COMMON EXPRESSIONS - PART 1 NEW ECONOMY 2018 the phone Nói chuyện điện thoại the plane Đi lên máy bay the laptop Gõ bàn phím laptop luggage being put onto the plane Hành lý được cho lên
Trang 1COMMON EXPRESSIONS - PART 1
NEW ECONOMY 2018
the phone (Nói
chuyện điện thoại)
the plane (Đi lên máy bay)
the laptop (Gõ bàn phím laptop)
luggage being put onto the plane (Hành lý được cho lên máy
Trang 2bay)
screwdriver
to screw a nail
(Dùng tua vít để vặn một con ốc)
wheel on her bike (Sửa bánh
xe đạp)
something (Dùng búa đập)
tire on her car
(Thay lốp oto)
Trang 39 Wearing
protective glasses (Đeo kính bâo hộ)
down the mountain (Trượt tuyết xuống núi)
calculator (Dùng máy tính cầm tay)
helmets (Đội mũ bâo hiểm)
something onto a notepad (Viết xuống tập giấy ghi chép)
some shoes (Thử giày)
Trang 415 The plane
is docked
at the airport (Máy bay đậu ở sân bay)
headsets (Đeo tai nghe)
headsets (Điều chỉnh tai nghe)
the golf clubs (Mang/ vác bộ đánh gôn)
Trang 519 There is a
measuring tape around her neck
(Có một thước đo vòng qua cổ)
pair of scissors (Cầm kéo)
over the table (Vươn người qua bàn)
flowerpot (Chọn lựa chậu hoa)
Trang 623 Riding on
daddy’s shoulders (Cưỡi cổ bố)
walk in the park
(Đi dạo trong công viên)
the path (Chạy dọc con đường nhỏ)
business meeting (Đang họp)
Trang 727 Putting air
into the car tire (Bơm lốp xe)
gas into the car (Đổ xăng oto)
tire on the car
(Thay lốp xe)
food while cooking (Nếm đồ ăn)
Trang 831 Running on
the treadmill (Chạy trên máy chạy bộ)
hook out of the fish’s mouth (Lấy móc câu ra khỏi miệng cá) Loading a
cart (Cho hàng lên xe đẩy)
Shoveling the snow (Xúc tuyết
đổ đi)
Trang 933 Checking
the shopping list
(Kiểm tra danh sách mua sắm)
out to pick
up food (Với tay lấy
đồ ăn)
bait on the hook (Móc mồi câu cá)
fish (Kéo cần câu lên khi
cá mắc câu)
Trang 1037 Fishing on
the pier (Câu cá trên cầu chạy ra biển)
some vegetables (Thái rau củ)
some snow with a snow blower (Dọn tuyết với máy thổi tuyết)
some blueprints (Kiểm tra bân vẽ kĩ thuật)
Trang 1141 Her
reflection
is on the mirror (Hình phân chiếu trong gương)
some paper
to the man (Đưa tài liệu cho ai)
some food (Order đồ ăn)
hall is unoccupied (Giâng đường không có
ai ngồi)
Trang 1245 Strolling
along the path (Đi dạo trên con đường nhỏ)
the train (Lên tàu
into the pan (Đổ dầu vào châo)
hands with each other (Bắt tay)
Trang 1349 Sharing
business cards with each other (Trao đổi danh thiếp)
through the microscope (Nhìn qua kính hiển vi