PHẦN MỞ ĐẦU
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Bài viết này tập trung vào việc khám phá các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực, đồng thời phân tích cách áp dụng chúng hiệu quả trong giảng dạy bài thơ.
Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm
Mục đích nghiên cứu
Xây dựng và áp dụng PPDHTC là cách hiệu quả để kích thích sự tham gia của học sinh trong quá trình học tập bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm trong chương trình Ngữ văn 10, ban cơ bản Việc này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc nội dung và ý nghĩa của bài thơ mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo Sử dụng phương pháp dạy học tích cực sẽ tạo ra môi trường học tập thú vị, khuyến khích học sinh thể hiện quan điểm cá nhân và kết nối với tác phẩm một cách tự nhiên hơn.
- Nghiên cứu lý thuyết về các phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực và các tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
- Thiết kế giáo án theo hướng tích cực hoá hoạt động của người học có sử dụng phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết bao gồm việc đọc và phân tích các tài liệu liên quan để thực hiện các nhiệm vụ của đề tài, đặc biệt là nghiên cứu chương trình sách giáo khoa và sách giáo viên môn Ngữ văn 10, ban cơ bản.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát ý thức tích cực học tập của HS trong khi thực nghiệm.
Phương pháp trao đổi và thảo luận là cách hiệu quả để nâng cao chất lượng tiết dạy, bao gồm việc trao đổi trong nhóm và với đồng nghiệp nhằm bổ sung, hoàn thiện nội dung giảng dạy Đồng thời, việc lắng nghe ý kiến từ học sinh cũng rất quan trọng, giúp giáo viên hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của học sinh, từ đó cải thiện phương pháp giảng dạy.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Chọn 2 lớp TN và 2 lớp ĐC
Giáo án lớp TN được thiết kế theo hướng sử dụng các PPDHTC
Giáo án lớp ĐC được thiết kế theo phương pháp truyền thống
GV tiến hành dạy thử nghiệm một số tiết học, kèm theo các câu hỏi kiểm tra và đánh giá sau bài học Mục tiêu là để đánh giá mức độ hứng thú của học sinh và từ đó rút ra những điều cần điều chỉnh, bổ sung cho chương trình giảng dạy.
- HS lớp 10 trường THPT Hồng Thái – Đan Phượng – Hà Nội
- Thời gian thực hiện: năm học 2019 – 2020 tại trường THPT Hồng Thái
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết bao gồm việc đọc và phân tích các tài liệu liên quan để thực hiện các nhiệm vụ của đề tài, đặc biệt là nghiên cứu chương trình sách giáo khoa (SGK) và sách giáo viên (SGV) môn Ngữ văn lớp 10, ban cơ bản.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát ý thức tích cực học tập của HS trong khi thực nghiệm.
Phương pháp trao đổi và thảo luận đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiết dạy Việc trao đổi trong nhóm và với đồng nghiệp giúp bổ sung và hoàn thiện nội dung giảng dạy Đồng thời, lắng nghe ý kiến từ học sinh cũng là một yếu tố thiết yếu để nâng cao chất lượng giáo dục.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Chọn 2 lớp TN và 2 lớp ĐC
Giáo án lớp TN được thiết kế theo hướng sử dụng các PPDHTC
Giáo án lớp ĐC được thiết kế theo phương pháp truyền thống
GV tiến hành dạy thử nghiệm một số tiết học và tổ chức các câu hỏi kiểm tra, đánh giá sau bài học Mục tiêu là để đánh giá mức độ hứng thú của học sinh, từ đó rút ra những phần cần điều chỉnh và bổ sung cho chương trình giảng dạy.
Đối tượng nghiên cứu
- HS lớp 10 trường THPT Hồng Thái – Đan Phượng – Hà Nội
- Thời gian thực hiện: năm học 2019 – 2020 tại trường THPT Hồng Thái
PHẦN NỘI DUNG
1.1 Phương pháp dạy học tích cực là gì?
Theo tài liệu từ ĐHSP Hà Nội (2005), DHTC là khái niệm chỉ những hoạt động nhằm khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của người học, giúp họ tự lực tiếp thu kiến thức Hoạt động học tập này cần được thực hiện thông qua sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả PPDHTC không phải là một phương pháp dạy học cụ thể, mà là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều phương pháp, hình thức và kỹ thuật khác nhau.
1.2 Bản chất của phương pháp dạy học tích cực
Phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh là giúp họ sống và làm việc tối đa theo tiềm năng và bản chất của bản thân, phù hợp với điều kiện và cơ hội thực tế Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức, thiết kế và định hướng các hoạt động học tập cho học sinh.
1.3 Định hướng đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng tích cực
Hai yếu tố cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực là sự tham gia và cảm giác thoải mái của người học Sự tham gia thể hiện qua cường độ hoạt động, sự say mê, tập trung và niềm yêu thích khám phá, giúp học sinh vượt qua giới hạn của bản thân Cảm giác thoải mái mang lại cho học sinh sự an toàn, cho phép họ thể hiện bản thân và nhận thức của mình trong và ngoài giờ học mà không lo bị chế nhạo hay trách phạt.
Dựa trên định hướng này, giáo viên cần xây dựng các hoạt động học tập để đảm bảo học sinh tham gia tích cực và có mức độ tham gia cao.
1.4 Những dấu hiệu đặc trưng của dạy và học tích cực
- Dạy và học thông qua tổ chức các hoạt động của học sinh và chú trọng rèn luyện phương pháp tự học.
- Tăng cường các hoạt động học tập của mỗi cá nhân, phối hợp với học hợp tác.
- Dạy và học chú trọng đến sự quan tâm và hứng thú của học sinh, nhu
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
1.1 Phương pháp dạy học tích cực là gì?
Theo tài liệu của ĐHSP Hà Nội (2005), DHTC là khái niệm chỉ những hoạt động nhằm khuyến khích sự tích cực trong học tập và phát triển khả năng sáng tạo của người học Người học cần chủ động tiếp thu kiến thức thay vì thụ động, và hoạt động học tập diễn ra thông qua sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả PPDHTC không phải là một phương pháp dạy học cụ thể mà là một khái niệm bao hàm nhiều phương pháp, hình thức và kỹ thuật khác nhau.
1.2 Bản chất của phương pháp dạy học tích cực
Phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh là giúp người học tối đa hóa tiềm năng và khả năng của bản thân trong những điều kiện và cơ hội thực tế Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức, thiết kế và định hướng các hoạt động học tập cho học sinh.
1.3 Định hướng đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng tích cực
Hai yếu tố cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực là sự tham gia và cảm giác thoải mái của người học Sự tham gia thể hiện qua cường độ hoạt động, sự say mê, và niềm yêu thích khám phá, giúp học sinh vượt qua giới hạn khả năng của mình Cảm giác thoải mái là khi học sinh cảm thấy an toàn, có thể thể hiện bản thân và nhận thức mà không lo bị chế nhạo hay trách phạt.
Giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập để đảm bảo học sinh tham gia tích cực và đạt mức độ tham gia cao.
1.4 Những dấu hiệu đặc trưng của dạy và học tích cực
- Dạy và học thông qua tổ chức các hoạt động của học sinh và chú trọng rèn luyện phương pháp tự học.
- Tăng cường các hoạt động học tập của mỗi cá nhân, phối hợp với học hợp tác.
- Dạy và học chú trọng đến sự quan tâm và hứng thú của học sinh, nhu
- Dạy và học coi trọng hướng dẫn tìm tòi.
- Kết hợp đánh giá của thầy với tự đánh giá của trò.
1.5 Các bước thiết kế bài học theo phương pháp dạy học tích cực Để thiết kế một bài học theo PPDHTC nên tuân thủ những bước sau đây:
Khi lựa chọn nội dung giảng dạy, giáo viên cần chọn những bài học có tình huống có vấn đề để khơi gợi sự tò mò và tư duy tích cực của học sinh Những tình huống này không chỉ giúp đặt ra "bài toán nhận thức" mà còn thúc đẩy học sinh tìm cách giải quyết, từ đó rèn luyện khả năng tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả.
Khi xác định nhiệm vụ nhận thức trong bài học, giáo viên thường dựa vào trình độ chung của lớp Tuy nhiên, để phát huy tối đa khả năng tiếp thu của học sinh, cần xem xét các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến việc học.
HS và GV cần xem xét trình độ năng lực của từng nhóm học sinh, bao gồm giỏi, khá, trung bình và kém, để thiết kế bài học phù hợp Việc này đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội tham gia vào quá trình học tập theo khả năng trí tuệ của mình.
Để tạo động lực học tập cho học sinh, động lực bên ngoài từ sự khích lệ của thầy cô, nhà trường và cha mẹ khi các em đạt kết quả tốt là rất quan trọng Tuy nhiên, động lực bên trong, được hình thành từ hứng thú trong hoạt động học tập và nhu cầu phát triển nhân cách, hoàn thiện bản thân và năng lực, lại có vai trò quyết định hơn trong việc khuyến khích các em phấn đấu học tập.
Trong phương pháp dạy học tích cực, hoạt động giảng dạy của giáo viên và hoạt động học tập của học sinh diễn ra đồng thời và hỗ trợ lẫn nhau Do đó, giáo viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi lên lớp, tạo ra nhiều tình huống để học sinh có thể chủ động tham gia và hoàn thành tốt bài giảng.
Trong quá trình dạy học, việc đánh giá kết quả bài học là rất quan trọng để kiểm tra mức độ đạt được của mục tiêu Qua đó, giáo viên có thể thực hiện những điều chỉnh cần thiết nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy.
Cơ sở thực tiễn
Chương trình Ngữ văn lớp 10 THPT cung cấp những kiến thức nền tảng gần gũi với học sinh, bao gồm văn học dân gian, những tác phẩm như Kiều, và cách giao tiếp trong đời sống Những nội dung này không chỉ giúp học sinh bộc lộ bản thân mà còn nâng cao tình yêu với môn Ngữ văn Hơn nữa, môn học này trang bị cho các em hành trang sống tích cực, nhân văn, và biết yêu thương bản thân, người khác cũng như cuộc sống.
Tâm lý của học sinh THPT rất thuận lợi cho việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Các em mong muốn khẳng định bản thân trước thầy cô và bạn bè, và khi tham gia vào các hoạt động như thảo luận nhóm, hoàn thành sản phẩm học tập hay trò chơi nhận thức, học sinh thể hiện sự tích cực và khả năng của mình Sự công nhận từ bạn bè và lời khen ngợi từ giáo viên không chỉ giúp các em tự tin hơn mà còn tạo niềm tự hào, từ đó tăng cường sự yêu thích đối với môn học.
Gần đây, hứng thú học Văn ở một bộ phận học sinh đã giảm sút, điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, đặc biệt là đối với chương trình Ngữ văn 10 Khoảng cách thời gian lịch sử và những quan niệm khác nhau về thế giới quan, nhân sinh quan đã gây khó khăn trong việc tiếp cận các tác phẩm văn học, nhất là những tác phẩm trung đại Để hiểu được những tư tưởng và giáo lý phong kiến, học sinh cần có vốn tri thức sâu rộng, điều này chưa thu hút được sự quan tâm của số đông Vấn đề đặt ra là làm thế nào để học sinh thế kỷ XXI, những công dân của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, có nhu cầu tìm hiểu văn học Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực sẽ giúp giải quyết các khó khăn, tạo sự gần gũi trong tiếp nhận kiến thức và biến việc học trở thành mục đích tự thân Khi đó, dạy và học Văn sẽ trở nên hiệu quả hơn, mang lại sự thoải mái cho giáo viên và hứng thú cho học sinh.
Việc áp dụng các phương pháp dạy học (PPDH) và kỹ thuật dạy học tích cực trong giáo dục, đặc biệt là trong dạy – học Ngữ văn, mang lại ý nghĩa tích cực và cần thiết Điều này giúp hoạt động dạy – học trở về với bản chất nhân văn và tốt đẹp nhất.
THỰC TRẠNG
Thực trạng việc sử dụng PPDHTC trong dạy học Ngữ văn
Để đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự phát triển xã hội trong tương lai, việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) là rất cần thiết Tuy nhiên, phong trào đổi mới PPDH theo hướng phát huy tính chủ động và sáng tạo của học sinh vẫn chưa đồng đều giữa các môn học, lớp học và giáo viên Sự áp dụng phương pháp dạy học tích cực gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc chưa được triển khai rộng rãi.
Trong thực tiễn giảng dạy, phương pháp dạy học thuyết trình kết hợp với vấn đáp vẫn là phương pháp chủ đạo, trong khi số lượng bài giảng áp dụng phương pháp học tập tích cực còn hạn chế Mặc dù các phương pháp dạy học trực quan và sử dụng phương tiện hỗ trợ đã được áp dụng, nhưng vẫn chưa trở nên phổ biến.
Phương pháp thảo luận nhóm hiện nay chủ yếu mang tính hình thức và chưa đạt được hiệu quả như mong đợi Các hoạt động học tập trải nghiệm vẫn còn hạn chế, thường chỉ được áp dụng trong các buổi dạy chuyên đề, tiết hội giảng hoặc các tiết dạy đánh giá.
Trong dạy học Ngữ văn 10, nhiều tiết học chỉ tập trung vào việc cho học sinh quan sát tranh ảnh liên quan mà chưa áp dụng hiệu quả các phương pháp thảo luận nhóm hay PHT Mặc dù một số giáo viên đã sử dụng phần mềm PowerPoint để thiết kế bài giảng, nhưng nhiều bài giảng vẫn chỉ dừng lại ở việc trình chiếu kiến thức mà chưa tổ chức các hoạt động học tập tích cực Sự thành công của quá trình dạy học vẫn phụ thuộc vào ý thức và nỗ lực của từng giáo viên.
Nguyên nhân của thực trạng sử dụng PPDHTC trong dạy học
Việc áp dụng PPDHTC trong dạy học cần có những điều kiện nhất định, và trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào những trở ngại mà người dạy phải đối mặt.
Giáo viên thường gặp phải nhiều băn khoăn khi áp dụng phương pháp dạy học (PPDH) mới, bao gồm sự thiếu tự tin do chưa được chuẩn bị đầy đủ về lý luận và kỹ năng Họ lo ngại rằng những phương pháp mới sẽ không đạt hiệu quả bằng phương pháp thuyết trình truyền thống Ngoài ra, giáo viên cũng sợ rằng việc thực hiện thảo luận nhóm hoặc đối thoại tích cực có thể dẫn đến việc "cháy giáo án", đặc biệt trong những bài học có nội dung dài.
Trở ngại lớn trong việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) là tư duy bảo thủ của giáo viên, khi họ ngại thay đổi Sự "già nua" về trí tuệ và tâm hồn trong mỗi cá nhân là một thách thức Để thực sự đạt được sự đổi mới sâu rộng và bền vững trong PPDH, mỗi giáo viên cần nhận thức rằng việc đổi mới là nhu cầu tự thân, không phải là áp lực từ bên ngoài, và họ phải chủ động khám phá, cải tiến và hoàn thiện tri thức của mình.
GIẢI PHÁP
Một số phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực
Trong số nhiều kỹ thuật và phương pháp dạy học tích cực, bài viết này sẽ tập trung vào những phương pháp mà tác giả đã nghiên cứu, áp dụng và chứng minh hiệu quả thông qua việc giảng dạy bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
1.1 Phương pháp thảo luận nhóm (Dạy học hợp tác)
Phương pháp dạy học PPDH giúp học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập và tạo cơ hội chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm để giải quyết vấn đề liên quan đến nội dung học Lớp học được chia thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 8 người, với sự phân chia ngẫu nhiên hoặc có chủ định tùy theo mục đích học tập Việc này không chỉ tăng cường sự tham gia tích cực của học sinh mà còn nâng cao kết quả học tập và phát triển các kỹ năng xã hội như giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề, tổ chức, lãnh đạo và tự đánh giá.
1.2 Phương pháp dạy học nêu / phát hiện và giải quyết vấn đề Đây là PPDH tạo điều kiện để HS có thói quen tìm tòi giải quyết vấn đề theo cách tư duy mang tính khoa học Nó không những tạo nhu cầu, hứng thú học tập, tự chiếm lĩnh kiến thức, mà còn phát triển năng lực sáng tạo của học sinh Sự lĩnh hội tri thức, kĩ năng hoặc thái độ tích cực của HS được hình thành thông qua hoạt động phát hiện và giải quyết các vấn đề
1.3 Phương pháp dạy học theo trạm
Dạy học theo trạm là phương pháp giáo dục tập trung vào việc tổ chức nội dung thành các nhiệm vụ nhận thức độc lập cho từng nhóm học sinh Học sinh có thể thực hiện các nhiệm vụ này theo cặp, nhóm hoặc cá nhân, với thứ tự linh hoạt.
1.4 Kĩ thuật đặt câu hỏi
GV cần biết cách đặt câu hỏi theo các cấp độ nhận thức như biết, hiểu, ứng dụng, phân tích, đánh giá và sáng tạo Việc này giúp HS suy nghĩ, phát hiện kiến thức và phát triển nội dung bài học Hệ thống câu hỏi này còn hỗ trợ HS từng bước nhận ra bản chất của đối tượng học.
1.5 Kĩ thuật sử dụng trò chơi
Trò chơi là một hoạt động giải trí giúp người chơi rèn luyện thể lực, trí lực và giác quan, đồng thời khuyến khích sự hợp tác trong nhóm Việc tích hợp trò chơi vào giảng dạy không chỉ tạo sức hấp dẫn cho tiết học mà còn giúp kiến thức đến với học sinh một cách tự nhiên, giảm thiểu sự nhàm chán Giáo viên có thể thiết kế trò chơi linh hoạt để phù hợp với nội dung bài học, sử dụng ở đầu tiết học để khơi dậy hứng thú, ở cuối tiết học để củng cố kiến thức, hoặc xuyên suốt bài học để tăng tính cạnh tranh và hấp dẫn.
1.6 Kĩ thuật lắng nghe và phản hồi tích cực Đây là một kĩ năng rất cần thiết trong dạy học Lắng nghe giúp GV cảm nhận được rõ hơn diễn tiến của lớp học, khiến HS thoải mái, sẵn sàng bộc lộ ý kiến Để lắng nghe hiệu quả GV phải yên lặng, tập trung, tôn trọng, đồng cảm, giữ bình tĩnh, đặt lại câu hỏi, kiểm tra thông tin… Phản hồi tích cực là đưa ra ý kiến nhận xét, đánh giá khách quan, khen ngợi những điểm tốt trước khi nói đến những điểm cần cải tiến, thay đổi, gợi ý hướng khắc phục, thái độ chân tình, cởi mở, cảm thông và xây dựng… Kĩ thuật lắng nghe và phản hồi tích cực góp phần tạo nên môi trường học tập thân thiện, an toàn, nâng cao hiệu quả giáo dục Đồng thời, đó cũng chính là kĩ năng xã hội cần được giáo dục, hình thành cho HS trong quá trình sống, học tập và làm việc.
1.7 Kĩ thuật đóng vai Đóng vai hay nhập vai là kĩ thuật mà GV hay HS sẽ hóa thân thành nhân vật trong một cốt truyện nào đó Thông qua hoạt động ấy, HS sẽ hình thành hoặc luyện tập được một đơn vị kiến thức nhất định Hoạt động đóng vai sẽ tạo cho HS sự hứng thú cũng như chủ động, tích cực trong học tập
2.Vận dụng một số phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy học bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Ngữ văn 10, tập 1)
Trong bài viết này, tác giả đã áp dụng kết hợp các phương pháp dạy học truyền thống và hiện đại như phát vấn, đàm thoại, thuyết trình, làm việc nhóm và các kỹ thuật như đặt câu hỏi, học hợp tác, lắng nghe phản hồi tích cực, trình bày một phút, học theo trạm, trò chơi và nhập vai Mỗi phương pháp và kỹ thuật được sử dụng nhằm đạt được các mục tiêu giáo dục đã được xác định.
Bài: NHÀN (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Hoạt động 1: GV và HS ổn định tổ chức lớp
Hoạt động 2: Khởi động ( bằng TRÒ CHƠI )
- GV tổ chức cho HS chơi trò chơi: Ô CHỮ BÍ MẬT
- HS quan sát, nghe câu hỏi, suy nghĩ, trả lời và tìm ra ô chữ chìa khóa.
Trò chơi giúp học sinh khởi động tâm thế vui vẻ và cởi mở, sẵn sàng tham gia tiết học Các ô chữ bí mật và từ chìa khóa liên quan chặt chẽ đến nội dung bài học mới, qua đó kích thích sự tìm hiểu và hứng thú của học sinh đối với vấn đề học tập.
Các câu hỏi và câu trả lời lần lượt là:
Tác giả của hai tác phẩm nổi tiếng "Đại cáo bình Ngô" và "Cảnh ngày hè" là Nguyễn Trãi, một nhân vật có hoàn cảnh sống và thời gian ở ẩn tương đồng với Nguyễn Bỉnh Khiêm.
- Cuộc nội chiến Lê- Mạc, Trịnh- Nguyễn gợi nhắc em đến thế kỉ nào trong lịch sử dân tộc? ( Thế kỉ XVI- thời đại Nguyễn Bỉnh Khiêm sống)
- Kinh thành Thăng Long xưa hiện nay có tên gọi là gì? (Hà Nội- nơi Nguyễn Bỉnh Khiêm đã gắn bó suốt thời gian làm quan)
Chữ Nôm là loại chữ viết được cha ông ta sáng tạo dựa trên các yếu tố của ngôn ngữ Hán Loại văn tự này chiếm một lượng lớn trong các sáng tác của Nguyễn Bỉnh Khiêm, đặc biệt là trong bài thơ Nhàn.
- GV mở ô chữ chìa khóa: “NHÀN” và giới thiệu bài học.
Hoạt động 3: Tìm hiểu tiểu dẫn: HOẠT ĐỘNG NHÓM
Giáo viên chia lớp thành 4 nhóm để thực hiện nhiệm vụ, mỗi nhóm nhận một bảng giấy với thông tin còn thiếu và bộ thẻ chữ có thông tin đúng lẫn gây nhiễu Các học sinh sẽ tìm và tổng hợp thông tin về tác giả và bài thơ bằng cách chọn và dán thẻ chữ phù hợp lên bảng Hai nhóm hoàn thành nhanh nhất sẽ được thuyết trình và nhận điểm cộng, trong khi các nhóm khác sẽ chấm điểm cho nhau.
- HS thực hiện các nhiệm vụ:
Hoạt động nhóm giúp học sinh làm việc hợp tác và thi đua về thời gian, yêu cầu thực hiện nhanh và chính xác Hai đội nhanh nhất ở mỗi nội dung sẽ có cơ hội thuyết trình về các thẻ chữ mà đội mình đã dán Qua đó, hoạt động này rèn luyện kỹ năng trình bày trước tập thể, đồng thời tạo sự tự tin cho học sinh.
Hoạt động 4: Hướng dẫn học sinh đọc – hiểu văn bản.
- GV: Hướng dẫn HS cách đọc văn bản và nhận xét sau khi HS đọc.
- GV: tiếp tục tổ chức cho HS làm việc theo nhóm trên cơ sở công việc đã được giao.
- HS làm việc nhóm trước tiết học để tạo ra sản phẩm chung vào PHT bằng giấy khổ lớn.
- GV: + Kiểm tra sản phẩm HS đã chuẩn bị
+ Tổ chức cho HS di chuyển sản phẩm của nhóm mình theo sơ đồ:
( Học sinh làm việc theo định hướng kĩ thuật trạm )
- HS: + Di chuyển bảng ghi kết quả làm việc của nhóm mình cho các nhóm khác + Bổ sung, nhận xét kết quả làm việc của nhóm bạn
+ Di chuyển qua các trạm xong, thuyết trình kết quả làm việc.
Trong hoạt động nhóm, học sinh (HS) được rèn luyện kỹ năng hợp tác, thuyết trình và phản hồi tích cực với các nhóm khác Mỗi nhóm có cơ hội tìm hiểu kiến thức từ các nhóm khác và đưa ra nhận xét, đánh giá, bày tỏ quan điểm cá nhân và bổ sung ý kiến khi cần thiết Giáo viên cũng đặt ra các câu hỏi gợi mở để liên hệ và khuyến khích sự tham gia của HS.
+ Tại sao tác giả (ta) lại tìm mà không phải là đến?
+ Tác giả (ta) có thực dại không? Người có thực khôn không?
+ Liên hệ đến tác giả Nguyễn Trãi
+ Liên hệ với hoạt động lao động trong cuộc sống thường ngày của bản thân:
+ Tích hợp vấn đề bảo vệ môi trường (HS xem clip về môi trường)
+ Tích hợp tấm gương đạo đức, nhân cách Hồ Chí Minh (HS xem clip về Bác Hồ)
Hoạt động 5: GV hướng dẫn HS củng cố bài học.
- GV tổ chức cho HS nhập vai nhà thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm trao đổi về
- HS:+ 1 HS nhập vai nhà thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm trả lời các câu hỏi phỏng vấn, 3 HS tham gia cuộc trao đổi, trò chuyện với nhà thơ
+ khái quát các vấn đề đặc sắc nhất về nội dung, nghệ thuật và liên hệ đến cuộc sống hôm nay, bản thân.
KẾT QUẢ
PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Trong quá trình giảng dạy Ngữ văn, tôi đã áp dụng các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực, mang lại kết quả thực nghiệm khả quan Việc sử dụng PPDHTC đã nâng cao chất lượng tiếp thu kiến thức và hứng thú học tập của học sinh, đồng thời phát huy tính tự chủ, sáng tạo Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả học tập mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
2 Kiến nghị Để việc vận dụng các phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy
Học ngữ văn hiệu quả yêu cầu nỗ lực và kiến thức sâu sắc từ giáo viên, cùng với việc áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học Ngoài ra, giáo viên cần sự hỗ trợ từ các phương tiện dạy học như tài liệu tham khảo và thiết bị kỹ thuật để làm cho hoạt động dạy học phong phú và sinh động hơn Sự đầu tư và quan tâm từ các cấp quản lý giáo dục là cần thiết để đảm bảo có đủ hỗ trợ cho giáo viên trong quá trình giảng dạy.
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, cần tổ chức bồi dưỡng và tập huấn giáo viên về lý luận cũng như kỹ năng áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Đồng thời, cần tổ chức nhiều hội thảo hơn nữa nhằm thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học.
Với HS: tổ chức các cuộc thảo luận về đổi mới phương pháp học tập hiệu quả.
Về cơ sở vật chất và phương tiện dạy học cần được trang bị nhiều hơn nữa, tạo điều kiện cho GV áp dụng các PPDHTC vào dạy học.
Đề tài này không hoàn toàn mới mẻ, mà chỉ là những kiến thức và kinh nghiệm tôi đã tích lũy và áp dụng trong quá trình giảng dạy Do đó, không thể tránh khỏi những hạn chế trong nội dung trình bày.
Tôi xin trân thành cảm ơn!
Hồng Thái, ngày 28 tháng 02 năm 2020
Tôi xin cam đoan đây là SKKN của mình viết, không sao chép nội dung của người khác.
1 Bộ GD&ĐT, Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn
Ngữ Văn, NXBGD Việt Nam.
2 Đặng Thành Hưng (2002) Dạy học hiện đại: Lý luận, biện pháp, kỹ thuật, NXB ĐHQG, Hà Nội.
3 Đỗ Ngọc Thống (chủ biên) Dạy học phát triển năng lực môn Ngữ văn trung học phổ thông, NXB Đại học sư phạm, 2019.
4 Nguyễn Lăng Bình (chủ biên), Dạy và học tích cực, một số phương pháp và kĩ thuật dạy học, NXB Đại học sư phạm, 2018.
5 Nguyễn Kỳ (1996) Mô hình dạy học tích cực lấy người học làm trung tâm, Trường cán bộ quản lí giáo dục và đào tạo, Hà Nội.
6 Phan Trọng Luận , Thiết kế bài giảng Ngữ Văn, NXBGD Hà Nội, 2007.
7 Trần Bá Hoành, Đổi mới phương pháp dạy học, chương trình, sách giáo khoa, Nxb Đại học Sư phạm Hà Nội, 2006.
Bài: NHÀN (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
A Mục tiêu bài học: Học xong bài này HS sẽ có được:
Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ đẹp cuộc sống thanh đạm, nhân cách cao cả và trí tuệ sáng suốt uyên thâm Ông là hình mẫu của một cuộc sống giản dị nhưng đầy ý nghĩa, thể hiện sự tinh tế trong tư duy và nhân cách Sự kết hợp giữa trí tuệ và đạo đức của ông không chỉ là nguồn cảm hứng cho thế hệ sau mà còn là minh chứng cho giá trị sống cao đẹp trong xã hội.
- Thấy được vẻ đẹp của ngôn từ tiếng Việt: mộc mạc, tự nhiên, ý nhị.
- Biết cách đọc hiểu một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật
- Biết cách tiếp cận với các từ ngữ, hình ảnh cô đọng, hàm súc.
- Kỹ năng phân tích, tổng hợp
- Kỹ năng trình bày một vấn đề
- Kỹ năng vận dụng kiến thức đã học trong cuộc sống
- Kỹ năng tự học và hợp tác nhóm
- Hiểu đúng quan niệm sống nhàn của tác giả
- Có thái độ sống đúng đắn, chủ động hơn, biết hợp tác, tích cực tham gia các hoạt động học tập.
A Chuẩn bị của GV và HS:
- Bài giảng, tư liệu về tác giả, bài thơ
- Sách giáo khoa, sách giáo viên, giáo án, máy tính kết nối mạng, máy chiếu projecter, bảng phụ, phiếu học tập, bút dạ, nam châm…
- Sách giáo khoa, bài soạn, vở ghi, tìm đọc thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm, tìm hiểu thêm về tác giả
- Bài thuyết trình của nhóm về quan niệm sống nhàn và nhân cách của tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm theo nhiệm vụ được giao.
Kết hợp các phương pháp, kỹ thuật dạy học truyền thống và hiện đại:
- Kỹ thuật: đặt câu hỏi, học hợp tác, lắng nghe và phản hồi tích cực, trình
Hoạt động 1 : Ổn định tổ chức lớp
Hoạt động của GV và HS Nội dung kiến thức cần đạt
Phẩm chất, năng lực cần hình thành Hoạt động 2: Trò chơi khởi động
- GV tổ chức cho HS chơi trò chơi mở ô chữ tìm chữ chìa khóa
- HS quan sát, nghe câu hỏi, suy nghĩ, trả lời và tìm ra ô chữ chìa khóa.
- GV mở ô chữ chìa khóa:
“NHÀN” và giới thiệu bài học.
Hoạt động 3: Tìm hiểu tiểu dẫn:
- GV: Chia lớp thành 4 nhóm sau đó tổ chức cho HS tìm và tổng hợp các thông tin về tác giả và bài thơ.
Nhóm nhanh nhất sẽ được thuyết trình và cộng điểm.
- HS thực hiện các nhiệm vụ:
+ Nhóm 1 và 3: Tìm những thông tin cơ bản về cuộc đời, con người
+ Nhóm 2 và 4: Tìm những thông tin cơ bản về sự nghiệp sáng của
Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ
+ Nhận xét, cho điểm nhóm được
- Năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề
- Phẩm chất: yêu nước, trung thực, có trách nhiệm chăm chỉ.
Năng lực tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề, cùng với năng lực ngôn ngữ là những yếu tố quan trọng trong việc phát triển bản thân Để hiểu rõ hơn về tác giả và bài thơ, chúng ta cần tìm hiểu tiểu dẫn, cung cấp thông tin cơ bản và bối cảnh sáng tác.
- Quê ở làng Trung Am, xã Lí Học, huyện Vĩnh Bảo, ngoại thành Hải Phòng.
- Hiệu: Bach Vân cư sĩ, Tuyết Giang Phu Tử, Trạng Trình.
- Thời đại: Thế kỷ XVI với nhiều biến động và xung đột dữ dội.
+ Năm 1535: thi đỗ Trạng Nguyên
+ Làm quan dưới triều nhà Mạc 8 năm, dâng sớ xin chém
18 lộng thần nhưng không được nên đã cáo quan về ở ẩn.
+ Mở quán Trung Tân để dạy học và làm thơ.
+ Học vấn uyên thâm, thẳng thắn, cương trực
+ Nhân cách thanh cao, không màng danh lợi
Chữ Hán: Bạch Vân am thi tập (khoảng 700 bài)
Chữ Nôm: Bạch Vân quốc ngữ thi (khoảng trên 170 bài)
Nội dung: đậm chất triết lí, giáo huấn.
Ca ngợi ý chí thanh cao của kẻ sĩ và biểu dương quan niệm sống nhàn, đồng thời phê phán những điều xấu xa trong xã hội đương thời.
Nghệ thuật: kết hợp giữa triết lý với trữ tình; uyên bác với bình dân.
Nguyễn Bỉnh Khiêm đã để lại một dấu ấn vô cùng sâu sắc trong văn học trung đại Việt Nam.
- Hoàn cảnh sáng tác: khi tác giả đã về ở ẩn
- Xuất xứ: là bài số 73/170 bài của tập Bạch Vân quốc ngữ thi
- Thể loại: thất ngôn bát cú Đường luật
+ Vẻ đẹp cuộc sống nhàn
+ Vẻ đẹp nhân cách, trí tuệ nhàn.
Hoạt động 4: Hướng dẫn học sinh đọc – hiểu văn bản.
- GV: Hướng dẫn HS cách đọc văn
II Đọc – hiểu văn bản:
Một mai, một cuốc, một cần câu,
- Phẩm chất:yêu nước,chăm chỉ, có trách nhiệm.
- GV: Nhận xét và đọc lại bài thơ.
- GV: tiếp tục tổ chức cho HS làm việc theo nhóm trên cơ sở công việc đã được giao.
- HS tìm hiểu văn bản với các nội dung:
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật của bài thơ?
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu đề.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu thực.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu luận.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu kết.
+ Kiểm tra sản phẩm HS đã chuẩn bị + Tổ chức cho HS di chuyển sản phẩm của nhóm mình theo sơ đồ:
Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.
Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.
Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống,
Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao.
Năng lực tự chủ và tự học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cá nhân, trong khi năng lực giao tiếp và hợp tác giúp xây dựng mối quan hệ hiệu quả Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là yếu tố then chốt để đối mặt với thách thức, cùng với năng lực ngôn ngữ giúp diễn đạt ý tưởng rõ ràng Bên cạnh đó, năng lực tìm hiểu về tự nhiên và xã hội góp phần nâng cao hiểu biết về thế giới xung quanh Cuối cùng, năng lực công nghệ, tin học và thẩm mỹ là những kỹ năng cần thiết trong thời đại số, giúp con người thích ứng và phát triển trong môi trường hiện đại.
+ Di chuyển bảng ghi kết quả làm việc của nhóm mình cho các nhóm khác
+ Bổ sung, nhận xét kết quả làm việc của nhóm bạn
+ Di chuyển qua các trạm xong, thuyết trình kết quả làm việc.
GV đánh giá kết quả làm việc của các nhóm và nhấn mạnh những kiến thức trọng tâm của bài học Đồng thời, GV cũng tích hợp và liên hệ một số kiến thức và kỹ năng cần thiết để nâng cao hiệu quả học tập.
- HS nhóm 1 thuyết trình kết quả làm việc.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu đề.
HS các nhóm khác quan sát, lắng nghe và trao đổi.
- GV nhận xét, nhấn mạnh kiến thức trọng tâm.
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
- Cuộc sống lao động: thể hiện ở các từ mai, cuốc, cần câu+ Công cụ: dụng cụ nhà nông
+ Liên hệ đến tác giả Nguyễn Trãi
Làm việc với tâm thế chủ động và sẵn sàng sẽ giúp bạn cảm thấy công việc trở nên thú vị và nhẹ nhàng hơn Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc mà còn mang lại sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.
- HS nhóm 2 thuyết trình kết quả làm việc.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu thực.
HS các nhóm khác quan sát, lắng nghe và trao đổi.
+ Nhận xét, nhấn mạnh kiến thức trọng tâm.
CH: Tại sao tác giả (ta) lại tìm mà không phải là đến?
CH: Tác giả (ta) có thực dại không? Người có thực khôn
Làm việc cũng là giải trí
-> Cuộc sống của lão nông tri điền, quê mùa, chất phác.
+Nhịp thơ: 2/2/3 đều đặn, thư thái
+ Điệp từ, số từ một nhấn mạnh sự thong thả, nhàn nhã
+ Từ láy thơ thẩn (thảnh thơi, ung dung) + Từ ai, vui thú nào: thái độ mặc kệ, không bận tâm
-> Nhàn thể hiện ở tâm thế thảnh thơi, thư thái, tận hưởng thú vui trong lao động, không bận tâm thú vui khác của người đời.
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,Người khôn, người đến chốn lao xao.” không?
- Nghệ thuật đối: Ta >< Người
Không gian sống nơi vắng vẻ mang lại sự thanh tịnh và thoải mái, với thiên nhiên yên tĩnh và ít người lui tới Ngược lại, chốn lao xao lại tràn ngập sự phồn hoa, ồn ào, đông đúc và bon chen, xô bồ.
L ựa chọn không dễ dàng; Ít người làm được.
Nhi ều người làm được.
Khôn thơ khác của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
- HS nhóm 3 thuyết trình kết quả làm việc.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu luận.
HS các nhóm khác quan sát, lắng nghe và trao đổi.
+ nhận xét, nhấn mạnh kiến thức trọng tâm
Nguyễn Bỉnh Khiêm, qua những câu nói đùa vui và ngược nghĩa, đã truyền tải một triết lý sâu sắc về cuộc sống Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc tìm về nơi vắng vẻ được xem là một cách ứng xử thông minh để bảo vệ nhân cách và nuôi dưỡng tinh thần Sự "dại" mà ông tự nhận là biểu hiện cao nhất của trí tuệ và tâm hồn trong sáng.
Nhàn là thái độ khiêm nhường mà vững vàng sâu sắc của bậc trí giả biết thưởng ngoạn không gian thiên nhiên.
Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.
+ Thu: ăn măng trúc + Đông: ăn giá
-> mùa nào thức nấy, thanh đạm, đơn sơ
+ tích hợp vấn đề bảo vệ môi trường.
-> mùa nào không gian nấy, thanh mát, chân quê
- Thu ăn…, đông ăn : có gì ăn nấy, vui vẻ
- Xuân tắm…, hạ tắm…: tiện đâu tắm đó, thoải mái
-> luôn chủ động, luôn sẵn sàng, hòa hợp, thuận theo tự nhiên.
Bức tranh bốn mùa thanh nhã,thuần hậu thiên nhiên ban tặng cho con người đang gọi mời thưởng thức, đang thiết tha được giữ gìn
- HS nhóm 4 thuyết trình kết quả làm việc.
Cuộc sống nhàn; tâm thế nhàn; đặc sắc nghệ thuật trong hai câu kết.
HS các nhóm khác quan sát, lắng nghe và trao đổi.
+ nhận xét, nhấn mạnh kiến thức trọng tâm.
+ tích hợp tấm gương đạo đức, nhân cách Hồ Chí Minh.
Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống, Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao.
- Rượu: vị ngọt, men say; thành quả của cuộc sống
-…đến cội cây : địa điểm, thời điểm lí tưởng giữa thiên nhiên
-…đến…sẽ uống: tự nhiên, thuận tiện, tất yếu
-> thưởng thức tất yếu, tự nhiên, xứng đáng
* Tâm thế người uống rượu:
- Nhìn xem …: khách thể, người đứng ngoài cuộc, đứng xa hơn, cao hơn để xem xét, nhìn nhận
- …phú quý tựa chiêm bao: (điển tích) coi giàu sang, danh vọng như giấc mơ
-> tâm thế của người có trí tuệ, có nhân cách, bản lĩnh sống, nghệ thuật sống: coi thường danh lợi – triết lí nhân sinh sâu sắc
* Hình ảnh Hồ Chủ Tịch: bậc đại trí, đại nhân, đại dũng của dân tộc
Hoạt động 5: hướng dẫn HS củng cố bài học.
- GV tổ chức cho HS nhập vai nhà thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm trao đổi về Nhàn.
+ nhập vai nhà thơ trả lời các câu hỏi phỏng vấn
III Kết luận: Năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo; năng lực ngôn ngữ,thẩm mỹ. nhất về nội dung, nghệ thuật và liên hệ đến cuộc sống hôm nay, bản thân.
- GV tích hợp tâm thế lao động, học tập tích cực, chủ động
- Bài thơ thể hiện triết lí sống
Nhàn: thảnh thơi, thư thái, thuận theo tự nhiên, khước từ danh lợi
- Vẻ đẹp nhân cách, trí tuệ, bản lĩnh của Nguyễn Bỉnh Khiêm
- Màu sắc triết lí thấm đượm cả bài thơ
- Ngôn ngữ trong sáng, giản dị
- Giọng điệu: khoan thai, hóm hỉnh, nhẹ nhàng
- Hệ thống hóa quan niệm sống nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm
- Gợi mở việc hình thành lối sống tích cực cho mỗi cá nhân
5 Hướng dẫn học bài, chuẩn bị bài ở nhà.
- Anh (chị) đánh giá như thế nào về lối sống nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm?
- Chuẩn bị bài mới: Đọc “Tiểu Thanh ký” – Nguyễn Du. ĐÁNH GIÁ VÀ XẾP LOẠI CỦA HỘI ĐỒNG KHOA HỌC CÓ SỞ
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ VÀ XẾP LOẠI CỦA HỘI ĐỒNG KHOA HỌC
NGÀNH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO.