Mục đích nghiên cứu
Xây dựng và áp dụng hệ thống bài tập sáng tạo về phần "Dao động cơ" trong chương trình Vật lý lớp 12 sẽ giúp nâng cao khả năng tư duy cho học sinh trung học phổ thông Việc này không chỉ cải thiện kiến thức lý thuyết mà còn khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện Hệ thống bài tập được thiết kế đa dạng và phong phú, phù hợp với nhu cầu học tập của từng em, từ đó tạo động lực học tập và khám phá kiến thức mới trong lĩnh vực vật lý.
Giả thuyết khoa học
Xây dựng một hệ thống bài tập sáng tạo và áp dụng hợp lý trong giảng dạy sẽ giúp phát triển năng lực tư duy cho học sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu
5.1 Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc bồi dưỡng năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh
5.2 Nghiên cứu các tiêu chí của bài tập sáng tạo, xây dựng và phân loại hệ thống bài tập sáng tạo phần Dao động cơ
Nghiên cứu mục tiêu nội dung kiến thức chương "Dao động cơ" lớp 12 nhằm áp dụng giảng dạy hệ thống bài tập đã được xây dựng, từ đó phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh.
5.4 Điều tra thực trạng dạy học bài tập vật lý chương "Dao động cơ."
5.5 Xây dựng hệ thống bài tập sáng tạo chương "Dao động cơ"
5.6 Đề xuất các phương án giảng dạy với bài tập sáng tạo
Phương pháp nghiên cứu
+ Phương pháp nghiên cứu lý thuyết:
- Nghiên cứu các tài liệu lý luận dạy học để làm sáng tỏ về mặt lý luận các vấn đề có liên quan đến đề tài
Nghiên cứu chương trình sách giáo khoa và sách bài tập, cùng với các tài liệu tham khảo, nhằm phân tích cấu trúc logic và nội dung kiến thức liên quan đến phần Dao động cơ.
+ Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm: nghiên cứu TNSP như thế nào? Đây là mục đích của TNSP.
Cấu trúc của luận văn
Cấu trúc của luận văn bao gồm 3 phần:
Chương 1 Cơ sở lý luận của việc xây dựng hệ thống bài tập sáng tạo chương
Chương 2 trình bày việc xây dựng hệ thống bài tập sáng tạo cho chương "Dao động cơ" trong chương trình Vật Lí lớp 12 nâng cao, đồng thời đề xuất các hình thức sử dụng hiệu quả trong giảng dạy môn Vật Lí Các bài tập này không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực sẽ nâng cao hiệu quả học tập và khuyến khích sự sáng tạo của học sinh trong quá trình học tập.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Cơ sở lý luận 4 1.1 Năng lực tư duy sáng tạo của học sinh trong học tập vật lí
Năng lực tư duy sáng tạo
1.1.1.1 Khái niệm về tư duy
Tư duy là quá trình nhận thức và khái quát hóa các sự vật, hiện tượng trong thực tế thông qua các thuộc tính và mối quan hệ của chúng Đồng thời, tư duy cũng bao gồm việc vận dụng sáng tạo các kết luận khái quát vào những trường hợp cụ thể, giúp dự đoán các thuộc tính và hiện tượng mới Trong quá trình học tập vật lý, học sinh cần thực hiện các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, trừu tượng hóa và cụ thể hóa để nâng cao khả năng nhận thức.
Phân tích và tổng hợp là hai khía cạnh của một quá trình tư duy thống nhất Phân tích liên quan đến việc chia nhỏ các sự vật và hiện tượng phức tạp để hiểu rõ hơn về bản chất của chúng.
Các yếu tố riêng lẻ như bộ phận, tính chất và mối liên hệ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các em tìm hiểu về sự vật và hiện tượng, từ đó hiểu rõ hơn về bản chất của đối tượng nghiên cứu.
Tổng hợp là hoạt động sáng tạo phổ biến, diễn ra qua việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất Sản phẩm của tổng hợp không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của các phần mà còn là sự nhận thức về các yếu tố và mối quan hệ giữa chúng, tạo ra một cái toàn bộ mới.
So sánh là một thao tác tư duy quan trọng trong việc khám phá cái mới, giúp phát hiện sự tương đồng và khác biệt giữa các hiện tượng Qua đó, nó cho phép nhận diện sự biến đổi của chúng theo thời gian và không gian, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển của sự vật và hiện tượng Trong dạy học Vật lý, việc áp dụng so sánh và tương tự có thể hỗ trợ học sinh hiểu rõ bản chất của các đại lượng vật lý.
Trừu tượng hoá, khái quát hoá và cụ thể hoá là những quá trình quan trọng trong nhận thức vật lý, đặc biệt đối với học sinh Quá trình trừu tượng hoá diễn ra thông qua phân tích và so sánh, giúp rút ra những tính chất cốt lõi của sự vật, đồng thời loại bỏ những yếu tố không quan trọng Việc xác định các dấu hiệu bản chất là cần thiết cho khái quát hoá Trừu tượng hoá và khái quát hoá luôn gắn liền với nhau trong việc phân loại đối tượng Bên cạnh đó, sự cụ thể hoá cũng đóng vai trò quan trọng, giúp phát hiện các biểu hiện thực tế của các khái niệm trừu tượng trong khoa học.
Tư duy sáng tạo là khả năng tìm ra giải pháp mới trong hành trình khám phá chân lý, khác với tư duy bắt chước chỉ lặp lại những gì đã có Cruxtexki cho rằng tư duy sáng tạo là sự kết hợp hoàn hảo giữa tư duy độc lập và tư duy tích cực, theo quan điểm của giáo sư Nguyễn.
Cảnh Toàn: tư duy sáng tạo có hai thành phần đó là tư duy biện chứng và tư duy hình tượng [20]
1.1.1.2 Khái niệm về năng lực
Năng lực là những thuộc tính tâm lý đặc trưng của mỗi cá nhân, bao gồm trình độ học vấn, phát triển trí tuệ, kỹ năng, kinh nghiệm, hoạt động sáng tạo và hệ thống tri thức Theo tâm lý học, năng lực được định nghĩa là sự tổng hợp các thuộc tính độc lập của cá nhân, phù hợp với yêu cầu của một hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo việc hoàn thành hiệu quả trong lĩnh vực đó.
Năng lực học sinh là mục tiêu quan trọng nhất trong quá trình dạy học, vì vậy cần xác định đúng yêu cầu phát triển năng lực này trong mục đích giáo dục Mặc dù năng lực cá nhân có phần dựa vào tư chất bẩm sinh, nhưng chủ yếu được hình thành và phát triển qua hoạt động tích cực của con người, dưới sự ảnh hưởng của giáo dục, giáo dưỡng và quá trình tự rèn luyện.
1.1.1.3 Khái niệm về sáng tạo
Sáng tạo được định nghĩa là quá trình mà con người tạo ra những giá trị mới, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần Các hình thức sáng tạo khác nhau phụ thuộc vào đặc trưng nghề nghiệp, như khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật Điều này cho thấy rằng sáng tạo hiện diện trong mọi lĩnh vực của thế giới vật chất và tinh thần.
Theo tâm lý học: “Sáng tạo, đó là năng lực tạo ra những giải pháp mới hoặc duy nhất cho một vấn đề thực tiễn và hữu ích”
Theo từ điển Tiếng Việt, sáng tạo được định nghĩa là việc tìm ra cái mới và cách giải quyết mới mà không bị ràng buộc bởi những gì đã có Sự sáng tạo thường bắt đầu từ những ý tưởng và tư duy trong tâm trí con người.
11 người Sau đó năng lực sáng tạo cho phép thực hiện ý tưởng, biến ý tưởng thành hiện thực thông qua một chuỗi hành động cụ thể
Sáng tạo là một tiềm năng vốn có trong mỗi con người và cần được phát triển thông qua những cơ hội học tập Để khuyến khích tính sáng tạo, học sinh cần được tạo điều kiện để rèn luyện khả năng này trong các lĩnh vực hoạt động của mình Tính sáng tạo liên quan chặt chẽ đến sự tự giác, tích cực, chủ động, độc lập và tự tin Đây là hình thức cao nhất của sự tích cực và độc lập trong tư duy Người có tư duy sáng tạo không bị ràng buộc bởi những quy tắc hành động cứng nhắc và thường suy nghĩ vượt ra ngoài lề thói chung.
1.1.1.4 Năng lực tư duy sáng tạo
Năng lực sáng tạo là khả năng tạo ra giá trị mới cả về vật chất lẫn tinh thần, khám phá những điều mới mẻ, tìm ra giải pháp và công cụ sáng tạo, cũng như áp dụng hiệu quả những hiểu biết hiện có vào các tình huống mới.
Năng lực sáng tạo, đặc biệt là tư duy sáng tạo, là đỉnh cao của hoạt động trí tuệ con người và là mục tiêu cơ bản của giáo dục Tư duy sáng tạo được xác định bởi chất lượng hoạt động trí tuệ cao, với các phẩm chất như tính mềm dẻo, linh hoạt, độc đáo và nhạy cảm Đối với học sinh, năng lực tư duy sáng tạo trong Vật lý thể hiện qua việc quan sát hiện tượng, phân tích phức tạp thành các bộ phận đơn giản, xác lập mối quan hệ giữa chúng, và tìm ra mối liên hệ giữa định tính và định lượng của các hiện tượng vật lý, từ đó dự đoán kết quả mới và áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
Những biểu hiện năng lực tư duy sáng tạo của học sinh
Để nâng cao năng lực sáng tạo của học sinh trong học tập, đặc biệt là trong môn vật lý, cần xem xét đặc điểm tâm lý của quá trình sáng tạo Một yếu tố quan trọng là tính mới mẻ của sản phẩm sáng tạo Nếu chỉ xem các hoạt động có sản phẩm mới một cách khách quan là sáng tạo, thì sẽ khó tổ chức hoạt động này trong giảng dạy Theo tâm lý học, tính mới mẻ mang tính chủ quan, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động học tập sáng tạo Tính chủ quan này giúp định hướng cho hoạt động sáng tạo của học sinh, nơi cái mới với học sinh có thể là điều đã biết với giáo viên, hoặc là những giải pháp độc đáo mà giáo viên chưa biết Tuy nhiên, điều này chỉ là điều kiện cần thiết, chưa đủ để hoàn thiện quá trình sáng tạo Đặc trưng tâm lý của sáng tạo có hai mặt: chủ quan và khách quan Tính chủ quan thể hiện qua sản phẩm sáng tạo của người học, trong khi tính khách quan liên quan đến sự tác động qua lại giữa ba yếu tố: tự nhiên, ý thức con người và các hình thức phản ánh của tự nhiên vào ý thức con người.
Quá trình sáng tạo trong học tập, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý, có những đặc trưng cơ bản như tính mới mẻ chủ quan của sản phẩm, tính bất ngờ chủ quan của phỏng đoán và tính ngẫu nhiên chủ quan của phát kiến Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển tư duy sáng tạo của người học.
1.1.2.2 Năng lực sáng tạo của học sinh trong học tập
Năng lực sáng tạo khoa học của mỗi cá nhân được thể hiện qua khả năng tạo ra những giá trị và sản phẩm mới có ý nghĩa đối với nhân loại.
Năng lực sáng tạo trong học tập của học sinh là khả năng giải quyết vấn đề để tìm ra cái mới, thể hiện khuynh hướng và kinh nghiệm cá nhân Mặc dù những sáng tạo này có giá trị đối với học sinh, nhưng thường không mang giá trị xã hội Để có sự sáng tạo, học sinh cần phải đối mặt với tình huống có vấn đề, tìm cách giải quyết mâu thuẫn trong nhận thức hoặc hành động, từ đó đưa ra phương án giải quyết độc đáo và mới mẻ.
Năng lực sáng tạo trong học tập của học sinh là khả năng tìm ra cái mới và giải quyết vấn đề một cách độc đáo, không bị ràng buộc bởi những gì đã tồn tại Để phát triển năng lực này, giáo viên cần khuyến khích học sinh nhìn nhận sự kiện từ nhiều góc độ khác nhau, đặt ra nhiều giả thuyết và đề xuất nhiều phương án giải quyết Học sinh cũng cần được giáo dục để không chấp nhận ngay giải pháp đầu tiên, tránh tư duy cứng nhắc và không áp dụng máy móc các mô hình đã học Điều này giúp hình thành tư duy linh hoạt và sáng tạo trong quá trình học tập.
1.1.2.3 Những biểu hiện năng lực sáng tạo của học sinh trong học tập
Năng lực sáng tạo của học sinh phụ thuộc vào kỹ năng, kỹ xảo và kiến thức của họ trong bất kỳ lĩnh vực nào Sự thành thạo và hiểu biết sâu rộng giúp học sinh nhạy bén hơn trong việc dự đoán và đưa ra nhiều phương án lựa chọn, từ đó phát triển trực giác Để phát triển năng lực sáng tạo, học sinh cần tham gia vào các hoạt động thực tế như chiếm lĩnh tri thức vật lý, vận dụng kiến thức để giải thích hiện tượng, thực hiện thí nghiệm và giải bài tập trong các tình huống khác nhau.
Dựa trên những đặc điểm cơ bản của hoạt động sáng tạo trong học tập, có thể nhận diện các biểu hiện năng lực sáng tạo của học sinh, bao gồm khả năng tư duy linh hoạt, khả năng phát triển ý tưởng mới và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Năng lực tự chuyển tải tri thức và kỹ năng từ lĩnh vực quen biết sang tình huống mới là khả năng quan trọng giúp cá nhân vận dụng kiến thức đã học vào những điều kiện và hoàn cảnh khác nhau Việc này không chỉ nâng cao khả năng giải quyết vấn đề mà còn khuyến khích sự sáng tạo và linh hoạt trong tư duy.
Năng lực nhận thức vấn đề mới trong môi trường quen thuộc giúp chúng ta tự đặt ra những câu hỏi mới về bản chất của các tình huống và sự vật xung quanh Điều này không chỉ mở rộng hiểu biết mà còn giúp phát hiện ra những chức năng mới của những đối tượng mà chúng ta đã quen thuộc.
Năng lực nhìn thấy cấu trúc của đối tượng nghiên cứu cho phép người nghiên cứu nhanh chóng bao quát các bộ phận và yếu tố của đối tượng, đồng thời hiểu rõ mối tương quan giữa chúng.
Năng lực đề xuất giải pháp đa dạng trong việc xử lý tình huống là rất quan trọng Điều này bao gồm khả năng huy động kiến thức cần thiết để đưa ra giả thuyết và dự đoán khác nhau nhằm lý giải các hiện tượng.
Năng lực xác nhận giả thuyết thông qua lý thuyết và thực hành là rất quan trọng Điều này bao gồm khả năng đề xuất các phương án thí nghiệm hoặc thiết kế sơ đồ thí nghiệm nhằm kiểm tra giả thuyết và các hệ quả liên quan Mục tiêu là đo lường một đại lượng vật lý một cách hiệu quả nhất trong các điều kiện đã xác định.
Năng lực nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, thậm chí mâu thuẫn, là rất quan trọng trong việc tìm ra các giải pháp sáng tạo Ví dụ, trong bài tập vật lý, có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để tìm ra lời giải, từ đó kết hợp chúng để tạo ra những phương pháp giải độc đáo và hiệu quả hơn.
1.1.2.4 Các yếu tố cần thiết cho việc rèn luyện năng lực sáng tạo của học sinh trong học tập
Để phát triển tính sáng tạo trong học tập cho học sinh, giáo viên cần nắm vững các yếu tố thiết yếu nhằm bồi dưỡng năng lực tư duy sáng tạo thông qua hoạt động dạy học.
Yếu tố quan trọng đầu tiên để phát triển tư duy sáng tạo là "hứng thú" Để rèn luyện cho học sinh khả năng sáng tạo ngay từ khi ngồi trên ghế nhà trường, giáo viên cần áp dụng phương pháp giảng dạy kích thích hứng thú học tập Việc ra bài tập và hướng dẫn học sinh giải quyết vấn đề thông qua các câu hỏi định hướng tư duy cần tạo ra nhu cầu mạnh mẽ trong việc tìm kiếm giải pháp Hứng thú không chỉ khơi dậy sự sáng tạo mà còn thúc đẩy hứng thú mới Học sinh cần có sự ham mê nhận thức cao, khao khát khám phá cái mới và áp dụng những kiến thức đó vào thực tiễn.
BTST và biện pháp bồi dưỡng năng lực sáng tạo cho học sinh 11 1.Cơ sở lý thuyết của bài tập sáng tạo
Bài tập luyện tập là công cụ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng áp dụng kiến thức để giải quyết các bài tập theo khuôn mẫu có sẵn Loại bài tập này không yêu cầu tư duy sáng tạo, mà chủ yếu dựa vào khả năng so sánh và huy động phương pháp giải đã biết Học sinh sẽ nhận diện các dạng bài tập quen thuộc và sử dụng dữ liệu trong đề bài để tìm ra cách giải phù hợp.
Bài tập sáng tạo là công cụ quan trọng để phát triển các phẩm chất của tư duy sáng tạo như tính linh hoạt, sự mềm dẻo, tính độc đáo và nhạy cảm Đặc điểm nổi bật của bài tập này là không có công thức cố định để giải quyết, và thường chứa đựng những dữ kiện ẩn giấu, buộc người giải phải liên hệ với các kiến thức đã học một cách sáng tạo Người giải cần vận dụng kiến thức một cách linh hoạt trong các tình huống mới, phát hiện ra những điều mới mẻ và đưa ra các đề xuất độc lập, không chỉ đơn thuần suy luận từ kiến thức đã có.
Có thể phân biệt bài tập vật lý sáng tạo và bài tập luyện tập dựa theo bảng so sánh sau đây:
Bài tập luyện tập Bài tập sáng tạo
Nội dung bài toán có thể cho biết đến
-Áp dụng mối quan hệ giữa các đại lượng đã cho tìm đại lượng còn lại
- Vấn đề có tính tái hiện
Nội dung bài toán cần đến
- Vận dụng linh hoạt, sáng tạo kiến thức đã biết
- Bài tập không theo khuôn mẫu
- Vấn đề có tính phát hiện
1.2.3 Vai trò của bài tập sáng tạo trong dạy học vật lí
Bài tập sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trong quá trình dạy học vật lý Những bài tập này không chỉ kích thích tư duy mà còn giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề Việc rèn luyện qua các bài tập sáng tạo sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong việc thể hiện ý tưởng và khám phá kiến thức mới.
19 hoạt động sáng tạo hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức và xây dựng mối liên hệ giữa các khái niệm Nhờ đó, kiến thức vật lý trở nên sinh động và có ý nghĩa trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Bài tập sáng tạo trong nghiên cứu tài liệu mới đóng vai trò quan trọng trong việc nêu ra vấn đề cần giải quyết và tạo hứng thú cho học sinh, giúp họ phát triển tư duy khoa học Qua việc giải quyết bài tập, học sinh hình thành và phát triển các thao tác tư duy như phân tích, so sánh, tổng hợp và khái quát hóa, đồng thời rèn luyện khả năng dự đoán và kiểm tra các giả thuyết Ngoài ra, bài tập sáng tạo cũng giúp học sinh rèn luyện phẩm chất tâm lý như kiên trì, nhẫn nại và tính chính xác khoa học, góp phần kích thích hứng thú học tập Đặc biệt, các bài tập có nội dung kỹ thuật và thực tiễn giúp củng cố kỹ năng thực hành, hỗ trợ giáo dục kỹ thuật tổng hợp và hướng nghiệp Cuối cùng, việc giải bài tập sáng tạo còn là phương pháp đánh giá quan trọng trong quá trình dạy học, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy và phát hiện học sinh có năng khiếu về Vật lý.
1.2.4 Các biện pháp bồi dưỡng năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh
Theo [17], [21] để hình thành và phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh cần phải thực hiện các biện pháp:
*Tổ chức hoạt động sáng tạo gắn liền với quá trình xây dựng kiến thức mới
Kiến thức vật lý trong trường phổ thông là những kiến thức đã được khẳng định nhưng luôn mới mẻ đối với học sinh Nghiên cứu kiến thức mới tạo ra tình huống yêu cầu học sinh đưa ra ý kiến và giải pháp mới cho bản thân Tổ chức quá trình nhận thức vật lý theo chu trình sáng tạo giúp học sinh nhận biết những điểm cần suy nghĩ dựa trên hiểu biết hiện có và những chỗ cần kiến thức mới Tập trung vào những điểm mới này sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động sáng tạo, rèn luyện tư duy trực giác nhạy bén Giáo trình vật lý được xây dựng từ dễ đến khó, phù hợp với trình độ học sinh, tạo cơ hội cho họ đề xuất ý kiến mới mẻ, giúp họ nhận thức rằng hoạt động sáng tạo là thường xuyên và có thể thực hiện với sự cố gắng nhất định.
* Luyện tập, phỏng đoán, dự đoán, xây dựng giả thuyết
Dự đoán đóng vai trò quan trọng trong quá trình sáng tạo khoa học, dựa vào trực giác, kinh nghiệm phong phú và kiến thức sâu rộng Dự đoán khoa học không phải là ngẫu nhiên, mà luôn cần có cơ sở vững chắc Học sinh có thể được luyện tập các phương pháp dự đoán trong giai đoạn đầu của hoạt động nhận thức để phát triển khả năng tư duy khoa học.
-Dựa vào sự liên tưởng tới một kinh nghiệm đã có
Dựa trên sự tương tự, chúng ta có thể dự đoán sự giống nhau về bản chất từ một dấu hiệu bên ngoài tương đồng Ngoài ra, sự giống nhau về cấu tạo cũng cho phép chúng ta dự đoán sự tương đồng về tính chất.
-Dựa trên sự thuận nghịch thường thấy của nhiều quá trình
-Dựa trên sự xuất hiện đồng thời giữa hai hiện tượng mà dự đoán giữa chúng có mối quan hệ nhân quả
- Dựa trên sự mở rộng phạm vi ứng dụng của một kiến thức đã biết sang một lĩnh vực khác
- Dự đoán về mối quan hệ định lượng
* Luyện tập đề xuất phương án kiểm tra dự đoán
Trong nghiên cứu vật lý, dự đoán và giả thuyết thường là những khái quát trừu tượng của các sự kiện thực nghiệm, không thể kiểm tra trực tiếp Từ những giả thuyết này, cần suy ra các hệ quả có thể quan sát được trong thực tế, sau đó tiến hành thí nghiệm để kiểm tra tính chính xác của những hệ quả đó so với kết quả thực nghiệm.
Vấn đề đòi hỏi sự sáng tạo ở đây là đề xuất được phương án kiểm tra hệ quả đã rút ra được
* Giải bài tập sáng tạo
Trong dạy học vật lý, việc xây dựng các bài tập sáng tạo nhằm rèn luyện năng lực sáng tạo cho học sinh là rất quan trọng Khi giải những bài tập này, học sinh không chỉ cần vận dụng kiến thức đã học mà còn phải đưa ra những ý kiến độc lập và mới mẻ, không thể chỉ dựa vào lôgic hình thức hay theo những hướng dẫn có sẵn trong sách giáo khoa Điều đặc biệt của loại bài tập này là sự xuất hiện của cái mới trong quá trình giải quyết Các yêu cầu của bài tập sẽ được thực hiện dựa trên kiến thức về các định luật vật lý, nhưng không chỉ rõ hiện tượng hay định luật nào cần sử dụng để giải quyết.
1.2.5 Các kiểu hướng dẫn học sinh phát huy tính chủ động sáng tạo trong việc giải bài tập vật lí
Việc giải bài tập vật lý kết hợp với các biện pháp khác có vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy của học sinh Để dạy học sinh giải bài tập vật lý hiệu quả, giáo viên cần nắm vững phương pháp giải và phân tích cụ thể từng bài tập Ngoài việc giải bài tập, giáo viên cần xác định mục đích sư phạm để lựa chọn kiểu hướng dẫn phù hợp Các hành động hướng dẫn cần phải rõ ràng và dễ hiểu để học sinh nắm vững Có ba kiểu hướng dẫn bài tập chính: hướng dẫn theo mẫu, hướng dẫn tìm tòi và định hướng khái quát chương trình hóa.
Hướng dẫn hành động theo một mẫu đã có được gọi là hướng dẫn angôrit, trong đó thuật ngữ angôrit ám chỉ đến một quy tắc hành động cụ thể.
Hướng dẫn angôrit là một phương pháp giáo dục rõ ràng và chặt chẽ, giúp học sinh xác định các hành động cụ thể cần thực hiện theo trình tự nhất định để đạt được kết quả mong muốn Những hành động này được coi là sơ cấp, dễ hiểu và học sinh cần nắm vững Phương pháp này không yêu cầu học sinh tự tìm kiếm cách giải quyết, mà chỉ cần tuân thủ các chỉ dẫn từ giáo viên để hoàn thành bài tập một cách hiệu quả.
Hướng dẫn angôrit yêu cầu giáo viên phân tích khoa học để xác định trình tự chính xác và chặt chẽ trong việc giải bài toán, đảm bảo các hành động thực hiện là sơ cấp cho học sinh Việc này đòi hỏi xây dựng angôrit giải bài toán, thường được áp dụng khi dạy phương pháp giải các bài toán điển hình Các angôrit này được thiết kế cho từng bài toán cơ bản và giúp học sinh luyện tập kỹ năng giải quyết thông qua việc nắm vững các angôrit đã học.
Hướng dẫn angôrit giúp học sinh giải quyết bài toán một cách chắc chắn, nhưng nếu chỉ áp dụng phương pháp này, học sinh sẽ chỉ quen với việc thực hiện theo mẫu có sẵn, dẫn đến hạn chế trong khả năng sáng tạo Để khắc phục điều này, cần khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình xây dựng angôrit chung cho loại bài toán cụ thể Qua việc phân tích các bài toán ban đầu, giáo viên có thể yêu cầu học sinh tự phát triển angôrit để giải quyết các bài toán tiếp theo, từ đó phát triển tư duy sáng tạo của học sinh.
Xây dụng hệ thống bài tập sáng tạo chương "Dao động cơ",các hình thức sử dụng chúng
Vai trò và vị trí của chương Dao động cơ
Phần Cơ học đóng vai trò quan trọng trong chương trình vật lý, giúp học sinh lý giải các hiện tượng và quá trình trong cuộc sống Nắm vững kiến thức cơ học sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về ứng dụng của nó trong thực tiễn hàng ngày.
Chương " Dao động cơ" chương trình vật lí 12 được xây dựng trong nội dung chương I
Phần dao động có nhiệm vụ chính là trang bị cho học sinh hệ thống khái niệm và kiến thức cơ bản về dao động, cùng với các đặc trưng của nó trong lĩnh vực cơ học Đồng thời, nó cũng giúp học sinh nhận thức được những ứng dụng quan trọng của dao động trong thực tiễn.
Dao động cơ và dao động điện từ có bản chất khác nhau, nhưng cả hai đều tuân theo các quy luật tương tự Do đó, chúng được nghiên cứu thông qua một phương pháp và công cụ toán học chung.
Dao động cơ là nền tảng để khảo sát dao động và sóng điện từ Các quy luật từ dao động cơ học, như dao động điều hòa, dao động tắt dần và dao động cưỡng bức, có thể áp dụng tương tự cho dao động điện từ Việc học sinh nghiên cứu dao động điện từ theo trình tự tương tự sẽ giúp họ tiếp cận dễ dàng hơn Qua đó, sự tương đồng giữa dao động cơ và điện từ giúp học sinh nhận thức rõ ràng về quy luật biến đổi theo thời gian, từ đó xây dựng phương pháp chung để nghiên cứu các loại dao động khác, tạo nền tảng cho việc tìm hiểu sâu hơn về vật lý.
Mục tiêu dạy học chương Dao động cơ
Chương "Dao động cơ" trong chương trình học được phân bổ 14 tiết, bao gồm 11 tiết lý thuyết và 3 tiết bài tập Sau khi hoàn thành chương này, học sinh sẽ tham gia 1 bài kiểm tra một tiết và 2 bài thực hành vào cuối học kỳ.
- Thiết lập được phương trình dao động điều hoà
- Biết được đặc điểm động lực học của dao động điều hoà: lực kéo về vị trí cân bằng tỷ lệ thuận với li độ
- Biết được đặc điểm động học của dao động điều hoà: biên độ, tần số, pha, pha ban đầu, li độ, vận tốc, gia tốc
- Hiểu sơ lược về dao động tắt dần, dao động duy trì và dao động cưỡng bức
- Biết được hiện tượng cộng hưởng và ứng dụng
- Giải được các bài tập về con lắc lò xo, con lắc đơn
- Vận dụng được công thức tính chu kỳ dao động của con lắc vật lý
- Biểu diễn được một dao động điều hoà bằng véc tơ quay
- Giải được các bài tập về tổng hợp hai dao động điều hoà cùng phương cùng tần số
Sơ đồ lôgic của chương "Dao động cơ" - Vật lí 12 nầng cao
Con lắc lò xo Con lắc đơn Con lắc vật lí
Phương trình dao động điều hòa
Năng lượng dao động điều hòa
Pha, pha ban đầu dao động điều hòa
Dao động tắt dần chậm
Hiện tượng cộng hưởng Ảnh hưởng của ma sát Ứng dụng hiện tượng cộng hưởng
Biểu diễn dao động điều hòa bằng véc tơ quay Đồ thị dao động điều hòa
Vận tốc dao động Gia tốc dao động
Lực tác dụng lên vật dao động
Tổng hợp hai dao động điều hòa cùng phương cùng tần số
Thực trạng của học sinh khi học chương Dao động cơ
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy tại trường trung học phổ thông và khảo sát về những khó khăn mà học sinh gặp phải trong phần "Dao động cơ", chúng tôi đã xác định được một số vấn đề chính mà học sinh thường phải đối mặt.
Học sinh lớp 12 lần đầu tiếp cận với dao động, thường gặp khó khăn trong việc hiểu rõ các khái niệm và kiến thức cơ bản về quy luật dao động điều hòa Phương pháp nghiên cứu vật lý của các em còn hạn chế, dẫn đến việc khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào giải bài tập liên quan đến dao động cơ.
Khi học chương dao động cơ, học sinh cần huy động kiến thức từ nhiều lĩnh vực như động học, động lực học, năng lượng và các định luật bảo toàn trong chương trình Cơ học 10 Để giải quyết các bài tập vật lý trong sách giáo khoa lớp 12, học sinh không chỉ cần nắm vững kiến thức mới về dao động cơ mà còn phải hiểu sâu và biết cách vận dụng những kiến thức liên quan.
Nội dung các đề thi tốt nghiệp trung học phổ thông và đại học-cao đẳng chủ yếu tập trung vào kiến thức lớp 12, điều này ảnh hưởng đến việc dạy và học Vật lý lớp 10 và lớp 11 Một khảo sát cho thấy, sau một năm học Vật lý 10, chỉ có 31% học sinh lớp 12 nhớ lại kiến thức Cơ học 10.
Một trong những khó khăn lớn đối với học sinh là khả năng tư duy trừu tượng còn hạn chế, đặc biệt là đối với những em có năng lực học tập yếu Những học sinh này thường gặp khó khăn khi nghiên cứu các vấn đề trừu tượng cao Hơn nữa, các kỹ năng tư duy như hệ thống hoá, so sánh, phân tích-tổng hợp và khái quát hoá của học sinh chưa đạt mức độ cao Do đó, việc mở rộng và đào sâu kiến thức từ sách giáo khoa vào các bài toán vật lý trở nên không dễ dàng.
Sách giáo khoa chủ yếu trình bày phương trình dao động điều hòa của con lắc đơn và con lắc lò xo qua phương pháp động lực học, nhưng lại không đề cập đến phương pháp bảo toàn năng lượng, mặc dù có nhiều bài tập yêu cầu sử dụng phương pháp này Việc rèn luyện kỹ năng viết và lập phương trình dao động, cũng như chứng minh vật dao động điều hòa bằng phương pháp động lực học, gặp nhiều khó khăn.
Sách giáo khoa chỉ đề cập đến dao động của con lắc đơn với biên độ góc nhỏ, nhưng học sinh cần hiểu rằng dao động với biên độ góc lớn có những điểm tương đồng và khác biệt so với dao động với biên độ góc nhỏ Đối với dao động góc lớn, học sinh cần khéo léo áp dụng định luật bảo toàn năng lượng và công thức lực hướng tâm trong chuyển động tròn để tính toán các đại lượng cần thiết.
Sách giáo khoa chỉ đề cập đến dao động của con lắc đơn dưới tác động duy nhất của trọng lực Tuy nhiên, học sinh cần hiểu rằng khi có thêm một ngoại lực khác, con lắc đơn sẽ dao động theo cách khác.
Một trong những trở ngại lớn trong việc tiếp thu kiến thức của học sinh tại các trường trung học phổ thông là sự thiếu hụt về phương tiện dạy học Cụ thể, các phòng học bộ môn thường không có đủ thiết bị đồng bộ, gây khó khăn cho quá trình học tập và giảng dạy.
Thực trạng việc sử dụng bài tập chương “Dao động cơ” của giáo viên trong giảng dạy
Thông qua quá trình giảng dạy, quan sát và đánh giá giờ học của giáo viên, chúng tôi đã rút ra một số nhận xét quan trọng về phương pháp dạy học bài tập vật lý.
Nhiều giáo viên vẫn chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của bài tập vật lý trong dạy học, chủ yếu chỉ xem nó như công cụ để kiểm tra và đánh giá kiến thức của học sinh thông qua việc giải bài tập.
Đa số giáo viên chưa chú trọng vào việc phát triển tư duy độc lập cho học sinh trong giải bài tập vật lý Họ thường áp đặt cách giải của mình mà không khuyến khích học sinh tìm kiếm lời giải một cách sáng tạo Điều này dẫn đến việc thiếu tôn trọng đối với tư duy của học sinh và không tạo điều kiện cho các em phát triển khả năng tư duy độc lập.
Giáo viên thường sử dụng các bài tập có sẵn để chữa bài cho học sinh mà chưa thực sự đầu tư vào việc sửa đổi chúng cho phù hợp với trình độ của từng học sinh Họ ngại tìm kiếm thêm tài liệu để xây dựng một hệ thống bài tập phong phú và chưa phát triển các câu hỏi định hướng tư duy tích cực cho từng loại bài tập Điều này dẫn đến việc học sinh không được khuyến khích phát triển tư duy độc lập và tìm kiếm lời giải một cách sáng tạo.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên chưa chú trọng đến việc tổ chức cho học sinh tự phát triển bài tập từ những bài đã giải, cũng như chưa hướng dẫn học sinh phương pháp phân tích các bài tập phức tạp để dần dần trở về với các bài tập cơ bản dễ giải hơn.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên thường lựa chọn những bài tập phù hợp để rèn luyện và áp dụng kiến thức cơ bản, tập trung vào các kỹ năng toán học thiết yếu.
Trong quá trình dạy học, loại bài tập sáng tạo, giúp bồi dưỡng năng lực sáng tạo cho học sinh, vẫn chưa nhận được sự chú ý đầy đủ Thay vì chỉ tập trung vào các phép toán và kết quả tìm được, cần chú trọng hơn đến việc phát triển khả năng tư duy sáng tạo của học sinh thông qua các bài tập này.
Nghiên cứu về bài tập vật lý ở Việt Nam cho thấy rằng nội dung chủ yếu tập trung vào các bài tập tái hiện và mẫu, trong khi các bài tập sáng tạo chưa được chú trọng Để phát triển khả năng sáng tạo của học sinh, các bài tập sáng tạo cần được tích hợp vào quá trình ôn tập và luyện tập, chiếm từ 20% đến 25% tổng số bài tập.
Xây dựng hệ thống bài tập sáng tạo
Trong luận văn này, chúng tôi dựa vào 6 dấu hiệu về BTST để lựa chọn các bài tập vật lý sáng tạo, áp dụng vào quá trình dạy học Chúng tôi khai thác nội dung kiến thức từ chương Dao động cơ trong chương trình học.
2.5.1 Yêu cầu lựa chọn bài tập sáng tạo
Bài tập sáng tạo rất đa dạng và phong phú, khiến việc lựa chọn và xây dựng một hệ thống theo chủ đề trở nên khó khăn Kết quả rèn luyện kỹ năng giải bài tập một cách tự giác phụ thuộc nhiều vào việc có một hệ thống trong việc chọn lựa và sắp xếp trình tự các bài tập Điều quan trọng là sau mỗi bài tập, người học cần phát hiện ra những điều mới mẻ để nâng cao hiệu quả học tập.
Việc áp dụng bài tập sáng tạo trong dạy học sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nếu có sự lựa chọn cẩn thận và hệ thống các bài tập phù hợp với nội dung, mục tiêu và nhiệm vụ giáo dục tại trường phổ thông.
Hệ thống bài tập vật lý nói chung và bài tập sáng tạo nói riêng được lựa chọn phải thoả mãn các yêu cầu: [17]
Các bài tập cần được thiết kế theo thứ tự từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, nhằm giúp học sinh dần dần nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng vận dụng một cách linh hoạt và sáng tạo.
Mỗi bài tập trong hệ thống kiến thức vật lý cần phải liên kết chặt chẽ, góp phần củng cố và mở rộng hiểu biết cho học sinh Điều này giúp học sinh nhận thức rõ hơn về mối liên hệ giữa các đại lượng và làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp trong môn học.
3 Hệ thống bài tập lựa chọn có nội dung phù hợp với đối tượng học sinh về trình độ nhận thức lẫn thời gian học tập ở lớp và ở nhà
4 Hệ thống các bài tập được lựa chọn phải nhằm mục đích giúp cho học sinh rèn luyện được cách thức giải từng bài tập cụ thể
5 Hệ thống bài tập đó phải đảm bảo tính tích cực, chủ động sáng tạo của học sinh trong học tập
2.5.2 Các dấu hiệu bài tập sáng tạo
Bài tập sáng tạo có nhiều dạng khác nhau, bao gồm câu hỏi, bài tập định tính, bài tập định lượng và các bài tập thí nghiệm, thực hành vật lý, cũng như thiết kế mô hình kỹ thuật Theo V.G Ra-zu-mốp-xki, quá trình sáng tạo khoa học tương tự với quá trình tư duy trong việc giải quyết các bài tập sáng tạo, do đó, ông chia chúng thành hai loại chính.
1 Bài tập nghiên cứu : đòi hỏi trả lời câu hỏi “Tại sao?” tương tự với “phát minh” trong sáng tạo khoa học kỹ thuật
2 Bài tập thiết kế: đòi hỏi trả lời câu hỏi “Làm thế nào?” tương tự với “ sáng chế” trong sáng tạo khoa học kỹ thuật
Sự phân loại trong dạy học có tính khái quát cao, khó áp dụng thực tiễn Các câu hỏi “Tại sao?” và “như thế nào?” thường xuất hiện trong bài tập luyện tập Để cải thiện tính ứng dụng, cần kết hợp phân loại này với các phẩm chất của tư duy sáng tạo, bao gồm tính mềm dẻo, linh hoạt, độc đáo và nhạy cảm Bốn phẩm chất này có tính độc lập tương đối và có thể được khai thác trong các bài tập sáng tạo nhằm phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh Dựa theo Phạm Thị Phú-Nguyễn Đình Thước, chúng tôi đề xuất các dấu hiệu nhận biết bài tập sáng tạo.
Dấu hiệu đầu tiên cho thấy bài tập có nhiều cách giải là một phương pháp phổ biến trong giáo dục, giúp học sinh phát triển thói quen tư duy sáng tạo Việc thường xuyên tiếp xúc với các bài toán này khuyến khích học sinh nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và quan điểm khác nhau, từ đó nhận ra rằng có nhiều con đường để đạt được mục tiêu và biết lựa chọn con đường hiệu quả nhất.
Dấu hiệu 2: Bài tập có hình thức tương tự nhưng nội dung biến đổi Đây là những bài tập bao gồm nhiều câu hỏi, trong đó câu hỏi đầu tiên là một bài tập luyện tập, trong khi các câu hỏi tiếp theo có hình thức giống nhau nhưng nội dung đã thay đổi Nếu áp dụng phương pháp giải giống như trước, người học sẽ gặp khó khăn do sự biến đổi về chất của nội dung câu hỏi.
Phương thức để soạn thảo dạng bài tập này gồm 2 bước:
Bước 1: Cho bài tập hoàn chỉnh, yêu cầu học sinh tìm một yếu tố nào đó
Bước 2: Thay đổi một yếu tố trong đề tài và yêu cầu học sinh phân tích cách mà những thay đổi này đã làm biến đổi hoàn toàn bản chất của vấn đề.
Bài tập với nhiều phương pháp giải và hình thức tương tự nhưng nội dung thay đổi giúp phát triển thói quen tư duy linh hoạt, không cứng nhắc Điều này khắc phục tình trạng tư duy theo lối mòn, thể hiện sự mềm dẻo trong tư duy.
Dấu hiệu 3: Bài tập thí nghiệm về vật lí
Dựa vào yêu cầu và điều kiện ta có thể phân bài tập thí nghiệm vật lí gồm:
+ Bài tập thí nghiệm định tính
+ Bài tập thí nghiệm định lượng
Cả hai loại bài tập thí nghiệm định tính và định lượng đều yêu cầu học sinh tự thiết kế phương án thí nghiệm dựa trên giả thuyết bài toán Học sinh có thể sử dụng các thiết bị thí nghiệm được cung cấp hoặc tự đề xuất dụng cụ và vật liệu phù hợp.
Bài tập thí nghiệm định tính yêu cầu thiết kế phương án thí nghiệm với mục đích cụ thể, bao gồm việc thiết kế dụng cụ ứng dụng vật lý hoặc thực hiện thí nghiệm theo hướng dẫn để quan sát và giải thích hiện tượng Loại bài tập này không yêu cầu đo đạc hay tính toán định lượng, mà chủ yếu dựa vào chuỗi suy luận logic từ các định luật, khái niệm và quan sát thực nghiệm Có hai loại bài tập thí nghiệm định tính: bài tập quan sát và giải thích hiện tượng, cùng với bài tập thiết kế phương án thí nghiệm để đáp ứng yêu cầu đề bài.
Bài tập thí nghiệm định lượng là loại bài tập yêu cầu học sinh không chỉ chú ý đến hiện tượng vật lý mà còn phải quan tâm đến việc đo lường các đại lượng cần thiết Loại bài tập này bao gồm việc đo đạc các đại lượng vật lý và minh họa các quy luật vật lý thông qua thực nghiệm.
Các bài tập thí nghiệm giúp phát triển tính linh hoạt trong tư duy, cho phép đề xuất các phương án thí nghiệm và giải pháp đo đạc phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau, dựa trên các thiết bị thí nghiệm có sẵn hoặc tự tìm kiếm.
Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm
Để đạt được mục đích đặt ra, thực nghiệm sư phạm có những nhiệm vụ sau:
Sử dụng hệ thống bài tập sáng tạo về "Dao động cơ học" cho lớp 12 trong các tiết lý thuyết và luyện giải bài tập giúp học sinh phát triển tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề Qua việc gợi ý định hướng hành động tư duy, học sinh sẽ tìm kiếm lời giải cho từng bài tập, từ đó củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải bài tập và nâng cao khả năng tư duy sáng tạo.
- Đánh giá tính khả thi của tiến trình dạy học theo đề xuất của đề tài: hiệu quả của hệ thống bài tập
- Xử lý, phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm, rút ra kết luận.
Đối tượng thực nghiệm sư phạm
Để lựa chọn đối tượng cho quá trình thực nghiệm, chúng tôi đã tiến hành khảo sát khả năng và kết quả học tập của các lớp dự kiến thông qua nhiều biện pháp khác nhau.
Trao đổi với giáo viên chủ nhiệm và GV bộ môn vật lý của các lớp về tình hình học tập, kết quả khảo sát đầu năm
Thời khóa biểu của các lớp
Xin được sử dụng phòng học bộ môn vật lý của nhà trường
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành đối với học sinh lớp 12 trường THPT Hoằng Hóa 3 năm học 2011-1012, các lớp được chọn là lớp 12A1 và lớp 12A2 trong đó:
- Lớp đối chứng: 12A1 có 49 học sinh
- Lớp thực nghiệm: 12A2 có 48 học sinh
Trình độ của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng tương đương nhau
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trong thời gian 5 tuần với số tiết theo phân phối chương trình của bộ môn là 3 tiết/tuần.
Phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm
Tiến hành điều tra, thăm dò nắm tình hình dạy học vật lý ở các trường THPT trên địa bàn huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Tiến hành dạy một số bài theo tiến trình dạy học sử dụng BTST mà luận văn đã xây dựng
Kiểm tra, thu thập số liệu, xử lý kết quả thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của vấn đề nghiên cứu
Giảng dạy phần “ Dao động cơ học’’ bao gồm phần lý thuyết và bài tập
- Phần lý thuyết: Nội dung giảng dạy lý thuyết ở hai lớp thực nghiệm và đối chứng là như nhau theo chương trình SGK Vật lí lớp 12 THPT hiện hành
Trong lớp thực nghiệm, chúng tôi cho học sinh thực hiện bài tập sáng tạo trong bối cảnh nhận thức trong giờ lý thuyết Sau đó, học sinh được giao bài tập lựa chọn từ hệ thống bài tập của đề tài, kèm theo gợi ý định hướng tư duy để thực hiện tại nhà Trong tiết học bài tập, chúng tôi kết hợp bài tập sáng tạo với các bài tập luyện tập và hướng dẫn học sinh cách giải quyết.
Trong lớp đối chứng, chúng tôi đã không áp dụng bài tập sáng tạo để tạo ra tình huống nhận thức trong tiết dạy lý thuyết Sau đó, bài tập về nhà được giao cho học sinh giống như nhóm thực nghiệm, nhưng không có định hướng tư duy rõ ràng.
Các bài tập kiểm tra đánh giá của hai lớp thực nghiệm và đối chứng là như nhau.
Nội dung thực nghiệm sư phạm
Chúng tôi tổ chức dạy học dựa trên một số giáo án đã được chuẩn bị (xem phần phụ lục) Hệ thống bài tập ở chương 2 sẽ được giao cho học sinh lớp thực nghiệm tự giải tại nhà trong quá trình học chương Dao động cơ.
Kiểm tra, thu thập số liệu, xử lý kết quả thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của vấn đề nghiên cứu
3.5.1 Lựa chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Bảng 3.1 Số học sinh được chọn thực nghiệm sư phạm
Chất lượng các lớp học là tương đương nhau, vì vậy sau khi lựa chọn, tất cả học sinh sẽ tham gia một bài kiểm tra chung để đánh giá phương pháp chọn mẫu thực nghiệm.
3.5.2 Chuẩn bị giáo án thực nghiệm
Giáo án 1: Bài học bài tập vật lí
Giáo án 2: Bài học bài tập vật lí
Giáo án 3: Bài kiểm tra 1 tiết
Chúng tôi triển khai các giáo án thực nghiệm ở các lớp thực nghiệm:
Giáo án 1: Tiết 15 (theo phân phối chương trình)
Giáo án 2: Tiết 19 (theo phân phối chương trình)
Giáo án 3: Tiết 22 (theo phân phối chương trình)