[r]
Trang 1CHECK THE WORDS
Full name: Class:
1 tranh minh họa: 2 quả bóng:
3 giường ngủ: 4 cái bàn:
5 ghế tựa: 6 bức tường:
7 bức tranh: 8 cánh cửa:
9 áo khoác: 10 ở trong:
11 ở gần: 12 ở dưới:
13 ở trên: 14 ở sau:
15 ở trước: 16 ở bên cạnh:
17 bản đồ: 18 ghế bành:
19 tủi đựng quần áo: 20 tủ đựng ly chén:
21 máy quạt: 22 cái gương:
23 cửa đi: 24 cửa sổ:
25 búp bê: 26 người máy:
27 xe ô tô: 28 bộ ghép hình:
29 cái yo – yo: 30 tàu thủy:
31 máy bay: 32 cái diều:
33 con mèo: 34 con vẹt:
35 con thỏ: 36 cá vàng:
37 chậu hoa: 38 chậu cá:
39 xe tải: 40 đồ chơi:
41 phòng đồ chơi: 42 con chó:
43 thích: 44 đang đọc:
45 đang nấu ăn: 46 đang nghe nhạc:
47 đang lau sàn nhà: 48 đang hát:
49 đang vẽ: 50 đang chơi đàn piano:
51 đang xem ti vi: 52 đang trượt băng:
53 đang đạp xe: 54 đang thả diều:
55 đang nhảy dây: 56 có nắng:
57 có bão: 58 có mây:
59 phía bắc: 60 phía nam:
61 miền trung: 62 miền quê: