Động từ hành động nhìn - Admire: nhìn ngắm - Browse: duyệt - Check: kiểm tra - Examine: kiểm tra, xem xét - Face: nhìn về, nhìn đối diện - Gaze at: nhìn chằm chằm - Glance at: nhìn lướt
Trang 1CHỦ ĐỀ 1: HÀNH ĐỘNG MẮT
1 Động từ hành động nhìn
- Admire: nhìn ngắm
- Browse: duyệt
- Check: kiểm tra
- Examine: kiểm tra, xem xét
- Face: nhìn về, nhìn đối diện
- Gaze at: nhìn chằm chằm
- Glance at: nhìn lướt qua, nhìn thoáng,
liếc qua
- Inspect: kiểm tra
- Look at: nhìn vào
- Look into: nhìn vào trong
- Look out: nhìn ra ngoài
- Look through: nhìn qua
- Observe: quan sát, theo dõi
Trang 2- Watch: xem
2 Vật
- Artwork: bức tranh
- Board: cái bảng
- Bulletin board: bảng thông báo
- Document: tài liệu
- File cabinet: tủ hồ sơ
- Gallery: phòng trưng bày
- Material: tài liệu, vật liệu
- Mirror: tấm gương
- Museum: bảo tàng
- Notice: thông báo
- Sign: biển báo, tín hiệu
- Painting: bức tranh
- Picture: bức tranh
- Telescope: kính thiên văn
Trang 4- Mend: sửa đổi, sửa chữa
- Repair: sửa chữa
- Use: sử dụng, dùng
- Work on: làm việc trên cái gì
Trang 6- Be digging a hole: đào lỗ
- Be laying bricks: đặt gạch (xây)
- Be operating a heavy machine: vận
hành máy hạng nặng
- Be painting the wall: sơn tường
- Be paving the road: lát đường
- Be tiling: ốp lát
- Be welding st: hàn cái gì đó
- Be working/handling/using with tools: làm việc với công cụ
- Learning against: dựa vào
- Paint is being applied to the wall: sơn tường
3 Cấu trúc hay được sử dụng
1 Thường hay sử dụng cấu trúc bị động
Trang 7- Being built = being constructed
2 Cấu trúc to be + pre + Noun
- Be under construction
- Be under repair = be being repaired
- Be under renovation = be being renovated
3 Một số cấu trúc khác
- Be doing some construction work
- Be working at a construction site
- The construction work is in progress
Trang 8CHỦ ĐỀ 5 : CHỦ ĐỀ ÂM NHẠC
1 Danh từ chỉ người xuất hiện trong tranh
- Musicans : nhạc sĩ
- The audience : khán giả
- The band : ban nhạc
- The orchestra : dàn nhạc
- Performers : người biểu diễn
2 Danh từ chỉ vật xuất hiện trong tranh
- Musical instruments : dụng cụ âm
- stage : sân khấu
3 Hành động xuất hiện trong tranh
Trang 9- Be bowing to someone: cúi chào với ai đó
- Be clapping/applauding: vỗ tay
- Be entertaining a musical instrument: giải trí một loại nhạc cụ
- Be performing a musical instrument: trình diễn một loại nhạc cụ
- Be playing a musical instrument: chơi nhạc cụ
- Be playing the different instruments: chơi nhạc cụ khác nhau
- Be playing the same instruments: chơi nhạc cụ giống nhau
- Be practicing a musical instrument: tập luyện một loại nhạc cụ
- Be speaking/singing into the microphone: nói/hát vào trong cái micro
- Be walking of the stage: bước xuống sân khấu
- Be walking onto the stage: bước lên sân khấu
Trang 10- Be watching a performance/concert: xem một buổi biểu diễn/ buổi hòa nhạc
- Be waving at someone: vẫy tay chào ai đó
CHỦ ĐỀ 6 : CHỦ ĐỀ ĐI BỘ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ
1 Danh từ xuất hiện trong tranh
- Amusement park: công viên giải trí
- Bridge: cây cầu
- Climb: leo núi
- Escalators: thang cuốn
Trang 11- Suspension bridge: cầu treo
- To lead to: dẫn đến
- Trail: đường mòn
- Woods: rừng
2 Hành động xuất hiện trong tranh
- Be strolling: đi dạo
- Be taking a walk: đi bộ
- Be wandering: lang thang
- Be jogging: chạy bộ
- Be passing: băng qua
- Be hiking: leo núi
- Be ready/about/waiting to cross the road: chuẩn bị/chờ băng qua đường
- Be walking across: đi bộ qua đường
- Be crossing: băng qua đường
- Head toward: đi về phía
- Head approach: tiến về hướng
CHỦ ĐỀ 7 : CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG
1 Các loại phương tiện xuất hiện trong toiec
Trang 12- Subway: tàu điện ngầm
2 Từ vựng liên quan đến phong cảnh đường phố - xe nôi – xe ngựa
Trang 13+ Have traffic congestion: tắc nghẽn
- Traffic sign: biển báo giao thông
- Traffic signal: đèn giao thông
- Traffic lights: đèn giao thông
- The road/street is deserted: con đường vắng
- The road curves into the distance: con đường cong vào
- The surface of the road is smoothed: mặt đường nhẵn
- Trees are planted on both sides of the street: cây cối được trồng hai bên đường
- Leaf leaves: lá cây
2 Từ vựng liên quan đến ô tô
Trang 14- A bus conductor: người bán vé xe
buýt
- Be dismantled: tháo dỡ
- Be parked in the outdoor parking lot:
đậu xe trong bãi đậu xe ngoài trời
- Be parking along the side of the road:
đậu xe dọc theo con đường
- Be holding the steering wheel: giữ
bánh lái
- Be inspecting the engine of the car:
kiểm tra động cơ của xe
- Be towed: kéo
- Be moving/going/travelling in both directions: được đi theo cả hai hướng
- Be boarding/getting into the bus: lên
xe buýt
- Be lining up to the bus: xếp hàng lên
xe buýt
- Be getting out of: xuống xe
- The hood of the car: mui xe
- The rear of the car: đuôi xe
- The rearview mirror: gương chiếu hậu
- The tires: lốp xe
- The wheel: bánh xe
Trang 15- The steering wheel: bánh lái, vô lăng
- The doors have been left open: cánh
cửa được mở phía trái
- The bus station: trạm xe buýt
3 Từ vựng liên quan đến xe đạp
- Be riding the bicycle: cưỡi xe đạp
- Be wearing protective gear: mặc đồ
- Race: đường đua
4 Từ vựng liên quan đến xe máy
- Be wearing helmets: đội nón bảo
hiểm
- The motorcycle: xe mô tô
- The motorcyclist: người đi mô tô
- The scooter: xe ga
Trang 165 Từ vựng liên quan đến tàu
- Be catching the train: bắt xe lửa
- Be pulled up: lên tàu
- Be departing from: khởi hành từ
- Be going through the tunnel: đi qua
đường hầm
- The platform: sân ga
- The train tracks: đường ray
- The train conductor: người bán vé xe lửa
- The train has pulled into the station:
xe lửa vào nhà ga
- Railroad: đường ray
6 Từ vựng liên quan đến các loại phương tiện khác
- Be riding the horse: cưỡi ngựa
- Be riding the carriage: cưỡi xe ngựa
- Be guiding the stroller: đẩy xe đẩy
- Have a ride on a horse: cưỡi ngựa
Trang 17CHỦ ĐỀ 8 : ĐỊA ĐIỂM SÂN BAY
1 Danh từ xuất hiện trong tranh
- Aircraft: máy bay
- Airstrip: bãi đáp, bãi hạ cánh
- Baggage: hành lý
- Briefcase: cặp tài liệu
- Carousel: băng chuyền hành lý
- Gate: cổng
- Hallway: hành lang
- Luggage: hành lý
- Plane: máy bay
- Portable staircase: cầu thang di động
- Pilot (v, n) lái máy bay, phi công
- Runway: đường băng
- Stairway: cầu thang
- Stairway: cầu thang
- Suitcase: va li
2 Động từ xuất hiện trong tranh
Trang 18- Be dragging the bag: kéo túi, kéo vali
- To taxi: chạy trên đất (khi cất cánh
hoặc khi hạ cánh)
- To take off: cất cánh
- To fly overhead: bay trên không
- To fly at a high altitude: bay ở độ cao lớn
- To land: hạ cánh
- To touch down on sth: đậu trên cái gì
- To disembark from the plane: rời khỏi máy bay
CHỦ ĐỀ 9 : XUNG QUANH NHÀ
1 Từ vựng liên quan đến xung quanh nhà
- A flock of birds: một đàn chim
- Balcony: ban công
- Apartment: chung cư
Trang 19- Ruins: đống đổ nát
- Story: tầng
- Skyscraper: tòa nhà chọc trời
- Scenery: cảnh, phong cảnh
2 Từ vựng liên quan đến cây cỏ ( plants)
- Be surrounded by shrubs: được bao
quanh bởi cây bụi
- Bushes: bụi cây, bụi rậm
- Be moving the lawn: dọn bãi cỏ
- Blooming flowers: hoa nở
- Grass: cỏ
- Lawn: bãi cỏ, thảm cỏ
- Pot: chậu hoa
Trang 20- Shrubbery: khu vực có nhiều cây bụi - Sprinkler: thiết bị tưới nước
3 Từ vựng liên quan trong sân vườn ( garden)
- The fountain: đài phun nước
- The fountain is springing water into
the air : đài phun nước đang phun nước
vào không khí
- The sculpture is on displacy : tác
phẩm điêu khắc được trưng bày
- The statue is mounted on a pedestal : bức tượng được gắn trên bệ
- Mount: đặt, gắn
- Pedestal: bệ, đài
- Sculpture: bức tượng điêu khắc
- Statue: bức tượng
4 Từ vựng liên quan đến con người
- Be sitting in a circle: ngồi thành vòng
Trang 21- Be lying on the grass: nằm trên cỏ
- Be shaded by the umbrellas: được che
bởi những cái dù
- Be casting the shadow: đổ bóng
CHỦ ĐỀ 10 : LIÊN QUAN ĐẾN NƯỚC
1 Từ vựng phong cảnh liên quan đến nước
Trang 22- The water is flowing over the rocks :
nước chảy trên đá
- The shore : bờ biển
- The stools : ghế đẩu
- The parasol : dù che
- The port : cổng
- The swimming pool : bể bơi
- The waterfall : thác nước
- The suspension bridge : cầu treo
- The suspension bridge spans the river : cầu treo bắt qua sông
- Water is calm : nước lặng
- Water’s edge :
- Waves are crashing : sóng đang vỗ
2 Từ vựng liên quan đến các phương tiện
- be crashing : đập
- Be sailing : đi thuyền
- Be docked at the port : được cập cảng
- Be sailing : đi thuyền
- Be floating on the water : nổi trên mặt nước
- Be taken out on water : được đưa ra ngoài nước
Trang 23- Be sinking : bị chìm
- Canoe : ca nô
- Deck : sàn tàu
- Ferry : phà
- Kayak : chèo xuồng
- Motorboat : thuyền máy
- The sails are raised : những cánh buồm được nâng lên
- The boat is be fastened : thuyền được buột chặt
- Tied to the pier : bị buộc vào bến tàu
- Speedboat : tàu cao tốc
- Ship : tàu
3 Từ vựng liên quan đến con người
- Be dipping their toes in the water:
được nhúng ngón chân xuống nước
- Be sunbathing : được tắm nắng
- Be tanning : được tắm nắng
- Be reeling the fish in : quay cá trong…
- Be rowing a boat : chèo thuyền
- Be paddling a boat : chèo thuyền
Trang 24- Fishing gear : dụng cụ câu cá
- The water is splashing people : nước bắn tung tóe
- The fishing rod : cần câu
- Be shaking hands : bắt tay
- Be exchanging business cards : trao đổi danh thiếp
- Be having a conversation : có một cuộc trò chuyện
Trang 25- Be involved in a discussion : tham gia
vào cuộc thảo luận
- Be taking notes : ghi chép
- Be tearing up sheets of paper : xé tờ
- Meeting : hội thảo
- Presenter : người trình bày
- Trophy : chiếc cup
- The awards ceremony : lễ trao giải
Trang 26CHỦ ĐỀ 13 : SHOPPING
1 Các loại hàng hóa xuất hiện trong tranh
- An electronics store : cửa hàng điện
tử
- Beverages : đồ uống
- Clothes/ clothing/ garment : quần áo
- Closet : tủ quần áo
- Coats : những chiếc áo khoác
- Fruits (The grapes ) : các loại trái cây
- Flower arrangement (vase) : cắm hoa
( bình hoa)
- Goods : các mặt hàng
- Grocery store : cửa hàng tạp hóa
- Jackets : áo khoác
- Items : mặt hàng
- Merchandise (a variety of / an assortment of ) : hàng hóa ( nhiều loại/ một loại)
- Purchases : mua hàng
- Purses : ví
- Racks of clothing are positioned along a wall : giá treo quần áo được đặt dọc theo một bức tường
Trang 27- Supplies : vật tư
- Shoes / a pair of shoe (to polish / try
on) : giày / một đôi giày ( đánh bóng /
thử)
- Ties : các mối quan hệ
- Shirts : những chiếc áo
2 Từ vựng liên quan đến cửa hàng
- Basket : cái giỏ
- Crates : cái thùng
- Counter (to wipe / dust) : quầy tính
tiền (
- Plastic bags: túi nhựa
- Shopping cart : giỏ hàng
- The price tags are visible : thẻ giá có thể nhìn thấy
- The display cases : hàng trưng bày
- The shelves/ aisle : kệ / lối đi
3 Từ vựng liên quan đến người bán : merchant
- Be on display : được trưng bày - Be using a cash register : được sử
dụng máy tính tiền
Trang 28- To greet : chào hỏi
- To check/ inspect / examine : kiểm tra
/ kiểm tra / kiểm tra
- To reach / pick up/ select / take st :
tiếp cận / nhận / lựa chọn / lấy S.T
- To pay by credit card : thanh toán bằng thẻ tín dụng
- To make a purchase/ buy: để mua / mua
- To stand in line : đứng xếp hàng
Trang 29- Pot : cái nồi
- Pan : cái chảo
- Sink (to wash) : bồn ( để rửa)
Trang 302 Từ vựng về động từ
- To bake : để nướng
- To cook food : để nấu thức ăn
- To prepare food : chuẩn bị thức ăn
Trang 31- The pie : cái bánh
2 Trong nhà hàng
- Chandelier : đèn treo
- Candles/ candlestick (match – to
light) : nến / nến (
- Napkins : khăn ăn
- To order food from the menu : gọi
món từ thực đơn
- The waitress is taking the order : nhân
viên phục vụ đang nhận gọi món
- To help oneself to the food : tự mình phục vụ thức ăn
Trang 32CHỦ ĐỀ 16 : ĐỊA ĐIỂM Điện thoại công cộng
- Cellular phones (cell phones) / mobile phones : điện thoại di động
- Each phone is in a separate booth : mỗi cái điện thoại ở trong một buồng riêng
- The pay phone/ the public phone : điện thoại trả tiền / điện thoại công cộng
- The phone directory : danh bạ điện thoại
- To hang up the phone : cúp điện thoại
- To talk on the phone : nói chuyện điện thoại
- To hold the phone : giữ điện thoại
- The phone is off the hook : điện thoại tắt máy
Thư viện
Trang 33- Be scatterd on the floor : bị rải
- The binder : hồ sơ
- The folder: bìa cứng
- The notebook : sổ ghi chép
- To flip through the notepad : lật
- The bed : giường ngủ
- The cushion : gối
- The lamp : đèn
Trang 34- The capony : tấm màn (trước
giường)
- To make the bed : dọn giường
- The curtains are flapping in the wind : rèm bay trong gió
- The window blind : rèm cửa sổ
Phòng khách
- The furniture : nội thất
- The couch/ sofa : ghế so-fa
- The armchair : ghế bành
- The table is covered with a cloth
: bàn được trải khăn
- The rug (carpet) : tấm thảm
- The fireplace: lò sưởi
- Decorative lamps: đèn trang trí
- To hang from the ceiling : treo từ trần nhà
- The globe : quả địa cầu
Trang 35TOPIC 17: NGƯỜI Housework
- To sweep with a broom : quét với cây chổi
- To mop the floor : lau sàn nhà
- To scrub : lau, chùi
To wear – put on
- The uniform : đồn phục
- A wool hat : nón len
- The headphones: tai nghe
- The glasses: mắt kiến
- A life vest / work vest : áo phao
- A T-shirt : áo sơ mi
- A long-sleeved shirt : áo tay dài
- Name tags: bảng tên
- The backpack : ba lô
- A wristwatch: đồng hồ đeo tay
- Gloves: găng tay
- A long skirt: váy dài
- Boots: giày ủng
- Shoes: giày
Hành Động
Trang 36- To fold one’s arms: khoanh tay
- To stand with arms crossed/
folded: đứng khoanh tay
- To have arms folded : khoanh tay
- To hold a leash : cầm dây buộc chó
- To sketch/ draw: vẽ
- To fold a piece of paper : gấp giấy
- To shake hands: bắt tay
- To take a picture of the landscape/ scene/ scenery : chụp ảnh phong cảnh
- To photophraph: chụp ảnh
- To gesture with hands : diễn tả bằng tay