Adult N /'ædʌlt / Người trưởng thành Unacceptable Adj /'ʌnək'septəbl / Không thể chấp nhận... Unfortunately Adv //ʌn'fɔ:tʃnitli/ Thật ko may A flight attendant N /ə'tendənt/ Tiếp viên h
Trang 1CÁC TỪ VỰNG THƯỜNG XUYÊN XUẤT HIỆN TRONG TOEIC
TỪ VỰNG TRONG PART 1
Trang 2Opposite Adj /'ɔpəzit / Đối diện
Trang 3Interview N /'intəvju: / Phỏng vấn
Demonstration N /deməns'treiʃn/ Biểu tình, chứng minh
Trang 4Race N /reis / Cuộc đua
Spectacular Adj /spek'tækjulə / Hùng vĩ, đẹp mắt
Trang 5Stock N /stɔk / Kho
Trang 6Recommendation N /,rekəmen'deiʃn / Sự giới thiệu
Colleague
Co-worker
Trang 7Loudly Adv /laudli/ Phản đối kịch liệt
Demonstration N /deməns'treiʃn / thuyết minh, biểu tình
Trang 8Adult N /'ædʌlt / Người trưởng thành
Unacceptable Adj /'ʌnək'septəbl / Không thể chấp nhận
Trang 9Apply V /ə'plai / Áp dụng
tiến lên
grocery store N /'grousəri stɔ: / Cửa hàng tạp hóa
Trang 10Hesitant Adj /'hezitənt/ Do dự, lưỡng lự
Enthusiasm N / in'θju:ziæzm / Sự hăng hái, nhiệt tình
Inconvenience N /inkən'vi:njənsi / Sự bất tiện
Trang 11Actually Adv /'æktʃuəli / Thực ra
Trang 12Respect N /ris'pekt/ Tôn trọng
Trang 13Occasionally Adv / ə'keiʤnəli / Thỉnh thoảng
Trang 14Unfortunately Adv //ʌn'fɔ:tʃnitli/ Thật ko may
A flight attendant N /ə'tendənt/ Tiếp viên hàng ko
Confirmation N /kɔnfə'meiʃn / Xác nhận, xác thực
Trang 15Predict V /pri'dikt / Sự đoán
Veterinarian N /vetəri'neəriən / Bác sĩ thú y
Incredible Adj /in'kredəbl / Lạ thường, ko thể tin được
Trang 16Light Adj /lait/ Nhẹ
Complimentary Adj /kɔmpli'mentəri / Mời, biếu
Identification N /ai,dentifi'keiʃn / Chứng minh thư
Trang 17Escalator N /'eskəleitə/ Thang cuốn
Representative Adj/N /repri'zentətiv / Đại diện, miêu tả
Knowledgeable Adj /'nɔlidʤəbl / Hiểu biết, thông thạo
Trang 18Orchid N /'ɔ:kid / Hoa phong lan
Trang 19Discovery N /dis'kʌvəri / Phát hiện
/ˈpɪriəd/
Thời kỳ thử việc
Current trend N /ˈkɜːrənt trend/ Xu hướng hiện tại
Statement N /ˈsteɪtmənt/ Sự bày tỏ, chỉ ra, phát biểu Intrigue design N /ɪnˈtriːɡ dɪˈzaɪn / Bản thiết kế hấp dẫn
Consecutively ADV /kənˈsekjətɪvli/ Liên tiếp
Trang 20Enhancement N /ɪnˈhænsmənt/ Tăng cường, củng cố
Solar energy N /ˈsoʊlərˈenərdʒi/ Năng lượng mặt trời
Composition N /ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ Thành phần, cấu tạo, hợp thành
Fund – raising N /ˈfʌndreɪzɪŋ/ Gây vốn, gây quỹ
Community center N /kəˈmjuːnəti
ˈsentər/
Trung tâm cộng đồng
Postpone = hesitate V /poʊˈspoʊn/
/ˈhezɪteɪt/
Trì hoãn
Commercial endeavor N /kəˈmɜːrʃl ɪnˈdevər/ Nỗ lực thương mại
Trang 21Safety goggle N /ˈseɪfti ˈɡɑːɡl/ Kính bảo hộ
Specialization N /ˌspeʃələˈzeɪʃn/ Sự chuyên môn hóa
Consistently Adv /kənˈsɪstəntli/ Phù hợp Thích hợp
Exceptionally Adv /ɪkˈsepʃənəli/ Đặc biệt, cá biệt
Prospective Adj /prəˈspektɪv/ Tiềm năng, triển vọng, sắp tới
Preventively Adv /prɪˈventɪvli/ Ngăn ngừa, phòng ngừa Permanently Adv /ˈpɜːrmənəntli/ Vĩnh viễn, vĩnh cửu
Mayoral election N /ˈmeɪərəl ɪˈlekʃn/ Bầu cử thị trưởng
Trang 22Initiative N /ɪˈnɪʃətɪv/ Khởi xướng, sáng kiến
Council meeting N ˈkaʊnsl- ˈmiːtɪŋ/ Họp hội đồng
Undoubtedly Adv ʌnˈdaʊtɪdli Rõ ràng, ko hoài nghi, chắc chắn
TEST 3
Wholesale supplier N /ˈhoʊlseɪl/-
/səˈplaɪər/
Nhà cung cấp bán buôn
Trang 23Inspect V /ɪnˈspekt/ Kiểm tra, , thanh tra
Administrative N /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/ Hành chính, quản trị
Executive Adj/n /ɪɡˈzekjətɪv/ Chấp hành, hành pháp
Inventory N /ˈɪnvəntɔːri/ Bảng kiểm kê, kiểm kê, hàng tồn
kho Solicitation N /səˌlɪsɪˈteɪʃn/ Kêu gọi, gọi thầu
Rail system N /reɪl/- /ˈsɪstəm/ Hệ thống đường sắt
Trang 24Grant n/v /ɡrænt/ Trợ cấp, ban cho
Contribution N /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ Cống hiến, đóng góp
Significantly Adv /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ Đáng kể
TEST 4
Sale clerk N /seɪl/- /klɜːrk/ Nhiên viên bán hàng
Appliance technology N /əˈplaɪəns/-
/tekˈnɑːlədʒi/
Công nghệ đồ gia dụng
Trang 25Modification N /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/ Sửa đổi, biến đổi
đề
Incentive N/adj /ɪnˈsentɪv/ Khuyến khích, thúc đẩy
Conspicuously Adv /kənˈspɪkjuəsli/ Dễ thấy, đập ngay vào mắt
Nevertheless Conj /ˌnevərðəˈles/ Tuy nhiên
Prestigious Adj /preˈstiːdʒəs/ Uy tín, thanh thế
Trang 26Temporary Adj /ˈtempəreri/ Tạm thời
Unfortunately Adv ʌn fɔːrtʃ ənətli Thật không may
TEST 5
Dental service N Dentl sɜːrv ɪs Dịch vụ nha khoa
Trang 27Quarter N kwɔːrt ər Quý
Suspicious activity N səspɪʃəs æktɪvəti Hành động đa nghi
Solar energy N soʊ lər en ərdʒi Năng lượng mặt trời
Internship program N ɪn tɜːrn ʃɪp proʊ
ɡræm
Chương trình thực tập
Trang 28Incrementally Adv ˌɪŋkrəmen təli Gia tăng, tăng thêm
Accommodation N əˌkɑːm ədeɪʃn Chỗ ở, thích nghi
Look forward to +
ving
lʊk fɔːrwərd tu Mong đợi
Complimentary Adj ˌkɑːm plɪmentri Mời, biếu tặng
Demonstrate V /ˈdemənstreɪt/ Chứng minh, giải thích Contribution N /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ Cống hiến, đóng góp
Trang 29Secret nature N /ˈsiːkrət ˈneɪtʃə(r)/ Tính chất bí mật
Exclusively Adv /ɪkˈskluːsɪvli/ Duy nhất, độc quyền
Trang 30Unemployment N /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Thất nghiệp
Accommodation N /əˌkɒməˈdeɪʃn/ Chỗ ở, tiện nghi
Financial risk N /faɪˈnænʃl risk/ Rủi do tài chính
Familiarity N /fəˌmɪliˈærəti/ Hiểu biết, quen với cái gì Technical standard N /ˈteknɪkl /ˈstændəd Tiêu chuẩn kỹ thuật
Trang 31Primarily Adv /praɪˈmerəli/ Chủ yếu
Enthusiastic Adj /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ Hang hái, nhiệt tình
Trang 32Virtually Adv /ˈvɜːtʃuəli/ Thực tế, hầu như
Explicitly Adv /ɪkˈsplɪsɪtli/ Rõ ràng, dứt khoát Responsibility N /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Chịu trách nhiệm
Trang 33Participant N /pɑːˈtɪsɪpənt/ Tham gia, người tham gia
Conveniently Adv /kənˈviːniəntli/ Thuận tiện, tiện lợi