ĐẶC ĐIỂM MÔN HỌC
Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 là môn học bắt buộc trong chương trình giáo dục phổ thông từ lớp 3 đến lớp 12 Môn học này không chỉ giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Pháp mà còn nâng cao các kỹ năng chung, hỗ trợ cho việc học tập hiệu quả các môn học khác và khuyến khích việc học tập suốt đời.
Môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 giúp học sinh giao tiếp quốc tế hiệu quả, trao đổi thông tin và tri thức khoa học, đồng thời khám phá các nền văn hóa khác nhau Qua đó, môn học này góp phần xây dựng sự hiểu biết giữa các dân tộc, hình thành ý thức công dân toàn cầu và phát triển phẩm chất cá nhân Việc học Tiếng Pháp không chỉ giúp học sinh yêu thích ngôn ngữ mà còn làm sâu sắc thêm tình yêu đối với nền văn hóa dân tộc của mình.
Môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 trong chương trình giáo dục phổ thông không chỉ là một môn học độc lập mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều môn học khác như Ngữ văn, Tự nhiên và Xã hội, Lịch sử, Địa lí, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất, Tin học và Hoạt động trải nghiệm Bên cạnh đó, Tiếng Pháp còn đóng vai trò là công cụ hỗ trợ trong việc dạy và học các môn học này, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh qua việc rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kiến thức ngôn ngữ như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp Các kỹ năng và kiến thức này được xây dựng dựa trên các đơn vị năng lực giao tiếp cụ thể, phù hợp với nhu cầu và khả năng của học sinh, nhằm đạt được yêu cầu trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam Cụ thể, học sinh tiểu học đạt Bậc 1, học sinh trung học cơ sở đạt Bậc 2, và học sinh trung học phổ thông đạt Bậc 3.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được thiết kế theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Ở cấp tiểu học (lớp 3-5), chương trình chú trọng vào kỹ năng nghe và nói, giúp học sinh hình thành nền tảng giao tiếp Tại cấp trung học cơ sở, việc dạy học tiếp tục nâng cao năng lực giao tiếp, đồng thời phát triển tư duy và hiểu biết về văn hóa, xã hội thế giới và dân tộc Ở cấp trung học phổ thông, chương trình củng cố và mở rộng khả năng giao tiếp bằng tiếng Pháp, trang bị cho học sinh kỹ năng học tập suốt đời, phục vụ cho sự phát triển trong tương lai.
QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 tuân thủ các quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bao gồm các định hướng về quan điểm, mục tiêu, yêu cầu cần đạt, kế hoạch giáo dục, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục, đánh giá kết quả học tập và điều kiện thực hiện chương trình.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được xây dựng dựa trên các nghiên cứu mới nhất về khoa học giáo dục, tâm lý học, ngôn ngữ học và phương pháp dạy học ngoại ngữ Nó kết hợp kinh nghiệm phát triển chương trình môn Ngoại ngữ của Việt Nam và xu hướng quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia phát triển Chương trình cũng xem xét thực tiễn xã hội, giáo dục, điều kiện kinh tế và truyền thống văn hóa Việt Nam, đồng thời chú trọng đến sự đa dạng của học sinh về vùng miền, điều kiện và khả năng học tập.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được thiết kế theo hướng giao tiếp và hành động, nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết Kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa và ngôn ngữ xã hội là công cụ thiết yếu để hình thành các kỹ năng giao tiếp Tại cấp tiểu học (lớp 3 đến lớp 5), cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng nghe và nói Ở cấp trung học cơ sở, việc rèn luyện các kỹ năng này tiếp tục được duy trì, kết hợp với các kỹ năng khác để tiến tới phát triển đồng đều bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết ở cấp trung học phổ thông.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được thiết kế theo cách tiếp cận chuẩn đầu ra, tập trung vào năng lực giao tiếp (nghe, nói, đọc, viết) cho từng cấp học và năm học, đảm bảo tính liên thông và tích hợp giữa các chủ đề và kỹ năng Chương trình cấu trúc xung quanh các "chức năng" và "khái niệm" thay vì các cấu trúc ngữ pháp truyền thống, giúp học sinh chuẩn bị kiến thức và kỹ năng cho các tình huống giao tiếp thực tế Các chủ điểm và chủ đề liên quan chặt chẽ với đặc điểm lứa tuổi và môi trường học tập, được lặp lại và phát triển qua các năm học Sau khi hoàn thành chương trình, học sinh đạt trình độ tiếng Pháp Bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 tập trung vào việc lấy hoạt động học của học sinh làm trung tâm trong quá trình dạy học Năng lực giao tiếp bằng tiếng Pháp của học sinh được phát triển thông qua các hoạt động học tập tích cực, chủ động và sáng tạo Giáo viên đóng vai trò tổ chức và hướng dẫn, khuyến khích học sinh tham gia tối đa vào các hoạt động luyện tập ngôn ngữ, đồng thời nâng cao khả năng tự học của các em.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 đảm bảo tính liên thông và tiếp nối trong việc dạy học giữa các cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông Tính liên thông này được thể hiện qua việc học sinh đạt được các bậc trình độ tương ứng theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam sau mỗi cấp học.
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được thiết kế linh hoạt và mềm dẻo, nhằm đáp ứng nhu cầu và điều kiện dạy học tiếng Pháp tại các vùng miền khác nhau Chương trình không quy định bắt buộc mà đưa ra định hướng nội dung dạy học cụ thể, tạo điều kiện cho tác giả sách giáo khoa và giáo viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong quá trình thực hiện.
MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH
Mục tiêu chung
1.1 Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 giúp học sinh có một công cụ giao tiếp mới, hình thành và phát triển cho học sinh năng lực giao tiếp bằng tiếng Pháp thông qua các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Kết thúc
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 giúp học sinh đạt trình độ Bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng tiếng Pháp trong học tập Điều này không chỉ hình thành thói quen học tập suốt đời mà còn giúp học sinh trở thành công dân toàn cầu trong bối cảnh hội nhập.
1.2 Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 giúp học sinh có hiểu biết khái quát về đất nước, con người và nền văn hoá của các quốc gia nói tiếng Pháp và của các quốc gia khác trên thế giới; có thái độ và tình cảm tốt đẹp đối với đất nước, con người, nền văn hoá và ngôn ngữ của các quốc gia đó Ngoài ra, Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng
Pháp ngoại ngữ 1 đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển những phẩm chất cần thiết cho học sinh, bao gồm ý thức trách nhiệm lao động và khả năng định hướng nghề nghiệp Điều này giúp học sinh lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực, sở thích và khả năng thích ứng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp mới.
Mục tiêu cụ thể
2.1 Mục tiêu cấp tiểu học
Sau khi hoàn thành Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp tiểu học, học sinh có thể:
- Giao tiếp đơn giản bằng tiếng Pháp thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đặc biệt là hai kỹ năng nghe và nói
Người học cần có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp, bao gồm ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp Qua việc học tiếng Pháp, họ cũng sẽ có những hiểu biết ban đầu về đất nước, con người và nền văn hóa của các quốc gia nói tiếng Pháp cũng như các quốc gia khác trên thế giới.
- Có thái độ tích cực đối với việc học tiếng Pháp; biết tự hào, yêu quý và trân trọng nền văn hoá và ngôn ngữ của dân tộc mình
- Hình thành cách học tiếng Pháp hiệu quả, tạo cơ sở cho việc học các ngoại ngữ khác trong tương lai
2.2 Mục tiêu cấp trung học cơ sở
Sau khi hoàn thành Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp trung học cơ sở, học sinh có thể:
Sử dụng tiếng Pháp như một công cụ giao tiếp hiệu quả thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, giúp đáp ứng nhu cầu giao tiếp cơ bản trong các tình huống hàng ngày và gần gũi.
Người học tiếng Pháp sẽ nắm vững kiến thức cơ bản về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp, từ đó có cái nhìn tổng quát về đất nước, con người và nền văn hóa của các quốc gia nói tiếng Pháp cũng như những quốc gia khác Đồng thời, việc học tiếng Pháp cũng giúp người học hiểu và tự hào về những giá trị văn hóa dân tộc của mình.
Có thái độ tích cực với việc học tiếng Pháp, học sinh bắt đầu biết sử dụng ngôn ngữ này để khám phá các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông.
Để phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Pháp, cần hình thành và áp dụng các phương pháp cùng chiến lược học tập đa dạng trong và ngoài lớp học Quản lý thời gian học tập hiệu quả và xây dựng thói quen tự học cũng là những yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
2.3 Mục tiêu cấp trung học phổ thông
Sau khi hoàn thành Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp trung học phổ thông, học sinh có thể:
Sử dụng tiếng Pháp như một công cụ giao tiếp hiệu quả thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, giúp đáp ứng nhu cầu giao tiếp cơ bản và thiết thực về các chủ đề quen thuộc như nhà trường, hoạt động vui chơi, giải trí và nghề nghiệp.
Tiếp tục phát triển kiến thức cơ bản về tiếng Pháp, bao gồm ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp, giúp người học có cái nhìn sâu sắc hơn về đất nước, con người và văn hóa của các quốc gia nói tiếng Pháp Qua đó, người học cũng sẽ hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa toàn cầu, đồng thời có thể phản ánh giá trị văn hóa Việt Nam bằng tiếng Pháp.
- Sử dụng tiếng Pháp để nâng cao chất lượng học tập các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông
Sử dụng tiếng Pháp không chỉ giúp bạn theo đuổi mục tiêu học tập cao hơn mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp đa dạng Bạn có thể dễ dàng tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp cấp trung học phổ thông nhờ vào khả năng sử dụng ngôn ngữ này Việc học tiếng Pháp sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường làm việc quốc tế.
Áp dụng đa dạng phương pháp học tập giúp quản lý thời gian hiệu quả, kết hợp công nghệ thông tin vào quá trình học và tự học Củng cố kỹ năng tự học, tự đánh giá và nhận trách nhiệm về kết quả học tập là rất quan trọng Điều này không chỉ hình thành thói quen học tập suốt đời mà còn nâng cao khả năng tự phát triển bản thân.
YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực chung
Chương trình này nhằm hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm, đồng thời nâng cao các năng lực chung bao gồm tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo.
Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù
Chương trình nhằm phát triển năng lực giao tiếp và hành động bằng tiếng Pháp cho học sinh, với các biểu hiện cụ thể được trình bày trong mục 2.2.
Sau khi hoàn thành Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp tiểu học, học sinh có khả năng đạt trình độ tiếng Pháp Bậc 1 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam Cụ thể, học sinh có thể hiểu và sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, cũng như các từ ngữ cơ bản để đáp ứng nhu cầu giao tiếp cụ thể Học sinh có khả năng tự giới thiệu bản thân và người khác, cũng như trả lời những câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân như nơi cư trú, bạn bè và người thân Họ cũng có thể giao tiếp một cách đơn giản, miễn là người đối thoại nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hỗ trợ.
2.1.2 Cấp trung học cơ sở
Sau khi hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp trung học cơ sở, học sinh sẽ đạt trình độ tiếng Pháp Bậc 2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam Học sinh có khả năng hiểu các câu và cấu trúc thường dùng liên quan đến nhu cầu giao tiếp cơ bản, như thông tin về gia đình, bản thân, mua sắm, hỏi đường và việc làm Ngoài ra, học sinh có thể trao đổi thông tin về các chủ đề đơn giản, quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày và mô tả một cách đơn giản về bản thân, môi trường xung quanh cũng như các vấn đề thiết yếu.
2.1.3 Cấp trung học phổ thông
Sau khi hoàn thành Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 cấp trung học phổ thông, học sinh sẽ đạt trình độ tiếng Pháp Bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam Học sinh có khả năng hiểu các ý chính trong văn bản và bài phát biểu rõ ràng về các chủ đề quen thuộc như công việc, trường học và giải trí Họ cũng có thể xử lý hầu hết các tình huống xảy ra trong môi trường sử dụng tiếng Pháp, viết đoạn văn đơn giản về các chủ đề cá nhân hoặc quen thuộc, và mô tả kinh nghiệm, sự kiện, ước mơ, hy vọng cùng với việc trình bày lý do, giải thích ý kiến và kế hoạch của mình một cách ngắn gọn.
2.2 Yêu cầu cụ thể cho từng lớp học
Học xong lớp 3, học sinh có khả năng:
Nghe Nói tương tác Nói độc thoại Đọc Viết
- Hiểu các từ ngữ đơn giản và thông dụng, ví dụ “oui” (có), “non” (không),
“salut” (chào) “bonjour” (xin chào),
“au revoir” (tạm biệt), “pardon” (xin lỗi) nếu người đối thoại nói chậm và rõ ràng
- Xác định được những từ mà mình đã biết trong một ngôn ngữ khác, ví dụ
“hello”, “cinema”…, khi nghe người khác nói
Hiểu các từ, danh từ và chữ số quen thuộc trong những đoạn ghi âm ngắn và đơn giản khi chúng được phát âm chậm rãi và rõ ràng.
- Chào hỏi một người nào đó bằng các từ đơn giản và nói “oui” (có), “non”
(không), “pardon” (xin lỗi), “merci” (cảm ơn)
- Chào hỏi một người nào đó, giới thiệu ngắn gọn về bản thân và tạm biệt
- Nói tên của mình Hỏi tên những người khác
- Sử dụng và hiểu những chữ số đơn giản trong các cuộc nói chuyện hằng ngày
- Nói sức khỏe bản thân bằng các từ đơn giản
- Cung cấp một số thông tin đơn giản liên quan tới bản thân mình (tên, tuổi, địa chỉ, số điện thoại, ví dụ khi đến đăng kí ở một văn
Nhận diện tên riêng, từ quen thuộc và cụm từ cơ bản là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày Những ghi chú đơn giản thường gặp giúp người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng trong các tình huống thực tế Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tương tác xã hội.
-Hiểu một số hướng dẫn công việc rất ngắn nếu đã được đọc một vài lần những văn bản có hình thức giống hoặc gần
- Viết những từ và những câu rất đơn giản có sử dụng một số công cụ hỗ trợ, ví dụ từ điển, sách giáo khoa, sách bài tập
- Viết những từ rất thông dụng, ví dụ tên người, tên
Nghe Nói tương tác Nói độc thoại Đọc Viết
- Hiểu những câu hỏi đơn giản liên quan trực tiếp đến bản thân, ví dụ khi ai đó hỏi tên hay địa chỉ của mình
- Hiểu những thông tin chính đơn giản như tên, tuổi và quê quán khi nghe một người khác tự giới thiệu
- Hiểu những chỉ dẫn, yêu cầu đơn giản ở trờn lớp như (“Lốve-toi, s’il te plaợt”,
“Ferme la porte, s’il te plaợt”)
- Hiểu các nhiệm vụ, các yêu cầu đơn giản, nhất là khi có thêm hình ảnh hay cử chỉ
- Gọi một món ăn hay một đồ uống, ví dụ trong một quán cà phê hay tiệm ăn
-Chỉ một vật và hỏi đây là cái gì
- Nói “Je ne comprends pas” (tôi không hiểu)
- Nói cảm ơn bằng những từ rất đơn giản
- Đánh vần tên, đánh vần một từ hoặc yêu cầu người khác đánh vần những từ đó phòng)
- Gọi tên một số đồ ăn và đồ uống rất quen thuộc, ví dụ khi mua hay đặt mua một chiếc bánh sinh nhật
- Đếm thành lời từ 1 đến
- Hiểu các thông tin chính như địa điểm, thời gian, giá trên các áp phích, tờ rơi quảng cáo, biển hiệu
- Hiểu một đoạn văn tương đối đơn giản khi được dùng từ điển
- Hiểu nội dung giấy mời đến dự một sự kiện như ngày, giờ, địa điểm các con vật hay các vật trên các minh hoạ hay các sơ đồ
- Viết những câu ngắn và đơn giản như mình là ai và ở đâu
Học xong lớp 4, học sinh có khả năng:
Nghe Nói tương tác Nói độc thoại Đọc Viết
- Hiểu các thông tin đơn giản về một vật (ví dụ kích thước, màu sắc một quả bóng)
- Hiểu giá của một mặt hàng
- Trả lời những câu hỏi đơn giản bằng các từ, ngữ hay các câu ngắn
- Tự giới thiệu rất ngắn gọn, ví dụ nói tôi tên gì, từ đâu đến và học trường
- Hiểu các từ, ngữ thường gặp trong cuộc sống hằng ngày trên các biển báo, ví dụ biển báo nhà ga, biển
- Viết những mẩu tin hoặc câu hỏi rất đơn giản cho các bạn cùng tuổi,
Nghe Nói tương tác Nói độc thoại Đọc Viết nếu người bán hàng giải thích rõ, giúp người nghe hiểu được điều mình nói
- Hiểu các chỉ dẫn đường khi một người khác nói vị trí của một điểm đến hoặc cách đi đến điểm đó
- Hiểu những phép tính đơn giản như cộng, trừ
- Hiểu điều rất đơn giản, gần gũi đang được nói đến nếu người nói nói chậm, rõ ràng và có dừng nghỉ
Hiểu một số từ và cụm ngữ liên quan đến bản thân, gia đình, trường học, sở thích và môi trường sống là điều cần thiết, nhưng chỉ khi thông tin được truyền đạt một cách chậm rãi và rõ ràng.
- Hỏi vị trí một vật, ví dụ như một cuốn sách, một quả bóng hoặc những vật quen thuộc, và trả lời những câu hỏi tương tự
- Hỏi mượn và cho mượn một đồ vật, ví dụ bút, tẩy, hoặc các đồ dùng học tập khác
- Nói món ăn hay đồ uống mà mình thích
-Hỏi thăm sức khoẻ của một người khác và nói về sức khoẻ của mình nào
Trong lớp học của chúng tôi, kích thước phòng học rộng rãi và thoải mái, tạo điều kiện tốt cho việc học tập Lớp học hiện có số lượng học sinh nữ và nam cân bằng, giúp tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hòa nhập Chúng tôi cũng chú trọng vào việc giảng dạy các môn học yêu thích của học sinh, từ đó khuyến khích sự sáng tạo và hứng thú trong việc học.
- Cung cấp những thông tin chính liên quan đến gia đình, ví dụ các thành viên trong gia đình, tuổi, nghề nghiệp
- Nói tên các bộ phận chính của cơ thể, nói mình bị đau ở đâu báo bãi đỗ xe, biển báo cấm hút thuốc lá, biển báo lối ra
Hiểu rõ nội dung và yêu cầu chính của biểu mẫu là bước đầu quan trọng để điền chính xác các thông tin cá nhân như họ tên, ngày, tháng, năm sinh và địa chỉ.
- Hiểu khái quát nội dung một câu truyện ngắn có hình ảnh minh hoạ đơn giản cho phép đoán được ít nhiều nội dung của câu truyện
Đọc một văn bản ngắn và đơn giản giúp bạn hiểu rõ nội dung từng câu Bạn có thể chọn ra các thông tin quan trọng nhất và đọc lại văn bản nhiều lần nếu cần thiết Ví dụ như tin nhắn SMS hoặc giấy ghi chú trong lớp học.
- Ghi lại một số thông tin cá nhân (tuổi, địa chỉ, sở thích) trên danh sách hoặc thẻ nhận diện học sinh
- Miêu tả một số đồ vật hằng ngày bằng một số từ đơn giản, ví dụ màu sắc (đen, trắng), kích thước (to, nhỏ) của một chiếc xe
Học xong lớp 5, học sinh có khả năng:
Nghe Nói tương tác Nói độc thoại Đọc Viết
-Nhận biết và hiểu các số và những thông tin ngắn khác trong những tình huống quen thuộc, ví dụ giá của một sản phẩm trong một cửa hàng
- Hiểu các chữ số, giá cả và giờ trong một thông báo rõ ràng ở nơi công cộng, ví dụ ở nhà ga hoặc trong cửa hàng
- Xác định được các từ và các câu ngắn và hiểu chúng khi nghe một cuộc hội thoại với điều kiện người đối thoại nói chậm và rõ ràng
Khi ai đó đề cập đến màu sắc và kích thước của các đồ vật như chiếc xe hay ngôi nhà, điều quan trọng là hiểu rõ ý nghĩa của những mô tả này và nhận biết ai là người sở hữu chúng.
Hiểu các hội thoại ngắn về những chủ đề quen thuộc như trường học, gia đình và giải trí, với điều kiện người nói phải nói chậm và rõ ràng.
- Hiểu khi nghe ai đó nói về bản thân và gia đình họ nếu người đó nói chậm và
-Nói và hỏi màu sắc của các đồ vật quen thuộc, ví dụ quần áo, xe đạp mới
Khi chào hỏi và tạm biệt người lớn tuổi, cần sử dụng từ ngữ lịch sự và trang trọng, thể hiện sự tôn trọng Ngược lại, khi giao tiếp với bạn nhỏ tuổi hơn, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật và gần gũi hơn Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp còn phụ thuộc vào mức độ quen biết giữa hai bên, giúp tạo nên sự thoải mái trong giao tiếp.
- Giao tiếp một cách đơn giản với điều kiện người đối thoại giúp đỡ khi mình gặp khó khăn
- Nói ngày trong tuần, ngày và giờ và hỏi ai đó ngày
-Nói các màu sắc quần áo mà mình thích mặc
Khi giao tiếp với bạn bè cùng tuổi hoặc trong một lớp học, việc tự giới thiệu và giới thiệu người khác là rất quan trọng Bạn có thể sử dụng các từ đơn giản để tạo sự gần gũi, ví dụ như: "Chào, mình tên là [tên của bạn], rất vui được gặp các bạn!" hoặc "Đây là [tên người khác], bạn của mình." Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu sẽ giúp mọi người cảm thấy thoải mái và dễ dàng kết nối hơn trong các hoạt động như câu lạc bộ hay lớp học.
- Diễn đạt sở thích cá nhân, ví dụ thể thao, âm nhạc, trường học, màu sắc
-Hiểu nội dung chính một văn bản tương đối đơn giản, nhất là khi có hình ảnh minh hoạ
Nhận diện các từ trong văn bản là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là những từ ngắn gọn và quen thuộc Điều này bao gồm việc nhận biết các từ có tiền tố và hậu tố, giúp người đọc dễ dàng hiểu và tiếp cận nội dung.
NỘI DUNG GIÁO DỤC
Nội dung khái quát
Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Pháp ngoại ngữ 1 được thiết kế để phát triển năng lực giao tiếp của học sinh thông qua việc giảng dạy các nội dung giao tiếp, ngữ pháp, từ vựng và ngữ âm Nội dung văn hóa được lồng ghép và tích hợp vào quá trình học, đặc biệt là trong các phần giao tiếp và từ vựng, nhằm tạo ra một môi trường học tập toàn diện và hiệu quả.
HÀNH ĐỘNG GIAO TIẾP (ACTES DE COMMUNICATION)
Nội dung dạy học giao tiếp ở cấp tiểu học tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Pháp cho học sinh Bậc 1 Các hoạt động giao tiếp cụ thể sẽ giúp học sinh nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và khả năng tương tác xã hội.
Tiếp xúc với ai đó - Chào khi gặp mặt
Khi giới thiệu bản thân hoặc người khác, bạn cần cung cấp các thông tin cơ bản như tên, tuổi, quốc tịch và nghề nghiệp Ví dụ, bạn có thể nói: "Tôi tên là [Tên], năm nay [Tuổi] tuổi, tôi đến từ [Quốc tịch] và hiện đang làm [Nghề nghiệp]." Nếu giới thiệu ai đó, hãy đánh vần tên và cung cấp các thông tin tương tự để người nghe có thể hiểu rõ hơn về người đó.
Môi trường xung quanh tôi bao gồm địa chỉ nơi tôi sống, email và số điện thoại để liên lạc Gia đình tôi rất quan trọng, chúng tôi thường dành thời gian bên nhau Sở thích của tôi là đọc sách và đi dạo Tôi muốn miêu tả một người bạn thân, cô ấy có tính cách vui vẻ và luôn sẵn sàng giúp đỡ Ngoài ra, tôi cũng muốn nói về chiếc máy tính xách tay của mình, giá của nó là 15 triệu đồng, và nó giúp tôi rất nhiều trong công việc học tập và sáng tạo nội dung.
- Diễn đạt sự sở hữu
- Diễn đạt số lượng Hỏi, yêu cầu ai cái gì - Đặt các câu hỏi cá nhân
- Hỏi thông tin (giá, ngày / giờ)
- Yêu cầu một dịch vụ
- Đưa ra các hướng dẫn / chỉ dẫn Chấp nhận / từ chối điều gì đó - Trả lời khẳng định / phủ định
Xác định thời gian - Nói ngày / giờ
Xác định địa điểm - Định vị một thành phố / một nước
NỘI DUNG NGỮ PHÁP (CONTENUS GRAMMATICAUX)
Nội dung dạy học ngữ pháp ở cấp tiểu học tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh Bậc 1 Cụ thể, chương trình bao gồm các kiến thức ngữ pháp thiết yếu nhằm hỗ trợ quá trình giao tiếp hiệu quả.
Một số động từ thông dụng: être, avoir, faire, vivre, prendre
Một số động từ có đuôi -er: s’appeler, habiter, travailler, parler
Thì hiện tại (le présent de l’indicatif): tình trạng, miêu tả (état, description)
Thức mệnh lệnh khẳng định: động từ “venir”, “aller” và một số động từ đuôi -er
Thức điều kiện thể hiện sự lịch sự: je voudrais Đại từ nhân xưng chủ ngữ Đại từ nhân xưng nhấn mạnh
Các từ để hỏi: ó, quand, combien
Dạng nghi vấn: est-ce que, qu’est-ce que, comment, pourquoi, qui est-ce…
Tính từ chỉ quốc tịch: vị trí và hợp giống và số (place et accord)
Một số tính từ chỉ phẩm chất: petit / grand…
Tính từ nghi vấn: quel, quelle
Phủ định: ne… pas, ne… plus
Câu giới thiệu: c’est, voilà
Mạo từ xác định / không xác định
Không dùng mạo từ (article zéro) trong cấu trúc être + nghề nghiệp
Mạo từ chỉ bộ phận: du, de la, de l’, des
Hợp giống, số: giống đực / giống cái, số ít / số nhiều
Một số trạng từ và mạo từ diễn đạt số lượng: un peu de, beaucoup de, pas de
Một số liên từ: et, ou, alors
Xác định vị trí: venir de / habiter à, au, en + danh từ chỉ tên nước hay thành phố
Xác định thời gian: maintenant, ce matin, demain…
Xác định thời điểm: giới từ + ngày, tháng, năm, mùa
NỘI DUNG TỪ VỰNG (LEXIQUE)
Nội dung dạy học từ vựng ở cấp tiểu học bao gồm các từ và ngữ đơn giản, phổ biến liên quan đến các chủ đề trong Chương trình giáo dục, nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh Bậc 1.
Bảng chữ cái và số đếm là những kiến thức cơ bản cần thiết cho việc giao tiếp Họ và tên, địa chỉ, quốc tịch và nghề nghiệp giúp xác định danh tính cá nhân Tình trạng hôn nhân như đã có gia đình hoặc độc thân ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống Sở thích và gia đình là những yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ Vật dụng cá nhân và đồ dùng trong lớp học hỗ trợ cho việc học tập hiệu quả Miêu tả về kích thước, độ tuổi, vẻ đẹp và tính cách như nhỏ, to, già, trẻ, đẹp, dễ mến giúp tạo nên hình ảnh rõ nét về người hoặc vật Màu sắc, hoạt động giải trí, ngày, giờ, các ngày trong tuần, thời tiết, khí hậu và mùa cũng là những chủ đề thú vị trong cuộc sống hàng ngày.
NỘI DUNG NGỮ ÂM (PHONÉTIQUE)
Nội dung dạy học ngữ âm cho học sinh tiểu học bao gồm các khía cạnh như ngữ điệu, phương pháp đọc nối vần và nối âm, các nguyên âm mũi, cách nhấn mạnh âm tiết cuối, nhóm tiết điệu, một số phụ âm cuối, cùng với sự phân biệt giữa các phụ âm căng và lỏng.
1.2 Cấp trung học cơ sở
HÀNH ĐỘNG GIAO TIẾP (ACTES DE COMMUNICATION)
Nội dung dạy học giao tiếp ở cấp trung học cơ sở tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Pháp cho học sinh Bậc 2 Các hoạt động giao tiếp cụ thể được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, giúp học sinh tự tin sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.
Tiếp xúc với một người - Gọi một người
- Chúc mừng một người Giới thiệu bản thân hoặc một người thứ ba
- Nói về bản thân mình/về một người thứ ba
- Nói về môi trường giao tiếp hàng ngày của mình (nơi sinh sống, công việc, gia đình, sở thích)
Nêu đặc điểm của vật, một người và so sánh
- Miêu tả một vật, một địa điểm, một người
- So sánh vật, so sánh người Xác định các sự kiện trong thời gian và không gian
- Diễn tả thời điểm của một hành động
- Định vị một vật, một người, một địa điểm
- Chỉ phương hướng / nơi xuất phát
Hỏi thông tin - Hỏi đường
- Xin ý kiến, xin phép (demander un avis, un accord) Yêu cầu ai làm gì - Đặt hàng / đặt chỗ
- Đưa ra những chỉ dẫn, một mệnh lệnh
- Cấm cái gì, làm cái gì (cấm làm trái quy định, luật…) Đề xuất điều gì với ai - Đề xuất giúp đỡ hay sự phục vụ
Chấp nhận / từ chối điều gì đó - Chấp nhận / từ chối sự giúp đỡ, một sự phục vụ, một đề nghị, một gợi ý, một cuộc hẹn
- Trả lời đồng ý / không đồng ý Bày tỏ tình cảm - Bày tỏ sở thích của mình, bày tỏ sự quan tâm
Bày tỏ một ý kiến - Nhất trí / không nhất trí
- Diễn đạt khả năng có thể xảy ra
- Trình bày có minh họa, đưa ra ví dụ Nói về quá khứ - Kể các sự việc đã diễn ra (một tin vắn, một kinh nghiệm cá nhân)
- Gợi lại một kỷ niệm Nói về tương lai - Diễn đạt những dự báo
- Nói về các ý định của mình
NỘI DUNG NGỮ PHÁP (CONTENUS GRAMMATICAUX)
Nội dung dạy học ngữ pháp ở cấp trung học cơ sở tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh Cụ thể, chương trình giảng dạy bao gồm việc truyền đạt các kiến thức ngữ pháp cần thiết để hỗ trợ quá trình giao tiếp hiệu quả ở Bậc 2.
Common verbs such as venir, aller, mettre, savoir, voir, and prendre indicate states or movements related to daily activities Reflexive verbs like se lever and s’habiller express actions performed on oneself, while verbs such as se rencontrer and se regarder denote mutual actions between individuals.
Thì hiện tại (le présent de l’indicatif): diễn tả thói quen / tình trạng
Một số động từ đứng trước động từ nguyên thể: vouloir, pouvoir, devoir
Il faut + động từ nguyên thể
Thì quá khứ kép: diễn tả những sự việc trong quá khứ
Phân từ quá khứ (chưa đề cập hợp giống số với túc từ trực tiếp đứng trước khi chia với trợ động từ avoir)
Thì quá khứ tiếp diễn (imparfait): il était, il y avait, il faisait… (miêu tả trong quá khứ)
Thức mệnh lệnh khẳng định và phủ định: chỉ dẫn, yêu cầu
Thì tương lai gần: diễn tả sự kiện sắp diễn ra/tương lai cách thời điểm hiện tại ít nhiều
Thì tương lai đơn: dự báo
Thì quá khứ gần (venir de)
Thì hiện tại tiếp diễn (être en train de): diễn tả hành động đang xảy ra
Thức điều kiện thì hiện tại (diễn tả sự lịch sự, đề nghị): on pourrait, j’aimerais, pourriez-vous…
Câu nghi vấn: tính từ và đại từ nghi vấn (quel, qui, que, quoi…)
Câu nghi vấn phủ định và các câu trả lời với si / non, moi aussi / moi non plus…
Câu phủ định với ne … pas, ne … jamais, ne … rien, ne … personne
Câu cảm thán: quel / que / comme…!
Tính từ: vị trí và hợp giống/số
Tính từ không xác định: tout, toute, tous, toutes
Các trạng từ chỉ cường độ: très, trop…
So sánh: so sánh danh từ / tính từ
Sở hữu: tính từ và đại từ
Đại từ "on" có giá trị quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp, bao gồm các đại từ như nous, ils, và quelqu’un Các đại từ chỉ định như celui-ci và celle-là giúp xác định rõ ràng đối tượng trong câu Ngoài ra, đại từ bổ ngữ trực tiếp và gián tiếp được sử dụng với các động từ như parler, téléphoner và demander à qqn Đại từ bổ ngữ chỉ nơi chốn (en / y) thường được dùng trong các cụm từ như "on y va", "vas-y", và "j’en viens" Đại từ bổ ngữ bộ phận (en) cũng được sử dụng để chỉ số lượng Cuối cùng, đại từ quan hệ đơn như qui và que đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các mệnh đề trong câu.
Bổ ngữ danh từ (en hoặc de) – chất liệu
Bổ ngữ danh từ (à hoặc de) – công dụng, nội dung chứa đựng
Số thứ tự dùng để chỉ đường (phương hướng)
Số lượng xác định: un kilo de / une bouteille de…
So sánh số lượng: plus / moins / autant de…que
Một số từ liên từ, giới từ, trạng từ chỉ thời gian (quand, pendant…), chỉ tần suất (souvent, toujours…)
Một số giới từ, trạng từ chỉ nơi chốn: à, de, chez, ici, là…
Một số cấu trúc xác định vị trí : aller / être à / venir de… + lieu
Một số liên từ logic đơn giản: mais, parce que…
NỘI DUNG TỪ VỰNG (LEXIQUE)
Nội dung dạy học từ vựng cho học sinh trung học cơ sở bao gồm những từ và ngữ đơn giản, phổ biến, liên quan đến các chủ đề trong Chương trình học, nhằm phát triển khả năng giao tiếp hiệu quả ở Bậc 2.
Con người và gia đình thường được miêu tả qua hình dáng và các mối quan hệ Nơi chốn như quán café, nhà hàng, cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, khách sạn và đường phố tạo nên bối cảnh sống động cho cuộc sống hàng ngày Giải trí bao gồm các hoạt động thể thao, đi chơi, biểu diễn và du lịch, giúp nâng cao tinh thần Phương tiện giao thông như tàu điện ngầm, xe buýt, tàu hỏa và taxi là những cách di chuyển phổ biến Cuộc sống thường nhật diễn ra qua công việc, mua sắm và các hoạt động hàng ngày, trong khi nhà cửa với các phòng và trang trí phản ánh phong cách sống của mỗi người Các vật dụng hàng ngày và thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt, bao gồm cả việc nấu bếp và chăm sóc thú cưng Địa lý và phong cảnh của các nước, thành phố cùng với thời tiết ảnh hưởng đến hành trình và các hoạt động trong cuộc sống Các sự kiện như mời ăn tối, lễ hội gia đình, đi thăm và tin vắn trên TV là những phần không thể thiếu trong cuộc sống xã hội.
NỘI DUNG NGỮ ÂM (PHONÉTIQUE)
Nội dung dạy học ngữ âm ở cấp trung học cơ sở bao gồm: các nguyên âm ([ə] / [e], [ɛ̃] / [ɑ̃]), các phụ âm ([k] / [g], [t] / [d],
Trong tiếng Pháp, các nhóm phụ âm như [s] / [z], [ʒ] thường xuất hiện ở đầu từ, thể hiện mối quan hệ giữa âm và chữ viết Việc nối âm và nối vần, cùng với nhóm tiết điệu và trọng âm, là rất quan trọng để hiểu rõ cách phát âm Phân âm tiết và nhấn mạnh âm tiết cuối cũng cần được chú ý, đặc biệt trong ngữ điệu câu hỏi và ngữ điệu thể hiện sự nuối tiếc hay hài lòng Ngữ điệu có thể đánh giá tích cực hoặc tiêu cực, thể hiện sự nghi ngờ, thuyết phục, hoặc diễn đạt sự do dự hay khẳng định Ngoài ra, cần lưu ý đến hiện tượng đồng âm, "e" câm, và lược âm của "ne" trong ngôn ngữ thân mật Cuối cùng, việc phát âm từ tiếng nước ngoài, như "tous", và phân biệt giữa các động từ ở thời quá khứ tiếp diễn và thức điều kiện là rất quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
1.3 Cấp trung học phổ thông
HÀNH ĐỘNG GIAO TIẾP (ACTES DE COMMUNICATION)
Nội dung cụ thể
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Nhân thân và hộ tịch (identité et état civil)
Tên, quốc tịch (nom, nationalité)
- Hiểu những câu lệnh trong lớp học
-Bảng chữ cái tiếng Pháp
- Các từ thông dụng trong lớp học
- Các nước trên thế giới
- Các số đếm từ 0 đến 9
- Cách phát âm một số tính từ chỉ quốc tịch
- Cỏch đọc nối õm (enchaợnement)
- Định vị trong không gian
- Nói về ngôi trường của mình
- Nêu đặc tính của một địa
- Các mạo từ xác định (articles définis)
- Các mạo từ không xác định (articles indéfinis)
- Đối lập giữa mạo từ xác định / mạo từ không xác định
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ général) điểm (c'est grand / petit / beau…
- Nói tôi thích và không thích cái gì
-Một số giới từ và trạng từ chỉ nơi chốn
- Các địa điểm trong trường học
- Một số tính từ dùng miêu tả một địa điểm
- Các số đếm từ 0 đến 19
-Cách đọc nối vần với [z]
-Nhận biết một người (Qui est-ce ?)
- Nhận biết cái gì (Qu'est- ce que c'est ?)
-Đặt câu hỏi (1) (Est-ce que )
- Cấu trúc C'est / Ce sont dùng để chỉ, giới thiệu người hoặc vật
- Giống cái của tính từ (-e)
-Số nhiều của tính từ (-s)
- Dạng câu hỏi với Est-ce que, qui est, qu’est-ce que c’est
-Các đồ vật trong lớp học
- Một số tính từ dùng để mô tả một vật
- Các số đếm từ 20 đến 69
- Cách đọc nhấn mạnh âm tiết cuối (accent tonique)
- Cách đọc các từ giống cái và số nhiều
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
-Nói về thời khoá biểu của mình
Quand, Pourquoi và trả lời
- Hỏi giờ và nói giờ
- Cách chia các động từ có đuôi -er
- Các từ dùng để hỏi Quand và Pourquoi
- Quelle heure… ? À quelle heure… ? Il est + heure / À + heure
- Các hoạt động ngoại khoá
-Các thời điểm trong ngày
- Các số đếm từ 70 đến 100
- Phân biệt “je” – “j’ai” – “j’aime”
Quan hệ gia đình, xã hội và hiệp hội
(relations familiales, sociales et associatives)
- Giới thiệu gia đình mình
- Miêu tả ngoại hình một người
- Nói về một vật nuôi
- Hỏi ngày và nói về ngày tháng
- Phủ định với ne pas
- Động từ phản thân (verbes pronominaux)
- Tính từ chỉ ngoại hình
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
-Các ngày tháng trong năm
- Nhóm tiết điệu (groupe rythmique)
Giao thông và du lịch
Phương tiện giao thông công cộng (moyens de transport publics)
-Nói về các địa điểm trong thành phố
- Nói về việc đi lại của mình và của người khác
- Câu hỏi với Où/Comment
-Các giới từ chỉ nơi chốn à và chez
- Các giới từ en, à (+ phương tiện giao thông)
- Động từ prendre (+ phương tiện đi lại)
- Các địa điểm trong thành phố
- Các phương tiện giao thông, đi lại
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ Đồ ăn và đồ uống
(nourriture et boisson) Ăn uống (manger et boire)
- Chấp nhận hay từ chối một đề nghị
- Hẹn và xác nhận một cuộc hẹn
- Nói về sở thích ẩm thực
- Mạo từ chỉ bộ phận (articles partitifs)
- Phủ định với ne pas de
- Các dịp/cuộc đi chơi và những điểm đến
- Tên một số món ăn, đặc sản
- Từ ngữ dùng để diễn đạt sở thích
- Phân biệt [jɛ̃] và [jɛn]
- Phân biệt [jɔ̃] và [jɔn]
Dịch vụ công và tư (services publics et privés) Điện thoại (téléphone)
- Đặt câu hỏi với quel
- Các động từ có đuôi -ir
- Si /Non (để trả lời một câu hỏi có dạng phủ định)
- Từ, ngữ dùng để điện thoại, (Allo !, Allo j’écoute…)
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Cơ thể con người (le corps humain)
- Đưa ra một lời khuyên (1)
- Mạo từ kết hợp (au, aux, du, des )
- Các bộ phận cơ thể
Cửa hàng và mua sắm
- Mua bán trong một cửa hàng
- Các động từ pouvoir và vouloir
- Các tính từ chỉ định (adjectifs démonstratifs)
- Cách diễn đạt số lượng (un peu de, quelques, beaucoup de )
- Các phong cách thời trang
- Cách đọc nối giữa mạo từ và từ đứng sau nó
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Cách đọc nối giữa chủ ngữ và động từ
Môi trường địa lý, hệ động vật, hệ thực vật, khí hậu
(environnement géographique, faune, flore, climat) Địa lý (géographie)
- Hỏi đường và chỉ đường
- Cung cấp những chỉ dẫn
- Các giới từ và trạng từ chỉ nơi chốn
- Từ ngữ dùng để nói về thời tiết
- Từ ngữ dùng để hỏi đường/chỉ đường
Giao thông và du lịch
- Nói về kế hoạch hè Ngữ pháp
- Thời tương lai gần (futur proche)
- Giới từ đứng trước tên nước/thành phố
- Các tên nước và tên thành phố
- Một số điểm đến cho kì nghỉ hè
- Ngữ điệu: phản hồi đồng ý hay không đồng ý trước một lời đề nghị
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Môi trường địa lý, hệ động vật, hệ thực vật, khí hậu
(environnement géographique, faune, flore, climat)
Quy hoạch đô thị, thành phố, nông thôn (urbanisme, ville, campagne)
- Giới thiệu một thành phố và các địa điểm tham quan
- Đặt câu hỏi (ôn tập)
-Các động từ comprendre và apprendre
- Tính từ chỉ tính cách
- Trạng từ chỉ tần số
- Câu hỏi với ó, quand, comment, pourquoi (ơn tập)
- Thành phố (địa điểm, công trình, phương tiện giao thông )
- Nhấn âm tiết cuối của từ (accentuation de la dernière syllabe des mots)
Nơi ở (habitat) Phòng ở gia đình
- Định vị trong không gian (ôn tập)
- Thể hiện điều mong muốn
- Hướng dẫn tham quan một địa điểm
- Mô tả một căn phòng
- Giới từ và trạng từ chỉ nơi chốn
- Ce sont / Ils (elles) sont
- Các động từ có đuôi -yer
- Các căn phòng (phòng ở, phòng làm việc )
- Các vật dụng và đồ gỗ
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Cửa hàng và mua sắm (commerces et courses)
Cửa hàng, phương thức mua và bán, thanh toán (commerces, modes de vente et d’achat, paiement)
- Nói về tiền tiêu vặt, các chi tiêu của bản thân
- Nói về sở thích, đam mê
- Các động từ có đuôi -eter, -ever, -érer, -eler (jeter, acheter, se lever, préférer, appeler)
- Mua sắm và tiền bạc
- Các món quà, vật dụng
Môi trường địa lý, hệ động vật, hệ thực vật, khí hậu
(environnement géographique, faune, flore, climat)
Khí hậu (climat) -Nói về các mùa trong năm
- Biểu lộ cảm giác / tri giác và tình cảm
- Định vị một sự kiện trong năm
- Một số cấu trúc nói về khí hậu / dự báo thời tiết
- Một số cấu trúc để định vị một sự kiện trong năm (mùa, tháng, ngày)
- Dự báo thời tiết và khí hậu
- Động từ và danh từ liên quan đến cảm giác, tri giác
- Các phụ âm căng và lỏng (consonnes tendues et relâchées)
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs,
Hoạt động khi rảnh rỗi (loisirs)
- Đánh giá tích cực
- Trả lời câu hỏi phủ định
- Các động từ phản thân (ôn tập)
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ distractions, sports)
- Đề xuất một cuộc đi chơi
- Phân biệt ba âm mũi chính: đánh giá tích cực và tiêu cực
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs, distractions, sports) Điện ảnh, sân khấu, hoà nhạc
- Lựa chọn một buổi biểu diễn
- Đặt chỗ tại nhà hát
-Từ ngữ diễn đạt sự thân mật
-Phân biệt các âm [o] và [ɔ]
Cấp trung học cơ sở
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Nói về bản thân / về một người thứ ba
- Nói về môi trường giao tiếp hàng ngày của mình
- Các động từ prendre, comprendre, apprendre
- Tính từ chỉ tính cách
- Các trạng từ chỉ tần suất souvent, parfois, toujours, jamais
- Các đại từ bổ ngữ trực tiếp COD me, te, le, la,l’, nous, vous, les
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Trường trung học cơ sở
- Các môn học (ôn tập)
Nhóm tiết điệu, cách đọc nhấn mạnh các âm tiết cuối
Giao thông và du lịch
Khách sạn, nơi tạm trú (hôtel, gợte)
- Hỏi thông tin về địa điểm
- Chúc mừng và trả lời chúc mừng
- Cảm ơn / đáp lại một lời cảm ơn
- Mời, chấp nhận hoặc từ chối một lời mời, hoãn hoặc chuyển lịch hẹn
- Tương lai đơn (1) (động từ có đuôi -er)
-Các đại từ bổ ngữ gián tiếp COI me, te, lui, nous, vous, leur
- Từ ngữ liên quan đến nơi ở
- Từ ngữ để chúc mừng, cảm ơn
- Từ ngữ để mời, từ chối, chấp nhận một lời mời, hoãn hoặc chuyển lịch hẹn
- Một số mẫu câu diễn đạt sự lịch sự
- Phát âm “e” rơi ở thời tương lai đơn (le e caduc au futur simple) Đồ ăn và đồ uống
(nourriture et boisson) Ăn uống (manger et boire)
- Giới thiệu một công thức nấu ăn
- Mạo từ chỉ bộ phận du, de la, de l’, des (ôn tập)
- Trạng từ chỉ số lượng beaucoup de, un peu de, quelques (ôn
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Lên danh sách mua sắm tập)
- Các động từ devoir và boire
- Các quầy hàng tại siêu thị
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao
Phát thanh, truyền hình (radio et télévision)
-Kể lại sự kiện trong quá khứ
-Định vị trong thời gian
- Thời quá khứ kép với avoir và être (1)
-Các dấu mốc thời gian
- Các trạng từ déjà và jamais
- Các ngôi sao điện ảnh
- Số đếm đến vô hạn
Quan hệ gia đình, xã hội và hiệp hội
Công việc xã hội (affaires sociales)
- Biểu lộ nhu cầu và cảm xúc
- Trình bày một dự án
- Các đại từ gián tiếp en, y (2)
- Đại từ không xác định quelqu’un, quelque chose, personne, rien
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ familiales, sociales et associatives)
- Phủ định với ne rien và ne personne
- Nhu cầu và cảm giác
- Sức khoẻ và cứu trợ
- Ngữ điệu: biểu lộ sự nuối tiếc hay hài lòng
(profession et métier) Đào tạo, tìm việc làm, thất nghiệp (formation, recherche d’emploi, chômage)
- Đặt các câu hỏi đảo ngữ
- Nói về phẩm chất nghề nghiệp
- Diễn đạt khả năng có thể
- Diễn đạt sự cần thiết
- Động từ pouvoir + động từ nguyên mẫu
- Động từ devoir + động từ nguyên mẫu
- Il faut + động từ nguyên mẫu
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Khoa học và công nghệ
Khoa học viễn tưởng (sciences- fictions)
-Tương lai đơn (2) (động từ có đuôi -ir)
- Từ ngữ so sánh plus (de), moins (de) và aussi (autant de) que
- Thời tiết và các mùa
- Một số từ chỉ tương lai
- Hệ mặt trời và không gian
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs, distractions, sports) Điện ảnh, sân khấu, hoà nhạc
- Diễn đạt các sở thích âm nhạc và các ưu tiên của mình
- Đưa ra ý kiến và phản hồi ý kiến người khác
- Nói về các nhạc cụ, thể loại âm nhạc, nhạc sĩ, nhạc công
- Mệnh lệnh thức khẳng định và phủ định
- Jouer du, de la, de l’, des
- Từ ngữ về các thể loại âm nhạc
- Từ ngữ diễn đạt thái độ của người hâm mộ
-Cách phát âm các từ không phải tiếng Pháp (les mots étrangers)
Cửa hàng và mua sắm
Thời trang (mode) - Mô tả quần áo và phụ kiện
- Các tính từ dùng để nhận xét tích cực/tiêu cực
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Nhận xét tích cực / tiêu cực (quần áo, người) (2)
- Hỏi / nói cỡ quần áo, giầy dép
- Mô tả những thói quen trong quá khứ
- Nói về một ngày tháng đã qua, một khoảng thời gian trong quá khứ
- Vị trí của tính từ
- Quá khứ tiếp diễn (Imparfait): C’était (1)
- Các nhãn hiệu và đồ vật
- Quần áo và phụ kiện (tên và đặc tính)
- Kích cỡ quần áo và giầy dép
- Phát âm các động từ ở thời quá khứ tiếp diễn
Bảo vệ môi trường (protection de l’environnement)
- Nói về những hành động bảo vệ môi trường
-Nhận biết / phân biệt các vật liệu khác nhau
- Nói về Trái Đất và môi trường
-Tần suất (vị trí của trạng từ chỉ tần suất)
- Pouvoir (có thể) + động từ nguyên thể
- Các số lớn: cent, mille, un million, un milliard…
- Từ ngữ về môi trường và hành động đối với môi trường
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs,
Thể thao (sports) - Nói về luyện tập thể thao
- Giả thiết trong tương lai
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ distractions, sports)
- Diễn đạt sự giống nhau hoặc khác nhau (2)
- Các âm [s] và [z]: cách viết
Sức khoẻ (santé) Vệ sinh và chăm sóc cơ thể (hygiène, soins du corps)
- Diễn đạt mục đích
- Đưa ra các giả định
- Mệnh lệnh thức của động từ phản thân
- Mệnh lệnh thức phủ định
- Il faudrait + động từ nguyên mẫu
-Sự thoải mái (le bien-être)
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao
(loisirs, distractions, Điện ảnh, sân khấu, hoà nhạc (cinéma, théâtre, concert, etc.)
-Mô tả một tình huống trong quá khứ
- Mô tả một sự kiện (1)
- Bình luận về một sự kiện trong quá khứ (1)
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ sports) - Bình luận đánh giá
- Phân biệt quá khứ tiếp diễn / thức điều kiện (distinction imparfait / conditionnel)
Khoa học và công nghệ
Thành tựu khoa học và công nghệ
- Nói về chức năng của một vật
- Nói về những công nghệ mới và những phát minh
- Đại từ quan hệ qui và que/qu’
- So sánh (so sánh tuyệt đối) (1)
- Quá khứ tiếp diễn và quá khứ kép (1)
-Từ ngữ về những đồ vật và những phát minh
- Số lượng và tỉ lệ
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao
- Kể chi tiết một sự kiện
-Nói về việc đọc sách
- Yêu cầu cho mượn đồ
- Những ngữ diễn đạt về thời gian: à partir de, dès, dès que, depuis
- Các cấu trúc yêu cầu cho mượn đồ
-Vị trí của các đại từ bổ ngữ COD, COI
- Từ và ngữ liên quan đến sách và việc đọc sách
- Các từ ngữ mượn và cho mượn đồ
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Các nhóm phụ âm ở đầu các từ (les groupes consonnantiques à l’initiale des mots) Đồ ăn và đồ uống
(nourriture et boisson) Ăn uống (manger et boire)
- Nói về thói quen ăn uống
- Đưa ra một yêu cầu lịch sự / một gợi ý
- Nói về các món ăn và nghệ thuật ẩm thực
-Tính từ và đại từ không xác định aucun(e), certain(e)s, chaque, d’autres, plusieurs, quelques, quelques uns, tout(e), tous, toutes…
- Các bán trợ động từ (aller, commencer à, être en train de, venir de + infinitif)
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao
(loisirs, distractions, sports) Điện ảnh, sân khấu, hoà nhạc (cinéma, théâtre, concert…)
- Định vị trong thời gian
- Yêu cầu, đưa ra, diễn đạt một chính kiến
- Động từ phản thân ở thời quá khứ kép
- Thời gian (avant + danh từ, avant de + động từ và après + danh từ)
Hoạt động khi Điện ảnh, sân - Mô tả một tình huống Ngữ pháp
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ rảnh rỗi, giải trí, thể thao
(loisirs, distractions, sports) khấu, hoà nhạc (cinéma, théâtre, concert…) trong quá khứ (2)
- Mô tả một sự kiện (2)
- Bình luận về một sự kiện trong quá khứ (2)
- Quá khứ tiếp diễn và quá khứ kép (2)
- Nhóm tiết điệu và trọng âm
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Khoa học và công nghệ
Các nhà khoa học (scientifiques)
- Kể về một sự thay đổi trong cuộc sống
- Diễn đạt mục đích
-Các ngữ chỉ thời gian Il y a / pendant / depuis
- Âm và chữ viết: nối vần và nối âm (phonie-graphie: liaisons et enchaợnement)
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs, distractions, sports)
Thể thao (sports) -Nói về thể thao và các phẩm chất thể thao
-Giải thích việc luyện tập thể
- Đại từ y (bổ ngữ gián tiếp)
-Các cấu trúc nhờ giúp đỡ và
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ thao, một luật chơi
- Nhờ một ai đó giúp đỡ/nhận lời giúp đỡ nhận lời giúp đỡ
-Các môn thể thao và các phẩm chất thể thao
Giao thông và du lịch
Du lịch (voyages) - Chỉ dẫn cho ai đó đi đến một địa điểm (không sử dụng bản đồ)
- Hỏi các chỉ dẫn đơn giản và mua vé ở quầy (vé tàu, vé xe buýt )
- Diễn đạt ấn tượng về một chuyến du lịch
- Biểu lộ tình cảm, cảm giác
- Các cấu trúc hỏi các chỉ dẫn và mua vé (vé tàu, vé xe buýt )
- Tiền tố và hậu tố của tính từ
- Ngữ điệu: đánh giá tích cực hay tiêu cực; nghi ngờ, thuyết phục
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao (loisirs, distractions, sports) Điện ảnh, sân khấu, hoà nhạc (cinéma, théâtre, concert )
- Biểu lộ sự nhiệt tình, sự thất vọng và sự thờ ơ hay sự dửng dưng
- Diễn đạt sự phóng đại bằng ngôn ngữ thân mật
- Nói về điện ảnh và những nghề nghiệp trong điện ảnh
- Đại từ y và en (nơi chốn)
- Các trạng từ chỉ cường độ trong ngôn ngữ thân mật hyper, super, trop
- Từ vựng về điện ảnh
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Các nghề nghiệp trong điện ảnh
- Lược âm của “ne” trong ngôn ngữ thân mật
Khoa học và công nghệ
Internet (Internet) - Diễn đạt một đánh giá
- Đưa ra các đề xuất
- Đưa ra những cảnh báo
- Kể một câu chuyện tưởng tượng về tương lai
- Từ và ngữ liên quan đến
- Một số dạng vô nhân xưng giới thiệu/cảnh báo
- Phân âm tiết và nhấn mạnh âm tiết cuối
Khoa học và công nghệ
Mạng xã hội (réseaux sociaux)
-Tìm kiếm thông tin hoặc mô tả một vật, một sự đổi mới, một phương thức giao tiếp
- Từ và ngữ liên quan đến mạng xã hội
- Ngữ điệu: do dự hay khẳng định
Cấp trung học phổ thông
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
(l’être humain) Đặc điểm ngoại hình, tính cách (caractéristique physique, caractère)
- Nói điều tốt / khen ngợi
- Nói điều xấu / phê phán
- Đại từ quan hệ qui, que
- Từ để hỏi có sử dụng đại từ quan hệ qui, que
- Phủ định kép (ni ni)
- Áo quần và phụ kiện
- Tính cách, cách hành xử
- Từ ngữ để khen ngợi hoặc phê phán
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Nói về những sự việc hoặc sự kiện diễn ra trong nhà trường (hoạt động, quy định )
-Nói về hoạt động hướng nghiệp trong nhà trường
- Nói về một khóa đào tạo đang tham gia
- Định vị một địa điểm
- Giới từ và trạng từ chỉ nơi chốn
- Các ngành nghề địa phương
- Những trường hợp cấm đọc nối
Sách, báo, truyền hình, Internet (journal, radio, télévision, Internet)
- Kể lại một bộ phim, cuốn sách
- Kể về một sự kiện đã xảy ra (thông qua các phương tiện truyền thông như điện thoại, Internet )
- Thời quá khứ kép và quá khứ chưa hoàn thành (tình huống, sự kiện trong câu chuyện ở quá khứ)
- Hợp quá khứ phân từ với chủ ngữ (trợ động từ être) / với bổ ngữ trực tiếp (trợ động từ avoir)
- Cấu trúc để tán thành / phản đối
- Những trường hợp đọc nối bắt buộc
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Giao thông và du lịch
Du lịch (voyages) - Hỏi thông tin (về lộ trình, điểm đến du lịch, thời tiết )
- Diễn đạt một mong muốn
- Đại từ kép (1) (trật từ các đại từ trước động từ)
- Thức điều kiện hiện tại (mong muốn): j’aimerais, je voudrais, ỗa me ferait plaisir de)
- Trạng từ chỉ cách thức (đuôi -ment)
- Du lịch và lộ trình du lịch
- Điểm đến du lịch (cảnh quan, người dân, phong tục)
- Từ vựng diễn đạt niềm vui
- Phát âm -t- (trong câu hỏi đảo ngữ)
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí, thể thao
Hoạt động khi rảnh rỗi, giải trí (loisirs, distractions)
- Nói về các hoạt động giải trí, sở thích của bản thân
- Diễn đạt sở thích, sự quan tâm
- Nói về những vấn đề của cá nhân và hỏi ý kiến, lời khuyên
- Đại từ quan hệ dont
- Cấu trúc để hỏi ý kiến, lời khuyên và để khuyên bảo/can ngăn
- Thức điều kiện hiện tại (diễn đạt lời khuyên với tu / vous)
- Thú tiêu khiển, giải trí
- Từ vựng diễn đạt sở thích, sự quan tâm
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Những trường hợp đọc nối không bắt buộc
Quan hệ gia đình, xã hội và hiệp hội
(relations familiales, sociales et associatives)
- Nói về một sự kiện quan trọng trong gia đình
-Dạng bị động (miêu tả hành động, nhấn mạnh chủ ngữ của câu)
- Đại từ kép (2) (các đại từ ở thức mệnh lệnh)
- Các thành viên trong gia đình
- Các sự kiện trong gia đình
-Phát âm je trong ngôn ngữ thân mật
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Nơi ở, khách sạn, nhà hàng
(gợte et couvert, hôtel, restaurant)
Khách sạn, nhà trọ (hụtel, gợte)
- Yêu cầu một dịch vụ
-Đại từ và tính từ không xác định
- Cấu trúc dùng để đặt hàng / đặt chỗ, yêu cầu thanh toán, yêu cầu dịch vụ, khiếu nại, phàn nàn
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Các ngành nghề du lịch
- Đưa ra các chỉ dẫn đơn giản về sử dụng thiết bị tại nơi làm việc
-Diễn đạt sự sợ hãi
- Cấu trúc dùng để đưa ra các chỉ dẫn, mệnh lệnh (1)
- Danh động từ (gérondif) (cách thức, điều kiện, sự đồng thời)
- Các máy móc, thiết bị văn phòng
- Chất liệu, trọng lượng, kích cỡ
- Các âm [pl] – [bl] – [pr] – [br]
Bệnh tật và tai nạn (maladies et accidents)
- Hỏi thăm / cung cấp tin tức
- Kể lại một trải nghiệm cá nhân (tai nạn…)
- Xác định các sự kiện theo thời gian
- Thời tiền quá khứ (le plus-que-parfait)
- Giới từ chỉ thời gian (pendant / depuis / dans / il y a)
- Trạng từ chỉ thời gian (diễn đạt quá khứ hoặc tương lai)
- Bệnh tật và triệu chứng bệnh
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
(médias, information) Điện ảnh, sân khấu, hòa nhạc
- Tường thuật lại lời nói của người khác
(1) (giới thiệu ý kiến của người khác, diễn đạt lại lời nói của người khác)
- So sánh (các ban nhạc, phong cách âm nhạc hoặc phim ảnh ) (4)
- Diễn đạt nổi buồn, sự thất vọng, sự chán nản
- Lối nói gián tiếp ở thời hiện tại (le discours rapporté au présent)
- So sánh các động từ / trạng từ
- So sánh: so sánh nhất tính từ / trạng từ (le mieux / le meilleur)
- Các ngữ diễn đạt tình cảm (buồn, thất vọng, chán nản)
- Đọc nối trong các cấu trúc so sánh
Khoa học và công nghệ
Công nghệ thông tin (technologie de la communication et de l’information)
- Tường thuật lại lời nói (2):
+ giới thiệu ý kiến của người khác + tóm tắt các sự việc
-Lối nói gián tiếp ở thời quá khứ (le discours rapporté au passé)
- Sự tương hợp các thời (la concordance de temps)
-Động từ dẫn nhập ở lối nói gián tiếp
- Các phương tiện truyền thông truyền thống và hiện đại
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Môi trường địa lý, hệ động vật, hệ thực vật, khí hậu
(environnement géographique, faune, flore, climat)
Khí hậu, động vật, thực vật (climat, faune et flore)
- Trình bày, giải thích, đưa ra giải pháp cho một vấn đề (ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu )
- Bày tỏ ý kiến cá nhân
- Các liên kết lô-gic cơ bản: nguyên nhân, hệ quả, đối lập (donc / puisque / comme / alors / pourtant / alors que )
- Các từ chỉ trình tự thời gian trong văn bản (d’abord, ensuite, enfin / premièrement, deuxièmement )
- Các cấu trúc vô nhân xưng cơ bản (il est interdit de / il est utile de / il est important de)
-Hành động bảo vệ môi trường
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Quan hệ gia đình, xã hội và hiệp hội
(relations familiales, sociales et associatives)
Quan hệ xã hội và hiệp hội (relations familiales et associatives)
- Hỏi và đưa ra ý kiến
- Đưa ra giả thiết / giả định (1)
-Diễn đạt một dự báo / tiên đoán
- Diễn đạt sự ngạc nhiên, sự tò mò, sự thờ
- Cách diễn đạt giả thiết chắc chắn (điều kiện) si + présent / futur
- Một số động từ diễn đạt ý kiến + thức chủ quan (subjonctif)
- Một số động từ diễn đạt cảm xúc + subjonctif
- Liên ngữ pour que + subjonctif
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ ơ Từ vựng
- Tình đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau
- Bảo vệ chính nghĩa
- Hoạt động vì cộng đồng
Hoạt động nghề nghiệp (activité professionnelle)
- Nói về dự định nghề nghiệp của bản thân
- Đưa ra các giả thiết/giả định (2)
- Diễn đạt khả năng có thể, sự bắt buộc
- Thời tương lai đơn (dự định, hứa hẹn)
- Thời tương lai đơn, tương lai gần hoặc hiện tại (các dự định tương đối chắc chắn)
- Cách diễn đạt giả thiết không chắc chắn si + imparfait / conditionnel présent
-Thức chủ quan (khả năng, bắt buộc)
- Một số động từ ở thức mệnh lệnh + thức chủ quan
- Kế hoạch/dự định nghề nghiệp trong tương lai
Dịch vụ công và tư
Bưu chính và viễn thông, ngân hàng (postes et télécommunication, banque)
- Diễn đạt sự tiếc nuối
- Đưa ra các giả thiết / giả định (3)
- Thức điều kiện quá khứ (tiếc nuối, trách cứ)
- Cách diễn đạt giả thiết không hiện thực (tiếc nuối): si + le plus-que-parfait / conditionnel passé
- Dịch vụ (bưu điện, ngân hàng )
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
Tìm kiếm việc làm, thất nghiệp
- Tham gia một cuộc phỏng vấn tuyển dụng : bắt đầu, tiếp tục, kết thúc cuộc phỏng vấn
- Yêu cầu người đối thoại kiên nhẫn
- Cấu trúc để bắt đầu, tiếp tục và kết thúc một hội thoại
- Các ngành học và nghề nghiệp tương ứng
- Ngữ điệu diễn đạt sự ngập ngừng
Giáo dục phổ thông (enseignement générale)
Bạo lực học đường đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hiện nay, ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe tâm lý của học sinh mà còn đến môi trường giáo dục Để giải quyết tình trạng này, chúng ta cần nhận diện nguyên nhân gốc rễ như áp lực học tập, thiếu sự quan tâm từ gia đình và sự thiếu hụt các chương trình giáo dục về kỹ năng sống Việc phát triển các chương trình can thiệp sớm, tạo ra không gian an toàn cho học sinh, và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng là rất cần thiết Cuối cùng, chỉ khi tất cả các bên liên quan cùng nhau hành động, chúng ta mới có thể giảm thiểu bạo lực học đường và xây dựng một môi trường học tập tích cực hơn.
-Cấu trúc để dẫn dắt vào một chủ đề, phát triển lập luận, sắp xếp trật tự các ý, kết luận
- Các vấn đề của giới trẻ ngày nay
Khoa học và công nghệ
Công nghệ thông tin (technologies de la communication et de l’information)
- Nhấn mạnh / làm nổi bật ưu điểm, nhược điểm (của một sản phẩm, một xu hướng tiêu dùng )
-Diễn đạt sự đối lập
- Diễn đạt sự nhấn mạnh
- Cấu trúc dùng để đưa ra các chỉ dẫn, mệnh lệnh (2)
Chủ điểm Chủ đề Kỹ năng giao tiếp Kiến thức ngôn ngữ
- Tỏ rõ sự đối lập
- Đưa ra các chỉ dẫn chi tiết (về sử dụng một sản phẩm )
- Sản phẩm công nghệ cao
- Nghề nghiệp trong tương lai