QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHI THAM GIA THI HỌC KỲ GIỮA 2021 Hình thức thi vấn đáp trực tuyến trên Microsoft Teams – MS Teams 1.. Học ở lớp có mã lớp học phần nào, thi ở lớp có mã lớp h
Trang 1QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHI THAM GIA THI HỌC KỲ GIỮA 2021
(Hình thức thi vấn đáp trực tuyến trên Microsoft Teams – MS Teams)
1 Có mặt trước giờ bắt đầu thi (ghi trong lịch thi) 30 phút; có mặt sau giờ bắt đầu thi, thì
không được thi, coi như vắng mặt và bị điểm thi là 0
2 Có thẻ sinh viên và chứng minh nhân dân hay căn cước công dân
Gỉải thích thêm mục 2: Quy định này để kiểm soát việc thi hộ Sinh viên có cả thẻ sinh viên
và chứng minh nhân dân hay căn cước công dân thì quá tốt Trường hợp đặc biệt: Chỉ có 1 loại giấy tờ hay không có cả 2 loại giấy tờ này nhưng có 1 loại giấy tờ khác có hình đều được
3 Có máy tính để bàn hay máy tính xách tay cài đặt phần mềm MS Teams, kết nối Internet, bật chức năng Camera, Micro, loa, tai nghe Sinh viên phải tự phòng ngừa các rủi ro xảy ra trong khi thi như máy tính hư, mất điện, …
4 Học ở lớp có mã lớp học phần nào, thi ở lớp có mã lớp học phần đó (Sinh viên cần chú
ý thêm để tránh nhầm lẫn khi vào MS Teams thi: Giảng viên giảng dạy và giảng viên chấm thi của một mã lớp học phần thường khác nhau, nên sinh viên cần phải xem kỹ Lịch thi để vào đúng nơi
mã lớp học thi đã được giảng viên chấm thi tạo mới trong MS Teams)
5 Không rời khỏi phòng, nhóm đã được phân khi chưa được sự cho phép của cán bộ chấm thi
6 Vắng thi không được dự thi ở lớp có mã lớp học phần khác và bị điểm thi là 0 Trường hợp đặc biệt; vắng thi có lý do chính đáng (bệnh, tại nạn) kèm minh chứng và đã phản hồi cho cán
bộ chấm thi 1,2 của lớp học phần thi, chậm nhất kết thúc buổi thi; sẽ được giải quyết cho thi vào buổi dự trữ cuối đợt thi các học phần kỹ năng mềm của học kỳ thi
7 Đối với kỹ năng Tìm việc, khi thi phải có một bộ hồ sơ tìm việc (bằng giấy và bằng file pdf hay file hình) đã được chuẩn bị trước
8 Tất cả sinh viên tham gia thi phải mặc đồng phục UFM
Gỉải thích thêm mục 8: Quy định mặc đồng phục để ghi hình lưu dữ liệu thi có bật Camera cho nghiêm túc Trường hợp đặc biệt không thể có đồng phục cũng không sao
ü Địa chỉ: Phòng A.306 – Số 778 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận, TP
HCM
ü Điện thoại: (028)38729233 (nội bộ 381 hay 389) hay 0938817913
ü Website Viện NCKTUD: https://iae.ufm.edu.vn
VIỆN NGHIÊN CỨU KINH TẾ ỨNG DỤNG
VIỆN NGHIÊN CỨU KINH TẾ ỨNG DỤNG TP.HCM, ngày 02 tháng 08 năm 2021
Trang 2Số tín chỉ
Bậc đào tạo Hệ đào tạo Hình thức thi
Số SV thi
Buổi thi
Giờ bắt đầu thi Ngày thi Ghi chú
1 1 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 25/08/2021
2 2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 47 Sáng 07h30 25/08/2021
3 3 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Sáng 07h30 25/08/2021
4 4 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 38 Sáng 07h30 25/08/2021
5 5 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Sáng 07h30 25/08/2021
6 6 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 35 Sáng 07h30 25/08/2021
7 7 20321160026001 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Cao đẳng Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc
8 8 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Cao đẳng Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 25/08/2021
9 9 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Sáng 07h30 25/08/2021
10 1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Chiều 13h30 25/08/2021
11 2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Chiều 13h30 25/08/2021
12 3 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Chiều 13h30 25/08/2021
13 4 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Chiều 13h30 25/08/2021
14 5 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Chiều 13h30 25/08/2021
15 6 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2,00 Đại học Chương trình quốc tế Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 27 Chiều 13h30 25/08/2021
16 7 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2,00 Đại học Chương trình quốc tế Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 25 Chiều 13h30 25/08/2021
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
LỊCH THI HỌC KỲ GIỮA NĂM 2021(Các học phần Kỹ năng mềm, Tâm lý được Nhà trường phân công cho Viện NCKTUD quản lý, thời gian thi từ 25/08/2021 đến 29/08/2021)
Trang 317 8 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 40 Chiều 13h30 25/08/2021
18 9 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 40 Chiều 13h30 25/08/2021
19 1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 44 Tối 18h00 25/08/2021
20 2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 45 Tối 18h00 25/08/2021
21 3 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2,00 Đại học Chương trình chất
lượng cao
Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc
22 4 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Tối 18h00 25/08/2021
23 5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Tối 18h00 25/08/2021
24 6 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Tối 18h00 25/08/2021
25 7 2031101090906 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Tối 18h00 25/08/2021
26 8 2031101090907 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Tối 18h00 25/08/2021
27 1 2031101090908 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 26/08/2021
28 2 2031101090905 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 26/08/2021
29 3 2031101090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 26/08/2021
30 4 2031101090909 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 26/08/2021
31 5 2031111005401 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc
32 6 2031111005402 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 42 Sáng 07h30 26/08/2021
33 7 2031702040901 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Sáng 07h30 26/08/2021
34 8 2031702040902 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 38 Sáng 07h30 26/08/2021
35 1 2031702040903 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 38 Chiều 13h30 26/08/2021
36 2 2031101105801 Tâm lý ứng dụng trong kinh doanh 2,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams 8 Chiều 13h30 26/08/2021
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
Trang 437 3 2031101091101 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 42 Chiều 13h30 26/08/2021
38 4 2031101091102 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Chiều 13h30 26/08/2021
39 5 2031101091103 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Chiều 13h30 26/08/2021
40 6 2031101091104 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Chiều 13h30 26/08/2021
41 7 2031101091105 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế
hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy
Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc
42 8 2031111005601 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 42 Chiều 13h30 26/08/2021
43 9 20327150017101 Kỹ năng thuyết trình và làm việc nhóm 1,00 Cao đẳng Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 59 Chiều 13h30 26/08/2021
44 10 20321160026101 Kỹ năng thuyết trình và làm việc nhóm 1,00 Cao đẳng Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 3 Chiều 13h30 26/08/2021
45 1 2031301078202 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 44 Tối 18h00 26/08/2021
46 2 2031301078201 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 25 Tối 18h00 26/08/2021
47 3 2031111004901 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 24 Tối 18h00 26/08/2021
48 4 2031101078201 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 51 Tối 18h00 26/08/2021
49 5 2031101078202 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 53 Tối 18h00 26/08/2021
50 6 2031101078203 Kỹ năng Thuyết trình 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Tối 18h00 26/08/2021
51 7 2031702032703 Kỹ năng Thuyết trình 2,00 Đại học Chương trình chất
lượng cao
Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
52 8 2031702032701 Kỹ năng Thuyết trình 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 39 Tối 18h00 26/08/2021
53 9 2031702032702 Kỹ năng Thuyết trình 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 39 Tối 18h00 26/08/2021
54 1 2031101078301 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 50 Sáng 07h30 27/08/2021
55 2 2031101078302 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 27/08/2021
56 3 2031101078303 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 27/08/2021
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
Trang 557 4 2031101078304 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Sáng 07h30 27/08/2021
58 5 2031101078305 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Sáng 07h30 27/08/2021
59 6 2031101078306 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 27/08/2021
60 7 2031101078307 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 27/08/2021
61 8 2031101078308 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
62 9 2031101078309 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 27/08/2021
63 1 2031101078310 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Chiều 13h30 27/08/2021
64 2 2031101078311 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Chiều 13h30 27/08/2021
65 3 2031101078312 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Chiều 13h30 27/08/2021
66 4 2031111005001 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Chiều 13h30 27/08/2021
67 5 2031111005002 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 53 Chiều 13h30 27/08/2021
68 6 2031112007901 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Chiều 13h30 27/08/2021
69 7 2031112007902 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Chiều 13h30 27/08/2021
70 8 2031301078301 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 43 Chiều 13h30 27/08/2021
71 9 2031301078302 Kỹ năng Làm việc nhóm 1,00 Đại học Liên thông Đại học
chính quy
Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
72 1 2031702033001 Kỹ năng Làm việc nhóm 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 39 Tối 18h00 27/08/2021
73 2 2031702033002 Kỹ năng Làm việc nhóm 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 39 Tối 18h00 27/08/2021
74 3 2031702033003 Kỹ năng Làm việc nhóm 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 37 Tối 18h00 27/08/2021
75 4 2031301091101 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 44 Tối 18h00 27/08/2021
76 5 2031301091102 Kỹ năng Khám phá bản thân và lập kế hoạch nghề nghiệp 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, bốc thăm đề thi 42 Tối 18h00 27/08/2021
Trang 677 6 2031101091001 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 52 Tối 18h00 27/08/2021
78 7 2031101091002 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 57 Tối 18h00 27/08/2021
79 8 2031101091007 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 57 Tối 18h00 27/08/2021
80 1 2031101081501 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 28/08/2021
81 2 2031101081502 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
82 3 2031101081503 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 28/08/2021
83 4 2031101081504 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Sáng 07h30 28/08/2021
84 5 2031101081505 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 28/08/2021
85 6 2031101081506 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 28/08/2021
86 7 2031101081507 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 28/08/2021
87 8 2031101081508 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 28/08/2021
88 1 2031101081509 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Chiều 13h30 28/08/2021
89 2 2031101081510 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Chiều 13h30 28/08/2021
90 3 2031101081511 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 51 Chiều 13h30 28/08/2021
91 4 2031111005101 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
92 5 2031111005102 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 54 Chiều 13h30 28/08/2021
93 6 2031112008001 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 33 Chiều 13h30 28/08/2021
94 7 2031112008002 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 50 Chiều 13h30 28/08/2021
95 8 2031112008003 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Chiều 13h30 28/08/2021
96 1 2031301081501 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Tối 18h00 28/08/2021
Trang 797 2 2031301081502 Kỹ năng Quản lý thời gian 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 49 Tối 18h00 28/08/2021
98 3 2031702033901 Kỹ năng Quản lý thời gian 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 38 Tối 18h00 28/08/2021
99 4 2031702033902 Kỹ năng Quản lý thời gian 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 40 Tối 18h00 28/08/2021
100 5 2031702033903 Kỹ năng Quản lý thời gian 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Tối 18h00 28/08/2021
101 6 2031111005501 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh
viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 56 Tối 18h00 28/08/2021
102 7 2031101091006 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 55 Tối 18h00 28/08/2021
103 8 20327150017301 Kỹ năng tìm việc làm 1,00 Cao đẳng Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 57 Tối 18h00 28/08/2021
104 1 20321160026201 Kỹ năng tư duy hiệu quả 1,00 Cao đẳng Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 5 Sáng 07h30 29/08/2021
105 2 20327150017201 Kỹ năng tư duy hiệu quả 1,00 Cao đẳng Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Sáng 07h30 29/08/2021
106 3 2031101084504 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 51 Sáng 07h30 29/08/2021
107 4 2031101084501 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Sáng 07h30 29/08/2021
108 5 2031101084502 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 57 Sáng 07h30 29/08/2021
109 6 2031101084503 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 56 Sáng 07h30 29/08/2021
110 7 2031101084505 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Sáng 07h30 29/08/2021
111 8 2031101084506 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc
112 9 2031101084507 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 58 Sáng 07h30 29/08/2021
113 1 2031111005201 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 55 Chiều 13h30 29/08/2021
114 2 2031112008101 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 47 Chiều 13h30 29/08/2021
115 3 2031112008102 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 45 Chiều 13h30 29/08/2021
116 4 2031301084501 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 45 Chiều 13h30 29/08/2021
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
Trang 8117 5 2031301084502 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Chiều 13h30 29/08/2021
118 6 2031702038501 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 41 Chiều 13h30 29/08/2021
119 7 2031702038502 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 37 Chiều 13h30 29/08/2021
120 8 2031702038503 Kỹ năng Tư duy sáng tạo 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến nhóm trên MS Teams, bốc thăm đề thi 39 Chiều 13h30 29/08/2021
121 1 2031301091001 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Liên thông Đại học
chính quy
Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 29 Tối 18h00 29/08/2021
122 2 2031301091002 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Liên thông Đại học chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 37 Tối 18h00 29/08/2021
123 3 2031101091003 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 49 Tối 18h00 29/08/2021
124 4 2031702040802 Kỹ năng Tìm việc 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 40 Tối 18h00 29/08/2021
125 5 2031702040801 Kỹ năng Tìm việc 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 37 Tối 18h00 29/08/2021
126 6 2031702040803 Kỹ năng Tìm việc 2,00 Đại học Chương trình chất lượng cao Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 34 Tối 18h00 29/08/2021
127 7 20321160026301 Kỹ năng tìm việc làm 1,00 Cao đẳng Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 7 Tối 18h00 29/08/2021
128 8 2031101091004 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 58 Tối 18h00 29/08/2021
129 9 2031101091005 Kỹ năng Tìm việc 1,00 Đại học Chính quy Vấn đáp trực tuyến cá nhân trên MS Teams, sinh viên phải có 1 bộ Hồ sơ tìm việc khi thi 55 Tối 18h00 29/08/2021
Gom lại 1 nhưng cán bộ chấm thi vẫn phải mở 2 mã lớp học phần trên MS Teams để chấm thi Lớp có số sinh viên nhiều hơn thi trước
TP.HCM, ngày 02 tháng 08 năm 2021
VIỆN NGHIÊN CỨU KINH TẾ ỨNG DỤNG
Trang 9MÃ SINH VIÊN
LỚP SINH VIÊN
MÃ LỚP HỌC PHẦN
TÊN HỌC PHẤN
SỐ TÍN CHỈ
SỐ SINH VIÊN LỚP
GHI CHÚ
1 1 1 1921007438 Nguyễn Thị Quế An 19DQN02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
2 1 2 2021010362 Phạm Thị Phương Anh 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
3 1 3 2021010623 Trần Lan Anh 20DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
4 1 4 2021010624 Trương Thị Tú Anh 20DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
5 1 5 1921007441 Nguyễn Long Hải Anh 19DQN02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
6 1 6 1921007447 Phạm Hoàng Anh 19DQN03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
7 1 7 1921007445 Nguyễn Thị Lan Anh 19DQN02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
8 1 8 1921007448 Trần Kim Anh 19DQN02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
9 1 9 2021006125 Phan Ngọc Vân Anh 20DKS03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
10 1 10 1921003104 Lê Thị Mỹ Châu 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
11 1 11 1921003124 Đỗ Thị Mộng Chuyền 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
12 1 12 1821004441 Lê Thị Hiểu Đan 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
13 1 13 2021010369 Trần Thị Mỹ Dang 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
14 1 14 1921007289 Thái Tấn Đạt 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
15 1 15 1821004432 Nguyễn Thị Thùy Dung 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
16 1 16 1921007293 Nguyễn Khánh Duy 19DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
17 1 17 1921002921 Lê Thị Hương Giang 19DLH2 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
18 1 18 1821004447 Nguyễn Cao Hương Giang 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
19 1 19 1821004449 Trần Thùy Giang 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
20 1 20 1821004461 Phạm Thùy Hiên 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
21 1 21 1921007312 Nguyễn Lan Hương 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
22 1 22 2021010377 Bùi Thị Ngọc Huyền 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
23 1 23 1921002962 Nguyễn Thị Khánh Huyền 19DKS01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
24 1 24 1921007318 Nguyễn Bảo Khang 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
25 1 25 1921007319 Phạm Huỳnh Gia Khang 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
26 1 26 1821004487 Đỗ Trung Kiên 18DKS03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
27 1 27 1821004491 Châu Thị Thúy Kiều 18DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
28 1 28 1921007325 Phan Thị Thúy Kiều 19DKS03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
HỌ TÊN
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI
CÁC LỚP HỌC PHẦN KỸ NĂNG MỀM, TÂM LÝ - HỌC KỲ GIỮA 2021 (Sắp xếp theo thứ tự của Mã lớp học phần thi trong lịch thi ở trên)
5
Trang 101 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
29 1 29 1921007342 Trần Khánh Linh 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
30 1 30 2021010393 Trương Ngọc My 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
31 1 31 2021010400 Chu Nguyễn Nguyên Ngọc 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
32 1 32 1921003022 Tăng Mỹ Ngọc 19DKS01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
33 1 33 2021006168 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 20DKS01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
34 1 34 2021010406 Hoàng Trần Ý Nhi 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
35 1 35 1921007363 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
36 1 36 2021010658 Nguyễn Thị Thúy Như 20DKS04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
37 1 37 2021010412 Nguyễn Ngọc Thùy Nhung 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
38 1 38 1921007375 Nguyễn Tấn Phát 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
39 1 39 2021010417 Nguyễn Võ Hoài Phương 20DLH02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
40 1 40 1921007010 Nguyễn Phúc Thọ 19DLH1 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
41 1 41 1921007011 Nguyễn Thành Thông 19DLH2 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
42 1 42 2021010432 Trần Anh Thư 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
43 1 43 1921007409 Trần Nguyễn Mai Thương 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
44 1 44 1921007408 Nguyễn Thị Minh Thương 19DKS02 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
45 1 45 1921007407 Nguyễn Hoài Thương Thương 19DKS01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
46 1 46 2021010428 Bùi Thị Như Thủy 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
47 1 47 1921003127 Phạm Thị Thanh Tiền 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
48 1 48 1921003082 Mai Thị Quỳnh Trang 19DKS01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
49 1 49 1921007599 Lê Thị Phương Trinh 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
50 1 50 2021010442 Nguyễn Thị Hoàng Trúc 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
51 1 51 1921003096 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
52 1 52 1921007425 Phạm Ngọc Phương Tuyền 19DKS03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
53 1 53 1921002919 Vũ Phương Uyên 19DLH1 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
54 1 54 1821005546 Lê Thị Bích Vân 18DQN04 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
55 1 55 2021010451 Nguyễn Thị Thảo Vy 20DLH03 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
56 1 56 1921007612 Huỳnh Thị Phương Vy 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
57 1 57 1921003133 Đặng Thị Hoàng Yến 19DQN01 2031111005301 Kỹ năng Giao tiếp 1 57
58 2 1 1721002679 Bùi Nhật Quỳnh Anh 17DNH2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
59 2 2 1932000009 Nguyễn Thị Minh Châu LTDH15KT1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
60 2 3 1932000276 Nguyễn Ngọc Tiêu Dao LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
61 2 4 1932000207 Nguyễn Bá Định LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
62 2 5 1932000124 Hà Thị Duyên LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
Trang 111 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
63 2 6 1932000277 Phan Hà Giang LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
64 2 7 1932000013 Nguyễn Thị Lệ Hằng LTDH15KT1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
65 2 8 1932000209 Hồ Thị Mai Hoa LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
66 2 9 1932000210 Nguyễn Thị Xuân Hòa LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
67 2 10 1932000212 Đinh Khổng Thu Hồng LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
68 2 11 1921003517 Nguyễn Quang Huy 19DBH1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
69 2 12 1932000132 Võ Quốc Huy LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
70 2 13 1932000284 Trịnh Thị Khánh Huyền LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
71 2 14 1932000285 Nguyễn Phương Khanh LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
72 2 15 1932000214 Trần Khánh Linh LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
73 2 16 1932000288 Nguyễn Thị Kim Loan LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
74 2 17 1932000248 Lưu Thị Diễm My LTDH15QT2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
75 2 18 1932000215 Lê Võ Hải Mỵ LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
76 2 19 1932000216 Phan Nhật Nam LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
77 2 20 1932000141 Lê Thị Thanh Ngân LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
78 2 21 1932000253 Nguyễn Trương Mộng Nghi LTDH15QT2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
79 2 22 1821005804 Trần Chí Nguyên 18DTX 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
80 2 23 2032000089 Trần Thị Yến Nhi LTDH16KQ 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
81 2 24 1932000218 Trần Yến Nhi LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
82 2 25 1932000219 Lâm Nguyễn Thành Phát LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
83 2 26 1821005094 Nguyễn Tấn Phúc 18DBH1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
84 2 27 2032000099 Nguyễn Thị Y Phụng LTDH16KQ 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
85 2 28 1932000301 Trần Bình Thản LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
86 2 29 1832000253 Hà Thị Thanh Thanh LTDH14TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
87 2 30 1932000148 Châu Ngọc Thảo LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
88 2 31 1932000149 Nguyễn Huỳnh Phương Thảo LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
89 2 32 1932000150 Phan Thị Minh Thơ LTDH15TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
90 2 33 1932000220 Lê Thị Thu LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
91 2 34 1932000221 Võ Trần Anh Thư LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
92 2 35 1932000303 Nguyễn Liên Tuyết Thư LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
93 2 36 1932000222 Lê Thị Thu Thương LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
94 2 37 1932000304 Trần Huỳnh Công Thương LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
95 2 38 1832000262 Nguyễn Thị Mỹ Toàn LTDH14TC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
96 2 39 2021007983 Nguyễn Hồng Bảo Trân 20DQT09 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
Trang 121 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
97 2 40 2032000117 Bùi Thị Trang LTDH16KQ 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
98 2 41 1932000039 Đặng Thị Trang LTDH15KT1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
99 2 42 1621001447 Tiêu Đình Tú 16DMC1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
100 2 43 1932000314 Nguyễn Thị Kim Tuyến LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
101 2 44 1432000144 Huỳnh Trương Thị Thanh Tuyền LTDH10QT1 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
102 2 45 1932000228 Đàm Thị Thúy Vân LTDH15KQ2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
103 2 46 1932000316 Vũ Quốc Việt LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
104 2 47 1932000318 Đỗ Thị Hải Yến LTDH15TC2 2031301085201 Kỹ năng giao tiếp 1 47
105 3 1 1921001758 Thái Giản Tường An 19DKQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
106 3 2 1821004694 Nguyễn Dương Thế Anh 18DQK 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
107 3 3 1821005575 Nguyễn Phan Kiều Anh 18DTC1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
108 3 4 1932000005 Trần Thị Vân Anh LTDH15KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
109 3 5 2032000132 Đặng Thị Ngọc Ánh LTDH16QT 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
110 3 6 1932000201 Hà Quốc Bảo LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
111 3 7 1821002882 Hồng Thị Ngọc Bích 18DAC2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
112 3 8 1932000007 Nguyễn Thị Bình LTDH15KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
113 3 9 1932000202 Lê Thị Kim Chi LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
114 3 10 1932000203 Trần Hoàng Chương LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
115 3 11 1721000559 Huỳnh Tiến Đạt 17DKB2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
116 3 12 1932000205 Trịnh Thị Thúy Diễm LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
117 3 13 1821003562 Nguyễn Huỳnh Huệ Dương 18DQH2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
118 3 14 1821005628 Trần Hồ Hải Dương 18DTD 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
119 3 15 1932000166 Đặng Ngọc Giàu LTDH15KT2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
120 3 16 1932000208 Trần Văn Hạnh LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
121 3 17 1821004861 Nguyễn Thái Hoàng 18DQT6 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
122 3 18 1921003504 Trương Quốc Hùng 19DBH1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
123 3 19 1432006371 Trương Thị Kim Hương LTDH10KT2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
124 3 20 1821005688 Huỳnh Bảo Huy 18DQF 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
125 3 21 1732000131 Nguyễn Thị Tuyết Linh LTDH13KQ1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
126 3 22 1921003559 Mai Huyền Linh 19DBH2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
127 3 23 1932000286 Hoàng Văn Linh LTDH15TC2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
128 3 24 1821004953 Dương Hán Long 18DBH1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
129 3 25 1732000055 Ngô Hà Minh Nhật LTDH13KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
130 3 26 1832000052 Nguyễn Thị Huỳnh Như LTDH14KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
Trang 131 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
131 3 27 1932000027 Bùi Thị Hàn Ni LTDH15KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
132 3 28 1932000066 Lê Thị Kim Phượng LTDH15KQ1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
133 3 29 2032000034 Ngô Văn Quang LTDH16KT 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
134 3 30 2032000038 Nguyễn Thị Thanh Tâm LTDH16KT 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
135 3 31 2032000042 Phùng Phương Thảo LTDH16KT 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
136 3 32 1932000033 Nguyễn Thị Anh Thư LTDH15KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
137 3 33 1632000239 Nguyễn Văn Thuận LTDH12KQ1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
138 3 34 1821003875 Lâm Ngọc Thy 18DMA2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
139 3 35 1832000355 Phan Lê Thanh Tiên LTDH14QT2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
140 3 36 1932000309 Nguyễn Xuân Tín LTDH15TC2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
141 3 37 1932000224 Trần Khánh Toàn LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
142 3 38 1932000225 Trần Quý Trâm LTDH15KQ2 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
143 3 39 2032000052 Ngô Thị Kim Trang LTDH16KT 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
144 3 40 1832000086 Trịnh Thị Lệ Uyên LTDH14KT1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
145 3 41 1821003149 Mai Hoàng Yến 18DAC1 2031301085202 Kỹ năng giao tiếp 1 41
146 4 1 1921004988 Hoàng Ngọc Minh Anh CLC_19DQT05 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
147 4 2 1921006482 Cao Hồ Bắc CLC_19DKT02 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
148 4 3 2021005555 Đào Thu Hà CLC_20DKT01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
149 4 4 1921007090 Nguyễn Cao Gia Hân CLC_19DKS03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
150 4 5 1921002192 Quách Thị Ngọc Hân CLC_19DTM01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
151 4 6 1921006213 Đặng Thị Kim Hằng CLC_19DNH03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
152 4 7 1921006215 Trần Thị Thanh Hằng CLC_19DNH03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
153 4 8 1921002163 Nguyễn Lâm Thúy Hiền CLC_19DTM01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
154 4 9 1921005526 Phan Triệu Mẫn CLC_19DMA06 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
155 4 10 1921005539 Trịnh Hoài Nam CLC_19DMA10 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
156 4 11 1921005133 Đặng Thị Ngọc CLC_19DQT03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
157 4 12 1921006551 Phan Thanh Bảo Nguyệt CLC_19DKT02 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
158 4 13 1921005980 Đặng Nguyễn Thành Nhân CLC_19DTM04 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
159 4 14 1921005994 Nguyễn Phương Nhi CLC_19DTM06 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
160 4 15 1921007184 Võ Thị Yến Như CLC_19DKS03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
161 4 16 2021006693 Nguyễn Ngọc Minh Như CLC_20DKT01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
162 4 17 1921007367 Trương Thị Huỳnh Như CLC_19DTM08 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
163 4 18 1921007559 Nguyễn Thị Yến Oanh CLC_19DMA08 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
164 4 19 1921004231 Lê Thị Diễm Phương CLC_19DTM08 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
Trang 141 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
165 4 20 1921006012 Cao Trúc Phương CLC_19DTM06 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
166 4 21 1721003006 Lê Hoàng Quân CLC_17DNH 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
167 4 22 1921006367 Võ Lê Diễm Quỳnh CLC_19DTC01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
168 4 23 1921006030 Võ Ngọc Như Quỳnh CLC_19DTM03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
169 4 24 2021005829 Phạm Ngọc Quỳnh CLC_20DKT01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
170 4 25 1921006369 Trần Thị Thu Sang CLC_19DNH03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
171 4 26 1921005190 Trịnh Ngọc Hồng Sơn CLC_19DQT03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
172 4 27 1921002175 Trần Huỳnh Anh Thư CLC_19DTM01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
173 4 28 1921005689 Nguyễn Ngọc Hoài Thương CLC_19DMA10 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
174 4 29 2021010036 Nguyễn Thị Thu Thúy CLC_20DKT02 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
175 4 30 1921006068 Nguyễn Phạm Ngọc Thùy CLC_19DTM06 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
176 4 31 1921006071 Mai Nguyễn Anh Thy CLC_19DTM03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
177 4 32 2021008563 Đoàn Trần Khả Thy CLC_20DMA05 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
178 4 33 1921006079 Nguyễn Thị Thanh Trà CLC_19DTM04 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
179 4 34 1921006413 Lê Huỳnh Ngọc Trâm CLC_19DNH03 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
180 4 35 1921005742 Nguyễn Quang Trung CLC_19DMA09 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
181 4 36 1921002094 Phạm Ngọc Bích Vân CLC_19DTM01 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
182 4 37 1921005783 Nguyễn Hoàng Vinh CLC_19DMA09 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
183 4 38 1921005794 Nguyễn Thị Thảo Vy CLC_19DMA12 2031702040601 Kỹ năng Giao tiếp 2 38
184 5 1 1921003401 Hoàng Anh CLC_19DQT08 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
185 5 2 1821002028 Võ Huỳnh Tú Anh CLC_18DMA01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
186 5 3 1921005855 Nguyễn Ngọc Lan Anh CLC_19DTM05 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
187 5 4 1921000572 Phạm Thị Lan Anh CLC_19DQT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
188 5 5 1921005359 Nguyễn Việt Hà Anh CLC_19DMA09 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
189 5 6 2021009961 Nguyễn Triệu Y Bình CLC_20DKT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
190 5 7 1921004349 Trương Nguyễn Phương Dung CLC_19DNH02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
191 5 8 1821003557 Lê Viết Quốc Dũng CLC_18DMA05 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
192 5 9 1921006192 Đặng Thị Thùy Dương CLC_19DNH02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
193 5 10 1921003462 Nguyễn Hoàng Duy CLC_19DQT08 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
194 5 11 1921005034 Đặng Thanh Duy CLC_19DQT04 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
195 5 12 1921005036 Lê Ngọc Duy CLC_19DQT08 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
196 5 13 1921005400 Đặng Đức Duy CLC_19DMA06 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
197 5 14 1921005928 Trần Hữu Minh Khuê CLC_19DTM02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
198 5 15 1921005486 Lê Khánh Linh CLC_19DMA11 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
Trang 151 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
199 5 16 1921005508 Võ Nguyễn Mỹ Linh CLC_19DMA09 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
200 5 17 1921006520 Nguyễn Thị Ánh Linh CLC_19DKT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
201 5 18 1921006524 Trần Thùy Linh CLC_19DKT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
202 5 19 1921005948 Trương Hoàng Long CLC_19DTM09 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
203 5 20 2021002273 Vũ Tiến Nam CLC_20DKT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
204 5 21 1921006544 Nguyễn Thanh Ngân CLC_19DKT02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
205 5 22 1921005138 Lê Thảo Nguyên CLC_19DQT05 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
206 5 23 1921005146 Đặng Long Nhật CLC_19DQT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
207 5 24 1921005997 Phan Quyển Nhi CLC_19DTM02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
208 5 25 1921005147 Huỳnh Lê Uyển Nhi CLC_19DQT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
209 5 26 1921005165 Lê Hoàng Phát CLC_19DQT06 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
210 5 27 1921005168 Nguyễn Minh Phú CLC_19DQT06 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
211 5 28 1921003664 Trần Trọng Phúc CLC_19DQT07 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
212 5 29 1921001262 Nguyễn Ngọc Xuân Quỳnh CLC_19DMA11 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
213 5 30 1921006365 Trần Nguyễn Như Quỳnh CLC_19DTC03 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
214 5 31 1921005196 Phạm Hùng Thắng CLC_19DQT07 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
215 5 32 1921006398 Nguyễn Thị Thanh Thư CLC_19DTC03 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
216 5 33 1921006399 Nguyễn Thị Thuận CLC_19DTC03 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
217 5 34 1921003801 Nguyễn Minh Trí CLC_19DQT08 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
218 5 35 1921006612 Thiều Thị Tuyết Trinh CLC_19DKT02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
219 5 36 1921006436 Huỳnh Thanh Trúc CLC_19DNH02 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
220 5 37 1921006444 Phạm Trần Thanh Tú CLC_19DTC03 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
221 5 38 1921005261 Huỳnh Trần Tố Uyên CLC_19DQT06 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
222 5 39 1921006617 Nguyễn Thị Kim Uyên CLC_19DKT01 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
223 5 40 1921005769 Lâm Thúy Vân CLC_19DMA11 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
224 5 41 1921003846 Huỳnh Tử Vinh CLC_19DQT08 2031702040602 Kỹ năng Giao tiếp 2 41
225 6 1 1921001532 Ngô Thị Lan Anh CLC_19DTM09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
226 6 2 1921006180 Trần Đức Chính CLC_19DNH03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
227 6 3 1921005885 Nguyễn Hoàng Dũng CLC_19DTM03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
228 6 4 1921007092 Nguyễn Ngọc Bảo Hân CLC_19DKS02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
229 6 5 1921001517 Phạm Thị Hồng Hoa CLC_19DTM09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
230 6 6 1921006225 Văn Thái Gia Hòa CLC_19DNH03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
231 6 7 1921005443 Lê Hưng CLC_19DMA09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
232 6 8 1921006236 Ngô Bùi Quang Huy CLC_19DNH01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
Trang 161 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
233 6 9 1921004444 Lê Thị Kim Khánh CLC_19DNH02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
234 6 10 1921006518 Đỗ Phương Lê CLC_19DKT01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
235 6 11 2021009991 Nguyễn Thị Linh CLC_20DKT02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
236 6 12 1921007147 Ngô Thị Hằng Mơ CLC_19DKS02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
237 6 13 1921007148 Lê Bảo My CLC_19DKS03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
238 6 14 1921006292 Huỳnh Lữ Hà My CLC_19DNH01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
239 6 15 1921005961 Phạm Hoàng Gia Mỹ CLC_19DTM03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
240 6 16 1921006567 Phạm Thị Phương Nhung CLC_19DKT02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
241 6 17 1921005622 Nguyễn Thanh Quang CLC_19DMA09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
242 6 18 1921005626 Bùi Ngọc Diễm Quỳnh CLC_19DMA02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
243 6 19 1921005648 Nguyễn Thị Thanh Tâm CLC_19DMA02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
244 6 20 1921006050 Nguyễn Hoàng Phúc Thịnh CLC_19DTM03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
245 6 21 1921006393 Đặng Thị Anh Thư CLC_19DTC03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
246 6 22 1921006069 Võ Cao Phú Thụy CLC_19DKT03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
247 6 23 2021001579 Trần Thị Cẩm Tiên CLC_20DMA01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
248 6 24 1921006414 Quang Đinh Thùy Trâm CLC_19DNH03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
249 6 25 1821003103 Tăng Bảo Trân CLC_18DKT02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
250 6 26 1921006088 Nguyễn Ngọc Kỳ Trân CLC_19DTM09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
251 6 27 1921005735 Trần Hoàng Trinh CLC_19DMA04 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
252 6 28 1921005743 Tô Đình Trung CLC_19DMA09 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
253 6 29 1921007258 Phan Anh Tuấn CLC_19DKS01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
254 6 30 1921006110 Phạm Ngọc Phương Tuyền CLC_19DTM03 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
255 6 31 2021008585 Hồ Thị Kim Tuyền CLC_20DMA05 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
256 6 32 2021008596 Trần Bích Vy CLC_20DMA05 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
257 6 33 1921006469 Nguyễn Ái Xuân CLC_19DNH02 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
258 6 34 2021010073 Nguyễn Trần Như Ý CLC_20DKT04 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
259 6 35 1921007272 Nguyễn Thị Như Ý CLC_19DKS01 2031702040603 Kỹ năng Giao tiếp 2 35
260 7 1 1710340203 Đàm Văn Dũng C17C4B 20321160026001 Kỹ năng giao tiếp 1 3
261 7 2 1710340519 Nguyễn Trọng Nguyên C17C4E 20321160026001 Kỹ năng giao tiếp 1 3
262 7 3 1710150332 Đặng Thế Quân C17A5C 20321160026001 Kỹ năng giao tiếp 1 3
263 8 1 1621002585 Cao Minh Đạt CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
264 8 2 1911000136 Nguyễn Thị Kiều Diễm CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
265 8 3 1911000231 Nguyễn Công Du CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
266 8 4 1730510109 Nguyễn Thế Đức C17Q3E1A 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
Trang 171 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
267 8 5 1911000127 Trần Minh Dũng CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
268 8 6 1911000225 Hồ Khánh Duy CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
269 8 7 1911000151 Nguyễn Trần Ngọc Hiệp CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
270 8 8 1911000467 Nguyễn Tấn Hiếu CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
271 8 9 1911000146 Huỳnh Trung Hiếu CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
272 8 10 1911000588 Đoàn Quang Huy CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
273 8 11 1911000443 Nguyễn Thanh Huy CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
274 8 12 1911000725 Nguyễn Trương Quốc Khánh CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
275 8 13 1911001066 Trịnh Đông Khánh CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
276 8 14 1911000487 Tô Khánh Linh CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
277 8 15 1911000104 Giang Gia Luật CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
278 8 16 1911000438 Nguyễn Thị Kim Mai CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
279 8 17 1911000105 Phạm Thị Diễm My CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
280 8 18 1911001043 Đặng Hoài Nam CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
281 8 19 1811001438 Ngô Trần Tiến Nghiệp CLC_18CKX01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
282 8 20 1911000454 Lê Thị Bích Ngọc CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
283 8 21 1911000704 Hồ Lê Duy Nhân CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
284 8 22 1911000171 Huỳnh Trọng Nhân CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
285 8 23 1911000109 Trần Thị Yến Nhi CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
286 8 24 1911000134 Nguyễn Thị Nhơn CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
287 8 25 1911000474 Nguyễn Đức Quỳnh Như CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
288 8 26 1911000144 Trần Thị Tuyết Như CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
289 8 27 1911000400 Huỳnh Thị Hồng Nhung CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
290 8 28 1911000801 Nguyễn Thịnh Phát CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
291 8 29 1911000918 Ngô Trần Tiến Phát CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
292 8 30 1911000752 Nguyễn Chế Phong CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
293 8 31 1911000830 Bùi Huy Quang CLC_19CKS01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
294 8 32 1730150133 Nguyễn Văn Quí C17Q3A5A 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
295 8 33 1911000829 Trần Hữu Minh Quốc CLC_19CKS01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
296 8 34 1911000554 Đinh Hồng Tường Quyên CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
297 8 35 1811000759 Nguyễn Thị Quyên CLC_18CKQ01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
298 8 36 1811001850 Dương Bảo Quỳnh CLC_18CKQ02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
299 8 37 1911000234 Trần Bảo Thắng CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
300 8 38 1911000065 Hồ Thị Thanh Thảo CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
Trang 181 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
301 8 39 1911000591 Lê Vũ Thịnh CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
302 8 40 1911001062 Vũ Hoàng Anh Thư CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
303 8 41 1911000925 Hồ Đình Thưỡng CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
304 8 42 1911000538 Nguyễn Thị Mỹ Tiên CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
305 8 43 1911000448 Đỗ Thị Kim Tiên CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
306 8 44 1911000070 Phan Đắc Toán CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
307 8 45 1911000108 Nguyễn Xuân Toản CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
308 8 46 1911000976 Lê Thị Bảo Trâm CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
309 8 47 1911000731 Trương Minh Trí CLC_19CQT01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
310 8 48 1911000579 Huỳnh Thị Ngọc Trinh CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
311 8 49 1630505062 Nguyễn Diễm Kiều Trinh C16Q2E5 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
312 8 50 1911000923 Hồ Long Trịnh CLC_19CMA02 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
313 8 51 1630504055 Nguyễn Trang Thanh Uyên C16Q2E4 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
314 8 52 1911000609 Văn Thị Yến Vân CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
315 8 53 1911000141 Trần Thị Cẩm Vân CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
316 8 54 1911000870 Võ Kỳ Viên CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
317 8 55 1911000610 Nguyễn Hoàng Vinh CLC_19CTC 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
318 8 56 1911000097 Nguyễn Hoài Vũ CLC_19CMA01 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
319 8 57 1911000371 Nguyễn Thị Lan Vy CLC_19CKX 20327150017001 Kỹ năng giao tiếp 1 57
320 9 1 2021004986 Nguyễn Trần Kim Anh 20DTC04 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
321 9 2 1921002778 Nguyễn Võ Phương Anh 19DAC1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
322 9 3 1921000817 Nguyễn Ngọc Vân Anh 19DMC3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
323 9 4 1921000286 Trần Thị Mai Anh 19DQT3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
324 9 5 1921000500 Phạm Tuấn Anh 19DBH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
325 9 6 1921003412 Đặng Kiều Ngọc Ánh 19DDA 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
326 9 7 1921003188 Phan Thị Ngọc Ánh 19DTA04 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
327 9 8 1921002618 Huỳnh Nhật Bảo Châu 19DAC2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
328 9 9 1921002735 Lê Huỳnh Bảo Châu 19DAC1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
329 9 10 1921003429 Đỗ Chí Công 19DQT3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
330 9 11 1921003202 Lê Minh Duy 19DTA02 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
331 9 12 1921003203 Ngô Đức Duy 19DTA03 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
332 9 13 1921000198 Trần Phương Hà 19DBH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
333 9 14 1921001991 Bùi Thị Ngọc Hân 19DTM1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
334 9 15 1921002057 Nguyễn Lê Kim Hoàng 19DKQ2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
Trang 191 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
335 9 16 1921004864 Huỳnh Kiều Huế 19DKT1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
336 9 17 1921003238 Phạm Minh Huy 19DTA02 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
337 9 18 1921004879 Nguyễn Thị Trúc Linh 19DKT2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
338 9 19 1921001088 Nguyễn Thị Diệu Linh 19DQH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
339 9 20 1921000728 Hoàng Thị Cẩm Ly 19DMC1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
340 9 21 1921000554 Nguyễn Thị Thúy Mi 19DDA 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
341 9 22 1921004889 Nguyễn Thị Trà My 19DKT1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
342 9 23 1921004892 Tất Hồng My 19DKT1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
343 9 24 1921004534 Lê Trần Bội Ngọc 19DPF 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
344 9 25 1921004547 Lê Đoan Nguyên 19DTC3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
345 9 26 1921003279 Hà Quang Nhật 19DTA02 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
346 9 27 1921000384 Nguyễn Thị Nhật 19DBH3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
347 9 28 1921004226 Nguyễn Thị Quỳnh Như 19DTM3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
348 9 29 1921003653 Hồ Thị Cẩm Nhung 19DDA 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
349 9 30 1821005062 Nguyễn Hồng Nhung 18DBH1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
350 9 31 1921000666 Huỳnh Thị Kiều Oanh 19DQH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
351 9 32 1921004612 Trần Ngọc Thanh Phượng 19DIF 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
352 9 33 1921000294 Bùi Thị Bích Phượng 19DBH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
353 9 34 1921002551 Bùi Thị Phương Quyên 19DTC3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
354 9 35 1921000416 Nguyễn Thị Hồng Quyên 19DBH3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
355 9 36 1921003313 Phạm Như Quỳnh 19DTA02 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
356 9 37 1921001134 Phạm Thị Như Quỳnh 19DQH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
357 9 38 1921004655 Nguyễn Tiểu Thành 19DTD 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
358 9 39 1921003330 Nguyễn Thị Thu Thảo 19DTA04 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
359 9 40 1921003735 Nguyễn Chí Thảo 19DBH1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
360 9 41 1921004662 Lê Thị Bích Thảo 19DTC3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
361 9 42 1921000857 Nguyễn Thị Hồng Thức 19DMC1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
362 9 43 1921003769 Đinh Xuân Thuỳ 19DBH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
363 9 44 1921000349 Lý Phạm Ngọc Thùy 19DQT3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
364 9 45 1921001251 Huỳnh Thị Mỹ Tiên 19DMC1 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
365 9 46 1921003366 Phạm Thu Trang 19DTA03 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
366 9 47 1921003370 Huỳnh Ngân Trúc 19DTA02 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
367 9 48 2021005241 Trần Thanh Trúc 20DTC01 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
368 9 49 1921000961 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 19DMC3 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
Trang 201 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
369 9 50 1921003829 Huỳnh Võ Minh Uyên 19DQT5 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
370 9 51 1921000303 Đào Thị Tường Vi 19DQT5 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
371 9 52 1921003855 Lê Trần Khánh Vy 19DDA 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
372 9 53 1921004975 Huỳnh Hồng Vy 19DAC2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
373 9 54 1921001245 Trương Thị Phương Yến 19DQH2 2031101085201 Kỹ năng giao tiếp 1 54
374 10 1 1921000823 Nguyễn Xuân Anh 19DQH1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
375 10 2 1921003411 Vũ Trọng Anh 19DBH2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
376 10 3 1921003204 Trần Thanh Duy 19DTA01 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
377 10 4 1921003205 Lữ Thùy Duyên 19DTA01 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
378 10 5 1921001067 Lê Thị Dung Em 19DQH2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
379 10 6 1921002794 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 19DAC1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
380 10 7 1921004410 Phạm Văn Hùng 19DTX 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
381 10 8 1921003230 Phan Quốc Hưng 19DTA01 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
382 10 9 1921001241 Nguyễn Thị Thu Hương 19DQH1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
383 10 10 1921003233 Lại Quỳnh Hương 19DTA02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
384 10 11 1921004438 Nông Quốc Khải 19DHQ2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
385 10 12 1921003246 Nguyễn Bùi Hiếu Khang 19DTA02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
386 10 13 1921000775 Nguyễn Đức Chí Khuy 19DQH1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
387 10 14 1921000295 Đỗ Thị Trúc Linh 19DBH3 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
388 10 15 1921000997 Tô Thị Tuyết Linh 19DQH2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
389 10 16 1921003564 Hà Thị Mỹ Lộc 19DBH3 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
390 10 17 1921000211 Trương Thị Cẩm Ly 19DQT5 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
391 10 18 1921004887 Trần Thị Yến Ly 19DAC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
392 10 19 1921000543 Trương Thị Trúc Ly 19DQT2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
393 10 20 1921000088 Võ Hồng Ánh Mai 19DTA01 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
394 10 21 1921000245 Lê Thị Trà My 19DBH3 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
395 10 22 1921001725 Hà Thảo My 19DTM2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
396 10 23 1921001287 Trần Nguyễn Thái Nam 19DMC1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
397 10 24 1921004513 Phạm Thị Thúy Nga 19DTD 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
398 10 25 1921000868 Nguyễn Đặng Thiên Ngân 19DMC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
399 10 26 1921003270 Nguyễn Ngọc Thu Ngân 19DTA03 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
400 10 27 1921003604 Lê Thị Kim Ngân 19DQT3 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
401 10 28 1921003617 Nguyễn Thị Thanh Ngọc 19DBH2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
402 10 29 1921003634 Nguyễn Minh Nhật 19DQT5 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
Trang 211 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
403 10 30 1921000228 Lê Thị Yến Nhi 19DDA 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
404 10 31 1921000227 Mai Thị Yến Nhi 19DQT1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
405 10 32 1821005814 Dương Tuyết Nhi 18DNH1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
406 10 33 1921000426 Trần Lê Tuyết Như 19DQT4 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
407 10 34 1921001215 Nguyễn Thị Hồng Nhung 19DMA1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
408 10 35 1921003687 Huỳnh Thị Thu Quyên 19DQT1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
409 10 36 1921003688 Nguyễn Thị Thu Quyên 19DQT2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
410 10 37 1921003693 Nguyễn Mai Quỳnh 19DBH1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
411 10 38 1921003698 Phan Kim Quỳnh 19DQT2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
412 10 39 1921003713 Nguyễn Văn Tâm 19DQT4 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
413 10 40 1921003320 Neáng Rót Tana 19DTA03 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
414 10 41 1921003321 Phan Duy Thái 19DTA02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
415 10 42 1921003726 Hồ Tấn Thành 19DQT2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
416 10 43 1921004934 Nguyễn Trang Hoàng Thi 19DKT1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
417 10 44 1921003334 Lê Phúc Thịnh 19DTA02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
418 10 45 1921003337 Lê Thị Mỹ Thọ 19DTA02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
419 10 46 1921004689 Phạm Thị Anh Thư 19DTC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
420 10 47 1921003765 Nguyễn Đoan Thục 19DQT5 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
421 10 48 1921000867 Nguyễn Hiền Thương 19DMC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
422 10 49 1921000768 Nguyễn Ngọc Minh Thy 19DMC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
423 10 50 1921000782 Lương Hoàng Tiến 19DMC2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
424 10 51 1921002060 Nguyễn Thị Huyền Trân 19DKQ2 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
425 10 52 1921000482 Võ Thị Minh Trang 19DQT4 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
426 10 53 2021007770 Trương Trọng Trí 20DEM01 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
427 10 54 2021006850 Huỳnh Nguyễn Phương Uyên 20DEM02 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
428 10 55 1921003392 Nguyễn Nhật Vy 19DTA03 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
429 10 56 1921002705 Đoàn Phạm Kim Xuân 19DKT1 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
430 10 57 1821004227 Nguyễn Ngọc Thiên Xuân 18DTA03 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
431 10 58 1921000207 Nguyễn Thị Bảo Yến 19DQT4 2031101085202 Kỹ năng giao tiếp 1 58
432 11 1 1921000990 Nguyễn Thúy Ái 19DMC1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
433 11 2 1921003420 Nguyễn Lê Ngân Bình 19DQT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
434 11 3 1721002715 Nguyễn Thị Diễm 17DTX 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
435 11 4 1921000291 Lữ Hoàng Duy 19DQT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
436 11 5 1921003464 Đỗ Thị Mỹ Duyên 19DQT1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
Trang 221 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
437 11 6 1921000244 Đào Vũ Quỳnh Duyên 19DQT5 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
438 11 7 1921002640 Hồ Xuân Giao 19DAC2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
439 11 8 1921003221 Trương Gia Hân 19DTA04 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
440 11 9 1932000240 Phan Thị Hảo LTDH15QT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
441 11 10 1921000179 Bùi Minh Hiếu 19DBH1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
442 11 11 1932000243 Huỳnh Thị Hồng Hoa LTDH15QT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
443 11 12 1921000983 Võ Thị Kim Hoàng 19DQH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
444 11 13 1921000443 Nguyễn Kim Hưởng 19DBH1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
445 11 14 1921000456 Phạm Mỹ Huyền 19DBH3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
446 11 15 1921002752 Phạm Thị Tuyết Lan 19DKT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
447 11 16 1921003250 Nguyễn Ái Liên 19DTA04 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
448 11 17 1921003557 Huỳnh Vũ Mai Linh 19DQT5 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
449 11 18 1921000808 Đinh Thị Ngọc Linh 19DMC3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
450 11 19 1921004479 Nguyễn Duy Luân 19DTC3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
451 11 20 1921003624 Vũ Trung Nguyên 19DBH3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
452 11 21 1921007361 Dương Yến Nhi 19DKT2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
453 11 22 1921003657 Phạm Thị Nhung 19DQT5 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
454 11 23 1921003292 Nguyễn Phạm Hoàng Oanh 19DTA02 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
455 11 24 1921000757 Trương Thị Kiều Oanh 19DQH1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
456 11 25 1921003662 Đồng Thiên Phúc 19DBH3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
457 11 26 1921001190 Đặng Thị Hồng Phúc 19DQH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
458 11 27 1921000557 Lê Trung Phúc 19DBH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
459 11 28 1921003670 Hồ Thị Mai Phương 19DQT5 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
460 11 29 1921003675 Phan Huỳnh Như Phương 19DQT1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
461 11 30 1921003681 Trần Khánh Quân 19DQT4 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
462 11 31 1921003685 Lê Thị Ngọc Quý 19DBH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
463 11 32 1921003699 Trần Cẩm Quỳnh 19DBH3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
464 11 33 1921001782 Trần Lê Như Quỳnh 19DKQ1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
465 11 34 1921003701 Chiêm Minh Sang 19DQT3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
466 11 35 1921003705 Huỳnh Thị Thu Sương 19DQT4 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
467 11 36 2021008776 Nguyễn Quốc Thái 20DKB02 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
468 11 37 1921003718 Nguyễn Ngọc Thắm 19DQT3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
469 11 38 1921001085 Tăng Minh Thảo 19DMC3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
470 11 39 1921003762 Võ Nguyễn Anh Thư 19DBH1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
Trang 231 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
471 11 40 1921003772 Nguyễn Đoan Thùy 19DBH1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
472 11 41 1921003778 Bùi Trọng Tiến 19DBH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
473 11 42 1921001121 Trần Thị Thanh Tiền 19DMC3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
474 11 43 1921003782 Tô Vủ Tín 19DQT3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
475 11 44 1921000353 Lê Nguyễn Bảo Trâm 19DQT1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
476 11 45 1921003356 Nguyễn Trịnh Huyền Trân 19DTA03 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
477 11 46 1921004957 Lê Thị Huyền Trang 19DKT1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
478 11 47 1921004740 Hoàng Thị Thiên Trang 19DTC1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
479 11 48 1921003811 Trần Thị Thùy Trinh 19DQT4 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
480 11 49 1921003810 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 19DQT3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
481 11 50 1921003808 Ngô Thị Trinh 19DBH3 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
482 11 51 1921000801 Lê Trần Cát Tường 19DMC2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
483 11 52 1921004970 Lê Thị Hoài Ty 19DKT1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
484 11 53 1921003835 Võ Hoàng Phương Uyên 19DBH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
485 11 54 1821006024 Phạm Thanh Uyên 18DTC1 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
486 11 55 1921003841 Trần Thị Anh Vân 19DBH2 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
487 11 56 1921003380 Hà Thị Mỹ Viên 19DTA03 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
488 11 57 1921000336 Phan Hải Yến 19DQT5 2031101085203 Kỹ năng giao tiếp 1 57
489 12 1 1921001669 Đoàn Thị Như Ái 19DKQ1 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
490 12 2 2021002738 Trần Thị Lan Anh 20DEM01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
491 12 3 1921000449 Đỗ Hà Ánh Băng 19DQK 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
492 12 4 2021000797 Ngô Thị Cẩm Chi 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
493 12 5 2021008844 Ngô Dương Hoàng Chức 20DKQ06 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
494 12 6 1921004176 Mai Thị Anh Đào 19DKQ2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
495 12 7 1921004177 Nguyễn Thị Diễm 19DTM3 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
496 12 8 1921003164 Doanh Thị Diệp 19DKQ2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
497 12 9 2021008663 Nguyễn Kim Đồng 20DKB03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
498 12 10 1921003929 Nguyễn Tấn Dũng 19DKB01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
499 12 11 2021000808 Dương Trần Hương Giang 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
500 12 12 2021003888 Lê Võ Quỳnh Giao 20DMA02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
501 12 13 2021004616 Hồ Thanh Hải 20DTC04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
502 12 14 2021004338 Hồ Thúy Hằng 20DKQ01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
503 12 15 1921002478 Nguyễn Việt Hoàng 19DIF 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
504 12 16 2021008696 Nguyễn Quế Hương 20DKB04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
Trang 241 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
505 12 17 2021000752 Phạm Thu Huyền 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
506 12 18 2021008275 Đinh Thị Thu Huyền 20DMA04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
507 12 19 2021009349 Hoàng Phương Linh 20DTC08 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
508 12 20 2021007874 Phan Thị Lý 20DQT03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
509 12 21 2021000802 Nguyễn Đình Hồng Minh 20DKQ01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
510 12 22 1921001771 Lâm Tiểu My 19DKQ1 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
511 12 23 1921004505 Lê Thị Diễm My 19DNH2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
512 12 24 2021009889 Nguyễn Thị Việt Nga 20DKT03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
513 12 25 2021003858 Nguyễn Thị Hồng Nga 20DMA01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
514 12 26 2021003452 Nguyễn Thị Kim Ngân 20DQT03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
515 12 27 2021007890 Nguyễn Ngô Bảo Ngân 20DQT10 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
516 12 28 1921004525 Nguyễn Thị Tuyết Ngân 19DTD 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
517 12 29 2021009895 Trần Thị Bảo Ngọc 20DKT03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
518 12 30 1921004219 Hồ Thị Yến Ngọc 19DLG 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
519 12 31 1921004036 Ngô Thị Minh Nguyệt 19DKB02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
520 12 32 2021008306 Nguyễn Thành Nhân 20DMA04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
521 12 33 2021004276 Nguyễn Trường Nhi 20DKQ01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
522 12 34 1921001897 Nguyễn Thị Yến Nhi 19DKQ2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
523 12 35 2021000783 Nguyễn Thị Quỳnh Như 20DKQ03 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
524 12 36 2021000749 Phạm Thị Thùy Oanh 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
525 12 37 2021004299 Đặng Văn Quốc 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
526 12 38 2021004307 Mai Thị Thanh Tâm 20DKQ02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
527 12 39 1921004639 Nguyễn Thị Tuệ Tâm 19DTC1 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
528 12 40 1921004653 Huỳnh Ngọc Thành 19DTD 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
529 12 41 1921001234 Nguyễn Thị Phương Thảo 19DMC2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
530 12 42 1921003737 Nguyễn Ngọc Thảo 19DQT2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
531 12 43 1921000074 Trần Thị Bích Trăm 19DTA01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
532 12 44 1921001819 Trần Thị Bích Trân 19DTM3 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
533 12 45 2021000763 Nguyễn Thị Trang 20DKQ01 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
534 12 46 2021008989 Trần Huyền Trang 20DKQ04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
535 12 47 2021008998 Võ Huỳnh Minh Tuấn 20DKQ05 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
536 12 48 2021002864 Ngô Thị Mỹ Uyên 20DQT02 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
537 12 49 1921004262 Phạm Phương Uyên 19DKQ1 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
538 12 50 1921004265 Huỳnh Thanh Vân 19DTM1 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
Trang 251 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
539 12 51 1921004800 Trần Thảo Vi 19DTC3 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
540 12 52 1921004809 Nguyễn Hoàng Trúc Vy 19DNH2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
541 12 53 1921004267 Lê Ngọc Thảo Vy 19DTM2 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
542 12 54 2021008397 Nguyễn Thị Ngọc Yến 20DMA04 2031101085204 Kỹ năng giao tiếp 1 54
543 13 1 1921003898 Cao Đức Minh Anh 19DKB03 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
544 13 2 1921001729 Nguyễn Phạm Trâm Anh 19DLG 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
545 13 3 1921004296 Phạm Thị Lan Anh 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
546 13 4 1921004302 Trương Hoàng Minh Anh 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
547 13 5 1921004169 Cao Ngọc Ánh 19DLG 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
548 13 6 2021000589 Đặng Huỳnh Dao 20DMA02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
549 13 7 1921002010 Nguyễn Hoàng Duy 19DTM2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
550 13 8 2021004408 Nguyễn Quốc Duy 20DKQ02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
551 13 9 1921001939 Nguyễn Dương Ngọc Duyên 19DTM1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
552 13 10 1921004363 Lê Thị Gấm 19DTC3 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
553 13 11 2021002668 Trần Võ Trường Giang 20DEM01 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
554 13 12 1921002333 Nguyễn Trần Kim Giàu 19DNH1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
555 13 13 1921004379 Đỗ Thị Mỹ Hằng 19DTC2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
556 13 14 1921004853 Lê Thị Thúy Hằng 19DKT1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
557 13 15 2021008868 Nguyễn Minh Hậu 20DKQ06 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
558 13 16 1921004399 Nguyễn Trung Hiếu 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
559 13 17 1921000816 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 19DQH1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
560 13 18 1921001483 Lê Trung Hiếu 19DTM1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
561 13 19 2021004870 Phạm Quốc Hiệu 20DTC02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
562 13 20 1921004430 Đinh Thị Ngọc Huyền 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
563 13 21 1921004871 Nguyễn Ngọc Kiều Khanh 19DAC1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
564 13 22 2021005864 Trần Diệp Khanh 20DKT01 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
565 13 23 1921001590 Trần Hà Linh 19DTM2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
566 13 24 2021004475 Nguyễn Thị Linh 20DKQ02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
567 13 25 2021008907 Nguyễn Thị Khánh Ly 20DKQ05 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
568 13 26 1921001718 Hồ Thị Diễm Mi 19DTM3 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
569 13 27 2021007206 Trần Hoàng Nam 20DKQ02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
570 13 28 1921004516 Châu Thị Cẩm Ngân 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
571 13 29 1921004559 Trần Yến Nhi 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
572 13 30 1921002475 Phan Gia Quỳnh Như 19DHQ2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
Trang 261 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
573 13 31 2021002853 Mai Thị Quỳnh Như 20DEM01 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
574 13 32 2021002830 Nguyễn Thị Hoài Như 20DEM01 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
575 13 33 2021004508 Phạm Minh Nhựt 20DKQ02 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
576 13 34 2021004244 Huỳnh Tỷ Phú 20DKQ03 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
577 13 35 2021007929 Đỗ Đình Quất 20DQT09 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
578 13 36 1921004641 Vũ Nhật Tâm 19DHQ1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
579 13 37 2021008336 Nguyễn Minh Tâm 20DMA05 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
580 13 38 1921004240 Phan Chí Thanh 19DTM2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
581 13 39 1921001623 Diệp Thị Kiều Thanh 19DTM3 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
582 13 40 1921001515 Phạm Ngọc Phương Thảo 19DKQ1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
583 13 41 1921004242 La Thị Mai Thiện 19DLG 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
584 13 42 1921001593 Nguyễn Thị Hoài Thu 19DKQ2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
585 13 43 2021009503 Nguyễn Y Thương 20DTC11 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
586 13 44 1921004696 Lý Thị Thái Thương 19DNH1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
587 13 45 2021009495 Nguyễn Thị Thanh Thúy 20DTC10 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
588 13 46 1921004700 Huỳnh Phương Thủy 19DTD 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
589 13 47 1921001963 Hồ Thị Bích Trâm 19DTM1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
590 13 48 1921003793 Ma Thuỳ Trang 19DQT4 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
591 13 49 1921004753 Lê Đoàn Thu Trinh 19DHQ2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
592 13 50 1921004758 Ngô Thị Thanh Trúc 19DHQ1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
593 13 51 1921004775 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 19DNH2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
594 13 52 1921004782 Lê Lâm Mỹ Uyên 19DNH2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
595 13 53 1921004793 Nguyễn Thanh Vân 19DPF 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
596 13 54 1921001884 Nguyễn Thị Kim Xuyến 19DTM2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
597 13 55 1921004160 Hồ Thị Như Ý 19DKB03 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
598 13 56 1921002438 Phạm Hồng Hải Yến 19DHQ2 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
599 13 57 1921004821 Nguyễn Thị Hải Yến 19DNH1 2031101085205 Kỹ năng giao tiếp 1 57
600 14 1 2021004128 Võ Thị Duyên An 20DKQ02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
601 14 2 2021009224 Kim Văn An 20DTC10 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
602 14 3 2021008833 Hoàng Thị Châu Anh 20DKQ04 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
603 14 4 1921004293 Nguyễn Thị Trâm Anh 19DNH1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
604 14 5 2021003890 Trần Như Bình 20DMA03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
605 14 6 2021003784 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 20DMA03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
606 14 7 2021009274 Trần Quốc Đạt 20DTC07 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
Trang 271 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
607 14 8 1921000974 Phạm Thị Diệu 19DQH1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
608 14 9 1921003474 Phan Thanh Hải 19DQT5 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
609 14 10 2021000494 Huỳnh Tấn Hải 20DQT01 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
610 14 11 2021000583 Lý Gia Hân 20DMA03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
611 14 12 2021009294 Nguyễn Ngọc Bảo Hân 20DTC07 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
612 14 13 1921001789 Đặng Thị Thanh Hậu 19DKQ1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
613 14 14 1921002376 Võ Thị Thu Hiếu 19DNH2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
614 14 15 1921002446 Nguyễn Thị Thu Hồng 19DNH2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
615 14 16 1921004422 Quách Thị Thúy Hường 19DIF 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
616 14 17 1921004431 Lê Thị Mỹ Huyền 19DTX 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
617 14 18 1921001109 Nguyễn Thị Kiều 19DMC3 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
618 14 19 1921003549 Võ Thị Tuyết Lan 19DQT4 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
619 14 20 1921003987 Nguyễn Thị Hoàng Liên 19DKB02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
620 14 21 2021004158 Tống Hoài Linh 20DKQ02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
621 14 22 1921000786 Phùng Thị Phương Linh 19DQH2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
622 14 23 2021004339 Nguyễn Huỳnh Đức Lợi 20DKQ02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
623 14 24 1921004491 Dương Ngọc Hải Lý 19DTC3 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
624 14 25 1921004497 Phạm Thị Tuyết Mai 19DTD 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
625 14 26 1921004496 Phạm Ngọc Mai 19DHQ1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
626 14 27 1921003584 Trần Bình Minh 19DBH2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
627 14 28 1921001778 Ngô Ngọc Kim Ngân 19DKQ2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
628 14 29 1921004027 Trần Thị Kim Ngân 19DKB04 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
629 14 30 1921004026 Trần Thị Kim Ngân 19DKB03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
630 14 31 2021005521 Đoàn Thị Hồng Ngọc 20DKT03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
631 14 32 1921004039 Hoàng Duy Nhật 19DKB03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
632 14 33 1921004223 Văn Thảo Nhi 19DTM3 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
633 14 34 1921001851 Trần Thị Băng Nhi 19DTM2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
634 14 35 1921004576 Lê Thị Hồng Nhung 19DHQ2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
635 14 36 2021003842 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 20DMA02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
636 14 37 1921004051 Khuất Hồng Nhung 19DKB02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
637 14 38 2021004404 Huỳnh Thị Cẩm Quyên 20DKQ02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
638 14 39 1921002421 Nguyễn Thị Hồng Sương 19DHQ1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
639 14 40 1921004085 Phạm Thị Hồng Thảo 19DKB04 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
640 14 41 2021005016 Nguyễn Anh Thư 20DTC03 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
Trang 281 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
641 14 42 1921004683 Lê Minh Thư 19DQF 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
642 14 43 2021008358 Nguyễn Lê Thư 20DMA05 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
643 14 44 1921000478 Đồng Thị Kim Thủy 19DBH2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
644 14 45 1921004702 Trần Thị Kim Thủy 19DTC2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
645 14 46 1921004723 Nguyễn Bích Trâm 19DHQ1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
646 14 47 1921000906 Lê Thị Ngọc Trinh 19DMA1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
647 14 48 2021004345 Trình Thị Kiều Trinh 20DKQ01 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
648 14 49 1921003812 Huỳnh Thị Thanh Trúc 19DQT1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
649 14 50 2021004379 Nguyễn Thanh Trúc 20DKQ02 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
650 14 51 1921001533 Phan Thanh Tuyền 19DLG 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
651 14 52 1921004773 Dư Thanh Tuyền 19DTC1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
652 14 53 1921004784 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 19DQF 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
653 14 54 1921003843 Nguyễn Thị Tường Vi 19DQT1 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
654 14 55 1921004973 Huỳnh Thị Khánh Vi 19DAC2 2031101085206 Kỹ năng giao tiếp 1 55
655 15 1 2021009195 Nguyễn Đặng Nhã An IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
656 15 2 2021008196 Nguyễn Hoàng Vân Anh IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
657 15 3 2021001323 Huỳnh Hiểu Bội IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
658 15 4 2021001334 Nguyễn Thị Kim Chi IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
659 15 5 2021009197 Nguyễn Thị Diểm IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
660 15 6 2021006371 Nguyễn Đông Đông IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
661 15 7 2021009198 Võ Ngọc Hoàng Hạc IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
662 15 8 2021009199 Quách Gia Hân IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
663 15 9 2021001218 Lê Anh Hào IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
664 15 10 2021001349 Lưu Quốc Hùng IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
665 15 11 2021009203 Phạm Thị Thu Hương IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
666 15 12 2021009202 La Gia Huy IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
667 15 13 2021009207 Lư Trạch Kim IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
668 15 14 2021009210 Phạm Ngọc Hoàng My IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
669 15 15 2021006373 Nguyễn Thị Hồng Nhung IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
670 15 16 2021001236 Trần Thị Hồng Nhung IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
671 15 17 2021009213 Phạm Thị Thảo Oanh IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
672 15 18 2021006364 Trần Huỳnh Nhật Phong IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
673 15 19 2021009215 Lưu Thị Trúc Phương IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
674 15 20 2021009214 Đoàn Nguyễn Minh Phương IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
Trang 291 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
675 15 21 2021008214 Trần Thái Quang IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
676 15 22 2021009216 Vũ Hồng Sơn IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
677 15 23 2021008217 Nguyễn Thị Diệu Thúy IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
678 15 24 2021008218 Huỳnh Đức Tín IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
679 15 25 2021008222 Trần Lê Tuyết Tuyên IP_20DQT 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
680 15 26 2021009221 Phạm Đình Tường Vân IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
681 15 27 2021009222 Nguyễn Ngọc Phương Vy IP_20DKQ 2031910009201 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 27
682 16 1 2021008602 Nguyễn Thị Vân Anh IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
683 16 2 2021008601 Nguyễn Quốc Anh IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
684 16 3 2021008197 Đỗ Thị Ngọc Ánh IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
685 16 4 2021001288 Lê Ngọc Minh Châu IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
686 16 5 2021008198 Nguyễn Lâm Linh Châu IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
687 16 6 2021008201 Nguyễn Minh Cường IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
688 16 7 2021001256 Lương Thị Phúc Hưng IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
689 16 8 2021008205 Hồ Thị Khánh Huyền IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
690 16 9 2021008207 Lê Tuấn Kiệt IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
691 16 10 2021001301 Tô Hoàng Lan IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
692 16 11 2021008209 Nguyễn Ngọc Mai IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
693 16 12 2021001293 Nguyễn Hoàng Mỹ Ngọc IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
694 16 13 2021008615 Nguyễn Thanh Hồng Ngọc IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
695 16 14 2021001305 Lê Thái Nhật IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
696 16 15 2021008617 Trương Ngọc Quỳnh Như IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
697 16 16 2021008212 Nguyễn Thị Quỳnh Như IP_20DQT 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
698 16 17 2021008616 Hoàng Phương Nhung IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
699 16 18 2021006340 Nguyễn Hằng Phương IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
700 16 19 2021001497 Nguyễn Thị Quế Phương IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
701 16 20 2021008618 Nguyễn Hà Thu Sang IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
702 16 21 2021001275 Lê Thị Phương Thảo IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
703 16 22 2021001306 Trần Thị Anh Thư IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
704 16 23 2021001259 Lương Ngọc Trâm IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
705 16 24 2021001308 Nguyễn Kiều Trinh IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
706 16 25 2021008622 Nguyễn Võ Minh Trung IP_20DMA 2031910009202 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 25
707 17 1 1921005332 Nguyễn Quỳnh Hạ An CLC_19DMA12 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
708 17 2 1921006173 Trương Thị Quỳnh Anh CLC_19DTC02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
Trang 301 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
709 17 3 1921005849 Lê Thị Vân Anh CLC_19DTM07 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
710 17 4 1921005852 Nguyễn Hoài Phương Anh CLC_19DTM07 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
711 17 5 1921004315 Nguyễn Lê Bình CLC_19DNH03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
712 17 6 1921006180 Trần Đức Chính CLC_19DNH03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
713 17 7 1921002165 Nguyễn Nhã Đan CLC_19DTM01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
714 17 8 1821004839 Phạm Thị Thu Hằng CLC_18DQT04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
715 17 9 1921006215 Trần Thị Thanh Hằng CLC_19DNH03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
716 17 10 1921005438 Tiêu Kim Hồng CLC_19DMA03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
717 17 11 1821004842 Lâm Ánh Hồng CLC_18DQT04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
718 17 12 1921005444 Nguyễn Hồng Kim Hưng CLC_19DMA02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
719 17 13 1921004197 Sim Từ Đạt Huy CLC_19DTM09 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
720 17 14 1921004443 Đặng Lê Minh Khánh CLC_19DTC02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
721 17 15 1921005475 Trương Đức Kiên CLC_19DMA02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
722 17 16 2021001530 Trương Huỳnh Thùy Lan CLC_20DMA01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
723 17 17 2021000134 Đoàn Thị Thanh Lan CLC_20DMA01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
724 17 18 2021000105 Nguyễn Thị Bích Lệ CLC_20DMA01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
725 17 19 1721002572 Nguyễn Hoàn Cát Linh CLC_17DQT1 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
726 17 20 1921006286 Ngô Thị Ngọc Mai CLC_19DNH03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
727 17 21 1921005546 Nguyễn Ngọc Kim Ngân CLC_19DMA02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
728 17 22 1921000872 Trịnh Phương Nghi CLC_19DMA12 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
729 17 23 1921005978 Nguyễn Thảo Nguyên CLC_19DTM04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
730 17 24 1921002181 Hoàng Thị Kim Nguyên CLC_19DTM01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
731 17 25 1921002172 Đặng Thanh Nhi CLC_19DTM01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
732 17 26 1921005996 Phan Bảo Nhi CLC_19DTM06 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
733 17 27 1821002787 Đỗ Thị Yến Nhi CLC_18DQT04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
734 17 28 1921006001 Nguyễn Châu Như CLC_19DTM07 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
735 17 29 1921003684 Võ Trần Quốc CLC_19DTM09 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
736 17 30 1921006369 Trần Thị Thu Sang CLC_19DNH03 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
737 17 31 1921005645 Lê Thị Văn Tâm CLC_19DMA09 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
738 17 32 2021010033 Trần Huệ Thắm CLC_20DKT04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
739 17 33 1921006068 Nguyễn Phạm Ngọc Thùy CLC_19DTM06 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
740 17 34 2021001579 Trần Thị Cẩm Tiên CLC_20DMA01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
741 17 35 1921006097 Trần Thị Kiều Trinh CLC_19DTM04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
742 17 36 1921005732 Huỳnh Thị Diễm Trinh CLC_19DMA02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
Trang 311 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
743 17 37 1921002089 Nguyễn Lê Lam Tuyền CLC_19DTM01 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
744 17 38 1921005798 Trần Thảo Vy CLC_19DMA02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
745 17 39 2021010073 Nguyễn Trần Như Ý CLC_20DKT04 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
746 17 40 1921004825 Vũ Hồng Yến CLC_19DTC02 2031702040703 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
747 18 1 1921001532 Ngô Thị Lan Anh CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
748 18 2 1921007046 Đỗ Thị Kim Anh CLC_19DKS01 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
749 18 3 1921005866 Nguyễn Trọng Gia Bảo CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
750 18 4 1921006184 Phan Trung Diện CLC_19DTC03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
751 18 5 1921005037 Đặng Ngọc Duyên CLC_19DQT06 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
752 18 6 1921006674 Nguyễn Hà Giang CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
753 18 7 2021001834 Nguyễn Hương Giang CLC_20DMA02 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
754 18 8 1921002192 Quách Thị Ngọc Hân CLC_19DTM01 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
755 18 9 1921002163 Nguyễn Lâm Thúy Hiền CLC_19DTM01 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
756 18 10 1921006223 Đặng Phú Hiệp CLC_19DNH02 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
757 18 11 1821004834 Thiệu Quang Hiếu CLC_18DQT03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
758 18 12 1921001517 Phạm Thị Hồng Hoa CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
759 18 13 1921005910 Nguyễn Duy Hưng CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
760 18 14 1921001829 Nguyễn Tuấn Khải CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
761 18 15 1921006714 Nguyễn Anh Khoa CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
762 18 16 1921006279 Vương Thiên Long CLC_19DTC03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
763 18 17 1921005973 Nguyễn Phước Nghĩa CLC_19DTM06 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
764 18 18 1921007180 Nguyễn Thị Quỳnh Như CLC_19DKS01 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
765 18 19 1921005602 Tôn Nữ Phụng Như CLC_19DMA03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
766 18 20 1921007367 Trương Thị Huỳnh Như CLC_19DTM08 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
767 18 21 1921004580 Phạm Giang Ninh CLC_19DTM08 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
768 18 22 1921005165 Lê Hoàng Phát CLC_19DQT06 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
769 18 23 1921005168 Nguyễn Minh Phú CLC_19DQT06 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
770 18 24 1921006012 Cao Trúc Phương CLC_19DTM06 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
771 18 25 1921004231 Lê Thị Diễm Phương CLC_19DTM08 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
772 18 26 1921006365 Trần Nguyễn Như Quỳnh CLC_19DTC03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
773 18 27 1921004921 Ngô Minh Tài CLC_19DKT03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
774 18 28 1921006379 Cao Tuấn Thành CLC_19DTC03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
775 18 29 2021001817 Phạm Thu Thảo CLC_20DMA02 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
776 18 30 1921006605 Trần Thị Tiến CLC_19DKT03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
Trang 321 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
777 18 31 1921000313 Huỳnh Kim Tiền CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
778 18 32 1921006083 Nguyễn Thị Huyền Trâm CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
779 18 33 1921006088 Nguyễn Ngọc Kỳ Trân CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
780 18 34 1921006428 Thái Nguyễn Minh Trang CLC_19DTC02 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
781 18 35 1921006424 Nguyễn Huyền Linh Trang CLC_19DTC03 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
782 18 36 2021000102 Nguyễn Thị Thu Trang CLC_20DMA02 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
783 18 37 1921006108 Lê Thanh Tùng CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
784 18 38 1921001924 Lê Hoàng Phượng Vi CLC_19DTM09 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
785 18 39 1921003846 Huỳnh Tử Vinh CLC_19DQT08 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
786 18 40 1921004276 Phạm Thị Hoàng Yến CLC_19DTM08 2031702040702 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 40
787 19 1 1721002679 Bùi Nhật Quỳnh Anh 17DNH2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
788 19 2 1932000233 Lê Huỳnh Gia Bảo LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
789 19 3 1932000277 Phan Hà Giang LTDH15TC2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
790 19 4 1621003192 Văn Thoa Thu Hà 16DTH 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
791 19 5 1932000238 Phan Thị Thanh Hằng LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
792 19 6 1932000239 Lê Thị Huỳnh Hạnh LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
793 19 7 1932000049 Thái Nguyễn Thị Ngọc Hạnh LTDH15KQ1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
794 19 8 1821003594 Ngô Nguyễn Ngọc Hiền 18DMA2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
795 19 9 1932000242 Lê Minh Hiếu LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
796 19 10 2032000070 Phan Như Hoa LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
797 19 11 2032000071 Nguyễn Vũ Hòa LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
798 19 12 1932000210 Nguyễn Thị Xuân Hòa LTDH15KQ2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
799 19 13 1721001035 Nguyễn Đức Hùng 17DKQ2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
800 19 14 1821003630 Đinh Xuân Hưng 18DMC3 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
801 19 15 1821000387 Đỗ Quan Huy 18DBH3 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
802 19 16 2032000015 Huỳnh Mai Bảo Khuyên LTDH16KT 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
803 19 17 1821002957 Mai Tuấn Kiệt 18DAC2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
804 19 18 2032000016 Phạm Ngọc Lễ LTDH16KT 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
805 19 19 1932000246 Nguyễn Thị Thúy Loan LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
806 19 20 1821003680 Đoàn Đức Long 18DMC3 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
807 19 21 1932000248 Lưu Thị Diễm My LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
808 19 22 1932000250 Lê Cảnh Nam LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
809 19 23 1821000022 Trương Nguyễn Thảo Ngân 18DTA01 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
810 19 24 1932000255 Nguyễn Trung Nguyên LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
Trang 331 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
811 19 25 2032000089 Trần Thị Yến Nhi LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
812 19 26 1821003765 Nguyễn Thị Hồng Nhung 18DMC2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
813 19 27 2032000094 Trần Thị Hồng Phấn LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
814 19 28 2032000099 Nguyễn Thị Y Phụng LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
815 19 29 1821005133 Huỳnh Hữu Sự 18DQT1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
816 19 30 2032000040 Nguyễn Thị Thanh Tâm LTDH16KT 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
817 19 31 1932000147 Lê Thị Thanh Tâm LTDH15TC1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
818 19 32 1932000301 Trần Bình Thản LTDH15TC2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
819 19 33 1932000259 Nguyễn Thị Thiện LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
820 19 34 1832000262 Nguyễn Thị Mỹ Toàn LTDH14TC1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
821 19 35 2032000049 Lê Thị Ngọc Trâm LTDH16KT 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
822 19 36 1821003896 Dương Thị Thùy Trang 18DMA2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
823 19 37 2032000117 Bùi Thị Trang LTDH16KQ 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
824 19 38 2032000051 Đinh Thị Thùy Trang LTDH16KT 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
825 19 39 1932000263 Đinh Nguyễn Quỳnh Trang LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
826 19 40 1932000267 Ngô Ngọc Trình LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
827 19 41 1432000144 Huỳnh Trương Thị Thanh Tuyền LTDH10QT1 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
828 19 42 1932000229 Ngô Thị Bích Viên LTDH15KQ2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
829 19 43 1932000316 Vũ Quốc Việt LTDH15TC2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
830 19 44 1932000269 Lâm Thị Kim Xuân LTDH15QT2 2031301090901 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 44
831 20 1 1932000159 Nguyễn Ngọc Thụy An LTDH15KT2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
832 20 2 1932000230 Võ Ngọc An LTDH15QT2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
833 20 3 1932000005 Trần Thị Vân Anh LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
834 20 4 2032000132 Đặng Thị Ngọc Ánh LTDH16QT 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
835 20 5 1932000201 Hà Quốc Bảo LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
836 20 6 1932000007 Nguyễn Thị Bình LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
837 20 7 1932000009 Nguyễn Thị Minh Châu LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
838 20 8 1721001346 Đặng Hoàng Chương 17DMC3 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
839 20 9 1821002507 Lương Thành Đạt 18DKB04 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
840 20 10 1932000043 Phù Thị Đầy LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
841 20 11 1932000206 Châu Thị Diệu LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
842 20 12 1932000207 Nguyễn Bá Định LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
843 20 13 1821002899 Lê Anh Duy 18DAC1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
844 20 14 1921003476 Phạm Nguyễn Vi Hân 19DBH2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
Trang 341 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
845 20 15 1932000209 Hồ Thị Mai Hoa LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
846 20 16 1821005688 Huỳnh Bảo Huy 18DQF 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
847 20 17 1821004051 Lê Thị Hoàng Lan 18DTA02 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
848 20 18 1732000413 Nguyễn Tài Linh LTDH13KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
849 20 19 1932000286 Hoàng Văn Linh LTDH15TC2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
850 20 20 1821004916 Đào Thiện Lộc 18DQT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
851 20 21 1821004953 Dương Hán Long 18DBH1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
852 20 22 1921004887 Trần Thị Yến Ly 19DAC2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
853 20 23 1932000215 Lê Võ Hải Mỵ LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
854 20 24 1932000216 Phan Nhật Nam LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
855 20 25 1821005017 Huỳnh Chí Nghĩa 18DQT6 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
856 20 26 1721000261 Lại Thị Thanh Nhàn 17DKQ1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
857 20 27 1932000218 Trần Yến Nhi LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
858 20 28 1932000027 Bùi Thị Hàn Ni LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
859 20 29 1932000219 Lâm Nguyễn Thành Phát LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
860 20 30 1932000257 Nguyễn Xuân Phông LTDH15QT2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
861 20 31 1821000673 Võ Nguyễn Mẫn Thi 18DMA2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
862 20 32 1932000220 Lê Thị Thu LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
863 20 33 1932000221 Võ Trần Anh Thư LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
864 20 34 1932000222 Lê Thị Thu Thương LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
865 20 35 1932000304 Trần Huỳnh Công Thương LTDH15TC2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
866 20 36 1932000309 Nguyễn Xuân Tín LTDH15TC2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
867 20 37 1932000225 Trần Quý Trâm LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
868 20 38 1932000039 Đặng Thị Trang LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
869 20 39 1932000038 Cù Thị Thu Trang LTDH15KT1 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
870 20 40 1932000226 Lê Thị Thanh Trúc LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
871 20 41 1821004205 Trần Thị Lam Tuyền 18DTA05 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
872 20 42 1932000228 Đàm Thị Thúy Vân LTDH15KQ2 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
873 20 43 1821003952 Đoàn Thị Vi 18DMC4 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
874 20 44 1821005329 Nguyễn Thanh Yến Vy 18DQT6 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
875 20 45 1821005338 Võ Thúy Vy 18DQT4 2031301090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 45
876 21 1 1921004173 Nguyễn Lê Ngọc Bích CLC_19DKT03 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
877 21 2 2021009961 Nguyễn Triệu Y Bình CLC_20DKT01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
878 21 3 1921003425 Trần Thị Kim Chi CLC_19DQT08 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
Trang 351 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
879 21 4 2021009969 Lê Võ Trúc Đào CLC_20DKT02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
880 21 5 1921006185 Trần Kim Điệp CLC_19DTC02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
881 21 6 1921006236 Ngô Bùi Quang Huy CLC_19DNH01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
882 21 7 2021001706 Lã Thị Ngọc Huyền CLC_20DMA02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
883 21 8 1921005935 Mai Nhật Trường Lâm CLC_19DTM05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
884 21 9 1921006277 Lương Hoàng Thanh Long CLC_19DTC03 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
885 21 10 1921005525 Trà Thụy Trúc Mai CLC_19DMA01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
886 21 11 1921004209 Trần Thị Trà Mi CLC_19DTM08 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
887 21 12 1921005131 Quan Thanh Ngân CLC_19DQT05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
888 21 13 1921004521 Lê Kim Ngân CLC_19DTM08 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
889 21 14 1921005561 Nguyễn Thanh Như Ngọc CLC_19DMA12 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
890 21 15 1921004552 Quan Tường Nguyên CLC_19DQT08 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
891 21 16 1921005979 Nguyễn Thị Minh Nguyệt CLC_19DTM05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
892 21 17 1921006330 Tôn Ý Nhi CLC_19DNH01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
893 21 18 1921005148 Nguyễn Đặng Ngọc Nhi CLC_19DQT05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
894 21 19 1721002964 Phạm Thị Yến Nhi CLC_17DTC2 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
895 21 20 2021006693 Nguyễn Ngọc Minh Như CLC_20DKT01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
896 21 21 1921005603 Lê Minh Phát CLC_19DMA09 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
897 21 22 1921006580 Lê Thị Như Quỳnh CLC_19DKT03 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
898 21 23 2021005829 Phạm Ngọc Quỳnh CLC_20DKT01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
899 21 24 1921005186 Ngô Quang Sang CLC_19DQT05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
900 21 25 1921006055 Phạm Thị Thu Thu CLC_19DTM05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
901 21 26 1921006398 Nguyễn Thị Thanh Thư CLC_19DTC03 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
902 21 27 1921006064 Phạm Thị Ngọc Thương CLC_19DTM05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
903 21 28 1921005690 Nguyễn Thị Thương CLC_19DMA01 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
904 21 29 2021010036 Nguyễn Thị Thu Thúy CLC_20DKT02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
905 21 30 1921003783 Từ Phước Toàn CLC_19DQT07 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
906 21 31 1921006414 Quang Đinh Thùy Trâm CLC_19DNH03 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
907 21 32 2021010048 Diệp Nguyễn Thùy Trang CLC_20DKT02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
908 21 33 1921006100 Hoàng Thanh Trúc CLC_19DTM05 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
909 21 34 1921006119 Vũ Thị Thanh Vân CLC_19DTM04 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
910 21 35 2021010066 Lê Lương Nhật Vy CLC_20DKT02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
911 21 36 1921003858 Khổng Thị Xuân CLC_19DQT08 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
912 21 37 2021010072 Huỳnh Ngọc Như Ý CLC_20DKT02 2031702040701 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 2 37
Trang 361 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
913 22 1 2021008837 Cù Thị Thiên Ân 20DKQ03 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
914 22 2 1921002045 Lê Thảo Anh 19DTM3 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
915 22 3 1921001993 Lê Thị Kiều Anh 19DTM2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
916 22 4 1921001971 Nguyễn Hương Anh 19DKQ2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
917 22 5 1921004283 Hoàng Ngọc Anh 19DTC1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
918 22 6 1821000598 Trần Thị Lan Anh 18DMC2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
919 22 7 2021009858 Nguyễn Thị Thuý Bình 20DKT04 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
920 22 8 1921001655 Huỳnh Nguyễn Linh Đan 19DKQ1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
921 22 9 1921000291 Lữ Hoàng Duy 19DQT2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
922 22 10 1921003214 Lê Thị Tuyết Hà 19DTA02 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
923 22 11 1921003494 Tô Thị Hiệu 19DBH2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
924 22 12 1921003506 Nguyễn Hoàng Duy Hưng 19DQK 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
925 22 13 1432006371 Trương Thị Kim Hương LTDH10KT2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
926 22 14 1921000443 Nguyễn Kim Hưởng 19DBH1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
927 22 15 1921004445 Nguyễn Hồ Ngọc Khánh 19DHQ2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
928 22 16 1921003256 Phùng Lê Thùy Linh 19DTA01 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
929 22 17 1432006498 Đỗ Thị Loan LTDH10KQ 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
930 22 18 1821005758 Đặng Thị Cẩm Mi 18DNH2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
931 22 19 1821004981 Nguyễn Đình Cát Minh 18DBH1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
932 22 20 1921004016 Nguyễn Thị Hồng Na 19DKB03 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
933 22 21 1821005777 Hứa Thị Thanh Ngân 18DTX 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
934 22 22 1921003271 Nguyễn Thị Ngân 19DTA03 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
935 22 23 1921000959 Cao Vũ Kim Ngân 19DMC3 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
936 22 24 2021008740 Phan Thành Nghĩa 20DKB02 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
937 22 25 1921003618 Thái Nguyễn Bảo Ngọc 19DQK 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
938 22 26 1921003620 Trần Thị Mỹ Ngọc 19DQT3 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
939 22 27 1921003275 Bùi Thị Minh Nguyệt 19DTA01 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
940 22 28 2021008306 Nguyễn Thành Nhân 20DMA04 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
941 22 29 1921007361 Dương Yến Nhi 19DKT2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
942 22 30 1921001215 Nguyễn Thị Hồng Nhung 19DMA1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
943 22 31 1821005088 Phan Văn Phong 18DQT1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
944 22 32 1921003675 Phan Huỳnh Như Phương 19DQT1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
945 22 33 1921003670 Hồ Thị Mai Phương 19DQT5 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
946 22 34 1921004612 Trần Ngọc Thanh Phượng 19DIF 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
Trang 371 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
947 22 35 1921004919 Vũ TuyếT Sương 19DAC2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
948 22 36 1921004637 NguyễN Lương Thanh Tâm 19DTC3 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
949 22 37 1921004655 Nguyễn Tiểu Thành 19DTD 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
950 22 38 1921004662 Lê Thị Bích Thảo 19DTC3 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
951 22 39 1921003745 Trần Nguyễn Trúc Thi 19DQT5 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
952 22 40 1921003747 Nguyễn Bích Thiện 19DQK 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
953 22 41 1921003746 Dương Toàn Thiện 19DQT1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
954 22 42 1921003341 Trần Lê Minh Thư 19DTA01 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
955 22 43 1921000556 Lê Thị Anh Thư 19DQT4 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
956 22 44 1821003062 Nguyễn Thị Anh Thúy 18DKT1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
957 22 45 1921004705 Lê Thủy Tiên 19DTD 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
958 22 46 1921001020 Nguyễn Thị Nhã Trâm 19DMC1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
959 22 47 1921004949 Nguyễn Thị Huyền Trâm 19DKT2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
960 22 48 1921001536 Nguyễn Thị Ngọc Trầm 19DKQ1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
961 22 49 1921000859 Mai Thị Thùy Trang 19DQH1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
962 22 50 1921001282 Trần Thị Ngọc Triều 19DMA2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
963 22 51 1921000154 Hồ Thị Kim Tuyến 19DBH2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
964 22 52 1921004966 Phạm Thị Kim Tuyến 19DKT2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
965 22 53 1921004972 Huỳnh Mộng Vân 19DAC1 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
966 22 54 1921000771 Nguyễn Quốc Việt 19DMA2 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
967 22 55 2021008817 Phan Trần Mạnh Vũ 20DKB02 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
968 22 56 1921000346 Đặng Nguyễn Ái Vy 19DQK 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
969 22 57 1821006058 Lê Thị Như Ý 18DIF 2031101090903 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 57
970 23 1 1921004278 Phạm Thị Như An 19DTX 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
971 23 2 1721002123 Tạ Hồng Ân 17DQT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
972 23 3 1921001203 Võ Thị Mỹ Anh 19DQH2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
973 23 4 1921001153 Nguyễn Khánh Chi 19DMC3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
974 23 5 1921004337 Võ Hồ Anh Đào 19DPF 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
975 23 6 1921003443 Đàm Trần Hoàng Diệp 19DQT3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
976 23 7 1921001534 Lê Thị Bích Du 19DTM2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
977 23 8 1821001231 Huỳnh Thị Bích Dung 18DHQ1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
978 23 9 1921001885 Nguyễn Thị Thùy Dung 19DTM1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
979 23 10 1921003464 Đỗ Thị Mỹ Duyên 19DQT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
980 23 11 2021007807 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 20DQT08 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
Trang 381 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
981 23 12 1921003479 Nguyễn Thị Hằng 19DQT2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
982 23 13 1921000090 Phạm Vũ Thu Hoài 19DTA01 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
983 23 14 1621004066 Vũ Thị Hồng 16DMA4 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
984 23 15 1921000246 Nguyễn Hoàng Huy 19DQT3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
985 23 16 1921000205 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 19DQT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
986 23 17 1921003534 Lê Trường Tấn Khoa 19DQT4 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
987 23 18 1821004044 Đỗ Như Minh Khoa 18DTA04 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
988 23 19 1921003540 Nguyễn Duy Khương 19DDA 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
989 23 20 1921003556 Đoàn Thị Thùy Linh 19DBH1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
990 23 21 1921000725 Nguyễn Giao Linh 19DQH2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
991 23 22 1921003881 Nguyễn Hoàng Ly 19DMA2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
992 23 23 2021003256 Lã Thị Ngân Ly 20DQT06 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
993 23 24 1821005760 Tất Quang Minh 18DPF 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
994 23 25 1921000754 Phạm Thị Trà My 19DQH1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
995 23 26 1921001073 Hoàng Thị Thanh Nga 19DMC3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
996 23 27 1921000400 Hồ Thị Thanh Ngân 19DQT5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
997 23 28 1921004540 Nguyễn Võ Thị Bích Ngọc 19DTC2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
998 23 29 1721002950 Khúc Dương Yến Nhi 17DTC2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
999 23 30 1921003652 Võ Thị Quỳnh Như 19DQT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1000 23 31 1921003657 Phạm Thị Nhung 19DQT5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1001 23 32 1921003666 Hoàng Vũ Như Phụng 19DQT3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1002 23 33 1921003667 Lê Thị Kim Phụng 19DBH2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1003 23 34 1921000507 Phạm Minh Phụng 19DQT2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1004 23 35 1921000287 Trầm Diệu Phương 19DQT4 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1005 23 36 1921003727 Lạc Vỹ Thành 19DQT3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1006 23 37 1921003730 Đào Thị Thu Thảo 19DQT5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1007 23 38 1921004658 Đỗ Hồng Ngọc Thảo 19DNH2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1008 23 39 1921001170 Bùi Trương Bích Thảo 19DQH1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1009 23 40 1821005906 Phan Giáng Thiên 18DTC2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1010 23 41 1821002658 Tạ Đỗ Lý Minh Thư 18DTD 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1011 23 42 1921003765 Nguyễn Đoan Thục 19DQT5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1012 23 43 1921004942 Đặng Thanh Thúy 19DKT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1013 23 44 1921003774 Nguyễn Thu Thủy 19DBH3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1014 23 45 1921003779 Hồ Minh Tiến 19DBH3 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
Trang 391 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
1015 23 46 1921000299 Huỳnh Quốc Toàn 19DQT4 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1016 23 47 2021002964 Nguyễn Lê Bảo Trâm 20DQT06 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1017 23 48 1921004953 Nguyễn Đoàn Bảo Trân 19DKT2 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1018 23 49 1921003789 Đổ Thùy Trang 19DQT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1019 23 50 1921000341 Nguyễn Thị Phương Trang 19DQK 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1020 23 51 1921003824 Nguyễn Ngọc Ánh Tuyết 19DQT4 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1021 23 52 1921000209 Võ Minh Vui 19DQT5 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1022 23 53 1921002705 Đoàn Phạm Kim Xuân 19DKT1 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1023 23 54 1921003861 Hồ Ngọc Như Ý 19DDA 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1024 23 55 1921002511 Lê Thị Ý 19DTD 2031101090902 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 55
1025 24 1 1921001240 Lê Thị Hoàng Anh 19DMC2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1026 24 2 1921000286 Trần Thị Mai Anh 19DQT3 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1027 24 3 1921000500 Phạm Tuấn Anh 19DBH2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1028 24 4 1921004837 Đỗ Thị Diễm 19DKT1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1029 24 5 1921004361 Phạm Thị Phúc Duyên 19DIF 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1030 24 6 1921000268 Mã Thị Kim Duyên 19DBH1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1031 24 7 1921000244 Đào Vũ Quỳnh Duyên 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1032 24 8 1921000769 Ngô Ngân Hà 19DMA1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1033 24 9 1921003221 Trương Gia Hân 19DTA04 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1034 24 10 1921003218 Nguyễn Thị Nhã Hân 19DTA04 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1035 24 11 1921003489 Hà Thị Ngọc Hiền 19DQT2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1036 24 12 1921003492 Trương Đức Hiệp 19DBH3 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1037 24 13 1921003499 Nguyễn Văn Hoàng 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1038 24 14 1921003510 Nguyễn Thị Thu Hương 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1039 24 15 1921003511 Phạm Thị Lan Hương 19DQT1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1040 24 16 1921003520 Liêu Thị Cẩm Huyền 19DQT2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1041 24 17 1921003242 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 19DTA03 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1042 24 18 1921000432 Nguyễn Thị Ngọc Kim 19DBH2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1043 24 19 1921003255 Phùng Lê Gia Linh 19DTA02 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1044 24 20 1921000755 Vũ Thị Thanh Loan 19DMC2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1045 24 21 1921003260 Võ Thị Lý 19DTA01 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1046 24 22 1921003269 Nguyễn Hoàng Phương Ngân 19DTA03 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1047 24 23 1921002623 Đặng Thị Kim Ngân 19DKT2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1048 24 24 1921002710 Ngô Thị Thanh Ngân 19DKT1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
Trang 401 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
1049 24 25 1921000145 Trương Dương Kim Ngân 19DDA 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1050 24 26 1821005016 Lê Hồ Bảo Nghi 18DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1051 24 27 1921001285 Nguyễn Thị Tuyết Ngọc 19DMC1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1052 24 28 1921003621 Lê Gia Tâm Nguyên 19DQT4 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1053 24 29 1921001125 Nguyễn Diệp Trúc Nhi 19DMC1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1054 24 30 1921000007 Vũ Uyên Nhi 19DTA01 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1055 24 31 2021009421 Nguyễn Văn Nhị 20DTC09 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1056 24 32 1921003651 Trương Lê Tuyên Như 19DBH3 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1057 24 33 1921004046 Lê Thị Tuyết Như 19DKB01 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1058 24 34 1921003655 Nguyễn Thị Hồng Nhung 19DQT3 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1059 24 35 1921003663 Nguyễn Hoàng Phúc 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1060 24 36 1921003175 Nguyễn Ngọc Quyền 19DQK 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1061 24 37 1921004638 Nguyễn Thị Thanh Tâm 19DHQ2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1062 24 38 1921003325 Đào Mỹ Thảo 19DTA01 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1063 24 39 1921003337 Lê Thị Mỹ Thọ 19DTA02 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1064 24 40 1921004682 Huỳnh Hoài Thư 19DTC1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1065 24 41 1921000452 Đặng Anh Thư 19DQK 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1066 24 42 1921003356 Nguyễn Trịnh Huyền Trân 19DTA03 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1067 24 43 1921000153 Huỳnh Thị Mỹ Trân 19DQT2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1068 24 44 1921003362 Ngô Thị Kiều Trang 19DTA02 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1069 24 45 1921003087 Nguyễn Thùy Trang 19DQT1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1070 24 46 1921002633 Trần Hạnh Trang 19DAC2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1071 24 47 1921000337 Vũ Minh Trung 19DQT2 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1072 24 48 1921003829 Huỳnh Võ Minh Uyên 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1073 24 49 1921004136 Nguyễn Thủy Phương Uyên 19DKB03 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1074 24 50 1921003837 Nguyễn Thị Hồng Vân 19DBH3 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1075 24 51 1921001184 Tạ Thị Thúy Vân 19DQH1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1076 24 52 1921000780 Lê Thảo Vy 19DMC1 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1077 24 53 1921000207 Nguyễn Thị Bảo Yến 19DQT4 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1078 24 54 1921000336 Phan Hải Yến 19DQT5 2031101090904 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1079 25 1 2021004311 Nguyễn Ngọc Kim An 20DKQ02 2031101090906 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1080 25 2 1921004168 Trần Mai Tú Anh 19DLG 2031101090906 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1081 25 3 2021005128 Nguyễn Ngọc Lan Anh 20DTC02 2031101090906 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54
1082 25 4 1921004302 Trương Hoàng Minh Anh 19DTD 2031101090906 Kỹ năng Giải quyết vấn đề 1 54