TÀI SẢNMã số Thuyết I... NGUỒN VỐNMã số Thuyết 1.. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433 -... CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁNCHỈ TIÊU Thuyết 1.
Trang 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Tại ngày 30 tháng 09 năm 2008
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Mã
số
Thuyết
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 1.209.845.228 1.231.644.121
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 -
-1 Đầu tư ngắn hạn 121 -
-2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 -
-III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 224.163.320.798 126.134.317.209 1 Phải thu khách hàng 131 V.2 162.583.044.480 98.241.100.269 2 Trả trước cho người bán 132 V.3 59.102.200.388 27.052.186.223 3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133 -
-4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134 -
-5 Các khoản phải thu khác 135 V.4 2.535.297.706 844.830.717 6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139 (57.221.776) (3.800.000) IV Hàng tồn kho 140 44.523.783.521 27.145.006.479 1 Hàng tồn kho 141 V.5 44.523.783.521 27.145.006.479 2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149 -
-V Tài sản ngắn hạn khác 150 2.341.691.589 7.883.030.524 1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 V.6 303.223.187
-2 Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152 V.7 1.772.021.244 1.261.863.066 3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 -
-4 Tài sản ngắn hạn khác 158 V.8 266.447.158 6.621.167.458
Trang 2TÀI SẢN
Mã
số
Thuyết
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
-1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211 -
-2 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212 -
-3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 -
-4 Phải thu dài hạn khác 218 -
-5 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219 -
-II Tài sản cố định 220 80.283.220.175 45.697.997.909 1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.9 38.486.369.559 41.756.010.741 Nguyên giá 222 50.254.352.781 50.068.131.871 Giá trị hao mòn lũy kế 223 (11.767.983.222) (8.312.121.130) 2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 -
-Nguyên giá 225 -
-Giá trị hao mòn lũy kế 226 -
-3 Tài sản cố định vô hình 227 -
-Nguyên giá 228 -
-Giá trị hao mòn lũy kế 229 -
-4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.10 41.796.850.616 3.941.987.168 III Bất động sản đầu tư 240 -
-Nguyên giá 241 -
-Giá trị hao mòn lũy kế 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 11.393.223.975
-1 Đầu tư vào công ty con 251 -
-2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.11 7.793.223.975
-3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.12 3.600.000.000
-4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259 -
-V Tài sản dài hạn khác 260 8.694.773.993 8.529.603.993 1 Chi phí trả trước dài hạn 261 -
-2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 129.603.993 129.603.993
3 Tài sản dài hạn khác 268 V.13 8.565.170.000 8.400.000.000
Trang 3NGUỒN VỐN
Mã
số
Thuyết
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.14 152.966.723.534 53.654.000.000
2 Phải trả người bán 312 V.15 26.860.537.136 15.893.908.610
3 Người mua trả tiền trước 313 V.16 21.585.509 769.024.536
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.17 2.239.377.820 1.602.269.836
5 Phải trả người lao động 315 V.18 3.652.048.996 3.295.335.380
6 Chi phí phải trả 316 V.19 3.953.215.052 1.830.758.673
7 Phải trả nội bộ 317 -
-8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
-9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.20 124.094.464 362.338.650 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
-II Nợ dài hạn 330 34.914.703.041 8.166.916.045 1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
-2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 -
-3 Phải trả dài hạn khác 333 -
-4 Vay và nợ dài hạn 334 V.21 34.672.340.812 8.016.034.288 5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.22 45.809.557 45.809.557 6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 V.23 196.552.672 105.072.200 7 Dự phòng phải trả dài hạn 337 -
-B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 147.877.573.727 131.047.048.505 I Vốn chủ sở hữu 410 146.737.634.934 129.109.312.608 1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.24 90.000.000.000 90.000.000.000 2 Thặng dư vốn cổ phần 412 -
-3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 -
-4 Cổ phiếu quỹ 414 -
-5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
-6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
-7 Quỹ đầu tư phát triển 417 V.24 843.657.797 775.094.359 8 Quỹ dự phòng tài chính 418 V.24 2.109.144.493 1.937.735.898 9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 V.24 1.265.486.696
-10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.24 52.519.345.948 36.396.482.351 11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 -
-II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 1.139.938.793 1.937.735.897 1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 V.25 1.139.938.793 1.937.735.897 2 Nguồn kinh phí 432 -
-3 Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433 -
Trang 4CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
CHỈ TIÊU
Thuyết
1 Tài sản thuê ngoài -
-2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công -
-3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược -
-4 Nợ khó đòi đã xử lý -
-5 Ngoại tệ các loại: ( USD) 9.039,25 16.779,72 6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án -
-An Giang, ngày 15 tháng 10 năm 2008