VITAMIN hòa tan trong lipid Nhóm vitamin D Calcipherol, vitamin chống còi xương * Cấu tạo hoá học: Trong gần 7 chất vitamin D chỉ có chất D2 và D3 là có hoạt tính vitamin cao nhất...
Trang 1VITAMIN hòa tan
trong lipid
Nhóm vitamin D (Calcipherol, vitamin
chống còi xương)
* Cấu tạo hoá học:
Trong gần 7 chất vitamin D chỉ có chất D2 và D3 là có hoạt tính vitamin cao nhất
Trang 2Vitamin D2 có nguồn gốc thực vật, là dẫn xuất của chất ergosterol trong nhiều loại nấm sau khi xử lý bằng tia tử ngoại, còn vitamin D3 bắt nguồn từ chất 7 - dehydrocolesterol là dẫn xuất oxy hoá của colesterol trong cơ thể động vật Dưới tác dụng của tia từ ngoại 7 - dehydrocolesterol sẽ mở mạch nối 9 - 10 biến thành vitamin D3
Trang 3* vai trò sinh học:
Vitamin D có ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khoáng (calci, phospho) và quá trình hình thành xương của động vật Khi thiếu vitamin D xương sẽ mất cálci
Trang 4phospho, trở nên mềm, xốp, dễ gẫy Đó
là chứng còi xương (đối với động vật non) hoặc chứng mềm xương, xốp xương (đối với động vật trưởng thành)
+ vitamin D làm tăng sự hấp thụ calci ở vách ruột dưới dạng liên kết (vitamin D -
Ca++)chất khoáng này dễ qua ruột vào máu và đến xương, tỷ lệ Ca/P = 2/1 là phù hợp nhất cho việc hấp thụ Ca2+, P ở ruột
+ vitamin D kích thích sự tái hấp thu các muối photphat ở ống thận, giúp cho cơ thể tiết kiệm được nguồn dự trữ photphat
+ vitamin D làm tăng cường hấp thu lưu huỳnh để tổng hợp condroitin sulfat
+ vitamin D làm tăng hoạt lực enzym phosphatase của xương và làm giảm sự bài tiết calci qua vách ruột già
Trang 5* Nhu cầu và nguồn vitamin D
Nhu cầu trung bình 500 - 1.000 UI/100kg thể trọng/1 ngày Số lượng này tăng giảm tuỳ theo trạng thái sinh lý (khoẻ, ốm)
Vitamin D dự trữ ở gan, sữa, bơ, nấm, enzym, dầu thực vật Cho gia súc tắm nắng là một biện pháp tốt để tăng cường vitamin D