1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Năm học: 2020-2021

336 56 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Dự Thi Học Phần: 61VIP2VIU: Tiếng Việt Trong Hành Chức
Trường học Trường Đại Học Hà Nội
Chuyên ngành Tiếng Việt Trong Hành Chức
Thể loại Danh sách dự thi
Năm xuất bản 2020-2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 336
Dung lượng 686,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai... Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai... Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi

Trang 1

PHÒNG THI: 602-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

4 TVHC004 1707020009 Nguyễn Thị Vân Anh 13/07/1998 4N-17

22 TVHC022 1907010017 Nguyễn Thị Lan Anh 25/01/2001 4A-19

24 TVHC024 1907030005 Mai Phạm Minh Anh 01/04/2001 4P-19

26 TVHC026 1907040003 Bùi Thị Phương Anh 07/10/2001 3T-19

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI

Độc lập - Tự do - Hạnh phúcDANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

8h00-9h00

Trang 2

27 TVHC027 1907040005 Đào Mai Quỳnh Anh 29/09/2001 5T-19

34 TVHC034 1907050001 Bùi Thị Phương Anh 01/12/2001 4Đ-19

35 TVHC035 1907050006 Lê Thị Phương Anh 20/01/2001 4Đ-19

37 TVHC037 1907060008 Nguyễn Phương Anh 08/07/2001 2NB-19

38 TVHC038 1907060009 Nguyễn Thị Minh Anh 24/06/2001 5NB-19

Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai

Trang 3

PHÒNG THI: 604-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

7 TVHC057 1707030021 Nguyễn Thị Minh Châm 12/04/1999 3P-17

8 TVHC058 1907190006 Đặng Lê Minh Châu 16/12/2001 1I-19C

14 TVHC064 1907060025 Nguyễn Thị Kim Chi 12/08/2001 3NB-19

26 TVHC076 1807100015 Nguyễn Thuỳ Dương 20/02/2000 1B-18

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 4

37 TVHC087 1807020031 Nguyễn Thị Hương Giang 08/12/2000 3N-18

38 TVHC088 1807080020 Nguyễn Hương Giang 29/01/2000 3TB-18

44 TVHC094 1907170014 Nguyễn Minh Giang 15/04/2001 2H-19C

45 TVHC095 1907010081 Nguyễn Thị Thu Hà 24/09/2001 7A-19

Trang 5

PHÒNG THI: 605-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

4 TVHC104 1907090027 Nguyễn Thị Nguyệt Hà 15/08/2001 4I-19

10 TVHC110 1807090041 Nguyễn Thị Ngọc Hân 21/05/2000 3I-18

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 6

27 TVHC127 1907100015 Phạm Thu Hiền 06/02/2001 2B-19

29 TVHC129 1907010107 Nguyễn Đoàn Trung Hiếu 04/04/2001 7A-18

31 TVHC131 1807060069 Nguyễn Thị Thanh Hoa 24/12/2000 4NB-18

50 TVHC150 1707080036 Nguyễn Thị Việt Hương 28/10/1999 3TB-17

Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai

Trang 7

PHÒNG THI: 608-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

1 TVHC151 1807050064 Trương Thị Mai Hương 08/04/2000 2Đ-18

5 TVHC155 1907090043 Trịnh Thị Thu Hương 10/12/2000 1I-19

11 TVHC161 1907040105 Trần Dương Minh Huyền 19/09/2001 9T-19

12 TVHC162 1907070043 Đoàn Thị Thu Huyền 25/07/2001 3H-19

13 TVHC163 1907090042 Nguyễn Thị Thu Huyền 15/05/2000 2I-19

14 TVHC164 1907140023 Hoàng Thị Thanh Huyền 09/03/2001 2T-19C

25 TVHC175 1907040118 Hà Lê Phương Liên 09/08/2001 1T-19

26 TVHC176 1907070053 Nguyễn Thị Kim Liên 25/12/2001 3H-19

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 8

28 TVHC178 1707010178 Hoàng Hải Linh 16/03/1999 7A-18

30 TVHC180 1801000034 Nguyễn Phương Linh 10/08/2000 2TT-18

32 TVHC182 1807090051 Hoàng Gia Khánh Linh 24/07/2000 2I-18

33 TVHC183 1907010155 Nguyễn Ngọc Thảo Linh 02/05/2001 5A-19

44 TVHC194 1907070055 Bùi Nguyễn Ái Linh 05/09/2001 1H-19

45 TVHC195 1907070056 Bùi Thị Thùy Linh 06/10/2001 2H-19

Trang 9

PHÒNG THI: 612-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

27 TVHC231 1907040151 Nguyễn Thị Phương Nga 19/05/2001 1T-19

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 10

28 TVHC232 1907040152 Phan Thị Thúy Nga 28/05/2001 2T-19

30 TVHC234 1907170037 Nguyễn Thị Trúc Nga 23/02/2001 2H-19C

36 TVHC240 1707050111 Trương Tuấn Nghĩa 06/09/1999 5Đ-17

45 TVHC249 1707030086 Giáp Thị Thảo Nguyên 15/11/1999 1P-17

47 TVHC251 1907040164 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 08/04/2001 6T-19

Trang 11

PHÒNG THI: 614-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

1 TVHC255 1907010223 Đinh Thị Thu Nhài 15/10/2001 11A-19

9 TVHC263 1907070088 Phạm Thị Tuyết Nhi 06/11/2001 3H-19

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 12

28 TVHC282 1807080057 Nông Thị Quỳnh Phương 06/04/2000 3TB-18

30 TVHC284 1907010239 Nguyễn Thị Phương 18/01/2001 3A-19

31 TVHC285 1907010243 Trần Thị Thanh Phương 01/03/2001 6A-19

37 TVHC291 1907070093 Nguyễn Mai Phương 06/11/2001 2H-19

39 TVHC293 1907080061 Đỗ Thị Minh Phương 26/06/2001 1TB-19

40 TVHC294 1907070095 Nguyễn Thị Phượng 14/02/2001 4H-19

45 TVHC299 1907080067 Nguyễn Thị Hồng Quyên 25/02/2001 1TB-19

Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai

Trang 13

PHÒNG THI: 616-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

7 TVHC313 1907010273 Vũ Thị Thanh Thanh 12/11/2001 4A-19

20 TVHC326 1907070102 Lý Thị Phương Thảo 19/05/2001 3H-19

21 TVHC327 1907070103 Nguyễn Phương Thảo 28/04/2001 4H-19

24 TVHC330 1907190021 Lê Thị Phương Thảo 02/10/2001 1I-19C

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 14

27 TVHC333 1801000054 Nguyễn Hà Thu 13/09/2000 2TT-18

29 TVHC335 1807040246 Hoàng Thị Anh Thư 20/12/2000 2T-18

31 TVHC337 1907090104 Lại Ngọc Minh Thư 24/09/2001 3I-19

32 TVHC338 1907170051 Nguyễn Thị Minh Thư 19/02/2001 1H-19C

34 TVHC340 1907040225 Nguyễn Thị Thương 05/09/2001 8T-19

52 TVHC358 1707090117 Nguyễn Thuỳ Trang 25/09/1999 1I-18

Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai

Trang 15

PHÒNG THI: 617-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1

STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú

1 TVHC359 1801000058 Nguyễn Thị Huyền Trang 05/11/2000 2TT-18

3 TVHC361 1807020133 Hoàng Thị Hà Trang 11/03/2000 4N-18

4 TVHC362 1807060183 Phan Thanh Thu Trang 18/07/2000 3NB-18

5 TVHC363 1907010309 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/05/2001 8A-19

6 TVHC364 1907040237 Nguyễn Thị Thùy Trang 24/11/2001 1T-19

16 TVHC374 1907090111 Nguyễn Thị Thùy Trang 05/12/2001 4I-19

17 TVHC375 1907100043 Nguyễn Linh Trang 27/01/2001 1B-19

19 TVHC377 1907010321 Lê Thị Kiều Trinh 29/01/2001 8A-19

21 TVHC379 1907060184 Nguyễn Thùy Trinh 18/08/2001 4NB-19

22 TVHC380 1907010323 Trịnh Trần Bảo Trung 30/09/2001 10A-19

24 TVHC382 1907010266 Đỗ Thanh Thanh Tú 20/03/2001 12A-19

26 TVHC384 1907050127 Nguyễn Thị Cẩm Tú 04/07/2001 3Đ-19

DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC

Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021

8h00-9h00

Trang 16

27 TVHC385 1807040219 Nguyễn Tiến Tuấn 26/06/2000 2T-18

33 TVHC391 1907070126 Doãn Thị Thu Uyên 16/10/2001 1H-19

34 TVHC392 1907090116 Dương Phương Uyên 18/07/2001 4I-19

47 TVHC405 1907060197 Nguyễn Thị Hải Yến 20/07/2001 4NB-19

Ngày đăng: 16/09/2021, 20:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w