Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai... Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai... Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi
Trang 1PHÒNG THI: 602-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
4 TVHC004 1707020009 Nguyễn Thị Vân Anh 13/07/1998 4N-17
22 TVHC022 1907010017 Nguyễn Thị Lan Anh 25/01/2001 4A-19
24 TVHC024 1907030005 Mai Phạm Minh Anh 01/04/2001 4P-19
26 TVHC026 1907040003 Bùi Thị Phương Anh 07/10/2001 3T-19
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúcDANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
8h00-9h00
Trang 227 TVHC027 1907040005 Đào Mai Quỳnh Anh 29/09/2001 5T-19
34 TVHC034 1907050001 Bùi Thị Phương Anh 01/12/2001 4Đ-19
35 TVHC035 1907050006 Lê Thị Phương Anh 20/01/2001 4Đ-19
37 TVHC037 1907060008 Nguyễn Phương Anh 08/07/2001 2NB-19
38 TVHC038 1907060009 Nguyễn Thị Minh Anh 24/06/2001 5NB-19
Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai
Trang 3PHÒNG THI: 604-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
7 TVHC057 1707030021 Nguyễn Thị Minh Châm 12/04/1999 3P-17
8 TVHC058 1907190006 Đặng Lê Minh Châu 16/12/2001 1I-19C
14 TVHC064 1907060025 Nguyễn Thị Kim Chi 12/08/2001 3NB-19
26 TVHC076 1807100015 Nguyễn Thuỳ Dương 20/02/2000 1B-18
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 437 TVHC087 1807020031 Nguyễn Thị Hương Giang 08/12/2000 3N-18
38 TVHC088 1807080020 Nguyễn Hương Giang 29/01/2000 3TB-18
44 TVHC094 1907170014 Nguyễn Minh Giang 15/04/2001 2H-19C
45 TVHC095 1907010081 Nguyễn Thị Thu Hà 24/09/2001 7A-19
Trang 5PHÒNG THI: 605-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
4 TVHC104 1907090027 Nguyễn Thị Nguyệt Hà 15/08/2001 4I-19
10 TVHC110 1807090041 Nguyễn Thị Ngọc Hân 21/05/2000 3I-18
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 627 TVHC127 1907100015 Phạm Thu Hiền 06/02/2001 2B-19
29 TVHC129 1907010107 Nguyễn Đoàn Trung Hiếu 04/04/2001 7A-18
31 TVHC131 1807060069 Nguyễn Thị Thanh Hoa 24/12/2000 4NB-18
50 TVHC150 1707080036 Nguyễn Thị Việt Hương 28/10/1999 3TB-17
Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai
Trang 7PHÒNG THI: 608-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
1 TVHC151 1807050064 Trương Thị Mai Hương 08/04/2000 2Đ-18
5 TVHC155 1907090043 Trịnh Thị Thu Hương 10/12/2000 1I-19
11 TVHC161 1907040105 Trần Dương Minh Huyền 19/09/2001 9T-19
12 TVHC162 1907070043 Đoàn Thị Thu Huyền 25/07/2001 3H-19
13 TVHC163 1907090042 Nguyễn Thị Thu Huyền 15/05/2000 2I-19
14 TVHC164 1907140023 Hoàng Thị Thanh Huyền 09/03/2001 2T-19C
25 TVHC175 1907040118 Hà Lê Phương Liên 09/08/2001 1T-19
26 TVHC176 1907070053 Nguyễn Thị Kim Liên 25/12/2001 3H-19
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 828 TVHC178 1707010178 Hoàng Hải Linh 16/03/1999 7A-18
30 TVHC180 1801000034 Nguyễn Phương Linh 10/08/2000 2TT-18
32 TVHC182 1807090051 Hoàng Gia Khánh Linh 24/07/2000 2I-18
33 TVHC183 1907010155 Nguyễn Ngọc Thảo Linh 02/05/2001 5A-19
44 TVHC194 1907070055 Bùi Nguyễn Ái Linh 05/09/2001 1H-19
45 TVHC195 1907070056 Bùi Thị Thùy Linh 06/10/2001 2H-19
Trang 9PHÒNG THI: 612-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
27 TVHC231 1907040151 Nguyễn Thị Phương Nga 19/05/2001 1T-19
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 1028 TVHC232 1907040152 Phan Thị Thúy Nga 28/05/2001 2T-19
30 TVHC234 1907170037 Nguyễn Thị Trúc Nga 23/02/2001 2H-19C
36 TVHC240 1707050111 Trương Tuấn Nghĩa 06/09/1999 5Đ-17
45 TVHC249 1707030086 Giáp Thị Thảo Nguyên 15/11/1999 1P-17
47 TVHC251 1907040164 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 08/04/2001 6T-19
Trang 11PHÒNG THI: 614-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
1 TVHC255 1907010223 Đinh Thị Thu Nhài 15/10/2001 11A-19
9 TVHC263 1907070088 Phạm Thị Tuyết Nhi 06/11/2001 3H-19
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 1228 TVHC282 1807080057 Nông Thị Quỳnh Phương 06/04/2000 3TB-18
30 TVHC284 1907010239 Nguyễn Thị Phương 18/01/2001 3A-19
31 TVHC285 1907010243 Trần Thị Thanh Phương 01/03/2001 6A-19
37 TVHC291 1907070093 Nguyễn Mai Phương 06/11/2001 2H-19
39 TVHC293 1907080061 Đỗ Thị Minh Phương 26/06/2001 1TB-19
40 TVHC294 1907070095 Nguyễn Thị Phượng 14/02/2001 4H-19
45 TVHC299 1907080067 Nguyễn Thị Hồng Quyên 25/02/2001 1TB-19
Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai
Trang 13PHÒNG THI: 616-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
7 TVHC313 1907010273 Vũ Thị Thanh Thanh 12/11/2001 4A-19
20 TVHC326 1907070102 Lý Thị Phương Thảo 19/05/2001 3H-19
21 TVHC327 1907070103 Nguyễn Phương Thảo 28/04/2001 4H-19
24 TVHC330 1907190021 Lê Thị Phương Thảo 02/10/2001 1I-19C
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 1427 TVHC333 1801000054 Nguyễn Hà Thu 13/09/2000 2TT-18
29 TVHC335 1807040246 Hoàng Thị Anh Thư 20/12/2000 2T-18
31 TVHC337 1907090104 Lại Ngọc Minh Thư 24/09/2001 3I-19
32 TVHC338 1907170051 Nguyễn Thị Minh Thư 19/02/2001 1H-19C
34 TVHC340 1907040225 Nguyễn Thị Thương 05/09/2001 8T-19
52 TVHC358 1707090117 Nguyễn Thuỳ Trang 25/09/1999 1I-18
Danh sách có: người Dự thi: Vắng: Số bài:…… Cán bộ coi thi thứ nhất Cán bộ coi thi thứ hai
Trang 15PHÒNG THI: 617-C Kỳ thi ngày 07.11.2020 CA 1
STT SBD Mã SV Họ và Tên Ngày sinh Mã lớp Mã đề Điểm Ký tên Ghi chú
1 TVHC359 1801000058 Nguyễn Thị Huyền Trang 05/11/2000 2TT-18
3 TVHC361 1807020133 Hoàng Thị Hà Trang 11/03/2000 4N-18
4 TVHC362 1807060183 Phan Thanh Thu Trang 18/07/2000 3NB-18
5 TVHC363 1907010309 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/05/2001 8A-19
6 TVHC364 1907040237 Nguyễn Thị Thùy Trang 24/11/2001 1T-19
16 TVHC374 1907090111 Nguyễn Thị Thùy Trang 05/12/2001 4I-19
17 TVHC375 1907100043 Nguyễn Linh Trang 27/01/2001 1B-19
19 TVHC377 1907010321 Lê Thị Kiều Trinh 29/01/2001 8A-19
21 TVHC379 1907060184 Nguyễn Thùy Trinh 18/08/2001 4NB-19
22 TVHC380 1907010323 Trịnh Trần Bảo Trung 30/09/2001 10A-19
24 TVHC382 1907010266 Đỗ Thanh Thanh Tú 20/03/2001 12A-19
26 TVHC384 1907050127 Nguyễn Thị Cẩm Tú 04/07/2001 3Đ-19
DANH SÁCH DỰ THI HỌC PHẦN: 61VIP2VIU: TIẾNG VIỆT TRONG HÀNH CHỨC
Hệ đào tạo: Đại học chính quy - Học kỳ 1 - Năm học: 2020-2021
8h00-9h00
Trang 1627 TVHC385 1807040219 Nguyễn Tiến Tuấn 26/06/2000 2T-18
33 TVHC391 1907070126 Doãn Thị Thu Uyên 16/10/2001 1H-19
34 TVHC392 1907090116 Dương Phương Uyên 18/07/2001 4I-19
47 TVHC405 1907060197 Nguyễn Thị Hải Yến 20/07/2001 4NB-19