Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Không gian nghiên cứu
Không gian của bài báo cáo được nghiên cứu tại phòng hành chính nhân sự của công ty Cổ phần Viễn Thông FPT Bình Dương.
Thời gian nghiên cứu
Thời gian thực hiện: Bài báo cáo được tiến hành nghiên cứu từ 21/09/2020 đến
Nội dung nghiên cứu được lấy từ nội bộ của công ty từ năm 2017 cho đến thời điểm hiện tại (năm 2020).
Đối tượng nghiên cứu
Công tác quản trị nguồn nhân lực của công ty Cổ Phần Viễn thông FPT Bình Dương.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu trong bài viết được thu thập từ phòng hành chính – nhân sự và một số phòng ban khác của Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT Bình Dương, bao gồm các thông tin liên quan.
Để có cái nhìn sâu sắc về đề tài, hãy tham khảo thông tin từ website chính thức của công ty, cũng như sách, báo và các nguồn tài liệu liên quan được liệt kê trong mục “Tài liệu tham khảo”.
Tổng quan nghiên cứu
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Bình Dương đang nỗ lực nâng cao công tác quản trị nguồn nhân lực, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức do biến đổi thị trường Mặc dù đã đầu tư nhiều vào đào tạo, hiệu quả chưa đạt yêu cầu, và một số nhân viên không yêu thích công việc hiện tại, dẫn đến năng suất lao động thấp Do đó, việc làm rõ thực trạng và tìm hiểu nguyên nhân gặp phải trong quản trị nguồn nhân lực là cần thiết để đề ra các biện pháp cải thiện hiệu quả.
Kết cấu đề tài
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản trị nguồn nhân lực
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty Cổ Phần Viễn
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị để nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguồn nhân lực
Một số khái niệm, vai trò, chức năng về công tác quản trị nguồn nhân lực
Nhân lực được hiểu là nguồn lực của con người, bao gồm trí lực và thể lực Trí lực liên quan đến việc sử dụng trí não, bao gồm khả năng suy nghĩ, kiến thức, sự hiểu biết và tài năng Mức độ tiếp thu và khả năng nhạy bén của mỗi người quyết định vị trí mà họ có thể đảm nhận trong công việc.
Thể lực phản ánh tình trạng sức khỏe của mỗi người, phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và thời gian công tác Ngoài ra, chế độ ăn uống và sinh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng Tùy thuộc vào sức khỏe cá nhân, mỗi người có thể lựa chọn công việc phù hợp với thể lực hiện tại của mình.
Nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm các thành viên làm việc, mỗi cá nhân đảm nhận vai trò và vị trí khác nhau dựa trên năng lực của họ, tất cả đều hướng tới việc đạt được mục tiêu chung của tổ chức Khái niệm quản trị nguồn nhân lực có nhiều cách hiểu khác nhau, tùy thuộc vào quan điểm của từng nhà quản trị, nhưng tất cả đều xoay quanh việc quản lý và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả.
Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống triết lý và chính sách nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì nhân lực trong tổ chức, hướng đến đạt được kết quả tối ưu cho cả nhân viên và tổ chức.
Quản trị nguồn nhân lực bao gồm các hoạt động như thu hút và tuyển chọn ứng viên, xây dựng đội ngũ nhân viên, và duy trì nguồn nhân lực hiện có Điều này đòi hỏi việc đào tạo, phát triển nhân viên, và thực hiện các chính sách phù hợp với công việc và quyền lợi của người lao động Mục tiêu là đảm bảo sự cân bằng về số lượng và chất lượng nhân lực trong tổ chức Thực chất, quản trị nguồn nhân lực là công tác quản lý nhân lực trong nội bộ, đảm bảo tổ chức đối xử công bằng với người lao động.
Bảy động lực này giúp người lao động đảm bảo công việc, quyền lợi và nghĩa vụ tương xứng với công sức họ bỏ ra khi tham gia vào tổ chức, đồng thời giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình quản lý.
Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong sự thành công hay thất bại của một công ty, vì nó nhằm mục đích củng cố và duy trì số lượng lẫn chất lượng nhân lực, từ đó giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra.
1.1.2.Vai trò của quản trị nguồn nhân lực
Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, giúp sắp xếp và thực hiện công việc nội bộ, đảm bảo số lượng và chất lượng nhân sự qua tuyển dụng và đào tạo Nó cũng giải quyết các vấn đề phát sinh như nghỉ việc, lương, thưởng, và phúc lợi cho nhân viên Nếu thiếu quản trị nhân sự, tổ chức có thể rơi vào tình trạng hỗn loạn do sự khác biệt trong tính cách của từng cá nhân.
1.1.3 Các chức năng của quản trị nguồn nhân lực
Quản trị nguồn nhân lực liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức đối với nhân viên để đạt được kết quả tốt cho cả hai bên Các tổ chức thường thực hiện nhiều công việc như xác định số lượng nhân viên, đáp ứng nhu cầu của họ, thực hiện chỉ đạo về công đoàn, bố trí nguồn nhân lực, lập kế hoạch tuyển dụng và đào tạo, khen thưởng, xử lý vi phạm, và tính lương thưởng Các chức năng chính của quản trị nguồn nhân lực có thể được phân chia thành bốn nhóm: thu hút và hình thành nguồn nhân lực, điều chỉnh và phối hợp, đào tạo và phát triển, và duy trì nguồn nhân lực.
1.1.3.1.Chức năng thu hút hình thành nguồn nhân lực
Chức năng thu hút nguồn nhân lực tập trung vào việc đảm bảo số lượng và chất lượng nhân viên phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức Để xác định nguồn nhân lực, trước tiên cần lập kế hoạch tuyển dụng dựa trên kế hoạch kinh doanh, số lượng công việc và yêu cầu cụ thể Việc phân tích công việc và xây dựng kế hoạch tuyển dụng rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định số lượng và vị trí cần tuyển, đồng thời thiết lập tiêu chuẩn cho ứng viên nhằm tối ưu hóa quy trình tuyển dụng.
Chức năng thu hút hình thành nguồn nhân lực, hay còn gọi là chức năng tuyển dụng, bao gồm các hoạt động như sắp xếp và dự báo nguồn nhân lực, thu thập và lọc hồ sơ, tổ chức thời gian và tạo cuộc hẹn phỏng vấn Ngoài ra, nó còn liên quan đến phân tích công việc, thu thập thông tin, xử lý hồ sơ và lập báo cáo thống kê tình hình tuyển dụng để gửi lên cấp trên, cùng với việc xử lý các thông tin liên quan đến tổ chức.
1.1.3.2.Chức năng đào tạo và phát triển
Chức năng đào tạo và phát triển tập trung vào việc nâng cao năng lực và trình độ của nhân viên, giúp họ nắm vững kiến thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt nhiệm vụ Quá trình đào tạo không chỉ thúc đẩy việc tiếp thu kiến thức liên quan đến công việc mà còn giúp nhân viên tích lũy kỹ năng, quy tắc và thái độ cần thiết, từ đó hiểu rõ yêu cầu công việc và hòa nhập với môi trường làm việc Điều này góp phần nâng cao năng suất và chất lượng công việc cho tổ chức Đào tạo thường được áp dụng cho nhân viên mới hoặc những người thay đổi bộ phận.
Phát triển nguồn nhân lực là quá trình đào tạo sâu và bền vững, nhằm trang bị cho nhân viên những kỹ năng và kiến thức cần thiết cho công việc hiện tại và tương lai Mục tiêu của phát triển là nâng cao năng lực và chất lượng của nhân viên, biến họ thành những thành viên ưu tú trong tổ chức Qua đó, việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ cải thiện chất lượng đội ngũ mà còn giúp tổ chức tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.
Nhóm chức năng đào tạo và phát triển có nhiệm vụ lập kế hoạch và thực hiện các chương trình đào tạo, huấn luyện kỹ năng thực hành cho nhân viên Họ cũng chịu trách nhiệm bồi dưỡng nâng cao trình độ và cập nhật kiến thức, công nghệ cho toàn bộ nhân viên, bao gồm cả quản lý và lao động.
1.1.3.3.Chức năng duy trì nguồn nhân lực
Chức năng duy trì nguồn nhân lực tập trung vào việc ổn định và duy trì số lượng lao động trong tổ chức, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực này để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Nội dung của quản trị nguồn nhân lực
1.2.1.Hoạch định nguồn nhân lực
Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình quan trọng nhằm triển khai các kế hoạch liên quan đến nhân sự, đảm bảo tổ chức có đủ số lượng nhân viên mà không thừa hay thiếu Qua việc nghiên cứu và xác định nhu cầu, các chiến lược sẽ được đề ra để thực hiện các hoạt động và chương trình liên quan đến nguồn nhân lực Mục tiêu là đảm bảo rằng tổ chức có đủ lao động với phẩm chất và kỹ năng phù hợp, giúp xử lý công việc một cách hiệu quả nhất.
1.2.1.2.Quá trình hoạch định nguồn nhân lực
Sơ đồ 1: Quá trình hoạch định nguồn nhân lực
Phân tích công việc là quá trình nghiên cứu và thu thập thông tin về nội dung công việc trong tổ chức, nhằm làm rõ tính chất và yêu cầu của công việc Qua đó, xác định các trách nhiệm, nhiệm vụ, quyền hạn cần có khi đảm nhiệm công việc, cũng như những phẩm chất cần thiết để hoàn thành tốt nhiệm vụ.
Phân tích công việc là yếu tố thiết yếu đối với nhà lãnh đạo, vì nó giúp xác định mục tiêu cần thực hiện và đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các cấp bậc trong tổ chức Nếu không thực hiện phân tích công việc, việc quản trị nguồn nhân lực sẽ gặp khó khăn trong việc đánh giá chất lượng lao động và phân bổ nguồn lực hợp lý.
Phân tích môi trường xác định mục, tiêu lựa chọn chiến lược
Phân tích hiện trạng quản trị nguồn nhân lực
Xác định nhu cầu nhân lực
Phân tích cung cầu, khả năng điều chỉnh
- Trả công và khuyến khích
Kiểm tra, đánh giá tình hình thực hiện
Phân tích công việc là một bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng, cung cấp thông tin cần thiết về yêu cầu của nhà tuyển dụng, bao gồm kinh nghiệm, kiến thức và kỹ năng cần thiết Nó cũng giúp xác định điều kiện làm việc như an toàn, môi trường và thời gian Đặc biệt, đối với các tổ chức mới hoặc đang thay đổi, phân tích công việc trở thành công cụ hữu ích để thiết lập lại hệ thống nguồn nhân lực, cắt giảm biên chế và tuyển dụng hiệu quả Việc này giúp công ty chọn đúng người, đúng việc, phân bổ vị trí hợp lý và xác định lương thưởng tương xứng với năng lực.
1.2.2.3 Nội dung phân tích công việc
Sơ đồ 2: Bảng phân tích công việc
Phân tích công việc bao gồm hai yếu tố chính là bảng mô tả công việc và bảng tiêu chuẩn công việc Quá trình này giúp định hướng, tuyển dụng và lựa chọn nhân lực, đồng thời hỗ trợ đào tạo, huấn luyện và đánh giá nhân viên Ngoài ra, phân tích công việc còn giúp xác định giá trị công việc và thực hiện các chính sách trả công, khen thưởng hợp lý.
Bảng mô tả công việc là một văn bản quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ về các vấn đề liên quan đến công việc, bao gồm điều kiện làm việc, nhiệm vụ, trách nhiệm và các thông tin khác cần thiết.
Bảng yêu cầu công việc là văn bản liệt kê các yêu cầu cần thiết cho nhân viên đảm nhiệm vị trí cụ thể, tùy thuộc vào tính chất công việc.
Bảng mô tả công việc
Tuyển dụng, lựa chọn ứng viên Đào tạo, huấn luyện Đánh giá nhân viên
Bảng tiêu chuẩn công việc
Xác định giá trị công việc
Mỗi công việc đều có những yêu cầu riêng biệt đối với nhân viên, bao gồm kinh nghiệm, trình độ, kỹ năng và phẩm chất cần thiết Tùy thuộc vào tính chất công việc, mức độ sử dụng trí óc và sức lực sẽ khác nhau Ngoài ra, một số vị trí còn yêu cầu tiêu chuẩn về ngoại hình, khả năng giao tiếp và các đặc điểm cá nhân khác.
1.2.3.1.Các nguồn ứng viên và phương pháp tuyển dụng nguồn nhân lực Để hoàn thành việc tuyển dụng cần phải có sự tham gia của các ứng viên để ban lãnh đạo có thể phỏng vấn và tìm ra đúng người, bổ nhiệm đúng vị trí để họ có thể hoàn thành tốt công việc Có nhiều nguồn ứng viên khác nhau:
Nguồn ứng viên nội bộ là ưu tiên hàng đầu trong quá trình tuyển dụng, đặc biệt cho các vị trí cao cấp Những ứng viên này thường là những người đã có đóng góp tích cực cho công ty và có thể được đề bạt hoặc thuyên chuyển qua quy trình bỏ phiếu trong các cuộc họp của ban lãnh đạo.
Nhân viên sẽ được thông báo về các vị trí tuyển dụng còn lại qua bảng thông báo của công ty, trong đó nêu rõ vị trí công việc, số lượng cần tuyển và các thông tin liên quan Qua đó, nhân viên có thể dễ dàng ứng tuyển vào những công việc yêu thích và phù hợp với khả năng của mình.
- Nguồn ứng viên từ bên ngoài công ty:
Công ty có thể tuyển dụng nhân viên qua nhiều kênh khác nhau như phương tiện truyền thông, mạng xã hội, trang web xin việc, và các trung tâm giới thiệu việc làm Ngoài ra, việc hợp tác với các trường học và trung tâm dạy nghề cũng là một cách hiệu quả Nhà tuyển dụng còn có thể sử dụng các hình thức truyền thông như phát tờ rơi và treo băng ron để thu hút ứng viên Tùy thuộc vào ngân sách, tính chất công việc, số lượng và chất lượng ứng viên cũng như yêu cầu cụ thể, các phương pháp tuyển dụng sẽ được điều chỉnh cho phù hợp.
Thông qua sự giới thiệu của cán bộ và nhân viên trong công ty, nhà tuyển dụng có thể dễ dàng hơn trong việc tuyển dụng và nắm bắt thông tin của ứng viên.
14 nhiều hơn, biết được người ứng tuyển có phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty hay không
1.2.3.2 Nội dung, trình tự tuyển dụng
Tuyển dụng là một bước thiết yếu trong công ty, quyết định sự thành công của việc tìm kiếm nhân tài phù hợp với vị trí cần tuyển Quy trình tuyển dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng vị trí công việc, có thể thêm hoặc bớt một số bước để đảm bảo hiệu quả.
Bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình tuyển dụng là chuẩn bị tuyển dụng, bao gồm việc lập kế hoạch cho các nội dung liên quan đến công tác này Các nội dung cơ bản cần được xem xét trong giai đoạn này.
-Tuyển dụng vào những vị trí nào?
- Số lượng tuyển dụng lào bao nhiêu và thời gian tuyển dụng trong bao lâu?
- Nội dung trong thông báo tuyển dụng có gì?
- Những yêu cầu cần có của các ứng viên là gì?
Bước 2: Thông báo tuyển dụng
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực
Quản trị nguồn nhân lực chịu tác động từ nhiều yếu tố, được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong.
Hệ thống đãi ngộ Đãi ngộ vật chất
Lương cơ bản Phụ cấp
Chính sách phúc lợi Đãi ngộ tinh thần
Cơ hội thăng tiến Điều kiện, môi trường làm việc Quyền đóng góp và tham gia.
Sơ đồ 5: Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị nguồn nhân lực
Yếu tố bên ngoài bao gồm những tác động từ môi trường xung quanh mà công ty phải đối mặt, buộc họ phải điều chỉnh và thích nghi để không bị tụt lại phía sau Các yếu tố này có thể bao gồm kinh tế, xã hội, công nghệ, và chính trị, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng
Quy đinh Pháp luật Văn hóa xã hội Đối thủ cạnh tranh
Mục tiêu và chiến lược công ty
Chính sách và quy định công ty Văn hóa doanh nghiệp
Tình hình kinh tế ảnh hưởng lớn đến kinh doanh và quản trị nguồn nhân lực Trong thời kỳ suy thoái, công ty phải duy trì lực lượng lao động nhưng cần giảm chi phí để giảm gánh nặng tài chính Ngược lại, khi kinh tế phát triển, công ty cần cung cấp nhiều ưu đãi để giữ chân và thu hút nhân tài, gây ra thách thức cho bộ phận nhân sự và toàn bộ công ty.
Với sự phát triển liên tục của khoa học công nghệ, các công ty cần cập nhật và đào tạo nhân viên để nắm bắt xu hướng công nghệ hiện đại Khi có sự thay đổi trong ba yếu tố chính, nhà quản trị và bộ phận công nghệ cần tiến hành cải tiến để giảm giá thành sản phẩm mà vẫn nâng cao chất lượng, từ đó tăng khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp khác.
Văn hóa xã hội có ảnh hưởng lớn đến quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt trong môi trường đa dạng về tầng lớp, giới tính và lối sống Để nhân viên từ các vùng miền khác nhau có thể hòa nhập và làm việc hiệu quả, bộ phận quản trị nguồn nhân lực cần đề xuất thay đổi những lối sống không phù hợp với văn hóa công ty, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý.
Ngày nay, nền kinh tế không chỉ cạnh tranh về khách hàng và thị trường mà còn về nguồn nhân lực Để phát triển bền vững, các công ty cần chú trọng đến quản trị nguồn nhân lực, vì đây là yếu tố cốt lõi giúp ứng phó với những thách thức trong môi trường cạnh tranh Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả sẽ giúp công ty thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển.
Để thu hút nhân tài và cạnh tranh hiệu quả với các công ty khác, doanh nghiệp cần thiết lập các chính sách nhân lực hợp lý, lãnh đạo đúng đắn và thường xuyên động viên, khích lệ nhân viên Bên cạnh đó, việc cải tiến môi trường và điều kiện làm việc cùng với chế độ lương thưởng hợp lý cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tinh thần làm việc và giữ chân nhân tài.
1.3.2.Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản trị nguồn nhân lực
Mục tiêu, chiến lược công ty:
Quản trị nguồn nhân lực là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến việc đạt được các mục tiêu và chiến lược của công ty Để thành công, các chiến lược này cần phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng và phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội.
Để nâng cao sức cạnh tranh và giữ vững vị trí trên thị trường, cần đầu tư vào nâng cao trình độ, hiện đại hóa thiết bị, cải thiện quản lý, cũng như tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Điều này sẽ giúp phát triển mạnh mẽ hơn và mở rộng ra thị trường toàn cầu.
Cơ cấu tổ chức là sự sắp xếp nhân sự vào các phòng ban, xác định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cá nhân nhằm đạt được mục tiêu tổ chức Nó ảnh hưởng đến cách quản trị nguồn nhân lực và là yếu tố quyết định kết quả kinh doanh Một cơ cấu tổ chức hiệu quả cần phải biết cách sắp xếp nguồn lực, tạo động lực cho nhân viên và thực hiện quy trình tuyển dụng hợp lý Khi cần thay đổi cơ cấu tổ chức, việc quản trị nguồn nhân lực cũng phải được điều chỉnh để đảm bảo sự hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chính sách và quy định của công ty:
Chính sách và quy định công ty đóng vai trò quan trọng đối với người lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và quản trị nguồn nhân lực Những quy định này xác định các điều lệ lao động, cách bố trí và sắp xếp nhân sự, quy trình tuyển dụng và đào tạo, cũng như các chế độ phúc lợi, mức lương và thưởng.
Việc áp dụng 25 chính sách và nội quy mới sẽ dẫn đến sự thay đổi trong hành vi của nhân viên, đồng thời cũng yêu cầu điều chỉnh các chính sách của công ty Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực, đòi hỏi sự thích ứng và cải tiến trong cách thức quản lý.
Văn hóa công ty đóng vai trò quyết định trong sự thành công và phát triển bền vững của tổ chức Nó tạo ra một khuôn khổ trật tự và nề nếp, đồng thời tăng cường sự gắn bó của nhân viên với công ty và thương hiệu Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần làm việc mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ công ty.
Khi nhân viên cảm thấy hòa hợp với văn hóa công ty và môi trường làm việc, họ sẽ có cảm giác chọn đúng nơi để phát triển sự nghiệp, từ đó tạo ra sự hứng thú trong công việc và mong muốn gắn bó lâu dài Để duy trì văn hóa tốt đẹp này, sự hợp tác giữa các nhân viên, bộ phận và các cấp trong công ty là rất cần thiết.
Văn hóa công ty đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và hình ảnh thương hiệu, giúp thu hút và giữ chân nhân tài lâu dài Một nền văn hóa tốt không chỉ tạo dựng uy tín mà còn thu hút sự chú ý từ các công ty, đối tác và khách hàng, từ đó mở ra cơ hội hợp tác bền vững Những giá trị như "không ngừng sáng tạo", "có tầm nhìn xa" và "chịu khó học hỏi" sẽ thúc đẩy sự phát triển của công ty.
Sự cần thiết của việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực
Công tác quản trị nhân sự đóng vai trò quan trọng trong mọi công ty, từ lớn đến nhỏ, vì nếu thiếu quản lý nguồn nhân lực, mọi hoạt động sẽ trở nên hỗn loạn và thiếu kỷ luật Mỗi cá nhân có sở thích, năng lực và tính cách riêng, do đó, việc quản lý không hề đơn giản; người quản lý cần thực hiện kế hoạch của cấp trên, đồng thời quản lý nhân viên, tiếp nhận ý kiến và xử lý các vấn đề liên quan đến công việc theo chính sách của công ty Hơn nữa, việc quan tâm đến quá trình làm việc và đời sống của người lao động là cần thiết để kịp thời động viên, thăm hỏi và xử lý hồ sơ.
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực bao gồm việc sắp xếp hợp lý đội ngũ lao động, xây dựng các nội quy, chính sách và quyền lợi rõ ràng cho người lao động Điều này giúp họ thực hiện công việc hiệu quả, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng và gắn bó giữa các thành viên trong tổ chức.
Để xây dựng một nền văn hóa đẹp và môi trường làm việc vui vẻ, công ty cần hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực, từ đó tạo động lực cho nhân viên và thu hút ứng viên Việc này giúp đảm bảo số lượng và chất lượng nhân viên, ổn định nguồn nhân lực và đưa công ty vào nề nếp Mục tiêu là hình thành đội ngũ lao động chuyên nghiệp, nhiệt huyết và gắn bó lâu dài với công ty Để quản trị hiệu quả, bộ phận nhân sự cần có kiến thức chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và thái độ làm việc nghiêm túc Ngoài ra, cần có bản lĩnh, sự sáng suốt và tính công bằng để thực hiện tốt công tác quản trị nguồn nhân lực.
Để tạo động lực và sự cố gắng cho người lao động, cần đảm bảo công việc ổn định và hướng dẫn rõ ràng Việc đề ra mục tiêu và yêu cầu cụ thể giúp nhân viên nhận thức rõ trách nhiệm và thực hiện công việc hiệu quả hơn Sự thúc đẩy trong công việc là cần thiết để nâng cao năng suất, do đó, việc vừa đôn đốc vừa khích lệ sẽ giúp nhân viên nhớ đến nhiệm vụ và cảm thấy được quan tâm Thường xuyên kiểm tra kết quả công việc cũng là cách để tạo động lực cho họ.
Trong chương 1, tôi đã hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến quản trị nguồn nhân lực, bao gồm các khái niệm cơ bản, chức năng và vai trò của quản trị nguồn nhân lực, cũng như các nội dung và ý nghĩa của nó Tôi cũng đã phân tích quá trình tuyển dụng, các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực và phương pháp đánh giá Nội dung này sẽ tạo nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện công tác quản trị nguồn nhân lực.
THỰC TRẠNG CỦA CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT BÌNH DƯƠNG
Giới thiệu tổng quan về tập đoàn FPT và quá trình phát triển của công ty Cổ phần Viễn thông FPT Bình Dương
Cổ phần Viễn thông FPT Bình Dương
Tên công ty: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Bình Dương
Tên viết tắt: FPT Telecom
Hình 2: Lô gô công ty FPT Telecom
Giám đốc chi nhánh: Trần Anh Tuấn
Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ viễn thông, bao gồm Internet băng rộng, camera, và các dịch vụ trực tuyến như FPT Play và FPT Play Box Địa chỉ của chúng tôi là Lô 9, 10 Đường D9, KDC Chánh Nghĩa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ qua số điện thoại 0869 190 939.
Website FPT Telecom Bình Dương: https://fptbinhduong24h.com
Nơi đăng ký quản lý: Đăng kí và quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bình Dương
Loại hình doanh nghiệp: Công ty Cổ phần
Quy mô vốn kinh doanh: 406.89 tỷ đồng
2.1.1 Tổng quan về tập đoàn FPT
Công ty Cổ phần FPT, thường được gọi tắt là FPT, là một tập đoàn hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chuyên cung cấp đa dạng dịch vụ và sản phẩm liên quan đến công nghệ thông tin.
FPT, ban đầu là doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực chế biến và xuất nhập khẩu lương thực thực phẩm, đã được thành lập với tên gọi Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Vào ngày 27/10/1990, công ty đổi tên thành Công ty Phát triển và Đầu tư Công nghệ Hiện nay, FPT do ông Trương Gia Bình làm Chủ tịch HĐQT và ông Nguyễn Văn Khoa làm Tổng Giám Đốc, với 8 công ty con hoạt động trong các lĩnh vực như phần mềm, giáo dục, thương mại điện tử, viễn thông, đầu tư, bán lẻ và phân phối.
2.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển của FPT Telecom
FPT Telecom, thành viên của tập đoàn FPT, là nhà cung cấp dịch vụ Internet đầu tiên tại Việt Nam, được thành lập vào ngày 31/01/1997 bởi bốn thành viên sáng lập Bắt đầu với sản phẩm mạng Internet từ Trung tâm dịch vụ Trực tuyến “Trí Tuệ Việt Nam”, FPT Telecom đã trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ Internet uy tín, được khách hàng trong và ngoài nước tin tưởng và yêu mến.
Sau hơn 23 năm hoạt động và phát triển, FPT Telecom đã phát triển vượt bậc với gần
Công ty hiện có 200 văn phòng và hơn 9000 nhân viên chính thức, với gần 90 chi nhánh trải dài trên 59 tỉnh thành tại Việt Nam Ngoài ra, công ty còn mở rộng ra quốc tế với 12 chi nhánh tại Campuchia và 1 chi nhánh tại Myanmar Những cột mốc quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của công ty đã đánh dấu sự lớn mạnh và khẳng định vị thế trên thị trường.
Ngày 31/01/1997: Trung tâm Dữ liệu Trực tuyến FPT (FOX – FPT Online Exchange) thành lập
Năm 2001: Trang báo điện tử đầu tiên VnExpress.net được ra mắt tại Việt Nam Năm 2002: Là nhà cung cấp kết nối Internet Exchange Provider (IXP)
Năm 2005: Tên công ty đổi thành Công ty Cổ phần Viễn thông FPT( tên hay gọi : FPT Telecom)
Năm 2007, FPT Telecom đã mở rộng hoạt động trên toàn quốc khi được Chính phủ cấp Giấy phép cung cấp các sản phẩm và dịch vụ Viễn Thông giữa các tỉnh, cũng như cổng kết nối quốc tế Đồng thời, công ty cũng chính thức gia nhập Liên Minh AAG, trở thành thành viên của nhóm các công ty viễn thông hai bên bờ Thái Bình Dương – Asia America Gateway.
Năm 2008, công ty đã trở thành nhà cung cấp dịch vụ FTTH (Internet cáp quang băng rộng) đầu tiên tại Việt Nam, đồng thời thiết lập đường kết nối quốc tế từ Việt Nam đến Hồng Kông.
Năm 2009: Đạt doanh thu cán mốc 100 triệu đô la Mỹ và tiến hành mở rộng thị trường sang các nước kế bên (Campuchia),
Năm 2012: Hoàn thiện tuyến trục Bắc – Nam đi qua 30 tỉnh thành với tổng chiều dài 4.000 km
Năm 2014: Mở rộng dịch vụ, cung cấp dịch vụ truyền hình FPT (IPTV)
Năm 2015, FPT Telecom đã mở rộng mạng lưới toàn quốc với gần 200 văn phòng giao dịch và được cấp giấy phép hoạt động tại Myanmar Doanh thu của công ty đạt hơn 5.500 tỷ đồng, khẳng định vị thế dẫn đầu trong việc chuyển đổi giao thức Internet IPv6.
Năm 2016, FPT Telecom khai trương trung tâm dữ liệu lớn nhất miền Nam với chuẩn Uptime TIER III, đồng thời được cấp phép triển khai thử nghiệm mạng 4G tại Việt Nam FPT Telecom cũng là doanh nghiệp đầu tiên nhận giải thưởng Digital Transformers of the Year của IDC trong năm này.
Năm 2017: Cho ra mắt gói dịch vụ internet Soc – 1Gbps, tốc độ nhanh nhất Việt Nam
Sau 23 năm hoạt động, công ty viễn thông FPT cũng đã trở thành nhà cung cấp Internet và dịch vụ Viễn thông lớn của khu vực, vinh dự lọt top doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng ở Việt Nam
Bình Dương được xem là một thị trường viễn thông tiềm năng tại miền Nam, thu hút nhiều nhà đầu tư từ Nhật Bản, Hàn Quốc và các quốc gia khác Kể từ khi thành lập, FPT Telecom Bình Dương đã không ngừng phát triển và giữ vững vị thế hàng đầu trong lĩnh vực Internet, chỉ sau TP Hồ Chí Minh và Hà Nội Đội ngũ nhân viên của công ty luôn làm việc với phương châm "Khách hàng là trọng tâm".
Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của công ty luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng, giải đáp mọi thắc mắc và khó khăn Công ty cam kết đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, nhờ đó đã xây dựng được uy tín vững mạnh và chiếm được niềm tin từ khách hàng Hiện nay, công ty đang chiếm lĩnh thị phần lớn trong lĩnh vực Internet, truyền hình và camera.
2.1.3 Vài nét về công ty Cổ phần Viễn thông FPT Bình Dương
Bình Dương được coi là một trong những thị trường tiềm năng hàng đầu tại miền Đông Nam Bộ nhờ vị trí địa lý thuận lợi, kết nối dễ dàng với Thành phố Biên Hòa và Thành phố Hồ Chí Minh Nắm bắt cơ hội này, vào ngày 13/05/2007, Công ty Viễn thông FPT đã mở chi nhánh trụ sở chính tại Thủ Dầu Một cùng nhiều phòng giao dịch nhằm phục vụ khách hàng nhanh chóng và thuận tiện Ngoài ra, FPT cũng đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng tại các khu vực như Thành phố Thủ Dầu Một, Thị xã Dĩ An và Thị xã Thuận An.
An, Thị xã Tân Uyên, Thị xã Bến Cát để phục vụ nhu cầu lắp đặt mạng Internet FPT cho khách hàng
Tại Bình Dương, sự gia tăng dân nhập cư đã dẫn đến nhu cầu cao về sinh sống, xây dựng nhà cửa và kinh doanh, từ đó thúc đẩy nhu cầu lắp đặt Internet FPT Telecom hiện đã phủ sóng gần 70% mạng lưới Internet tại đây, phục vụ cho các công ty, doanh nghiệp và hộ gia đình Số lượng thuê bao Internet và truyền hình ngày càng tăng, cùng với đội ngũ nhân viên nhiệt huyết, FPT Telecom đã mở 5 văn phòng giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu lắp đặt và đăng ký của khách hàng, với trụ sở chính đặt tại Thủ Dầu Một.
FPT Telecom không ngừng cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ, bao gồm chăm sóc khách hàng và bảo trì, nhằm mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng trong thời gian nhanh chóng.
2.1.4 Tầm nhìn và sứ mệnh
Đãi ngộ lao động
Chính sách đãi ngộ của FPT dựa trên tiêu chí:
- Chính sách đãi ngộ phải tương xứng với giá trị đóng góp và kết quả công việc mà người lao động mang lại cho công ty
Các chính sách đãi ngộ hợp lý và minh bạch không chỉ khuyến khích người lao động làm việc chăm chỉ mà còn nâng cao chất lượng công việc Điều này đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh trên thị trường, giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả.
Chính sách đãi ngộ của FPT phân thành bốn loại gồm lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, chính sách phúc lợi
Lương cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả làm việc của người lao động và đảm bảo nguồn nhân lực cho công ty Để duy trì và phát triển nguồn lao động, các công ty cần áp dụng chính sách đãi ngộ hợp lý và công bằng.
Lương của nhân viên công ty FPT được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng TPBank vào ngày 10 hàng tháng, với mức thu nhập trung bình từ 7 triệu đến 8 triệu đồng, đảm bảo mức sống đầy đủ cho cán bộ nhân viên Công ty sử dụng phần mềm quản lý trên điện thoại thông minh để thay thế máy chấm công và sổ sách, giúp kế toán tính lương dễ dàng hơn vào cuối tháng.
Phụ cấp công việc có sự đa dạng tùy thuộc vào từng vị trí, bao gồm các loại như tiền xăng, tiền điện thoại, tiền kiêm nhiệm và nhiều loại phụ cấp khác.
Công ty FPT Telecom mang đến nhiều khoản thưởng hấp dẫn cho nhân viên, bao gồm thưởng lương tháng 13 vào dịp Tết âm lịch tùy thuộc vào tình hình sản xuất kinh doanh, cùng với thưởng nhân ngày thành lập công ty vào 13/9 Mỗi vị trí công việc sẽ nhận các khoản thưởng khác nhau, như thưởng theo hiệu quả kinh doanh, thưởng cho nhân viên xuất sắc và thưởng dựa trên thành tích thực hiện công việc hoặc dự án.
Chính sách phúc lợi xã hội của FPT được thực hiện đúng theo quy định của Nhà nước, bao gồm các loại bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp Ngoài các chính sách đãi ngộ lao động, FPT còn triển khai chương trình chăm sóc sức khỏe đặc biệt dành cho cán bộ nhân viên, nhằm giúp họ duy trì sức khỏe tốt, thực hiện công việc hiệu quả, phát huy tính sáng tạo và nâng cao năng suất lao động.
- Kiểm tra sức khỏe miễn phí định kì hằng năm, mỗi năm một lần
Chương trình FPT Care cung cấp bảo hiểm phúc lợi cho cán bộ nhân viên và người thân, nhằm giảm bớt gánh nặng kinh tế cho người lao động trong việc sử dụng dịch vụ y tế Chương trình giúp họ tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao khi gặp rủi ro, đồng thời khuyến khích cán bộ nhân viên tham gia phong trào thể dục thể thao và rèn luyện sức khỏe.
- Chế độ nghỉ mát, du lịch hằng năm.
Kết quả kinh doanh của công ty từ năm 2017 – 2019
Bảng 5: Bảng thống kê kết quả hoạt động kinh doanh của công ty ĐVT: tỉ đồng
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 229.394 259.932 306.112
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 229.124 259.678 305.832
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24.018 28.128 34.584
7 Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.174 11.300 14.510
8 Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
12 Tổng lợi nhuận trước thuế 9.010 10.368 12.270
Nguồn: Phòng kế toán công ty cổ phần vIễn Thông FPT Bình Dương
Bảng 6: Bảng thống kê doanh thu, giá vốn hàng bán và lợi nhuận của công ty ĐVT: tỉ đồng
1 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 229.124 259.678 305.832
Nguồn: Phòng kế toán công ty cổ phần vIễn Thông FPT Bình Dương
Biểu đồ 1: Biểu đồ doanh thu và giá vốn hàng bán của công
Thông qua bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2017 đến
2019 có thể thấy công ty có doanh thu chủ yếu từ cung cấp dịch vụ và bán hàng
Doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng ổn định hàng năm, tuy nhiên, giá vốn hàng bán cũng có xu hướng tăng theo Nguyên nhân chính cho sự tăng trưởng này là do nhu cầu tiêu dùng sản phẩm và dịch vụ Internet ngày càng cao Biểu đồ cho thấy doanh thu luôn vượt trội hơn giá vốn hàng bán, đồng thời lợi nhuận sau thuế cũng dương Do đó, việc sử dụng chi phí hợp lý từ nguồn vốn đầu tư là rất cần thiết Để đạt được lợi nhuận mong muốn, công ty cần tiết kiệm những khoản chi không cần thiết và tối ưu hóa chi phí.
Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản trị nguồn nhân lực
Mục tiêu, chiến lược công ty:
Công ty cam kết mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng, từ đó tạo ra lợi ích cho chính mình thông qua việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao Mỗi năm, số lượng khách hàng sử dụng sản phẩm và dịch vụ của công ty tăng trưởng 15% Để mở rộng thị trường và gia tăng doanh số bán hàng, công ty đã triển khai các chiến dịch tăng cường đội ngũ nhân viên.
Doanh thu Giá vốn hàng bán Lợi nhuận sau thuế
Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết kế chặt chẽ và hợp lý, giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực Dưới sự lãnh đạo chặt chẽ của ban quản lý, các phòng ban luôn nỗ lực hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Chính sách và quy định của công ty:
Công ty cam kết phát triển nhân viên thông qua các chương trình đào tạo dành cho cả nhân viên mới và cũ, đặc biệt là các cán bộ trong ban quản lý, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đạt được mục tiêu đề ra Ngoài ra, công ty cũng cung cấp chế độ đãi ngộ hợp lý và chương trình chăm sóc sức khỏe miễn phí cho người lao động.
Văn hóa công ty FPT Telecom mang đặc trưng “tự do, dân chủ, bình đẳng”, tạo ra môi trường làm việc năng động, sáng tạo và chuyên nghiệp Tuy nhiên, thực tế cho thấy ý kiến của nhân viên thường bị cấp trên phớt lờ Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet, FPT Telecom phải đối mặt với hai đối thủ lớn là Viettel Telecom và VNPT, ba doanh nghiệp này chiếm tới 96% thị phần tại Việt Nam Cạnh tranh giữa các nhà mạng diễn ra rất gay gắt, chủ yếu thông qua các chương trình khuyến mãi, nhưng do hạn chế về cơ sở hạ tầng, họ tập trung phát triển ở các thành phố lớn VNPT chi mạnh cho các ưu đãi hấp dẫn, Viettel Telecom chú trọng đến việc cung cấp sim hòa mạng tiện lợi, trong khi FPT tập trung vào dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng.
Phân tích SWOT của công ty Cổ phần Viễn Thông FPT Bình Dương
Công ty FPT Telecom là công ty con thuộc tập đoàn FPT, đây là tập đoàn công nghệ lớn mạnh trong và ngoài nước
Công ty, được thành lập vào năm 2007, đã xây dựng uy tín và niềm tin vững chắc trong lòng khách hàng suốt hơn 13 năm qua Chúng tôi luôn duy trì mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp với các đối tác và nhà phân phối.
Công ty sở hữu một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, năng động, sáng tạo đã giúp công ty ổn định phát triển trong thời qua
Bộ máy vận hành ổn định, tài chính mạnh, được hỗ trợ từ công ty mẹ Điểm yếu:
Thương hiệu FPT Telecom thường bị nhầm lẫn với FPT Shop Gần đây, một số sản phẩm của công ty phát triển chậm, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh Chính sách lương hiện tại chưa đủ hấp dẫn để thu hút và tuyển dụng nhân tài giỏi.
Cùng với sự phát triển không ngừng của công nghệ, nhu cầu của con người cũng ngày càng tăng cao, điều này đã thúc đẩy các công ty mở rộng thị trường và thiết lập thêm nhiều văn phòng đại diện tại các khu vực khác nhau.
Tình hình chính trị Việt Nam ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều ngành kinh tế Đặc biệt, ngành Viễn thông đang được Nhà nước khuyến khích đầu tư mạnh mẽ.
Bình Dương là một trong những khu vực đông dân cư và thu hút nhiều nhà đầu tư, với cơ sở hạ tầng hoàn thiện đáp ứng nhu cầu sử dụng công nghệ hiện đại Để phục vụ tốt hơn cho khách hàng, nhiều công ty đã mở rộng hệ thống văn phòng giao dịch trên toàn tỉnh.
Theo thống kê, số lượng người sử dụng Internet tại Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ, với 68,17 triệu người sử dụng tính đến tháng 01 năm 2020.
Số lượng người dùng viễn thông tại Việt Nam đã tăng lên 6,2 triệu người so với năm 2019, chiếm 70% tổng dân số Điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ của ngành viễn thông trong những năm tới.
Hình 3: Thống kê tình hình sử dụng Internet tính đến tháng 01/2020 tại Việt Nam
Tình hình kinh tế hiện tại khó khăn, dẫn đến việc kinh doanh kém phát triển
Khách hàng ưu tiên sản phẩm có nhiều dịch vụ kèm theo, khuyến mãi hấp dẫn và giá cả hợp lý Trong lĩnh vực dịch vụ Internet, FPT đang cạnh tranh với hai đối thủ lớn là VNPT và Viettel Telecom tại Bình Dương và toàn quốc Đồng thời, FPT cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các sản phẩm giá rẻ nhập khẩu từ Trung Quốc.
Cơ hội (O) O1: Công nghệ phát triển, tỉ lệ sử dụng sản phẩm, dịch vụ Internet tăng dần
Thách thức (T) T1: Đối thủ cạnh tranh nhiều
O2: Chính trị ổn định, Nhà
Nước tạo điều kiện phát triển
O3: Địa hình thuận lợi, dân số trẻ, đông dân cư
T2: Mong muốn về giá, chương trình khuyến mãi, của khách hàng
T3: Tình hình kinh tế khó khăn Điểm mạnh (S)
S1: Công ty thuộc tập đoàn lớn, nổi tiếng, quy mô lớn, quan hệ rộng
S2: Uy tín, chất lượng, đáp ứng được sự hài lòng của khách hàng
S3: Cơ cấu tổ chức ổn định, đội ngũ nhân viên trẻ, năng động, sáng tạo
S4: Giá cả sản phẩm/ dịch vụ hợp lý
SO S1+O2: Tạo tiền đề cho thương hiệu công ty phát triển, vững vị thế trên thị trường
S2,S4+O1,O3:Tăng doanh số bán hàng, niềm tin đối với khách hàng
S3,S4+O2,O3: Phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, đề xuất các chiến lược đáp ứng mong muốn khách hàng
ST S1,S2+T1: Sử dụng sự uy tín, chất lượng để cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường, xây dung
S3,S4+T1,T2: Thu hút khách hàng với nhiều dịch vụ, sản phẩm mới với giá thành hợp lý Nâng cao khả năng cạnh tranh đối với các đối thủ
S2,S4+T3: Tạo điều kiện để khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ với chất lượng tốt mà giá cả phải chăng
Để nâng cao khả năng cạnh tranh, cần đẩy mạnh phát triển các sản phẩm mới, đồng thời thực hiện việc so sánh giá cả và chất lượng với các đối thủ Điều này sẽ giúp khách hàng có thêm nhiều sự lựa chọn, từ đó tăng cường sự hài lòng và trung thành với thương hiệu.
W1: Sản phẩm của FPT bị phụ thuộc vào đường truyền Internet của FPT
WO W1+ O1: Tập trung khắc phục hạn chế của các sản phẩm, đáp ứng mong muốn người dùng
W2,W3+ O2,O3: Khu vực thuận lợi, chính sách hạn chế khả năng tuyển
WT W1,W2+ T1: Cần sáng tạo hơn nữa, khắc phục những hạn chế
W3 + T2,T3: Tình hình kinh tế cùng với các chính sách gây khó khăn cho công tác tuyển dụng và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng
W2: Doanh số sản phẩm có dấu hiệu phát triển chậm
W3: Chính sách lương cạnh tranh, khó tuyển dụng nhân tài dụng nhân tài Sử dụng những lợi thế để phát triển, gia tăng doanh số
Cần cố gắng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực giỏi Hoàn thiện những yếu kém của công ty hiện có
Liên tục cải tiến và đa dạng hóa sản phẩm giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn Bên cạnh đó, việc điều chỉnh chính sách như tăng mức lương cơ bản, triển khai nhiều chương trình khuyến mãi và thường xuyên tặng quà lưu niệm cho khách hàng không chỉ thu hút nguồn lực giỏi mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nhận xét thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty Cổ Phần Viễn Thông FPT Bình Dương
Thông qua nghiên cứu và đánh giá công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty Cổ phần Viễn Thông FPT Bình Dương, thực trạng công tác này đã được xem xét một cách toàn diện.
- Cơ cấu tổ chức hợp lý, khá hoàn thiện, sự điều hành thông suốt, đảm bảo ổn định kinh tế cho doanh thu của công ty
Nguồn nhân lực trẻ và có trình độ cao dễ dàng tiếp thu kiến thức mới, được đào tạo bài bản và trang bị đầy đủ kỹ năng cần thiết để trở thành nhân viên chính thức Nhân viên có khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc, trong khi ban lãnh đạo luôn quan tâm và chú trọng đến các vấn đề liên quan đến sự phát triển của nhân viên.
Xây dựng kế hoạch quản lý nguồn nhân lực ngắn hạn và dài hạn là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty và nâng cao khả năng cạnh tranh với đối thủ.
- Quy trình tuyển dụng thực hiện tốt, công khai, minh bạch được thực hiện nghiêm túc
Công ty chú trọng đến quản trị nguồn nhân lực bằng cách triển khai hiệu quả các chức năng liên quan, đặc biệt là thông qua việc trang bị bảo hộ lao động và tổ chức khám chữa bệnh định kỳ Những hoạt động này không chỉ tạo sự đồng thuận trong tập thể nhân viên mà còn thúc đẩy hoạt động kinh doanh và tăng cường mối quan hệ gắn kết giữa nhân viên và ban quản lý.
Để đảm bảo tuân thủ các chính sách và quy định của Nhà nước, việc đào tạo cán bộ nhân viên cần được thực hiện thường xuyên và đa dạng Điều này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng mà còn hỗ trợ nhân viên hiệu quả hơn trong quá trình làm việc.
Việc chi trả lương và thưởng kịp thời, cùng với đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tinh thần làm việc của người lao động Điều này không chỉ cải thiện tình hình làm việc mà còn nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc.
Công ty ngày càng chú trọng đến sự hài lòng của khách hàng, điều này giúp gia tăng niềm tin từ phía khách hàng Văn hóa công ty cũng nhận được sự đánh giá cao từ nhân viên, thể hiện môi trường làm việc tích cực và sự gắn kết trong đội ngũ.
Hoạt động quản trị nguồn nhân lực hiện vẫn gặp một số hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình kinh doanh Cần khắc phục những vấn đề này để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Công tác hoạch định nguồn nhân lực hiện nay gặp nhiều hạn chế do thông tin dự báo còn thiếu, và thường chỉ dựa vào ý kiến từ cấp trên Mặc dù bộ máy tổ chức được xây dựng chặt chẽ, nhưng tính cồng kềnh của nó khiến cho các đề xuất thay đổi từ cấp dưới ít có khả năng được thực hiện.
Công tác tuyển dụng hiện đang gặp nhiều thách thức do môi trường cạnh tranh khốc liệt và chi phí tuyển dụng, đào tạo cao nhưng hiệu quả chưa như mong đợi, phần lớn là do chính sách lương thấp và chương trình đào tạo không phù hợp Quy trình tuyển dụng còn rườm rà và không linh hoạt, khi mà sau vòng phỏng vấn đầu tiên của trưởng bộ phận, ứng viên phải trải qua sự xem xét của bộ phận chất lượng trước khi tiến hành phỏng vấn lần hai Mặc dù yêu cầu tuyển dụng cao, nhưng chính sách thu hút ứng viên vẫn chưa đủ mạnh để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường lao động.
Công tác đánh giá năng lực nhân viên hiện tại thiếu một hệ thống đánh giá phù hợp, thường mang tính chất đại khái và có phần khắt khe, dẫn đến áp lực cho nhân viên Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần làm việc mà còn làm giảm hiệu quả công việc.
Để tránh tình trạng công việc bị ngưng đọng khi nhân viên vắng mặt hoặc không thể giải quyết kịp thời, cần thiết có sự luân chuyển công việc giữa các phòng ban Điều này sẽ giúp các nhân viên dễ dàng hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả hơn.
Chính sách đãi ngộ của công ty chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc trì trệ trong quản lý nguồn nhân lực Chế độ đãi ngộ không phong phú và mức lương chưa hấp dẫn, khiến cho việc thu hút và giữ chân nhân viên giỏi, có chuyên môn cao gặp nhiều khó khăn.
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của công ty từ khi thành lập đến nay, tập trung vào công tác quản trị nguồn nhân lực Nội dung bao gồm cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ của các phòng ban, lĩnh vực hoạt động và tình hình nhân sự hiện tại Ngoài ra, chương còn phân tích thực trạng nguồn nhân lực, quy trình tuyển dụng, các phương pháp đào tạo, chế độ đãi ngộ lao động, và cách thức thực hiện chức năng đào tạo và phát triển Đồng thời, chương cũng nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực và thực hiện phân tích SWOT, từ đó đưa ra đánh giá tổng quan về quản trị nguồn nhân lực nhằm đề xuất các giải pháp cải thiện.