1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH CÁC LỚP HỌC PHẦN DỰ KIẾN MỞ HỌC KỲ - NĂM HỌC 20-21

31 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Các Lớp Học Phần Dự Kiến Mở Học Kỳ 2 - Năm Học 20-21
Năm xuất bản 20-21
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 236,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G... STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G... STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL

Trang 1

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

1 INT210_01 Thiết kế web INT210 01 2 2018D15A IN

-2 INT211_01 Hệ điều hành INT211 01 2 2018D15A IN

-3 INT212_01 Kiến trúc máy tính INT212 01 2 2018D15A IN

-4 INT213_01 Kỹ thuật điện tử INT213 01 2 2018D15A IN

-5 INT237_01 ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo INT237 01 2 1917D05A IN 1213 - Hiền

6 INT240_01 Tin học ứng dụng trong kỹ thuật INT240 01 2 2018D41A IN

-7 INT245_01 Thiết kế web INT245 01 2 2018D15A IN

-8 INT302_01 Tin học đại c­ơng INT302 01 0 2018D03A IN 1144 - Minh

9 INT302_02 Tin học đại c­ơng INT302 02 0 2018D03A IN 1213 - Hiền

10 INT302_03 Tin học đại c­ơng INT302 03 0 2018D03B IN 1402 - Thọ

11 INT302_04 Tin học đại c­ơng INT302 04 0 2018D03B IN 1177 - H­ơng

12 INT302_05 Tin học đại c­ơng INT302 05 0 2018D04A IN 1209 - Tài

13 INT302_06 Tin học đại c­ơng INT302 06 0 2018D04A IN 1435 - Trung

14 INT302_07 Tin học đại c­ơng INT302 07 0 2018D05A IN 1435 - Trung

15 INT302_08 Tin học đại c­ơng INT302 08 0 2018D05A IN 1177 - H­ơng

16 INT302_09 Tin học đại c­ơng INT302 09 0 2018D10A IN 1209 - Tài

17 INT302_10 Tin học đại c­ơng INT302 10 0 2018D10B IN 1177 - H­ơng

18 INT302_11 Tin học đại c­ơng INT302 11 0 2018D10C IN 1212 - Hảo

19 INT302_12 Tin học đại c­ơng INT302 12 0 2018D10A IN 1213 - Hiền

20 INT302_13 Tin học đại c­ơng INT302 13 0 2018D11A IN 1402 - Thọ

21 INT302_14 Tin học đại c­ơng INT302 14 0 2018D11A IN 1435 - Trung

22 INT302_15 Tin học đại c­ơng INT302 15 0 2018D15A IN 1144 - Minh

23 INT302_16 Tin học đại c­ơng INT302 16 0 2018D15A IN 1212 - Hảo

24 INT302_17 Tin học đại c­ơng INT302 17 0 2018D18A IN 1213 - Hiền

25 INT302_18 Tin học đại c­ơng INT302 18 0 2018D18B IN 1402 - Thọ

26 INT302_19 Tin học đại c­ơng INT302 19 0 2018D18C IN 1177 - H­ơng

27 INT302_20 Tin học đại c­ơng INT302 20 0 2018D18D IN 1435 - Trung

28 INT302_21 Tin học đại c­ơng INT302 21 0 2018D18A IN 1210 - Quyên

29 INT302_22 Tin học đại c­ơng INT302 22 0 2018D41A IN 1072 - Khải

30 INT302_23 Tin học đại c­ơng INT302 23 0 2018D30A IN 1206 - Lý

31 INT302_24 Tin học đại c­ơng INT302 24 0 2018D81A IN 1072 - Khải

32 INT302_25 Tin học đại c­ơng INT302 25 0 2018D84A IN 1210 - Quyên

33 INT302_26 Tin học đại c­ơng INT302 26 0 1917D18A IN 1206 - Lý

34 INT302_27 Tin học đại c­ơng INT302 27 0 1917D18B IN 1212 - Hảo

35 INT302_28 Tin học đại c­ơng INT302 28 0 1917D18C IN 1209 - Tài

36 INT302_29 Tin học đại c­ơng INT302 29 0 1917D18D IN 1402 - Thọ

37 INT304_01 Cơ sở dữ liệu INT304 01 3 2018D15A IN 1177 - H­ơng

38 INT314_01 Lập trình C# INT314 01 3 1917D15A IN 1144 - Minh

39 INT314_02 Lập trình C# INT314 02 3 1917D15B IN

-40 INT319_01 Mạng máy tính INT319 01 3 2018D15A IN

-41 INT320_01 Quản trị mạng INT320 01 3 1816D15A IN 1435 - Trung

42 INT326_01 Tiếng Anh chuyên ngành CNTT INT326 01 3 1816D15A IN 1073 - Hằng

43 INT327_01 Chuyên đề Lập trình Java nâng cao INT327 01 3 1917D15A IN CN01 - C.Nghệ

44 INT327_02 Chuyên đề Lập trình Java nâng cao INT327 02 3 1917D15B IN

-45 INT328_01 Chuyên đề Lập trình C# nâng cao INT328 01 3 1917D15A IN CN01 - C.Nghệ

Trang 2

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

46 INT328_02 Chuyên đề Lập trình C# nâng cao INT328 02 3 1917D15B IN

-47 INT329_01 Chuyên đề Hệ quản trị cơ sở dữ liệu INT329 01 3 1917D15A IN CN01 - C.Nghệ

48 INT329_02 Chuyên đề Hệ quản trị cơ sở dữ liệu INT329 02 3 1917D15B IN

-49 INT344_01 Lập trình h­ớng đối t­ợng INT344 01 3 2018D15A IN 1212 - Hảo

50 INT345_01 Thiết kế Web INT345 01 3 2018D15A IN 1209 - Tài

51 INT349_01 Toán rời rạc INT349 01 3 2018D15A IN 1212 - Hảo

52 INT350_01 Mạng máy tính INT350 01 3 2018D15A IN 1435 - Trung

53 INT530_01 Chuyên đề Mã nguồn mở và NET INT530 01 5 1816D15A IN CN01 - C.Nghệ

54 INT531_01 Chuyên đề Lập trình Web và Java INT531 01 5 1816D15A IN CN01 - C.Nghệ

55 INT532_01 Chuyên đề Lập trình Web và Lập trình INT532 01 5 1816D15A IN CN01 - C.Nghệ

56 TI2231_01 Lập trình ASP.NET TI2231 01 2 1715D15A TI 1144 - Minh

57 TI2232_01 Phân tích thiết kế giải thuật TI2232 01 2 1715D15A TI 1212 - Hảo

58 TI2233_01 Lập trình NET TI2233 01 2 1715D15A TI 1208 - Sơn

59 TI2251_01 Hệ điều hành Unix TI2251 01 2 1715D15A TI 1208 - Sơn

60 TI2253_01 Lập trình trên thiết bị di động TI2253 01 2 1715D15A TI 1208 - Sơn

61 TI2265_01 Ph­ơng pháp tính TI2265 01 2 1715D01A TI TC - T.Chọn

62 TI2268_01 Đồ họa ứng dụng TI2268 01 2 1715D15A TI 1435 - Trung

63 TI2355_01 Công nghệ Web và dịch vụ trực tuyến TI2355 01 3 1715D15A TI 1208 - Sơn

64 TI2738_01 Khoá luận tốt nghiệp TI2738 01 7 1715D15A TI CN01 - C.Nghệ

65 DI2234_01 Hệ thống SCADA DI2234 01 2 1715D41A DI 1418 - Thái

66 DI2235_01 Điều khiển ghép nối máy tính DI2235 01 2 1715D41A DI 1420 - Quyết

67 DI2333_01 Truyền động điện thông minh DI2333 01 3 1715D41A DI 1421 - Chung

68 DI2531_01 Thực tập 2 DI2531 01 5 1715D41A DI CN01 - C.Nghệ

69 DI2732_01 Đồ án tốt nghiệp DI2732 01 7 1715D41A DI CN01 - C.Nghệ

70 ELE125_01 Đồ án 1 ELE125 01 1 1816D41A EL CN01 - C.Nghệ

71 ELE201_01 Cơ học ứng dụng ELE201 01 2 2018D41A EL 1419 - Lợi

72 ELE202_01 Ph­ơng pháp NCKH chuyên ngành Kỹ thuật ELE202 01 2 2018D41A EL

-73 ELE203_01 An toàn công nghiệp ELE203 01 2 1816D41A EL 1147 - Trang

74 ELE203_02 An toàn công nghiệp ELE203 02 2 1816D42A EL

-75 ELE206_01 Cơ sở lý thuyết mạch điện 2 ELE206 01 2 1917D41A EL 1241 - Huệ

76 ELE209_01 Thực hành điện, điện tử cơ bản ELE209 01 2 1917D41A EL 1536 - Hiển

77 ELE211_01 Vật liệu điện ELE211 01 2 1917D40A EL 1442 - Hòa

78 ELE228_01 Thiết kế điện tử công suất ELE228 01 2 1816D41A EL 1442 - Hòa

79 ELE231_01 Lý thuyết điều khiển nâng cao ELE231 01 2 1816D41A EL 1418 - Thái

80 ELE233_01 Logic mờ và ứng dụng ELE233 01 2 1816D41A EL 1420 - Quyết

81 ELE234_01 Hệ thống SCADA ELE234 01 2 1816D41A EL 1418 - Thái

82 ELE235_01 Nhiệt và thiết bị nhiệt ELE235 01 2 1816D41A EL 1442 - Hòa

83 ELE235_02 Nhiệt và thiết bị nhiệt ELE235 02 2 1917D40A EL 1420 - Quyết

84 ELE240_01 Trang bị điện đại c­ơng ELE240 01 2 1816D42A EL

-85 ELE243_01 Vẽ kỹ thuật điện ELE243 01 2 2018D41A EL

-86 ELE243_02 Vẽ kỹ thuật điện ELE243 02 2 EL 1536 - Hiển

87 ELE244_01 Vẽ kỹ thuật ELE244 01 2 2018D41A EL 1419 - Lợi

88 ELE245_01 Nhập môn về kỹ thuật ELE245 01 2 2018D41A EL

-89 ELE246_01 Mô hình hóa ELE246 01 2 2018D41A EL

-90 ELE308_01 Kỹ thuật điện tử t­ơng tự ELE308 01 3 2018D41A EL

-91 ELE316_01 Cơ sở truyền động điện ELE316 01 3 1917D41A EL 1421 - Chung

Trang 3

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

92 ELE317_01 Vi xử lý - vi điều khiển ELE317 01 3 1816D41A EL 1420 - Quyết

93 ELE329_01 Thiết kế và mô phỏng mạch điện - điện tử ELE329 01 3 1816D41A EL

-94 ELE330_01 Lý thuyết điều khiển tự động ELE330 01 3 1917D41A EL 1418 - Thái

95 ELE336_01 Thực tập 1 ELE336 01 3 1816D41A EL CN01 - C.Nghệ

96 ELE348_01 Cơ sở lý thuyết mạch điện ELE348 01 3 2018D41A EL 1241 - Huệ

-98 ELE367_01 Kỹ thuật điện tử t­ơng tự ELE367 01 3 2018D41A EL 1147 - Trang

99 CK2221_01 Rô bốt công nghiệp CK2221 01 2 1715D42A CK 1439 - Duy

100 CK2234_01 Cơ điện tử CK2234 01 2 1715D42A CK 1439 - Duy

101 CK2327_01 Tự động hóa gia công CK2327 01 3 1715D42A CK 1185 - Tùng

102 CK2335_01 Vật liệu mới CK2335 01 3 1715D42A CK 1256 - Tuyên

103 CK2532_01 Thực tập 2 CK2532 01 5 1715D42A CK CN01 - C.Nghệ

104 CK2733_01 Đồ án tốt nghiệp CK2733 01 7 1715D42A CK CN01 - C.Nghệ

105 MEC214_01Công nghệ gia công áp lực MEC214 01 2 1816D42A ME 1419 - Lợi

106 MEC223_01Ma sát, mòn và bôi trơn MEC223 01 2 1816D42A ME

-107 MEC224_01Máy nâng chuyển MEC224 01 2 1816D42A ME

-108 MEC228_01Tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật MEC228 01 2 1816D41A ME 1265 - Long

109 MEC228_02Tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật MEC228 02 2 1816D42A ME

-110 MEC229_01Máy nông nghiệp MEC229 01 2 1917D12A ME

-111 MEC307_01Nguyên lý máy MEC307 01 3 1917D42A ME

-112 MEC320_01Tự động hóa quá trình sản xuất MEC320 01 3 1816D42A ME 1185 - Tùng

113 MEC325_01Thực tập 1 MEC325 01 3 1816D42A ME CN01 - C.Nghệ

114 MEC408_01Chi tiết máy MEC408 01 4 1917D42A ME

-115 ECO204_01Kinh tế môi tr­ờng ECO204 01 2 1917D10A EC TC - T.Chọn

116 ECO204_02Kinh tế môi tr­ờng ECO204 02 2 1917D10B EC TC - T.Chọn

117 ECO204_03Kinh tế môi tr­ờng ECO204 03 2 1917D16A EC TC - T.Chọn

118 ECO204_04Kinh tế môi tr­ờng ECO204 04 2 1917D11A EC TC - T.Chọn

119 ECO205_01Lịch sử các học thuyết kinh tế ECO205 01 2 1917D16A EC TC - T.Chọn

120 ECO205_02Lịch sử các học thuyết kinh tế ECO205 02 2 1917D11A EC 1248 - H­ơng

121 ECO211_01Ph­ơng pháp nghiên cứu kinh tế ECO211 01 2 1917D11A EC 1248 - H­ơng

122 ECO222_01Phát triển nông thôn ECO222 01 2 1816D51A EC TC - T.Chọn

123 ECO222_02Phát triển nông thôn ECO222 02 2 1917D51A EC

-124 ECO237_01Chính sách nông nghiệp ECO237 01 2 1816D50A EC

-125 ECO240_01Nông nghiệp công nghệ cao ECO240 01 2 1917D50A EC

-126 ECO241_01Quản lý chất l­ợng và an toàn thực phẩm ECO241 01 2 1917D50A EC

-127 ECO242_01Kinh tế hợp tác ECO242 01 2 1816D51A EC TC - T.Chọn

128 ECO242_02Kinh tế hợp tác ECO242 02 2 1917D50A EC

-129 ECO242_03Kinh tế hợp tác ECO242 03 2 1917D51A EC

-130 ECO251_01Thống kê doanh nghiệp ECO251 01 2 1917D10A EC TC - T.Chọn

131 ECO251_02Thống kê doanh nghiệp ECO251 02 2 1917D10B EC TC - T.Chọn

132 ECO301_01Toán kinh tế ECO301 01 3 1917D10A EC 1294 - Tuân

133 ECO301_02Toán kinh tế ECO301 02 3 1917D10B EC 1451 - Vinh

134 ECO301_03Toán kinh tế ECO301 03 3 1917D16A EC 1451 - Vinh

135 ECO303_01Luật kinh tế ECO303 01 3 1917D16A EC

-136 ECO310_01Kinh tế vĩ mô 1 ECO310 01 3 2018D10A EC 1409 - Dung

137 ECO310_02Kinh tế vĩ mô 1 ECO310 02 3 2018D11A EC 1409 - Dung

Trang 4

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

138 ECO310_03Kinh tế vĩ mô 1 ECO310 03 3 2018D16A EC 1409 - Dung

139 ECO310_04Kinh tế vĩ mô 1 ECO310 04 3 2018D10B EC 1409 - Dung

140 ECO310_05Kinh tế vĩ mô 1 ECO310 05 3 2018D10C EC

-141 ECO312_01Kinh tế l­ợng ECO312 01 3 1917D50A EC

-142 ECO321_01ứng dụng CNTT trong phân tích kinh tế ECO321 01 3 1816D51A EC 1294 - Tuân

143 ECO338_01Chuỗi giá trị nông sản ECO338 01 3 1816D50A EC

-144 ECO343_01Kinh tế nông nghiệp 1 ECO343 01 3 1816D50A EC

-145 ECO343_02Kinh tế nông nghiệp 1 ECO343 02 3 1917D51A EC

-146 ECO347_01Thực tập 1 ECO347 01 3 1816D50A EC

-147 KT1204_01 Kinh tế công cộng KT1204 01 2 1715D10A KT

-148 KT1206_01 Quản lý Nhà n­ớc về kinh tế KT1206 01 2 1715D10A KT

-149 KT1221_01 Kinh tế học đại c­ơng KT1221 01 2 1715D18A KT 1409 - Dung

150 KT2214_01 Thống kê doanh nghiệp KT2214 01 2 1715D10A KT TC - T.Chọn

151 KT2216_01 Lập và phân tích dự án KT2216 01 2 1715D10A KT TC - T.Chọn

152 KT2237_01 Chuyên đề kinh tế học KT2237 01 2 1715D50A KT

-153 KT2239_01 Dự án phát triển nông thôn KT2239 01 2 1715D50A KT

160 KT2736_01 Khóa luận tốt nghiệp KT2736 01 7 1715D50A KT KT01 - Kt.Qtkd

161 KT2758_01 Khóa luận tốt nghiệp KT2758 01 7 1715D51A KT KT01 - Kt.Qtkd

162 ECO206_01Kinh tế phát triển ECO206 01 2 1917D10A EC TC - T.Chọn

163 ECO206_02Kinh tế phát triển ECO206 02 2 1917D10B EC TC - T.Chọn

164 ECO206_03Kinh tế phát triển ECO206 03 2 1917D16A EC TC - T.Chọn

165 ECO206_04Kinh tế phát triển ECO206 04 2 1917D11A EC TC - T.Chọn

166 ECO207_01Kinh tế công cộng ECO207 01 2 1917D10A EC TC - T.Chọn

167 ECO207_02Kinh tế công cộng ECO207 02 2 1917D10B EC TC - T.Chọn

168 ECO207_03Kinh tế công cộng ECO207 03 2 1917D16A EC TC - T.Chọn

169 ECO207_04Kinh tế công cộng ECO207 04 2 1917D11A EC TC - T.Chọn

170 ECO208_01Quản lý nhà n­ớc về kinh tế ECO208 01 2 1917D10A EC TC - T.Chọn

171 ECO208_02Quản lý nhà n­ớc về kinh tế ECO208 02 2 1917D10B EC TC - T.Chọn

172 ECO208_03Quản lý nhà n­ớc về kinh tế ECO208 03 2 1917D16A EC TC - T.Chọn

173 ECO208_04Quản lý nhà n­ớc về kinh tế ECO208 04 2 1917D11A EC TC - T.Chọn

174 ECO213_04Lập và phân tích dự án ECO213 04 2 1816D51A EC 1452 - Loan

175 ECO213_05Lập và phân tích dự án ECO213 05 2 1816D11A EC TC - T.Chọn

176 ECO213_06Lập và phân tích dự án ECO213 06 2 1816D50A EC

-177 ECO213_07Lập và phân tích dự án ECO213 07 2 1917D11A EC

-178 ECO214_01Phát triển kinh tế vùng và địa ph­ơng ECO214 01 2 1816D51A EC 1094 - Tú

179 ECO214_02Phát triển kinh tế vùng và địa ph­ơng ECO214 02 2 1917D50A EC

-180 ECO218_01Kinh tế quốc tế ECO218 01 2 1816D51A EC 1452 - Loan

181 ECO223_01Th­ơng mại điện tử ECO223 01 2 1816D16A EC 1409 - Dung

182 ECO223_02Th­ơng mại điện tử ECO223 02 2 1816D11A EC TC - T.Chọn

183 ECO223_03Th­ơng mại điện tử ECO223 03 2 1917D11A EC

Trang 5

-STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

184 ECO223_04Th­ơng mại điện tử ECO223 04 2 1917D51A EC

-185 ECO224_01Quản lý kinh tế 1 ECO224 01 2 1816D51A EC 1451 - Vinh

186 ECO228_02Kinh tế du lịch 1 ECO228 02 2 2018D81A EC 1452 - Loan

187 ECO228_03Kinh tế du lịch 1 ECO228 03 2 2018D84A EC 1452 - Loan

188 ECO228_04Kinh tế du lịch 1 ECO228 04 2 1917D51A EC

-189 ECO316_01Kinh tế thể chế ECO316 01 3 1816D51A EC 1094 - Tú

190 ECO319_01Kinh tế đầu t­ ECO319 01 3 1816D51A EC 1452 - Loan

192 FIB205_01 Bảo hiểm FIB205 01 2 1816D10A FI TC - T.Chọn

193 FIB205_02 Bảo hiểm FIB205 02 2 1917D10A FI TC - T.Chọn

194 FIB205_03 Bảo hiểm FIB205 03 2 1917D10B FI TC - T.Chọn

195 FIB206_01 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 01 2 1917D16A FI 1436 - Thảo

196 FIB206_03 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 03 2 1816D10A FI 1431 - C­ơng

197 FIB206_04 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 04 2 1816D10B FI 1436 - Thảo

198 FIB206_05 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 05 2 1816D11A FI TC - T.Chọn

199 FIB206_06 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 06 2 1917D10A FI TC - T.Chọn

200 FIB206_07 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 07 2 1917D10B FI TC - T.Chọn

201 FIB206_08 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 08 2 1816D51A FI TC - T.Chọn

202 FIB206_09 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 09 2 1917D11A FI

-203 FIB206_10 Thị tr­ờng chứng khoán FIB206 10 2 1917D51A FI

-204 FIB208_01 Nghiệp vụ ngân hàng trung ­ơng FIB208 01 2 1816D16A FI 1280 - Nhung

205 FIB209_01 Tài chính công FIB209 01 2 1816D16A FI 1432 - Hạnh

206 FIB210_01 Thanh toán quốc tế FIB210 01 2 1816D16A FI 1280 - Nhung

207 FIB213_01 ứng dụng CNTT trong Tài chính - Ngân FIB213 01 2 1816D16A FI 1203 - Hoàn

208 FIB220_01 Tài chính hộ gia đình FIB220 01 2 1816D16A FI TC - T.Chọn

209 FIB221_01 Pháp luật tài chính ngân hàng FIB221 01 2 1816D16A FI TC - T.Chọn

210 FIB222_01 Kinh doanh bất động sản FIB222 01 2 1816D16A FI TC - T.Chọn

211 FIB223_01 Quản trị rủi ro ngân hàng FIB223 01 2 1816D16A FI TC - T.Chọn

212 FIB224_01 Nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối FIB224 01 2 1816D16A FI 1431 - C­ơng

213 FIB301_01 Tài chính tiền tệ FIB301 01 3 1917D11A FI 1280 - Nhung

214 FIB301_02 Tài chính tiền tệ FIB301 02 3 2018D10A FI 1095 - Ph­ơng

215 FIB301_03 Tài chính tiền tệ FIB301 03 3 2018D11A FI 1280 - Nhung

216 FIB301_04 Tài chính tiền tệ FIB301 04 3 2018D16A FI 1280 - Nhung

217 FIB301_05 Tài chính tiền tệ FIB301 05 3 2018D10B FI 1095 - Ph­ơng

218 FIB301_06 Tài chính tiền tệ FIB301 06 3 2018D10C FI

-219 FIB302_01 Tài chính doanh nghiệp 1 FIB302 01 3 1917D50A FI

-220 FIB302_02 Tài chính doanh nghiệp 1 FIB302 02 3 1917D51A FI

-221 FIB307_01 Tài chính quốc tế FIB307 01 3 1816D16A FI

-222 FIB311_01 Tài chính căn bản FIB311 01 3 1816D16A FI KT01 - Kt.Qtkd

223 FIB314_01 Tài chính doanh nghiệp 2 FIB314 01 3 1816D16A FI

-224 NH2208_01Thị tr­ờng chứng khoán NH2208 01 2 1715D10A NH 1436 - Thảo

225 NH2208_02Thị tr­ờng chứng khoán NH2208 02 2 1715D10A NH 1436 - Thảo

226 NH2220_01Phân tích tài chính NH2220 01 2 1715D16A NH 1095 - Ph­ơng

227 NH2316_01Thực tập 1 NH2316 01 3 1715D16A NH KT01 - Kt.Qtkd

228 NH2321_01Tín dụng và Thẩm định tín dụng ngân hàng NH2321 01 3 1715D16A NH

-229 NH2517_01Thực tập 2 NH2517 01 5 1715D16A NH KT01 - Kt.Qtkd

Trang 6

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

230 NH2718_01Khóa luận tốt nghiệp NH2718 01 7 1715D16A NH KT01 - Kt.Qtkd

231 AAC205_01Phân tích hoạt động kinh doanh AAC205 01 2 1816D10A AA 1237 - Bắc

232 AAC205_02Phân tích hoạt động kinh doanh AAC205 02 2 1816D10B AA 1237 - Bắc

233 AAC206_01Kiểm toán căn bản AAC206 01 2 1816D10A AA 1237 - Bắc

234 AAC206_02Kiểm toán căn bản AAC206 02 2 1816D10B AA 1237 - Bắc

235 AAC209_01Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa AAC209 01 2 1816D10A AA 1119 - H­ng

236 AAC209_02Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa AAC209 02 2 1816D10B AA 1119 - H­ng

237 AAC209_03Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa AAC209 03 2 1917D50A AA

-238 AAC215_01Nghiệp vụ chứng từ kế toán AAC215 01 2 1816D10A AA 1215 - Uyên

239 AAC215_02Nghiệp vụ chứng từ kế toán AAC215 02 2 1816D10B AA 1215 - Uyên

240 AAC217_01Kế toán ngân sách xã AAC217 01 2 1816D10A AA TC - T.Chọn

241 AAC217_02Kế toán ngân sách xã AAC217 02 2 1917D10A AA TC - T.Chọn

242 AAC217_03Kế toán ngân sách xã AAC217 03 2 1917D10B AA TC - T.Chọn

243 AAC218_01Hệ thống thông tin kế toán AAC218 01 2 1816D10A AA TC - T.Chọn

244 AAC218_02Hệ thống thông tin kế toán AAC218 02 2 1917D10A AA TC - T.Chọn

245 AAC218_03Hệ thống thông tin kế toán AAC218 03 2 1917D10B AA TC - T.Chọn

246 AAC301_01Nguyên lý kế toán AAC301 01 3 2018D10A AA 1104 - Ninh

247 AAC301_03Nguyên lý kế toán AAC301 03 3 2018D16A AA 1104 - Ninh

248 AAC301_04Nguyên lý kế toán AAC301 04 3 2018D10B AA

-249 AAC301_05Nguyên lý kế toán AAC301 05 3 2018D10C AA

-250 AAC301_06Nguyên lý kế toán AAC301 06 3 2018D11A AA

-251 AAC303_01Kế toán tài chính 2 AAC303 01 3 1917D10A AA 1215 - Uyên

252 AAC303_02Kế toán tài chính 2 AAC303 02 3 1917D10B AA 1215 - Uyên

253 AAC304_01Kế toán quản trị AAC304 01 3 1816D10A AA 1100 - Nhân

254 AAC304_02Kế toán quản trị AAC304 02 3 1816D10B AA 1100 - Nhân

255 AAC310_01Kế toán quốc tế AAC310 01 3 1816D10A AA KT01 - Kt.Qtkd

256 AAC310_02Kế toán quốc tế AAC310 02 3 1816D10B AA KT01 - Kt.Qtkd

257 AAC324_01Kế toán tài chính AAC324 01 3 1917D16A AA 1216 - Hiền

258 AAC324_02Kế toán tài chính AAC324 02 3 1917D50A AA

-259 KE2227_01 Thực hành chứng từ kế toán KE2227 01 2 1715D10A KE TC - T.Chọn

260 KE2228_01 Thực hành sổ sách - Báo cáo tài chính KE2228 01 2 1715D10A KE TC - T.Chọn

261 KE2230_01 Kế toán ngân sách xã KE2230 01 2 1715D10A KE TC - T.Chọn

262 KE2317_01 Thực tập 1 KE2317 01 3 1715D10A KE KT01 - Kt.Qtkd

263 KE2321_01 Chuyên đề kế toán tài chính KE2321 01 3 1715D10A KE 1104 - Ninh

264 KE2518_01 Thực tập 2 KE2518 01 5 1715D10A KE KT01 - Kt.Qtkd

265 KE2719_01 Khóa luận tốt nghiệp KE2719 01 7 1715D10A KE KT01 - Kt.Qtkd

266 BAD202_01Văn hóa kinh doanh BAD202 01 2 1917D10A BA 1474 - H­ơng

267 BAD202_02Văn hóa kinh doanh BAD202 02 2 1917D10B BA 1474 - H­ơng

268 BAD202_03Văn hóa kinh doanh BAD202 03 2 1917D16A BA 1474 - H­ơng

269 BAD211_01Khởi sự kinh doanh BAD211 01 2 1816D11A BA 1217 - Trang

270 BAD211_02Khởi sự kinh doanh BAD211 02 2 1816D16A BA TC - T.Chọn

271 BAD211_03Khởi sự kinh doanh BAD211 03 2 1816D10A BA TC - T.Chọn

272 BAD211_04Khởi sự kinh doanh BAD211 04 2 1816D51A BA TC - T.Chọn

273 BAD211_05Khởi sự kinh doanh BAD211 05 2 1917D10A BA TC - T.Chọn

274 BAD211_06Khởi sự kinh doanh BAD211 06 2 1917D10B BA TC - T.Chọn

275 BAD211_07Khởi sự kinh doanh BAD211 07 2 1917D50A BA

Trang 7

-STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

276 BAD213_01Quản trị chất l­ợng BAD213 01 2 1816D42A BA

-277 BAD214_01ứng dụng CNTT trong quản trị kinh doanh BAD214 01 2 1816D11A BA 1093 - H­ơng

278 BAD215_01Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 01 2 1816D11A BA 1474 - H­ơng

279 BAD215_02Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 02 2 1816D16A BA TC - T.Chọn

280 BAD215_03Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 03 2 1816D10A BA TC - T.Chọn

281 BAD215_04Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 04 2 1816D51A BA TC - T.Chọn

282 BAD215_05Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 05 2 1917D10A BA TC - T.Chọn

283 BAD215_06Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 06 2 1917D10B BA TC - T.Chọn

284 BAD215_07Kỹ năng và quản trị bán hàng BAD215 07 2 1917D50A BA

-285 BAD216_ Quản trị công nghệ BAD216 2 1917D11A BA TC - T.Chọn

286 BAD216_01 Quản trị công nghệ BAD216 01 2 BA TC - T.Chọn

287 BAD217_01Quản trị sự thay đổi BAD217 01 2 1917D11A BA

-288 BAD218_02Quan hệ công chúng BAD218 02 2 1816D11A BA KT01 - Kt.Qtkd

289 BAD218_03Quan hệ công chúng BAD218 03 2 1917D11A BA

-290 BAD219_01Kỹ năng giải quyết vấn đề BAD219 01 2 1816D11A BA TC - T.Chọn

291 BAD219_02Kỹ năng giải quyết vấn đề BAD219 02 2 1917D11A BA

-292 BAD220_01Quản trị bán lẻ BAD220 01 2 1816D11A BA TC - T.Chọn

293 BAD220_02Quản trị bán lẻ BAD220 02 2 1917D11A BA

-294 BAD230_01Kỹ năng kinh doanh BAD230 01 2 1816D51A BA TC - T.Chọn

295 BAD230_02Kỹ năng kinh doanh BAD230 02 2 1917D51A BA

-296 BAD236_01Quản trị doanh nghiệp BAD236 01 2 1816D10A BA TC - T.Chọn

297 BAD236_02Quản trị doanh nghiệp BAD236 02 2 1917D10A BA 1140 - H­ờng

298 BAD236_03Quản trị doanh nghiệp BAD236 03 2 1917D10B BA 1120 - H­ơng

299 BAD236_04Quản trị doanh nghiệp BAD236 04 2 1917D50A BA

-300 BAD239_01Đại c­ơng về quản trị kinh doanh BAD239 01 2 2018D81A BA 1120 - H­ơng

301 BAD239_02Đại c­ơng về quản trị kinh doanh BAD239 02 2 2018D84A BA 1120 - H­ơng

302 BAD240_01Quản trị nguồn nhân lực du lịch BAD240 01 2 2018D81A BA

-303 BAD243_01Quản trị doanh nghiệp công nghiệp BAD243 01 2 1816D42A BA

-304 BAD244_01Kỹ năng ra quyết định BAD244 01 2 2018D10A BA

-305 BAD244_02Kỹ năng ra quyết định BAD244 02 2 2018D11A BA

-306 BAD244_03Kỹ năng ra quyết định BAD244 03 2 2018D16A BA

-307 BAD245_01Kỹ năng giao tiếp BAD245 01 2 2018D10A BA

-308 BAD245_02Kỹ năng giao tiếp BAD245 02 2 2018D11A BA

-309 BAD245_03Kỹ năng giao tiếp BAD245 03 2 2018D16A BA

-310 BAD246_01Kỹ năng thuyết trình BAD246 01 2 2018D10A BA

-311 BAD246_02Kỹ năng thuyết trình BAD246 02 2 2018D11A BA

-312 BAD246_03Kỹ năng thuyết trình BAD246 03 2 2018D16A BA

-313 BAD247_01Kỹ năng làm việc nhóm BAD247 01 2 2018D10A BA

-314 BAD247_02Kỹ năng làm việc nhóm BAD247 02 2 2018D11A BA

-315 BAD247_03Kỹ năng làm việc nhóm BAD247 03 2 2018D16A BA

-316 BAD248_01Kỹ năng hành chính văn phòng BAD248 01 2 2018D10A BA 1217 - Trang

317 BAD248_02Kỹ năng hành chính văn phòng BAD248 02 2 2018D11A BA 1474 - H­ơng

318 BAD248_03Kỹ năng hành chính văn phòng BAD248 03 2 2018D16A BA 1217 - Trang

319 BAD248_04Kỹ năng hành chính văn phòng BAD248 04 2 2018D10B BA 1217 - Trang

320 BAD248_05Kỹ năng hành chính văn phòng BAD248 05 2 2018D10C BA

-321 BAD301_01Kỹ năng hành chính văn phòng BAD301 01 3 1917D50A BA

Trang 8

-STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

322 BAD301_02Kỹ năng hành chính văn phòng BAD301 02 3 1917D51A BA

-323 BAD304_01Quản trị học BAD304 01 3 2018D10A BA 1120 - H­ơng

324 BAD304_02Quản trị học BAD304 02 3 2018D11A BA 1120 - H­ơng

325 BAD304_03Quản trị học BAD304 03 3 2018D16A BA 1512 - Ngân

326 BAD304_04Quản trị học BAD304 04 3 2018D10B BA 1512 - Ngân

327 BAD304_05Quản trị học BAD304 05 3 2018D10C BA

-328 BAD305_01Quản trị nhân lực BAD305 01 3 1917D11A BA 1140 - H­ờng

329 BAD306_01Quản trị sản xuất BAD306 01 3 1917D11A BA 1120 - H­ơng

330 BAD309_01Quản trị th­ơng hiệu BAD309 01 3 1816D11A BA 1512 - Ngân

331 BAD310_01Quản trị kinh doanh quốc tế BAD310 01 3 1816D11A BA 1093 - H­ơng

332 BAD326_01Quản trị kinh doanh th­ơng mại BAD326 01 3 1816D51A BA TC - T.Chọn

333 BAD326_02Quản trị kinh doanh th­ơng mại BAD326 02 3 1917D51A BA

-334 QT2209_01 Quản trị doanh nghiệp QT2209 01 2 1715D10A QT TC - T.Chọn

335 QT2315_01 Thực tập 1 QT2315 01 3 1715D11A QT KT01 - Kt.Qtkd

336 QT2319_01 Quản trị doanh nghiệp QT2319 01 3 1715D11A QT 1093 - H­ơng

337 QT2516_01 Thực tập 2 QT2516 01 5 1715D11A QT KT01 - Kt.Qtkd

338 QT2717_01 Khóa luận tốt nghiệp QT2717 01 7 1715D11A QT KT01 - Kt.Qtkd

339 SOW203_01Ph­ơng pháp nghiên cứu trong CTXH SOW203 01 2 1917D83A SO 1535 - Nga

340 SOW213_01Công tác xã hội nhóm SOW213 01 2 1917D83A SO 1535 - Nga

341 SOW220_01Công tác xã hội trẻ em SOW220 01 2 1816D83A SO 1515 - Liên

342 SOW221_01Quản trị công tác xã hội SOW221 01 2 1816D83A SO 1153 - Linh

343 SOW308_01Nhập môn công tác xã hội SOW308 01 3 2018D83A SO 1535 - Nga

344 SOW309_01Hành vi con ng­ời và môi tr­ờng xã hội SOW309 01 3 1917D83A SO 1153 - Linh

345 SOW310_01Chính sách xã hội SOW310 01 3 1816D83A SO 1453 - D­ơng

346 SOW310_02Chính sách xã hội SOW310 02 3 1917D83A SO

-347 SOW337_01Thực tập 1 SOW337 01 3 1816D83A SO TL01 - Tlgd

348 SOW519_01Thực hành công tác xã hội 3 SOW519 01 5 1816D83A SO 1158 - Thu

349 DPT201_01 Những NLCB của CN Mác - Lênin 1 DPT201 01 2 1917D81A DP

-350 DPT203_01 Chính trị học đại c­ơng DPT203 01 2 1917D09A DP 1034 - Lý

351 DPT204_01 Logic học đại c­ơng DPT204 01 2 1917D10A DP TC - T.Chọn

352 DPT204_02 Logic học đại c­ơng DPT204 02 2 1917D10B DP TC - T.Chọn

353 DPT204_03 Logic học đại c­ơng DPT204 03 2 1917D16A DP TC - T.Chọn

354 DPT204_04 Logic học đại c­ơng DPT204 04 2 1917D11A DP TC - T.Chọn

355 DPT204_05 Logic học đại c­ơng DPT204 05 2 2018D10A DP

-356 DPT204_06 Logic học đại c­ơng DPT204 06 2 2018D11A DP

-357 DPT204_07 Logic học đại c­ơng DPT204 07 2 2018D16A DP

-358 DPT207_01 T­ t­ởng Hồ Chí Minh DPT207 01 2 1917D05A DP

-359 DPT207_02 T­ t­ởng Hồ Chí Minh DPT207 02 2 1917D10A DP

-360 DPT207_03 T­ t­ởng Hồ Chí Minh DPT207 03 2 1917D10B DP

-361 DPT207_04 T­ t­ởng Hồ Chí Minh DPT207 04 2 1917D12A DP

-362 DPT213_02 Pháp luật đại c­ơng DPT213 02 2 2018D18B DP ML01 - Llct

363 DPT213_03 Pháp luật đại c­ơng DPT213 03 2 2018D18A DP ML01 - Llct

364 DPT213_04 Pháp luật đại c­ơng DPT213 04 2 2018D18C DP ML01 - Llct

365 DPT213_05 Pháp luật đại c­ơng DPT213 05 2 2018D18D DP ML01 - Llct

366 DPT215_01 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 01 2 1917D01A DP 1053 - Thảo

367 DPT215_02 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 02 2 1917D03A DP 1162 - Luận

Trang 9

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

368 DPT215_03 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 03 2 1917D04A DP 1162 - Luận

369 DPT215_04 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 04 2 1917D05A DP 1450 - Thùy

370 DPT215_05 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 05 2 1917D10A DP 1450 - Thùy

371 DPT215_06 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 06 2 1917D10B DP 1260 - Thắng

372 DPT215_07 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 07 2 1917D11A DP 1205 - H­ơng

373 DPT215_08 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 08 2 1917D15A DP 1034 - Lý

374 DPT215_11 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 11 2 1917D18A DP 1124 - H­ơng

375 DPT215_12 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 12 2 1917D18C DP 1124 - H­ơng

376 DPT215_13 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 13 2 1917D18C DP

-377 DPT215_14 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 14 2 1917D15B DP

-378 DPT215_15 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 15 2 1917D62A DP

-379 DPT215_16 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 16 2 LA2019A DP

-380 DPT215_17 Chủ nghĩa xã hội khoa học DPT215 17 2 LA2019B DP

-381 DPT217_01 Xã hội học đại c­ơng DPT217 01 2 2018D83A DP TL01 - Tlgd

382 DPT217_02 Xã hội học đại c­ơng DPT217 02 2 2018D10A DP

-383 DPT217_03 Xã hội học đại c­ơng DPT217 03 2 2018D11A DP

-384 DPT217_04 Xã hội học đại c­ơng DPT217 04 2 2018D16A DP

-385 DPT218_01 Thống kê xã hội học DPT218 01 2 1816D28A DP ML01 - Llct

386 DPT218_02 Thống kê xã hội học DPT218 02 2 2018D83A DP TL01 - Tlgd

387 DPT302_01 Những NLCB của CN Mác - Lênin 2 DPT302 01 3 1917D81A DP

-388 DPT308_ Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 3 1816D12A DP 1190 - Ph­ơng

389 DPT308_01 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 01 3 1816D10A DP 1262 - Ngọc

390 DPT308_02 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 02 3 1816D10B DP 1262 - Ngọc

391 DPT308_03 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 03 3 1816D11A DP 1190 - Ph­ơng

392 DPT308_06 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 06 3 1816D16A DP 1190 - Ph­ơng

393 DPT308_08 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 08 3 1816D18A DP 1260 - Thắng

394 DPT308_09 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 09 3 1816D18B DP 1285 - H­ơng

395 DPT308_16 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 16 3 1816D81A DP ML01 - Llct

396 DPT308_17 Đ­ờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản DPT308 17 3 DP

-397 DPT312_01 Ph­ơng pháp giảng dạy giáo dục công dân DPT312 01 3 1816D09A DP 1163 - Ph­ợng

398 DPT319_01 Triết học Mác - Lênin DPT319 01 3 2018D01A DP 1124 - H­ơng

399 DPT319_02 Triết học Mác - Lênin DPT319 02 3 2018D03B DP 1162 - Luận

400 DPT319_03 Triết học Mác - Lênin DPT319 03 3 2018D04A DP 1124 - H­ơng

401 DPT319_04 Triết học Mác - Lênin DPT319 04 3 2018D05A DP 1124 - H­ơng

402 DPT319_05 Triết học Mác - Lênin DPT319 05 3 2018D10A DP 1162 - Luận

403 DPT319_06 Triết học Mác - Lênin DPT319 06 3 2018D10B DP 1450 - Thùy

404 DPT319_07 Triết học Mác - Lênin DPT319 07 3 2018D10C DP 1205 - H­ơng

405 DPT319_08 Triết học Mác - Lênin DPT319 08 3 2018D11A DP 1450 - Thùy

406 DPT319_09 Triết học Mác - Lênin DPT319 09 3 2018D15A DP 1124 - H­ơng

407 DPT319_10 Triết học Mác - Lênin DPT319 10 3 2018D18A DP 1124 - H­ơng

408 DPT319_11 Triết học Mác - Lênin DPT319 11 3 2018D18B DP 1162 - Luận

409 DPT319_12 Triết học Mác - Lênin DPT319 12 3 2018D18C DP 1162 - Luận

410 DPT319_13 Triết học Mác - Lênin DPT319 13 3 2018D18D DP 1450 - Thùy

411 DPT319_14 Triết học Mác - Lênin DPT319 14 3 2018D12A DP 1450 - Thùy

412 DPT319_15 Triết học Mác - Lênin DPT319 15 3 2018D84A DP 1450 - Thùy

413 LC2212_01 Những vấn đề thời đại ngày nay LC2212 01 2 1715D09A LC 1262 - Ngọc

Trang 10

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

414 NDE801_01Giáo dục quốc phòng và an ninh NDE801 01 0 1917D23A ND

-415 NDE801_02Giáo dục quốc phòng và an ninh NDE801 02 0 1917D24A ND

-416 CH2234_01 Công tác xã hội nông thôn CH2234 01 2 1715D83A CH 1453 - D­ơng

417 CH2236_01 Quản lí dự án công tác xã hội CH2236 01 2 1715D83A CH 1515 - Liên

418 CH2335_01 Công tác xã hội các nhóm đối t­ợng yếu CH2335 01 3 1715D83A CH 1453 - D­ơng

419 CH2532_01 Thực tập 2 CH2532 01 5 1715D83A CH TL01 - Tlgd

420 CH2733_01 Khóa luận tốt nghiệp CH2733 01 7 1715D83A CH TL01 - Tlgd

421 PSY202_01 Tâm lý học tôn giáo PSY202 01 2 2018D83A PS TL01 - Tlgd

422 PSY205_01 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 01 2 1816D01A PS 1069 - Thanh

423 PSY205_02 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 02 2 1816D06A PS

-424 PSY205_03 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 03 2 KPCS1A PS

-425 PSY205_04 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 04 2 KPCS1B PS

-426 PSY205_05 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 05 2 KPCS1C PS

-427 PSY205_06 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 06 2 KPCS1D PS

-428 PSY205_07 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 07 2 KPCS1E PS

-429 PSY205_08 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 08 2 KPCS1F PS

-430 PSY205_09 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 09 2 KPCS1G PS

-431 PSY205_10 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 10 2 KPCS1H PS

-432 PSY205_11 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 11 2 KPCS1I PS

-433 PSY205_12 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 12 2 KPCS1K PS

-434 PSY205_13 Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT PSY205 13 2 LDT2019 PS

-435 PSY211_01 Can thiệp sớm cho trẻ mắc chứng rối loạn PSY211 01 2 1816D05A PS 1158 - Thu

436 PSY217_01 Giao tiếp s­ phạm PSY217 01 2 1917D01A PS 1449 - Hiền

437 PSY217_03 Giao tiếp s­ phạm PSY217 03 2 1917D03A PS 1483 - Huệ

438 PSY217_04 Giao tiếp s­ phạm PSY217 04 2 1917D05A PS 1483 - Huệ

439 PSY217_05 Giao tiếp s­ phạm PSY217 05 2 1917D23A PS

-440 PSY217_06 Giao tiếp s­ phạm PSY217 06 2 1917D24A PS

-441 PSY217_07 Giao tiếp s­ phạm PSY217 07 2 1917D02A PS

-442 PSY217_08 Giao tiếp s­ phạm PSY217 08 2 LA2019A PS

-443 PSY217_09 Giao tiếp s­ phạm PSY217 09 2 LA2019B PS

-444 PSY219_01 Tâm lý học quản lý PSY219 01 2 1917D10A PS TC - T.Chọn

445 PSY219_02 Tâm lý học quản lý PSY219 02 2 1917D10B PS TC - T.Chọn

446 PSY219_03 Tâm lý học quản lý PSY219 03 2 1917D16A PS TC - T.Chọn

447 PSY219_04 Tâm lý học quản lý PSY219 04 2 1917D11A PS TC - T.Chọn

448 PSY223_01 Kỹ năng tham vấn học đ­ờng PSY223 01 2 2018D05A PS

-449 PSY230_01 Khoa học s­ phạm và nghệ thuật s­ phạm PSY230 01 2 2018D01A PS

-450 PSY231_01 Hoạt động giáo dục ở tr­ờng phổ thông PSY231 01 2 2018D01A PS

-451 PSY303_01 Chăm sóc sức khỏe tâm thần PSY303 01 3 1917D83A PS 1158 - Thu

452 PSY312_01 Tham vấn cơ bản PSY312 01 3 1917D83A PS 1158 - Thu

453 PSY314_01 Tâm lý học giáo dục PSY314 01 3 2018D83A PS TL01 - Tlgd

454 PSY401_01 Giáo dục học PSY401 01 4 1917D70A PS 1186 - H­ơng

455 PSY401_02 Giáo dục học PSY401 02 4 2018D01A PS TL01 - Tlgd

456 PSY401_03 Giáo dục học PSY401 03 4 2018D02A PS TL01 - Tlgd

457 PSY401_04 Giáo dục học PSY401 04 4 2018D28A PS TL01 - Tlgd

458 PSY401_05 Giáo dục học PSY401 05 4 2018D60A PS TL01 - Tlgd

459 PSY401_07 Giáo dục học PSY401 07 4 2018D70A PS TL01 - Tlgd

Trang 11

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

460 PSY401_08 Giáo dục học PSY401 08 4 2018D61A PS TL01 - Tlgd

461 PSY406_01 Giáo dục học tiểu học PSY406 01 4 2018D03A PS TL01 - Tlgd

462 PSY406_02 Giáo dục học tiểu học PSY406 02 4 2018D03B PS TL01 - Tlgd

463 PSY409_01 Giáo dục học mầm non PSY409 01 4 2018D05A PS TL01 - Tlgd

464 TG1221_01Tâm lý học quản lý TG1221 01 2 1715D10A TG

-465 TG2239_01Giáo dục gia đình cho trẻ em lứa tuổi MN TG2239 01 2 1715D05A TG 1116 - Loan

466 CN2216_01 Độc chất học CN2216 01 2 1715D30A CN NL01 - N.L.Ng­

467 CN2227_01 Thủy sản CN2227 01 2 1614D30A CN 1128 - Yến

468 CN2254_01 Công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi CN2254 01 2 1715D13A CN 1537 - Ph­ơng

469 CN2255_01 Chăn nuôi động vật quý hiếm CN2255 01 2 1715D13A CN 1415 - Thanh

470 CN2255_02 Chăn nuôi động vật quý hiếm CN2255 02 2 1715D30A CN

-471 CN2256_01 Chọn và nhân giống vật nuôi CN2256 01 2 1715D30A CN

-472 CN2330_01 Bệnh truyền nhiễm CN2330 01 3 1715D30A CN 1430 - Quyên

473 CN2351_01 Ký sinh trùng thú y CN2351 01 3 1715D30A CN

-474 CN2353_01 Sinh lý động vật ứng dụng CN2353 01 3 1715D13A CN 1250 - Thảo

475 CN2534_01 Thực tập 2 CN2534 01 5 1715D13A CN NL01 - N.L.Ng­

476 CN2735_01 Khóa luận tốt nghiệp CN2735 01 7 1715D13A CN NL01 - N.L.Ng­

477 DAV169_01Rèn nghề chăn nuôi 1 DAV169 01 1 2018D13A DA NL01 - N.L.Ng­

478 DAV201_01Tiếng la tinh DAV201 01 2 2018D30A DA NL01 - N.L.Ng­

479 DAV201_02Tiếng la tinh DAV201 02 2 2018D13A DA NL01 - N.L.Ng­

480 DAV204_01Di truyền động vật DAV204 01 2 2018D13A DA

-481 DAV205_01Vi sinh vật đại c­ơng DAV205 01 2 2018D13A DA 1503 - Việt

482 DAV205_02Vi sinh vật đại c­ơng DAV205 02 2 2018D30A DA 1503 - Việt

483 DAV208_01Tổ chức và phôi thai động vật DAV208 01 2 2018D13A DA 1250 - Thảo

484 DAV208_02Tổ chức và phôi thai động vật DAV208 02 2 2018D30A DA 1250 - Thảo

485 DAV211_01Miễn dịch học DAV211 01 2 1917D13A DA 1433 - Thúy

486 DAV214_01D­ợc lý học 2 DAV214 01 2 1816D30A DA 1098 - Năng

487 DAV218_01Ph­ơng pháp thí nghiệm trong chăn nuôi, DAV218 01 2 1917D13A DA 1128 - Yến

488 DAV218_02Ph­ơng pháp thí nghiệm trong chăn nuôi, DAV218 02 2 1917D30A DA 1128 - Yến

489 DAV219_01Công nghệ sinh sản DAV219 01 2 1917D13A DA

-490 DAV231_01Luật chuyên ngành DAV231 01 2 1816D13A DA NL01 - N.L.Ng­

491 DAV237_01Vệ sinh chăn nuôi DAV237 01 2 1816D30A DA

-492 DAV238_01D­ợc liệu thú y DAV238 01 2 1816D13A DA 1154 - Loan

493 DAV239_01Tập tính và quyền lợi động vật DAV239 01 2 1816D13A DA 1243 - Nhung

494 DAV239_02Tập tính và quyền lợi động vật DAV239 02 2 1816D30A DA

-495 DAV240_01Nuôi ong DAV240 01 2 1816D13A DA 1243 - Nhung

496 DAV240_02Nuôi ong DAV240 02 2 1816D30A DA 1243 - Nhung

497 DAV241_01Sản xuất thức ăn công nghiệp DAV241 01 2 1816D30A DA 1537 - Ph­ơng

498 DAV242_01Thủy sản DAV242 01 2 1816D13A DA 1128 - Yến

499 DAV242_02Thủy sản DAV242 02 2 1816D30A DA 1128 - Yến

500 DAV243_01Đồng cỏ và cây thức ăn DAV243 01 2 1816D30A DA 1243 - Nhung

501 DAV244_01Thức ăn chăn nuôi DAV244 01 2 1917D13A DA 1415 - Thanh

502 DAV244_02Thức ăn chăn nuôi DAV244 02 2 1816D30A DA 1250 - Thảo

503 DAV245_01Độc chất học DAV245 01 2 1816D30A DA NL01 - N.L.Ng­

504 DAV246_01Chọn và nhân giống vật nuôi DAV246 01 2 1917D13A DA 1250 - Thảo

505 DAV246_02Chọn và nhân giống vật nuôi DAV246 02 2 1816D30A DA

Trang 12

-STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

506 DAV247_01Quản lý chất thải chăn nuôi DAV247 01 2 1816D30A DA 1415 - Thanh

507 DAV258_01Vi sinh vật chăn nuôi DAV258 01 2 1917D13A DA

-508 DAV262_01Kinh doanh sản phẩm và vật t­ nông DAV262 01 2 1816D13A DA 1433 - Thúy

509 DAV262_02Kinh doanh sản phẩm và vật t­ nông DAV262 02 2 1816D30A DA

-510 DAV263_01Chăn nuôi đại c­ơng DAV263 01 2 1917D12A DA

-511 DAV265_01Sinh lý động vật 1 DAV265 01 2 2018D13A DA 1250 - Thảo

512 DAV265_02Sinh lý động vật 1 DAV265 02 2 2018D30A DA 1250 - Thảo

513 DAV307_01Giải phẫu động vật DAV307 01 3 2018D13A DA 1249 - Lâm

514 DAV307_02Giải phẫu động vật DAV307 02 3 2018D30A DA 1249 - Lâm

515 DAV309_01Sinh hoá động vật DAV309 01 3 2018D13A DA 1126 - Bằng

516 DAV309_02Sinh hoá động vật DAV309 02 3 2018D30A DA 1126 - Bằng

517 DAV315_01Vi sinh vật thú y DAV315 01 3 1917D30A DA 1503 - Việt

518 DAV321_01Chăn nuôi trâu bò DAV321 01 3 1816D13A DA

-519 DAV322_01Chăn nuôi gia cầm DAV322 01 3 1816D30A DA

-520 DAV323_01Bệnh truyền nhiễm 1 DAV323 01 3 1816D13A DA 1430 - Quyên

521 DAV326_01Dịch tễ học thú y DAV326 01 3 1816D30A DA NL01 - N.L.Ng­

522 DAV327_01Bệnh nội khoa thú y DAV327 01 3 1816D30A DA

-523 DAV356_02Thú y cơ bản DAV356 02 3 1816D13A DA 1448 - Tuyên

524 DAV359_01Thực tập 1 DAV359 01 3 1816D13A DA NL01 - N.L.Ng­

525 DAV433_01Rèn nghề thú y DAV433 01 4 1816D30A DA NL01 - N.L.Ng­

526 DAV433_02Rèn nghề thú y DAV433 02 4 1917D30A DA 1503 - Việt

527 DAV457_01Rèn nghề chăn nuôi DAV457 01 4 1917D13A DA NL01 - N.L.Ng­

528 TY2205_01 Dịch tễ học thú y TY2205 01 2 1715D30A TY NL01 - N.L.Ng­

529 TY2207_01 Ngoại khoa thú y TY2207 01 2 1715D30A TY

-530 TY2210_01 Luật thú y TY2210 01 2 1715D30A TY NL01 - N.L.Ng­

531 TY2218_01 Bào chế và kiểm nghiệm thuốc thú y TY2218 01 2 1614D30A TY NL01 - N.L.Ng­

532 TY2219_01 D­ợc liệu thú y TY2219 01 2 1614D30A TY 1154 - Loan

533 TY2220_01 Bệnh chó mèo TY2220 01 2 1614D30A TY 1448 - Tuyên

534 TY2221_01 Vệ sinh ATTP nguồn gốc động vật TY2221 01 2 1614D30A TY NL01 - N.L.Ng­

535 TY2306_01 Bệnh nội khoa thú y TY2306 01 3 1715D30A TY

-536 TY2315_01 Thực tập 1 TY2315 01 3 1715D30A TY NL01 - N.L.Ng­

537 TY2516_01 Thực tập 2 TY2516 01 5 1614D30A TY NL01 - N.L.Ng­

538 TY2917_01 Khóa luận tốt nghiệp TY2917 01 10 1614D30A TY NL01 - N.L.Ng­

539 LN1201_01 Sinh thái môi tr­ờng LN1201 01 2 1715D13A LN

-540 DCS202_01 Khí t­ợng nông nghiệp DCS202 01 2 2018D12A DC 1107 - Luyện

541 DCS203_01 Ph­ơng pháp NCKH chuyên ngành KHCT DCS203 01 2 2018D12A DC 1222 - Vinh

542 DCS205_01 Di truyền thực vật DCS205 01 2 2018D12A DC 1198 - Diệp

543 DCS212_01 Hệ thống t­ới tiêu DCS212 01 2 1917D12A DC 1169 - Mỹ

544 DCS213_01 Sản xuất cây trồng trong nhà có mái che DCS213 01 2 1816D12A DC

-545 DCS219_01 Ph­ơng pháp thí nghiệm đồng ruộng DCS219 01 2 1917D12A DC 1222 - Vinh

546 DCS225_01 Quản lý nhà n­ớc trong nông nghiệp DCS225 01 2 1816D12A DC 1207 - Nghĩa

547 DCS226_01 Tiếng Anh chuyên ngành KHCT DCS226 01 2 1816D12A DC 1142 - Long

548 DCS304_01 Sinh lý thực vật DCS304 01 3 2018D12A DC 1122 - Đoàn

549 DCS306_01 Dinh d­ỡng cây trồng DCS306 01 3 1917D12A DC 1183 - Thu

550 DCS306_02 Dinh d­ỡng cây trồng DCS306 02 3 2018D12A DC 1183 - Thu

551 DCS307_01 Thổ nh­ỡng DCS307 01 3 2018D12A DC

Trang 13

-STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

552 DCS308_01 Chọn tạo giống cây trồng DCS308 01 3 1917D12A DC

-553 DCS311_01 Hóa bảo vệ thực vật DCS311 01 3 1917D12A DC

-554 DCS314_01 Cây l­ơng thực DCS314 01 3 1917D12A DC 1169 - Mỹ

555 DCS316_01 Cây rau DCS316 01 3 1816D12A DC 1485 - Thu

556 DCS317_01 Cây ăn quả DCS317 01 3 1816D12A DC 1183 - Thu

557 DCS318_01 Hoa, cây cảnh DCS318 01 3 1816D12A DC

-558 DCS320_01 Công nghệ sau thu hoạch DCS320 01 3 1816D12A DC

-559 DCS332_01 Thực tập 1 DCS332 01 3 1816D12A DC NL01 - N.L.Ng­

-561 TT2216_01 Khuyến nông TT2216 01 2 1715D30A TT 1099 - Viên

562 TT2233_01 Cây đặc sản nông nghiệp TT2233 01 2 1715D12A TT

-563 TT2246_01 Sinh lý thực vật ứng dụng TT2246 01 2 1715D12A TT

-564 TT2270_01 D­ợc học cổ truyền TT2270 01 2 1715D12A TT

-565 TT2345_01 Cây d­ợc liệu TT2345 01 3 1715D12A TT

-566 TT2371_01 Tài nguyên cây thuốc TT2371 01 3 1715D12A TT

-567 TT2529_01 Thực tập 2 TT2529 01 5 1715D12A TT

-568 TT2730_01 Khoá luận tốt nghiệp TT2730 01 7 1715D12A TT

-569 GET223_01 Biên dịch 1 GET223 01 2 1816D04A GE 1070 - Cúc

570 GET223_02 Biên dịch 1 GET223 02 2 1816D28A GE

-571 GET224_01 Phiên dịch 1 GET224 01 2 1816D04A GE 1141 - Loan

572 GET228_01 Tiếng Anh văn phòng GET228 01 2 1816D04A GE 1519 - Thảo

573 GET228_02 Tiếng Anh văn phòng GET228 02 2 1816D28A GE 1519 - Thảo

574 GET229_01 Tiếng Anh du lịch GET229 01 2 1816D04A GE 1264 - H­ơng

575 GET229_02 Tiếng Anh du lịch GET229 02 2 1816D28A GE 1264 - H­ơng

576 LCE201_01 Ph­ơng pháp NCKH chuyên ngành tiếng LCE201 01 2 1917D28A LC

-577 LCE202_01 Ngôn ngữ học đối chiếu LCE202 01 2 1816D28A LC 1071 - H­ơng

578 LCE207_01 Giao tiếp giao văn hóa LCE207 01 2 1816D28A LC 1443 - Yên

579 LCE207_02 Giao tiếp giao văn hóa LCE207 02 2 1816D04A LC 1443 - Yên

580 LCE304_01 Từ vựng - Ngữ nghĩa học LCE304 01 3 1816D04A LC 1073 - Hằng

581 LCE304_02 Từ vựng - Ngữ nghĩa học LCE304 02 3 1816D28A LC

-583 LCE311_01 Thực tập 1 LCE311 01 3 1816D04A LC

-584 NN1202_01Tiếng Anh (2) NN1202 01 2 1715D23A NN

-585 NN1203_01Tiếng Anh (3) NN1203 01 2 1715D23A NN

-586 TA2278_01 Ngữ pháp nâng cao TA2278 01 2 1715D04A TA

-587 ETM223_01Ph­ơng pháp giảng dạy tiếng Anh cho trẻ ETM223 01 2 1816D28A ET 1530 - Minh

588 ETM224_01Kỹ năng thuyết trình ETM224 01 2 1816D04A ET 1264 - H­ơng

589 ETM224_02Kỹ năng thuyết trình ETM224 02 2 1816D28A ET 1264 - H­ơng

590 ETM302_01Kỹ năng tổng hợp 2 ETM302 01 3 2018D04A ET 1275 - Thảo

591 ETM302_02Kỹ năng tổng hợp 2 ETM302 02 3 2018D28A ET 1275 - Thảo

592 ETM304_01Nghe 1 ETM304 01 3 2018D04A ET 1204 - Huyền

593 ETM304_02Nghe 1 ETM304 02 3 2018D28A ET 1204 - Huyền

Trang 14

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

598 ETM307_01Viết 1 ETM307 01 3 2018D04A ET 1275 - Thảo

-600 ETM312_01Nghe 3 ETM312 01 3 1917D04A ET 1071 - H­ơng

601 ETM312_02Nghe 3 ETM312 02 3 1917D28A ET 1071 - H­ơng

606 ETM315_01Viết 3 ETM315 01 3 1917D04A ET 1052 - Dung

607 ETM315_02Viết 3 ETM315 02 3 1917D28A ET 1052 - Dung

608 ETM319_01Ph­ơng pháp giảng dạy bộ môn 1 ETM319 01 3 1816D28A ET

-609 ETM328_01Kĩ năng tổng hợp 3 ETM328 01 3 1816D04A ET 1054 - Hoa

610 GET502_1_02Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 02 3 1816D09A GE NN01 - N.Ngữ

611 GET502_1_04Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 04 3 1816D42A GE NN01 - N.Ngữ

612 GET502_1_06Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 06 3 1917D01A GE NN01 - N.Ngữ

613 GET502_1_07Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 07 3 1917D03A GE NN01 - N.Ngữ

614 GET502_1_08Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 08 3 1917D05A GE NN01 - N.Ngữ

615 GET502_1_09Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 09 3 1917D09A GE NN01 - N.Ngữ

616 GET502_1_10Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 10 3 1917D10A GE NN01 - N.Ngữ

617 GET502_1_11Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 11 3 1917D10B GE NN01 - N.Ngữ

618 GET502_1_12Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 12 3 1917D11A GE NN01 - N.Ngữ

619 GET502_1_13Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 13 3 1917D13A GE NN01 - N.Ngữ

620 GET502_1_14Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 14 3 1917D16A GE NN01 - N.Ngữ

621 GET502_1_15Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 15 3 1917D18A GE NN01 - N.Ngữ

622 GET502_1_16Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 16 3 1917D18B GE NN01 - N.Ngữ

623 GET502_1_17Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 17 3 1917D18C GE NN01 - N.Ngữ

624 GET502_1_18Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 18 3 1917D18D GE NN01 - N.Ngữ

625 GET502_1_24Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 24 3 1917D41A GE NN01 - N.Ngữ

626 GET502_1_28Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 28 3 1917D60A GE NN01 - N.Ngữ

627 GET502_1_29Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 29 3 1917D62A GE NN01 - N.Ngữ

628 GET502_1_30Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 30 3 1917D70A GE NN01 - N.Ngữ

629 GET502_1_31Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 31 3 1917D81A GE NN01 - N.Ngữ

630 GET502_1_32Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 32 3 1917D83A GE NN01 - N.Ngữ

631 GET502_1_35Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 35 3 1917D15A GE NN01 - N.Ngữ

632 GET502_1_36Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 36 3 1917D12A GE NN01 - N.Ngữ

633 GET502_1_37Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 37 3 1816D50A GE

-634 GET502_1_38Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 38 3 1917D23A GE

-635 GET502_1_39Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 39 3 1917D24A GE

-636 GET502_1_40Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 40 3 1917D25A GE

-637 GET502_1_41Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 41 3 1816D06A GE

-638 GET502_1_42Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 42 3 1917D42A GE

-639 GET502_1_43Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 43 3 1917D50A GE

-640 GET502_1_44Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 44 3 1917D51A GE

-641 GET502_1_45Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 45 3 LA2019A GE

-642 GET502_1_46Tiếng Anh 2 (1) GET502_1 46 3 LA2019B GE

-643 GET502_2_02Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 02 2 1816D09A GE NN01 - N.Ngữ

Trang 15

STT Tên lớp HP Tên học phần Mã HP Nhóm TC Mã Lớp XTKB BMQL G viên Ghi chú

644 GET502_2_04Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 04 2 1816D42A GE NN01 - N.Ngữ

645 GET502_2_06Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 06 2 1917D01A GE NN01 - N.Ngữ

646 GET502_2_07Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 07 2 1917D03A GE NN01 - N.Ngữ

647 GET502_2_08Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 08 2 1917D05A GE NN01 - N.Ngữ

648 GET502_2_09Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 09 2 1917D09A GE NN01 - N.Ngữ

649 GET502_2_10Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 10 2 1917D10A GE NN01 - N.Ngữ

650 GET502_2_11Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 11 2 1917D10B GE NN01 - N.Ngữ

651 GET502_2_12Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 12 2 1917D11A GE NN01 - N.Ngữ

652 GET502_2_13Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 13 2 1917D12A GE NN01 - N.Ngữ

653 GET502_2_14Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 14 2 1917D13A GE NN01 - N.Ngữ

654 GET502_2_15Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 15 2 1917D15A GE NN01 - N.Ngữ

655 GET502_2_17Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 17 2 1917D16A GE NN01 - N.Ngữ

656 GET502_2_18Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 18 2 1917D18A GE NN01 - N.Ngữ

657 GET502_2_19Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 19 2 1917D18B GE NN01 - N.Ngữ

658 GET502_2_20Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 20 2 1917D18C GE NN01 - N.Ngữ

659 GET502_2_21Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 21 2 1917D18D GE NN01 - N.Ngữ

660 GET502_2_27Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 27 2 1917D41A GE NN01 - N.Ngữ

661 GET502_2_31Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 31 2 1917D60A GE NN01 - N.Ngữ

662 GET502_2_32Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 32 2 1917D62A GE NN01 - N.Ngữ

663 GET502_2_33Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 33 2 1917D70A GE NN01 - N.Ngữ

664 GET502_2_34Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 34 2 1917D81A GE NN01 - N.Ngữ

665 GET502_2_35Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 35 2 1917D83A GE NN01 - N.Ngữ

666 GET502_2_36Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 36 2 1816D50A GE

-667 GET502_2_37Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 37 2 1917D15B GE

-668 GET502_2_38Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 38 2 1917D23A GE

-669 GET502_2_39Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 39 2 1917D24A GE

-670 GET502_2_40Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 40 2 1917D25A GE

-671 GET502_2_41Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 41 2 1816D06A GE

-672 GET502_2_42Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 42 2 1917D42A GE

-673 GET502_2_43Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 43 2 1917D50A GE

-674 GET502_2_44Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 44 2 1917D51A GE

-675 GET502_2_45Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 45 2 LA2019A GE

-676 GET502_2_46Tiếng Anh 2 (2) GET502_2 46 2 LA2019B GE

-677 TA2232_01 Kỹ năng thuyết trình TA2232 01 2 1715D04A TA

-678 TA2265_01 Phân tích diễn ngôn TA2265 01 2 1715D28A TA 1052 - Dung

679 TA2322_01 Biên dịch 1 TA2322 01 3 1715D28A TA 1073 - Hằng

680 TA2333_01 Thực tập 1 TA2333 01 3 1715D04A TA NN01 - N.Ngữ

681 TA2361_01 Kỹ năng tổng hợp TA2361 01 3 1715D04A TA

-682 TA2361_02 Kỹ năng tổng hợp TA2361 02 3 1715D28A TA

-683 TA2534_01 Thực tập 2 TA2534 01 5 1715D04A TA NN01 - N.Ngữ

684 TA2563_01 Thực tập s­ phạm 2 TA2563 01 5 1715D28A TA NN01 - N.Ngữ

685 TA2735_01 Khoá luận tốt nghiệp TA2735 01 7 1715D04A TA NN01 - N.Ngữ

686 TA2764_01 Khóa luận tốt nghiệp TA2764 01 7 1715D28A TA NN01 - N.Ngữ

687 LCC204_01 Ngôn ngữ học đối chiếu LCC204 01 2 1816D18A LC NN01 - N.Ngữ

688 LCC204_02 Ngôn ngữ học đối chiếu LCC204 02 2 1816D18B LC NN01 - N.Ngữ

689 LCC205_01 Tiếng Trung Quốc hành chính văn phòng LCC205 01 2 1816D18A LC NN01 - N.Ngữ

Ngày đăng: 16/09/2021, 17:26

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w