TT Mã lớp Tên lớp Sĩ số
Cảnh báo học tập Thôi học Ghi chú
5 CQ.59.KTBC Kinh tế Bưu chính viễn thông K59 36 0 2
6 CQ.59.KTVTDL Kinh tế vận tải du lịch K59 62 1 2
7 CQ.59.KTXD Kinh tế xây dựng công trình giao thông K59 112 14 5
10 CQ.59.KTDTVT Kỹ thuật điện tử viễn thông K59 78 21 3
11 CQ.59.TDHDK Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá K59 87 16 4
14 CQ.59.CT1 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 1 K59 82 36 3
15 CQ.59.CT2 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 2 K59 94 49 5
Trang 2Lớp: Công nghệ thông tin K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCT L
Điểm
1 5951071002 Hoàng Thái Bảo 11 12 12 0.68 5 1.2 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2 5951071006 Nguyễn Văn Chiến 13 15 19 0.76 15 1.97 Cảnh báo học tập
11 5951071044 Nguyễn Hoàng Khánh 11 11 11 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
12 5951071066 Huỳnh Trọng Nhân 16 17 17 0.56 11 1.36 Cảnh báo học tập
15 5951071093 Lê Văn Sơn 8 9 9 0 2 2 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 316 5951071095 Lê Mạnh Tài 8 9 12 2.09 19 1.84 Cảnh báo học tập
Trang 4BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Lớp: Kinh tế Bưu chính viễn thông K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên 2/18-19 Điểm TBC
Số TCTL
Điểm
1 5954021027 Võ Minh Nhật 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
2 5954021034 Trần Thị Mỹ Nữ 0 0 0 0 2 1 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 5Lớp: Kinh tế vận tải du lịch K59
Số TCĐK
TĐ Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK Đợt 1 2/18- 19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
Điểm
1 5954004014 Bùi Quỳnh Giang 12 12 12 0.58 7 1.36 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2 5954004042 Nguyễn Thị Quỳnh Như 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
3 5954004045 Huỳnh Hoàng Oanh 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 6Lớp: Kinh tế xây dựng công trình giao thông K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
3 5954010031 Lê Tuấn Hùng 15 16 16 0.93 12 2.17 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
5 5954010049 Nguyễn Ngọc Minh 14 15 15 0.36 2 2.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
6 5954010051 Đặng Thị Bích Nga 11 11 11 0 4 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
7 5954010058 Lê Trung Nguyên 13 14 14 0.42 6 1.17 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
8 5954010061 Phạm Minh Nhật 16 17 23 0.84 13 1.46 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
9 5954010067 Nguyễn Ngọc Khắc Niên 10 11 11 0.1 4 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
10 5954010070 Nguyễn Văn Phúc 16 17 17 0.88 10 2 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 716 5954010111 Nguyễn Quang Trường 16 17 19 0.83 16 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Trang 8
Lớp: Kỹ thuật cơ khí K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
3 5951040009 Lê Tuấn Nguyên Chương 10 10 10 0 4 3.8 Cảnh báo học tập
9 5951040038 Vũ Hữu Hưng 10 11 11 0.7 6 1.25 Cảnh báo học tập
13 5951040057 Trương Hoài Nam 10 11 11 0 9 2.39 Cảnh báo học tập
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 916 5951040070 Cao Minh Xuân Quang 10 11 11 0 2 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
17 5951040071 Huỳnh Ngọc Quý 11 12 12 0.77 18 2.17 Cảnh báo học tập
21 5951040085 Nguyễn Lê Vũ Thiện 14 15 15 0.96 12 1.83 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
22 5951040087 Trần Văn Thiệu 10 11 13 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
23 5951040092 Nguyễn Tầm Tin 10 11 20 0.53 9 1.17 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
24 5951040099 Nguyễn Văn Tuấn 13 14 19 0.81 12 1.58 Cảnh báo học tập
Trang 10Lớp: Kỹ thuật điện K59
Số TCĐK
TĐ Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCT L
Điểm TBT
6 5951060017 Nguyễn Huy Hoàng 7 8 13 1.4 19 1.68 Cảnh báo học tập
10 5951060046 Nguyễn Hoàng Trường Thịnh 7 8 8 0 3 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 11Lớp: Kỹ thuật điện tử viễn thông K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TC TL
Điểm
1 5951020014 Nguyễn Hoài Linh Đan 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
5 5951020023 Châu Thanh Hải 12 13 16 0.9 14 1.96 Cảnh báo học tập
9 5951020035 Bùi Trọng Khải 10 11 11 0.8 7 1.29 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
10 5951020037 Huỳnh Tuấn Khanh 10 11 11 0.9 10 2.1 Cảnh báo học tập
13 5951020052 Trần Ngọc Minh 10 11 16 0.93 14 1.68 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
14 5951020059 Phan Minh Quyền 10 11 16 0.87 11 1.36 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
15 5951020071 Phan Vỹ Thảo 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 1216 5951020078 Tạ Đức Toàn 6 7 10 0.83 4 1.25 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
17 5951020079 Lê Văn Trí 10 11 16 0.7 12 1.67 Cảnh báo học tập
20 5951020086 Đoàn Lê Tiến Trường 9 10 10 0.33 7 1.29 Cảnh báo học tập
23 5951020092 Võ Thanh Tùng 10 10 10 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
24 5951020095 Trương Quốc Văn 10 11 21 0.55 4 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Trang 13
Lớp: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCT L
15 5951030078 Lương Lê Duy Tân 10 11 11 0.45 7 1.36 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 1416 5951030082 Nguyễn Chấn Tây 9 10 10 0.61 14 1.21 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
17 5951030086 Vũ Cao Thắng 2 2 2 0.5 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
18 5951030095 Nguyễn Vũ Toàn 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
19 5951030100 Phạm Quang Trường 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
20 5951030109 Đinh Trọng Cường Việt 10 11 11 0.7 14 1.11 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Trang 15
Lớp: Kỹ thuật ô tô 1 K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
6 5951040196 Mai Hoàng Phúc 12 13 13 0.63 14 1.43 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
7 5951040199 Phạm Minh Phước 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
8 5951040203 Nguyễn Tấn Quân 10 10 10 0.1 2 2.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
9 5951040209 Nguyễn Thái Sơn 12 13 13 0.79 17 1.35 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
10 5951040212 Lưu Thanh Tâm 12 13 13 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
11 5951040216 Trần Quốc Thanh 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
12 5951040223 Nguyễn Công Thiện 14 15 15 0.46 12 1.54 Cảnh báo học tập
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 1616 5951040242 Hoàng Trần Văn Tuấn 8 9 9 0.31 7 1.5 Cảnh báo học tập
Trang 17Lớp: Kỹ thuật ô tô 2 K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCT L
Điểm
1 5951040109 Lê Thành An 10 11 17 0.69 4 2.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2 5951040111 Nguyễn Xuân Bách 15 16 16 0.77 16 1.88 Cảnh báo học tập
13 5951040169 Huỳnh Tuấn Kiệt 9 10 10 0 4 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
14 5951040172 Nguyễn Quang Linh 7 8 8 1.44 11 2.28 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
15 5951040177 Châu Quang Minh 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 1816 5951040179 Lê Công Minh 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Trang 19
Lớp: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 1 K59
Số TCĐK
TĐ Đợt
1 19
2/18-Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
Điểm
1 5951010117 Nguyễn Đình Nam 9 10 10 0.5 1 3 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2 5951010114 Trần Quốc Nam 12 13 13 0.58 11 1.32 Cảnh báo học tập
7 5951010127 Nguyễn Thanh Nhân 12 13 15 0.46 7 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
8 5951010129 Đặng Phương Nhất 9 10 10 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
9 5951010130 Phạm Văn Nhật 12 13 19 0.9 4 3.8 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
10 5951010132 Lê Đoàn Minh Nhựt 9 9 9 1.06 5 1.9 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
11 5951010135 Đoàn Phong 12 13 21 0.58 7 1.57 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
12 5951010139 Nguyễn Hoàng Phúc 10 11 13 0.33 4 1.38 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 2016 5951010149 Hinh Phước Sang 11 12 12 0 2 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
17 5951010148 Phạm Thanh Sang 12 13 22 0.21 1 2 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
18 5951010153 Trịnh Công Sơn 11 12 12 0 5 1.9 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
19 5951010157 Lê Dương Tài 9 10 21 0.63 10 1.45 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
21 5951010172 Lý Quốc Thắng 9 10 15 0.89 6 1.83 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
22 5951010177 Nguyễn Đức Thiên 0 0 0 0 0 0 Thôi học
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
27 5951010182 Lê Văn Thuận 12 12 17 0.97 12 1.25 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
28 5951010183 Nguyễn Lê Đức Thuận 12 13 13 0 4 1.75 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
Trang 2138 5951010220 Đinh Bá Vũ 12 13 22 0.74 13 1.96 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
39 5951010221 Phạm Thế Vũ 12 13 18 0.41 1 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
TP.HCM, ngày 17 tháng 9 năm 2019
Trang 22
Lớp: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 2 K59
Số TCĐK
TĐ Đợt 1 2/18-
Số TCĐK Đợt 1 2/18-19
Số TCĐK của Sinh Viên Điểm TBC
Số TCTL
Điểm
1 5951010002 Nguyễn Trường An 10 11 11 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2 5951010007 Nguyễn Tuấn Anh 12 13 13 0.33 3 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
3 5951010006 Nguyễn Việt Anh 9 9 9 0 6 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
4 5951010008 Phan Hoài Ân 6 6 6 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
5 5951010010 Trần Chí Bảo 10 10 10 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
6 5951010016 Nguyễn Tiến Chương 11 11 11 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
7 5951010018 Đặng Văn Cường 12 13 13 0.21 6 1.42 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
8 5951010020 Lê Đức Dũng 11 12 17 0.09 3 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
9 5951010021 Trần Văn Dũng 12 13 18 0.76 10 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
10 5951010023 Nguyễn Đức Thuận Duy 12 13 13 0.58 1 2.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
11 5951010027 Lê Nguyễn Hải Dương 9 10 10 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
12 5951010029 Nguyễn Duy Đang 9 10 10 0.33 7 1.29 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
13 5951010030 Mai Thanh Đạt 10 11 16 0.79 18 1.78 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
14 5951010033 Nguyễn Lê Hữu Đạt 9 10 10 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
15 5951010036 Châu Thành Điền 12 13 15 0.64 17 1.41 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
BẢNG XỬ LÝ HỌC VỤ SINH VIÊN THEO LỚP
Học kỳ 2 Năm học 2018-2019
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TẠI TP.HCM
Trang 2316 5951010037 Nguyễn Thanh Định 12 13 13 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
17 5951010039 Lê Trần Trường Giang 9 10 10 0.5 13 1.5 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
18 5951010045 Dương Ngọc Hải 12 13 18 0.56 11 1.27 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
19 5951010044 Vũ Hoàng Hải 13 14 14 0 7 1.5 Cảnh báo học tập
23 5951010054 Nguyễn Bùi Duy Hiếu 11 12 12 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
24 5951010058 Vũ Lê Minh Hiếu 12 13 13 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Thôi học
26 5951010223 Dương Anh Hoàng 11 12 12 0 0 0 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
27 5951010062
Trần Nguyễn Nhật Hoàng 9 10 10 0 7 1 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
28 5951010066 Nguyễn Hữu Huân 9 10 14 0.62 12 1.38 Cảnh báo học tập
2018_2019_2: Cảnh báo học tập
29 5951010072 Châu Văn Huy 12 13 20 0.71 8 1.69 Cảnh báo học tập
2018_2019_1: Cảnh báo học tập2018_2019_2: Cảnh báo học tập
30 5951010076 Lê Quốc Huy 10 11 18 0.62 14 1.57 Cảnh báo học tập