Thực phẩm tươi sống dễ bị biến đổi vật lý do vận chuyển, bảo quản Hiện nay dùng các chất bảo quản tổng hợp bằng phương pháp hóa học Nguy cơ sức khỏe Ảnh hưởng môi trường Tạo khả năng kháng chất bảo quản Kiểm soát sinh học gắn liền với phát triển nông nghiệp bền vững Định nghĩa kiểm soát sinh học: “Dùng một loài sinh vật hoặc sản phẩm của sinh vật sống để hạn chế, tiêu diệt sinh vật khác” Vi sinh vật có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật có hại Pseudomonas syringae Van Hall có khả năng kháng Botrytis, Penicillium, Mucor và Geotricum Candida oleophila Montrocher kháng Botrytis, Penecillium spp.
Trang 1Chương II Một số vi sinh vật ứng dụng trong kiểm soát sinh học
1 Khái niệm về kiểm soát sinh
học và vi sinh vật đối kháng
Trang 2Kiểm soát sinh học (Biocontrol)
Thực phẩm tươi sống dễ bị biến đổi vật lý do vận chuyển, bảo quản
Hiện nay dùng các chất bảo quản tổng hợp bằng phương pháp hóa học
Nguy cơ sức khỏe
Ảnh hưởng môi trường
Tạo khả năng kháng chất bảo quản
Trang 3Kiểm soát sinh học
Kiểm soát sinh học gắn liền với phát triển nông nghiệp bền vững
Định nghĩa kiểm soát sinh học:
“Dùng một loài sinh vật hoặc sản phẩm của sinh vật sống để hạn chế, tiêu diệt sinh vật khác”
Trang 4Vi sinh vật đối kháng (antagonistic microorganism)
Vi sinh vật có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật có hại
Pseudomonas syringae Van Hall có khả năng kháng Botrytis, Penicillium, Mucor và Geotricum
Candida oleophila Montrocher kháng Botrytis, Penecillium spp.
Trang 52 Yêu cầu của vsv đối kháng
1. Bền về di truyền
2. Hoạt động có hiệu quả ở nồng độ thấp
3. Có khả năng kháng nhiều loại vsv gây hỏng, gây bệnh
4. Nhu cầu dinh dưỡng đơn giản
5. Có khả năng sống trong môi trường không thuận lợi
Trang 6Yêu cầu của vsv đối kháng
6. Có thể sinh trưởng trên cơ chất đơn giản trong thiết bị phản ứng
7. Không gây độc hại đối với vật chủ, không sinh độc tố gây hại cho người
8. Bền dưới tác dụng của các chất bảo quản khác, chịu được các công
đoạn xử lý hóa học và vật lý
Trang 73 Cơ chế hoạt động của các tác
nhân kiểm soát sinh học
Vật chủ
(thực phẩm) VSV gây hại, gây bệnh
VSV đối kháng
VSV khác
Trang 8Cơ chế hoạt động
1. Khả năng sinh kháng sinh
2. Cạnh tranh về dinh dưỡng và không gian
3. Khả năng bám lên VSV có hại hoặc tác dụng trực tiếp lên chúng (ký sinh)
4. Kích thích khả năng chống chịu VSV gây bệnh của vật chủ
Trang 9Khả năng sinh kháng sinh
Đây là cơ chế hiệu quả nhất
Bacillus subtilis sinh
Iturin: một peptide có tính kháng nấm
Gramicidin S
Cơ chế này thường phối hợp một số cơ chế khác theo “công nghệ rào cản” (hurdle technology)
Trang 10Khả năng sinh kháng sinh
Vấn đề cần quan tâm:
Khả năng kháng kháng sinh của VSV và người
Hiện nay rất ít tác nhân kiểm soát sinh học sinh kháng sinh được chấp nhận trong bảo quản thực phẩm tươi sống
Trang 11Kiểm soát sinh học bằng
Trang 12Kiểm soát sinh học bằng
Trang 13Kiểm soát sinh học bằng
Pseudomonas cepacia
Kiểm soát mốc xanh lục gây ra do Penecillium
expansum bằng pyrrolnitrin sinh tổng hợp từ P cepacia
Trang 14Cạnh tranh dinh dưỡng và không
gian
Cơ chế này thường gặp ở nấm men
Nấm men thường cạnh tranh với VSV gây hại, ức chế sinh trưởng, nhưng không tiêu diệt chúng
Khả năng ức chế hiệu quả hơn nếu nguồn dinh dưỡng khan hiếm
Trang 15Cạnh tranh dinh dưỡng và không
gian
Nấm men có khả năng tổng hợp màng polysaccharide tăng khả năng bám dính lên bề mặt của rau quả
VSV đối kháng sinh trưởng rất nhanh và xâm chiếm vị trí vết dập ở rau quả
Sự sinh trưởng và nhu cầu dinh dưỡng của vsv đối kháng làm cho một số nấm mốc không có đủ dinh dưỡng để phát triển
Trang 16Sự tạo thành Biofilm bởi Candida
oleophila
Wisniewski et al (2007) Post harvest biocontrol: New concepts and applications
Trang 17Sự ký sinh
Pichia guilliermondii có khả năng bám dính trên
sợi nấm Botrytis cinerea, tiêu diệt nấm bằng một
số enzym phân hủy màng tế bào
Aspergilus pullulans ở vết dập của táo có khả
năng sinh tổng hợp enzym exochitinase và
β-1,3-glucanase
Một số nấm men khác có khả năng giảm sự bám dính của bào tử và ngăn cản bào tử nảy mầm
Trang 18Sự bám dính của Pichia guillemondii lên sợi
Wisniewski et al (2007) Post harvest biocontrol: New concepts and applications
Trang 19Kích thích khả năng chống chịu
Một số vsv có khả năng tương tác với vật chủ, thúc đẩy quá trình lành sẹo
Một số nấm men biểu hiện tính đối kháng khi được đưa vào trước khi cấy vsv gây hại
Trang 20Kích thích khả năng chống chịu
Một số chủng Pichia guilliermondii có khả năng kích thích sự sinh ethylen,
hocmôn kích thích sinh tổng hợp phenylalaninammonium – lyase
Kích thích khả năng sinh ezym trong quá trình STH polyphenol và một số chất kháng khuẩn khác ở vật chủ
Trang 21Một số chế phẩm kiểm soát sinh
học đã thương mại hóa
10
Pseudomonas syringae ESC-
11
Botrytis cinerea, Penecillium
spp., Mucor
pyroformis, Geotrichum candidum
Tế bào viên nhỏ dạng lạnh đông
Bảo quản quả sau thu hoạch bằng cách dội qua, nhúng, hoặc phun
EcoScience Corp., USA
khuẩn gây nâu
lúc mới nở hoặc trực tiếp lên quả
Plan Health Technology, USA