PH NG PHÁP KINH NGHI M.
Trang 1TÓM T T CÁC PH NG PHÁP NH GIÁ NHÀ -CÔNG TRÌNH
NH GIÁ NHÀ -CÔNG TRÌNH XÂY D NG M I
Ph ng ạhựạ xẦ ấ đ Ầ ấ :
Quy mô-ch tiêu*su t đ u t
Ph ng ạhựạ l ạ d ấóan công ấảình xây d ng:
Kh i l ng công vi c*đ nh m c d toán*đ n giá hao phí
C Ph ng ạhựạ kinh nghi m:
Giá tr xây d ng m i-giá tr m c đ s d ng, h hao
Ph ng ạhựạ ạhân ấích kinh ấ k ấhẦ ấ:
T l ch t l ng còn l i*giá tr xây d ng m i
Trang 2PH NG PHÁP SU T U T : CÁC B C TÍNH TÓAN
1 Xực đ nh lo i hình công ấảình
2 Xực đ nh lo i nhóm công ấảình
3 Xực đ nh ẢẦy mô năng l c công ấảình
3 Xực đ nh ẢẦy mô năng l c công ấảình
4 c l ng h s đi Ầ ch nh ẢẦy mô cho cực ấả ng h ạ
đ c bi ấ
5 Xực đ nh sẦ ấ đ Ầ ấ
C 5 Xực đ nh sẦ ấ đ Ầ ấ
6 Đ nh giự công ấảình ấ i ấh i đi m ẢẦý 4 năm 2006
7 Xực đ nh h s ấả ấ giự cho ấh i đi m đang ấính
8 QẦy đ i giự ấả công ấảình ầ ấh i đi m đang
8 QẦy đ i giự ấả công ấảình ầ ấh i đi m đang
Trang 3PH NG PHÁP SU T U T : VÍ D TÍNH TOÁN
3 Xực đ nh ẢẦy mô năng l c công ấảình:
ST
n v tính
Su t
v n
đ u t
Trong đó Xây
d ng
Thi t b
1 Nhà t 6 đ n 8 t ng, k t c u khung ch u l c bê tông c t thép (BTCT); t ng bao xây g ch; sàn, mái BTCT đ t i ch
1000 đ/m 2
s
àn
2.880 2.360 253
không có
Trang 4PH NG PHÁP SU T U T : VÍ D TÍNH TOÁN
5 Xực đ nh sẦ ấ đ Ầ ấ : 2,88 ấải Ầ đ ng/m2
6 Đ nh giự công ấảình ấ i ấh i đi m ẢẦý 4 năm 2006:
10 000*2 880 000=28 8ấ
7 Xực đ nh h s ấả ấ giự năm 2008 ấ i TPHCM:
Ch tiê 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
Ch tiêu 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
Ch s giá xây d ng (theo công b
c a B Xây d ng) 138 142 146 164 172 181 190
C M c t ng ch s giá 3 n m g n nh t 4 4 18
M c t ng ch s giá trung bình 1
n m k t n m 2008 tr đi 8,67 8,67 8,67
Th Quy đ i g c c a ch s giá v n m
H s % tr t giá 12% 18% 24% 30%
Trang 5PH NG PHÁP L P D TÓAN CÔNG TRÌNH XÂY D NG
:
Công ấảình ạh i có b n ầ ấhi ấ k ho c hoỰn công
I :
I :
• Đ c đ c b n ầ k ấhẦ ấ đ ấính kh i l ng công ầi c
• Bi ấ ựạ d ng đ nh m c d ấóan xây d ng công ấảình
• Bi ấ giự ầ ấ li Ầ xây d ng-nhân công-ca mựy ấh ấả ng
ầỰo ấh i đi m ấính
Ph ng ạhựạ nỰy ấh ng ựạ d ng b i k s đ nh giự.
Trang 6KHÁI NI M V NH M C VÀ N GIÁ
C s d li u
Tính ấ c s c a b n ầ
Hao ạhí ầ ầ ấ li Ầ, nhân công, mựy ấhi công cho m ấ đ n ầ công
ầi c L y ấheo đ nh m c đ c công b ho c đ c xực đ nh b i ấ
ch c ấ ầ n chi ạhí ho c đ c đi Ầ ch nh b i ch đ Ầ ấ
c a cực nhỰ s n xẦ ấ, ấhông ấin giự c a nhỰ cẦng c ạ ho c giự đã
đ c ựạ d ng cho công ấảình khực
NhỰ n c có ấh m ẢẦy n công b
• Giự mựy ấhi công: ấ b ng giự ca mựy ầỰ ấhi ấ b ấhi công do đ a y g g g y g
ạh ng công b
Trang 7CÔNG TH C C B N L P D TÓAN CÔNG TRÌNH XÂY D NG
CÔNG
NH
M C HAO
N GIÁ HAO
Trang 8PH NG PHÁP KINH NGHI M
Trang 9PH NG PHÁP PHÂN TÍCH KINH T K THU T
Trang 10PH NG PHÁP PHÂN TÍCH KINH T K THU T: VÍ D TÍNH TÓAN
L y l i ầí d nhỰ chẦng c 08 ấ ng, 10.000m 2 nêẦ ấảên Cực chẦyên gia kh o sựấ hi n
ấả ng công ấảình ầỰ ghi nh n k ấ ẢẦ nh saẦ:
• KhẦng c ấ d m sỰn bê ấông còn ấ ấ, l ạ ấảựấ ch a b bong å
• SỰn bê ấông còn ấ ấ l ạ ấảựấ ầỰ g ch ch a b bong å %
• SỰn bê ấông còn ấ ấ, l ạ ấảựấ ầỰ g ch ch a b bong å % ; %
• T ng g ch có m ấ ầỰi ch l ạ ấảựấ b bong å
• Cực k ấ c Ầ s ấ nh mựi che, c a s ấ dỰn s ấ con ấ ấ å ;
• Mựi bê ấông c ấ ấhéạ không đ ng n c, m ấ không b bong, có ầỰi ầ ấ ảăn n ấ, l ạ
ch ng ấh m ấảên m ấ b h h ng å
• Móng không kh o sựấ đ c b ng m ấ ấh ng, nh ng ẢẦa đựnh giự khẦng c ấ d m sỰn còn ấ ấ nên g a đ nh móng c ng còn đ kh năng ch Ầ l c å
Giá tr chung c còn l i: 33,89*91%= 30,83t