1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

CÔNG THỨC PHA CHẾ COCKTAIL THEO GIÁO TRÌNH Á ÂU

8 41 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 25,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Công thức pha chế các loại cocktail , được phân loại theo rượu nền. Một số công thức cơ bản, quen thuộc theo giáo trình của á âuDành cho những bạn đang theo học ngành kỹ thuật pha chế đồ uống tại các trung tâm dạy nghề, các trường dạy nghề

Trang 1

ÔN TẬP

1 BRANDY

a Định nghĩa: Là 1 loại rượu mạnh, có được nhờ sự chưng cất của quá trình lên men trái cây

+ Nho: Brandy

+ Trái cây khác: Brandy + tên trái cây

Nồng độ cồn: 40%

Màu: hổ phách

b Phục vụ

Sau bữa ăn

Không đá – dùng ly Brandy Snifter ( Cognac)

Không đi kèm với lát chanh khi phục vụ

c Phân loại: 6 loại

1 Cognac:

Brandy hảo hạng, được sản xuất vùng Cognac ( Charente – Pháp)

Chưng cất 2 lần bằng phương pháp “ pot still”

Ủ trong thùng gỗ sồi

+ House Cognac: ủ trong thùng gỗ mới 1 năm sau đó chuyển qua thùng cũ

+ Special cognac: thường ủ trong thùng gỗ cũ

Chỉ sử dụng các giống nho trắng: Ugni Blanc, Folle blance, Colombard

Phân hạng Cognac: căn cứ thời gian ủ

+ Ít nhất 2 năm, thông thường từ 3-5 năm: VS/ Selection/ 3*

+ Ít nhất 4,5 năm; thông thường từ 7-10 năm: VO/ VSOP/ Reserve

Trang 2

+ Ít nhất 6 năm, thông thường trên 20 năm hoặc lâu hơn: Grand Reserve/ Extra Vieille/ XO/ Napoleon/ Vieux Reserve/ Royal/ VVSOP

Thương hiệu phổ biến:

+ Hennessy

+ Remy Martin

+ Martell

2 Armagnac

Brandy hảo hạng, được sản xuất vùng Armagnac

Để luôn vỏ nho trong quá trình lên men  Mùi vị đặc trưng, sắc sảo, nồng hơn Cognac Ít phổ biến hơn Cognac

Chưng cất 1 lần, phương pháp “pot still”

Giống nho: Ugni Blanc, Folle blance, Colombard ( giống Cognac)

Phân hạng: theo thời gian ủ

+ Ủ ít nhất 1 năm nếu bán ở Pháp, 3 năm nếu xuất khẩu: 3*/ 3 Crown/ XXX/ Selection

+ Ủ ít nhất 4 năm: VO/ VSOP/ Reserve

+ Ủ ít nhất 5 năm: XO/ Extra Naopleon/ Vieille Reserve/ Hors d’ Age

Thương hiệu phổ biến:

+ Lafontan

+ Chabot

+ Baron de Casterac

COGNAC VÀ ARMAGNAC LÀ BRANDY, NHƯNG KHÔNG PHẢI BRANDY NÀO CŨNG LÀ COGNAC VÀ ARMAGNAC

3 Marc

Trang 3

Được làm từ xác, hạt nho

Chủ yếu được sản xuất ở Pháp

Thương hiệu phổ biến: Moet & chandon; Lanson; Pommery

4 Grappa

Được làm từ xác, hạt nho

Được sản xuất ở thị trấn Grappa – Ý

Thương hiệu: Amarone/ Barolo Bussia/ Tignannello

5 Apple Brandy

Được làm từ táo

+ Apple Jack: được sản xuất ở mỹ

+ Calvados: Vùng Normandy (Pháp), nổi tiếng nhất Calvados là Apple Brandy nhưng không phải Apple Brandy nào cũng là Calvados

 Ủ ít nhất 2 năm: 3*/ 3 apples

 Ủ ít nhất 3 năm: Vieux/ Reserve

 Ủ ít nhất 4 năm: VO/ Vieille Reserve

 Ủ ít nhất 5 năm: VSOP

 Ủ ít nhất 6 năm: XO/ Extra/ Napoleon/ Hors d’Age

Thương hiệu: Lelouvier/ Arthur/ Lecompte

6 Fruit Brandy

Các loại trái cây khác, trừ nho + táo

Không màu và luôn được phục vụ lạnh

Thương hiệu: G.E.Massenez/ De Prune/ De Dantzick

2 COGNAC

Brandy hảo hạng, được sản xuất vùng Cognac ( Charente – Pháp)

Chưng cất 2 lần bằng phương pháp “ pot still”

Trang 4

Ủ trong thùng gỗ sồi

+ House Cognac: ủ trong thùng gỗ mới 1 năm sau đó chuyển qua thùng cũ

+ Special cognac: thường ủ trong thùng gỗ cũ

Chỉ sử dụng các giống nho trắng: Ugni Blanc, Folle blance, Colombard

+ Ugni Blanc: trồng gần biển có vị chua và tính axit; Trồng đất nông nghiệp có vị cân đối hơn; Trồng vùng Provence có mùi nhựa thông, mộc quả và chanh tươi + Folle blance: là giống truyền thống Cây cho trái vào đầu xuân, nước ép nho nhiều

+ Colombard: giống truyền thống vùng Charente Rượu vang sẽ nhẹ nhàng, có tính

a xít, độ cồn cao hơn 2 loại trên

Phân hạng Cognac: căn cứ thời gian ủ

+ Ít nhất 2 năm, thông thường từ 3-5 năm: VS/ Selection/ 3*

+ Ít nhất 4,5 năm; thông thường từ 7-10 năm: VO/ VSOP/ Reserve

+ Ít nhất 6 năm, thông thường trên 20 năm hoặc lâu hơn: Grand Reserve/ Extra Vieille/ XO/ Napoleon/ Vieux Reserve/ Royal/ VVSOP

Thương hiệu phổ biến:

+ Hennessy

+ Remy Martin

+ Martell

3 WHISKY

a Định nghĩa: Rượu mạnh, có được nhờ sự chưng cất của quá trình lên men ngũ cốc

Nồng độ cồn: 40 – 43%

Màu: nâu hổ phách

Trang 5

b Phục vụ:

Với đá – ly Rock

Không đá – ly Rock/ shot

Kết hợp với các thành phần khác + nước; soft drink – ly Hi-ball

Không đi kèm chanh

c Phân loại

Scotch Whisky

Sản xuất tại Tô

Cách Lan,

không ngọt, có

mùi khói

American Whiskey

S.xuất tại

Mỹ

51% là bắp + các loại ngũ cốc khác

Chưng cất bằng

“ patent still”

Ủ ít nhất

2 năm, thường 4-12 năm

Vị ngọt, dịu như mật

Canadian whisky

S xuất tại Canada

51% rye + các loại ngũ cốc  Rye

whisky

Phương pháp

“patent still”

Vị nhẹ, hơi ngọt

Ủ trong thùng gỗ sồi trắng từng ủ bourbon

Irish whiskey

S.xuất tại Ireland

100% lúa mạch hoặc kết hợp ngũ cốc khác

Không có mùi khói (không sấy)

Pot still,

ủ ít nhất

5 năm

Single Malt: 100% lúa

mạch nảy mầm, xông

khói bằng than bùn,

phương pháp chưng cất

“pot still”, ủ ít nhất từ

3-8 năm

Vùng sản xuất:

Highland/Islay/Lowland

s/ Speyside

Straight Bourbon: từ 1

mẻ rượu duy nhất, không pha trộn; ủ ít nhất 2 năm

Thương hiệu phổ biến: Canadian Club/ Crown Royal/ Seagram V.O

Thương hiệu phổ biến: John Jameson/ Old Bushmills

Trang 6

Thương hiệu phổ biến:

Macallan/ Glentivet/

Glenmorangie

Single Grain: lên men

từ hỗn hợp nhiều loại

ngũ cốc Phương pháp

chưng cất “column

still”, ủ ít nhất 3 năm.

Tinh khiết, trung tính,

thiếu hương vị Thường

không được đóng chai

và tiêu thụ, chủ yếu để

làm rượu background

cho Blended Scoth.

Sour mash: lấy

1 phần men cũ cho vào quá trình lên men lần sau

Thương hiệu phổ biến: Jim Beam/ Wild Tuckey/ Jack Daniel

Blended Scoth Whisky:

được kết hợp từ 40%

Malt + 60% Grain Ủ ít

nhất 3-4 năm nếu xuất

khẩu

Gồm 2 loại chính

 Standard: ủ từ 3-5

năm

 Premium: ủ từ 12 –

21 năm hoặc lâu

hơn

Thương hiệu phố biến:

Chivas/ J&B/ Walker

d Thức uống phổ biến:

Whisky Sour/ Old fashioned/ God Father

4 GIN VÀ VOLKA

a Gin: rượu mạnh, chưng cất nhờ lên men ngũ cốc

Không màu, mùi vị đặc trưng của cây bách xù + các loại thảo mộc Phương pháp chưng cất: patent still Không ủ

Trang 7

Nồng độ cồn: 40% -47%

Hai quốc gia sản xuất chủ yếu: Anh + Hà Lan

Phân loại: 3 loại

• Clear Gin: trong suốt

• Golden Gin: vàng nhạt do được ủ

• Flavoured Gin: kết hợp với các loại trái cây hay thảo mộc, cho mùi vị phong phú

Thương hiệu phổ biến: Gordon’s/ Bombay Sapphire/ Hendrick’s

Thức uống phổ biến: Gin tonic/ Singapore Sling/ Dry Martini

b Volka: Rượu mạnh trung tính, lên men nhờ khoai tây, ngũ cốc, nho (Ciroc -Pháp)

Phương pháp: patent still Không ủ

Lọc qua than hoạt tính để đảm bảo tinh khiết

Nồng độ cồn: 40% - 50%

Luôn đi kèm lát chanh khi phục vụ

Nguồn gốc: đông âu

Phân loại

• Clear Vodka: không màu, mùi , vị

• Flavour Volka: có hương vị, có thể gọi là rượu mùi

Thức uống phổ biến: Volka + Tonic, Soda, Orange

Thương hiệu phổ biến: Smirnoff/ Absolut/ Skyy

Ngày đăng: 11/09/2021, 21:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w