Stt Mã sinh viên Lớp Điểm hệ 10 ĐTBC Điểm rèn luyện Loại học bổng Số tín chỉ/ kỳ Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú 1... Stt Mã sinh viên Lớp Điểm hệ 10 ĐTBC Điểm rèn luyện Loại học bổ
Trang 1ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2020 - 2021
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
bổng (2)
163,650,000 164,304,00088,515,000 91,800,000
Trang 3166,392,000 167,735,100
Trang 8Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
BỘ MÔN BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 9Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
2 1711060154 Nguyễn Chung Hữu ĐH7C2 9.34 3.94 90 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
3 1711060446 Nguyễn Thị Hồng Nhung ĐH7C2 8.72 3.88 91 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
4 1711060505 Nguyễn Văn Trình ĐH7C2 9.19 3.82 90 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
7 1711061236 Nguyễn Quang Thành ĐH7C3 8.90 3.82 90 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
2 Đại học khóa 8
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 10Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
Họ và tên
5 1811060645 Nguyễn Văn Thắng ĐH8C3 8.59 3.71 90 Xuất sắc 19 450,000 8,550,000
Trang 11Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
Họ và tên
Trang 12Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
Trang 13Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
2 Đại học khóa 8
1 1811020262 Đoàn Thị Thanh Thanh Huyền ĐH8K 7.84 3.24 90 Giỏi 17 414,000 7,038,000
3 Đại học khóa 9
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020 - 2021
KHOA KHÍ TƯỢNG THUỶ VĂN
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 14Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
KHOA KHOA HỌC BIỂN VÀ HẢI ĐẢO
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 15Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
2 1711010265 Nguyễn Thị Hiền Lương ĐH7KE1 9.04 3.95 89 Giỏi 19 346,700 6,587,300
3 1711010469 Nguyễn Thị Thu Hà ĐH7KE2 8.54 3.61 94 Xuất sắc 19 376,900 7,161,100
4 1711010394 Trần Thị Ngọc Linh ĐH7KE2 8.98 3.92 94 Xuất sắc 19 376,900 7,161,100
5 1711010566 Đồng Thị Anh Đào ĐH7KE3 8.98 3.89 94 Xuất sắc 19 376,900 7,161,100
6 1711010635 Phạm Thị Thuỳ Dương ĐH7KE3 9.21 3.92 92 Xuất sắc 19 376,900 7,161,100
7 1711010706 Vũ Thị Hồng Hạnh ĐH7KE3 9.01 3.92 92 Xuất sắc 19 376,900 7,161,100
16 1711011113 Khuất Thị Huyền Trang ĐH7KE5 9.17 3.95 88 Giỏi 19 346,700 6,587,300
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA KINH TẾ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Trang 16Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
22 1711130300 Nguyễn Thị Nhật Lệ ĐH7KTTN1 8.46 3.85 92 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
23 1711131353 Nguyễn Việt Tùng ĐH7KTTN1 8.54 3.76 92 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
2 1811010326 Nguyễn Thùy Linh ĐH8KE1 8.48 3.64 92 Xuất sắc 18 376,900 6,784,200
5 1811011752 Nguyễn Thị Ngọc Ánh ĐH8KE2 8.51 3.83 82 Giỏi 18 346,700 6,240,600
Trang 17Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
12 1811011791 Nguyễn Thị Minh Tươi ĐH8KE5 9.21 4.00 85 Giỏi 18 346,700 6,240,600
16 1811011034 Nguyễn Thị Kim Hồng ĐH8KE6 8.45 3.75 88 Giỏi 18 346,700 6,240,600
20 1811011361 Trịnh Thùy Dương ĐH8KE8 8.91 3.89 92 Xuất sắc 18 376,900 6,784,200
21 1811011432 Nguyễn Khắc Long ĐH8KE8 8.39 3.67 92 Xuất sắc 18 376,900 6,784,200
28 1811010571 Nguyễn Thị Mai Hương ĐH8KN 8.65 3.81 83 Giỏi 18 346,700 6,240,600
Trang 18Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
32 1811140234 Nguyễn Minh Đức ĐH8QTDL1 8.32 3.66 90 Xuất sắc 22 450,000 9,900,000
33 1811140329 Lưu Thị Thanh Huyền ĐH8QTDL1 8.35 3.64 89 Giỏi 22 414,000 9,108,000
35 1811140482 Trần Thị Thu Huyền ĐH8QTDL2 8.17 3.50 89 Giỏi 17 414,000 7,038,000
36 1811140814 Nguyễn Thị Hạnh ĐH8QTDL3 8.61 3.82 90 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
37 1811140641 Nguyễn Thị Huyền ĐH8QTDL3 8.40 3.71 90 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
42 1811140943 Nguyễn Thị Nguyên Hạnh ĐH8QTDL4 8.35 3.71 85 Giỏi 17 414,000 7,038,000
47 1811141304 Phan Thị Kiều Trang ĐH8QTDL5 8.19 3.53 87 Giỏi 17 414,000 7,038,000
52 1811141698 Nguyễn Thị Ngọc Linh ĐH8QTDL7 8.43 3.74 94 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
54 1811181723 Lương Thúy Loan ĐH8QTKD1 8.58 3.71 94 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
Trang 19Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
3 Đại học khóa 9
4 1911010622 Nguyễn Thị Linh Giang ĐH9KE3 8.51 3.75 90 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
6 1911010832 Trương Thị Ngọc Ánh ĐH9KE4 8.29 3.69 90 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
7 1911010695 Nguyễn Thị Sông Hương ĐH9KE4 8.76 3.84 91 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
8 1911010758 Nguyễn Thị Thương Thương ĐH9KE4 8.34 3.50 88 Giỏi 16 338,900 5,422,400
11 1911010849 Nguyễn Thị Chuyên ĐH9KE5 9.04 3.88 90 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
20 1911011332 Đặng Thị Ánh Nguyệt ĐH9KE7 8.85 3.81 90 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
Trang 20Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
24 1911011611 Đinh Thị Thu Hải ĐH9KE8 8.56 3.69 90 Xuất sắc 16 368,400 5,894,400
32 1911140511 Phạm Thị Thanh Hiền ĐH9QTDL2 7.77 3.24 90 Giỏi 17 404,700 6,879,900
33 1911140392 Nguyễn Thị Thạch Thảo ĐH9QTDL2 8.32 3.59 89 Giỏi 17 404,700 6,879,900
38 1911140844 Nguyễn Văn Trường ĐH9QTDL3 8.12 3.50 83 Giỏi 17 404,700 6,879,900
40 1911141030 Nguyễn Thị Thanh Hương ĐH9QTDL4 7.71 3.32 80 Giỏi 17 404,700 6,879,900
42 1911140903 Nguyễn Thị Thanh Huyền ĐH9QTDL4 8.12 3.41 80 Giỏi 17 404,700 6,879,900
43 1911141174 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh ĐH9QTDL5 8.22 3.44 80 Giỏi 17 404,700 6,879,900
Trang 21Stt Mã sinh viên Họ và tên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
48 1911141729 Nguyễn Thị Vân Nhi ĐH9QTDL6 7.61 3.21 88 Giỏi 17 404,700 6,879,900
51 1911141691 Nguyễn Thị Khánh Linh ĐH9QTDL7 7.71 3.24 90 Giỏi 17 404,700 6,879,900
52 1911141829 Ngô Thị Phương Thảo ĐH9QTDL7 8.67 3.76 90 Xuất sắc 17 439,900 7,478,300
66 1911181258 Nguyễn Thị Thu Phương ĐH9QTKD4 7.77 3.14 82 Khá 18 351,900 6,334,200
68 1911181444 Nguyễn Thị Hải Yến ĐH9QTKD4 7.97 3.42 85 Giỏi 18 404,700 7,284,600
Trang 22Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
1 1711071562 Chu Thị Hồng Giang ĐH7M1 9.38 4.00 91 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
3 1711071252 Nguyễn Thị Phương ĐH7M2 9.43 4.00 91 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
7 1711100149 Nguyễn Phương Nga ĐH7QM1 8.63 3.83 90 Xuất sắc 18 450,000 8,100,000
16 1711101587 Nguyễn Tường Vi ĐH7QM4 8.58 3.83 92 Xuất sắc 18 450,000 8,100,000
2 Đại học khóa 8
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA MÔI TRƯỜNG
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 23Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín chỉ/
kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
Họ và tên
6 1811100313 Nguyễn Thị Thu Hiền ĐH8QM1 8.52 3.75 90 Xuất sắc 20 450,000 9,000,000
11 1811100601 Phan Thị Thúy Ngân ĐH8QM2 8.57 3.63 91 Xuất sắc 20 450,000 9,000,000
3 Đại học khóa 9
2 1911071176 Nguyễn Thị Phượng ĐH9M1 8.81 3.68 90 Xuất sắc 19 439,900 8,358,100
Trang 24Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
1 1711150046 Nguyễn Khánh Hà ĐH7KHĐ 8.64 3.90 93 Xuất sắc 21 450,000 9,450,000
3 1711110378 Nguyễn Phan Minh ĐH7QĐ1 8.59 3.75 91 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
4 1711110114 Dương Thanh Hiền ĐH7QĐ1 8.38 3.75 90 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
5 1711110377 Vũ Thị Thu Phương ĐH7QĐ2 8.89 3.91 95 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
8 1711110973 Nguyễn Thị Lan Anh ĐH7QĐ3 8.77 3.84 92 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
9 1711111324 Vũ Thị Phương Thảo ĐH7QĐ4 8.91 3.91 92 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
10 1711111447 Đỗ Quỳnh Trang ĐH7QĐ4 8.70 3.91 90 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
11 1711111499 Nguyễn Tùng Anh ĐH7QĐ4 8.65 3.88 92 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
12 1711111314 Nguyễn Thị Bích Ngọc ĐH7QĐ4 8.50 3.78 92 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
13 1711110336 Trương Thùy Linh ĐH7QĐ4 8.39 3.69 90 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
14 1711111247 Lê Thị Thanh Tâm ĐH7QĐ4 8.33 3.63 93 Xuất sắc 16 450,000 7,200,000
1 1811110873 Nguyễn Thị Hương Linh ĐH8QĐ2 8.63 3.81 89 Giỏi 18 414,000 7,452,000
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 25Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
Họ và tên
7 1811111952 Dương Nguyễn HảiNinh ĐH8QĐ3 8.27 3.58 88 Giỏi 18 414,000 7,452,000
9 1811111847 Nguyễn Thị Mừng ĐH8QĐ4 8.72 3.78 90 Xuất sắc 18 450,000 8,100,000
11 1811111921 Ngô Thị Minh Phương ĐH8QĐ4 8.62 3.69 89 Giỏi 18 414,000 7,452,000
3 Đại học khóa 9
1 1911110518 Nguyễn Thị Hồng ĐH9QĐ1 8.76 3.83 90 Xuất sắc 18 439,900 7,918,200
9 1911111762 Nguyễn Thị Trà Giang ĐH9QĐ3 8.00 3.39 88 Giỏi 18 404,700 7,284,600
10 1911111445 Nguyễn Thùy Duyên ĐH9QĐ3 7.95 3.33 89 Giỏi 18 404,700 7,284,600
Trang 26Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
2 1711160055 Nguyễn Thị Lan Anh ĐH7TNN1 8.41 3.63 92 Xuất sắc 15 450,000 6,750,000
3 1711161212 Nguyễn Thu Thúy ĐH7TNN2 9.05 3.93 94 Xuất sắc 15 450,000 6,750,000
4 1711161320 Vũ Thị Thủy Tiên ĐH7TNN2 8.75 3.87 92 Xuất sắc 15 450,000 6,750,000
2 Đại học khóa 8
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA TÀI NGUYÊN NƯỚC
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 27Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 7
1 1711090796 Tiêu Hoàng Minh Anh ĐH7TĐ 9.34 4 91 Xuất sắc 17 450,000 7,650,000
2 Đại học khóa 8
3 Đại học khóa 9
1 1911090129 Nguyễn Tiến Trung ĐH9TĐ 8.53 3.68 92 Xuất sắc 19 439,900 8,358,100
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 7, 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ VÀ THÔNG TIN ĐỊA LÝ
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên
Trang 28Stt Mã sinh viên Lớp Điểm
hệ 10 ĐTBC
Điểm rèn luyện
Loại học bổng
Số tín
chỉ/ kỳ
Số tiền/tín chỉ Số tiền/ kỳ Ghi chú
1 Đại học khóa 8
2 Đại học khóa 9
1 1911170417 Lâm Văn Thái Lộc ĐH9LA1 8.61 3.75 95 Xuất sắc 18 368,400 6,631,200
5 1911171222 Nguyễn Bùi Linh Hương ĐH9LA1 8.19 3.53 80 Giỏi 18 338,900 6,100,200
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHÓA 8, 9 ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ I NĂM HỌC 2020-2021
KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ
(Đính kèm Quyết định số: /QĐ-TĐHHN, ngày tháng năm 2021)
Họ và tên