PHẢN ÁNH NGHIỆP VỤ VÀO SƠ ĐỒ KẾ TOÁN KIỂU CHỮ T Đơn vi kế toán: công ty cổ phần Z SƠ ĐỒ KẾ TOÁN KIỂU CHỮ T... Công ty cổ phần Z NHẬT KÍ- SỔ CÁIQúy 1/N Đơn vị tính: triệu VND... TK CPBH
Trang 1BỘ TÀI CHÍNH
HỌC VIỆN TÀI CHÍNH
KHOA: TÀI CHÍNH CÔNG
BỘ MÔN: NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN
BÀI T P NHÓM: BÀI 25 ẬP NHÓM: BÀI 25
L p tín ớp tín : CQ57/23.01/LT1
Tên thành viên S th t ố thứ tự ứ tự ự
Đ Th Minh Thu ỗ Thị Minh Thu ị Thúy Hằng 34
HÀ N I 2021 ỘI 2021
Trang 2I XÁC ĐỊNH CÁC CHÚNG TỪ KẾ TOÁN CẤN SỬ DỤNG
1 5/1/N Không
2 10/1/N Hóa đơn bán hàng do bên bán cung cấp
3 11/1/N Giấy báo nợ, giấy chứng nhận sở hữu cổ phần
4 13/1/N Không
5 18/1/N Phiếu nhập kho
6 18/1/N Không
7 19/1/N Không
8 21/1/N Phiếu xuất kho
9 21/1/N Hóa đơn hàng hóa, hóa đơn giá trị gia tăng
18 9/3/N Quyết định phân phối lợi nhuận đã được thông qua bởi hội đồng cổ đông
19 9/3/N Quyết định phân phối lợi nhuận đã được thông qua bởi hội đồng cổ đông
20 10/3/N Phiếu xuất kho
21 10/3/N Phiếu thu, hóa đơn bán hàng
Trang 33 Nợ TK đầu tư dài hạn 1200
(SCT đầu tư dài hạn công ty ABC: 40000 cổ phần)
Có TK quỹ đầu tư phát triển 500
Có TK quỹ khen thưởng phúc lợi 106
Trang 5Có TK phải trả, phải nộp khác 130
32 Nợ TK chi phí tài chính 100
33 Kết chuyển
33.1 Giá vốn hàng hóa xuất bán =700 (8)+ 1600 (20)= 2300
Nợ tài khoản xác định kết quả kinh doanh: 2300
Nợ tài khoản doanh thu bán hàng 4710
Có tài khoản xác định kết quả kinh doanh 4710
KQKD= Doanh thu-CPBH-CPQLDN-CPTC-GVHXB=4700-360-670-100-2300= 1280
Nợ TK XDKQKD 1280
Trang 6Có TK LNCPP 1280
III PHẢN ÁNH NGHIỆP VỤ VÀO SƠ ĐỒ KẾ TOÁN KIỂU CHỮ T
Đơn vi kế toán: công ty cổ phần Z SƠ ĐỒ KẾ TOÁN KIỂU CHỮ T
Trang 8TK CPQLDN TK XDKQKD SCT phải trả CNB X
1500350(29) 670(33.4) 2300(33.1) 4710(33.2) 300(25) 2000(2)250(30) 360(33.3) 200(26)
70(31) 670(33.4) 10(27)
100(33.5)1280(33.6)
Trang 9500(5) 700(8) 1600(20)
IV SỔ CHI TIẾT
SỔ CHI TIẾT HÀNG HÓA A
TM 2500 0.2 500 37500 0.2 7500
8 10/3/N
xuất kho HH A
để bán 3500 0.2 700 34000 0.2 6800CỘNG PS 2500 0.2 500 3500 0.2 700
Trang 10-SỔ CHI TIẾT PHẢI TRẢ CHO NGƯỜI BÁN X
26 23/3/N Chuyển tiền gửi trả nợ NB 200 3000
27 23/3/N NB X đã giảm giá bán hàng hóa, từ vào NPT 10 2990
Trang 13x TK NVKD
30000
Trang 14x TK TGNH 200
27
23/3/
N
Người bán X đã giảm giá bán hàng hóa
X do đơn vị thanh toán trước hạn, trừ vào nợ phải trả: 10
x
TK Phải trả CNB X 10
31
31/3/
N
Trích BHXH, BHYT, KDCĐ theo tỷ lệ20% trên
tiền lương phải trả
x TK CPBH 60
x TK QLDN 70
x
TK PT, PN Khác 130
Trang 155 18/1/N Mua hàng hóa A nhâp kho đã trả TM TK HH 500
12 27/1/N Vay NH ngân hàng nập quỹ TM TK vay NH 2000
13 28/1/N Xuất TM tài trợ cho sv nghèo TK QKTPL 20
14 4/2/N Xuất quỹ TM trả lương TK phải trả NLD 90
16 24/2/N Xuất quỹ TM góp vốn vào cty con TK đầu tư cty con 3000
3 11/1/N Chuyển TGNH đầu tư dài hạn TK đầu tư DH 1200
23 19/3/N Phát hành cổ phiếu mới tăng vốn điều lệ TK nguồn vón KD 30000
26 23/3/N Chuyển tiền gửi trả nợ NB TK phải trả CNB 200
32 31/3/N CP lãi vay trả bằng TGNH TK CPTC 100
CỘNG PHÁT SINH 30000 1500
Trang 2014 Xuất quỹ TM trả lương TK TM 90
29 Lương phải trả NLD và nv quản lý TK CPBH 650
Trang 26Số Ngày Nợ Có31/3/N SỐ DƯ ĐẦU KÌ
29 31/3/N Lương phải trả NLD, và nv quản lý TK phải trả NLD 350
30 31/3/N Trích khấu hao TSCD TK HMTSCD 250
31 31/3/N
Trích BHXH, BHYT, KPCP theo tiềnlương phải trả TK CPBH 7033.4 31/3/N Xác định CPQLDN 670
33.2 31/3/N Doanh thu bán hàng TK DTBH 471033.3 31/3/N Xác định CPBH TK CPBH 360
Trang 27Công ty cổ phần Z NHẬT KÍ- SỔ CÁI
Qúy 1/N
Đơn vị tính: triệu VND
Trang 28Chứng từ
Nội dung
Số tiền
TK TSCDHH
TK phải thu
TK TSCDVH
Trang 29nợ NB
27 23/3/N
NB X đã giảm giá bán hàng hóa, từ vàoNPT
Trang 311280
Trang 32TK Vay
DH
TK Thuế
và các khoản phải nộp
TK HMTSCD
TK đầu tư DH
TK GVHXB TK DTBH
TK đầu tư cty con
TK PT, PNK
4000
1600
1600
3200
Trang 3310
250
130
23004710
- - - - 500 230
0 - 250 1200
-2300
2300
4710
471
0 3000 - - 4130
5000 400 8800 500 1200 3000 4130
Trang 34TK CPBH TK CP TC
TK CPQLDN
TK GVHXB
NỢ CÓ NỢ CÓ NỢ CÓ NỢ CÓ
Trang 35670 670
100 100
1280
360 360 100 100 670 670 4710 4710
Trang 36IX BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Công ty cổ phần Z BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
II, Tài sản dài hạn II, VCSH
9 Tài sản cố định hữu hình 17000 1 Nguồn vốn kinh doanh 50000
10 Tài sản cố định vô hình 3000 2 LNCPP 1280
11 Đầu tư công ty con 3000 3 Vay DH 5000
12 Đầu tư dài hạn 1200
13 Hao mòn lũy tiến (500)
Trang 37X BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Công ty cổ phần Z BẢNG BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH