NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VỀ THĂM LỚP Giáo viên: Trần Thị Mai - Giảng dạy lớp 3a1... KIỂM TRA BÀI CŨ:.[r]
Trang 1NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG
Giáo viên: Trần Thị Mai - Giảng dạy lớp 3a1
Trang 2Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
KIỂM TRA BÀI CŨ:
-Em hãy nêu cách đọc và viết các số cĩ bốn chữ số ?
-Đọc số sau:4375, 7821, 9652, 3591.
Trang 3Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán :
Trang 4Hàng Viết
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 5Hàng Viết
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 6Hàng Viết
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 7Hàng Viết
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 8Hàng Viết
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
C ác số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 9Hàng Viết
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 10Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 11Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
1 Lý thuyết
Trang 12Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Lý thuyết
vị
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
Trang 13Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Hàng Viết
số Đọc số
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 0 0 0 2000 Hai nghìn
2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy
trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy
trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn
khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn
trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn
khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
2 Luyện tập
Bài 1: Đọc các số:
7800, 2460
Mẫu:
Mẫu:78 00
3204, 5081, 6006
246
0 đọc là : hai nghìn bốn trăm sáu mươi 320
4
đọc là : ba nghìn hai trăm linh tư
50 81
đọc là: năm nghìn
khơng trăm tám mươi mốt
600 6
đọc là sáu nghìn
khơng trăm linh
đọc là:bảy nghìn tám trăm
1 Lý thuyết
Trang 14Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Hàng Viết
số Đọc số
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 0 0 0 2000 Hai nghìn
2 7 0 0 2700 Hai nghìn
bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn
bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn
khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn
bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn
khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
2 Luyện tập
Bài 1: Đọc các số:
7800, 2460
3204, 5081, 6006
1 Lý thuyết
Trang 15Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Hàng Viết
số Đọc số
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 0 0 0 2000 Hai nghìn
2 7 0 0 2700 Hai nghìn
bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn
bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn
khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn
bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn
khơng trăm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
2 Luyện tập
Bài 1: Đọc các số:
7800,2460, 3204,
5081, 6006 Bài 2: Điền
số ?a,5616
8009
5617
b ,
8010 8011 C,6000 6001 6002
1 Lý thuyết
5618 5619 5620 5621
8012 8013 8014
6003 6004 6005
Trang 16Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Hàng Viết
số Đọc số
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 0 0 0 2000 Hai nghìn
2 7 0 0 2700 Hai nghìn
bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn
bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn
khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn
bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn
khơng trăm linh năm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
2 Luyện tập
Bài 1: Đọc các số:
7800, 2460
3204, 5081, 6006
Bài 2: Điền
số ?
a,
b , C,
Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm :
3000 ; 4000 ; 5000 ; ………;
…… ;…….
6000 7000 8000
9000 ; 9100 ; 9200; ………;………;………
4420 ; 4430 ; 4440 ; …… ;
……….;……
9300 9400 9500
Số trịn nghìn
Số trịn trăm
Số trịn chục
1 Lý thuyết
Trang 17Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Hàng Viết
số Đọc số
Nghìn Trăm Chục Đơn
vị
2 0 0 0 2000 Hai nghìn
2 7 0 0 2700 Hai nghìn
bảy trăm
2 7 5 0 2750 Hai nghìn
bảy trăm năm mươi
2 0 2 0 2020 Hai nghìn
khơng trăm hai mươi
2 4 0 2 2402 Hai nghìn
bốn trăm linh hai
2 0 0 5 2005 Hai nghìn
khơng trăm
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán:
2 Luyện tập
Bài 1: Đọc các số:
7800, 2460
3204, 5081, 6006
Bài 2: Điền
số ? Bài 3: Viết số thích hợp
vào chỗ chấm :
1 Lý thuyết
Trang 184
3 2
Trị chơi: Hái hoa
CÂU 4:Đọc số: 2491
CÂU 1 :Viết số :Một nghìn chín trăm năm mươi hai
CÂU 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
4123;4124;…;…;….
CÂU 2 :Đọc số :4001
Thứ tư ngày 25 tháng 12 năm 2013
Toán :
Các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)
Trang 19Chào Tạm Biệt
Bài học kết thúc