Đề thi thử HSK1 đề 1 , dùng để sinh viên luyện tập ôn thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi)– kỳ thi khảo sát trình độ tiếng Hán của người nước ngoài do Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh thiết kế. Đây là đánh giá tiêu chuẩn cho những người không sử dụng tiếng Hán là tiếng mẹ đẻ. Để quá trình ôn luyện của các bạn thuận lợi và đi sát đề thi thực.
Trang 1新 汉 语 水 平 考 试
H11335
注 意
一、HSK(一级)分两部分:
1.听力(20 题,约 15 分钟)
2.阅读(20 题,17 分钟)
二、听力结束后,有 3 分钟填写答题卡。
三、全部考试约 40 分钟(含考生填写个人信息时间 5 分钟)。
中国 北京 孔子学院总部/国家汉办 编制
tiengtrungnet.com
Trang 2H11335 - 1
一、听 力
第 一 部 分
第 1-5 题
例如:
√
×
tiengtrungnet.com
Trang 3H11335 - 2
第 二 部 分
第 6-10 题
例如:
tiengtrungnet.com
Trang 4H11335 - 3
tiengtrungnet.com
Trang 5H11335 - 4
第 三 部 分
第 11-15 题
Nǐ
你
hǎo!
好 !
男:
Nǐ
你
hǎo!
好 !
Hěn
很
g āoxìng
高兴
rènshi
认识
nǐ.
tiengtrungnet.com
Trang 6H11335 - 5
第 四 部 分
第 16-20 题
w ǒ
我
q ù
去
shāngdiàn,
商店 ,
w ǒ
我
xi ǎng
想
m ǎi
买
y ìxiē
一些
shuǐguǒ.
水果 。
问:
Tā
他
xiàwǔ
下午
qù
去
nǎli?
哪里 ?
A
sh āngdiàn
xu éxiào
学校
k āi
开
ch ē
车 B
zu ò
坐
f ēijī
飞机 C
zu ò
坐
ch ūzūchē
出租车
fàndiàn
饭店 B
shūdiàn
书店 C
diànyǐngyuàn
电影院
kuài
块 B 19
kuài
块 C 27
kuài
块
m āma
妈妈 B
b àba
爸爸 C
t ā
他
de
的
xu ésheng
学生
zu ò
做
c ài
菜 B
xi ě
写
z ì
shu ō
说
Hànyǔ
汉语
tiengtrungnet.com
Trang 7H11335 - 6
二、阅 读
第 一 部 分
第 21-25 题
例如:
diànshì
电视 ×
fēijī
飞机 √
tiengtrungnet.com
Trang 8H11335 - 7
第 二 部 分
第 26-30 题
h ěn
很
x ǐhuan
喜欢
zh è
这
b ěn
本
shū.
书 。 E
nǐ
你
tóngxué
同学
dǎlái
打来
de
的
diànhuà.
电话 。
de
的
gǒu
狗
sān
三
suì
岁
le.
了 。
ài
爱
chī
吃
zhège
这个
cài
菜
ma?
吗 ?
xià
下
xīngqīyī
星期一
jiàn.
见 。
y īyuàn
医院
le
了
ma?
吗 ?
Yīshēng
医生
z ěnme
怎么
shuō?
说 ?
tiengtrungnet.com
Trang 9H11335 - 8
第 三 部 分
第 31-35 题
hē
喝
shuǐ
水
ma?
吗 ? F A
Hěn
很
rè.
热 。
xiànzài
现在
zài
在
nǎr
哪儿
dú
读
shū?
书 ? B
Wǒ
我
de
的
diànnǎo.
电脑 。
tiānqì
天气
zěnmeyàng?
怎么样 ? C
Méiyǒu.
没有 。
lǐmiàn
里面
shì
是
shénme?
什么 ? D
Běijīng
北京
Dàxué.
大学 。
kànjiàn
看见
wǒ
我
de
的
bēizi
杯子
le
了
ma?
吗 ? E 9
diǎn.
点 。
shénme
什么
shíhou
时候
qù
去
shūdiàn?
书店 ? F
Hǎode,
好的 ,
xièxie!
谢谢 !
tiengtrungnet.com
Trang 10H11335 - 9
第 四 部 分
第 36-40 题
A
shuō
piàoliang
nǎ
míngzi
xǐhuan
qiánmiàn
前面
ji ào
叫
sh énme
什么 ( D )?
de
的
shíhou,
时候 ,
w ǒ
我 ( )
z ài
在
ji ā
家
k àn
看
shū.
书 。
nǐ
你
néng
能
tīngjiàn
听见
tā
他 ( )
shénme
什么
ma?
吗 ?
zài
在
Běijīng
北京
zhùle
住了
sān
三
nián,
年 ,
nàr
那儿
hěn
很 ( )。
Nǐ
你
rènshi
认识 ( )
nàge
那个
rén?
人 ?
男:
Tā
他
shì
是
wǒ
我
nǚ'ér
女儿
de
的
lǎoshī.
老师 。
Wáng
王
xiǎojiě,
小姐 ,
qǐng
请
zuò.
坐 。
Nǐ
你 ( )
tiān
天
huíqu?
回去 ?
女:
Xià
下
ge
个
yuè
月 8
hào.
号 。
tiengtrungnet.com
Trang 11H11335 卷听力材料
(音乐,30秒,渐弱)
大家好!欢迎参加HSK(一级)考试。
大家好!欢迎参加HSK(一级)考试。
大家好!欢迎参加HSK(一级)考试。
HSK(一级)听力考试分四部分,共20题。
请大家注意,听力考试现在开始。
第一部分 一共5个题,每题听两次。
例如:很高兴
看电影
现在开始第1题:
1.四杯水
2.吃米饭
3.大和小
4.看不见
5.在学习
第二部分 一共5个题,每题听两次。
例如:这是我的书。
现在开始第6题:
6.这个电视怎么样?
7.衣服都在椅子上。
8.你和妈妈说什么呢?
9.她们买了不少东西。
10.你的车怎么了?
第三部分
- 1 - tiengtrungnet.com
Trang 12例如:女:你好!
男:你好!很高兴认识你。
现在开始第11题:
11.男:家里有水果吗?
女:有,桌子上有苹果。
12.女:今天有点儿冷。
男:是,喝杯热茶怎么样?
13.男:喂,你什么时候回来?
女:二十分钟后。
14.女:太好了,是我的小猫,谢谢你!
男:不客气。
15.男:在这儿写我的名字?
女:是的,先生。
第四部分 一共5个题,每题听两次。
例如:下午我去商店,我想买一些水果。
问:他下午去哪里?
现在开始第16题:
16.谢小姐星期六中午坐飞机去中国。
问:谢小姐怎么去中国?
17.我朋友在这家饭店工作。
问:他朋友在哪儿工作?
18.这本书二十七块钱。
问:那本书多少钱?
19.爸爸昨天上午去学车了。
问:谁昨天上午去学车了?
20.没关系,我会做菜,我来做。
- 2 - tiengtrungnet.com
Trang 13问:他会做什么?
听力考试现在结束。
- 3 - tiengtrungnet.com
Trang 14H11335 卷答案
一、听 力
第一部分
1.× 2.× 3.√ 4.√ 5.×
第二部分
6.C 7.A 8.C 9.C 10.B
第三部分
11.B 12.F 13.A 14.E 15.D
第四部分
16.B 17.A 18.C 19.B 20.A
二、阅 读
第一部分
21.× 22.× 23.√ 24.√ 25.√
第二部分
26.D 27.A 28.C 29.B 30.F
第三部分
31.D 32.A 33.B 34.C 35.E
第四部分
36.E 37.A 38.B 39.F 40.C
tiengtrungnet.com