--- ĐỖ THẾ HIỂN ĐỀ XUẤT CHƯƠNG TRÌNH VÀ NỘI DUNG HUẤN LUYỆN KỸ NĂNG MỀM CƠ BẢN CHO SINH VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁO DỤC VIETBURNING Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓ
LÝ DO HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI
Theo niên giám thống kê 2010, cả nước có trên hai triệu sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng với chương trình đào tạo kéo dài 3 đến 5 năm; hàng năm có hàng trăm ngàn sinh viên tốt nghiệp trên toàn quốc, nhưng không phải ai cũng tìm được việc làm phù hợp với khả năng và nguyện vọng Trong thực tế, nhiều sinh viên chỉ được giao các công việc mang tính kỹ thuật do kiến thức chuyên môn đã học trên giảng đường; tuy nhiên vẫn có một số sinh viên đảm nhiệm các vị trí giám sát, quản lý với cơ hội học hỏi nhiều hơn, thu nhập cao hơn và nhiều đãi ngộ hấp dẫn Nguyên nhân của sự chênh lệch này không phải do trình độ chuyên môn mà phần lớn xuất phát từ kỹ năng mềm của sinh viên như kỹ năng giao tiếp, quản lý công việc và tin học văn phòng chưa được phát triển đầy đủ.
Việc sinh viên bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân dẫn đến tâm lý không thoải mái trong công việc, dễ lơ là và luôn trông đợi những cơ hội khác Doanh nghiệp cũng chịu thiệt hại khi khó tuyển được những sinh viên phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu công việc, làm giảm hiệu quả làm việc và tăng chi phí tuyển dụng Đây là vấn đề tác động đồng thời đến sự phát triển cá nhân của người trẻ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường lao động.
Một góc nhìn từ các đơn vị cung cấp dịch vụ huấn luyện kỹ năng mềm cho thấy ngày càng có nhiều cá nhân và tổ chức thành lập các khóa huấn luyện để phục vụ nhiều đối tượng khác nhau Chất lượng và mức giá của các khóa học dao động rất lớn giữa các nhà cung cấp, thậm chí có trường hợp mức giá chưa tương xứng với chất lượng được cung cấp.
VietBurning có thể xem là một ví dụ về đơn vị cung cấp dịch vụ huấn luyện kỹ năng mềm trên thị trường, nhắm đến đối tượng là sinh viên đang theo học tại các trường đại học và cao đẳng ở Thành phố Hồ Chí Minh Thành lập và đi vào hoạt động chưa lâu, các chương trình huấn luyện tại VietBurning vẫn mang tính tự phát, chưa xây dựng được chương trình huấn luyện định kỳ tại cơ sở và đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng để tổ chức các khóa huấn luyện tại cơ sở của khách hàng Nội dung huấn luyện được các giảng viên tự chuẩn bị và được VietBurning xem xét, đánh giá bằng cảm nhận của người đứng đầu trước khi thực hiện, dẫn tới nội dung các buổi huấn luyện không đồng nhất giữa các khóa học Bên cạnh đó, các công tác chuẩn bị cho mỗi khóa huấn luyện cũng chưa thể hiện hình ảnh chuyên nghiệp cần thiết của một đơn vị huấn luyện.
Với mong muốn hỗ trợ và gia tăng giá trị cho các sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp, khóa luận này được hình thành dựa trên những ý tưởng cơ sở nhằm xây dựng một VietBurning vững mạnh và bài bản hơn Nội dung nghiên cứu tập trung vào các giải pháp thiết thực giúp sinh viên nâng cao năng lực chuẩn bị nghề nghiệp, mở rộng cơ hội việc làm và phát triển kỹ năng mềm thiết yếu cho thị trường lao động Bài viết đồng thời đề xuất các khung chiến lược và lộ trình triển khai để VietBurning phát triển thành một hệ sinh thái học tập và hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn Các phân tích, mục tiêu và đề xuất được kết nối chặt chẽ, nhằm gia tăng giá trị cho cộng đồng sinh viên và cho tổ chức VietBurning.
• Đâu là những kỹ năng mềm cơ bản nhất dành cho mọi đối tượng sinh viên mới ra trường nhằm giúp sinh viên có vị thế tốt hơn khi tìm kiếm công việc cho mình?
• Làm thế nào để giúp một đơn vị huấn luyện kỹ năng mềm như VietBurning quản lý tốt hơn các chương trình huấn luyện của mình?
MỤC TIÊU KHÓA LUẬN
Những mục tiêu cụ thể của khóa luận bao gồm
• Xác định các kỹ năng mềm cơ bản cần thiết đối với sinh viên mới ra trường
• Đề xuất khung nội dung chung cho các khóa huấn luyện kỹ năng mềm tại VietBurning
• Đề xuất những kỹ năng mềm VietBurning cần đưa vào chương trình huấn luyện và nội dung huấn luyện cụ thể cho từng khóa huấn luyện kỹ năng mềm này.
PHẠM VI KHÓA LUẬN
Đề tài tập trung nghiên cứu trong phạm vi:
Khảo sát nhằm xác định những kỹ năng mềm cơ bản thiết yếu đối với các sinh viên mới ra trường, được nhìn nhận từ góc độ của doanh nghiệp, cụ thể là các nhà quản lý tham gia tuyển dụng và sử dụng nguồn lực từ sinh viên mới Nghiên cứu được thực hiện với các nhà quản lý đang làm việc tại các doanh nghiệp và tổ chức trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh nhằm làm rõ những kỹ năng mềm được đánh giá cao nhất và cách họ đánh giá sự chuẩn bị của sinh viên trước khi gia nhập thị trường lao động Kết quả từ khảo sát sẽ hỗ trợ định hướng thiết kế chương trình đào tạo và các hoạt động phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên, tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện quá trình tuyển dụng từ phía doanh nghiệp.
• Các đề xuất được đưa ra trên cơ sở thực tế áp dụng cho Công ty cổ phần Tư vấn và Giáo dục VietBurning
• Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 01/2012 đến tháng 04/2012.
Ý NGHĨA THỰC TIỄN
Khóa luận mang lại những ý nghĩa thực tiễn
Nhận diện các kỹ năng mềm cơ bản mà các doanh nghiệp mong đợi ở sinh viên trước khi ra trường cho thấy các em cần tự trang bị ngay khi còn ngồi trên ghế giảng đường Kết quả này là cơ sở để sinh viên tự định hướng phát triển bản thân và đồng thời cung cấp cho các trường đại học, cao đẳng một nền tảng rõ ràng để định hướng chương trình đào tạo và hoạt động hỗ trợ sinh viên.
Khung chuẩn cho các khóa học kỹ năng mềm sẽ được xây dựng để tích hợp vào chương trình huấn luyện của VietBurning, tạo nền tảng cho việc phát triển các đặc điểm nổi bật và nét độc đáo riêng của VietBurning giữa nhiều đơn vị cung cấp khóa huấn luyện kỹ năng mềm trên thị trường.
Song hành với quá trình xác định và tích hợp các kỹ năng mềm cơ bản mà doanh nghiệp cần, VietBurning nên đưa những kỹ năng này vào chương trình huấn luyện của mình và dùng khóa luận làm khung nội dung chi tiết cho từng kỹ năng Khung nội dung chi tiết này sẽ làm nền tảng để VietBurning chuẩn hóa các chương trình huấn luyện, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và từng bước xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp của một đơn vị cung cấp dịch vụ huấn luyện.
QUY TRÌNH THỰC HIỆN
Quy trình thực hiện gồm 4 bước chính
1.5.1 Nghiên c ứ u tài li ệ u Đưa ra định nghĩa về kỹ năng mềm
Bài viết tổng hợp những kỹ năng mềm thiết yếu phù hợp cho sinh viên mới ra trường và định hướng xây dựng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến của các doanh nghiệp nhằm nắm bắt nhu cầu tuyển dụng thực tế, mức độ quan tâm và ưu tiên đối với từng kỹ năng Nội dung tập trung vào các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, tự tin thể hiện ý tưởng, quản lý thời gian, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với thay đổi, từ đó hỗ trợ sinh viên lên kế hoạch học tập và phát triển bản thân một cách chủ động Đồng thời, bài viết đề xuất phương pháp thiết kế bảng câu hỏi hiệu quả, đảm bảo thu thập dữ liệu chất lượng để phục vụ cho chiến lược tuyển dụng và định hướng nội dung đào tạo của doanh nghiệp.
Sau khi hoàn thiện, bảng câu hỏi sẽ được gửi đi tham khảo ý kiến của các chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm, đặc biệt là trong quản lý nhân sự Các chuyên gia được lựa chọn một cách thuận tiện dựa trên các mối quan hệ sẵn có của tác giả khóa luận Việc tham khảo ý kiến sẽ được tiến hành phỏng vấn riêng với từng chuyên gia, ghi nhận ý kiến và tổng hợp, cập nhật vào bảng câu hỏi khảo sát nhằm nâng cao chất lượng và tính phù hợp của công cụ nghiên cứu.
Bảng câu hỏi khảo sát cuối cùng được gửi đi lấy ý kiến rộng rãi từ các doanh nghiệp sẽ gồm 2 phần:
• Thông tin của người tham gia khảo sát: loại hình tổ chức người đó đang làm việc, lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh, công việc chuyên môn, cấp bậc, thời gian người tham gia trả lời đã từng làm việc cùng các sinh viên vừa tốt nghiệp, mức lương để có thể đạt được người đó cho rằng sinh viên ngoài kiến thức còn cần thêm kỹ năng mềm
Dữ liệu về các kỹ năng mềm dùng trong phỏng vấn được rút ra từ các lý thuyết tham khảo và sau đó được trao đổi với các chuyên gia có kinh nghiệm để bổ sung, loại bỏ một số kỹ năng, đồng thời điều chỉnh thuật ngữ cho phù hợp với điều kiện thực tế Quá trình này giúp xây dựng một tập hợp các kỹ năng mềm phù hợp và dễ áp dụng trong bối cảnh tuyển dụng thực tế Thang đo Likert 5 điểm được sử dụng để đánh giá mức độ quan trọng của từng kỹ năng mềm, từ đó xác định mức ưu tiên và trọng số khi thiết kế bảng mô tả và kế hoạch phỏng vấn Việc kết hợp giữa cơ sở lý thuyết và thực tiễn đảm bảo tính tin cậy và tính phù hợp của dữ liệu kỹ năng mềm trong phỏng vấn, hỗ trợ nhà tuyển dụng nhận diện và đánh giá đúng các kỹ năng mềm thiết yếu của ứng viên.
Người tham gia khảo sát trả lời các câu hỏi được nêu ra dựa trên góc nhìn, kinh nghiệm cá nhân
Để thuận tiện thu thập ý kiến, bảng câu hỏi được chuẩn bị song song ở bản giấy và bản điện tử Mẫu nghiên cứu được chọn một cách thuận tiện dựa trên các mối quan hệ sẵn có của học viên với mạng xã hội và các tổ chức đoàn thể, nhằm đảm bảo phạm vi tiếp cận và tính khả thi của khảo sát.
1.5.3 Phân tích k ế t qu ả kh ả o sát
Phân tích thông tin từ những người tham gia trả lời khảo sát giúp nhận diện những ý kiến nổi bật và đo lường mức độ tập trung của họ ở từng lĩnh vực mà bảng khảo sát hướng tới Quá trình xử lý dữ liệu tổng hợp các quan điểm thành các nhóm chủ đề, xác định xu hướng và mức độ quan tâm khác nhau giữa các lĩnh vực được khảo sát Việc làm rõ ý kiến và mức độ tập trung không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức của người tham gia mà còn hỗ trợ tối ưu nội dung và định hướng nghiên cứu dựa trên mục tiêu của bảng khảo sát Kết quả là một bức tranh tổng quan về những ý kiến chủ đạo và mức độ tập trung cao nhất ở từng lĩnh vực, phục vụ cho các quyết định và chiến lược liên quan đến khảo sát.
Dữ liệu tổng hợp từ bảng khảo sát cho thấy những kỹ năng mềm cơ bản nhất mà một sinh viên mới ra trường nên tự trang bị cho mình để hòa nhập và thành công trên thị trường lao động Bài viết phân tích các kỹ năng như giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, quản lý thời gian, tư duy phản biện và thích ứng với thay đổi, từ đó đưa ra nhận định rõ ràng về ưu tiên phát triển Việc nắm bắt những kỹ năng này sẽ giúp sinh viên tăng cơ hội tìm được việc làm phù hợp và tự tin khởi động sự nghiệp.
Từ đó đề xuất cùng VietBurning đưa những kỹ năng này vào chương trình huấn luyện của mình, có căn cứ trên năng lực thực tế của VietBurning
Đề xuất khung nội dung cho các khóa huấn luyện kỹ năng mềm tại VietBurning dựa trên tham khảo chương trình từ một số đơn vị khác, nhằm làm cơ sở xây dựng nội dung chi tiết cho từng khóa và định hướng VietBurning phát triển thêm các kỹ năng mới trong tương lai; đồng thời đề xuất các nội dung chi tiết cần đạt được cho từng khóa đã được VietBurning đề xuất trước đó, đảm bảo sự nhất quán, tính khả thi và hỗ trợ mở rộng chương trình đào tạo trong tương lai.
BỐ CỤC KHÓA LUẬN
Khoá luận bao gồm 5 chương:
Chương 1 là chương tổng quan của khóa luận, nêu lý do hình thành đề tài và bối cảnh nghiên cứu để làm rõ tính cấp thiết của vấn đề; đồng thời, chương này xác định mục tiêu khóa luận và phạm vi khóa luận, mô tả ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu và những đóng góp dự kiến, trình bày phương pháp thực hiện khóa luận và các bước triển khai, và cuối cùng giới thiệu bố cục của khóa luận nhằm mang lại cái nhìn tổng quan về cấu trúc và cách thức nghiên cứu.
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và cung cấp cái nhìn tổng quan về các kỹ năng mềm được trình bày trong các tài liệu tham khảo liên quan, giúp người đọc nắm bắt khung khái niệm và vai trò của từng kỹ năng trong phát triển cá nhân và nghề nghiệp Nội dung chương chú trọng làm nổi bật mối quan hệ giữa các kỹ năng mềm và hiệu suất làm việc, đồng thời phân tích các nguồn tham khảo chính để tăng tính đáng tin cậy của bài viết Cuối chương 2 giới thiệu một số thông tin về VietBurning, nhằm liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn và cung cấp ngữ cảnh cho phần nội dung ở các chương sau.
Chương 3 trình bày và phân tích kết quả khảo sát để làm rõ yêu cầu thực tế của các doanh nghiệp Dựa trên các phân tích này và thực tế tại VietBurning, chương sẽ đề xuất những kỹ năng thiết yếu nên được tích hợp vào chương trình huấn luyện của VietBurning, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao hiệu quả đào tạo.
• Chương 4 trình bày những đề xuất nội dung huấn luyện cho VietBurning
Chương 5 tóm tắt các kết quả chính, nêu kết luận dựa trên phân tích dữ liệu và lý luận, đồng thời trình bày các kiến nghị mang tính thực tiễn để cải thiện đề tài; chương cũng chỉ rõ các hạn chế của nghiên cứu nhằm định vị phạm vi và độ tin cậy của kết quả, và gợi ý các biện pháp khắc phục Bên cạnh đó, nó phát triển ý tưởng cho các đề tài thực hiện tiếp theo trong tương lai, đề xuất hướng nghiên cứu mới và cách tiếp cận phương pháp phù hợp để mở rộng phạm vi ứng dụng và tăng tính khả thi của các kết quả nghiên cứu.
Chương 1 đã trình bày qua
Lý do hình thành đề tài bắt nguồn từ mong muốn làm thế nào để tạo ra một chương trình hỗ trợ nâng cao giá trị cho các sinh viên mới ra trường và đảm bảo chương trình đó mang lại hiệu quả thiết thực cho người học Đề tài tập trung kết nối giữa kiến thức trên giảng đường và kỹ năng nghề nghiệp nhằm chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp, đồng thời đáp ứng nhu cầu thực tế của từng ngành nghề Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ chương trình linh hoạt, có thể áp dụng và có hệ thống đánh giá kết quả để liên tục cải tiến, từ đó nâng cao giá trị của sinh viên mới ra trường trên thị trường lao động Các từ khóa liên quan được chú ý như nâng cao giá trị cho sinh viên mới ra trường, chương trình hỗ trợ sinh viên, hiệu quả chương trình và đánh giá kết quả để tối ưu hóa nội dung cho SEO.
Mục tiêu của khóa luận là xác định các kỹ năng mềm cơ bản cần thiết cho sinh viên mới ra trường, đề xuất khung nội dung chung cho các khóa huấn luyện kỹ năng mềm tại VietBurning và đề xuất nội dung huấn luyện cụ thể cho từng khóa nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện của kỹ năng mềm cho các bạn trẻ chuẩn bị gia nhập thị trường lao động.
Phạm vi khóa luận tập trung khảo sát các doanh nghiệp đang hoạt động tại TP Hồ Chí Minh và phân tích nhu cầu đào tạo của họ Trên cơ sở đó, đề xuất các nội dung huấn luyện thực tế cho VietBurning, đơn vị chuyên cung cấp các khóa huấn luyện kỹ năng mềm Các đề xuất nhắm tới phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường lao động và yêu cầu của doanh nghiệp, nhằm nâng cao hiệu quả của các khóa huấn luyện và phát triển nguồn nhân lực tại thành phố.
• Ý nghĩa thực tiễn của khóa luận đưa ra cơ sở định hướng phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên, và các trường đại học, cao đẳng, đồng thời xây dựng nền tảng cơ sở cho sự hoạt động và phát triển của VietBurning
• Quy trình thực hiện gồm bốn bước: nghiên cứu tài liệu, thực hiện khảo sát, phân tích kết quả (khảo sát), đề xuất nội dung huấn luyện cho VietBurning
• Bố cục khóa luận gồm năm chương bao gồm tổng quan, cơ sở lý thuyết, kết quả khảo sát, nội dung đề xuất cho VietBurning, kết luận
Sau khi các nội dung cơ sở của khóa luận đã được trình bày trong chương 1, chương 2 trình bày chi tiết hơn về các kỹ năng mềm, đồng thời giới thiệu chi tiết hơn về VietBurning.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
KỸ NĂNG MỀM
Kỹ năng mềm (soft skills) là tập hợp các kỹ năng quan trọng trong cuộc sống và công việc, bao gồm kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, làm việc nhóm, kỹ năng quản lý thời gian, khả năng thư giãn, vượt qua khủng hoảng và sáng tạo; những yếu tố này có vai trò quyết định cách bạn thể hiện bản thân và hiệu quả làm việc Những chủ đề này thường không được dạy trong nhà trường, không liên quan trực tiếp đến kiến thức chuyên môn, không thể sờ nắm và phụ thuộc chủ yếu vào cá tính của từng người Chính vì thế, kỹ năng mềm quyết định bạn là ai, làm việc như thế nào và là thước đo hiệu quả cao trong công việc (Neil Thompson, 2002).
Có sự trùng lắp nhất định giữa kỹ năng mềm và kỹ năng sống ở cả nội dung lẫn thuật ngữ được dùng Tuy nhiên, trong phạm vi khóa luận này, khái niệm "kỹ năng mềm" được định nghĩa là những kỹ năng giúp tối ưu hiệu quả công việc, mang lại kết quả cao hơn và có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc.
Kỹ năng mềm là sự tổng hòa của nhiều kỹ năng khác nhau ở mỗi người Không hợp lý khi cho rằng một người có kỹ năng quản lý thời gian tốt nhưng lại yếu ở quản lý công việc hoặc quản lý dự án, và cũng hiếm khi có một người có kỹ năng giao tiếp bằng lời tốt nhưng lại có ngôn ngữ cơ thể (giao tiếp không lời) kém.
Trong cuốn People Skills (2002) của Theo Neil Thompson, các kỹ năng mềm được phân thành ba nhóm chính, và ở mỗi nhóm đều có định nghĩa kèm theo vai trò của từng kỹ năng trong môi trường làm việc, được trình bày chi tiết ở phần dưới đây.
2.1.2 Nhóm k ỹ n ă ng nâng cao hi ệ u qu ả b ả n thân i Kỹ năng tự nhận thức
Tự nhận thức là quá trình nhận biết và hiểu rõ cảm xúc, thái độ và các giá trị bản thân, giúp ta xác định được ưu thế và điểm hạn chế của mình Đây là kỹ năng nhận biết và kiểm soát cách phản ứng trước các tình huống để các phản ứng cá nhân ngày càng tích cực hơn Việc rèn luyện tự nhận thức thúc đẩy sự tự tin, giao tiếp hiệu quả và quản lý căng thẳng.
Nhận thức về bản thân mang lại sự tự tin khi chúng ta hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình Khi nhận diện và phát huy thế mạnh, ta có thể đạt được hiệu quả tối đa trong công việc và cuộc sống, đồng thời lên kế hoạch cải thiện những khuyết điểm một cách có hệ thống Sự tự tin giúp ta giao tiếp rõ ràng, ra quyết định tự tin hơn và đối mặt với thử thách một cách bình tĩnh Duy trì thói quen tự đánh giá, rèn luyện kỹ năng và học hỏi liên tục sẽ củng cố sự tự tin, từ đó thúc đẩy quá trình phát triển bản thân và thành công lâu dài.
“truyền” sự tự tin đó cho người ta đang tiếp xúc với ii Kỹ năng quản lý thời gian
Thời gian là nguồn lực khan hiếm, vì vậy việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thời gian là kỹ năng then chốt dẫn tới thành công của mỗi người Ngoài việc sắp xếp công việc và tránh lãng phí thời gian, quản lý thời gian còn là quản lý năng lượng, động lực và cam kết làm việc ở mức hiệu quả tối đa Quản lý căng thẳng trong công việc cũng đóng vai trò quan trọng, giúp duy trì sự tập trung, ổn định hiệu suất và tiến độ công việc để đạt được kết quả tốt nhất.
Căng thẳng trong công việc là sự phản ứng không phù hợp với các áp lực công việc Căng thẳng chỉ xuất hiện khi chúng ta phản ứng lại với áp lực, còn sự không phù hợp là vấn đề xảy ra khi áp lực quá cao hoặc quá thấp so với khả năng và nhu cầu của từng người Nhận diện đúng bản chất của căng thẳng và điều chỉnh mức độ áp lực giúp duy trì hiệu suất làm việc, bảo vệ sức khỏe tinh thần và nâng cao hiệu quả quản lý áp lực trong môi trường công sở.
Căng thẳng là một nhân tố có thể dẫn đến các ảnh hưởng tiêu cực
• Giảm hiệu quả công việc
• Suy giảm, thậm chí phá hỏng, các mối quan hệ
• Tạo không khí đầy áp lực lên các đồng nghiệp iv Kỹ năng quản lý thông tin
Thông tin là nguồn lực mang lại hiểu biết cho con người, có thể đến từ thế giới bên ngoài như báo, tạp chí, truyền hình và internet, hoặc từ nội bộ doanh nghiệp qua thông báo nội bộ, báo cáo, và nội dung trao đổi giữa đồng nghiệp trong thư điện tử Trong kỷ nguyên thông tin ngày nay, kỹ năng quản lý thông tin là một trong những kỹ năng thiết yếu, giúp mỗi người khai thác thông tin hiệu quả và tránh bị quá tải thông tin.
“chết ngợp” trong mớ thông tin hỗn độn v Kỹ năng quyết đoán
Kỹ năng quyết đoán (kiên quyết, quả quyết) là khả năng diễn đạt cảm xúc và tình cảm của bản thân, bảo vệ quyền lợi của mình nhưng không làm tổn thương cảm xúc hoặc quyền lợi của người khác Quyết đoán là khi ta cho rằng ý kiến của mình đúng và kiên quyết bảo vệ nó, nhưng không phê phán hay xúc phạm ý kiến của người khác Quyết đoán không có nghĩa là phải dùng sức mạnh hay quyền uy để bắt người khác nghe theo ý kiến của mình; người quyết đoán luôn có suy nghĩ chín chắn, có chủ kiến, không ỷ lại, không dễ bị khuất phục trước số đông Kỹ năng tránh sự quấy rối là phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả, bao gồm thiết lập ranh giới rõ ràng, trình bày ý kiến một cách tôn trọng và lên tiếng khi thấy hành vi quấy rối để bảo vệ an toàn cho bản thân và người khác.
Quấy rối có thể tồn tại dưới nhiều hình thức, từ hăm dọa và nhạo báng cho tới giám sát chặt chẽ một cách bất công, lan truyền tin đồn ác ý và chỉ trích quá mức Tất cả những hành vi này nhằm gây áp lực, làm suy yếu nạn nhân và ảnh hưởng đến danh dự, tinh thần, cũng như sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội Sự đa dạng của hình thức quấy rối cho thấy tầm ảnh hưởng của nó có thể lan rộng từ nơi làm việc đến trường học và môi trường trực tuyến Việc nhận diện các dấu hiệu quấy rối sớm và có kế hoạch đối phó phù hợp là cách để bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và sự tự tin của người bị ảnh hưởng.
Một số ảnh hưởng của việc quấy rối đến các hoạt động trong công việc
• Tạo tâm lý chán nản, thiếu tự tin, căng thẳng, bất an trong môi trường làm việc
• Cảm giác bị nhạo báng, mất sự tôn trọng
• Bị bệnh hoặc bệnh tình thêm nghiêm trọng
• Giảm hiệu quả làm việc vii Kỹ năng giám sát
Giám sát là quá trình theo dõi các nhiệm vụ hoặc các nhân viên khác để thực hiện được các mục tiêu đề ra
Giám sát hiệu quả là yếu tố quyết định giữa thành công và thất bại, mang lại sự yên tâm thay cho lo lắng và giúp thỏa mãn công việc dù phải đối mặt với căng thẳng trong môi trường làm việc Để tăng cường hiệu quả này, việc phát triển và duy trì kỹ năng học hỏi liên tục là rất quan trọng, bởi nó cho phép cải thiện quy trình làm việc, nâng cao hiệu suất và sự hài lòng của cả cá nhân lẫn tập thể.
Kỹ năng học hỏi đóng vai trò thiết yếu trong quản trị hiện đại, phản ánh quan điểm con người là nguồn lực quan trọng nhất của mỗi tổ chức Để thấy rõ sự đặc biệt của kỹ năng này, có một số yếu tố nền tảng được công nhận và liệt kê nhằm thúc đẩy quá trình học hỏi, tăng cường khả năng thích nghi với thay đổi và tối ưu hóa hiệu quả quản trị.
• Là nguồn gốc tạo động lực vươn tới thành công, tăng mức độ thỏa mãn với công việc
• Nâng cao kiến thức, hoàn thiện kỹ năng, tăng sự tự tin trong công việc
• Tăng cảm hứng trong công việc, tránh đưa công việc vào lối mòn
• Nhân viên có cơ hội phát triển bản thân
2.1.3 Nhóm k ỹ n ă ng t ươ ng tác
Tổ chức là tập hợp các cá nhân khác nhau với sự đa dạng về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và tính cách, vì vậy kỹ năng tương tác giữa người với người là yếu tố then chốt dẫn tới thành công Kỹ năng nhận biết và tôn trọng sự đa dạng đóng vai trò nền tảng cho giao tiếp hiệu quả, xây dựng văn hóa tổ chức tích cực và khai thác tối đa tiềm năng của từng thành viên để đạt được mục tiêu chung.
Mỗi cá nhân trong tổ chức là một thế giới riêng về giới tính, tuổi tác, màu da, tôn giáo, văn hóa và trình độ học vấn; sự đa dạng càng cao mang lại nhiều góc nhìn và giá trị khác nhau đóng góp cho tổ chức Để duy trì và phát triển các mối quan hệ tốt trong tổ chức, cũng như nâng cao hiệu quả hoạt động của từng cá nhân và của cả tổ chức, mỗi người cần hiểu và ứng xử phù hợp với sự khác biệt đó Trong khuôn khổ này, kỹ năng giao tiếp bằng lời đóng vai trò then chốt, giúp chia sẻ ý tưởng, lắng nghe tích cực, giải quyết xung đột và xây dựng môi trường làm việc tôn trọng, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc nhóm và hiệu suất tổ chức.
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TÍCH CỰC
2.2.1 Đị nh ngh ĩ a ph ươ ng pháp gi ả ng d ạ y tích c ự c
Theo Nguyễn Thị Minh Phượng và Phạm Thị Thúy (2012), phương pháp giảng dạy tích cực, còn gọi là phương pháp giáo dục chủ động hoặc sư phạm hiện đại, là tập hợp các phương pháp, cách thức và kỹ thuật khác nhau nhằm làm cho giờ học sinh động và hấp dẫn Người học được tham gia hoạt động, làm việc cùng nhau và sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học và hiệu quả giáo dục.
2.2.2 L ợ i ích c ủ a ph ươ ng pháp gi ả ng d ạ y tích c ự c i Lợi ích với người dạy
Giờ giảng của mỗi giáo viên trở nên sinh động, hấp dẫn và có ý nghĩa Người học là trung tâm nhưng vai trò, uy tín của người thầy được đề cao hơn
Sự trao đổi hai chiều giữa người dạy và người học khiến người dạy phải liên tục đổi mới bài giảng và phong cách đứng lớp, từ đó nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả của quá trình giảng dạy Nhờ tương tác này, người dạy học được từ học trò rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế, giúp phong cách giảng dạy trở nên gần gũi và thiết thực hơn Lợi ích với người học là sự tham gia tích cực hơn, được giải đáp thắc mắc nhanh chóng, tiếp cận kiến thức thực tế và rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào cuộc sống, từ đó nâng cao động lực học tập và kết quả học tập.
Trong giáo dục hiện đại, người học cảm nhận được sự được học thay vì bị học nhờ phương pháp học tập tích cực thay cho hình thức thụ động và thuyết trình một chiều Người học được chủ động tham gia vào quá trình học, có cơ hội được làm việc thực tế và được khám phá, phát huy tiềm năng của chính mình.
Người học được chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm của mình đồng thời bổ sung những kiến thức, kinh nghiệm không chỉ từ người dạy mà còn từ các học viên khác trong lớp Việc chia sẻ kiến thức sẽ giúp người học ghi nhớ sâu kiến thức và tăng khả năng áp dụng vào thực tế từ ba đến bốn lần so với cách học thụ động
2.2.3 Nh ữ ng nguyên t ắ c trong gi ả ng d ạ y i Liên hệ thực tế
Một giờ giảng tốt, có hiệu quả cần gợi mở và thu hút người học bằng những câu hỏi liên quan đến thực tế công việc của họ, cung cấp cho họ kiến thức mới về lý thuyết và kết thúc bằng các yêu cầu rất thực tế “Giờ giảng tốt thường được bắt đầu từ thực tiễn và kết thúc bằng thực tiễn” – Ulrich Lipp, chuyên gia huấn luyện sư phạm người Đức ii Tạo không khí tích cực trong giờ giảng
Khi người học tìm thấy niềm vui trong học tập, việc tiếp thu sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn Có nhiều cách để tạo không khí vui vẻ, tích cực trong giờ học, chẳng hạn đưa các trò chơi giáo dục vào bài giảng để tăng sự hứng khởi, và áp dụng phương pháp giảng dạy linh hoạt cùng với việc điều chỉnh nội dung cho phù hợp với từng đối tượng học sinh Bên cạnh đó, trực quan hóa nội dung bài giảng giúp kiến thức trở nên sống động, dễ hình dung và ghi nhớ lâu hơn, từ đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế.
Trực quan hóa trong quá trình giảng dạy được thực hiện qua các phương tiện giảng dạy như bảng, bảng ghim, bảng lật, trình chiếu bằng máy, tranh và ảnh Mỗi khi giảng xong một nội dung, người dạy có thể dán hoặc treo quanh lớp nội dung vừa trao đổi để kiến thức luôn hiển thị trước mắt người học, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và sự tương tác của học sinh Đồng thời, khuyến khích người học tự làm các sản phẩm trực quan để củng cố kiến thức và phát huy tính chủ động trong quá trình học.
Người dạy không nên thuyết trình liên tục quá 20 phút để duy trì sự tập trung và hiệu quả truyền đạt Để tăng tính chủ động của giờ học, giáo viên có thể tạo cơ hội cho người học đóng góp ý kiến, làm việc nhóm, làm bài tập và thực hành thực tế, từ đó thúc đẩy sự tương tác và ghi nhớ kiến thức Cuối buổi giảng, cần chốt lại nội dung chính của giờ học, liên kết lý thuyết với thực hành và đưa ra kết luận rõ ràng để người học nắm vững bài học và chuẩn bị cho các hoạt động vận dụng tiếp theo.
Chốt lại nội dung, còn gọi là neo kiến thức, là bước thiết yếu trong quá trình giảng dạy giúp người học ghi nhớ lâu dài các kiến thức đã được học Việc này có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp như nhắc lại và nhấn mạnh các ý chính, liên hệ nội dung với thực tế để tăng tính liên kết giữa lý thuyết và ứng dụng, yêu cầu người học trình bày lại bài học bằng lời của chính mình, hoặc tổ chức trò chơi đố vui để kích thích động lực và củng cố khả năng ghi nhớ.
2.2.4 Các tiêu chí đ ánh giá cho m ộ t gi ờ gi ả ng t ố t
Theo Nguyễn Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thúy (2012), một số tiêu chí có thể dùng để đánh giá một giờ giảng tốt gồm
• Các phương pháp giảng dạy, phương tiện hỗ trợ có được người dạy sử dụng linh hoạt?
• Người dạy có khuyến khích người học tham gia tích cực?
• Người dạy có bao quát được toàn bộ lớp học?
• Người dạy có độc thoại liên tục hơn 20 phút?
• Người dạy có trực quan hóa các nội dung chính của bài học?
• Nội dung và thời gian của bài giảng có được điều chỉnh để duy trì sự chú ý của người học?
• Người dạy có neo lại kiến thức cho người học?
GIỚI THIỆU VỀ VIETBURNING
Tên đầy đủ: Công ty cổ phần tư vấn và giáo dục VietBurning
Thành lập: tháng 9 năm 2011 Địa chỉ liên lạc: tầng 2, tòa nhà Hữu Nghị, 35 Lê Lợi, P Bến Nghé, Q.1 Tp.HCM
Những kết quả đã đạt được trước đây
• Huấn luyện chuỗi kỹ năng mềm cho sinh viên 5 tốt trường Đại học Khoa học tự nhiên
• Huấn luyện kỹ năng kinh doanh cho doanh nghiệp tại Vườn ươm Đại học Bách khoa
Hiện VietBurning đang triển khai một số khóa huấn luyện cho sinh viên với hai hình thức chính:
• Huấn luyện tại cơ sở của VietBurning
• Huấn luyện tại địa điểm của khách hàng, thường là theo yêu cầu của Đoàn, Hội sinh viên trong các trường đại học, cao đẳng
Mỗi buổi huấn luyện tập trung vào một kỹ năng mềm cụ thể và kéo dài ba giờ liên tục, giúp học viên nắm vững lý thuyết lẫn thực hành Chương trình được giảng viên có kỹ năng trình bày tự tin và kinh nghiệm thực tiễn về quá trình hình thành và phát triển kỹ năng mềm đó truyền đạt một cách rõ ràng, sinh động và dễ áp dụng Học viên được thực hành, nhận phản hồi cụ thể và áp dụng ngay vào công việc để hình thành thói quen và nâng cao hiệu quả giao tiếp, làm việc nhóm và quản lý thời gian Thiết kế khóa học nhấn mạnh sự liên kết giữa kiến thức và ứng dụng trong môi trường làm việc thực tế, giúp người học phát triển toàn diện kỹ năng mềm cần thiết cho thành công nghề nghiệp.
Chi phí: 500.000VND/một buổi huấn luyện/người
VietBurning đang ở giai đoạn đi vào hoạt động, nên các quy trình và quy định hiện tại vẫn còn một số điểm cần được cải thiện để đảm bảo vận hành hiệu quả và tuân thủ các chuẩn mực Những điểm cần chú ý có thể gồm sự thống nhất giữa các bước làm việc, thiếu cập nhật tài liệu quy trình, quản lý rủi ro chưa đầy đủ và kiểm soát chất lượng chưa mạnh, cùng với việc thiết lập cơ chế phản hồi khách hàng và đào tạo nhân sự bài bản Ngoài ra, cần tối ưu hóa an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu và quy trình phê duyệt dự án để tăng hiệu suất và cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó xây dựng nền tảng vận hành bền vững cho VietBurning.
Hiện tại VietBurning chưa có khung đánh giá nội dung cho các chương trình huấn luyện Trong thực tế, giảng viên nộp lại chương trình huấn luyện cho VietBurning trước khi giảng dạy và đích thân giám đốc VietBurning sẽ xem xét và đánh giá dựa trên các tiêu chí và kinh nghiệm cá nhân Các tiêu chí đánh giá chưa cụ thể và chưa được chuẩn hóa thành một hệ thống rõ ràng, khiến việc đánh giá nội dung trở nên thiếu nhất quán.
Hiện chưa có các hoạt động đánh giá sau buổi huấn luyện, khiến cho dữ liệu về hiệu quả của chương trình còn thiếu Để tối ưu hóa chất lượng đào tạo, cần thực hiện đánh giá của người theo học về nội dung và hình thức buổi huấn luyện, từ đó nhận diện những yếu tố được người học ưa thích và những khía cạnh cần cải thiện Việc theo dõi sự thay đổi của người học sau khóa học cho thấy mức độ tiến bộ và tác động thực tế của chương trình đào tạo đối với kỹ năng và hiệu suất làm việc Đồng thời, ghi nhận những ý kiến phản hồi mở rộng từ phía người học sẽ giúp cải thiện nội dung, phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập Những yếu tố này cũng góp phần xây dựng chiến lược tối ưu cho SEO bằng cách nhấn mạnh các từ khóa liên quan như đánh giá sau huấn luyện, phản hồi của người học, nội dung và hình thức đào tạo, theo dõi tiến bộ và cải thiện chương trình đào tạo.
• Chi phí cho mỗi khóa học hiện chưa thể hiện được sự linh hoạt đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của sinh viên, đối tượng chính của VietBurning
Chương 2 trình bày khái niệm về kỹ năng mềm và cung cấp cái nhìn tổng quan về 21 kỹ năng mềm được giới thiệu trong People Skills của Neil Thompson (2002) Bên cạnh đó, chương còn nêu rõ phương pháp giảng dạy tích cực để phát triển và ứng dụng các kỹ năng mềm trong môi trường học tập.
21 kỹ năng mềm được chia thành 3 nhóm kỹ năng
Nhóm kỹ năng nâng cao hiệu quả bản thân gồm các kỹ năng tự nhận thức, quản lý thời gian, quản lý căng thẳng trong công việc, quản lý thông tin, quyết đoán, kỹ năng tránh sự quấy rối, kỹ năng giám sát và kỹ năng học hỏi Những kỹ năng này giúp cá nhân tối ưu hóa hiệu suất làm việc, nâng cao khả năng đưa ra quyết định nhanh và chính xác, duy trì môi trường làm việc an toàn và tôn trọng đồng thời thúc đẩy quá trình học hỏi liên tục và theo dõi tiến độ để cải thiện bản thân.
Nhóm kỹ năng tương tác bao gồm nhận biết và tôn trọng sự đa dạng, giao tiếp bằng lời, giao tiếp không lời và bằng văn bản, kỹ năng phỏng vấn, kỹ năng tạo sự ảnh hưởng, kiểm soát cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn; tổng hợp lại, đây là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ bền vững trong mọi tình huống.
Nhóm kỹ năng hành động là tập hợp những năng lực giúp xử lý công việc một cách công bằng và có tổ chức, kết nối giữa đánh giá, quyết định và quản lý quá trình thực thi Cụ thể, các kỹ năng này gồm đối xử bình đẳng, làm việc theo hệ thống, đánh giá đúng tình huống, đưa ra quyết định thích hợp và kiểm soát kết quả ở mọi bước làm việc.
Phương pháp giảng dạy tích cực tạo ra không khí học tập chủ động thông qua các hoạt động tương tác linh hoạt giữa người dạy và người học, cũng như giữa những người học với nhau Bên cạnh những kiến thức có sẵn từ nội dung bài giảng, mọi người có thể chia sẻ và học hỏi kiến thức, kinh nghiệm lẫn nhau, từ đó nâng cao sự tham gia tích cực và hiệu quả của quá trình học tập.
Phần cuối chương 2 giới thiệu chi tiết về Công ty cổ phần tư vấn và giáo dục VietBurning, một đơn vị mới thành lập đang gặp nhiều khó khăn trên con đường xây dựng hình ảnh và vị thế của một đơn vị huấn luyện chuyên nghiệp VietBurning hướng tới khẳng định vai trò của mình trong ngành đào tạo và tư vấn, đồng thời nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu.
Chương 3 trình bày việc xây dựng bảng khảo sát, tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu thu được từ bảng khảo sát Từ kết quả phân tích đưa ra kết luận về những kỹ năng mềm cơ bản doanh nghiệp mong muốn sinh viên tự trang bị, đồng thời căn cứ thêm trên tình trạng thực tế của VietBurning để có những đề xuất về những kỹ năng mềm VietBurning nên đưa vào chương trình huấn luyện của mình.
KẾT QUẢ KHẢO SÁT
BẢNG KHẢO SÁT
Bảng khảo sát kỹ năng mềm ban đầu được xây dựng với 21 kỹ năng dựa trên cơ sở lý thuyết tham khảo Sau khi trao đổi sâu với trên 10 chuyên gia có kinh nghiệm nhiều năm đảm nhiệm các vị trí quản lý trong doanh nghiệp, phần lớn công tác quản trị nhân sự, một số kỹ năng đã được bổ sung hoặc loại bỏ để phù hợp với quan điểm của nhà tuyển dụng hiện nay và các thuật ngữ cũng được chỉnh sửa cho thân thiện với người trả lời khảo sát Bảng khảo sát cuối cùng gồm 19 kỹ năng mềm, với 5 mức đánh giá từ "rất quan trọng" đến "hoàn toàn không quan trọng".
Ngoài ra, bảng khảo sát còn có 6 câu hỏi để thu thập thông tin của người tham gia trả lời khảo sát
Chi tiết bảng khảo sát được đính kèm trong Phụ lục 1.
MÔ TẢ MẪU 20 U 3.3 PHÂN TÍCH CÁC KỸ NĂNG
Có tổng cộng 240 người tham gia khảo sát, trả lời dựa trên hiểu biết và kinh nghiệm làm việc cá nhân Trong số này, 23 bảng trả lời cho thấy người tham gia chưa từng có kinh nghiệm làm việc với sinh viên mới tốt nghiệp Do đó, mẫu phân tích còn lại gồm 217 bảng câu trả lời khảo sát.
Thông tin chi tiết về mẫu quan sát được trình bày trong bảng 3-1
Bảng 3-1: Bảng mô tả mẫu khảo sát
Thông tin Tần suất Tỉ lệ
Doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài 107 1 49%
Doanh nghiệp nhà nước 25 12% Đơn vị hành chính sự nghiệp (nhà nước) 2 1%
L ĩ nh v ự c ho ạ t độ ng, s ả n xu ấ t, kinh doanh
Sản xuất (dệt may, da giày, nhựa,…) 40 18%
Tài chính, chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm 38 18%
CNTT Viễn thông 13 6% Điện tử 6 3%
Kết quả này được hiểu là trong số những người tham gia trả lời câu hỏi có 107 người làm việc cho các doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài; tuy nhiên điều này không đồng nghĩa với việc bảng khảo sát thu được kết quả từ 107 doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài.
Bán hàng (mang lại doanh thu cho đơn vị) 43 20%
Tổ trưởng/trưởng nhóm/ giám sát 57 26%
Một số nhận xét rút ra từ mẫu khảo sát
Trong kết quả khảo sát, hai nhóm tổ chức chiếm đa số người tham gia là các doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp tư nhân Đây là hai đối tượng năng động nhất mà đề tài hướng tới, đóng vai trò chủ đạo trong phân tích các yếu tố tác động và định hướng chiến lược nghiên cứu.
Cách thức lựa chọn đối tượng tham gia trả lời khảo sát dựa trên mối quan hệ cá nhân của tác giả, tập trung vào một số lĩnh vực tác giả đã có kinh nghiệm công tác, nhằm đảm bảo nhóm respondents có nền tảng thực tế phù hợp Thông tin về lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và trình độ chuyên môn của người tham gia được thể hiện rõ, giúp dữ liệu khảo sát phản ánh đúng thực tế và tăng tính liên kết giữa câu hỏi và câu trả lời Việc này cũng nâng cao độ tin cậy của kết quả khảo sát và tối ưu hoá quá trình thu thập, phân tích dữ liệu, thuận tiện cho các hoạt động nghiên cứu thị trường và ra quyết định.
• Những lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh thu được nhiều kết quả trả lời từ bảng khảo sát bao gồm Sản xuất (dệt may, da giày, nhựa,…); Tài chính, chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm; Dịch vụ; Hàng tiêu dùng nhanh; Truyền thông Tuy nhiên, không có lĩnh vực nào đạt được trên 95 phiếu trả lời khảo sát để có thể tiến hành phân tích sâu hơn
• Về chuyên môn công việc của những người tham gia khảo sát, kết quả khảo sát đã ghi nhận được ý kiến từ những nhóm chuyên môn công việc đang cần lượng lớn lao động trong xã hội (là sản xuất, bán hàng, tài chính/kế toán, marketing); điều này giúp phản ánh sát hơn bức tranh chung về yêu cầu của xã hội đặt ra cho các bạn sinh viên sắp sửa tốt nghiệp
Trong kết quả khảo sát, dù nhóm nhân viên/chuyên viên là nhóm có đông đảo người tham gia nhất (khoảng 35%), nhóm quản lý từ cấp trưởng nhóm trở lên lại chiếm 65%, cho thấy sự tham gia mạnh mẽ của các cấp quản lý và sự đa dạng về quan điểm Điều này giúp hình thành bức tranh chân thực hơn về thực tế vận hành sản xuất và hoạt động kinh doanh khi có đại diện quản lý, đặc biệt trưởng phòng và tổ trưởng/giám sát, góp mặt với cái nhìn rộng về quản trị và gắn với công việc hàng ngày Hơn nữa, những người ở vị trí này thường là người ra quyết định tuyển dụng cho cấp dưới, nên các đánh giá của họ mang tính thực tiễn cao và có ý nghĩa thiết yếu cho ý nghĩa của đợt khảo sát.
Có 73% người tham gia khảo sát có dưới 5 năm làm việc với sinh viên mới ra trường, và kết quả này được hiệu chỉnh bằng cách loại bỏ những người chưa từng làm việc với nhóm sinh viên này Ngoài ra, sau 2–3 năm làm việc trước khi đảm nhận vai trò quản lý cho thấy đây là một phản ánh sát thực tế về nhu cầu tuyển dụng và quản trị, khi nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh Các kiến thức quản lý hiện đại vẫn còn mới mẻ đối với phần lớn các nhà quản lý trẻ, có tuổi đời dưới 30 Những yếu tố này cho thấy sự cần thiết của các chương trình đào tạo và trải nghiệm thực tế nhằm nâng cao năng lực quản lý cho lực lượng lao động trẻ.
Bảng 3-2: Mức thu nhập được những người tham gia khảo sát cho rằng cần thêm những kỹ năng mềm nơi sinh viên mới ra trường
Mức thu nhập Số lượng Tỉ lệ
46% kết quả cho thấy sinh viên muốn có mức thu nhập từ 5–7 triệu sau khi ra trường và vì vậy cần tự trang bị thêm kỹ năng mềm cơ bản; 75% kết luận rằng có thêm kỹ năng mềm là cần thiết cho những vị trí có mức thu nhập trên 5 triệu Điều này phản ánh thực tế tại nhiều doanh nghiệp, nơi ngoài công việc chuyên môn của từng phòng ban, những vị trí quan trọng đòi hỏi sự liên hệ, phối hợp với các bộ phận khác và đi kèm với mức lương cao hơn, vì kỹ năng mềm giúp thực hiện công việc và nhiệm vụ một cách hiệu quả hơn.
3.3 PHÂN TÍCH CÁC KỸ NĂNG
Các kỹ năng được đánh giá trên thang đo Likert 5 cấp từ "hoàn toàn không quan trọng" đến "rất quan trọng" Mục tiêu của đề tài là xác định các kỹ năng mềm cơ bản cần thiết cho sinh viên mới ra trường, nên điểm số kỳ vọng cho từng kỹ năng là 4 — tương đương với mức đánh giá "quan trọng" trong bảng khảo sát Chi tiết kết quả đánh giá các kỹ năng được trình bày trong bảng 3-3.
Hai yếu tố này cho thấy các công việc có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng phần lớn thuộc nhóm công việc nghiệp vụ hoặc dịch vụ, nơi người lao động chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành cụ thể Những vị trí này thường đòi hỏi hiểu biết chuyên môn nhất định, làm việc theo quy trình và xử lý các nhiệm vụ hàng ngày mà không yêu cầu bằng cấp cao Đối với người tìm việc, nhận diện các công việc có thu nhập thấp này có thể giúp tập trung phát triển các kỹ năng chuyên môn, tăng cường kinh nghiệm thực tế và từ đó mở lối cho cơ hội thăng tiến dựa trên hiệu quả làm việc và bổ sung chứng chỉ, khóa đào tạo liên quan.
Bảng 3-3: Bảng thống kê kết quả đánh giá các kỹ năng
Kỹ năng Trung bình Độ lệch chuẩn
Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể 3.31 0.05
Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản 3.97 0.04
Kỹ năng quản lý thời gian 4.03 0.05
Kỹ năng làm việc nhóm 4.18 0.05
Kỹ năng giải quyết vấn đề 4.28 0.05
Kỹ năng quản lý thông tin 3.52 0.06
Kỹ năng tự nhận thức 3.78 0.06
Kỹ năng nhận biết và tôn trọng sự đa dạng 3.52 0.06
Kỹ năng tạo sự ảnh hưởng 3.16 0.06
Kỹ năng kiểm soát cảm xúc 3.52 0.06
Kỹ năng giải quyết mâu thuẫn 3.45 0.06
Kỹ năng ra quyết định 3.48 0.06
Giao tiếp thành thạo 1 ngoại ngữ 4.13 0.06
Theo kết quả thu được, có 7/19 kỹ năng mềm có mức điểm trung bình trên 4, bao gồm kỹ năng học hỏi, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, vi tính văn phòng và giao tiếp thành thạo một ngoại ngữ Riêng kỹ năng giao tiếp bằng văn bản có điểm đánh giá trung bình chưa được công bố rõ ràng Những kết quả này cho thấy sự ưu tiên cho việc phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu như giao tiếp, học hỏi và làm việc nhóm để nâng cao hiệu quả công việc trong môi trường hiện đại.
Đánh giá 3.97 (rất gần 4) cho kỹ năng này sau khi có trao đổi sâu với các chuyên gia và VietBurning, và kết quả là kỹ năng này nên được đưa vào nhóm các kỹ năng mềm cơ bản thiết yếu cho sinh viên mới ra trường.
Dựa trên 107 kết quả trả lời bảng khảo sát từ nhóm doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài, điểm trung bình của các kỹ năng được đánh giá cho nhóm này cho kết quả tương tự với toàn mẫu khảo sát Bảng thống kê kết quả đánh giá các kỹ năng của nhóm doanh nghiệp có trên 50% vốn đầu tư nước ngoài được trình bày trong Phụ lục 2.
Qua kết quả khảo sát các kỹ năng mềm cơ bản, việc huấn luyện hai kỹ năng vi tính văn phòng và ngoại ngữ đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể về cơ sở vật chất Trao đổi chi tiết với VietBurning dựa trên năng lực thực tế của đơn vị cho phép thiết kế các chương trình huấn luyện tối ưu, và vì lý do này VietBurning chưa nên triển khai ngay hai kỹ năng này Do đó, khung nội dung huấn luyện được đề xuất sẽ tập trung vào sáu kỹ năng còn lại để VietBurning có thể triển khai hiệu quả trong thời gian tới.
ĐỀ XUẤT NỘI DUNG HUẤN LUYỆN
KỸ NĂNG HỌC HỎI
Trong các tình huống công việc hiện đại, việc phát huy khả năng tự học là yếu tố then chốt để đáp ứng những yêu cầu về chuyên môn và sự thay đổi liên tục của công nghệ Bài viết khái quát các tình huống điển hình đòi hỏi người lao động tự học để cập nhật kiến thức, nâng cao hiệu suất và thích nghi với công việc Học viên thảo luận về những khó khăn và trở ngại gặp phải trong quá trình tự học, từ thiếu thời gian, thông tin phân tán cho tới cách tiếp cận học tập chưa phù hợp với phong cách cá nhân, cùng những kinh nghiệm quý báu đã có Những kinh nghiệm được chia sẻ tập trung vào cách thiết lập mục tiêu rõ ràng, lên lịch học tập hợp lý, tận dụng khóa học trực tuyến, công cụ quản lý thời gian và tham gia cộng đồng học tập để được hỗ trợ và động viên Kết quả là mỗi học viên có thể nêu rõ các tình huống cần tự học, nhận diện thách thức và áp dụng các biện pháp khắc phục nhằm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu công việc.
Giới thiệu những thành công của cá nhân/tổ chức đề cao giá trị tự học
Trình bày những lợi ích của tự học, nhấn mạnh việc học hỏi từ thực tế công việc, cuộc sống và áp dụng trở lại vào thực tế
Khuyến khích đưa thêm những tình huống xây dựng, lan tỏa, dẫn dắt tinh thần tự học trong nhóm
Bài viết trình bày cách xây dựng mục tiêu cá nhân bằng cách xác định những lĩnh vực quan trọng và thiết lập mục tiêu ở ba khung thời gian: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, nhằm hướng sự phát triển bền vững và có kế hoạch rõ ràng cho từng giai đoạn Người học được khuyến khích xác định các mục tiêu cụ thể, đo lường được và có thời hạn phù hợp, đồng thời xác định các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá tiến độ để duy trì động lực Việc phân bổ mục tiêu theo từng lĩnh vực và thời gian giúp tối ưu hóa quá trình học tập và phát triển bản thân, đồng thời khích lệ suy ngẫm thông qua các câu hỏi tự động viên như: Tôi muốn đạt được gì trong tháng tới? Những bước cụ thể nào tôi sẽ làm để tiến gần mục tiêu đó? Những rào cản nào có thể xuất hiện và tôi sẽ xử lý chúng ra sao? Tôi sẽ đánh giá tiến độ như thế nào mỗi tuần và khi nào cần điều chỉnh mục tiêu cho phù hợp với hoàn cảnh?
Trong bài giảng, trình bày các phương pháp tìm kiếm thông tin và công cụ hỗ trợ để người học nắm vững kỹ năng tìm kiếm, đánh giá nguồn tin và tối ưu hóa tra cứu Qua một trò chơi nhỏ theo nhóm, học viên vận dụng ngay các kỹ năng tìm kiếm và trao đổi giữa các thành viên để hoàn thành nhiệm vụ, từ đó nâng cao sự hợp tác và hiệu quả làm việc nhóm.
Trình bày các phương pháp vận dụng những điều học hỏi được vào công việc, cuộc sống hàng ngày
Nội dung riêng của giảng viên
Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn về các vấn đề được nêu ra từ đầu buổi huấn luyện và kết hợp chặt chẽ việc áp dụng những nội dung đã trao đổi trong suốt buổi tập, nhằm tối ưu hóa hiệu quả học tập và đảm bảo các kiến thức được chuyển hóa thành kỹ năng thực tế Việc phân tích sâu các vấn đề và liên kết với các bài tập, tình huống thực tế sẽ giúp người tham gia nắm bắt rõ ràng hơn các khái niệm và cách áp dụng chúng vào công việc hàng ngày, tăng tính ứng dụng và giá trị của buổi huấn luyện.
4.1.4 T ổ ng k ế t Đề nghị học viên xây dựng chương trình tự học cho bản thân trong ngắn hạn, trung hạn, có thể trình bày (kế hoạch của 1-2 học viên) tại buổi huấn luyện để ghi nhận ý kiến xây dựng của những học viên khác.
KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG LỜI
4.2.1 Gi ớ i thi ệ u v ề giao ti ế p b ằ ng l ờ i
Trình bày các ngữ cảnh cần giao tiếp bằng lời, bao gồm các tình huống thân mật giữa bạn bè và trong không khí trang trọng của công việc
Đề xuất cho các học viên chia sẻ những tình huống giao tiếp thú vị đã trải qua, trình bày rõ các tình huống được xử lý thành công và những tình huống khó khăn cần thảo luận, nhận góp ý từ các thành viên khác Hoạt động này giúp tăng cường kỹ năng giao tiếp, khuyến khích thảo luận xây dựng và học hỏi lẫn nhau trong môi trường học tập, từ đó rút ra bài học thực tiễn và vận dụng hiệu quả vào các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Có thể giới thiệu lồng ghép so sánh với việc giao tiếp bằng văn bản và giao tiếp bằng ngôn ngữ cơ thể (giao tiếp không lời)
4.2.2 Giá tr ị c ủ a giao ti ế p hi ệ u qu ả
Giao tiếp hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cá nhân và tập thể như tăng sự hiểu biết, củng cố niềm tin, nâng cao hiệu suất làm việc và giảm thiểu hiểu nhầm cũng như xung đột Ngược lại, giao tiếp không hiệu quả có thể dẫn đến sai lệch thông tin, mất động lực, trì hoãn dự án và làm hạ chất lượng quan hệ trong nhóm Để người đọc dễ hình dung và luyện tập, bài viết đề xuất các trò chơi nhỏ kết hợp với ví dụ thực tế, giúp rèn kỹ năng lắng nghe, diễn đạt và phản hồi một cách có chủ đích Các hoạt động có thể là trò chơi ghép câu từ các mảnh tin nhắn, cuộc thảo luận nhanh theo nhóm với vai trò được phân công, hoặc diễn tập trao đổi thông tin trong tình huống công việc như gửi email ngắn gọn, trình bày ý tưởng trước đồng nghiệp và đón nhận phản hồi Qua đó, người tham gia nhận thấy rõ sự khác biệt giữa giao tiếp hiệu quả và giao tiếp không hiệu quả và nắm được cách áp dụng vào thực tế.
Trình bày về các phong cách giao tiếp và cách giảng viên có thể tham khảo tài liệu để xây dựng một bộ phong cách cho toàn buổi huấn luyện Nội dung được đề xuất ở mức đơn giản, dễ hiểu và gần gũi, giúp học viên tiếp thu nhanh và thực hành ngay trong quá trình học Giảng viên có thể lược bỏ một số chi tiết không cần thiết để tập trung vào những nguyên tắc nền tảng như lắng nghe tích cực, diễn đạt rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng tình huống và điều chỉnh giọng nói cho môi trường giảng dạy Bộ phong cách được thiết kế để áp dụng xuyên suốt buổi học từ khởi động đến tổng kết, nhằm tăng tính tương tác và sự nhận diện của người học với các tình huống giao tiếp thực tế.
Thực hành một hoặc vài trò chơi nhỏ để các học viên nhận diện phong cách giao tiếp của mình và các học viên khác trong buổi huấn luyện
Trình bày một số chiến lược giao tiếp (với người đối diện) cho từng phong cách giao tiếp Khuyến khích áp dụng vào các trò chơi theo nhóm
Nội dung riêng của giảng viên, khuyến khích trình bày theo hướng đưa ra các giá trị, giải pháp kết hợp giữa các phong cách khác nhau
Chúng ta tiến hành thảo luận chi tiết các vấn đề được nêu từ đầu buổi huấn luyện và kết hợp chặt chẽ với việc áp dụng những nội dung đã được trao đổi trong suốt buổi, nhằm làm rõ các khía cạnh cốt lõi, liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn và tăng cường khả năng vận dụng của người học vào công việc sau khóa học.
Tổng kết những nội dung đã được trao đổi trong buổi huấn luyện
Khám phá các hướng tiếp cận khác nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp bằng lời bằng cách phân loại các phong cách giao tiếp theo một hướng mới và kết hợp ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp, giúp tăng tính thấu理解 và sự phù hợp với người nghe Việc nhận diện và điều chỉnh phong cách giao tiếp cho phép người nói chọn từ ngữ, giọng điệu và nhịp điệu phù hợp với từng đối tượng, từ đó cải thiện sự đồng cảm và độ rõ ràng của thông điệp Bên cạnh đó, tích hợp ngôn ngữ cơ thể như ánh mắt, cử chỉ và tư thế khi trò chuyện có thể tăng cường sự tự tin và tính thuyết phục của lời nói Để ứng dụng hiệu quả, cần phân tích ngữ cảnh giao tiếp, xác định mục tiêu truyền đạt và linh hoạt điều chỉnh cách trình bày theo từng phong cách, từ giao tiếp thẳng thắn tới giao tiếp phối hợp và linh hoạt; kết quả là nội dung được truyền đạt mạch lạc, dễ tiếp cận và có sức ảnh hưởng với người nghe Các từ khóa liên quan như giao tiếp bằng lời, phong cách giao tiếp, ngôn ngữ cơ thể và thuyết phục người nghe nên được tích hợp tự nhiên để tăng khả năng SEO.
KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG VĂN BẢN
4.3.1 Gi ớ i thi ệ u v ề giao ti ế p b ằ ng v ă n b ả n
Trình bày các ngữ cảnh cần giao tiếp bằng văn bản, bao gồm các tình huống giao tiếp nội bộ trong tổ chức hoặc doanh nghiệp và giao tiếp với các đối tượng ngoài tổ chức Giao tiếp nội bộ bằng văn bản đòi hỏi sự rõ ràng, ngắn gọn và đúng chủ đề, phù hợp với vai trò và cấp bậc của người gửi, từ email nội bộ, thông báo, biên bản cuộc họp tới tin nhắn nhanh Giao tiếp với đối tượng ngoài tổ chức cần tính chuyên nghiệp và nhất quán về ngôn ngữ, định dạng văn bản và bảo mật thông tin, áp dụng cho thư từ đối tác, hợp đồng, báo cáo gửi khách hàng, thông cáo báo chí và các kênh truyền thông xã hội.
Trình bày ngôn ngữ sử dụng trong các loại văn bản khác nhau
Thảo luận ngắn về kinh nghiệm của học viên trong việc giao tiếp bằng văn bản cho thấy các học viên, chủ yếu là sinh viên, thường thiếu kinh nghiệm và cần được hỗ trợ chi tiết hơn Với kỹ năng giao tiếp bằng văn bản, VietBurning nên chuẩn bị nội dung chi tiết hơn và đóng vai trò chủ động trong quá trình trao đổi để tăng tính hiệu quả và giúp học viên nhanh chóng cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản.
Có thể giới thiệu lồng ghép so sánh với việc giao tiếp bằng lời nói, giao tiếp bằng ngôn ngữ cơ thể (giao tiếp không lời)
4.3.2 Giá tr ị c ủ a vi ệ c giao ti ế p b ằ ng v ă n b ả n
Trình bày những lợi ích mang lại khi giao tiếp bằng văn bản hiệu quả (thông điệp được hiểu một cách đầy đủ, chính xác)
Trình bày những ví dụ về hiểu sai thông điệp được truyền tải qua văn bản
Trình bày những mục đích, những điểm lợi và bất lợi khi sử dụng văn bản, những tình huống nếu chuyển sang một hình thức chuyển tải thông điệp khác sẽ mang lại kết quả tốt hơn
Trình bày các loại văn bản thường được sử dụng như email, thông báo nội bộ, biên bản cuộc họp, báo cáo, quy trình, quy định tổ chức,… và văn phong sử dụng cho những văn bản này Thực hành bằng một trò chơi nhỏ cho cá nhân hoặc theo nhóm với một dạng văn bản được định trước và chuyển tải một thông điệp được định trước
Trình bày một số vấn đề có thể gặp phải khi giao tiếp bằng văn bản và cách để có thể hạn chế những vấn đề này
Nội dung riêng của giảng viên
Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn về các vấn đề được đưa ra từ đầu buổi huấn luyện và kết hợp chặt chẽ với việc áp dụng những nội dung đã trao đổi trong quá trình học Việc xem lại các điểm nổi bật từ phần đầu chương trình giúp nhận diện các khó khăn, thách thức và cơ hội cải thiện, đồng thời việc áp dụng thực tế các nội dung đã được chia sẻ giúp người học chuyển hóa kiến thức thành hành động Quá trình kết hợp này tăng tính hệ thống của buổi huấn luyện, nâng cao sự tương tác và hiệu quả học tập thông qua các bài tập, ví dụ minh họa và các khuyến nghị cụ thể dựa trên những trao đổi trước đó.
Tổng kết những nội dung đã được trao đổi trong buổi huấn luyện
Gợi mở những hướng tiếp cận khác nhằm nâng cao hiệu quả trong giao tiếp bằng văn bản (kết hợp sử dụng màu sắc, hình ảnh, đoạn phim…)
KỸ NĂNG QUẢN LÝ THỜI GIAN
Những nội dung cần được trình bày
• Thời gian: các góc nhìn khác nhau về thời gian
• Quản lý thời gian: thái độ, công cụ
Quản lý thời gian cho học viên là kỹ năng thiết yếu giúp tối ưu hóa quá trình học tập và công việc Nhiều học viên rút ra kinh nghiệm như lên lịch công việc hàng ngày, phân chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ và xác định ưu tiên dựa trên deadline Tuy nhiên, họ đối mặt với khó khăn khi phải làm nhiều việc cùng lúc hoặc xử lý các nhiệm vụ phức tạp, dễ bị quá tải, xao nhãng và ước lượng thời gian sai Để vượt qua, họ áp dụng các chiến lược như lập danh sách công việc rõ ràng, sử dụng khung thời gian (ví dụ Pomodoro 25 phút làm việc, 5 phút nghỉ), dành thời gian cho các tác vụ đòi hỏi tư duy sâu và hạn chế multitasking Nhờ vậy, quản lý thời gian trở nên linh hoạt hơn, giúp học viên cân bằng giữa học tập và dự án, đồng thời tăng hiệu suất và giảm căng thẳng.
4.4.2 Giá tr ị c ủ a th ờ i gian Đưa ra những hình ảnh về
• Người quản lý thời gian tốt
• Người quản lý thời gian không tốt
• Sự cân bằng thời gian cho công việc, cuộc sống
Để mỗi học viên nhận thức sâu hơn về thời gian làm việc tốt nhất trong ngày, bài viết trình bày cách nhận diện khung giờ có năng lượng cao, cách theo dõi và đánh giá mức độ tập trung để tối ưu hóa hiệu suất Định hướng sắp xếp công việc được nêu rõ bằng sự lựa chọn giữa làm đúng việc và làm việc cho đúng (cho tốt): làm đúng việc đề cập đến hoàn thành nhiệm vụ đúng yêu cầu và đúng tiến độ, trong khi làm việc cho đúng nhấn mạnh chất lượng, sự sáng tạo và trách nhiệm để đạt kết quả tốt nhất Thực hành đi kèm gồm theo dõi thời gian làm việc theo chu kỳ, phân bổ nhiệm vụ dựa trên năng lực và ưu tiên các công việc có tác động cao, từ đó hình thành kế hoạch làm việc cá nhân có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, giúp tăng sự tập trung và năng suất lâu dài.
Thứ tự thực hiện công việc: trình bày mối liên hệ giữa việc quan trọng và việc khẩn cấp
Việc lên kế hoạch cho công việc nhỏ và dự án nhỏ là nền tảng để rèn kỹ năng quản lý thời gian, tổ chức và theo dõi tiến độ Bài viết đề xuất học viên xác định mục tiêu cho từng nhiệm vụ, phân chia công việc thành các bước cụ thể, gắn thời hạn và đánh giá kết quả sau mỗi phase Đồng thời, khuyến khích học viên hình dung công việc mơ ước sau khi ra trường và xây dựng kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu đó: nhận diện kỹ năng còn thiếu, lên kế hoạch học tập và thực hành, tìm cơ hội thực tập hoặc tham gia dự án thực tế, và mở rộng mạng lưới liên kết nghề nghiệp Nhờ vậy, việc lên kế hoạch cho các dự án nhỏ sẽ giúp người học tiến gần hơn tới nghề nghiệp mơ ước và tăng cơ hội thành công từ những dự án đầu tiên.
Nội dung riêng của giảng viên
Chúng ta sẽ thảo luận sâu hơn về các vấn đề được nêu từ đầu buổi huấn luyện, đồng thời kết hợp và áp dụng hiệu quả các nội dung đã trao đổi trong suốt buổi học Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp người tham gia nắm vững nội dung, rút ra các bài học cụ thể và triển khai áp dụng ngay vào công việc thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả của chương trình đào tạo.
Tổng kết những nội dung đã được trao đổi trong buổi huấn luyện
Khuyến khích người đọc khám phá và áp dụng các công cụ quản lý thời gian hiệu quả nhằm tối ưu hóa lịch trình, nâng cao năng suất và chất lượng công việc cũng như học tập Việc đưa quản lý thời gian vào thói quen hàng ngày cho phép bạn lên kế hoạch học tập và làm việc có hệ thống, ưu tiên nhiệm vụ quan trọng và giảm thiểu sự chồng chéo công việc Hãy chọn công cụ phù hợp với nhịp sống của bản thân, thiết lập mục tiêu rõ ràng, xây dựng lịch trình hợp lý và theo dõi tiến độ đều đặn để hình thành thói quen quản lý thời gian bền vững và mang lại kết quả thực tế.
KỸ NĂNG LÀM VIỆC NHÓM
4.5.1 Gi ớ i thi ệ u làm vi ệ c theo nhóm
Có những công việc phù hợp với cá nhân và có những nhiệm vụ sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi được cả nhóm cùng làm Những nhiệm vụ mang tính tự chủ như nghiên cứu độc lập, viết báo cáo kỹ thuật, phân tích dữ liệu có thể hoàn tất nhanh chóng và tập trung hơn khi người làm có không gian riêng, trong khi các dự án phức tạp đòi hỏi sự phối hợp, lên kế hoạch và phân công công việc giữa nhiều thành viên Để minh hoạ, các nhóm đa dạng về giới tính, sở thích, cá tính và trình độ học vấn có thể mang lại nhiều góc nhìn và ý tưởng phong phú: ví dụ một nhóm có kỹ sư phần mềm, người làm marketing và người dùng cuối; một nhóm gồm giáo viên, sinh viên và nhân viên CNTT; hoặc nhóm có người hướng ngoại và người hướng nội cùng làm việc để tăng tính sáng tạo và đánh giá rủi ro Việc phân chia vai trò dựa trên thế mạnh cá nhân—ví dụ người xử lý dữ liệu, người phát triển nội dung, người quản lý giao tiếp và dự án—giúp tối ưu hoá quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả cả nhóm.
Thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm làm việc nhóm từ các học viên là trọng tâm của bài viết này, giúp nêu lên những góc nhìn khác nhau về nhóm dựa trên vai trò là thành viên hay trưởng nhóm Bài viết phân tích những khó khăn gặp phải khi nhóm cùng nhau đạt được mục tiêu đề ra, từ việc phân công công việc, giao tiếp, quản lý thời gian đến sự đồng thuận giữa các thành viên Đồng thời, các học viên chia sẻ những thành công họ đạt được nhờ sự phối hợp nhịp nhàng, hỗ trợ lẫn nhau và kỹ năng làm việc nhóm được trau chuốt qua thực tế Nội dung kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo nhóm linh hoạt, phương pháp làm việc nhóm hiệu quả và chiến lược để tối ưu hoá kết quả và đạt mục tiêu chung một cách bền vững.
4.5.2 Vai trò c ủ a làm vi ệ c nhóm
Trình bày sự khác biệt trong kết quả đạt được của những việc khi thực hiện bởi từng cá nhân và theo nhóm
Trình bày sự khác nhau giữa nhóm và tập hợp của những cá nhân riêng lẻ
Trình bày các yếu tố giúp nhóm hoạt động hiệu quả
Trình bày các giai đoạn phát triển của một nhóm:
• Gặp gỡ, hình thành nhóm
• Tương tác giữa những “cái tôi” cá nhân, hình thành những xung đột nội bộ và giải quyết xung đột
• Thấu hiểu lẫn nhau giữa các thành viên, hình thành nên những nguyên tắc chung của nhóm
Nhóm ngày càng gắn bó hơn khi cùng nhau thực hiện những mục tiêu chung, đồng thời mỗi thành viên được trình bày rõ vai trò của mình để tăng tính trách nhiệm và sự phối hợp hiệu quả Việc phân công vai trò trong nhóm giúp mọi người nhận biết rõ nhiệm vụ, từ đó đẩy mạnh sự đồng thuận và hiệu suất làm việc Đồng thời, khuyến khích thêm các trò chơi theo nhóm để tăng cường giao tiếp, củng cố tinh thần đoàn kết và tạo động lực thúc đẩy nhóm đạt được mục tiêu.
Nội dung riêng của giảng viên
Trong buổi huấn luyện, chúng ta sẽ đi sâu thảo luận những vấn đề được đưa ra từ đầu buổi, làm rõ từng khía cạnh và liên hệ với mục tiêu chung của khóa học Đồng thời, chúng ta sẽ kết hợp chặt chẽ việc áp dụng các nội dung đã trao đổi trong suốt buổi tập, từ lý thuyết đến thực hành, để đảm bảo người tham gia nắm vững phương pháp và có thể vận dụng vào công việc hàng ngày Quá trình thảo luận chi tiết giúp làm rõ nhu cầu và giải pháp cụ thể cho từng tình huống, từ đó nâng cao hiệu quả đào tạo và hiệu suất làm việc Việc tổng kết và áp dụng ngay sau buổi huấn luyện sẽ củng cố kiến thức, tăng tính thực tiễn và cải thiện kết quả đầu ra cho dự án hoặc hoạt động của tổ chức.
Tổng kết các nội dung được trao đổi trong buổi huấn luyện
Gợi mở những rào cản về văn hóa, ngôn ngữ, trình độ học vấn trong việc xây dựng nhóm làm việc hiệu quả.
KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
Trình bày định nghĩa về “vấn đề”, trình bày một sự so sánh nhỏ giữa “vấn đề” và phát triển ý tưởng, dự án mới
Thảo luận ngắn về các vấn đề học viên đã/đang gặp phải, những chia sẻ về cách học viên đã giải quyết được vấn đề trong quá khứ, suy nghĩ về cách tiếp cận vấn đề (chú ý hướng nội dung trao đổi theo nội dung trình bày của buổi huấn luyện)
4.6.2 Giá tr ị c ủ a vi ệ c gi ả i quy ế t v ấ n đề m ộ t cách hi ệ u qu ả
Trình bày sự khác biệt giữa cách tiếp cận và giải quyết vấn đề theo lối thông thường và một phương pháp sáng tạo, độc đáo mang lại hiệu quả rõ ràng cho nhóm, đồng thời cho thấy cách áp dụng thực tế để nâng cao kết quả làm việc Khi so sánh, phương pháp sáng tạo giúp tăng tính linh hoạt, tối ưu hóa thời gian xử lý và mở rộng phạm vi giải pháp bằng cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau Để làm rõ hiệu quả, nên đưa vào một vài ví dụ minh họa sống động hoặc tổ chức một trò chơi nhỏ cho nhóm tham gia, nhằm kích thích tư duy, tăng tính tương tác và gắn kết Nội dung này tập trung vào các bước thực hành dễ áp dụng từ khởi tạo ý tưởng, thử nghiệm đến đánh giá kết quả, đồng thời nhấn mạnh lợi ích của việc kết hợp phương pháp truyền thống với yếu tố sáng tạo để đạt hiệu quả cao hơn.
Trình bày chi tiết hơn về cách giải quyết vấn đề theo cách nghĩ bình thường và theo một cách sáng tạo, độc đáo
• Khi nào cần vận dụng cách giải quyết nào?
• Cách tiếp cận để đưa tới lời giải cho vấn đề
Đoạn này nêu rõ những trở ngại có thể gặp khi giải quyết vấn đề và cách vượt qua chúng bằng cách nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân gốc rễ và lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên logic và sáng tạo Đồng thời, có thể đưa ra một vài trò chơi thực hành nhỏ áp dụng giải quyết vấn đề theo cá nhân hoặc nhóm để rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng tìm lời giải một cách hiệu quả trong bối cảnh hạn chế thời gian và nguồn lực.
Nội dung riêng của giáo viên
Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn về các vấn đề được nêu từ đầu buổi huấn luyện và đồng thời kết hợp việc áp dụng những nội dung đã trao đổi trong suốt buổi, nhằm đảm bảo kiến thức được chuyển hóa thành hành động thực tế và nâng cao hiệu quả đào tạo cho người tham gia.
Tổng kết các nội dung được trao đổi trong buổi huấn luyện
Gợi mở các phương pháp khác nhau có thể áp dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể, trong đó có các phương pháp dựa trên lập luận logic để phân tích nguyên nhân, đánh giá lựa chọn và đưa ra quyết định chính xác, đồng thời khai thác khả năng sáng tạo để khám phá những giải pháp đột phá và tư duy đổi mới Việc kết hợp giữa tư duy logic và sáng tạo cho phép hình thành nhiều kịch bản giải pháp, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án và lựa chọn giải pháp tối ưu cho mục tiêu đề ra.
Những nội dung cơ bản được trình bày trong chương 4
Để mỗi buổi huấn luyện kỹ năng của VietBurning đạt hiệu quả, nên có bốn nội dung chính: giới thiệu kỹ năng để thiết lập phạm vi và mục tiêu; nêu bật giá trị của kỹ năng và những ứng dụng thiết thực của nó; trình bày các nội dung chi tiết cho kỹ năng theo một trình tự hợp lý, dễ hiểu và có thể áp dụng ngay vào công việc; và phần tổng kết nhằm củng cố kiến thức, rút ra bài học và đánh giá tiến bộ của người học Bên cạnh khung nội dung cho từng buổi, chương trình huấn luyện còn có các hoạt động chuẩn bị trước và sau buổi huấn luyện để nội dung trở nên gần gũi hơn với thực tế công việc và tăng tính thực tiễn của quá trình đào tạo.
Đề xuất cho VietBurning khung nội dung cụ thể cho 6 kỹ năng mềm, tập trung vào cấu trúc bài viết, nội dung chủ đề và từ khóa tối ưu hóa để tăng khả năng SEO và khả năng tiếp cận người đọc Chương 5 trình bày nội dung tổng kết của khóa luận một cách cô đọng và có kèm các kiến nghị nhằm ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn Bên cạnh đó, phần này cũng xác định những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các hướng phát triển, mở rộng của đề tài cho các nghiên cứu tương lai.