CƠ SỞ LÝ LUẬN
TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
2.1.1 Khái niệm thương mại điện tử
Với sự phát triển mạnh mẽ của internet, thuật ngữ thương mại điện tử (TMĐT) đã xuất hiện, mang đến nhiều định nghĩa khác nhau về lĩnh vực này.
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại điện tử bao gồm các hoạt động như sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm qua Internet Những sản phẩm này được mua bán và thanh toán trực tuyến, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, bao gồm cả sản phẩm vật lý và thông tin số hóa.
Theo Uỷ ban Thương mại điện tử của APEC, thương mại điện tử được định nghĩa là hoạt động kinh doanh diễn ra thông qua các phương tiện truyền thông số và công nghệ thông tin kỹ thuật số.
Thương mại điện tử (TMĐT) là việc thực hiện một phần hoặc toàn bộ hoạt động thương mại thông qua các phương tiện điện tử Dù vẫn giữ bản chất như các hoạt động thương mại truyền thống, TMĐT mang lại tốc độ và hiệu quả cao hơn, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí và mở rộng không gian kinh doanh.
Thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một phương thức kinh doanh hiệu quả từ khi Internet ra đời và phát triển Nhiều người hiểu TMĐT chủ yếu là các giao dịch thương mại và mua sắm diễn ra qua Internet cũng như các mạng nội bộ của doanh nghiệp.
2.1.2 Lợi ích của việc sử dụng thương mại điện tử a Cơ hội đạt lợi nhuận
Việc nắm bắt thông tin phong phú giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược sản xuất và kinh doanh phù hợp với xu hướng phát triển trong và ngoài nước Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ có cơ hội mở rộng mạng lưới đối tác trên thị trường và cập nhật tình hình thị trường hiệu quả.
Thương mại điện tử hiện đang thu hút sự chú ý của nhiều người và doanh nghiệp trên toàn cầu, vì nó là một trong những động lực quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia Đồng thời, thương mại điện tử cũng giúp giảm thiểu các hoạt động kinh doanh truyền thống, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả.
Giảm chi phí sản xuất, chi phí văn phòng và chi phí thuê mặt bằng là những lợi ích quan trọng Ngoài ra, việc giảm số lượng nhân viên cần thiết cho quản lý và giao dịch cũng giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả.
Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp giảm chi phí bán hàng và tiếp thị thông qua môi trường Web, cho phép nhân viên giao dịch với nhiều đối tác và khách hàng cùng lúc Nó cũng cung cấp khả năng trưng bày và giới thiệu catalog sản phẩm một cách hiệu quả, từ đó giảm chi phí in ấn Quan trọng hơn, thương mại điện tử rút ngắn thời gian trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nhanh chóng nắm bắt thị hiếu của thị trường.
3 khách hàng và thị trường thay đổi mà nhanh chóng kịp thời củng cố và đáp ứng cho nhu cầu đó [4] c Chiến lược kinh doanh
Thương mại điện tử không chỉ giúp doanh nghiệp củng cố quan hệ hợp tác mà còn thiết lập mối quan hệ tốt hơn với khách hàng và người tiêu dùng Qua đó, doanh nghiệp có cơ hội nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường.
2.1.3 Các yêu cầu trong thương mại điện tử
Thương mại điện tử không chỉ là công cụ để thực hiện giao dịch mua bán trực tuyến, mà còn bao gồm nhiều yếu tố phức tạp liên quan đến các vấn đề như văn bằng pháp lý, luật quốc gia và tập quán xã hội Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và phát triển thương mại điện tử.
Để phát triển thương mại dựa trên hệ thống thông tin, cần có một hệ thống máy tính điện tử hiện đại, server và phần mềm hỗ trợ vững chắc nhằm đảm bảo thông tin được bảo mật và chống lại các nguy cơ xâm nhập Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ nhân lực có trình độ tin học và kỹ thuật điện tử, có khả năng tiếp cận nhanh chóng các phần mềm mới, cùng với khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh để mở rộng cơ hội Sự tin cậy trong mối quan hệ cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong thời đại thông tin hiện nay.
Tin cậy là yếu tố cốt lõi trong giao tiếp thương mại, không chỉ giữa các phòng ban mà còn trong việc tuân thủ pháp luật và xây dựng niềm tin với khách hàng về sản phẩm cũng như giải quyết phàn nàn, khiếu nại Đối với doanh nghiệp, sự tin cậy là điều cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh bền vững Bảo mật và an toàn thông tin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin này.
Trong môi trường thương mại trực tuyến, vấn đề bảo mật và an toàn thông tin vẫn còn nhiều rủi ro Sự phát triển mạnh mẽ của Internet khiến cho việc xâm nhập vào tài liệu cá nhân, hợp đồng, tín dụng và dữ liệu trở nên dễ dàng hơn, điều này có thể khiến người tiêu dùng mất niềm tin vào giao dịch trực tuyến.
Mất dữ liệu là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp, nơi mà sự an toàn của hệ thống được đặt lên hàng đầu Việc bảo vệ quyền lợi khách hàng và bản quyền kinh doanh là rất quan trọng, giúp tạo ra môi trường mua bán minh bạch và tránh đổ lỗi lẫn nhau.
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PHP VÀ HỆ QUẢN TRỊ CSDL MYSQL
2.2.1 Ngôn ngữ PHP và môi trường lập trình website a Giới thiệu về ngôn ngữ lập trình PHP
PHP, viết tắt của PHP: Hypertext Preprocessor, là một ngôn ngữ lập trình kịch bản mã nguồn mở, chủ yếu được sử dụng để phát triển ứng dụng cho máy chủ Ngôn ngữ này rất phù hợp với việc phát triển web, cho phép dễ dàng nhúng vào trang HTML Với khả năng tối ưu hóa cho các ứng dụng web, PHP nổi bật với tốc độ nhanh, cú pháp tương tự như C và Java, cùng với tính dễ học, giúp lập trình viên nhanh chóng làm quen và phát triển ứng dụng.
PHP là một ngôn ngữ lập trình web nổi bật, nhờ vào cú pháp ngắn gọn hơn so với nhiều ngôn ngữ khác, đã nhanh chóng trở thành một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất trên toàn cầu.
Các loại thẻ PHP: có 4 loại thẻ khác nhau mà bạn có thể sử dụng khi thiết kế trang PHP
Kiểu Short: Thẻ mặc định mà các nhà lập trình PHP thường sử dụng
Ví dụ:
Kiểu định dạng XML: Thẻ này có thể sử dụng với văn bản dịnh dạng XML
Ví dụ:
Kiểu Script: Trong trường hợp bạn sử dụng PHP như một script tương tự khai báo JavaScript hay VBScript
echo “PHP script”;
Kiểu ASP: Trong trường hợp bạn khai báo thẻ PHP như một phần trong trang ASP
Ví dụ:
PHP và HTML không nhạy cảm với khoảng trắng, cho phép thêm khoảng trắng xung quanh mã lệnh để tăng tính rõ ràng Tuy nhiên, chỉ có khoảng trắng đơn ảnh hưởng đến cách hiển thị trang web, vì nhiều khoảng trắng liên tiếp sẽ chỉ được thể hiện như một khoảng trắng đơn.
Các kiểu dữ liệu: Dữ liệu đến từ Script đều là biến PHP, bạn có thể nhận biết bằng ký hiệu $ phía trước [7]
Trong ngôn ngữ lập trình PHP, biến được định nghĩa bằng cách bắt đầu với dấu $ và theo sau là một chữ cái hoặc dấu gạch dưới Việc sử dụng PHP mang lại nhiều lợi ích cho lập trình viên, bao gồm khả năng phát triển web nhanh chóng và hiệu quả.
PHP là ngôn ngữ lập trình được sử dụng chủ yếu trên Webserver để xử lý các yêu cầu từ World Wide Web Nó nhận và truyền tải các phản hồi từ Webserver đến trình duyệt Web, giúp đáp ứng nhu cầu của người dùng.
PHP là mã nguồn mở
Tốc độ nhanh, dễ sử dụng
Chạy trên nhiều hệ điều hành
Truy cập bất kỳ loại CSDL nào
Luôn được cải tiến và cập nhật
Tương thích với hầu hết các server đang sử dụng hiện nay như Apache… c Những điểm mạnh của PHP
PHP thực hiện với tốc độ rất nhanh và hiệu quả Một Server bình thường có thể đáp ứng được hơn hàng chục triệu truy cập trong một ngày [9]
PHP hỗ trợ nhiều loại cơ sở dữ liệu như PostgreSQL, Microsoft SQL Server, Oracle, DBm và filePro Nó cũng cho phép kết nối với các cơ sở dữ liệu mở, giúp tương tác với nhiều ngôn ngữ khác mà các cơ sở dữ liệu này hỗ trợ.
PHP là một ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ với hệ thống thư viện phong phú, được thiết kế đặc biệt cho việc phát triển ứng dụng web Nhờ vào nhiều hàm tích hợp sẵn, PHP giúp người dùng dễ dàng thực hiện các tác vụ như gửi và nhận email, cũng như quản lý cookie.
PHP là một ngôn ngữ rất dễ dùng, dễ học và đơn giản hơn nhiều so với các ngôn ngữ khác như Perl, Java [9]
Đặc biệt, PHP là ngôn ngữ mã nguồn mở Có rất nhiều phần mềm website mã nguồn mở được viết trên nền tảng của PHP như Joomla, Drupal, Nukeviet [9]
2.2.2 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL a Khái niệm
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở miễn phí, thường được sử dụng kết hợp với Apache và PHP Nó cho phép quản lý dữ liệu thông qua các cơ sở dữ liệu, mỗi cơ sở dữ liệu có thể chứa nhiều bảng quan hệ.
MySQL cung cấp cơ chế phân quyền người dùng riêng biệt, cho phép quản lý nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau Mỗi người dùng được cấp một tên truy cập và mật khẩu tương ứng để truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Khi truy vấn cơ sở dữ liệu MySQL, việc cung cấp tên truy cập và mật khẩu của tài khoản có quyền là điều cần thiết; nếu không, bạn sẽ không thể thực hiện bất kỳ thao tác nào MySQL có nhiều ưu điểm đáng chú ý.
Tốc độ: MySQL rất nhanh Những nhà phát triển cho rằng MySQL là cơ sở dữ liệu nhanh nhất mà bạn có thể có [11]
MySQL là một hệ thống cơ sở dữ liệu dễ sử dụng, với tính năng cao nhưng đơn giản trong cài đặt và quản trị, ít phức tạp hơn so với các hệ thống lớn Đặc biệt, MySQL miễn phí cho hầu hết các mục đích sử dụng trong tổ chức.
MySQL hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn SQL, là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại Ngoài ra, người dùng có thể truy cập MySQL thông qua các ứng dụng hỗ trợ ODC (Open Database Connectivity), một giao thức giao tiếp cơ sở dữ liệu do Microsoft phát triển.
MySQL cho phép nhiều client truy cập đồng thời vào server và sử dụng nhiều cơ sở dữ liệu một cách hiệu quả Người dùng có thể tương tác với MySQL thông qua các giao diện khác nhau để thực hiện truy vấn và xem kết quả, bao gồm các dòng yêu cầu từ khách hàng và trình duyệt web.
MySQL cung cấp khả năng kết nối và bảo mật vượt trội, cho phép người dùng truy cập cơ sở dữ liệu từ bất kỳ đâu trên Internet Điều này giúp bạn dễ dàng chia sẻ dữ liệu với mọi người, nhưng đồng thời MySQL cũng kiểm soát quyền truy cập, đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có thể xem dữ liệu của bạn.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu linh hoạt, có khả năng hoạt động trên nhiều hệ thống khác nhau, bao gồm cả UNIX và không phải UNIX như Windows Nó tương thích với mọi loại phần cứng, từ máy chủ mạnh mẽ đến các thiết bị nhỏ gọn.
PC ở nhà cho đến các máy server [11]
MÔ HÌNH MVC
MVC, viết tắt của Model – View – Controller, là một mô hình thiết kế trong kỹ thuật phần mềm Kiến trúc này phân chia mã nguồn thành ba phần riêng biệt, mỗi phần đảm nhận một nhiệm vụ độc lập, giúp cải thiện tính tổ chức và khả năng bảo trì của ứng dụng.
2.3.2 Các thành phần trong MVC a Controller
Phần mềm đảm nhiệm vai trò nhận và điều hướng các yêu cầu từ người dùng, gọi đúng các phương thức để xử lý chúng, chẳng hạn như nhận request từ URL và form để tương tác với Model Model là thành phần chứa tất cả các nghiệp vụ logic, phương thức xử lý, truy xuất cơ sở dữ liệu, và các đối tượng mô tả dữ liệu như Class và hàm xử lý.
View là phần đảm nhận việc hiển thị thông tin và tương tác với người dùng, bao gồm tất cả các đối tượng giao diện người dùng như textbox, hình ảnh, v.v Nói một cách đơn giản, View là tập hợp các form hoặc file HTML.
2.3.3 Ưu điểm và nhược điểm của mô hình MVC a Ưu điểm
Mô hình MVC rất thích hợp cho các dự án có đội ngũ làm việc độc lập, giúp các công việc được thực hiện một cách linh hoạt và hiệu quả.
Như vậy, mô hình này nổi bật nhờ các ưu điểm sau [14]:
MVC hỗ trợ phát triển nhanh chóng nhờ vào tính độc lập của từng thành phần, cho phép lập trình viên làm việc đồng thời trên các bộ phận khác nhau Điều này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể trong quá trình phát triển ứng dụng.
Khả năng cung cấp đồng thời nhiều khung View: Với mô hình MVC, bạn có thể tạo ra đồng thời nhiều khung View cho Model
MVC hỗ trợ các kỹ thuật không đồng bộ và có khả năng hoạt động trên nền tảng JavaScript Nhờ đó, các ứng dụng MVC có thể tương tác với file PDF, các trình duyệt web cụ thể và các widget máy tính một cách hiệu quả.
Bộ phận Model hoạt động độc lập với View, cho phép bạn thực hiện các thay đổi, chỉnh sửa hoặc cập nhật một cách dễ dàng và hiệu quả ở từng bộ phận.
Mô hình MVC giữ nguyên trạng thái dữ liệu, cho phép truyền tải mà không định dạng lại thông tin Điều này giúp dữ liệu có thể được tái sử dụng cho các thay đổi trong tương lai.
Mô hình MVC hỗ trợ các nền tảng phát triển SEO bằng cách cho phép tạo mã SEO URL dễ dàng, từ đó thu hút lượng truy cập cho ứng dụng Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến một số nhược điểm của mô hình này.
Không thích hợp việc phát triển các ứng dụng nhỏ vì mô hình này yêu cầu bạn lưu trữ một số lượng lớn các file [14]
Điều hướng khung trong mô hình MVC có thể gặp khó khăn do sự phức tạp của nhiều lớp, yêu cầu người dùng phải thích ứng với các tiêu chí phân tách.
Việc chia một tính năng thành ba bộ phận khác nhau có thể gây ra sự phân tán, do đó các nhà phát triển cần phải duy trì tính nhất quán giữa các bộ phận này một cách đồng thời.
JOOMLA VÀ VIRTUEMART
Joomla là một hệ thống quản trị nội dung mã nguồn mở (CMS) được phát triển bằng ngôn ngữ PHP và sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL, cho phép người dùng dễ dàng xuất bản và quản lý nội dung trên Internet hoặc Intranet Với khả năng mạnh mẽ và hoàn toàn miễn phí, Joomla là lựa chọn lý tưởng cho việc xây dựng và quản lý website.
VirtueMart là một thành phần mở rộng cho Joomla, cho phép xây dựng website bán hàng trực tuyến Nó là mã nguồn mở, được phát triển bằng PHP và kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL Là một component cài thêm vào Joomla, VirtueMart thuộc tầng hệ thống thứ 3 Extention Tier, cung cấp đầy đủ chức năng cần thiết cho một website thương mại điện tử.
2.4.1 Tổng quan về hệ thống Joomla a Hệ quản trị nội dung CMS (Content Management System)
Hệ quản trị nội dung (CMS - Content Management System) là phần mềm thiết yếu giúp tổ chức và tạo ra môi trường cộng tác hiệu quả, nhằm xây dựng một hệ thống tài liệu và nội dung thống nhất.
Các đặc điểm của hệ quản trị nội dung [17]:
Cho phép tạo hoặc thay đổi nội dung trực tuyến
Sử dụng chế độ Soạn thảo “trực quan” WYSIWYG (What You See Is What You Get)
Có khả năng quản lý người dùng
Tìm kiếm và lập chỉ mục
Khả năng tùy biến giao diện cao
Cung cấp hệ thống quản lý ảnh và các liên kết (URL) b Giới thiệu tổng quan về Joomla
Joomla! là một hệ quản trị nội dung mã nguồn mở (Open Source Content Management System) được phát triển bằng ngôn ngữ PHP và sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL Hệ thống này giúp người dùng dễ dàng xuất bản nội dung lên Internet hoặc Intranet.
Joomla sở hữu nhiều tính năng nổi bật như bộ đệm trang giúp tăng tốc độ hiển thị, khả năng lập chỉ mục, đọc tin RSS, trang in, bản tin nhanh, blog, diễn đàn, bình chọn, lịch biểu, chức năng tìm kiếm trong Site và hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Joomla là một hệ thống quản trị nội dung (CMS – Content Management System) mã nguồn mở dùng ngôn ngữ PHP và cơ sở dữ liệu MySQL [18]
Joomla là một nền tảng học tập miễn phí, nơi mọi người có thể giao lưu và chia sẻ kiến thức Nó phát triển nhờ sự hỗ trợ và đóng góp của cộng đồng yêu thích Joomla, những người muốn góp phần vào sự phát triển của công nghệ thông tin tại Việt Nam.
Hiện nay đang phát triển song song với Joomla là DotNetNuke, Dotnetnuke được viết trên công nghệ Net hay còn gọi DotNetNuke là một Portal mã nguồn mở, có
10 nhiều tính năng gần giống như Joomla, nhưng nó phát triển rộng hơn Ta làm một phép so sánh giữa Joomla và DotNetNuke có kết quả như sau [19]:
Giá thuê host Joomla rẻ hơn (DotNetNuke phải chạy trên Windows server tốn tiền hơn Joomla chạy trên Linux server)
Cộng đồng Joomla lớn hơn
Các phân luồng thông tin và phân quyền trong Joomla rõ ràng hơn, dễ sử dụng hơn với người cập nhập thông tin
Tuy nhiên Joomla không thể quản trị cho các site có cơ sở dữ liệu lớn [19]
Kiến trúc của Joomla được phát triển theo kiến trúc 3 tầng hệ thống [18]:
Hình 2.1: Cấu trúc các tầng của Joomla
Tầng dưới cùng là mức nền tảng, chứa các thư viện và các plugin (còn được biết với tên gọi mambot)
Tầng thứ hai là mức ứng dụng và chứa lớp JApplication Hiện tại tầng này gồm 3 lớp con: JInstallation, JAdministrator và JSite
Tầng thứ ba là mức mở rộng Tại tầng này có các thành phần (component), mô đun (module) và giao diện (template) được thực thi và thể hiện
Lớp JAplication trong Joomla đại diện cho ứng dụng và hoạt động như một nhà máy quy định các ứng dụng giữa các đối tượng Nó bao gồm các lớp con như JInstallation, JAdministrator và JSite.
Mambot (Plug-in) là các chức năng bổ sung cho Com, giúp can thiệp và bổ sung nội dung trang Web trước hoặc sau khi hiển thị Những Mambot này có thể được cài đặt thêm vào Website, đóng vai trò là phương tiện giao tiếp với component.
Joomla là một trong những hệ quản trị nội dung mã nguồn mở hàng đầu hiện nay, đã hai lần được vinh danh là dự án mã nguồn mở xuất sắc nhất Với tính năng cài đặt và quản lý dễ dàng cùng độ tin cậy cao, Joomla hiện đang được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
Joomla đáp ứng các đặc tính của một ứng dụng Web 3.0 [18]:
Hệ thống Joomla có thể chạy được nhiều nền khác nhau IIS hoặc Apache Hệ điều hành window hoặc Linux
Là một hệ thống mã nguồn mở, do đó Joomla đã tận dụng được nguồn trí tuệ cộng đồng
Là một hệ thống mã nguồn mở, được cập nhật liên tục
Việc phát triển ứng dụng được thực hiện dễ dàng và nhanh chóng
Joomla có khả năng hoạt động tốt trên nhiều trình duyệt
Khả năng tùy biến giao diện cao
Những ưu điểm của Joomla [18] [19]:
Là một hệ thống mã nguồn mở
Joomla! Tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng, đặc biệt là đối với những người dùng không có kiến thức chuyên sâu về lập trình
Giao diện quản trị hiện đại, với cấu trúc rõ ràng; việc cài đặt các phần mở rộng (extension) khá đơn giản
Hỗ trợ việc xây dựng Site đa ngôn ngữ
Dữ liệu trong Joomla! tổ chức thành 3 cấp: Section, Category và Article Cách tổ chức này logic và không gây rắc rối cho những người dùng mới
Hệ thống ổn định và an toàn (Stable and Security)
Cung cấp nhiều phần mở rộng (extension) miễn phí
Được hỗ trợ bởi một cộng đồng người dùng đông đảo
Những nhược điểm của Joomla [18]:
Không có nền tảng để tổ chức những kiểu dữ liệu phức tạp hơn
Joomla được thiết kế cho người dùng cuối nên không cung cấp nhiều phương tiện can thiệp vào hoạt động bên trong
2.4.2 Giới thiệu tổng quan về hệ thống Virtuemart
VirtueMart là giải pháp thương mại điện tử độc lập hoặc tích hợp với Joomla CMS, được phát triển bằng PHP và MySQL Giải pháp này thích hợp cho các cửa hàng trực tuyến với lượng khách truy cập trung bình, trong khi các doanh nghiệp lớn như công ty chứng khoán và ngân hàng nên xem xét các giải pháp cao cấp hơn.
VirtueMart cho phép quản lý số lượng sản phẩm vô hạn và linh hoạt trong việc phân nhóm hàng hóa, đồng thời hỗ trợ bán cả sản phẩm số hóa Khi chức năng mua hàng trực tuyến bị tắt, VirtueMart hoạt động như một catalogue điện tử hoàn hảo Ngoài ra, nó cung cấp nhiều mức giá cho cùng một sản phẩm, phân biệt giá theo nhóm khách hàng và số lượng mua, cùng với khả năng tích hợp nhiều cổng thanh toán khác nhau.
Phiên bản hiện tại là phiên bản VirtueMart 3.9.19 được cập nhật ngày 27/08/2019 tương thích với Joomla phiên bản 3.0.x trở lên
2.4.3 Cài đặt Joomla và Virtuemart a Cài đặt Xampp
Download bộ cài xampp về cài đặt bình thường làm localhost
Sau khi cài đặt thành công Xampp ta tiến hành download bộ cài Joomla tại địa chỉ https://downloads.joomla.org/ b.Cài đặt Joomla
Bước 1: Giải nén bộ cài Joomla vừa download về vào thư mục htdocs của thư mục xampp vừa cài đặt Ta đặt tên cho nó là webbanhang
Bước 2: Tạo CSDL cho Joomla
Vào phần quản lý của xampp để tạo sql cho Joomla Địa chỉ quản lý của xampp: http://localhost/
Sau đó vào phần PHP my admin là 1 trình quản lý Mysql: http://localhost/phpmyadmin/
Hình 2.2: Giao diện tạo SQL
Nhập tên cho sql cần tạo sau đó nhấn vào “Tạo” Hoàn tất công việc tạo sql cho Joomla
Bước 3: Vào địa chỉ http://localhost/webbanhang/ trên trình duyệt, ta được giao diện như sau:
Trong bước cài đặt Joomla, người dùng cần chọn ngôn ngữ giao diện, với tùy chọn mặc định là tiếng Việt hoặc tiếng Anh, cùng nhiều ngôn ngữ khác Sau khi lựa chọn ngôn ngữ, hãy điền đầy đủ thông tin cần thiết và nhấn "Tiếp theo" để tiến đến bước 2 của quá trình cài đặt.
Loại cơ sở dữ liệu: Ta để mặc định là “MySQLi”
Để kết nối với cơ sở dữ liệu, bạn có thể chọn tên máy chủ là localhost Nếu bạn sử dụng MySQL và truy xuất cơ sở dữ liệu từ một máy khác, hãy nhập tên host tương ứng.
IP của host đó vào đây
Tên đăng nhập: Đây chính là tài khoản MySQL, nếu ta dùng trên localhost thì tài khoản này thường là root
Mật khẩu: Mật khẩu tài khoản MySQL thường thì ta để trống
Để thiết lập cơ sở dữ liệu, hãy nhập tên cơ sở dữ liệu mà bạn đã tạo ở bước 2, ví dụ như "webbanhang" Đối với tiền tố bảng, bạn có thể giữ nguyên mặc định; tiền tố này sẽ xuất hiện trước tên mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như "g4w9t_categories".
Xử lý cơ sở dữ liệu cũ: Ở đây ta chọn là Gỡ bỏ
Hình 2.4: Giao diện cấu hình cơ sở dữ liệu cài đặt Joomla
Sau đó nhấn Tiếp theo để qua bước 3
Bước 5: Cài đặt dữ liệu mẫu
Ta chọn dữ liệu mẫu mặc định English (GB) và cấu hình Email là Không
Hình 2.5: Giao diện lựa chọn dữ liệu mẫu cài đặt Joomla
Sau đó nhấn Cài đặt để bắt đầu quá trình cài đặt
Sau khi nhấn Cài đặt Joomla sẽ hiện ra như sau, chờ một vài phút để quá trình cài đặt hoàn tất
Hình 2.6: Giao diện cài đặt Joomla Bước 7: Hoàn tất cài đặt
Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, ta có giao diện như sau:
Sau khi hoàn tất cài đặt Joomla, bạn cần gỡ bỏ thư mục Installation Tiếp theo, hãy nhấn chọn mục Người quản trị hoặc truy cập vào địa chỉ http://localhost/webbanhang/administrator/ để đăng nhập vào hệ thống.
Giao diện hiện ra như sau:
Hình 2.8: Giao diện đăng nhập của Joomla
Sau khi đăng nhập thành công, giao diện hiện ra như sau:
Hình 2.9: Giao diện chính của Joomla c Cài đặt Virtuemart
Bước 1: Trước tiên ta down bộ cài Virtuemart tại địa chỉ : http://dev.virtuemart.net/projects/virtuemart/files
Bước 2: Giải nén file com_virtuemart.3.x.y _package_or_extract.zip
Sau khi giải nén ta sẽ được 3 hoặc nhiều hơn zip file
THIẾT KẾ WEBSITE VÀ KẾT QUẢ
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong thời đại số hiện nay, khi mà mọi hoạt động kinh tế, chính trị và xã hội đều được công khai trên Internet, việc sử dụng mạng không còn chỉ giới hạn cho những người trong ngành IT mà đã trở thành thói quen của hầu hết mọi người.
Để phát triển thương hiệu, các công ty cần khẳng định sự hiện diện của mình qua việc tạo dựng một website Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn hiệu quả trong việc giới thiệu công ty đến đông đảo khách hàng Trong bối cảnh thị trường hiện nay, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng cao, và không phải lúc nào các cửa hàng địa phương cũng đáp ứng được Nhiều người bận rộn không có thời gian để tìm kiếm sản phẩm phù hợp với sở thích và ngân sách của mình Do đó, việc bán hàng trực tuyến trở thành giải pháp lý tưởng, giúp giới thiệu công ty và thực hiện giao dịch một cách thuận tiện và nhanh chóng.
Khi bạn cần mua một chiếc laptop hoặc điện thoại, hãy đến cửa hàng để chọn sản phẩm ưa thích Trong quá trình lựa chọn, bạn có thể tìm hiểu thông tin chi tiết về các sản phẩm Sau khi hoàn tất việc chọn lựa, bạn có thể tiến hành đặt mua sản phẩm mong muốn.
BÀI TOÁN
Webbanhang là một trang web chuyên cung cấp dịch vụ mua bán thời trang nam và nữ trực tuyến, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và khám phá các sản phẩm thời trang mà không cần phải đến cửa hàng.
Lợi ích của người truy cập trang Website:
Mua hàng trên mạng nhanh chóng, tiện lợi
Tham khảo và so sánh giá của các mặt hàng
Xem các thông tin về các loại sản phẩm
Website gồm có những nội dung cơ bản sau:
Giới thiệu về các chủng loại sản phẩm (áo vest, váy, đầm,…)
Giới thiệu về các loại sản phẩm mới (được cập nhật một cách thường xuyên)
Khách hàng có thể đọc một số tin tức mới cập nhật
Khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm theo tên của sản phẩm và có thể đặt mua hàng qua mạng
3.2.1 Hướng giải quyết của bài toán
Sử dụng HTML, CSS và Script để thiết kế giao diện website, kết hợp Joomla với Virtuemart để xử lý kết nối cơ sở dữ liệu theo mô hình Client/Server Dữ liệu giữa website và khách hàng được gửi và nhận qua Modem và đường dây điện thoại công cộng, hoạt động trên nền tảng Internet và Intranet.
3.2.2 Mô hình bán hàng trên mạng
Hệ thống được chia làm hai phần: Một phần dành cho khách mua hàng, một phần dành cho administrator:
Khách hàng Đăng ký Đăng nhập Tìm sản phẩm Xem thông tin sản phẩm Thêm, xóa, cập nhập ở giỏ hàng Gửi đơn hàng
Quản lý hiệu quả các danh mục, sản phẩm, khách hàng và đơn hàng là rất quan trọng Ngoài ra, việc theo dõi và xử lý câu hỏi, ý kiến của khách hàng cũng giúp nâng cao trải nghiệm người dùng Đừng quên xem báo cáo và thống kê để có cái nhìn tổng quát về hoạt động kinh doanh.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
3.3.1 Sơ đồ use case a Mô hình use case mức tổng quát
Hình 3.1: Mô hình use case tổng quát
21 b Mô hình use case của khách hàng
Hình 3.2: Use case khách hàng
Hình 3.3: Use case khách hàng quản lý giỏ hàng
22 c Mô hình use case của administrator
Hình 3.5: Use case quản lý danh mục sản phẩm
Hình 3.6: Use case quản lý khách hàng
Hình 3.7: Use case quản lý sản phẩm
Hình 3.8: Use case quản lý đơn hàng
Hình 3.9: Use case quản lý câu hỏi, ý kiến
3.3.2 Sơ đồ tuần tự a Sơ đồ tuần tự chức năng gửi thông tin, ý kiến
Mô tả: Cho phép khách hàng gửi thông tin, ý kiến tới admin
B1: Mở giao diện “gửi thắc mắc”
B2: Điền đầy đủ thông tin và thắc mắc cần gửi
B4: Hệ thống lấy thông tin từ giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống kiểm tra thấy người dùng nhập thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, người dùng nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy người dùng nhập đủ thông tin, lưu thông tin lên database
B8: Hệ thống trả về thông báo gửi thành công
Hình 3.10: Sơ đồ tuần tự chức năng gửi thông tin, ý kiến
25 b Sơ đồ tuần tự chức năng đăng ký
Mô tả: cho phép khách hàng đăng ký trở thành thành viên của hệ thống
B1: Mở giao diện đăng ký
B2: Nhập đầy đủ thông tin
B4: Hệ thống sẽ lấy thông tin từ giao diện
B5: Hệ thống kiểm tra thấy tài khoản đã tồn tại, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, người dùng nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy tài khoản chưa tồn tại, lưu thông tin lên database
B8: Hệ thống trả về thông báo đăng ký thành công
Hình 3.11: Sơ đồ tuần tự chức năng đăng ký
26 c Sơ đồ tuần tự chức năng đăng nhập
Tác nhân: khách hàng, quản trị viên
Mô tả: Cho phép khách hàng và quản trị viên sử dụng tài khoản đã đăng ký để đăng nhập vào hệ thống
B1: Mở giao diện đăng nhập
B4: Hệ thống sẽ lấy thông tin từ giao diện
B5: Hệ thống kiểm tra thông tin vừa lấy được trên database
B6: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin tài khoản sai, trả về thông báo
B7: Hiển thị thông báo, người dùng nhập lại thông tin
B8: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin tài khoản đúng, cấp quyền truy cập cho người dùng
Hình 3.12: Sơ đồ tuần tự chức năng đăng nhập
27 d Sơ đồ tuần tự chức năng tìm kiếm
Mô tả: Cho phép khách hàng tìm kiếm sản phẩm thông qua tên sản phẩm
B1: Nhập tên sản phẩm cầm tìm kiếm vào giao diện tìm kiếm
B3: Hệ thống sẽ lấy thông tin từ giao diện
B4: Hệ thống tìm kiếm thông tin vừa lấy được trên database
B5: Database trả về kết quả
B6: Nếu có kết quả, trả về danh sách kết quả
B7: Nếu không có kết quả, trả về thông báo
B8: Hiển thị kết quả trả về
Hình 3.13: Sơ đồ tuần tự chức năng tìm kiếm
28 e Sơ đồ tuần tự chức năng xem thông tin sản phẩm
Mô tả: cho phép người dùng xem chi tiết tất cả thông tin về sản phẩm
B1: Click chọn sản phẩm cần xem
B2: lấy id sản phẩm thông qua giao diện
B3: Lấy tất cả thông tin của sản phẩm trên database thông qua id
B4: Database trả về kết quả
B5: Hệ thống trả về kết quả
B6: Hiển thị tất cả thông tin
Hình 3.14: Sơ đồ tuần tự chức năng xem thông tin sản phẩm
29 f Sơ đồ tuần tự chức năng thêm vào giỏ hàng
Mô tả: Cho phép khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng
B1: Click “thêm vào giỏ hàng”
B2: Hệ thống lấy id sản phẩm
B3: Hệ thống lấy thông tin sản phẩm dựa trên id
B5: Thêm thông tin sản phẩm vừa lấy được vào giỏ hàng
B6: Lưu dữ liệu giỏ hàng vào database
B8: Hiển thị giỏ hàng sau khi thêm sản phẩm
Hình 3.15: Sơ đồ tuần tự chức năng thêm vào giỏ hàng
30 g Sơ đồ tuần tự chức năng sửa giỏ hàng
Mô tả: Cho phép khách hàng chỉnh sửa thông tin sản phẩm trong giỏ hàng
B1: Mở giao diện giỏ hàng
B2: Sửa thông tin sản phẩm trong giỏ hàng
B3: Lấy thông tin từ giao diện
B4: Lấy dữ liệu sản phẩm trong giỏ hàng từ database
B6: Kiểm tra thông tin lấy từ giao diện và thông tin lấy từ database
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin không hợp lệ, trả về thông báo
B8: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B9: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin mới nhập hợp lệ, lưu lại những thay đổi lên database
Hình 3.16: Sơ đồ tuần tự chức năng sửa giỏ hàng
32 h Sơ đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm trong giỏ hàng
Mô tả: Cho phép khách hàng xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng
B1: Mở giao diện giỏ hàng
B2: Chọn sản phẩm cần xóa, click “xóa”
B3: Hệ thống kiểm tra thông tin giỏ hàng
B4: Hệ thống kiểm tra thấy giỏ hàng còn hàng
B5: Lưu dữ liệu thay đổi lên CSDL
B6: Hệ thống kiểm tra thấy giỏ hàng rỗng
B9: Hiển thị kết quả sau khi xóa sản phẩm ra khỏi giỏ hàng
Hình 3.17: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm trong giỏ hàng
33 i Sơ đồ tuần tự chức năng gửi đơn hàng
Mô tả: Cho phép khách hàng gửi đơn hàng tới admin
B2: Yêu cầu xác nhận đơn đặt hàng
B3: Xác nhận lại đơn đặt hàng
B4: Lấy dữ liệu từ giao diện
B5: Lấy dữ liệu từ database thông qua dữ liệu lấy từ giao diện
B6: Database trả về dữ liệu
B8, 9: Lưu đơn đặt hàng lên database
B10: Xóa bỏ giỏ hàng trên database
B12: Hiển thị đơn đặt hàng
Hình 3.18: Sơ đồ tuần tự chức năng gửi đơn hàng
34 k Sơ đồ tuần tự chức năng xem báo cáo, thống kê
Mô tả: Cho phép admin xem báo cáo, thống kê doanh số
B1: Mở giao diện báo cáo, thống kê
B2, 3: Yêu cầu dữ liệu từ database
Hình 3.19: Sơ đồ tuần tự chức năng xem báo cáo thống kê
35 l Sơ đồ tuần tự chức năng trả lời câu hỏi, ý kiến
Mô tả: Cho phép admin trả lời câu hỏi, ý kiến của khách hàng
B4: Hệ thống kiểm tra thông tin
B5: Hệ thống phát hiện thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, người dùng nhập lại
B7: Hệ thống kiểm tra thấy đầy đủ thông tin, lưu dữ liệu lên database
Hình 3.20: Sơ đồ tuần tự chức năng trả lời câu hỏi, ý kiến
36 m Sơ đồ tuần tự chức năng sửa câu trả lời của câu hỏi, ý kiến
Mô tả: Cho phép admin sửa chữa câu trả lời của câu hỏi, ý kiến
B1: Mở câu trả lời cần sửa
B4: Lấy thông tin từ giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện thông tin sai, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu thông tin mới lên database
Hình 3.21: Sơ đồ tuần tự chức năng sửa câu trả lời của câu hỏi, ý kiến
37 n Sơ đồ tuần tự chức năng xóa câu hỏi, ý kiến
Mô tả: Cho phép admin xóa câu trả lời của câu hỏi, ý kiến
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn một hoặc nhiều câu trả lời cần xóa
B4: Hệ thống lấy id của một hoặc nhiều câu trả lời cần xóa
B5: Xóa câu trả lời trên database dựa theo id
Hình 3.22: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa câu hỏi, ý kiến
38 o Sơ đồ tuần tự chức năng thêm danh mục sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin thêm danh mục sản phẩm
B1: Mở giao diện thêm danh mục sản phẩm
B4: Hệ thống lấy dữ liệu từ giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu lên database
Hình 3.23: Sơ đồ tuần tự chức năng thêm danh mục sản phẩm
39 p Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin danh mục sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin sửa thông tin danh mục sản phẩm
B1: Mở giao diện thông tin danh mục cần sửa
B4: Hệ thống lấy dữ liệu trên giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện sai, thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu mới lên database
Hình 3.24: Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin danh mục sản phẩm
40 q Sơ đồ tuần tự chức năng xóa danh mục sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin xóa danh mục sản phẩm
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn một hoặc nhiều danh mục cần xóa
B4: Hệ thống lấy id của một hoặc nhiều danh mục cần xóa
B5: Xóa danh mục trên database dựa theo id
Hình 3.25: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa danh mục sản phẩm
41 r Sơ đồ tuần tự chức năng thêm sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin thêm sản phẩm vào hệ thống
B1: Mở giao diện thêm sản phẩm
B4: Hệ thống lấy dữ liệu từ giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu lên database
Hình 3.26: Sơ đồ tuần tự chức năng thêm sản phẩm
42 s Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin sửa thông tin sản phẩm
B1: Mở giao diện thông tin sản phẩm cần sửa
B4: Hệ thống lấy dữ liệu trên giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện sai, thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu mới lên database
Hình 3.27: Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin sản phẩm
43 t Sơ đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm
Mô tả: Cho phép admin xóa sản phẩm khỏi hệ thống
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn một hoặc nhiều sản phẩm cần xóa
B4: Hệ thống lấy id của một hoặc nhiều sản phẩm cần xóa
B5: Xóa sản phẩm trên database dựa theo id
Hình 3.28: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa sản phẩm
44 u Sơ đồ tuần tự chức năng thêm user
Mô tả: Cho phép admin thêm user vào hệ thống
B1: Mở giao diện thêm user
B4: Hệ thống lấy dữ liệu từ giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu lên database
Hình 3.29: Sơ đồ tuần tự chức năng thêm user
45 v Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin user
Mô tả: Cho phép admin sửa thông tin user
B1: Mở giao diện thông tin user cần sửa
B4: Hệ thống lấy dữ liệu trên giao diện và kiểm tra
B5: Hệ thống phát hiện sai, thiếu thông tin, trả về thông báo
B6: Hiển thị thông báo, nhập lại thông tin
B7: Hệ thống kiểm tra thấy thông tin đầy đủ, lưu dữ liệu mới lên database
Hình 3.30: Sơ đồ tuần tự chức năng sửa thông tin user
46 x Sơ đồ tuần tự chức năng xóa user
Mô tả: Cho phép admin xóa user khỏi hệ thống
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn một hoặc nhiều user cần xóa
B4: Hệ thống lấy id của một hoặc nhiều user cần xóa
B5: Xóa user trên database dựa theo id
Hình 3.31: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa user
47 y Sơ đồ tuần tự chức năng cập nhật trang thái đơn hàng
Mô tả: Cho phép admin cập nhật lại trạng thái của đơn hàng
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn đơn hàng cần cập nhật trạng thái
B4: Hệ thống lấy id của đơn hàng và id của trạng thái
B5: Hệ thống lưu trạng thái mới dựa vào id của đơn hàng và id của trạng thái đã lấy ở giao diện
Hình 3.32: Sơ đồ tuần tự chức năng cập nhật trạng thái đơn hàng
48 j Sơ đồ tuần tự chức năng xóa đơn hàng
Mô tả: Cho phép admin xóa đơn hàng khỏi hệ thống
B1: Mở giao diện quản lý
B2: Chọn một hoặc nhiều đơn hàng cần xóa
B4: Hệ thống lấy id của một hoặc nhiều đơn hàng cần xóa
B5: Xóa đơn hàng trên database dựa theo id
Hình 3.33: Sơ đồ tuần tự chức năng xóa đơn hàng
3.3.3 Sơ đồ lớp a Lớp ý kiến khách hàng
Thuộc tính mô tả cho lớp tình trạng tài khoản bao gồm các phương thức như getId_ykien() và setId_ykien(int id_ykien) để quản lý id ý kiến khách hàng, cùng với getHovaten() và setHovaten(nvarchar hovaten) cho họ và tên Nội dung được quản lý thông qua getNoidung() và setNoidung(nvarchar noidung) Để theo dõi id người dùng, sử dụng getId_nguoidung() và setId_nguoidung(int id_nguoidung) Ngày được lưu trữ với getNgay() và setNgay(date ngay), trong khi số điện thoại và email được quản lý qua getSodienthoai() và setSodienthoai(nvarchar sodienthoai) cũng như getEmail() và setEmail(nvarchar email).
Lớp phương thức thanh toán bao gồm các thuộc tính và phương thức để quản lý tình trạng tài khoản Các thuộc tính chính bao gồm id_tinhtrang, được truy cập thông qua phương thức getId_tinhtrang() và thiết lập bằng setId_tinhtrang(id_tinhtrang : int) Tình trạng tài khoản được lưu trữ trong thuộc tính tinhtrang, có thể truy cập qua getTinhtrang() và thiết lập thông qua setTinhtrang(tinhtrang : nvarchar).
Lớp phương thức giao hàng bao gồm các thuộc tính quan trọng như id_thanhtoan, mô tả và các phương thức truy xuất dữ liệu Phương thức getId_thanhtoan() trả về giá trị id của phương thức thanh toán dưới dạng số nguyên, trong khi setId_thanhtoan(id_thanhtoan: int) cho phép thiết lập giá trị này Tương tự, getMota() cung cấp mô tả dưới dạng nvarchar, và setMota(mota: nvarchar) cho phép cập nhật mô tả.
Thuộc tính mô tả phương thức giao hàng bao gồm id_giaohang, với hàm getId_giaohang() trả về kiểu số nguyên và setId_giaohang(id_giaohang : int) để thiết lập giá trị Ngoài ra, thuộc tính mô tả còn có mota, với hàm getMota() trả về kiểu nvarchar và setMota(mota : nvarchar) để cập nhật mô tả.
Bài viết này mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan đến tài khoản người dùng Các thuộc tính bao gồm id_taikhoan, hovaten, tendangnhap, matkhau, sodienthoai, email, diachi, ngaysinh, gioitinh, id_quyen và id_tinhtrang Mỗi thuộc tính đi kèm với các phương thức getter và setter để truy cập và thay đổi giá trị Ví dụ, phương thức getId_taikhoan() trả về id tài khoản dưới dạng số nguyên, trong khi setId_taikhoan() cho phép thiết lập giá trị cho id tài khoản Tương tự, các thuộc tính khác như hovaten, tendangnhap, matkhau, sodienthoai, email, diachi, ngaysinh và gioitinh cũng có các phương thức tương ứng để quản lý thông tin người dùng hiệu quả.
Bài viết này mô tả các thuộc tính và phương thức của một đối tượng hóa đơn Các thuộc tính bao gồm id_hoadon (ID hóa đơn), id_taikhoan (ID tài khoản), hovaten (Họ và tên), diachinhanha (Địa chỉ nhận hàng), sodienthoai (Số điện thoại), tinhtrang (Tình trạng), ngaydathang (Ngày đặt hàng), và ngaygiaohan (Ngày giao hàng) Các phương thức liên quan như getId_hoadon() và setId_hoadon() cho phép truy xuất và thiết lập ID hóa đơn, tương tự cho id_taikhoan với getId_taikhoan() và setId_taikhoan() Ngoài ra, getThuoctinh() và setThuoctinh() được sử dụng để quản lý tình trạng của hóa đơn.
Ngày giao hàng id_ptthanhtoa n
Id phương thức thanh toán id_giaohang Id phương thức giao hàng h Lớp phân quyền
Thuộc tính Mô tả Phương thức id_quyen Id phân quyền getId_quyen() : int setId_quyen(id_quyen : int) : void quyen Quyền getQuyen() : nvarchar setQuyen(quyen : nvarchar) : void
Lớp chi tiết hóa đơn bao gồm các thuộc tính quan trọng như mã hàng (mahang), tên hàng (tenhang), mô tả (mota), đơn giá (dongia), hình ảnh (hinh), mã loại (maloai), ghi chú (ghichu), số lượng (soluong) và id nhà cung cấp (id_ncc) Các phương thức tương ứng như get và set cho từng thuộc tính cho phép truy cập và thay đổi giá trị của chúng, đảm bảo tính linh hoạt và quản lý hiệu quả thông tin sản phẩm.
Thuộc tính của hóa đơn bao gồm id_chitiet, id_hoadon, mahang, soluong, giaban, tong và ghichu Phương thức getId_chitiet() trả về id chi tiết hóa đơn dưới dạng số nguyên, trong khi setId_chitiet(id_chitiet: int) cho phép thiết lập giá trị này Tương tự, getId_hoadon() và setId_hoadon(id_hoadon: int) xử lý id hóa đơn Mã hàng được quản lý qua getMahang() và setMahang(mahang: int), trong khi số lượng được lấy và thiết lập thông qua getSoluong() và setSoluong(soluong: int) Giá bán được truy xuất bằng getGiaban() và có thể được thiết lập qua setGiaban(giaban: int) Tổng giá trị được lấy qua getTong() và thiết lập qua setTong(tong: int) Cuối cùng, ghi chú được quản lý với getGhichu() và setGhichu(ghichu: nvarchar).
Bài viết mô tả các thuộc tính và phương thức của một lớp khuyến mãi Các thuộc tính bao gồm id, tên khuyến mãi (tenkm), mã khuyến mãi (makm), mô tả (mota), đơn giá (dongia), hình ảnh (hinh), và mã hàng (mahang) Mỗi thuộc tính đi kèm với các phương thức getter và setter để truy cập và thiết lập giá trị tương ứng Ví dụ, phương thức getId() trả về giá trị id dưới dạng số nguyên, trong khi setId(id: int) cho phép thiết lập giá trị cho thuộc tính này Các phương thức tương tự cũng được áp dụng cho các thuộc tính khác như tenkm, makm, mota, dongia, hinh, và mahang, giúp quản lý thông tin khuyến mãi một cách hiệu quả.
Thuộc tính Mô tả Phương thức
Maloai Mã loại getMaloai() : int setMaloai(maloai: int) : void Tenloai Tên loại getTenloai() : nvarchar setTenloai(tenloai: nvarchar) : void n Lớp nhà cung cấp
Thuộc tính của nhà cung cấp bao gồm id_ncc, tên, số điện thoại và địa chỉ Phương thức getId_ncc() trả về kiểu int, trong khi setId_ncc(id_ncc: int) thiết lập giá trị cho id_ncc Tương tự, getTen() trả về tên dưới dạng nvarchar và setTen(ten: nvarchar) cho phép thiết lập tên Đối với số điện thoại, getSodienthoai() trả về nvarchar, trong khi setSodienthoai(sodienthoai: nvarchar) dùng để thiết lập số điện thoại Cuối cùng, getDiachi() trả về địa chỉ dưới dạng nvarchar và setDiachi(diachi: nvarchar) cho phép cập nhật địa chỉ.
LƯỢC ĐỒ QUAN HỆ CSDL CỦA HỆ THỐNG
Hình 3.35: Cơ sở dữ liệu tổng quan của hệ thống
CSDL CỦA HỆ THỐNG
Trong Joomla, cơ sở dữ liệu được cấu trúc sẵn với các chức năng tích hợp trong các trường của bảng dữ liệu Mỗi chức năng của một website sẽ yêu cầu thiết kế các bảng dữ liệu với những trường chứa thuộc tính khác nhau Dưới đây là một số bảng quan trọng trong Joomla.
Bảng này lưu trữ thông tin về các bài viết trong JOOMLA, bao gồm ID bài viết, tiêu đề, tác giả và ngày đăng Tất cả dữ liệu này được quản lý một cách có hệ thống để dễ dàng truy cập và quản lý nội dung.
Id: Trường này là khóa chính và có thuộc tính auto_increment, kiểu int và không cho phép giá trị Null
Alias: Trường này thuộc kiểu varchar, và không cho phép giá trị Null, sử dụng bảng mã đối chiếu utf8mb4_bin
Bảng User chứa thông tin liên quan đến tất cả người dùng trong hệ thống, bao gồm quản trị viên và khách hàng Tất cả dữ liệu này được tổ chức trong một bảng duy nhất, giúp quản lý và tương tác hiệu quả hơn.
Id: Đóng vai trò là khóa chính, có thuộc tính auto_increment với kiểu int và không cho phép giá trị Null
Name: Thuộc kiểu varchar, không cho phép giá trị Null, sử dụng bảng mã đổi chiếu: utf8mb4_unicode_ci
Bảng categories chứa thông tin các danh mục
Trường Category id là một trường quan trọng trong bảng, được sử dụng để lưu trữ thông tin nhận dạng duy nhất và đóng vai trò là khóa chính Kiểu dữ liệu của trường này là int và không cho phép giá trị null.
Description: Trường Category-description chứa mô tả về danh mục sản phẩm với kiểu dữ liệu mediumtext và có thể có giá trị null
Bảng virtuemart_carts chứa thông tin về giỏ hàng của khách hàng
Trong cơ sở dữ liệu, trường virtuemart_cart_id được sử dụng làm khóa chính với thuộc tính auto_increment, kiểu int và không cho phép giá trị Null Trường created_on có kiểu datetime và cũng không cho phép giá trị Null.
Bảng virtuemart_categories chứa thông tin các danh mục sản phẩm
Trong cấu trúc cơ sở dữ liệu của VirtueMart, trường virtuemart_category_id là khóa chính với thuộc tính auto_increment, kiểu int và không cho phép giá trị Null Trong khi đó, trường virtuemart_parent_id cũng thuộc kiểu int nhưng cho phép giá trị Null.
Bảng virtuemart_orders chứa thông tin đơn đặt hàng của khách hàng
Trong cơ sở dữ liệu, trường virtuemart_order_id là khóa chính với thuộc tính auto_increment, kiểu int và không cho phép giá trị Null Trong khi đó, trường virtuemart_user_id là khóa phụ, cũng thuộc kiểu int và không cho phép giá trị Null.
Bảng virtuemart_products chứa thông tin sản phẩm
Một số trường như: virtuemart_product_id: Đóng vai trò là khóa chính, có thuộc tính auto_increment với kiểu int và không cho phép giá trị Null
Created_by: Thuộc kiểu int và không cho phép giá trị Null
KẾT QUẢ DEMO
3.6.1 Giao diện phía khách hàng a Trang chủ
Hình 3.43: Giao diện trang chủ khách hàng
Giao diện này hiển thị ngay sau khi khách hàng truy cập vào trang web
Ở đây hệ thống sẽ hiển thị các chức năng chính như: tìm kiếm, danh sách sản phẩm, giỏ hàng và danh mục b Trang đăng ký
Hình 3.44: Giao diện đăng ký
Khách hàng chưa trở thành thành viên của hệ thống có thể đăng ký tài khoản để trờ thành thành viên của hệ thống tại đây
Khách hàng cần điền đầy đủ thông tin và nhấn nút "Đăng ký" để tạo tài khoản Nếu không muốn tiếp tục, họ có thể nhấn nút "Hủy" để dừng quá trình đăng ký và quay lại trang chủ.
Hình 3.45: Giao diện đăng nhập của khách hàng
Khách hàng có tài khoản có thể đăng nhập vào hệ thống tại đây
Để truy cập vào hệ thống, khách hàng cần điền đầy đủ thông tin và nhấn nút “Đăng nhập” Nếu chưa có tài khoản, khách hàng có thể nhấn vào “Bạn chưa có tài khoản?” để được chuyển đến trang đăng ký.
Hình 3.46: Giao diện tìm kiếm trước khi tìm kiếm
Hình 3.47: Giao diện tìm kiếm sau khi đã tìm kiếm
Khách hàng nhập thông tin cần tìm kiếm vào form và ấn “Enter” để bắt đầu tìm kiếm sản phẩm
Sau khi nhấn “Enter”, hệ thống sẽ tìm kiếm và hiển thị tất cả sản phẩm liên quan đến từ khóa Khách hàng có thể lựa chọn các phương thức sắp xếp khác nhau trong mục “Sắp xếp theo” để xem danh sách sản phẩm đã được sắp xếp.
65 e Trang xem thông tin sản phẩm
Hình 3.48: Giao diện xem thông tin sản phẩm rút gọn
Hình 3.49: Giao diện xem thông tin sản phẩm chi tiết
Khách hàng có thể lựa chọn xem thông tin sản phẩm ở dạng rút gọn hoặc chi tiết Để chuyển sang giao diện xem thông tin chi tiết, khách hàng chỉ cần click vào hình ảnh hoặc tên sản phẩm trong giao diện rút gọn.
Khách hàng có thể dễ dàng chọn số lượng sản phẩm và thêm vào giỏ hàng bằng cách nhập số lượng vào ô bên dưới giá và nhấn "Thêm vào giỏ hàng" Truy cập trang giỏ hàng để xem các sản phẩm đã chọn.
Hình 3.50: Giao diện giỏ hàng rút gọn
Hình 3.51: Giao diện chi tiết giỏ hàng
Khách hàng có thể vừa lựa chọn sản phẩm và xem giỏ hàng bằng giao diện giỏ hàng rút gọn
Khách hàng có thể xem chi tiết giỏ hàng bằng cách nhấn vào “Xem giỏ hàng” trong giao diện giỏ hàng rút gọn hoặc sau mỗi lần thêm sản phẩm vào giỏ hàng.
Khách hàng cập nhập lại số lượng của mỗi sản phẩm trong giỏ hàng bằng cách nhập số lượng và click “Cập nhật”
Khách hàng xóa sản phẩm ra khỏi giỏ hàng bằng cách chọn sản phẩm và click
Khách hàng có thể lựa chọn phương thức giao hàng và phương thức thanh toán
Khách hàng gửi ghi chú và yêu cầu thêm thông qua việc điền thông tin vào ô
“Ghi chú và yêu câu đặc biệt”
Để hoàn tất đơn đặt hàng, khách hàng cần đánh dấu vào ô "Vui lòng đọc và đồng ý với các điều khoản dịch vụ" và sau đó nhấn "Thanh toán".
Hình 3.52: Giao diện danh sách đơn đặt hàng
Khách hàng có thể kiểm tra tình trạng đơn hàng thông qua danh sách đơn hàng của tài khoản
Khách hàng xem được một vài thông tin đơn giản của đơn hàng như số đơn hàng, ngày đặt hàng, tình trạng, giá tổng cộng của đơn hàng
Hình 3.53: Giao diện chi tiết đơn đặt hàng
Khách hàng in chi tiết đơn hàng bằng cách click vào icon printer sau dòng
Khách hàng quay lại giao diện danh sách đơn hàng thông qua việc click vào dòng “Danh sách đơn hàng”
Khách hàng có thể xem xét tất cả thông tin của đơn hàng
70 i Trang gửi câu hỏi, ý kiến
Hình 3.54: Giao diện gửi câu hỏi, ý kiến
Khách hàng có thể gửi câu hỏi, ý kiến, thắc mắc cho quản trị viên
Khách hàng vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin bao gồm tên, địa chỉ email và nội dung câu hỏi hoặc ý kiến Lưu ý rằng nội dung này cần tối thiểu 50 ký tự và không vượt quá 2000 ký tự.
3.6.2 Giao diện phía admin a Trang chủ
Hình 3.55: Giao diện trang chủ của Admin
Giao diện này sẽ hiển thị ngay sau khi admin đăng nhập vào hệ thống
Admin có thể xem danh sách user đã đăng nhập vào hệ thống ở mục “Latest Actions”
Admin có thể truy cập vào các chức năng khác nhau của hệ thống một cách nhanh nhất thông qua danh mục ở trên cùng và bên trái
Hình 3.56: Giao diện đăng nhập của admin
Admin điền đầy đủ thông tin là click vào nút “Log in” để truy cập vào trang quản lý website c Trang quản lý danh mục
Hình 3.57: Giao diện quản lý danh mục bài viết
Admin có thể xem danh sách tất cả danh mục bài viết ở đây
Admin có thể xem có bao nhiêu bài viết được hiển thị, ẩn, lưu trữ và xóa trong từng danh mục
Admin ẩn hoặc hiện danh mục bài viết bằng cách click vào icon “Check” ở
“Status” Nếu “Status” hiển thị icon “Check” thì danh mục đó đang được hiển thị và ngược lại
Admin xóa một hoặc nhiều danh mục bài viết bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Trash”
Admin thêm một danh mục bằng cách click vào nút “New”
Admin sửa một danh mục bằng cách click trực tiếp vào “Title” của danh mục đó hoặc click chọn checkbox của danh mục muốn sửa và click nút “Edit”
Hình 3.58: Giao diện thêm danh mục bài viết
Sau khi click “New” ở giao diện quản lý danh mục bài viết admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin nhập tên của danh mục muốn tạo vào mục “Title”
Admin lựa chọn danh mục cha của danh mục đang tạo bằng cách click vào
“Parent” và chọn danh mục cha
Admin thay đổi trạng thái ẩn hoặc hiện của danh mục bằng cách lựa chọn trạng thái trong “Status”
Admin hạn chế nhóm người sử dụng nào được quyền thấy danh mục này bằng cách chọn nhóm người sử dụng trong “Access”
Admin click “Save” để lưu lại những thay đổi và ở lại giao diện này
Admin click “Save & Close” để lưu lại những thay đổi và trờ lại giao diện quản lý danh mục bài viết
Admin click “Save & New” để lưu lại những thay đổi và bắt đầu tạo một danh mục mới
Admin click “Cancel” để hủy tạo danh mục mới và trở lại giao diện quản lý danh mục bài viết
Hình 3.59: Giao diện sửa thông tin danh mục bài viết
Sau khi click vào “Title” của một danh mục bất kì ở giao diện quản lý danh mục bài viết admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin có thể thay đổi tên và tùy chọn của các danh mục đã được tạo trước đó ở giao diện này
Admin click “Save as Copy” để lưu lại những thay đổi và tạo một danh mục mới với những tùy chọn của danh mục vừa lưu
Hình 3.60: Giao diện quản lý danh mục sản phẩm
Admin có thể xem danh sách tất cả danh mục sản phẩm ở đây
Admin có thể xem có bao nhiêu sản phẩm có trong từng danh mục
Admin chuyển sang giao diện hiển thị danh sách sản phẩm của danh mục bằng cách click “Show” tại phần “Products”
Admin ẩn hoặc hiện danh mục sản phẩm bằng cách click vào icon “Check” ở
“Published” Nếu “Status” hiển thị icon “Check” thì danh mục đó đang được hiển thị và ngược lại
Admin xóa một hoặc nhiều danh mục sản phẩm bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Delete”
Admin thêm một danh mục bằng cách click vào nút “New”
To edit a category, the admin can either click directly on the "Category Name" of the desired category or select the checkbox next to the category and then click the "Edit" button.
Hình 3.61: Giao diện thêm mới danh mục sản phẩm
Sau khi click “New” ở giao diện quản lý danh mục sản phẩm admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin nhập tên của danh mục muốn tạo vào mục “Category Name”
Admin lựa chọn danh mục cha của danh mục đang tạo bằng cách click vào
“Parent Category” và chọn danh mục cha
Admin thay đổi trạng thái ẩn sang hiện của danh mục bằng cách check vào ô checkbox “Published” và ngược lại
Admin click “Save” để lưu lại những thay đổi và ở lại giao diện này
Admin click “Save & Close” để lưu lại những thay đổi và trờ lại giao diện quản lý danh mục sản phẩm
Admin click “Cancel” để hủy tạo danh mục mới và trở lại giao diện quản lý danh mục sản phẩm
Hình 3.62: Giao diện sửa thông tin danh mục sản phẩm
Sau khi click vào “Category Name” của một danh mục bất kì ở giao diện quản lý danh mục sản phẩm admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin thay đổi tên và tùy chọn của các danh mục đã được tạo trước đó ở giao diện này
78 d Trang quản lý sản phẩm
Hình 3.63: Giao diện quản lý sản phẩm
Admin có thể xem danh sách tất cả sản phẩm ở đây
Admin ẩn hoặc hiện sản phẩm bằng cách click vào icon “Check” ở
“Published” Nếu “Status” hiển thị icon “Check” thì danh mục đó đang được hiển thị và ngược lại
Admin xóa một hoặc nhiều sản phẩm bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Delete”
Admin thêm một sản phẩm bằng cách click vào nút “New”
To edit a product, the admin can either click directly on the "Category Name" of the product or select the checkbox for the product they wish to modify and then click the "Edit" button.
Hình 3.64: Giao diện thêm mới sản phẩm
Sau khi click “New” ở giao diện quản lý sản phẩm admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin nhập tên của sản phẩm muốn tạo vào mục “Product Name”
Admin lựa chọn sản phẩm này thuộc danh mục sản phẩm nào bằng cách click vào “Product Categories” và chọn danh mục sản phẩm
Admin thay đổi trạng thái ẩn sang hiện của sản phẩm bằng cách check vào ô checkbox “Published” và ngược lại
Admin thêm giá sản phẩm bằng cách điền giá vào ô “Cost price”
Admin click “Save” để lưu lại những thay đổi và ở lại giao diện này
Admin click “Save & Close” để lưu lại những thay đổi và trờ lại giao diện quản lý sản phẩm
Admin click “Cancel” để hủy tạo sản phẩm mới và trở lại giao diện quản lý sản phẩm
Admin click “Clone Product” để lưu lại những thay đổi và tạo một sản phẩm mới với những tùy chọn của sản phẩm vừa lưu
Hình 3.65: Giao diện sửa thông tin sản phẩm
Sau khi click vào “Product Name” của một sản phẩm bất kì ở giao diện quản lý sản phẩm admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin thay đổi tên và tùy chọn của các sản phẩm đã được tạo trước đó ở giao diện này e Trang quản lý users
Hình 3.66: Giao diện quản lý users
Admin có thể xem danh sách tất cả user ở đây
Admin có thể xem các thông tin của user như tên, username, trạng thái, email, ngày đăng nhập cuối cùng, ngày tạo và id
Admin chặn hoặc bỏ chặn user bằng cách click vào icon “Check” ở “Enabled” Nếu “Enabled” hiển thị icon “Check” thì user đó không bị chặn và ngược lại
Admin kích hoạt user bằng cách click vào nút “x” màu đỏ ở “Activated” Nếu
“Activated” hiển thị là “check” thì user đã được kích hoạt và ngược lại user chưa kích hoạt
Admin xóa một hoặc nhiều user bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Delete”
Admin thêm một user bằng cách click vào nút “New”
Admin sửa thông tin một user bằng cách click trực tiếp vào “Name” của user đó hoặc click chọn checkbox của user muốn sửa và click nút “Edit”
Hình 3.67: Giao diện thêm users
Sau khi click “New” ở giao diện quản lý user admin sẽ được đưa tới giao diện này
Để chặn người dùng, quản trị viên chỉ cần nhấn vào nút “Blocked” trong phần “User Status” Nếu trạng thái người dùng hiển thị nút “Enabled” màu xanh lá và “Blocked” màu trắng, điều đó có nghĩa là người dùng chưa bị chặn; ngược lại, nếu nút “Blocked” hiển thị màu, người dùng đã bị chặn.
Admin click “Save” để lưu lại những thay đổi và ở lại giao diện này
Admin click “Save & Close” để lưu lại những thay đổi và trờ lại giao diện quản lý user
Admin click “Save & New” để lưu lại những thay đổi và bắt đầu tạo một user mới
Admin click “Cancel” để hủy tạo user mới và trở lại giao diện quản lý user
Hình 3.68: Giao diện sửa thông tin users
Sau khi click vào “Name” của một user bất kì ở giao diện quản lý user, admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin có thể thay đổi thông tin của các user đã được tạo trước đó ở giao diện này
83 g Trang quản lý đơn hàng
Hình 3.69: Giao diện quản lý đơn hàng
Admin có thể xem danh sách đơn đặt hàng và thông tin rút gọn của từng đơn đặt hàng tại đây
Admin sửa thông tin một user bằng cách click trực tiếp vào “Order number” của đơn hàng đó
Admin thay đổi trạng thái của đơn đặt hàng từ chưa thanh toán sang đã thanh toán bằng cách click vào hình “x” màu đỏ ở “Paid”
Admin thay đổi trạng thái từ “Pending” sang các trạng thái khác như “shipped”,
“denied” bằng cách chọn trạng thái ở “Status” và click nút “Update Order Status”
Admin xóa một hoặc nhiều đơn hàng bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Delete”
Hình 3.70: Giao diện chi tiết đơn hàng
Sau khi click vào “Order number” của một đơn hàng bất kì ở giao diện quản lý đơn hàng, admin sẽ được đưa tới giao diện này
Ở đây admin có thể xem chi tiết của đơn đặt hàng đã chọn
85 h Trang quản lý câu hỏi ý kiến
Hình 3.71: Giao diện quản lý câu hỏi, ý kiến
Admin có thể xem danh sách câu hỏi, ý kiến khách hàng gửi tới ở đây
Admin có thể thay đổi trạng thái của một hoặc nhiều câu hỏi, ý kiến bằng cách chọn các ô checkbox và nhấn nút “Đánh dấu là đã đọc” để xác nhận đã đọc Để đánh dấu là chưa được đọc, hãy nhấn nút “Đánh dấu là chưa đọc”.
Admin xóa một hoặc nhiều câu hỏi, ý kiến bằng cách click chọn một hoặc nhiều ô checkbox và click nút “Trash”
Admin tạo mới câu trả lời bằng cách click nút “New”
Hình 3.72: Giao diện tạo câu trả lời
Sau khi click vào “New” admin sẽ được đưa tới giao diện này
Admin chọn danh sách các khách hàng nhận được thư trả lời này bằng cách click vào icon “user” ở “Recipient”
Admin nhập tiêu đề ở “Subject” và nội dung ở “Message”
Click “Send” để gửi thư trả lời hoặc “Cancel” để hủy quả trình tạo thư trả lời và quay về giao diện quản lý câu hỏi, ý kiến
86 i Trang xem báo cáo, thống kê
Hình 3.73: Giao diện báo cáo thống kê
Admin có thể xem thống kê theo từng giai đoạn và trạng thái đơn hàng khác nhau
Admin lựa chọn loại trạng thái đơn hàng cần xuất báo cáo bằng cách click vào
“Order Status” và lựa chọn loại trạng thái của đơn hàng
Admin nhập thời gian đầu cuối của báo cáo vào “From” và “Until”
Admin click “Go” để bắt đầu xuất báo cáo theo tùy chọn
87 k Trang quản lý thông tin cá nhân
Hình 3.74: Giao diện thông tin cá nhân của khách hàng
Khách hàng có thể xem, sửa thông tin cá nhân của bản thân tại đây
Sau khi cập nhật thông tin khách hàng, hãy nhấn nút “Lưu” để lưu lại các thay đổi, hoặc chọn nút “Hủy” để hủy bỏ và trở về giao diện trang chủ.