•SỨ MỆNH: Tập đoàn KFC cố gắng cung cấp cho khách hàng trên toàn thế giới các sản phẩm thức ăn nhanh chất lượng và nhanh chóng, có thể chính tại nhà hàng hoặc tại nhà, và đảm bảo rằng cá
Trang 1NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
NHÓM 5
Trang 2•SỨ MỆNH: Tập đoàn KFC cố gắng cung cấp cho khách hàng trên toàn thế giới các sản phẩm thức ăn nhanh chất lượng và nhanh chóng, có thể chính tại nhà hàng hoặc tại nhà, và đảm bảo rằng các sản phẩm của họ luôn được cung cấp một cách bền vững.
•CÂU CHUYỆN HÌNH THÀNH
KFC được thành lập vào năm 1930 bởi Đại tá Harland Sanders ở North Corbin Ban đầu hoạt động dưới tên Sanders Court and Café Sanders đã xác định cơ hội nhượng quyền thương mại và mở nhượng quyền thương mại Kentucky Fried Chicken đầu tiên tại Salt Lake City, Utah vào năm 1952.
KFC mở rộng hoạt động nhanh chóng Đến năm 1963 đã có 600 nhà hàng KFC, biến công ty thành hoạt động kinh doanh thức ăn nhanh lớn nhất nước Mỹ.
Con số này tăng lên khoảng 3.000 vào năm 1970 và 6.000 vào thời điểm Sanders chết năm 1980.
KFC đã tiếp tục mở rộng sự hiện diện toàn cầu của mình và ngày nay, đây là một trong những chuỗi thức ăn nhanh lớn nhất thế giới.
Công ty hiện đang điều hành hơn 21.000 cửa hàng KFC tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới và
là một trong những thương hiệu dễ nhận biết nhất thế giới.
Ví dụ về mô hình Nhượng quyền Thương mại trong thực tế: KFC
Trang 3Hãy thử tưởng tượng rằng bạn sắp mở cửa hàng ăn nhanh KFC
Muốn làm được việc đó, một doanh nghiệp để đạt được các tiêu chí nhượng quyền và nhận bảo hộ của KFC sẽ phải chi khoảng 1,1-1,7 triệu USD (đây không được là khoản tiền vay mượn)
Bạn sẽ trả trực tiếp cho KFC số tiền từ 25.000 đến
250.000 USD gọi là Phí đăng ký nhượng quyền ban
đầu
Những chi phí khác sẽ được thanh toán cho các nhà
cung cấp
Sau đó, bạn sẽ tham gia một khóa huấn luyện nghiêm
ngặt trong nhiều tháng, nơi bạn được dạy về các
phương pháp làm việc theo đúng phong cách đặc trưng
của KFC như: tiêu chuẩn chất lượng, cung cách phục
vụ, giá trị hình ảnh thương hiệu, công thức và cách chế
biến từng món trong thực đơn, cách thức quản lý, các
kỹ năng kiểm kê, giám sát…
Trang 4KFC cũng có một số quy định khác về việc đầu tư như: Theo YUM! (hãng sở hữu thương hiệu KFC và Pizza Hut):
• Trả tiền bản quyền khoảng 4% hoặc 600 USD/tháng
• Phí quảng cáo trong khu vực 3% và quảng cáo toàn quốc khoảng 2% trong tổng thu nhập để được KFC bảo trợ độc quyền trong bán kính 2,5km với số dân khoảng 30.000 người.
Đồng thời tuân thủ các nguyên tắc về bài trí cửa hàng, tuyển dụng nhân viên…sao cho cửa hàng KFC của bạn toát lên được “thần thái” của một KFC
Mặt ngoài của toà nhà sẽ được hoàn thiện, nhưng bạn phải chú ý phần nội thất bên trong sao cho có thể sắp xếp một cách hợp lý các thiết bị nhà bếp, chỗ ngồi, cảnh quan trang trí
Bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ thường xuyên từ một nhân viên thuộc Bộ phận tư vấn của KFC, người sẽ định kỳ ghé thăm cơ sở kinh doanh của bạn, cho bạn những lời khuyên hữu ích, cũng như hướng dẫn
và giải thích mọi việc một cách chi tiết.
Trang 5Giá trị cốt lõi: Ngon hơn, Rẻ hơn
• Ấn tượng đặc biệt: hễ cứ nghĩ đến KFC, khách hàng lại nghĩ ngay đến
Gà cay hoặc Gà truyền thống, đó lá điểm mạnh nhất của KFC đủ để
thuyết phục những thực khách khó tính nhất
• Danh mục sản phẩm đa dạng: thêm nhiều món phù hợp với khẩu vị
người Việt; kích thước sản phẩm, khẩu phần được giảm để phù hợp với
sức ăn của người Việt; danh mục sản phẩm được sắp xếp khoa học dễ
chọn; thường xuyên thay đổi, tùy chỉnh menu tránh sự nhàm chán phía
khách hàng
• Coi trọng sức khoẻ khách hàng: menu được bổ sung nhiều món có
nguyên liệu từ bò, cá; đảm bảo chất lượng thịt , dầu chiên cũng như các
nguyên liệu khác
• Giá cả hợp lí: đảm bảo mức giá cạnh tranh, tương xứng với chất lượng
nhưng khách hàng vẫn nhận được đầy đủ những sự chăm sóc tận tình,
chu đáo.
Trang 6• Sản phẩm: Đề xuất giá
trị.
• Khách hàng: phân khúc
khách hàng; kênh phân
phối; quan hệ khách
hàng.
• Quản lí cơ sở hạ tầng:
những hoạt động chinh;
năng lực cạnh tranh cốt
lõi; mạng lưới đối tác.
• Tài chính: cấu trúc chi
phí; mô hình doanh thu.
MÔ HÌNH KINH DOANH KFC (4 trụ cột, 9 nhân tố)
Trang 7SẢN PHẨM
KHÁCH HÀNG
KHÁCH HÀNG
QUẢN LÍ CƠ
SỞ HẠ TẦNG
QUẢN LÍ CƠ
SỞ HẠ TẦNG
TÀI CHÍNH
Đề xuất giá trị
Đề xuất giá trị
Quan hệ khách hàng
Quan hệ khách hàng
Kênh phân phối
Kênh phân phối
Những
hoạt động
chính
Những
hoạt
động
chính
Phân khúc khách hàng
Phân khúc khách hàng
Năng lực
cạnh
tranh cốt
lõi
Năng lực
cạnh
tranh cốt
lõi
Mạng
lưới đối
tác
Mạng
lưới đối
tác
Cấu trúc
chi phí
Cấu trúc
chi phí
Mô hình
doanh
thu
Mô hình
doanh
thu
Trang 8 Sản phẩm
• Đề xuất giá trị (Value Propositions)
Danh tiếng và Thương hiệu - KFC là một trong những thương hiệu thức ăn nhanh nổi tiếng và dễ nhận biết nhất trên thế giới.
Đố ăn nhanh ( có thể mang đi hoặc ăn tại chỗ)
Công thức bí mật của Harland Sanders với 11 loại thảo mộc
và gia vị đã được cấp bằng sáng chế
Đồ ăn "ngon như nhà làm" được phục vụ nhanh chóng, tiện lợi được phát triển và nghiên cứu, điều chỉnh khẩu vị tùy thuộc vào từng quốc gia và vùng miền
KFC đảm bảo những sản phẩm bán ra là như nhau và có chất lượng tương đồng
Đồ ăn với giá thành phải chăng phù hợp cho nhiều đối tượng khách hàng
Tiếp thị và bán hàng - KFC vận hành một mạng lưới nhà hàng rộng khắp, bao gồm hơn 21.000 cửa hàng riêng lẻ trên hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ ở Châu Mỹ, Châu Á Thái Bình Dương, Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi.
Trang 9 Khách hàng
• Phân khúc khách hàng (Customer Segment)
Chủ yếu bao gồm các thành viên của cộng đồng người tiêu dùng nói chung Khách hàng chính của công ty là:
Mọi lứa tuổi từ già đến trẻ
Tập trung chính là hướng đến giới trẻ
Những người là "fan" của đồ ăn nhanh (fast food) đặc biệt là món gà chiên
Trẻ em thông qua việc bán các mặt hàng liên quan (đồ chơi)
Thị trường đại chúng (mass market)
Các nhà tổ chức sự kiện, các doanh nghiệp
Các franchisee (bên được nhượng quyền) trong tương lai
Trang 10• Kênh phân phối (Distribution
Channels)
KFC chủ yếu phục vụ khách hàng trực tiếp thông qua mạng lưới hơn 21.000 nhà hàng thuộc sở hữu và nhượng quyền trên toàn thế giới
Nhà hàng
Gọi điện giao hàng tận nhà (có thể qua chính hệ thống giao hàng của KFC hoặc của các bên vận chuyển thứ 3 như grap, goviet)
Website
Trạm đổ xăng, cửa hàng tiện lợi (phổ biến ở các nước khác)
Trang 11• Quan hệ khách hàng (Customer Relationships)
Dịch vụ Hỗ trợ cá nhân tiêu chuẩn (tiếp nhận
phản hồi, khiếu nại từ khách hàng)
Khả năng Nhận biết thương hiệu của khách hàng
Cam kết cá nhân của khách hàng (lòng tin của
khách hàng đối với KFC)
KFC vận hành một trang web tại www.kfc.com
(cung cấp một loạt các thông tin)
KFC và khách hàng có thể liên lạc thông qua
các tài khoản truyền thông xã hội khác nhau
(Facebook, Twitter, Instagram và YouTube)
KFC cũng điều hành một chương trình thành
viên (VIP Card) và phần thưởng cho những
khách thường xuyên của mình (thông qua Gift
Voucher, các khuyễn mãi khác)
Trang 12 Quản lí cơ sở hạ tầng
• Những hoạt động chính (Key Activities)
KFC cung cấp một thực đơn lớn, bao gồm gà rán, bánh sandwich, sườn, món tráng miệng, đồ uống, nước sốt, bánh quy bơ sữa và các sản phẩm khác
Công ty vận hành một hệ thống đặt hàng trực tuyến
và dịch vụ giao hàng tận nhà
Marketing
Quảng cáo
Nghiên cứu cải tiến menu
Nghiên cứu nhu cầu khách hàng
Đào tạo
Quản lí việc nhượng quyền
Tìm hiểu, thu, mua nguyên liệu
Logistic Management
Dịch vụ hỗ trợ và phản hồi khách hàng
Trang 13• Năng lực cạnh tranh cốt lõi ( Key Resources)
Thương hiệu
Mạng lưới chuỗi nhà hàng chuẩn hoá đông đảo trải dài khắp thế giới (đảm bảo vị trí thuận lợi dễ đi lại, các chi nhánh có sự đồng đều về cách bày trí)
Giá cả cạnh tranh
Mạng lưới Logistics
Đội ngũ nhân viên, mạng lưới đối tác và nhân sự (thông qua chính sách quản lí nhân viên tiến bộ, hiệu quả)
Chuỗi cung ứng, các trang trại cung cấp nguyên liệu uy tín, độc quyền
Công thức "bí mật" của hãng được duy trì
Các dịch vụ đặc biệt ví dụ như Catering Service (dịch vụ tổ chức tiệc tại gia theo yêu cầu)
Trang 14• Đối tác chính ( Key Partners)
Tập đoàn PepsiCo, Nestle
Chương trình lương thực thế giới (World Food Programme)
Nhà cung cấp và Đối tác nhà cung cấp (Thiết bị, nguyên liệu và vật tư)
Đối tác nhượng quyền (Chủ doanh nghiệp độc lập, các công ty dịch vụ thực phẩm,các cá nhân điều hành các nhà hàng mang thương hiệu KFC trên toàn thế giới)
Đối tác phân phối khác (Các công ty hậu cần, chuyên gia phân phối và các công ty giao hàng hỗ trợ tận nhà (grap, goviet…)
Đối tác tiếp thị và tài trợ (Các thương hiệu thương mại, các đội thể thao, các kênh truyền thông và các tổ chức khác ví dụ ESPN, Grubhub, Menulog và Barnardo)
Trang 15Tài chính
• Cấu trúc chi phí (Cost Structure)
Năm 2018, KFC đã ghi nhận chi phí chung và hành chính với số tiền 350 triệu USD, chi phí nhượng quyền thương mại và tài sản với số tiền
107 triệu USD, và quảng cáo nhượng quyền và các chi phí khác với số tiền 452 triệu USD
Chi phí nguyên liệu, nhiên liệu, thiết bị
Chi trả đội ngũ quản trị, đội ngũ nhân
viên
Chi trả chiến dịch quảng cáo
Tiếp thị khách hàng, các chiến dịch tài trợ
Phát triển và bảo trì cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin
Trang 16• Mô hình doanh thu (Revenue Stream)
Năm 2018, KFC đã ghi nhận tổng doanh thu hệ thống với
số tiền 26.24 tỷ USD, tăng so với mức 24.52 tỷ USD được Công ty ghi nhận trong năm 2017, trong đó doanh thu của KFC Việt Nam là 1.480 tỷ VND
Lợi nhuận chính là từ việc bán hàng ( Dưới dạng phí bán hàng được thu trực tiếp từ khách hàng tại điểm bán, gồm doanh số tại nhà hàng và các nền tảng đặt hàng trực tuyến)
Phí nhượng quyền từ các cơ sở, chi nhánh khác (Dưới dạng nhượng quyền thương mại và doanh thu tài sản, theo thỏa thuận nhượng quyền thương mại )
Trang 17 Đánh giá chung
• Điểm khác biệt của mô hình Nhượng quyền với các mô hình khác
Nhượng
quyền
Quyền Kiểm soát
và Trợ giúp
Trụ cột "Quản lí cơ sở hạ tầng" và "Tài chính"
Giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền luôn
tồn tại “Quyền kiểm soát và trợ giúp”