Mục tiêu nghiên cứu
Để có thể giải quyết vấn đề cần nghiên cứu nêu trên, đề tài cần tìm câu trả lời cho những câu hỏi nghiên cứu đặt ra như sau:
- Tác động của ngành du lịch đến sự phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa –Vũng Tàu.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch và việc thu hút khách du lịch đến Bà Rịa –Vũng Tàu.
- Các chính sách cần thực hiện để thu hút khách du lịch đến Bà Rịa –Vũng Tàu.
Phương pháp nghiên cứu
Dựa trên dữ liệu khảo sát, nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố tác động đến ngành du lịch tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thông qua phương pháp thống kê mô tả.
Ý nghĩa và ứng dụng của đề tài nghiên cứu
Dựa trên kết quả phân tích, cần đề xuất các giải pháp và chính sách hiệu quả nhằm thu hút lượng khách du lịch, từ đó góp phần phát triển ngành du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh trong tương lai.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, đề tài này được trình bày thành các chương như sau:
Chương 1 giới thiệu các khái niệm cơ bản về du lịch, bao gồm định nghĩa khách du lịch, phân loại các loại hình du lịch, vòng đời phát triển của điểm du lịch, cùng với những tác động kinh tế và xã hội mà hoạt động du lịch mang lại.
Chương 2 cung cấp cái nhìn tổng quan về tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, bao gồm các điều kiện tự nhiên và xã hội, tài nguyên du lịch phong phú cùng với cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật phục vụ ngành du lịch Chương này cũng phân tích thực trạng hoạt động du lịch và tác động của nó đến sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Cuối chương, kết quả điều tra về hành vi của khách du lịch đến Bà Rịa - Vũng Tàu được trình bày, góp phần làm rõ hơn về xu hướng và nhu cầu của du khách.
Chương 3: Trên cơ sở những điều kiện, đặc điểm của ngành du lịch Bà
Chương 2 của bài viết trình bày kết quả cuộc điều tra về hành vi của khách du lịch tại Bà Rịa - Vũng Tàu, đồng thời phân tích ma trận SWOT để đánh giá tiềm năng phát triển du lịch tại tỉnh này Các giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút thêm du khách, góp phần phát triển bền vững ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT ĐỘNG DU LỊCH ĐẾN KINH TẾ XÃ HỘI
Một số khái niệm về du lịch
Khái niệm "du lịch" đã được nhiều học giả trên thế giới định nghĩa khác nhau, chia thành hai nhóm chính Nhóm thứ nhất tập trung vào khái niệm "khách du lịch", trong khi nhóm thứ hai xem xét sâu về khái niệm "du lịch" Ông Kun, một học giả người Thụy Sĩ, định nghĩa du lịch từ góc độ khách du lịch, cho rằng: "Du lịch là hiện tượng những người từ nơi khác đến nơi không phải là chỗ ở thường xuyên của họ bằng phương tiện vận tải và sử dụng các dịch vụ du lịch".
Giáo sư - tiến sĩ Hunziker và giáo sư - tiến sĩ Krapf đã định nghĩa du lịch là tập hợp các mối quan hệ và hiện tượng phát sinh trong các cuộc hành trình và lưu trú của những người không phải cư dân địa phương, miễn là việc lưu trú đó không mang tính chất thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời.
Theo Điều 10 của Pháp lệnh du lịch Việt Nam, "Du lịch" được định nghĩa là hoạt động của con người diễn ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, khách du lịch được định nghĩa là những người di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác vì nhiều lý do, như công việc, thăm bạn bè hoặc tham gia các hoạt động khác, trừ việc làm hay nhận lương Định nghĩa này cũng áp dụng cho khách du lịch trong nước.
Theo cách định nghĩa này, khách du lịch được chia thành du khách và khách tham quan.
Du khách được định nghĩa là những người lưu trú tại một quốc gia trên 24 giờ và ngủ qua đêm vì mục đích kinh doanh, thăm bạn bè hoặc thực hiện các hoạt động khác.
“Khách tham quan là khách du lịch đến viếng thăm một nơi nào đó dưới
24 giờ đồng hồ và không ở lại qua đêm với lý do thăm viếng hay làm một việc gì khác.
Theo Pháp lệnh Du lịch Việt Nam ban hành năm 1999 có những qui định như sau về khách du lịch:
Theo Điều 10, Chương I, tại điểm 2, khách du lịch được định nghĩa là những người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, ngoại trừ các trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để kiếm thu nhập tại địa điểm đến.
Theo Định nghĩa của Liên hiệp các quốc gia – League of Nations năm
1937 thì: “Bất cứ ai đến thăm một đất nước khác với nơi cư trú thường xuyên của mình trong khoảng thời gian ít nhất là 24 giờ”.
Theo Điều 20, Chương IV của Pháp lệnh du lịch Việt Nam, khách du lịch quốc tế bao gồm người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đến Việt Nam du lịch, cùng với công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch ra nước ngoài.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, khách du lịch nội địa là công dân của một quốc gia, không phân biệt quốc tịch, di chuyển đến một địa điểm khác trong nước mà không phải là nơi cư trú thường xuyên của họ Thời gian lưu trú tối thiểu là 24 giờ hoặc một đêm, với mọi mục đích ngoại trừ việc làm việc có trả lương tại điểm đến.
Theo Điều 20, Chương IV của Pháp lệnh du lịch Việt Nam, khách du lịch nội địa được định nghĩa là công dân Việt Nam và người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam, thực hiện các chuyến du lịch trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.
Loại hình du lịch là tập hợp các sản phẩm du lịch liên quan mật thiết đến nhau trong một vùng hoặc quốc gia, đáp ứng cùng một động cơ du lịch và diễn ra tại một loại điểm đến chung Những sản phẩm này được bán cho cùng một nhóm khách hàng và hình thành dựa trên việc sử dụng chung các dịch vụ riêng lẻ, hoặc được định nghĩa tương tự cho khách du lịch.
1.1.3.2 Các loại hình du lịch
Một số loại hình du lịch thường được nhắc đến ở nước ta là:
- Du lịch cảnh quan sinh thái:
Du lịch cảnh quan sinh thái là một loại hình du lịch thiên nhiên, tập trung vào giáo dục về sinh thái và môi trường Hình thức du lịch này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường và văn hóa, mà còn mang lại lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phương, đồng thời hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Ví dụ: du lịch tham quan vườn Quốc gia Côn Đảo tại tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu.
- Du lịch nghỉ dưỡng cuối tuần:
Loại hình du lịch này xuất phát từ nhu cầu giải tỏa bớt căng thẳng sau những giờ phút lao động vất vả để phục hồi sức khỏe.
Ví dụ: du lịch tắm biển tại Bà Rịa–Vũng Tàu.
Du lịch văn hóa là hình thức du lịch giúp du khách khám phá và trải nghiệm những giá trị văn hóa, lịch sử và phong tục tập quán độc đáo của một vùng đất hay quốc gia mới lạ Tham gia vào các hoạt động như tham quan di tích lịch sử, tìm hiểu truyền thống địa phương hoặc tham gia các sự kiện văn hóa như cuộc thi hoa hậu và âm nhạc, du khách sẽ có cơ hội mở rộng hiểu biết và cảm nhận sâu sắc về nền văn hóa nơi họ đến.
Khám phá các ngôi chùa, công trình kiến trúc và di tích lịch sử, tham gia vào các lễ hội văn hóa, cuộc thi hoa hậu và sự kiện âm nhạc.
Du lịch thể thao là hình thức du lịch kết hợp với việc tham gia các hoạt động thể thao như lướt sóng, leo núi, hoặc tham gia vào các lễ hội thể thao và kỳ thế vận hội Những người tham gia có thể là vận động viên, huấn luyện viên, nhà tổ chức hoặc cổ động viên.
Nhu cầu giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc vất vả ngày càng tăng, đòi hỏi các phương pháp chữa bệnh đặc biệt phù hợp với điều kiện địa lý, khí hậu và môi trường Do đó, loại hình du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chữa bệnh và điều trị đã được hình thành để phục vụ những đối tượng có nhu cầu này.
Ví dụ: loại hình du lịch tắm suối khoáng nóng tại tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu, tắm bùn ở Nha Trang
Các tác động về kinh tế xã hội của hoạt động du lịch
Để hiểu rõ tác động kinh tế - xã hội của du lịch, cần nhận diện những đặc điểm nổi bật của hoạt động này.
- Nhu cầu tiêu dùng du lịch là nhu cầu đặc biệt.
- Nhu cầu hiểu biết kho tàng văn hóa, lịch sử, nhu cầu vãn cảnh thiên nhiên, bơi và tắm biển, hồ, sông
Tiêu dùng dịch vụ du lịch không chỉ đáp ứng nhu cầu về hàng hóa như thức ăn, hàng hóa mua sắm và hàng lưu niệm, mà còn chủ yếu tập trung vào các nhu cầu dịch vụ thiết yếu như lưu trú, vận chuyển hành khách và thông tin.
Tiêu dùng du lịch chủ yếu đáp ứng những nhu cầu thứ yếu và không thiết yếu của con người, ngoại trừ trường hợp du lịch chữa bệnh, khi nó trở thành nhu cầu sống còn Mặc dù thực phẩm, chỗ ở và quần áo là những nhu cầu thiết yếu, nhưng chúng không phải là yếu tố quyết định cho một chuyến du lịch.
Tiêu dùng dịch vụ du lịch và hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm, diễn ra đồng thời với quá trình sản xuất của chúng.
Trong ngành du lịch, khách hàng là những người chủ động di chuyển đến địa điểm cung cấp dịch vụ và hàng hóa, thay vì nhà kinh doanh phải vận chuyển sản phẩm đến tay họ.
- Tiêu dùng du lịch xảy ra thông thường theo thời vụ.
Với những đặc điểm trên, các mối quan hệ trong tiêu dùng du lịch được phân làm 2 loại:
- Các mối quan hệ vật chất nảy sinh khi khách đến nơi du lịch và mua dịch vụ, hàng hóa ở đó bằng tiền tệ
- Các mối quan hệ phi vật chất nảy sinh khi khách tiếp xúc với con người, văn hóa, phong tục tập quán của dân địa phương.
1.2.1 Tác động về mặt kinh tế của hoạt động du lịch
1.2.1.1 Tác động về mặt kinh tế của hoạt động du lịch nội địa
Du lịch nội địa không chỉ tạo ra sự di chuyển và trao đổi giữa các vùng miền mà còn thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ và hàng hóa du lịch, góp phần vào sự phát triển của nhiều ngành kinh tế như xây dựng, thực phẩm, nông nghiệp, và thủ công mỹ nghệ Hoạt động này giúp tạo ra cơ sở vật chất và hàng hóa đáp ứng nhu cầu của khách du lịch, đồng thời quảng bá những sản phẩm và thế mạnh của địa phương Hơn nữa, sự phát triển của du lịch còn ảnh hưởng tích cực đến các lĩnh vực như y tế, văn hóa, thương mại, ngân hàng và giao thông vận tải, từ đó nâng cao thu nhập quốc dân.
Du lịch nội địa không chỉ thúc đẩy tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ của khách du lịch mà còn làm khởi sắc kinh tế địa phương, tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong bộ mặt kinh tế xã hội Điều này góp phần kích thích nguồn vốn nhàn rỗi trong dân chúng tham gia vào quá trình chu chuyển kinh tế Sự mở rộng đầu tư và tiêu dùng du lịch sẽ tiếp tục có tác động tích cực đến phát triển kinh tế, tạo ra hiệu ứng dây chuyền liên tục.
Tham gia tích cực vào việc sản xuất đồ lưu niệm, chế biến thực phẩm và xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật sẽ góp phần tăng cường thu nhập quốc dân, từ đó nâng cao tổng sản phẩm quốc nội.
Du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối lại thu nhập quốc dân giữa các vùng, góp phần cân đối cấu trúc thu nhập và chi tiêu của người dân Các khu vực phát triển mạnh du lịch thường là những nơi có sản xuất vật chất kém, dẫn đến thu nhập từ sản xuất của người dân ở đây rất thấp.
Du lịch nội địa tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật của du lịch quốc tế, đặc biệt trong thời gian trước và sau mùa vụ khi khách quốc tế vắng mặt Việc này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của du lịch nội địa mà còn giúp tận dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có.
1.2.1.2 Tác động về mặt kinh tế của hoạt động du lịch quốc tế
Việc tăng thu nhập quốc dân được thúc đẩy tích cực nhờ vào việc thu ngoại tệ, đồng thời đóng góp quan trọng vào việc cân bằng cán cân thanh toán quốc tế.
Du lịch quốc tế, bên cạnh hàng không dân dụng, kiều hối, cung ứng tàu biển và các dịch vụ thu ngoại tệ khác, đóng góp đáng kể vào nguồn ngoại tệ cho các quốc gia hàng năm Đây là tác động kinh tế trực tiếp nhất của ngành du lịch Nhiều quốc gia trên thế giới đã thu về hàng tỷ USD mỗi năm nhờ vào việc phát triển du lịch.
Du lịch quốc tế là một hoạt động xuất khẩu hiệu quả, thể hiện qua việc cung cấp hàng hóa công nghiệp, hàng tiêu dùng, thủ công mỹ nghệ và đồ cổ với giá bán lẻ cao hơn so với xuất khẩu thông thường Qua hoạt động du lịch, các sản phẩm này được xuất khẩu mà không phải chịu rào cản thuế quan, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho ngành du lịch.
Du lịch quốc tế không chỉ là ngành “xuất khẩu tại chỗ” mà còn là ngành
Xuất khẩu vô hình hàng hóa du lịch bao gồm các cảnh quan thiên nhiên, khí hậu và ánh nắng mặt trời vùng nhiệt đới, cùng với các giá trị di tích lịch sử - văn hóa và tính độc đáo trong truyền thống dân tộc Những giá trị này không bị mất đi qua mỗi lần bán, mà ngược lại, giá trị và uy tín của chúng còn gia tăng nếu chất lượng du lịch được đảm bảo Hiện tượng này xảy ra vì chúng ta cung cấp cho khách hàng không chỉ tài nguyên du lịch mà còn là những giá trị và khả năng thỏa mãn nhu cầu đặc trưng của họ được chứa đựng trong tài nguyên đó.
Hàng hóa và dịch vụ bán qua du lịch quốc tế mang lại lợi nhuận kinh tế cao hơn nhờ tiết kiệm chi phí đóng gói, bảo quản và thuế xuất nhập khẩu Với khả năng thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận cao, du lịch được xem là nhu cầu cao cấp với khả năng thanh toán tốt.
Du lịch quốc tế khuyến khích và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Du lịch quốc tế góp phần củng cố và phát triển các mối quan hệ kinh tế quốc tế, cụ thể thông qua các mặt sau:
Khung phân tích
Phần tiếp theo của đề tài trình bày các yếu tố tác động đến ngành du lịch
Bà Rịa-Vũng Tàu nổi bật với những ưu điểm về điều kiện tự nhiên như vị trí địa lý và khí hậu thuận lợi, cùng với tài nguyên du lịch phong phú bao gồm biển, rừng và các giá trị văn hóa Để hiểu rõ hơn về tiềm năng du lịch của tỉnh, việc phân tích cơ sở vật chất từ số liệu của Sở Du lịch Bà Rịa-Vũng Tàu là rất cần thiết, bao gồm nguồn nhân lực, hệ thống khách sạn, hạ tầng giao thông và các dịch vụ tiện ích Đặc biệt, chất lượng và số lượng nguồn nhân lực trong ngành du lịch là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành du lịch tại Bà Rịa-Vũng Tàu.
Ngành du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu có tiềm năng phát triển lớn, tuy nhiên cần đánh giá xem đã phát triển tương xứng hay chưa Việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch là cần thiết để các cơ quan chủ quản đưa ra chính sách phù hợp Các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận, tỷ lệ lợi nhuận/doanh thu và nộp ngân sách/doanh thu sẽ được xem xét Tác động của du lịch đến phát triển kinh tế xã hội bao gồm cả tích cực và tiêu cực; trong đó, tác động tích cực thể hiện qua tỷ trọng GDP ngành dầu khí so với GDP toàn tỉnh, tỷ trọng nộp ngân sách từ dịch vụ du lịch, khả năng tạo việc làm cho lao động và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Tác giả tiến hành thu thập dữ liệu về hành vi của du khách tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu thông qua phỏng vấn trực tiếp Trong nghiên cứu, tác giả chú trọng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm du lịch của khách.
Sau khi tổng hợp và phân tích hành vi của khách du lịch, tác giả sẽ thực hiện phân tích SWOT cho du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Dựa trên những kết quả này, tác giả sẽ đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch tại tỉnh.
Khách du lịch nội địa
Khách du lịch quốc tế
Số lần du lịch trong năm của khách du lịch
Tính mùa vụ của du lịch
Mục đích đi du lịch Phương tiện giao thông
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DU LỊCH TỈNH BÀ RỊA –VŨNG TÀU
Giới thiệu tổng quan tỉnh Bà Rịa –Vũng Tàu
2.1.1 Điều kiện tự nhiên của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu là tỉnh thuộc miền Đông Nam Bộ, giáp với huyện Long Thành, Long Khánh và Xuân Lộc của tỉnh Đồng Nai ở phía Bắc, huyện Cần Giờ của Thành phố Hồ Chí Minh ở phía Tây, huyện Hàm Tân của tỉnh Bình Thuận ở phía Đông, và Biển Đông ở phía Nam Tỉnh có tổng chiều dài địa giới trên đất liền đáng chú ý.
162 km Bà Rịa -Vũng Tàu có chiều dài bờ biển phần đất liền 100 km (trong đó
Bãi biển dài 72 km tại tỉnh có thể được sử dụng làm bãi tắm lý tưởng Thềm lục địa của tỉnh tiếp giáp với quần đảo Trường Sa, nơi sở hữu hai loại tài nguyên quan trọng: dầu mỏ và hải sản Tỉnh có diện tích tự nhiên là 1.975,14 km2, với địa hình đa dạng bao gồm núi, đồi, đồng bằng nhỏ và các dải cát ven biển Hai huyện Long Đất và Xuyên Mộc là những khu vực nổi bật với đồng bằng và đồi núi ven biển.
Bà Rịa - Vũng Tàu là cửa ngõ chiến lược của các tỉnh miền Đông Nam Bộ ra Biển Đông, với hệ thống cảng biển kết nối các nước Đông Nam Á Nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, tiềm năng phát triển các ngành kinh tế biển như dầu khí, cảng, vận tải biển, hải sản và du lịch Với điều kiện giao thông đồng bộ qua đường bộ, đường biển, đường sắt và đường không, Bà Rịa - Vũng Tàu là trung tâm trung chuyển quan trọng, thúc đẩy thương mại và hợp tác đầu tư quốc tế.
Bà Rịa - Vũng Tàu có vị trí địa lý thuận lợi cho sự phát triển du lịch, sở hữu nguồn tài nguyên du lịch phong phú và khả năng đáp ứng nhu cầu du lịch cao, được công nhận là một trong những điểm đến du lịch trọng điểm của Việt Nam.
Bà Rịa - Vũng Tàu nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam Từ tháng 11 trở đi, thời tiết trở nên khô ráo hơn, đánh dấu sự chuyển mình của khí hậu trong khu vực.
Sau 4 năm có gió mùa Đông Bắc, mùa khô đến với nhiệt độ trung bình hàng năm đạt 27°C, ít gió bão và nhiều nắng Với vị trí ven biển, tỉnh này sở hữu không khí thoáng mát quanh năm, tạo điều kiện lý tưởng cho việc phát triển du lịch nghỉ dưỡng và thể thao giải trí.
Biển Vũng Tàu có số giờ nắng trong năm dao động từ 2.370 đến 2.850 giờ, với độ ẩm không khí trung bình 80%, tạo điều kiện lý tưởng cho du lịch biển Sự hiện diện của nắng quanh năm và ít bão giúp Vũng Tàu nổi bật hơn so với các tỉnh miền Bắc, nơi du lịch biển chỉ phát triển vào mùa hè Những yếu tố này mang lại lợi thế lớn cho ngành du lịch tại Vũng Tàu.
Dân số: theo số liệu thống kê năm 2007, dân số của tỉnh là 947.300 người, mật độ trung bình 476 người/km 2
Người Kinh chiếm khoảng 97,24% dân số, bên cạnh đó còn có các dân tộc khác như Hoa, Châu Ro, Mường và Tày Về đơn vị hành chính, khu vực này bao gồm TP Vũng Tàu, Thị xã Bà Rịa và các huyện Châu Đức, Xuyên Mộc, Tân Thành, Long Điền, Đất Đỏ, cùng với Côn Đảo.
Tôn giáo là nơi hội tụ nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, với hơn 50% dân số toàn tỉnh là tín đồ Trong số đó, Phật Giáo, Công Giáo, Cao Đài và Tin Lành chiếm ưu thế, bên cạnh một số tôn giáo và hệ phái khác như Tịnh Độ Cư Sĩ Phật Độ Việt Nam, Phật Giáo Bửu Sơn Kì Hương, Tin Lành Baptic, và Cơ Đốc Phục Lâm.
2.1.3 Một số tài nguyên du lịch của tỉnh Bà Rịa –Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu là một trung tâm du lịch lớn tại miền Nam Việt Nam, nổi bật với tiềm năng du lịch vượt trội so với các địa phương khác trong khu vực Vị trí đặc biệt của tỉnh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của khu vực này.
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu sở hữu đường bờ biển dài 305,4 km, bao gồm cả Côn Đảo, trong đó phần đất liền có hơn 100 km bờ biển Với khoảng 72 km bãi tắm đẹp, cát trắng và độ dốc thoải, nơi đây có ánh sáng quanh năm và ít gió bão, tạo điều kiện lý tưởng cho du lịch tắm biển và nghỉ dưỡng.
Thành phố Vũng Tàu sở hữu 40 km bãi tắm tuyệt đẹp, nổi tiếng với những điểm đến hấp dẫn như Bãi Trước, Bãi Sau, Bãi Dâu, Bãi Dứa và Bãi Nghinh Phong, thu hút đông đảo du khách.
Một số bãi biển đẹp đáng chú ý của tỉnh:
Bãi Trước, tọa lạc tại trung tâm thành phố, là một vịnh nhỏ yên bình giữa những ngọn núi với sóng biển nhẹ nhàng Ven bờ được bao quanh bởi hàng dừa, dương liễu và bàng, cùng với công viên cây xanh tạo nên không gian thoáng đãng Khu vực này còn nổi bật với nhiều biệt thự đẹp, mang đến vẻ đẹp quyến rũ cho bãi biển.
Bãi Sau là bãi tắm nổi tiếng và thu hút đông đảo du khách, nằm ở phía Đông Nam thành phố với chiều dài 8 km Bãi biển rộng rãi, có nhiều khu du lịch, là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn tắm biển và tận hưởng không gian thư giãn.
Bãi tắm Long Hải, thuộc huyện Long Đất, trải dài từ Phước Lễ đến chân núi Châu Long và Châu Viên, nổi bật với những đồi cát ven biển và độ dốc thoai thoải Cảnh quan nơi đây rất quyến rũ, với bãi biển có độ dốc thấp và nước biển trong xanh, tạo nên một điểm đến lý tưởng cho du khách.
Thực trạng hoạt động du lịch tỉnh Bà Rịa –Vũng Tàu
2.2.1 Hiện trạng khách du lịch đến tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Bảng 2.5 Bảng số liệu khách du lịch đến Bà Rịa–Vũng Tàu ĐVT: ngàn lượt người
(Nguồn: Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu)
Trong giai đoạn 1999 – 2007, Bà Rịa - Vũng Tàu ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình số lượt khách du lịch đạt 11,9%, trong đó khách quốc tế tăng 2,5% và khách nội địa tăng 12,5% Sau khủng hoảng tài chính Đông Nam Á năm 1997, lượng khách du lịch giảm mạnh, nhưng từ năm 1999, số lượt khách đã phục hồi với tốc độ tăng trưởng đạt đỉnh 18,3% vào năm 2001 Mặc dù tốc độ tăng trưởng sau đó có xu hướng giảm, nhưng đến năm 2007, tỷ lệ tăng trưởng đạt 10%, cho thấy đầu tư vào ngành du lịch của tỉnh đã bắt đầu mang lại hiệu quả rõ rệt.
Du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu nổi bật với tính thời vụ, với mùa du lịch chính diễn ra từ mùng 1 Tết Nguyên đán đến lễ Quốc khánh 2-9, được xem là mùa cao điểm Trong giai đoạn này, lượng khách tham quan và tắm biển tăng cao, chủ yếu là khách nội địa Ngược lại, thời gian còn lại trong năm là mùa thấp điểm, khi lượng khách chủ yếu tập trung vào hai ngày cuối tuần.
2.2.1.1 Khách du lịch quốc tế:
Từ năm 1991 đến 1997, lượng khách quốc tế đến Việt Nam và Bà Rịa - Vũng Tàu tăng trưởng nhanh chóng Cụ thể, năm 1991, Bà Rịa - Vũng Tàu đón 25.110 khách quốc tế, nhưng đến năm 1997, con số này đã tăng lên 320.000, tương đương với mức tăng gấp 12,7 lần.
Từ năm 1998 đến 2000, lượng khách du lịch quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu giảm mạnh do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính Đông Nam Á năm 1997 và sự cạnh tranh từ các địa phương du lịch lân cận.
Từ năm 2001 đến 2005, lượng du khách quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu tăng trưởng ổn định với tỷ lệ trung bình 12,5% mỗi năm, vượt trội hơn so với mức tăng trưởng 7,9% của toàn quốc Tuy nhiên, vào năm 2006, số lượng khách giảm 9,09%, trước khi phục hồi với mức tăng trưởng 14% vào năm 2007.
Bảng 2.6 Bảng số liệu khách du lịch quốc tế
Năm Số khách quốc tế đến
Khách quốc tế đến Bà Rịa Vũng Tàu
Số lượng (người) Tỷ trọng so với cả nước (%)
(Nguồn: Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu)
Tỉ trọng khách quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu đã giảm đáng kể so với tổng số khách quốc tế đến Việt Nam kể từ sau khủng hoảng năm 1997.
Trước năm 1997, lượng khách quốc tế đến Việt Nam và Bà Rịa - Vũng Tàu có sự biến động tương đồng Tuy nhiên, từ sau năm 1997, hai xu hướng này đã diễn ra trái ngược: lượng khách quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu giảm trong khi lượng khách quốc tế đến Việt Nam tăng mạnh.
Số lượng khách quốc tế đến Việt Nam
Số lượng khách quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu Đồ thị 2.1 Đồ thị phân tích khách du lịch quốc tế
Tỉ trọng khách quốc tế đến Bà Rịa - Vũng Tàu đang giảm dần, từ mức trung bình 17,05% tổng khách quốc tế đến Việt Nam trong giai đoạn 1992 – 1998 xuống chỉ còn 6,87% trong giai đoạn 1999 – 2007 Điều này cho thấy Bà Rịa - Vũng Tàu đã từng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam, nhưng hiện tại, du lịch tại đây đang mất dần lợi thế so với các điểm du lịch khác.
2.2.1.2 Khách du lịch nội địa:
Khách du lịch nội địa chiếm khoảng 95,8% tổng lượng khách đến Bà Rịa - Vũng Tàu, với xu hướng tăng dần qua các năm Năm 1999, lượng khách nội địa đạt 2.860 ngàn lượt, và đến năm 2007 con số này đã tăng gấp đôi, lên 5.732 ngàn lượt Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng không ổn định, với giai đoạn 1999-2003 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trong khi giai đoạn 2003-2006 lại chứng kiến sự giảm sút Đến năm 2007, tốc độ tăng trưởng một lần nữa tăng cao, cho thấy sự phục hồi tích cực của ngành du lịch nội địa.
Bảng 2.7 - Bảng số liệu khách du lịch nội địa đến Bà Rịa - Vũng Tàu ĐVT: ngàn lượt người
(Nguồn: Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) 2.2.2 Các hình thức tổ chức du lịch đến Bà Rịa - Vũng Tàu
Khách du lịch đến Bà Rịa - Vũng Tàu có thể lựa chọn ba hình thức: tham gia các tour do các công ty lữ hành tổ chức, sử dụng dịch vụ tại các cơ sở lưu trú, hoặc tự tổ chức chuyến đi của mình.
Theo thống kê từ Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, tỷ lệ khách nội địa do các cơ sở lữ hành phục vụ chỉ chiếm khoảng 11,76% tổng số lượng khách đến khu vực này và đang có xu hướng giảm dần qua các năm Nguyên nhân chính là do Bà Rịa - Vũng Tàu đã trở thành điểm du lịch quá quen thuộc, khiến khách nội địa chủ yếu tự tổ chức chuyến đi của mình.
Vũng Tàu là điểm đến phổ biến cho du khách nội địa từ các tỉnh miền Đông Nam Bộ và TP.HCM, nhiều người thường tự tổ chức chuyến đi trong ngày Họ chủ yếu đến Bà Rịa - Vũng Tàu để tận hưởng không khí biển và thư giãn bên bờ biển.
Khách quốc tế chủ yếu lựa chọn hình thức du lịch qua các tour do các công ty lữ hành tổ chức, chiếm tỷ lệ 54,58% Đa số du khách quốc tế đến Việt Nam tham gia các chương trình du lịch do các cơ sở lữ hành cung cấp.
2.2.3 Ngày khách Để đánh giá tình hình hoạt động của ngành du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, ngoài chỉ tiêu lượt khách du lịch đến tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu hàng năm thì chỉ tiêu về số ngày khách lưu trú tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cũng là một chỉ tiêu quan trọng Chỉ tiêu này phản ánh mức độ hấp dẫn du khách của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Bảng 2.8 - Bảng số liệu số ngày khách lưu trú tại Bà Rịa - Vũng Tàu
Chỉ tiêu 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 Ngày khách (ngàn ngày) 4.060 4.488 4.725 4.930 5.250 5.405 5.460 5.674 6.361
Ngày khách trung bình (ngày) 1,33 1,36 1,21 1,12 1,11 1,06 1,03 1,05 1,07
(Nguồn: Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu)
Ngày khách / Lượt khách lưu trú qua từng năm
Lượt khách Ngày khách Đồ thị 2.2 - Đồ thị phân tích số ngày khách / Lượt khách lưu trú
Trong giai đoạn 1999-2007, lượt khách đến Bà Rịa - Vũng Tàu tăng trung bình hàng năm 11,9%, nhưng số ngày lưu trú trung bình lại giảm Cụ thể, năm 1999, khách quốc tế lưu trú trung bình 1,37 ngày và khách nội địa 1,33 ngày, đến năm 2007 con số này giảm xuống còn 1,25 và 1,06 ngày Xu hướng giảm thời gian lưu trú cho thấy Bà Rịa - Vũng Tàu đang trở nên kém hấp dẫn đối với du khách.
2.2.4 Doanh thu của ngành du lịch
Tác động của hoạt động du lịch đến phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa –Vũng Tàu
2.3.1 Đóng góp của ngành du lịch vào GDP
Là 1 trong tứ giác phát triển của vùng Đông Nam Bộ, Bà Rịa - Vũng Tàu là một tỉnh có tốc độ phát triển khá cao Điều này có thể được chứng minh qua tốc độ tăng trưởng GDP của tỉnh Trong cơ cấu GDP toàn tỉnh, GDP ngành dầu khí chiếm tỉ trọng đến khoảng 70% Mặc dù vậy, hầu hết nguồn thu từ dầu khí đều phải nộp về trung ương nên thực tế GDP của tỉnh BR-VT không lớn.
Bảng 2.13 - Bảng số liệu về cơ cấu GDP tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Đơn vị tính: Tỷ đồng
GDP tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 96.197 126.905 122.169 GDP không có dầu khí 29.368 35.110 44.236 GDP ngành du lịch tỉnh BR – VT 640 706 821
Tỷ trọng (không có dầu khí) % 2,18% 2,01% 1,86%
Tỷ trọng (có dầu khí) % 0,0034% 0,0028% 0,0023%
(Nguồn: Sở Thống kê tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu)
GDP của ngành du lịch tại tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu chỉ chiếm khoảng 2% tổng GDP không tính dầu khí và 0,003% khi tính cả dầu khí, cho thấy sự khiêm tốn so với tiềm năng phát triển của tỉnh Mặc dù tốc độ tăng trưởng GDP của ngành du lịch cao hơn ngành thủy sản, một ngành kinh tế mũi nhọn, nhưng về giá trị tuyệt đối, GDP của ngành thủy sản vẫn vượt trội hơn hẳn so với ngành du lịch.
GDP ngành thủy sản GDP ngành du lịch tỉnh BR – VT Đồ thị 2.3 - Đồ thị so sánh GDP ngành thủy sản và ngành du lịch Bà Rịa - Vũng
Trong những năm gần đây, ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu đã thu hút hàng triệu du khách, góp phần quan trọng vào việc huy động nguồn lực xã hội Sự phát triển này không chỉ tận dụng những lợi thế sẵn có mà còn thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và phù hợp với định hướng chuyển đổi cơ cấu kinh tế của Nhà nước.
2.3.2 Đóng góp của ngành du lịch vào nguồn thu ngân sách:
Nộp ngân sách là trách nhiệm quan trọng của các doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của họ Thông qua chỉ tiêu này, có thể nhìn nhận rõ hơn về tình hình tài chính và sự phát triển của doanh nghiệp.
Từ năm 1999 đến 2007, du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu đã đóng góp trung bình 59 tỷ đồng vào ngân sách nhà nước mỗi năm, theo số liệu phân tích chỉ số nộp ngân sách và doanh thu dịch vụ du lịch tại tỉnh Mặc dù con số này còn khiêm tốn so với tiềm năng du lịch phong phú của Bà Rịa - Vũng Tàu, nhưng hoàn toàn có khả năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai.
2.3.3 Đóng góp của ngành du lịch vào việc tạo ra việc làm cho người lao động:
Tính đến năm 2007, ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu đã thu hút 7.232 người lao động, mặc dù con số này chưa lớn so với tiềm năng phát triển của ngành Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng lao động trong ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu khá nhanh, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2007 Thông tin chi tiết có thể tham khảo trong Bảng 2.4 - Bảng số liệu nguồn nhân lực phục vụ ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu.
Phát triển du lịch đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân bằng cách huy động một lượng lớn lao động trong các ngành phụ trợ và các ngành liên quan.
2.3.4 Đóng góp của ngành du lịch vào việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài:
Du lịch là lĩnh vực dịch vụ thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài nhờ vào những lợi thế như vốn đầu tư thấp, khả năng triển khai nhanh chóng, tạo ra giá trị gia tăng cao và thời gian thu hồi vốn ngắn Tình hình đầu tư nước ngoài trong ngành du lịch hiện đang có nhiều dấu hiệu tích cực.
Tỉnh đang chào đón nhiều dự án đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực du lịch, bao gồm khu du lịch giải trí phức hợp Hồ Tràm và vườn thú hoang dã Safari Bình Châu Bộ Kế hoạch-Đầu tư hiện đang xem xét cấp phép cho các dự án này.
Bờ Biển Vàng, khu du lịch Ánh Sao và Thủy Cung Vũng Tàu là những điểm đến nổi bật, nhưng dự án Safari Bình Châu với quy mô 500ha và vốn đầu tư 200 triệu USD được xem là dự án đáng chú ý nhất, trở thành vườn thú hoang dã đầu tiên tại Việt Nam và lớn nhất Đông Nam Á Ngoài ra, Bộ Kế hoạch-Đầu tư đã cấp phép cho tập đoàn Winvest Investment-LLC Group, Mỹ, đầu tư vào khu du lịch nghỉ mát Sài Gòn Atlantis Hotel tại cửa Lấp-TP Vũng Tàu với diện tích 300ha và vốn đầu tư 300 triệu USD, bao gồm khách sạn từ 800-1200 phòng cùng nhiều tiện ích khác như sân golf, siêu thị, khu hội chợ và khu bán hàng miễn thuế Những dự án này đang đưa Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực du lịch.
Tính đến đầu tháng 8/2008, Bà Rịa - Vũng Tàu đã thu hút 124 dự án đầu tư du lịch từ các thành phần kinh tế, với tổng vốn đầu tư lên tới 7,2 tỷ USD.
+ 12 dự án du lịch có vốn đầu tư nước ngoài với tổng vốn đầu tư: 6,3 tỷ USD
+ 112 dự án du lịch có vốn đầu tư trong nước với tổng vốn đầu tư: 0,9 tỷ USD.
2.3.5 Một số tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đến phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Quá trình thu hút khách du lịch tại Bà Rịa - Vũng Tàu đang diễn ra mạnh mẽ, nhưng công tác quy hoạch lại thiếu sót và yếu kém, dẫn đến những bất cập trong cảnh quan du lịch Cảnh quan tự nhiên tại Thành phố Vũng Tàu đang bị phá vỡ bởi hàng loạt công trình xây dựng tư nhân và công cộng, đặc biệt là khu vực Núi Lớn và các nhà nghỉ ven biển, tạo nên hình ảnh nhếch nhác và mất trật tự Tình trạng này cũng dễ dàng nhận thấy ở các bãi tắm ven biển.
Do vậy, ít nhiều chúng cũng có tác động đến tâm lý, suy nghĩ và những đánh giá của khách du lịch.
Sự phát triển du lịch biển mạnh mẽ tại Bà Rịa - Vũng Tàu đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tự nhiên, đặc biệt là vào cuối tuần và các ngày lễ lớn khi lượng khách tăng cao Môi trường biển đang bị quá tải và tình trạng bão cát thường xuyên xảy ra trong mùa gió chướng là hậu quả của việc quy hoạch các bãi tắm ven biển không chuyên nghiệp Điều này không chỉ tác động đến đời sống của người dân địa phương mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách và hiệu quả kinh tế của ngành du lịch.
Thói quen và tập quán kinh doanh trong ngành du lịch đã dẫn đến sự thiếu thiện cảm và mất lòng tin từ du khách, đặc biệt là việc tăng giá đột ngột của hàng hóa và dịch vụ vào các dịp lễ Bên cạnh đó, tình trạng chèo kéo du khách, nhất là khách nước ngoài, cũng góp phần làm giảm trải nghiệm của họ.
Việc thu hút du lịch tại Bà Rịa - Vũng Tàu đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, bao gồm tình trạng mại dâm, ma túy, tội phạm và các vấn đề liên quan đến an ninh trật tự.
Kết quả thu được của mẫu điều tra
Để có thêm cơ sở phục vụ cho việc nghiên cứu đề tài, tác giả đã thực hiện một cuộc điều tra bằng hình thức phát phiếu câu hỏi.
2.4.1 Những đặc điểm của mẫu điều tra
2.4.1.1 Mô tả cách lấy mẫu
Nhóm phỏng vấn bao gồm các nhân viên lễ tân và những người có trình độ đại học, đã tiến hành phỏng vấn ngẫu nhiên 620 du khách, cả người Việt Nam và quốc tế Tuy nhiên, chỉ có 585 du khách hoàn thành đầy đủ các câu hỏi, trong đó có 564 khách nội địa Do sự khác biệt về mức thu nhập và cơ cấu chi tiêu giữa khách nước ngoài và nội địa, tác giả chỉ sử dụng kết quả từ du khách nội địa cho nghiên cứu.
Quá trình phỏng vấn diễn ra trong 8 tháng, từ tháng 2 đến tháng 9/2008, với đối tượng là du khách được chọn ngẫu nhiên Tuy nhiên, do du khách trẻ thường cởi mở hơn trong việc trả lời, các công tác viên có xu hướng tiếp cận họ để phỏng vấn, dẫn đến khả năng xuất hiện sai sót trong việc thu thập dữ liệu.
2.4.1.2 Những thông tin chung về mẫu điều tra:
Trong cuộc khảo sát, đối tượng phỏng vấn chủ yếu là cán bộ, công nhân viên và học sinh - sinh viên, với tỷ lệ lần lượt là 40% và 49%, trong khi doanh nhân chỉ chiếm 9% Đặc biệt, khách du lịch đến từ Tp.HCM và các tỉnh miền Đông Nam bộ chiếm tới 92%.
Thu nhập trung bình của mẫu điều tra đạt 2,86 triệu đồng/tháng, cao hơn mức thu nhập bình quân của cả nước là 1,4 triệu đồng/tháng Tỷ lệ thu nhập phổ biến nhất là từ 1 – 3 triệu đồng/tháng, chiếm 40%, tiếp theo là mức từ 3 – 6 triệu đồng/tháng với 23% Đặc biệt, hầu hết học sinh – sinh viên trong mẫu điều tra ghi nhận thu nhập từ 1 – 3 triệu đồng/tháng, chủ yếu nhờ vào sự hỗ trợ tài chính từ gia đình.
Khách du lịch phân theo thu nhập
Đồ thị 2.4 trình bày phân tích cơ cấu khách du lịch dựa trên thu nhập Phần 2.4.2 sẽ đề cập đến số lần du lịch trong năm của khách du lịch, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về thói quen du lịch của họ.
Theo thống kê, du khách đến Bà Rịa - Vũng Tàu chủ yếu đi du lịch 1 lần/năm, chiếm 45%, trong khi 40% du khách đi từ 2-4 lần/năm Nguyên nhân chính là do các hoạt động giải trí tại tỉnh chưa đáp ứng đủ nhu cầu về số lượng và chất lượng, cùng với chi phí sinh hoạt cao và dịch vụ chỉ ở mức trung bình Các điểm tham quan chưa được cải tạo và thiếu sự mới mẻ, dẫn đến sự nhàm chán cho du khách.
Số lần đi du lịch trung bình/năm
1 lần/năm Từ 2 - 4 lần/năm Từ 5 - 10 lần/năm Hơn 10 lần/năm
Đồ thị 2.5 minh họa số lần đi du lịch trung bình mỗi năm, cho thấy xu hướng và thói quen du lịch của du khách Phân tích thời điểm du lịch trong năm cho thấy sự biến động rõ rệt về lượng khách vào các mùa khác nhau, ảnh hưởng đến kế hoạch và chiến lược marketing của các doanh nghiệp du lịch.
Theo thống kê, từ tháng 2 đến tháng 9 hàng năm, Bà Rịa - Vũng Tàu thu hút 84% lượng khách du lịch, với cao điểm vào tháng 7 (14%) Thời gian này trùng với các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán, 30/4, 1/5, 2/9 và các sự kiện thể thao, lễ hội như festival biển Giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8, khi học sinh, sinh viên nghỉ hè, cũng chứng kiến nhu cầu du lịch biển tăng cao Các công ty thường tổ chức chương trình tham quan cho cán bộ, công nhân viên và gia đình trong mùa cao điểm này Ngược lại, tháng thấp điểm chỉ thu hút 3-5% du khách, thường chỉ vào hai ngày cuối tuần.
Tính thời vụ trong du lịch Bà rịa-Vũng tàu
T ỉ lệ % d u k h ác h đ ến B à R ịa - V ũ n g T àu t ừ n g t h án g s o v ớ i cà n ăm
Trong năm qua, phân tích tính thời vụ của du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu cho thấy rằng mục đích chính của khách du lịch đến đây là tắm biển, chiếm 59% số người được phỏng vấn Bên cạnh đó, có 18% khách du lịch đến để thưởng thức hải sản, trong khi 12% còn lại tham quan chùa chiền và các di tích lịch sử.
Mục đích đi du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu
Thăm chùa chiền, di tích 12%
Tham gia lễ hội, hội chợ 5%
Tắm biển 59% Ăn hải sản 18%
Đồ thị phân tích mục đích du lịch tại Bà Rịa - Vũng Tàu cho thấy thời gian lưu trú của du khách chỉ từ 1–2 ngày, phản ánh điểm yếu trong ngành du lịch của tỉnh Điều này chỉ ra rằng Bà Rịa - Vũng Tàu chưa phát triển các loại hình giải trí độc đáo để thu hút du khách Mặc dù có nguồn tài nguyên văn hóa phong phú như các lễ hội đặc sắc, nhưng chỉ 5% số khách được phỏng vấn tham gia lễ hội, trong khi tỉ lệ du khách thăm chùa chiền và di tích lịch sử chỉ đạt 12% Tỉ lệ này lẽ ra phải cao hơn nếu các địa điểm này được tôn tạo, nhưng hiện tại, giá trị của chúng đang giảm sút do cảnh quan môi trường xung quanh xuống cấp, đặc biệt là ngọn Hải Đăng và Bạch Dinh.
Đa số người được phỏng vấn cho rằng họ chọn Bà Rịa - Vũng Tàu để du lịch vì thời gian hạn chế, chi phí hợp lý và giao thông thuận lợi Những lý do này chủ yếu liên quan đến địa lý và thu nhập của du khách, cho thấy rằng Bà Rịa - Vũng Tàu chưa thực sự hấp dẫn đối với khách du lịch.
2.4.5 Thời gian và địa điểm lưu trú của khách du lịch
Với hệ thống giao thông thuận lợi, Vũng Tàu thu hút nhiều du khách từ Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Đông Nam bộ, thường vào cuối tuần hoặc trong ngày Sự gia tăng thu nhập của người dân đã dẫn đến nhu cầu cao về các hoạt động vui chơi, giải trí và nghỉ dưỡng vào dịp cuối tuần.
Thời gian lưu trú tại Bà Rịa - Vũng Tàu
1 ngày 2 ngày Từ 3 - 4 ngày Từ 5 - 7 ngày Trên 7 ngày
(Nguồn: mẫu điều tra của tác giả) Đồ thị 2.8 - Đồ thị phân tích thời gian lưu trú của du khách tại Bà Rịa - Vũng Tàu
Với xu hướng đi du lịch vào hai ngày cuối tuần, lượng du khách thuê khách sạn thường rất đông vào ngày thứ 7, chủ nhật
Nơi nghỉ của du khách khi đến Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồ thị phân tích địa điểm lưu trú của du khách tại Bà Rịa - Vũng Tàu cho thấy 64% du khách chọn nghỉ tại khách sạn, trong khi du khách đi về trong ngày thường lựa chọn các phòng trọ gần bãi biển Hầu hết các khách sạn ở Vũng Tàu phục vụ chủ yếu cho khách du lịch nội địa, dẫn đến chất lượng phòng và dịch vụ chỉ đạt mức trung bình Tính đến đầu năm 2008, tỉnh có 14 khách sạn và resort từ 3 sao trở lên với tổng số 1.300 phòng Theo báo cáo của Sở Du lịch, công suất phòng bình quân đạt 70%-75%, và vào cuối tuần thường xảy ra tình trạng hết phòng, cho thấy hiệu quả hoạt động tương đối cao Tuy nhiên, tỉnh có khả năng nâng cao công suất hoạt động nếu cải thiện chất lượng phòng và hạn chế tính thời vụ trong du lịch để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
2.4.6 Số người đi trong đoàn
Số người đi trong đoàn
(Nguồn: mẫu điều tra của tác giả) Đồ thị 2.10 - Đồ thị phân tích số người đi trong đòan
Theo đồ thị, đa số khách du lịch đến Bà Rịa - Vũng Tàu là theo đoàn, trong đó đoàn từ 4–7 người chiếm tỷ lệ cao nhất với 44% Tiếp theo, đoàn từ 1–3 người chiếm 21%, và đoàn từ 8-15 người chiếm 19% Điều này cho thấy phần lớn khách du lịch tới Bà Rịa - Vũng Tàu chủ yếu đi theo nhóm.
Tàu được tổ chức theo từng đoàn nhỏ, phù hợp cho xe du lịch 15 chỗ dành cho du khách từ Tp.HCM Đối với những đoàn đông hơn hoặc từ những địa điểm xa, xe 25 chỗ sẽ là lựa chọn lý tưởng.
2.4.7 Quan hệ giữa các thành viên trong đoàn khách du lịch
Quan hệ giữa các thành viên trong đoàn khách du lịch
(Nguồn: mẫu điều tra của tác giả) Đồ thị 2.11 - Đồ thị biểu thị về mối quan hệ giữa những người đi trong đoàn