THE MASS MEDIA Phương tiện truyền thông đại chúng - mass /mæηk/ n: bờs/ n: số nhiều - medium /'mi:diəm/ s.n: phương tiện truyền thông + media /'mi:diə/ pl.n: - mass media n: phương tiện
Trang 1TỔNG HỢP TỪ VỰNG ANH 10
UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF
Một ngày trong cuộc sống của
- daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ (n): thói quen hằng ngày, công việc hằng ngày
- bank /bæηk/ (n): bờηk/ (n): bờk/ (n): bờ
- boil /bɔil/ (v): luộc, đun sôi(nước)
- plough /plau/ (v): cày (ruộng)
- harrow /'hæηk/ (n): bờrou/ (v): bừa (ruộng)
- plot of land (exp): thửa ruộng
- fellow peasant /ˈfeləʊ ˈpeznt/ (exp): bạn nông dân
- lead /led/ (v): dẫn, dắt(trâu)
- buffalo /'bʌfəlou/ (n): con trâu
- field /fi:ld/ (n):đồng ruộng, cánh đồng
- pump /pʌmp/ (v): bơm(nước)
- chat /t∫æηk/ (n): bờt/ (v) = talk in a friendly way: nói chuyện phím, tán gẫu
- crop /krɔp/ (n): vụ, mùa
- do the transplanting /træηk/ (n): bờns'plɑ:ntin/ (exp): cấy( lúa)
- be contented with /kən'tentid/ (exp)= be satisfied with /'sæηk/ (n): bờtisfaid/ (exp): hài lòng
- go off =ring (v): reo leo, reng lên (chuông)
- get ready /get 'redi/= prepare /pri'peə/ (v): chuẩn bị
- be disappointed with /disə'pɔint/ (exp): thất vọng
- be interested in /'intristid/ (exp): thích thú, quan tâm
- local tobacco /'loukəl tə'bæηk/ (n): bờkou/ (n): thuốc lào
- cue /kju:/ (n): sự gợi ý, lời ám chỉ
- alarm /ə'lɑ:m/ (n) = alarm clock: đồng hồ báo thức
Trang 2- break /breik/ (n): sự nghỉ
- take an hour’s rest: nghỉ ngơi 1 tiếng
- take a short rest (exp): nghỉ ngơi ngắn
- neighbor /'neibə/ (n): người láng giềng
- option /'ɔp∫n/ (n):sự chọn lựa, quyền lựa chọn
- go and see (exp) = visit /'vizit/ (v): viếng thăm
- occupation /,ɒkjʊ'pei∫n/ (n) = job /dʒɔb/ (n): nghề nghiệp, công việc
UNIT 2: SCHOOL TALKS Những buổi nói chuyện ở trường
- international /ˌɪntəˈnæηk/ (n): bờʃnəl/ (a): thuộc về quốc tế
- semester /sɪˈmestə(r)/ (n): học kỳ
- flat /flæηk/ (n): bờt/ (n): căn hộ
- narrow /ˈnæηk/ (n): bờrəʊ/ (a): chật chội
- occasion /əˈkeɪʒn/ (n): dịp
- corner shop /ˈkɔːnə ʃɒp/ (n.phr): cửa hàng ở góc phố
- marital status /ˌmæηk/ (n): bờrɪtl ˈsteɪtəs/ (n.phr): tình trạng hôn nhân
- stuck /stʌk/ (a): bị tắt, bị kẹt
- occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ (n): nghề nghiệp
- attitude /ˈæηk/ (n): bờtɪtjuːd/ (n): thái độ
- applicable /əˈplɪkəbl/ (a): có thể áp dụng
- opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến
- profession /prəˈfeʃn/ (n): nghề nghiệp
- marvellous /ˈmɑːvələs/ (a): kỳ lạ, kỳ diệu
- nervous /ˈnɜːvəs/ (a): lo lắng
- awful /ˈɔːfl/ (a): dễ sợ, khủng khiếp
Trang 3- improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, cải tiến
- headache /ˈhedeɪk/ (n): đau đầu
- consider /kənˈsɪdə(r)/ (v): xem xét
- backache /ˈbæηk/ (n): bờkeɪk/ (n): đau lưng
- threaten /ˈθretn/ (v): sợ hãiretn/ (v): sợ hãi
- toothache /ˈtuːθretn/ (v): sợ hãieɪk/ (n): đau răng
- situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ (n) : tình huống, hoàn cảnh
UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND
Lí lịch con người
- training /'treiniηk/ (n): bờ/ (n): đào tạo
- general education /'dʒenərəl ,edju:'kei∫n/ (n): giáo dục phổ thông
- strong-willed/'strɔηk/ (n): bờ'wild/ (a): ý chí mạnh mẽ
- ambitious /æηk/ (n): bờm'bi∫əs/ (a): khát vọng lớn
- intelligent /in'telidʒənt/ (a): thông minh
- brilliant /'briljənt/ (a): sáng láng
- humane /hju:'mein/ (a): nhân đạo
- mature /mə'tjuə/ (a): chín chắn, trưởng thành
- harbour /'hɑ:bə/ (v): nuôi dưỡng (trong tâm trí)
- background /'bæηk/ (n): bờkgraund/ (n): bối cảnh
- career /kə'riə/ (n): sự nghiệp
- abroad /ə'brɔ:d/ (adv): nước ngoài
- appearance /ə'piərəns/ (n): vẻ bên ngoài
- private tutor /'praivit 'tju:tə/ (n): gia sư
- interrupt /,intə'rʌpt/ (v): gián đọan
- primary school (n): trường tiểu học (từ lớp 1 - 5)
Trang 4- realise /'riəlaiz/ (v): nhận ra
- secondary school (n): trường trung học (từ lớp 6 - 12)
- schoolwork /ˈskuːlwɜːk/ (n): công việc ở trường
- a degree /di'gri/ in Physics: bằng cử nhân ngành vật Lý
- favorite /'feivərit/ (a): ưa thích
- with flying /'flaiiηk/ (n): bờ/ colours: xuất sắc, hạng ưu
- foreign /'fɔrin/ language (n): ngoại ngữ
- architecture /'ɑ:kitekt∫ə/ (n): kiến trúc
- from then on: từ đó trở đi
- a PhD /,pi: eit∫ 'di:/ (n): bằng tiến sĩ
- tragic /'træηk/ (n): bờdʒik/ (a): bi thảm
- take up /teik/ (v): tiếp nhận
- office worker /'ɔfis 'wə:k/ (n): nhân viên văn phòng
- obtain /əb'tein/ (v): giành được, nhận
- professor /prə'fesə/ (n): giáo sư
- education /,edju:'kei∫n/ (n): sự giáo dục
- to be awarded /ə,wɔ:'did/: được trao giải
- determine /di'tə:min/ (v): xác định
- experience /iks'piəriəns/ (n): điều đã trải qua
- ease /i:z/ (v): giảm nhẹ, vơi bớt
- founding /'faundliηk/ (n): bờ/ (n): sự thành lập
- humanitarian /hju:,mæηk/ (n): bờni'teəriən/ (a): nhân đạo
- C.V (n): bản sơ yếu lí lịch
- attend /ə'tend/ (v): tham dự, có mặt
- previous /'pri:viəs/ (a): trước đây
Trang 5- tourist guide /ˈtʊərɪst ɡaɪd/ (n): hướng dẫn viên du lịch
- telephonist /ti'lefənist/ (n): người trực điện thoại
- cue /kju:/ (n): gợi ý
- travel agency /'træηk/ (n): bờvl'eidʒənsi/ (n): văn phòng du lịch
- unemployed /,ʌnim'plɔid/ (a): thất nghiệp
UNIT 4: SPECIAL EDUCATION
Giáo dục đặc biệt
- list /list/ (n): danh sách
- blind /blaind/ (n): mù
- deaf /def/ (n): điếc
- mute /mju:t/ (n): câm
- alphabet /'æηk/ (n): bờlfəbit/ (n): bảng chữ cái
- work out /wə:k, aut/ (v): tìm ra
- message /'mesidʒ/ (n): thông điệp
- doubt /daut/ (n): sự nghi ngờ
- special /'spe∫l/ (a): đặc biệt
- disabled /dis'eibld/ (a): tàn tật
- dumb /dʌm/ (a): câm
- mentally /'mentəli/ (adv): về mặt tinh thần
- retarded /ri'tɑ:did/ (a): chậm phát triển
- prevent sb from doing sth (exp): ngăn cản ai làm gì
- proper /'prɔpə/ (a): thích đáng
- schooling /'sku:liηk/ (n): bờ/ (n): sự giáo dục ở nhà trường
- opposition /,ɔpə'zi∫n/ (n): sự phản đối
- gradually /'græηk/ (n): bờdʒuəli/ (adv): từ từ
Trang 6- arrive /ə'raiv/ (v): đến
- make great efforts to do sth /greit , 'efət/ (exp): nỗ lực rất nhiều để làm gì
- time – comsuming /'taim kən'sju:miηk/ (n): bờ/ (a): tốn thời gian
- raise /reiz/ (v): nâng, giơ
- open up /'oupən, ʌp/ (v): mở ra
- demonstration /,deməns'trei∫n/ (n): sự biểu hiện
- add /æηk/ (n): bờd/ (v): cộng
- subtract /səb'træηk/ (n): bờkt/ (v): trừ
- be proud of sth /praud/ (exp) : tự hào về điều gì đó
- be different from sth /'difrənt/ (exp): không giống cái gì
- Braille /breil/ (n): hệ thống chữ nổi cho người mù
- infer sth to sth /in'fə:/ (exp): suy ra
- protest /'proutest/ (v): phản đối
UNIT 5 TECHNOLOGY AND YOU
Công nghệ và bạn
- illustration /,iləs'trei∫n/ (n): ví dụ minh họa
- central processing /'prousesiηk/ (n): bờ/ unit (CPU) (n): thiết bị xử lí trung tâm
- keyboard /'ki:bɔ:d/ (n): bàn phím
- visual display unit (VDU) (n)/'vi∫uəl, dis'plei, 'ju:nit/: thiết bị hiển thị
- computer screen /skri:n/ (n): màn hình máy tính
- floppy /'flɔpi/ disk (n): đĩa mềm
- speaker /'spi:kə/ (n): loa
- scenic /'si:nik/ (a): thuộc cảnh vật
- scenic beauty /'bju:ti/ (n): danh lam thắng cảnh
- miraculous /mi'ræηk/ (n): bờkjuləs/ (a): kì lạ
Trang 7- device /di'vais/ (n): thiết bị
- appropriate /ə'proupriət/ (a): thích hợp
- hardware /'hɑ:dweə/ (n): phần cứng
- software /'sɔftweə/ (n): phần mềm
- be capable of doing /ˈkeɪpəbl/ (sth)(exp): có khả năng làm (cái gì)
- calculate /'kæηk/ (n): bờlkjuleit/ (v): tính tóan
- speed up /'spi:d'ʌp/ (v): tăng tốc
- calculation /,kæηk/ (n): bờlkju'lei∫n/ (n): sự tính tóan, phép tính
- multiply /'mʌltiplai/ (n): nhân
- divide /di'vaid/ (v): chia
- with lightning speed /'laitniηk/ (n): bờ, spi:d/ (exp): với tốc độ chớp nhóang
- perfect /'pə:fikt/ (a): hoàn hảo
- accuracy /'æηk/ (n): bờkjurəsi/ (n): độ chính xác
- electronic /,ilek'trɔnik/ (a): thuộc về điện tử
- storage /'stɔ:ridʒ/ (n): sự lưu giữ
- data /'deitə/ (n): dữ liệu
- magical /'mæηk/ (n): bờdʒikəl/ (a): kì diệu
- typewriter /'taip,raitə/ (n): máy đánh chữ
- memo /'memou/ (n): bản ghi nhớ
- request /ri'kwest/ for leave (exp): đơn xin nghỉ
- communicator /kə'mju:nikeitə/ (n): người/ vật truyền tin
- interact /,intər'æηk/ (n): bờkt/ (v): tiếp xúc
- entertainment /,entə'teinmənt/ (n): sự giải trí
- link /liηk/ (n): bờk/ (v): kết nối
- act on /æηk/ (n): bờkt, ɔn/ (v): ảnh hưởng
Trang 8- mysterious (a) /mis'tiəriəs/: bí ẩn
- physical /'fizikl/ (a): thuộc về vật chất
- invention /in'ven∫n/ (n): sự phát minh
- provide /prə'vaid/ (v): cung cấp
- personal /'pə:sənl/ (a): cá nhân
- material /mə'tiəriəl/ (n): tài liệu
- search for /sə:t∫, fɔ:/ (v): tìm kiếm
- scholarship /'skɔlə∫ip/ (n): học bổng
- surf /sə:f/ on the net (exp): lang thang trên mạng
- effective /i'fektiv/ (a): hiệu quả
- capable /'keipəbl/ (a): có năng lực, giỏi
- transmit /træηk/ (n): bờnz'mit/ (v): truyền
- distance /'distəns/ (n): khoảng cách
- participant /pɑ:'tisipənt/ (n): người tham gia
- rank /ræηk/ (n): bờηk/ (n): bờk/ (v): xếp hạng
- foreign language /'fɔrin, 'læηk/ (n): bờηk/ (n): bờgwidʒ/ (n): ngoại ngữ
- electric cooker /i'lektrik, 'kukə/ (n): nồi cơm điện
- air-conditioner /'eəkən'di∫ənə/ (n): máy điều hòa nhiệt độ
- in vain /in, vein/ (exp): vô ích
- instruction /in'strʌk∫n/ (n): lời chỉ dẫn
- public telephone /'pʌblik, 'telifoun/ (n): điện thọai công cộng
- make a call /kɔ:l/ (exp) : gọi điện
- operate /'ɔpəreit/ (v): vận hành
- receiver /ri'si:və/ (n): ống nghe
- dial tone /'daiəl, toun/ (n): tiếng chuông điện thọai
Trang 9- insert /'insə:t/ (v): nhét vào
- slot /slɔt/ (n): khe, rãnh
- press /pres/ (v): nhấn
- require /ri'kwaiə/ (v): yêu cầu
- emergency /i'mə:dʒensi/ (n): sự khẩn cấp
- fire service /'faiə, 'sə:vis/ (n): dịch vụ cứu hỏa
- ambulance /'æηk/ (n): bờmbjuləns/ (n): xe cứu thương
- remote control /ri'mout,kən'troul/ (n): điều khiển từ xa
- adjust /ə'dʒʌst/ (v): điều chỉnh
- cord /kɔ:d/ (n): ổ điện
- plug in /plʌg, in/ (v): cắm vào
- dial /'daiəl/ (v): quay số
- make sure /∫uə/ of sth/ that (exp): đảm bảo
UNIT 6 AN EXCURSION Một chuyến du ngoạn
- in the shape /∫eip/ of : có hình dáng
- lotus /'loutəs/ (n): hoa sen
- picturesque /,pikt∫ə'resk/ (a): đẹp như tranh vẽ
- wonder /'wʌndə/ (n): kỳ quan
- altitude /'æηk/ (n): bờltitju:d/ (n): độ cao
- excursion /iks'kə:∫n/ (n): chuyến tham quan, du ngoạn
- pine /pain/ (n): cây thông
- forest /'fɔrist/ (n): rừng
- waterfall /'wɔ:təfɔ:l/ (n): thác nước
- valley /'væηk/ (n): bờli/ of love (n): thung lũng tình yêu
Trang 10- come to an end : kết thúc
- have a day off /ɔ:f/: có một ngày nghỉ
- occasion /ə'keiʒn/ (n): dịp
- cave /keiv/ (n): hang động
- formation /fɔ:'mei∫n/ (n): hình thành, kiến tạo
- besides /bi'saidz/ (adv): bên cạnh đó, với lại
- instead /in'sted/ (adv): thay vào đó
- sunshine /'sʌn∫ain/ (n): ánh nắng ( mặt trời)
- get someone’s permission /pə'mi∫n/: xin phép ai đó
- stay the night away from home : xa nhà một đêm
- persuade /pə'sweid/ (v): thuyết phục
- destination /,desti'nei∫n/ (n): điểm đến
- prefer /pri'fə:(r)/ sth to sth else (v): thích một điều gì hơn một điều gì khác
- anxious /'æηk/ (n): bờηk/ (n): bờk∫əs/ (a): bồn chồn, lo lắng
- boat /bout/ trip (n): chuyến đi bằng tàu thủy
- sundeck /'sʌndek/ (n): boang tàu
- get sunburnt /'sʌnbə:nt/ (v): bị cháy nắng
- car -sickness /kɑ:,'siknis/ (n): say xe
- plenty /'plenti/ of (pronoun): nhiều
- by one’s self : một mình
- suitable /'su:təbl/ for sb (a): phù hợp với ai đó
- refreshments /ri'fre∫mənts/ (n): bữa ăn nhẹ và đồ uống
- occupied (a) /'ɒkjʊpaied/: đã có người ( sử dụng)
- stream /stri:m/ (n): dòng suối
- sacred /'seikrid/ (a): thiêng liêng
Trang 11- surface /'sə:fis/ (n): bề mặt
- associated /ə'sou∫iit/ (a): kết hợp
- impressive /im'presiv/ (a): hùng vĩ, gợi cảm
- Botanical /bə'tæηk/ (n): bờnikəl/ garden (n): Vườn Bách Thảo
- glorious /'glɔ:riəs/ (a): rực rỡ
- merrily /'merili/ (adv): say sưa
- spacious /'spei∫əs/ (a): rộng rãi
- grassland /'gra:slæηk/ (n): bờnd/ (n): bãi cỏ
- bring along /ə'lɔηk/ (n): bờ/ (v): mang theo
- delicious /di'li∫əs/ (a): ngon lành
- sleep /sli:p/ soundly (v): ngủ say
- pack /pæηk/ (n): bờk/ up (v): gói ghém
- left-overs /'left'ouvəz/ (n): những thứ còn thừa lại
- peaceful /'pi:sfl/ (a): yên tĩnh
- assemble /ə'sembl/ (v): tập hợp lại
- confirmation /,kɔnfə'mei∫n/ (n): xác nhận
UNIT 7 THE MASS MEDIA Phương tiện truyền thông đại chúng
- mass /mæηk/ (n): bờs/ (n): số nhiều
- medium /'mi:diəm/ (s.n): phương tiện truyền thông
+ media /'mi:diə/ (pl.n):
- mass media (n): phương tiện thông tin đại chúng
- channel /'t∫æηk/ (n): bờnl/ (n): kênh truyền hình
- Population and Development /,pɔpju'lei∫n/ /di'veləpmənt/: dân số và phát triển
- TV series /'siəri:z/ (n): phim truyền hình dài tập
Trang 12- folk songs /fouk/ (n): dân ca
- new headlines /'hedlain/ (n): điểm tin chính
- weather forecast /'fɔ:kæηk/ (n): bờ:st/ (n): dự báo thời tiết
- quiz show /kwiz/ (n): trò chơi truyền hình
- portrait of life /'pɔ:trit/ (n): chân dung cuộc sống
- documentary /,dɔkju'mentri/ (n): phim tài liệu
- wildlife world /'waildlaif/ (n): thế giới động vật hoang dã
- around the world: vòng quanh thế giới
- adventure /əd'vent∫ə(r)/ (n): cuộc phiêu lưu
- Road of life: Đường đời
- punishment /'pʌni∫mənt/ (n): sự trừng phạt
- People’s Army (n) /'a:mi/: Quân đội nhân dân
- drama /'dra:mə/ (n): kịch
- culture /'kʌlt∫ə/ (n): văn hóa
- education /,edju'kei∫n/ (n): sự giáo dục
- comment /'kɔment/ (n): lời bình luận
- comedy /'kɔmidi/ (n): hài kịch
- cartoon /ka:'tu:n/ (n): hoạt hình
- provide /prə'vaid/ (v): cung cấp
- orally /'ɔ:rəli/ (adv): bằng lời, bằng miệng
- aurally /'ɔ:rəli/ (adv): bằng tai
- visually /'viʒuəli/ (adv): bằng mắt
- deliver /di'livə/ (v): phát biểu, bày tỏ
- feature /'fi:t∫ə/ (n): điểm đặc trưng
- distinctive /dis'tiηk/ (n): bờktiv/ (a): đặc biệt
Trang 13- in common/'kɔmən/: chung
- advantage /əd'vantidʒ/ (n): sự thuận lợi
- disadvantage /,disəd'va:ntidʒ/ (n): điều bất lợi
- memorable /'memərəbl/ (a): đáng ghi nhớ
- present /'preznt/ (v): trình bày
- effective /'ifektiv/ (a): hiệu quả
- entertain /,entə'tein/ (v): giải trí
- enjoyable /in'dʒɔiəbl/ (a): vui thích
- increase /in'kri:s/ (v): tăng thêm
- popularity /,pɔpju'læηk/ (n): bờrəti/ (n): sự phổ biến
- aware ( + of ) /ə'weə/ (a): nhận thấy
- global /'gləubl/ (a): toàn cầu
- responsibility /ris,pɔnsə'biləti/ (n): trách nhiệm
- passive /'pæηk/ (n): bờsiv/ (a): thụ động
- brain /brein/ (n): não
- encourage /in'kʌridʒ/ (v): khuyến khích
- violent /'vaiələnt/ (a): hung tợn, bạo lực
- interfere /,intə'fiə/ (v): can thiệp vào, xen vào
- communication /kə,mju:ni'kei∫n/ (n): sự giao tiếp
- destroy /dis'trɔi/ (v): phá hủy
- Statue of Liberty /'stæηk/ (n): bờt∫u: 'libəti/ (n): tượng nữ thần tự do Mỹ
- quarrel /'kwɔrəl/ (v): cãi nhau
- cancel /'kæηk/ (n): bờnsəl/ (v): hủy bỏ
- appointment /ə'pɔintmənt/ (n): cuộc họp, cuộc hẹn
- manage /'mæηk/ (n): bờnidʒ/ (v): trông nom , quản lý
Trang 14- council /'kaunsl/ (n): hội đồng
- demolish /di'mɔli∫/ (v): phá hủy
- shortage /'∫ɔ:tidʒ/ (n): sự thiếu hụt
UNIT 8 THE STORY OF MY VILLAGE
Chuyện làng tôi
- crop /krɔp/ (n): vụ mùa
- produce /prə'dju:s/ (v): làm , sản xuất
- harvest /'hɑ:vist/ (v): thu họach
- rice field /'rais'fi:ld/ (n): cánh đồng lúa
- make ends meet (v): kiếm đủ tiền để sống
- to be in need of (a): thiếu cái gì
- straw /strɔ:/ (n): rơm
- mud /mʌd/ (n): bùn
- brick /brik/ (n): gạch
- shortage /'∫ɔ:tidʒ/ (n): túng thiếu
- manage /'mæηk/ (n): bờnidʒ/ to do sth (v): giải quyết , xoay sở
- villager /'vilidʒə/ (n): dân làng
- techical high school (n): trường trung học kĩ thuật
- result in /ri'zʌlt/ (v): đưa đến, dẫn đến
- introduce /,intrə'dju:s/ (v): giới thiệu
- farming method /fɑ:miηk/ (n): bờ, 'meθretn/ (v): sợ hãiəd/ (n): phương pháp canh tác
- bumper crop (n): mùa màng bội thu
- cash crop /'kæηk/ (n): bờ∫krɒp/ (n): vụ mùa trồng để bán
- export /'ekspɔ:t/ (v): xuất khẩu
- thanks to (conj): nhờ vào
Trang 15- knowledge /'nɔlidʒ/ (n): kiến thức
- bring home /briηk/ (n): bờ, houm/ (n): mang về
- lifestyle /laifstail/ (n): lối sống
- better /'betə/ (v): cải thiện, làm cho tốt hơn
- science /'saiəns/ (n): khoa học
- medical centre /'medikl,'sentə/ (n): trung tâm y tế
- canal /kə'næηk/ (n): bờl/ (n): kênh
- lorry /'lɔri/ (n): xe tải
- resurface /,ri:'sə:fis/ (v): trải lại, thảm lại (mặt đường)
- muddy /'mʌdi/ (a): lầy lội
- flooded /flʌded/ (a): bị ngập lụt
- cart /kɑ:t/ (v): chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa kéo
- loads /'loudz/ of (n): nhiều
- suburbs /'sʌbə:bz/ (n): khu vực ngọai ô
- pull down /pul, daun/ (v): phá bỏ
- cut down /kʌt, daun/ (v): chặt bỏ
- atmosphere /'æηk/ (n): bờtməsfiə/ (n): bầu không khí
- peaceful /'pi:sfl/ (a): yên tĩnh
- enclose /in'klouz/ (v): gửi kèm
- entrance /'entrəns/ (n): lối vào, cổng vào
- go straight /streit/ ahead (exp): đi thẳng về phía trước
- crossroads /'krɔsroudz/ (n): giao lộ, bùng binh
UNIT 9 UNDERSEA WORLD
Thế giới dưới biển
- undersea /'ʌndəsi:/ (a): dưới mặt biển