1. Trang chủ
  2. » Tất cả

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10

31 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 41,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

THE MASS MEDIA Phương tiện truyền thông đại chúng - mass /mæηk/ n: bờs/ n: số nhiều - medium /'mi:diəm/ s.n: phương tiện truyền thông + media /'mi:diə/ pl.n: - mass media n: phương tiện

Trang 1

TỔNG HỢP TỪ VỰNG ANH 10

UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF

Một ngày trong cuộc sống của

- daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ (n): thói quen hằng ngày, công việc hằng ngày

- bank /bæηk/ (n): bờηk/ (n): bờk/ (n): bờ

- boil /bɔil/ (v): luộc, đun sôi(nước)

- plough /plau/ (v): cày (ruộng)

- harrow /'hæηk/ (n): bờrou/ (v): bừa (ruộng)

- plot of land (exp): thửa ruộng

- fellow peasant /ˈfeləʊ ˈpeznt/ (exp): bạn nông dân

- lead /led/ (v): dẫn, dắt(trâu)

- buffalo /'bʌfəlou/ (n): con trâu

- field /fi:ld/ (n):đồng ruộng, cánh đồng

- pump /pʌmp/ (v): bơm(nước)

- chat /t∫æηk/ (n): bờt/ (v) = talk in a friendly way: nói chuyện phím, tán gẫu

- crop /krɔp/ (n): vụ, mùa

- do the transplanting /træηk/ (n): bờns'plɑ:ntin/ (exp): cấy( lúa)

- be contented with /kən'tentid/ (exp)= be satisfied with /'sæηk/ (n): bờtisfaid/ (exp): hài lòng

- go off =ring (v): reo leo, reng lên (chuông)

- get ready /get 'redi/= prepare /pri'peə/ (v): chuẩn bị

- be disappointed with /disə'pɔint/ (exp): thất vọng

- be interested in /'intristid/ (exp): thích thú, quan tâm

- local tobacco /'loukəl tə'bæηk/ (n): bờkou/ (n): thuốc lào

- cue /kju:/ (n): sự gợi ý, lời ám chỉ

- alarm /ə'lɑ:m/ (n) = alarm clock: đồng hồ báo thức

Trang 2

- break /breik/ (n): sự nghỉ

- take an hour’s rest: nghỉ ngơi 1 tiếng

- take a short rest (exp): nghỉ ngơi ngắn

- neighbor /'neibə/ (n): người láng giềng

- option /'ɔp∫n/ (n):sự chọn lựa, quyền lựa chọn

- go and see (exp) = visit /'vizit/ (v): viếng thăm

- occupation /,ɒkjʊ'pei∫n/ (n) = job /dʒɔb/ (n): nghề nghiệp, công việc

UNIT 2: SCHOOL TALKS Những buổi nói chuyện ở trường

- international /ˌɪntəˈnæηk/ (n): bờʃnəl/ (a): thuộc về quốc tế

- semester /sɪˈmestə(r)/ (n): học kỳ

- flat /flæηk/ (n): bờt/ (n): căn hộ

- narrow /ˈnæηk/ (n): bờrəʊ/ (a): chật chội

- occasion /əˈkeɪʒn/ (n): dịp

- corner shop /ˈkɔːnə ʃɒp/ (n.phr): cửa hàng ở góc phố

- marital status /ˌmæηk/ (n): bờrɪtl ˈsteɪtəs/ (n.phr): tình trạng hôn nhân

- stuck /stʌk/ (a): bị tắt, bị kẹt

- occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ (n): nghề nghiệp

- attitude /ˈæηk/ (n): bờtɪtjuːd/ (n): thái độ

- applicable /əˈplɪkəbl/ (a): có thể áp dụng

- opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến

- profession /prəˈfeʃn/ (n): nghề nghiệp

- marvellous /ˈmɑːvələs/ (a): kỳ lạ, kỳ diệu

- nervous /ˈnɜːvəs/ (a): lo lắng

- awful /ˈɔːfl/ (a): dễ sợ, khủng khiếp

Trang 3

- improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, cải tiến

- headache /ˈhedeɪk/ (n): đau đầu

- consider /kənˈsɪdə(r)/ (v): xem xét

- backache /ˈbæηk/ (n): bờkeɪk/ (n): đau lưng

- threaten /ˈθretn/ (v): sợ hãiretn/ (v): sợ hãi

- toothache /ˈtuːθretn/ (v): sợ hãieɪk/ (n): đau răng

- situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ (n) : tình huống, hoàn cảnh

UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND

Lí lịch con người

- training /'treiniηk/ (n): bờ/ (n): đào tạo

- general education /'dʒenərəl ,edju:'kei∫n/ (n): giáo dục phổ thông

- strong-willed/'strɔηk/ (n): bờ'wild/ (a): ý chí mạnh mẽ

- ambitious /æηk/ (n): bờm'bi∫əs/ (a): khát vọng lớn

- intelligent /in'telidʒənt/ (a): thông minh

- brilliant /'briljənt/ (a): sáng láng

- humane /hju:'mein/ (a): nhân đạo

- mature /mə'tjuə/ (a): chín chắn, trưởng thành

- harbour /'hɑ:bə/ (v): nuôi dưỡng (trong tâm trí)

- background /'bæηk/ (n): bờkgraund/ (n): bối cảnh

- career /kə'riə/ (n): sự nghiệp

- abroad /ə'brɔ:d/ (adv): nước ngoài

- appearance /ə'piərəns/ (n): vẻ bên ngoài

- private tutor /'praivit 'tju:tə/ (n): gia sư

- interrupt /,intə'rʌpt/ (v): gián đọan

- primary school (n): trường tiểu học (từ lớp 1 - 5)

Trang 4

- realise /'riəlaiz/ (v): nhận ra

- secondary school (n): trường trung học (từ lớp 6 - 12)

- schoolwork /ˈskuːlwɜːk/ (n): công việc ở trường

- a degree /di'gri/ in Physics: bằng cử nhân ngành vật Lý

- favorite /'feivərit/ (a): ưa thích

- with flying /'flaiiηk/ (n): bờ/ colours: xuất sắc, hạng ưu

- foreign /'fɔrin/ language (n): ngoại ngữ

- architecture /'ɑ:kitekt∫ə/ (n): kiến trúc

- from then on: từ đó trở đi

- a PhD /,pi: eit∫ 'di:/ (n): bằng tiến sĩ

- tragic /'træηk/ (n): bờdʒik/ (a): bi thảm

- take up /teik/ (v): tiếp nhận

- office worker /'ɔfis 'wə:k/ (n): nhân viên văn phòng

- obtain /əb'tein/ (v): giành được, nhận

- professor /prə'fesə/ (n): giáo sư

- education /,edju:'kei∫n/ (n): sự giáo dục

- to be awarded /ə,wɔ:'did/: được trao giải

- determine /di'tə:min/ (v): xác định

- experience /iks'piəriəns/ (n): điều đã trải qua

- ease /i:z/ (v): giảm nhẹ, vơi bớt

- founding /'faundliηk/ (n): bờ/ (n): sự thành lập

- humanitarian /hju:,mæηk/ (n): bờni'teəriən/ (a): nhân đạo

- C.V (n): bản sơ yếu lí lịch

- attend /ə'tend/ (v): tham dự, có mặt

- previous /'pri:viəs/ (a): trước đây

Trang 5

- tourist guide /ˈtʊərɪst ɡaɪd/ (n): hướng dẫn viên du lịch

- telephonist /ti'lefənist/ (n): người trực điện thoại

- cue /kju:/ (n): gợi ý

- travel agency /'træηk/ (n): bờvl'eidʒənsi/ (n): văn phòng du lịch

- unemployed /,ʌnim'plɔid/ (a): thất nghiệp

UNIT 4: SPECIAL EDUCATION

Giáo dục đặc biệt

- list /list/ (n): danh sách

- blind /blaind/ (n): mù

- deaf /def/ (n): điếc

- mute /mju:t/ (n): câm

- alphabet /'æηk/ (n): bờlfəbit/ (n): bảng chữ cái

- work out /wə:k, aut/ (v): tìm ra

- message /'mesidʒ/ (n): thông điệp

- doubt /daut/ (n): sự nghi ngờ

- special /'spe∫l/ (a): đặc biệt

- disabled /dis'eibld/ (a): tàn tật

- dumb /dʌm/ (a): câm

- mentally /'mentəli/ (adv): về mặt tinh thần

- retarded /ri'tɑ:did/ (a): chậm phát triển

- prevent sb from doing sth (exp): ngăn cản ai làm gì

- proper /'prɔpə/ (a): thích đáng

- schooling /'sku:liηk/ (n): bờ/ (n): sự giáo dục ở nhà trường

- opposition /,ɔpə'zi∫n/ (n): sự phản đối

- gradually /'græηk/ (n): bờdʒuəli/ (adv): từ từ

Trang 6

- arrive /ə'raiv/ (v): đến

- make great efforts to do sth /greit , 'efət/ (exp): nỗ lực rất nhiều để làm gì

- time – comsuming /'taim kən'sju:miηk/ (n): bờ/ (a): tốn thời gian

- raise /reiz/ (v): nâng, giơ

- open up /'oupən, ʌp/ (v): mở ra

- demonstration /,deməns'trei∫n/ (n): sự biểu hiện

- add /æηk/ (n): bờd/ (v): cộng

- subtract /səb'træηk/ (n): bờkt/ (v): trừ

- be proud of sth /praud/ (exp) : tự hào về điều gì đó

- be different from sth /'difrənt/ (exp): không giống cái gì

- Braille /breil/ (n): hệ thống chữ nổi cho người mù

- infer sth to sth /in'fə:/ (exp): suy ra

- protest /'proutest/ (v): phản đối

UNIT 5 TECHNOLOGY AND YOU

Công nghệ và bạn

- illustration /,iləs'trei∫n/ (n): ví dụ minh họa

- central processing /'prousesiηk/ (n): bờ/ unit (CPU) (n): thiết bị xử lí trung tâm

- keyboard /'ki:bɔ:d/ (n): bàn phím

- visual display unit (VDU) (n)/'vi∫uəl, dis'plei, 'ju:nit/: thiết bị hiển thị

- computer screen /skri:n/ (n): màn hình máy tính

- floppy /'flɔpi/ disk (n): đĩa mềm

- speaker /'spi:kə/ (n): loa

- scenic /'si:nik/ (a): thuộc cảnh vật

- scenic beauty /'bju:ti/ (n): danh lam thắng cảnh

- miraculous /mi'ræηk/ (n): bờkjuləs/ (a): kì lạ

Trang 7

- device /di'vais/ (n): thiết bị

- appropriate /ə'proupriət/ (a): thích hợp

- hardware /'hɑ:dweə/ (n): phần cứng

- software /'sɔftweə/ (n): phần mềm

- be capable of doing /ˈkeɪpəbl/ (sth)(exp): có khả năng làm (cái gì)

- calculate /'kæηk/ (n): bờlkjuleit/ (v): tính tóan

- speed up /'spi:d'ʌp/ (v): tăng tốc

- calculation /,kæηk/ (n): bờlkju'lei∫n/ (n): sự tính tóan, phép tính

- multiply /'mʌltiplai/ (n): nhân

- divide /di'vaid/ (v): chia

- with lightning speed /'laitniηk/ (n): bờ, spi:d/ (exp): với tốc độ chớp nhóang

- perfect /'pə:fikt/ (a): hoàn hảo

- accuracy /'æηk/ (n): bờkjurəsi/ (n): độ chính xác

- electronic /,ilek'trɔnik/ (a): thuộc về điện tử

- storage /'stɔ:ridʒ/ (n): sự lưu giữ

- data /'deitə/ (n): dữ liệu

- magical /'mæηk/ (n): bờdʒikəl/ (a): kì diệu

- typewriter /'taip,raitə/ (n): máy đánh chữ

- memo /'memou/ (n): bản ghi nhớ

- request /ri'kwest/ for leave (exp): đơn xin nghỉ

- communicator /kə'mju:nikeitə/ (n): người/ vật truyền tin

- interact /,intər'æηk/ (n): bờkt/ (v): tiếp xúc

- entertainment /,entə'teinmənt/ (n): sự giải trí

- link /liηk/ (n): bờk/ (v): kết nối

- act on /æηk/ (n): bờkt, ɔn/ (v): ảnh hưởng

Trang 8

- mysterious (a) /mis'tiəriəs/: bí ẩn

- physical /'fizikl/ (a): thuộc về vật chất

- invention /in'ven∫n/ (n): sự phát minh

- provide /prə'vaid/ (v): cung cấp

- personal /'pə:sənl/ (a): cá nhân

- material /mə'tiəriəl/ (n): tài liệu

- search for /sə:t∫, fɔ:/ (v): tìm kiếm

- scholarship /'skɔlə∫ip/ (n): học bổng

- surf /sə:f/ on the net (exp): lang thang trên mạng

- effective /i'fektiv/ (a): hiệu quả

- capable /'keipəbl/ (a): có năng lực, giỏi

- transmit /træηk/ (n): bờnz'mit/ (v): truyền

- distance /'distəns/ (n): khoảng cách

- participant /pɑ:'tisipənt/ (n): người tham gia

- rank /ræηk/ (n): bờηk/ (n): bờk/ (v): xếp hạng

- foreign language /'fɔrin, 'læηk/ (n): bờηk/ (n): bờgwidʒ/ (n): ngoại ngữ

- electric cooker /i'lektrik, 'kukə/ (n): nồi cơm điện

- air-conditioner /'eəkən'di∫ənə/ (n): máy điều hòa nhiệt độ

- in vain /in, vein/ (exp): vô ích

- instruction /in'strʌk∫n/ (n): lời chỉ dẫn

- public telephone /'pʌblik, 'telifoun/ (n): điện thọai công cộng

- make a call /kɔ:l/ (exp) : gọi điện

- operate /'ɔpəreit/ (v): vận hành

- receiver /ri'si:və/ (n): ống nghe

- dial tone /'daiəl, toun/ (n): tiếng chuông điện thọai

Trang 9

- insert /'insə:t/ (v): nhét vào

- slot /slɔt/ (n): khe, rãnh

- press /pres/ (v): nhấn

- require /ri'kwaiə/ (v): yêu cầu

- emergency /i'mə:dʒensi/ (n): sự khẩn cấp

- fire service /'faiə, 'sə:vis/ (n): dịch vụ cứu hỏa

- ambulance /'æηk/ (n): bờmbjuləns/ (n): xe cứu thương

- remote control /ri'mout,kən'troul/ (n): điều khiển từ xa

- adjust /ə'dʒʌst/ (v): điều chỉnh

- cord /kɔ:d/ (n): ổ điện

- plug in /plʌg, in/ (v): cắm vào

- dial /'daiəl/ (v): quay số

- make sure /∫uə/ of sth/ that (exp): đảm bảo

UNIT 6 AN EXCURSION Một chuyến du ngoạn

- in the shape /∫eip/ of : có hình dáng

- lotus /'loutəs/ (n): hoa sen

- picturesque /,pikt∫ə'resk/ (a): đẹp như tranh vẽ

- wonder /'wʌndə/ (n): kỳ quan

- altitude /'æηk/ (n): bờltitju:d/ (n): độ cao

- excursion /iks'kə:∫n/ (n): chuyến tham quan, du ngoạn

- pine /pain/ (n): cây thông

- forest /'fɔrist/ (n): rừng

- waterfall /'wɔ:təfɔ:l/ (n): thác nước

- valley /'væηk/ (n): bờli/ of love (n): thung lũng tình yêu

Trang 10

- come to an end : kết thúc

- have a day off /ɔ:f/: có một ngày nghỉ

- occasion /ə'keiʒn/ (n): dịp

- cave /keiv/ (n): hang động

- formation /fɔ:'mei∫n/ (n): hình thành, kiến tạo

- besides /bi'saidz/ (adv): bên cạnh đó, với lại

- instead /in'sted/ (adv): thay vào đó

- sunshine /'sʌn∫ain/ (n): ánh nắng ( mặt trời)

- get someone’s permission /pə'mi∫n/: xin phép ai đó

- stay the night away from home : xa nhà một đêm

- persuade /pə'sweid/ (v): thuyết phục

- destination /,desti'nei∫n/ (n): điểm đến

- prefer /pri'fə:(r)/ sth to sth else (v): thích một điều gì hơn một điều gì khác

- anxious /'æηk/ (n): bờηk/ (n): bờk∫əs/ (a): bồn chồn, lo lắng

- boat /bout/ trip (n): chuyến đi bằng tàu thủy

- sundeck /'sʌndek/ (n): boang tàu

- get sunburnt /'sʌnbə:nt/ (v): bị cháy nắng

- car -sickness /kɑ:,'siknis/ (n): say xe

- plenty /'plenti/ of (pronoun): nhiều

- by one’s self : một mình

- suitable /'su:təbl/ for sb (a): phù hợp với ai đó

- refreshments /ri'fre∫mənts/ (n): bữa ăn nhẹ và đồ uống

- occupied (a) /'ɒkjʊpaied/: đã có người ( sử dụng)

- stream /stri:m/ (n): dòng suối

- sacred /'seikrid/ (a): thiêng liêng

Trang 11

- surface /'sə:fis/ (n): bề mặt

- associated /ə'sou∫iit/ (a): kết hợp

- impressive /im'presiv/ (a): hùng vĩ, gợi cảm

- Botanical /bə'tæηk/ (n): bờnikəl/ garden (n): Vườn Bách Thảo

- glorious /'glɔ:riəs/ (a): rực rỡ

- merrily /'merili/ (adv): say sưa

- spacious /'spei∫əs/ (a): rộng rãi

- grassland /'gra:slæηk/ (n): bờnd/ (n): bãi cỏ

- bring along /ə'lɔηk/ (n): bờ/ (v): mang theo

- delicious /di'li∫əs/ (a): ngon lành

- sleep /sli:p/ soundly (v): ngủ say

- pack /pæηk/ (n): bờk/ up (v): gói ghém

- left-overs /'left'ouvəz/ (n): những thứ còn thừa lại

- peaceful /'pi:sfl/ (a): yên tĩnh

- assemble /ə'sembl/ (v): tập hợp lại

- confirmation /,kɔnfə'mei∫n/ (n): xác nhận

UNIT 7 THE MASS MEDIA Phương tiện truyền thông đại chúng

- mass /mæηk/ (n): bờs/ (n): số nhiều

- medium /'mi:diəm/ (s.n): phương tiện truyền thông

+ media /'mi:diə/ (pl.n):

- mass media (n): phương tiện thông tin đại chúng

- channel /'t∫æηk/ (n): bờnl/ (n): kênh truyền hình

- Population and Development /,pɔpju'lei∫n/ /di'veləpmənt/: dân số và phát triển

- TV series /'siəri:z/ (n): phim truyền hình dài tập

Trang 12

- folk songs /fouk/ (n): dân ca

- new headlines /'hedlain/ (n): điểm tin chính

- weather forecast /'fɔ:kæηk/ (n): bờ:st/ (n): dự báo thời tiết

- quiz show /kwiz/ (n): trò chơi truyền hình

- portrait of life /'pɔ:trit/ (n): chân dung cuộc sống

- documentary /,dɔkju'mentri/ (n): phim tài liệu

- wildlife world /'waildlaif/ (n): thế giới động vật hoang dã

- around the world: vòng quanh thế giới

- adventure /əd'vent∫ə(r)/ (n): cuộc phiêu lưu

- Road of life: Đường đời

- punishment /'pʌni∫mənt/ (n): sự trừng phạt

- People’s Army (n) /'a:mi/: Quân đội nhân dân

- drama /'dra:mə/ (n): kịch

- culture /'kʌlt∫ə/ (n): văn hóa

- education /,edju'kei∫n/ (n): sự giáo dục

- comment /'kɔment/ (n): lời bình luận

- comedy /'kɔmidi/ (n): hài kịch

- cartoon /ka:'tu:n/ (n): hoạt hình

- provide /prə'vaid/ (v): cung cấp

- orally /'ɔ:rəli/ (adv): bằng lời, bằng miệng

- aurally /'ɔ:rəli/ (adv): bằng tai

- visually /'viʒuəli/ (adv): bằng mắt

- deliver /di'livə/ (v): phát biểu, bày tỏ

- feature /'fi:t∫ə/ (n): điểm đặc trưng

- distinctive /dis'tiηk/ (n): bờktiv/ (a): đặc biệt

Trang 13

- in common/'kɔmən/: chung

- advantage /əd'vantidʒ/ (n): sự thuận lợi

- disadvantage /,disəd'va:ntidʒ/ (n): điều bất lợi

- memorable /'memərəbl/ (a): đáng ghi nhớ

- present /'preznt/ (v): trình bày

- effective /'ifektiv/ (a): hiệu quả

- entertain /,entə'tein/ (v): giải trí

- enjoyable /in'dʒɔiəbl/ (a): vui thích

- increase /in'kri:s/ (v): tăng thêm

- popularity /,pɔpju'læηk/ (n): bờrəti/ (n): sự phổ biến

- aware ( + of ) /ə'weə/ (a): nhận thấy

- global /'gləubl/ (a): toàn cầu

- responsibility /ris,pɔnsə'biləti/ (n): trách nhiệm

- passive /'pæηk/ (n): bờsiv/ (a): thụ động

- brain /brein/ (n): não

- encourage /in'kʌridʒ/ (v): khuyến khích

- violent /'vaiələnt/ (a): hung tợn, bạo lực

- interfere /,intə'fiə/ (v): can thiệp vào, xen vào

- communication /kə,mju:ni'kei∫n/ (n): sự giao tiếp

- destroy /dis'trɔi/ (v): phá hủy

- Statue of Liberty /'stæηk/ (n): bờt∫u: 'libəti/ (n): tượng nữ thần tự do Mỹ

- quarrel /'kwɔrəl/ (v): cãi nhau

- cancel /'kæηk/ (n): bờnsəl/ (v): hủy bỏ

- appointment /ə'pɔintmənt/ (n): cuộc họp, cuộc hẹn

- manage /'mæηk/ (n): bờnidʒ/ (v): trông nom , quản lý

Trang 14

- council /'kaunsl/ (n): hội đồng

- demolish /di'mɔli∫/ (v): phá hủy

- shortage /'∫ɔ:tidʒ/ (n): sự thiếu hụt

UNIT 8 THE STORY OF MY VILLAGE

Chuyện làng tôi

- crop /krɔp/ (n): vụ mùa

- produce /prə'dju:s/ (v): làm , sản xuất

- harvest /'hɑ:vist/ (v): thu họach

- rice field /'rais'fi:ld/ (n): cánh đồng lúa

- make ends meet (v): kiếm đủ tiền để sống

- to be in need of (a): thiếu cái gì

- straw /strɔ:/ (n): rơm

- mud /mʌd/ (n): bùn

- brick /brik/ (n): gạch

- shortage /'∫ɔ:tidʒ/ (n): túng thiếu

- manage /'mæηk/ (n): bờnidʒ/ to do sth (v): giải quyết , xoay sở

- villager /'vilidʒə/ (n): dân làng

- techical high school (n): trường trung học kĩ thuật

- result in /ri'zʌlt/ (v): đưa đến, dẫn đến

- introduce /,intrə'dju:s/ (v): giới thiệu

- farming method /fɑ:miηk/ (n): bờ, 'meθretn/ (v): sợ hãiəd/ (n): phương pháp canh tác

- bumper crop (n): mùa màng bội thu

- cash crop /'kæηk/ (n): bờ∫krɒp/ (n): vụ mùa trồng để bán

- export /'ekspɔ:t/ (v): xuất khẩu

- thanks to (conj): nhờ vào

Trang 15

- knowledge /'nɔlidʒ/ (n): kiến thức

- bring home /briηk/ (n): bờ, houm/ (n): mang về

- lifestyle /laifstail/ (n): lối sống

- better /'betə/ (v): cải thiện, làm cho tốt hơn

- science /'saiəns/ (n): khoa học

- medical centre /'medikl,'sentə/ (n): trung tâm y tế

- canal /kə'næηk/ (n): bờl/ (n): kênh

- lorry /'lɔri/ (n): xe tải

- resurface /,ri:'sə:fis/ (v): trải lại, thảm lại (mặt đường)

- muddy /'mʌdi/ (a): lầy lội

- flooded /flʌded/ (a): bị ngập lụt

- cart /kɑ:t/ (v): chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa kéo

- loads /'loudz/ of (n): nhiều

- suburbs /'sʌbə:bz/ (n): khu vực ngọai ô

- pull down /pul, daun/ (v): phá bỏ

- cut down /kʌt, daun/ (v): chặt bỏ

- atmosphere /'æηk/ (n): bờtməsfiə/ (n): bầu không khí

- peaceful /'pi:sfl/ (a): yên tĩnh

- enclose /in'klouz/ (v): gửi kèm

- entrance /'entrəns/ (n): lối vào, cổng vào

- go straight /streit/ ahead (exp): đi thẳng về phía trước

- crossroads /'krɔsroudz/ (n): giao lộ, bùng binh

UNIT 9 UNDERSEA WORLD

Thế giới dưới biển

- undersea /'ʌndəsi:/ (a): dưới mặt biển

Ngày đăng: 30/08/2021, 14:55

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w