Hộ và Kinh tế nông hộ
Các khái niệm cơ bản về hộ, kinh tế nông hộ
Trong các từ điển ngôn ngữ học và từ điển chuyên ngành kinh tế, "hộ" được định nghĩa là nhóm người sống chung trong một ngôi nhà, bao gồm cả những người có quan hệ huyết thống và người làm công, tất cả đều cùng chia sẻ bữa ăn Thống kê của Liên Hợp Quốc cũng có khái niệm liên quan đến định nghĩa này.
“Hộ” gồm những người sống chung dưới một ngôi nhà, cùng ăn chung, làm chung và cùng có chung một ngân quỹ.
Giáo sư Mc Gê (1989) - Đại học tổng hợp Colombia (Canada) cho rằng:
“Hộ” là một nhóm người có cùng chung huyết tộc hoặc không cùng chung huyết tộc ở trong một mái nhà và ăn chung một mâm cơm.
Nhóm học giả lý thuyết phát triển cho rằng hộ gia đình là một hệ thống nguồn lực, tạo thành các chế độ kinh tế riêng biệt nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ, phục vụ cho hệ thống kinh tế lớn hơn.
Nhóm “hệ thống thế giới” (các đại biểu Wallerstan (1982), Wood (1981,
Theo Smith (1985) và Martin cùng BellHel (1987), hộ gia đình được định nghĩa là một nhóm người chia sẻ sở hữu và quyền lợi trong một hoàn cảnh chung Hộ gia đình hoạt động như một đơn vị kinh tế tương tự như các công ty và xí nghiệp khác.
Giáo sư Frank Ellis từ Trường Đại học tổng hợp Cambridge (1988) đã đưa ra nhiều định nghĩa về nông dân và nông hộ Ông nhấn mạnh rằng các đặc điểm nổi bật của đơn vị kinh tế này giúp phân biệt gia đình nông dân với những người làm kinh tế khác trong nền kinh tế thị trường.
Đất đai là yếu tố quan trọng nhất đối với người nông dân, vượt trội hơn so với các yếu tố sản xuất khác nhờ vào giá trị bền vững của nó Đây chính là nguồn đảm bảo cho cuộc sống lâu dài của gia đình nông dân, giúp họ vượt qua những biến động do thiên tai gây ra.
Lao động gia đình là một đặc điểm kinh tế quan trọng của người nông dân, thể hiện sự tín nhiệm và gắn bó trong công việc Đây chính là nền tảng của các nông trại, giúp phân biệt chúng với các doanh nghiệp tư bản.
Tiền vốn và tiêu dùng trong nông nghiệp thể hiện rằng nông dân thường làm việc vì lợi ích gia đình hơn là với mục đích kinh doanh thuần túy Khác với đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, nơi mà việc đầu tư và tích lũy vốn nhằm tạo ra lợi nhuận là chính, người nông dân tập trung vào việc duy trì cuộc sống và phát triển bền vững.
Kinh tế hộ gia đình nông dân được định nghĩa là một cơ sở kinh tế với đất đai và tư liệu sản xuất thuộc sở hữu của hộ gia đình, chủ yếu sử dụng sức lao động của các thành viên trong gia đình để sản xuất Mặc dù nằm trong một hệ thống kinh tế lớn hơn, kinh tế hộ gia đình nông dân thường tham gia vào các thị trường địa phương với mức độ không hoàn hảo cao.
Tóm lại: trong nền kinh tế hộ gia đình nông dân được quan niệm trên các khía cạnh:
Hộ gia đình nông dân, hay còn gọi là nông hộ, là đơn vị xã hội cơ bản cho phân tích kinh tế, nơi các nguồn lực như đất đai, tư liệu sản xuất, vốn và sức lao động được hợp tác và góp chung Tất cả thành viên trong hộ gia đình sống chung dưới một mái nhà, chia sẻ bữa ăn và hưởng chung phần thu nhập Mọi quyết định trong hộ đều dựa trên ý kiến thống nhất của các thành viên trưởng thành.
Gia đình là một đơn vị xã hội bao gồm các mối quan hệ họ hàng có chung huyết tộc Tùy thuộc vào từng xã hội, cấu trúc và hình thức của gia đình có thể khác nhau Gia đình được coi là hộ gia đình khi tất cả các thành viên cùng chia sẻ một cơ sở kinh tế chung.
Vị trí, vai trò của kinh tế hộ trong thời kỳ đổi mới
Trong thời kỳ chiến tranh, hộ gia đình Việt Nam không chỉ cung cấp nguồn nhân lực mà còn là nguồn tài sản vật chất cho cuộc chiến, đồng thời đảm bảo cuộc sống cho gia đình với chỉ 5% quỹ đất canh tác được chia cho kinh tế vườn tự túc Họ cũng đóng vai trò quan trọng như hậu phương lớn miền Bắc, hỗ trợ cho tiền tuyến miền Nam thông qua sự phát triển của hợp tác xã theo kiểu cũ.
Kinh tế hộ đã trải qua nhiều thay đổi về quản lý và lao động sản xuất, đặc biệt từ khi phong trào hợp tác xã suy giảm Một bước ngoặt quan trọng trong sự chuyển mình này là Chỉ thị 100, ban hành ngày 13/1/1981 của Ban Bí thư, nhằm cải tiến công tác khoán và mở rộng khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động trong hợp tác xã.
Nghị quyết 10, ban hành ngày 05/04/1988 của Bộ Chính trị, đã đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới quản lý nông nghiệp, tạo điều kiện cho kinh tế hộ nông dân trở thành đơn vị kinh tế tự chủ trong lĩnh vực nông nghiệp.
Chỉ thị và Nghị quyết đã dẫn đến sự thay đổi căn bản trong tổ chức và quản lý sản xuất của các hộ nông, lâm trường Nhờ Nghị định số 12/NĐ-CP ngày 03/2/1993, các nông, lâm trường đã dần tách chức năng quản lý Nhà nước khỏi quản lý sản xuất và kinh doanh, cho phép các gia đình nông, lâm trường viên nhận đất khoán và hoạt động dưới hình thức kinh tế hộ Mặc dù các đặc điểm truyền thống của kinh tế hộ vẫn giữ nguyên, việc được giao quyền sử dụng đất lâu dài đã biến các hộ gia đình thành đơn vị sản xuất, kinh doanh tự chủ và tự quản, tạo động lực mới cho sự phát triển kinh tế trong nông nghiệp và nông thôn.
Những điểm sáng, những nhân tố tích cực ban đầu
Chính sách giao quyền sử dụng ruộng đất lâu dài cho kinh tế hộ đã mang lại lợi ích to lớn cho hàng triệu hộ nông dân Việt Nam, với thời gian sử dụng đất nông nghiệp lên đến 20 năm và đất lâm nghiệp 50 năm Mặc dù phong trào hợp tác xã không còn mạnh mẽ như trước, nhưng kinh tế hộ nông dân đã có sự chuyển mình rõ rệt, đóng góp tích cực vào việc giải phóng sức sản xuất và nâng cao sản lượng nông nghiệp Theo khảo sát, hơn 74,5% hộ nông dân hiện nay đã tham gia từ 2 đến 4 loại hình sản xuất, kinh doanh để tăng thu nhập.
Cơ cấu hộ nông dân đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ lệ hộ tham gia sản xuất phi nông nghiệp, như công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, trong khi số hộ làm nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm từ 80,9% năm 2001 xuống 70,9% năm 2006 Giai đoạn 2001 - 2006 chứng kiến sự chuyển dịch nhanh chóng trong cơ cấu ngành sản xuất của hộ Hiện tại, GDP nông nghiệp chiếm 20,23% trong cơ cấu kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong ổn định chính trị - xã hội, khi hơn 70% dân số sống tại nông thôn, trong đó hơn 40% có nguồn thu từ công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, cho thấy đây là một động thái tích cực.
Trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, số hộ sản xuất thuần túy nông nghiệp đang giảm, trong khi số hộ tham gia vào sản xuất lâm nghiệp và thủy sản lại tăng lên Tuy nhiên, đến năm 2006, tỷ trọng các hộ trong lĩnh vực thủy sản chỉ chiếm 6,2% và lâm nghiệp 0,3%, cho thấy sự phát triển vẫn còn thấp so với tiềm năng thực tế.
Kinh tế hộ nông dân đang có những chuyển biến tích cực khi ngày càng nhiều hộ gia đình thoát khỏi tình trạng tự cung, tự cấp để hướng tới sản xuất hàng hóa Phương thức trang trại gia đình ngày càng phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản.
Kinh tế hộ và trang trại đang phát triển mạnh mẽ, với nhu cầu đầu tư vốn lớn và thuê đất canh tác ngày càng tăng Sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng và vật nuôi diễn ra mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu thị trường Trang trại chăn nuôi tăng nhanh, cùng với sự gia tăng về số lượng và chất lượng của các trang trại sản xuất cây hàng năm và cây lâu năm Sản phẩm nông sản từ các trang trại ngày càng chiếm lĩnh thị trường, nhiều trang trại lớn đã bắt đầu xây dựng thương hiệu và mở rộng quan hệ hợp tác với các công ty lớn trong lĩnh vực chế biến, thu mua và xuất khẩu.
4 Khó khăn và thách thức đối với kinh tế hộ
Kinh tế hộ gia đình chủ yếu hoạt động với quy mô nhỏ, tập trung vào tự cấp tự túc Việc phân chia ruộng đất cho các hộ gia đình diễn ra manh mún, dẫn đến bình quân diện tích ruộng đất trên đầu người thấp.
Trình độ học vấn và tay nghề của người lao động còn thấp, dẫn đến việc tổ chức sản xuất và kinh doanh của các hộ gia đình chủ yếu dựa vào kinh nghiệm Điều này làm giảm chất lượng sản phẩm và tính bền vững trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Chất lượng sản phẩm hàng hóa của các hộ gia đình hiện nay còn thấp, chủ yếu ở dạng thô và gặp khó khăn trong việc tiêu thụ Do chưa nắm bắt được thị trường, các hộ gia đình vẫn hoạt động một cách thụ động, dẫn đến hiệu quả kinh tế không cao.
Nông dân Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt là sự chênh lệch năng suất lao động giữa các ngành công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp Điều này dẫn đến khoảng cách thu nhập và chi tiêu ngày càng gia tăng giữa nông thôn và thành phố Mặc dù tỷ lệ hộ nghèo ở khu vực nông thôn đã giảm mạnh từ 66,4% xuống 25% trong giai đoạn 1993 - 2004, và từ 15,47% xuống 14,75% trong năm 2006 - 2007, vẫn còn nhiều tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa có tỷ lệ hộ nghèo cao, như Lai Châu với 55,32% và Điện Biên với 40,77%.
Hà Giang có tỷ lệ hộ nghèo là 39,44% và Bắc Cạn là 37,8% Mặc dù khu vực nông thôn chiếm tới 90% số hộ nghèo cả nước, nhưng tốc độ giảm nghèo ở nông thôn chậm hơn 20% so với thành phố Tính bền vững trong việc thoát nghèo ở nông nghiệp và nông thôn đang gặp nhiều khó khăn do thiên tai, dịch bệnh và ốm đau Với điểm xuất phát thấp, tốc độ phát triển chậm và rủi ro lớn, việc rút ngắn khoảng cách này đòi hỏi những giải pháp đột phá.
Trong việc phân chia dân số thành 5 nhóm theo mức thu nhập, sự chênh lệch thu nhập giữa 20% dân số giàu nhất và 20% dân số nghèo nhất đã tăng từ 6,50 lần vào năm 1994 lên 8,34 lần vào năm 2006 Đặc biệt, khi xem xét nhóm 10% hoặc 5%, sự chênh lệch này càng trở nên rõ rệt hơn Điều này phản ánh một nghịch lý tại Việt Nam, khi mà thu nhập GDP đầu người vẫn thấp, nhưng giá nhà đất lại cao ngang ngửa với các quốc gia có GDP cao gấp nhiều lần.
Hộ nông dân thường dễ bị tổn thương trước sự chi phối của thị trường, nơi cơ hội kiếm tiền không đồng đều Những người có vốn, thông tin và điểm xuất phát cao có khả năng tận dụng cơ hội tốt hơn, trong khi người nghèo gặp nhiều khó khăn Thị trường mang lại cơ hội cho tất cả, nhưng không phải ai cũng có khả năng nắm bắt Người thông minh, có thông tin và một chút "tinh quái" sẽ giàu lên nhanh chóng, trong khi những người khác dễ bị thua thiệt Nhiều người đã lợi dụng cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước và thông tin quy hoạch để đầu cơ đất đai, từ đó tích lũy tài sản và gia tăng sự giàu có, tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo.
Nhiều hộ nông dân đang gặp khó khăn do tác động của thị trường, đặc biệt ở những nơi không còn hợp tác xã và chính quyền địa phương yếu kém, khiến họ không có chỗ dựa Tình trạng "nghèo thì nghèo thêm, giàu thì giàu nhanh hơn" đang làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa nông thôn và thành phố, dẫn đến sự gia tăng số người di cư ra thành phố tìm việc Nông dân bị thu hồi đất cho công nghiệp hóa và đô thị hóa cũng rơi vào tình cảnh tương tự, khi tư liệu sản xuất bị mất hoặc giảm đi mà chưa kịp chuyển đổi nghề nghiệp Ngay cả những nông dân có tiền bồi thường cũng gặp khó khăn trong việc tìm ra phương án hiệu quả để đầu tư số tiền này vào sản xuất, kinh doanh, do tâm lý lo sợ rủi ro luôn hiện hữu.
“ăn chắc, mặc bền” vẫn là phổ biến, có đồng nào đổ vào “xây nhà xây cửa” chắp vá, cơi nới một cách manh mún rất tốn kém.
Vốn tích lũy của các hộ gia đình nông thôn có sự phân biệt rõ rệt giữa các loại hình sản xuất Theo số liệu từ tổng điều tra nông nghiệp, tính đến giữa năm 2006, vốn tích lũy bình quân của hộ nông thôn là 6,7 triệu đồng, tăng gấp 2,1 lần so với tháng 10 năm 2001 Tuy nhiên, hộ sản xuất phi nông nghiệp có vốn tích lũy cao hơn, với hộ vận tải đạt 14,9 triệu đồng, hộ thương nghiệp 12,1 triệu đồng và hộ thủy sản 11,3 triệu đồng, trong khi hộ nông nghiệp thuần chỉ đạt dưới 4,8 triệu đồng Nguyên nhân chính của việc tiết kiệm tiền ở các hộ gia đình nông thôn không phải để mở rộng sản xuất, mà 82% số người được hỏi cho biết họ tiết kiệm để chi trả khám chữa bệnh và 70% để phòng ngừa các chi tiêu đột xuất khác, chỉ 6% mong đợi lợi nhuận hay lãi suất.
Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay, nông dân đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận đầu vào và đầu ra cho sản xuất nông nghiệp Thị trường đầu vào biến động bất lợi với giá cả liên tục tăng cao, giao thông khó khăn và nguồn vốn hạn chế, khiến việc mua sắm với giá thấp và số lượng lớn trở nên khó khăn Ngoài ra, việc thiếu nhà cung cấp tin cậy và thông tin cần thiết cũng gây cản trở cho nông dân trong việc lựa chọn phương án sản xuất tối ưu.
Xu hướng phát triển kinh tế hộ nông dân ở Việt Nam
Chuyển đổi từ hộ nông dân tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa là một bước tiến quan trọng, giúp phát triển kinh tế hộ nông dân và nông thôn nông nghiệp Sự chuyển đổi này có thể diễn ra theo các xu hướng cơ bản, tạo ra cơ hội mới cho sự phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.
Quá trình hình thành các nông trại và trang trại gia đình đánh dấu sự chuyển mình từ sản xuất tự cung tự cấp sang nền kinh tế sản xuất hàng hóa nông nghiệp Đây là một lịch sử tiến hóa lâu dài, phản ánh sự phát triển của nền nông nghiệp thương phẩm không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển Sự chuyển đổi này thể hiện quy luật phát triển chung của nền nông nghiệp toàn cầu.
Sự phát triển các dịch vụ kinh tế và kỹ thuật phục vụ cho nông nghiệp và đời sống nông thôn gắn liền với quá trình công nghiệp hóa nông thôn Quá trình này đã tạo ra các mối quan hệ hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế và kỹ thuật, chuyển đổi từ việc phụ thuộc vào ruộng đất sang kinh doanh độc lập.
Quá trình tan rã kinh tế của các hộ nông dân nghèo có thu nhập thấp diễn ra song song với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp và dịch vụ Điều này đánh dấu sự chuyển biến phi nông nghiệp, giúp cư dân dần thoát khỏi lĩnh vực nông nghiệp truyền thống Đây là một phần quan trọng trong việc tái phân công lao động xã hội, chuyển đổi xã hội nông thôn từ hình thức truyền thống sang hiện đại.
Quá trình chuyển đổi kinh tế nông thôn truyền thống sang kinh tế hàng hóa diễn ra thông qua các bộ phận khác nhau Kinh tế trang trại gia đình được coi là hình thức phát triển cao của kinh tế hộ nông dân, đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ với kinh tế tư bản tư nhân, kinh tế nhà nước và kinh tế hợp tác xã Điều này tạo nên một kết cấu kinh tế đa dạng, đặc trưng cho nền kinh tế nông thôn đang trong giai đoạn hình thành nền kinh tế hàng hóa hiện đại.
Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tự nhiên sang nền kinh tế hàng hóa phản ánh xu thế quy luật từ sản xuất nhỏ lên sản xuất lớn hiện đại Đặc trưng của quá trình này là sự thay thế các tổ chức kinh tế - xã hội khép kín, với kỹ thuật lạc hậu và sản xuất chậm phát triển, sang nền kinh tế thị trường Trong đó, thị trường đóng vai trò trung tâm, và tất cả các mối quan hệ kinh tế được thực hiện thông qua quan hệ hàng hóa - tiền tệ.
Kinh tế thị trường mang lại sức sống kỳ diệu nhờ vào sự phát triển không ngừng Phát triển kinh tế hàng hóa khai thác tiềm năng tối đa của nền kinh tế và khuyến khích tính sáng tạo của người lao động Khác với kinh tế tự nhiên, sản xuất hàng hóa nhằm mục đích trao đổi và đáp ứng nhu cầu của người khác, từ đó phát triển nhu cầu trở thành động lực thúc đẩy kinh tế, xã hội và tiến bộ khoa học kỹ thuật Sản xuất hàng hóa tạo ra mục tiêu và động lực rõ ràng cho người sản xuất và dịch vụ, đồng thời tồn tại vì lợi ích của người tiêu dùng Sự ra đời và phát triển của kinh tế hàng hóa dựa trên phân công lao động xã hội, nhưng chính sự phát triển này lại thúc đẩy phân công lao động ở trình độ cao hơn.
Kinh tế hàng hóa giúp đánh giá vai trò và vị trí của từng cá nhân, bộ phận và thành phần kinh tế trong xã hội Cơ chế cạnh tranh tạo ra sự bình đẳng thực sự, khuyến khích con người trở nên năng động và sáng tạo hơn.
Kinh tế hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối kinh tế trong nước với kinh tế toàn cầu, giúp nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất và chất lượng sản phẩm Điều này tạo ra động lực thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất và xã hội hóa nền sản xuất.
Chuyển đổi sang kinh tế hàng hóa bắt đầu từ hộ nông dân, không chỉ khẳng định vai trò của họ như một đơn vị kinh tế độc lập mà còn đánh dấu một bước tiến mới trong sự hợp tác.
Hợp tác là phương thức thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của lao động con người, phản ánh bản chất xã hội của lao động Từ nghiên cứu tư tưởng của các nhà sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học, có thể thấy rằng kinh tế hộ nông dân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế hợp tác Cụ thể, sản xuất nông nghiệp theo mô hình kinh tế trang trại gia đình mang lại hiệu quả cao, trong khi hợp tác xã (HTX) là hình thức dễ tiếp cận nhất cho nông dân trong quá trình xây dựng kinh tế mới Các mối quan hệ hợp tác này phát triển dựa trên nhu cầu của hộ gia đình và mang tính tự nguyện Hơn nữa, HTX nông nghiệp không chỉ bổ sung cho kinh tế nông dân mà còn phụ thuộc vào sự tồn tại của kinh tế hộ nông dân Cuối cùng, quá trình hình thành HTX là một bước tiến trong việc xã hội hóa kinh tế nông dân, giúp tách bạch một số lĩnh vực mà việc hợp tác mang lại lợi ích hơn so với sản xuất tại gia đình.
Trong các quốc gia có nền kinh tế phát triển cao và các nước mới nổi, đã xuất hiện đa dạng các loại hình hợp tác xã (HTX) trong lĩnh vực nông thôn và nông nghiệp, dựa trên nền tảng phát triển kinh tế hộ gia đình Các hộ nông dân, nhằm bảo vệ lợi ích của mình, đã tự nguyện hợp tác thành lập các HTX để tạo ra sức mạnh kinh tế lớn hơn và hiệu quả hơn, qua đó đối phó với sự cạnh tranh và áp lực từ các công ty tư bản.
Kinh tế trang trại
Khái niệm và tiêu chí xác định trang trại
Theo FAO (1997), nông trại được định nghĩa là một mảnh đất nơi nông hộ thực hiện các hoạt động sản xuất nông nghiệp nhằm phục vụ sinh kế Tại khu vực châu Á, nông trại được phân loại thành 6 loại hình cơ bản dựa trên mục đích sản xuất, diện tích đất đai và mức độ phụ thuộc khác nhau.
Nông trại gia đình quy mô nhỏ tập trung vào sản xuất tự cấp tự túc, với mục tiêu chính là cung cấp thực phẩm cho gia đình Mặc dù có thể có một số sản phẩm để bán, nhưng số lượng không đáng kể Những nông trại này thường hoạt động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi thị trường bên ngoài.
- Nông trại gia đình qui mô nhỏ, một phần sản xuất hàng hóa.
Mục tiêu của nông trại thuộc loại này là
(l) Tiêu thụ gia đình thông qua việc sản xuất các nông sản phục vụ cho tiêu dùng hàng ngày của gia đình
(2) Thu nhập tiền mặt thông qua việc bán sản phẩm dư thừa so với yêu cầu tiêu dùng gia đình.
Nông trại gia đình quy mô nhỏ thường có đặc trưng là chuyên môn hóa trong các hoạt động sản xuất trồng trọt và chăn nuôi cụ thể Mục tiêu chính của loại nông trại này không chỉ là sản xuất hàng hóa mà còn để tiêu thụ trong gia đình, nhưng ở mức độ chuyên môn hóa cao.
- Nông trại gia đình qui mô nhỏ, chuyên môn hóa sản xuất nhưng phụ thuộc
Tương tự như trang trại loại hình 3, nhưng điểm khác biệt chính là hộ gia đình có ít quyền lực trong quyết định sản xuất của nông trại, điều này xuất phát từ một số lý do nhất định.
- Đất sản xuất của nông trại không thuộc quyền sở hữu của gia đình mà được thuê mướn từ các chủ đất khác.
- Hộ gia đình phải vay mượn các đầu vào cho sản xuất từ các doanh nghiệp và sản xuất hàng hóa theo yêu cầu của các doanh nghiệp.
- Chịu sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động sản xuất của gia đình (ví dụ như qui hoạch vùng sản xuất…).
- Nông trại gia đình sản xuất hàng hóa với qui mô lớn
Nông trại này có quy mô tương đương với một trang trại lớn, trong đó các thành viên trong gia đình là chủ sở hữu và cũng là những người hưởng lợi chính Mục tiêu chính của nông trại là tạo ra lợi nhuận thông qua việc sản xuất hàng hóa để bán ra thị trường.
Trang trại sản xuất hàng hóa đặc trưng bởi việc sản xuất độc canh trên diện tích lớn từ 20 đến 2000 ha Chủ nông trại là người hưởng lợi chính, đảm nhận vai trò quản lý mà không tham gia lao động trực tiếp Toàn bộ lao động trên nông trại đều được thuê mướn, với lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu của loại hình nông trại này.
Trang trại, được phân loại là loại hình nông trại thứ 5 và 6, là nông trại có quy mô lớn, tập trung vào sản xuất hàng hóa để tiêu thụ trên thị trường với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận Hiện nay, tại Việt Nam, có nhiều nhận thức và quan điểm khác nhau về trang trại cũng như kinh tế trang trại.
Trang trại được coi là một hình thức tổ chức kinh tế quan trọng trong lĩnh vực nông- lâm-ngư nghiệp, phát triển từ kinh tế hộ gia đình và có tính chất sản xuất hàng hóa rõ rệt.
GS Nguyễn Thế Nhã định nghĩa trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất trong lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, với mục tiêu chính là sản xuất hàng hóa Trang trại có tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một chủ độc lập, hoạt động trên quy mô ruộng đất với các yếu tố sản xuất tiên tiến và trình độ kỹ thuật cao Hoạt động của trang trại diễn ra một cách tự chủ và luôn gắn liền với thị trường.
Theo Thông tư liên tịch số 69/2000/TTLT IBNN-TCTK ngày 20/06/2000 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Tổng cục Thống kê, các tiêu chí xác định trang trại bao gồm những yếu tố cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý nông nghiệp.
1 Giá trị sản lượng hàng hóa và giá trị bình quân một năm đạt từ 40 triệu đồng trở lên đối với các tỉnh phía Bắc và ven biền miền Trung, từ 50 triệu đồng trở lên đối với các tỉnh phía Nam và Tây nguyên.
2 Có qui mô sản xuất tương đối lớn so với mức trung bình của kinh tế hộ tại địa phương, tương ứng với từng ngành sản xuất cụ thể như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản.
Đối với các trang trại trồng cây hàng năm, miền Bắc và miền Trung yêu cầu diện tích canh tác tối thiểu là 2 ha, trong khi các tỉnh Nam Bộ cần có diện tích từ 3 ha trở lên.
Đối với trang trại trồng cây lâu năm và cây ăn quả, các tỉnh miền Bắc và miền Trung yêu cầu diện tích tối thiểu từ 3 ha, trong khi các tỉnh miền Nam yêu cầu diện tích tối thiểu từ 5 ha.
Để được công nhận là trang trại chăn nuôi, số lượng gia súc phải đạt tối thiểu 50 con trâu bò, 100 con lợn (không tính lợn sữa dưới 2 tháng tuổi) và 2.000 con gia cầm (không bao gồm số con dưới 7 ngày tuổi).
- Đối với trang trại lâm nghiệp phải có 10 ha đất rừng trở lên.
- Đối với trang trại nuôi trồng thủy sản phải có từ 2 ha diện tích mặt nước trở lên.
3 Có sử dụng lao động làm thuê thường từ 2 lao động/năm Nếu lao động thời vụ thì quy mô qui đổi thành lao động thường xuyên
4 Chủ trang trại phải là người có kiến thức, kinh nghiệm về nông, lâm, ngư nghiệp và trực tiếp điều hành sản xuất tại trang trại.
5 Lấy sản xuất hàng hóa làm hướng chính và có thu nhập vượt trội so với trung bình của kinh tế hộ tại địa phương.
Những thành tựu đạt được và tồn tại của kinh tế trang trại ở nước ta
Kinh tế trang trại tại Việt Nam, dù còn nhỏ bé, đã phát huy nội lực và tiềm năng đất đai, lao động, cũng như vốn trong dân cư để đầu tư vào sản xuất nông lâm, ngư nghiệp và phát triển nông thôn Cơ cấu vốn của các trang trại chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có của chủ trang trại, chiếm tới 85%, trong khi phần còn lại đến từ vay ngân hàng (8%), vay thân nhân (6%) và 1% từ liên kết với doanh nghiệp Nhà nước.
Kinh tế trang trại đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn, tạo ra các vùng chuyên canh và sản xuất hàng hóa, từ đó thúc đẩy phát triển công nghiệp chế biến nông sản và thực phẩm Sự phát triển này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa công nghiệp và dịch vụ vào nông thôn, góp phần cải thiện môi trường sinh thái và tăng tốc độ phủ xanh đất trống, đồi núi trọc Hiện nay, nhiều vùng sản xuất tập trung đã hình thành với các cây công nghiệp và cây ăn quả như cà phê, điều, hồ tiêu, mía, vải thiều, cùng với chăn nuôi bò sữa, bò thịt, dê, cừu và nuôi tôm, tất cả đều dựa vào sự phát triển của kinh tế trang trại.
Kinh tế trang trại không chỉ tạo ra thêm việc làm mà còn giúp giải quyết tình trạng lao động dư thừa ở nông thôn, nâng cao thu nhập cho một bộ phận dân cư Điều này góp phần thúc đẩy sự phát triển dân trí và cải thiện đời sống văn hóa, đặc biệt tại các vùng trung du, miền núi và khu vực đồng bào dân tộc.
Vào năm 1997, giá trị thu hoạch trung bình trên 1 ha của nhiều trang trại cao, với trang trại trồng hồ tiêu đạt thu nhập từ 200 đến 500 triệu đồng/ha và trang trại nuôi tôm từ 80 đến 150 triệu đồng/ha Nhờ đó, nhiều chủ trang trại đã nhanh chóng làm giàu, trong khi thu nhập của người lao động làm thuê thường xuyên dao động từ 300 đến 600 ngàn đồng/tháng, và người làm thuê thời vụ có thể nhận đến 25.000 đồng/ngày.
Kinh tế trang trại ngày càng gắn liền với thị trường và phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt Để nâng cao sức cạnh tranh, các trang trại cần hợp tác và liên kết với nhau cũng như với kinh tế nhà nước Mối quan hệ hợp tác này không chỉ giúp các trang trại vượt qua khó khăn mà còn đáp ứng nhu cầu xã hội của người lao động Đặc biệt, việc huy động vốn đầu tư cho sản xuất là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển kinh tế trang trại trong bối cảnh hiện nay.
Nhiều trang trại gia đình hiện nay vẫn còn hạn chế về trình độ quản lý, dẫn đến việc sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân Việc áp dụng các tiến bộ khoa học vào quy trình sản xuất chưa được chú trọng, trong khi đó, lực lượng lao động làm thuê thường thiếu kiến thức về khoa học kỹ thuật và chưa được đào tạo bài bản.
- Nhiều trang trại còn lúng túng về phương hướng sản xuất, thu nhập thấp. Ở Yên Bái, năm 1997, thu nhập bình quân một trang trại chỉ có 14,5 triệu đồng.
Các trang trại hiện chưa được công nhận về mặt pháp lý, dẫn đến việc không có tư cách pháp nhân trong các giao dịch với cơ quan Nhà nước và tổ chức kinh tế, đặc biệt là trong quan hệ với ngân hàng.
Chủ trang trại thường được coi là hộ nông dân bình thường, mặc dù quy mô sản xuất của họ lớn hơn rất nhiều, thậm chí gấp hàng trăm, hàng ngàn lần Thiếu tư cách pháp nhân khiến chủ trang trại gặp nhiều bất lợi, từ đó họ không yên tâm và gặp khó khăn trong việc mở rộng sản xuất kinh doanh.
Các trang trại hiện nay đều sở hữu diện tích ruộng đất vượt quá giới hạn quy định trong Luật đất đai Phần lớn quỹ đất của những trang trại này được hình thành thông qua quá trình khai hoang, phục hóa và chuyển nhượng từ các cá nhân khác.
Nguồn vốn và lao động của gia đình chưa được pháp luật công nhận, gây khó khăn cho các trạng trại trong việc phát triển Đến nay, Nhà nước vẫn chưa ban hành chính sách về đất đai vượt hạn điền, khiến nhiều người vẫn băn khoăn Hiện tượng phân tán ruộng đất thành nhiều chủ hoặc chuyển nhượng ngầm vẫn diễn ra phổ biến, ảnh hưởng đến sự ổn định và hiệu quả sản xuất.
Quan hệ giữa trang trại và chính quyền địa phương, các chủ thể kinh tế như nông trường, lâm trường, và hợp tác xã nông nghiệp, cũng như các hội nông dân trên địa bàn còn thiếu sự rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ Ranh giới giữa trang trại và hộ nông sản xuất giỏi chưa được xác định đúng với thực tế, dẫn đến sự không rõ ràng trong mối quan hệ này.
- Thiếu vốn nghiêm trọng nhưng Nhà nước chưa có chính sách tín dụng để hỗ trợ các trang trại nhất là trong nhưng năm đầu thành lập.
Nhiều trang trại hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm trong sản xuất, thiếu kỹ thuật và ứng dụng khoa học Việc thiếu máy móc, nông cụ và lao động lành nghề đã làm hạn chế khả năng phát triển Đồng thời, các trang trại không có điều kiện để đào tạo và bồi dưỡng nhân lực, trong khi sự quan tâm từ Nhà nước vẫn còn hạn chế.
Cơ sở hạ tầng yếu kém đang cản trở sự phát triển và mở rộng sản xuất, đặc biệt tại các vùng trung du và miền núi với địa hình phức tạp Hầu hết các trang trại hiện nay được đặt ở những khu vực có đất xấu, khiến cho việc giao thông, thủy lợi và cung cấp điện trở nên khó khăn Sự mâu thuẫn giữa sản lượng sản phẩm cao và khả năng vận chuyển, chế biến, tiêu thụ là một thách thức lớn đối với nông nghiệp.
Thị trường nông sản hiện tại đang gặp bất ổn về giá cả, khiến nhiều chủ trang trại do dự trong việc mở rộng quy mô sản xuất, mặc dù nguồn lực đất đai và lao động vẫn dồi dào.
Những giới hạn của kinh tế nông hộ và tính tất yếu của sự phát triển kinh tế trang trại trong nền kinh tế thị trường
Sau nghị quyết 10 của Bộ Chính trị (tháng 4/1988) và Nghị quyết Hội nghị Trung ương Đảng khóa 6 (tháng 3/1989), hộ nông dân đã trở thành những đơn vị kinh tế tự chủ, huy động mọi nguồn lực để sản xuất trên 90% diện tích đất canh tác Kết quả, nông dân đã sản xuất ra 98% tổng sản lượng thóc, 99% sản lượng rau, 95% sản lượng cây công nghiệp ngắn ngày và 97% sản lượng chăn nuôi Nhờ đó, sản xuất nông nghiệp và đời sống nông thôn đã có những bước tiến vượt bậc so với trước đây Tuy nhiên, tỉ suất nông sản hàng hóa của nông dân vẫn còn thấp, chỉ đạt 20% vào năm 1991.
Tình trạng phát triển sản xuất hàng hóa trong kinh tế nông hộ đang gặp nhiều hạn chế do điều kiện như ruộng đất, vốn, kỹ thuật và thị trường bị giới hạn, dẫn đến năng suất lao động thấp và sản phẩm chủ yếu chỉ đủ để tự cung tự cấp Mặc dù nền kinh tế nông hộ có nhiều ưu điểm, nhưng hiện trạng này khó có thể đáp ứng yêu cầu cho quá trình công nghiệp hóa nông nghiệp và nông thôn Để vượt qua những hạn chế này, kinh tế nông hộ đang diễn ra hai xu hướng: phát triển nền kinh tế hàng hóa và phân cực giữa nông hộ giàu và nông hộ nghèo Nông hộ giàu đang dần chuyển mình thành các trang trại sản xuất hàng hóa với quy mô kinh doanh hợp lý.
Ngoài ra, sự phát triển hình thức kinh tế trang trại là tất yếu khách quan của quá trình phát triển, vì những lý do sau:
Tích tụ và tập trung sản xuất là quy luật tự nhiên trong quá trình chuyển đổi từ sản xuất nhỏ sang sản xuất lớn, đồng thời từ hàng hóa đơn giản đến hàng hóa có trình độ cao hơn.
- Xuất phát từ quy luật quan hệ sản xuất phải thích ứng với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất công nghiệp là nội dung chủ yếu của công nghiệp hóa.
- Xuất phát từ nội dung vận hành của cơ chế thị trường Qui mô dung lượng của thị trường được quyết định bởi số lượng, chủng loại hàng hóa.
* Doanh nghiệp và trang trại nông dân, nông thôn Việt Nam với Hội nhập kinh tế quốc tế
Trong hai mươi năm đổi mới kinh tế nông nghiệp, nước ta đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, chuyển từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa với đa dạng thành phần kinh tế Tăng trưởng kinh tế và chất lượng sản phẩm ngày càng cao, đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng trong nước và gia tăng tỷ trọng xuất khẩu Cơ cấu sản xuất và lao động trong nông nghiệp nông thôn cũng đã chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
Doanh nghiệp và trang trại nông dân ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn Hiện nay, cả nước có gần 100.000 trang trại với quy mô và cấp độ khác nhau, trong đó miền Nam chiếm 51%, miền Trung và Tây Nguyên 21%, và miền núi phía Bắc 10% Ngoài ra, Việt Nam có khoảng 70.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ, với 58,76% là doanh nghiệp tư nhân, 38,68% là công ty trách nhiệm hữu hạn, và hơn 1.700 công ty cổ phần, tạo ra hơn 4,6 triệu việc làm ổn định cho người lao động.
Sự phát triển của kinh tế doanh nghiệp và trang trại nông dân ở Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng, đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho nền kinh tế quốc dân Đảng và Nhà nước xác định rằng kinh tế doanh nghiệp và trang trại là động lực chủ chốt, giúp huy động nguồn lực trí tuệ, kinh nghiệm, vốn và sức lao động, từ đó khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế địa phương Điều này không chỉ phát triển hàng hóa mà còn giải quyết vấn đề việc làm, tạo ra sự phân công lao động mới trong nông nghiệp nông thôn, góp phần tăng thu nhập, nâng cao đời sống, xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.
Mặc dù có tiềm năng phát triển, nhưng cơ sở vật chất còn nghèo nàn và quy mô sản xuất nhỏ bé, manh mún Nguồn tài chính để đầu tư phát triển hạn chế, cùng với phương hướng sản xuất và chuyển đổi kinh tế chưa ổn định Thêm vào đó, việc thiếu thông tin hỗ trợ cho sản xuất kinh tế và thị trường, cùng với sự lạc hậu của khoa học công nghệ, đã khiến cho khả năng cạnh tranh và phát triển gặp nhiều khó khăn.
Doanh nghiệp và trang trại nông dân Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn và dễ bị tổn thương trước sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường Để vượt qua khó khăn này, họ cần tập trung vào việc giải quyết hiệu quả các vấn đề hiện tại.
Đổi mới nhận thức và nâng cao vai trò của doanh nghiệp và trang trại trong nền kinh tế là điều cần thiết Sản xuất kinh doanh phải dựa trên thị trường trong nước và quốc tế để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn thực phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Cần đảm bảo hiệu quả kinh tế cao để nâng cao đời sống người lao động và mở rộng sản xuất Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc liên doanh, liên kết sản xuất kinh doanh là rất quan trọng để tăng cường sức cạnh tranh, đặc biệt với các sản phẩm tương tự trong khu vực và thế giới Sự liên kết này cần được thực hiện thông qua các tổ chức hội, hiệp hội và phối hợp với Hội Nông dân để hỗ trợ nông dân phát triển sản xuất kinh doanh hiệu quả.
Để đạt được thành công bền vững trên thị trường, cần phải xây dựng và mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh dịch vụ, bao gồm việc cải thiện đất đai, huy động nguồn vốn và nâng cao tay nghề lao động Việc chuyển đổi kinh tế nhanh chóng và gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến và thị trường là rất quan trọng Đặc biệt, sản phẩm chế biến cần phải đạt tiêu chuẩn tinh khiết, sạch sẽ, đồng thời xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm theo nhu cầu của thị trường thế giới.
Việc tiếp thu và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến là rất cần thiết Công nghệ cần phải phù hợp với quy mô sản xuất và khối lượng hàng hóa, đồng thời phải hiện đại và tiên tiến Điều này sẽ giúp tạo ra các sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu, nâng cao sức cạnh tranh, giảm giá thành và mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Nâng cao năng lực lãnh đạo cho giám đốc, chủ trang trại và cán bộ chuyên môn là vấn đề cấp bách hiện nay Đào tạo thường xuyên về quản lý, khoa học kỹ thuật, sản xuất kinh doanh, công nghệ thông tin và pháp luật trong nước cũng như quốc tế là cần thiết để phát triển trang trại Việc nâng cao tay nghề trong từng lĩnh vực sản xuất sẽ giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Để hỗ trợ doanh nghiệp và trang trại nông dân, cần xây dựng cơ chế chính sách và tài chính hiệu quả, bao gồm đầu tư vào công nghệ thông tin, khuyến nông, lâm, ngư, khuyến công và xúc tiến thương mại Các chính sách đào tạo, bảo hiểm xã hội và thuế cũng cần được triển khai nhằm tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp và nông thôn Việt Nam Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp và trang trại đáp ứng nhu cầu sản xuất, chế biến và thị trường, góp phần vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng đất nước Nhằm thực hiện nghị quyết Đại hội X của Đảng về hội nhập kinh tế toàn cầu, Chính phủ đã quyết định thành lập Hiệp hội trang trại nông dân, nông thôn Việt Nam với nhiệm vụ hỗ trợ và phát triển trong giai đoạn hiện nay.
Hiệp hội tập hợp đa dạng tổ chức, cá nhân, chủ trang trại và nông dân trên toàn quốc, với mục tiêu hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong việc phát triển sản xuất và kinh doanh dịch vụ trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn.
Mở rộng mạng lưới tổ chức hỗ trợ trang trại thông qua các hình thức như trung tâm tư vấn, công ty cổ phần và các câu lạc bộ nhằm tăng cường sự phối hợp trong hoạt động.
Hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước để khai thác tiềm năng thế mạnh về khoa học kỹ thuật, công nghệ, tài chính và thị trường.
- Tích cực tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm, hội chợ, xây dựng thương hiệu