Lý do chọn đề tài Hiện nay, chúng ta đang phải đối mặt với hàng loạt các vấn đề môi trường bức xúc trên phạm vi toàn cầu, bao gồm: sự tác động của biến đổi khí hậu, suy thoái đa dạng si
NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
VÀ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Khí hậu Trái Đất đang biến đổi phức tạp và ngày càng nóng lên trong những năm gần đây, ảnh hưởng trực tiếp tới thời tiết và hệ sinh thái toàn cầu Lịch sử cho thấy Trái Đất từng trải qua nhiều chu kỳ băng hà và ấm lên cách đây hàng triệu năm Từ năm 1750 đến nay, nhiệt độ toàn cầu tăng nhanh dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ thống khí hậu và ngày nay được gọi là biến đổi khí hậu.
Biến đổi khí hậu theo IPCC (2007) là sự biến đổi trạng thái của hệ thống khí hậu, được nhận biết thông qua sự thay đổi về trung bình và biên độ biến động của các đặc tính khí hậu, kéo dài và duy trì trong một thời gian dài, điển hình là hàng thập kỷ hoặc lâu hơn Nguyên nhân chủ yếu nằm ở cả các quá trình tự nhiên bên trong hệ thống khí hậu và tác động của con người, đặc biệt là sự gia tăng của hiệu ứng nhà kính làm thay đổi thành phần khí quyển.
Biến đổi khí hậu toàn cầu đã trở thành một thách thức lớn đối với phát triển xã hội tương lai, đe dọa sự tồn tại của các quốc đảo nhỏ, của các vùng ven biển thấp và của các nước giáp biển Vấn đề này đang được các lãnh đạo và các nhà hoạch định chính sách đặc biệt quan tâm và là trọng tâm của công tác quản lý nhà nước, khi các đường lối phát triển bền vững và các kế hoạch chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu được xây dựng để giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng cho cộng đồng.
Biến đổi khí hậu và nước biển dâng là thực tế đã và đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu và sẽ tiếp tục ảnh hưởng trong tương lai Việt Nam nằm trong nhóm 10 nước chịu hậu quả nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, với các tác động như mưa bão bất thường, sạt lở ven biển và xói mòn đất, cùng sự gia tăng mực nước biển đe dọa sản xuất, sinh kế và an ninh lương thực.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Cơ sở lý luận
Trong những năm gần đây, khí hậu Trái đất đang có xu hướng biến đổi phức tạp và ngày càng nóng lên Những thời kỳ băng hà xen lẫn thời kỳ ấm lên của Trái Đất đã từng xảy ra cách đây hàng triệu năm Từ năm 1750 đến nay Trái Đất đang nóng lên với một tốc độ rất nhanh tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống khí hậu mà hiện nay chúng ta đang gọi biểu hiện của sự thay đổi này là biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu theo IPCC (2007), là sự biến đổi về trạng thái của hệ thống khí hậu, có thể được nhận biết qua sự biến đổi về trung bình và biến động của các thuộc tính của nó, được duy trì trong một thời gian dài, điển hình là hàng thập kỷ hoặc dài hơn Biến đổi khí hậu có thể do các quá trình tự nhiên bên trong hệ thống khí hậu hoặc do tác động thường xuyên của con người, đặc biệt là sự gia tăng của hiệu ứng nhà kính làm thay đổi thành phần cấu tạo của khí quyển
Biến đổi khí hậu mang tính toàn cầu đang định hình tương lai phát triển của xã hội, đe dọa sự tồn tại của các quốc gia đảo nhỏ, vùng ven biển thấp và các nước giáp biển Vấn đề này trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà lãnh đạo và nhà hoạch định chính sách, là trọng tâm của công tác quản lý nhà nước trong việc xây dựng đường lối phát triển bền vững và kế hoạch chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu hiện nay.
Biến đổi khí hậu và nước biển dâng là thực tế toàn cầu đã, đang và sẽ tác động đến mọi quốc gia Việt Nam nằm trong nhóm các nước chịu hậu quả nặng nề của biến đổi khí hậu và nước biển dâng, đối mặt với xói mòn bờ biển, ngập úng và ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, hạ tầng và đời sống người dân Để ứng phó hiệu quả, cần kết hợp các chiến lược thích ứng và giảm nhẹ thải CO2, tăng cường quản lý rủi ro thiên tai và đầu tư vào xây dựng bền vững nhằm bảo vệ tài sản, sinh kế và tương lai của đất nước.
Thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình con người giảm thiểu tác động bất lợi của khí hậu đến sức khỏe, đời sống và sản xuất, sinh hoạt hàng ngày, đồng thời tận dụng các cơ hội mà môi trường khí hậu mang lại Quá trình này đòi hỏi nhận diện rủi ro khí hậu và triển khai các biện pháp thích ứng như tăng cường hệ thống y tế, bảo đảm an ninh lương thực, quản lý nước và nguồn lực hiệu quả, cũng như cải thiện hạ tầng và sự tham gia của cộng đồng Bằng việc triển khai các biện pháp này, cộng đồng có thể giảm thiểu tổn thất, bảo vệ sức khỏe và duy trì sinh kế một cách bền vững trước biến đổi khí hậu.
Thuật ngữ thích ứng với biến đổi khí hậu đề cập đến quá trình điều chỉnh hoặc phản ứng có kế hoạch trước nhằm giảm thiểu và cải thiện những tác động có hại của BĐKH Đây bao gồm cả biện pháp chủ động như tăng cường cơ sở hạ tầng bền vững và thay đổi thói quen để thích nghi với thời tiết cực đoan, và cả biện pháp thụ động hoặc phòng ngừa nhằm làm giảm rủi ro khi đối mặt với biến đổi khí hậu Mục tiêu của thích ứng là nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng, doanh nghiệp và hệ sinh thái trước những biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.
Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu là mức độ điều chỉnh có thể trong hành động, xử lý và cấu trúc của hệ thống để đáp ứng các biến đổi dự báo hoặc đang diễn ra của khí hậu Quá trình thích ứng có thể tự phát hoặc được chuẩn bị trước và có thể được thực hiện để đối phó với sự biến đổi trong nhiều điều kiện khác nhau.
1.1.1.2 Biểu hiện của biến đổi khí hậu
Nghiên cứu một cách khái quát, BĐKH được thể hiện ở các đặc trưng chủ yếu như sau: a Sự gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan
Sự biến đổi khí hậu toàn cầu làm cho các hiện tượng thời tiết biến chuyển theo chiều hướng cực đoan, khắc nghiệt hơn trước:
Cường độ của bão và gió lốc mạnh đã tăng từ thế kỷ XX đến nay, thể hiện qua thời gian diễn ra kéo dài hơn và mức độ mạnh hơn Hiện tượng thời tiết cực đoan này cho thấy các cơn bão và gió lốc đang trở nên khắc nghiệt và kéo dài hơn, tác động đến an toàn tính mạng và kinh tế của các khu vực ven biển cũng như nội địa Nghiên cứu cho thấy xu hướng gia tăng cường độ và thời gian diễn ra của bão và gió lốc mạnh là một phần của biến đổi khí hậu, đòi hỏi các chiến lược ứng phó thiên tai và quản lý rủi ro hiệu quả.
El Niño và La Niña đang xuất hiện thường xuyên và mạnh lên, với thời gian diễn ra kéo dài hơn trước Những biến đổi này gây ra bão và lũ lụt ở Bắc bán cầu và khô hạn ở Nam bán cầu.
- Bão và lốc xoáy ngày càng gia tăng, nhất là ở khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á;
Tuyết rơi giữa sa mạc là hiện tượng thời tiết hiếm gặp và đầy thú vị Theo chu kỳ trung bình, tuyết từng rơi trên đỉnh Tibesti thuộc sa mạc Sahara khoảng 7 năm một lần Đặc biệt, vào tháng 2 năm 1979, các vùng có địa hình thấp ở Sahara đã chứng kiến những trận mưa tuyết bất thường Từ đó đến nay, hiện tượng tương tự đã lặp lại khá nhiều, điển hình là tuyết rơi đột ngột giữa mùa hè tại sa mạc Atacama, Chile vào năm 2011, hay tuyết rơi lần đầu tiên ở Ai Cập sau khoảng một thế kỷ vào năm 2013.
- Khắp các châu lục trên thế giới đang phải đối mặt, chống chọi với các hiện tượng thời tiết cực đoan: lũ lụt, khô hạn, nắng nóng, bão tuyết…
Dự báo của Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu cho thấy thế giới sẽ phải đối mặt với những mùa mưa dữ dội hơn vào mùa hè, bão tuyết khủng khiếp hơn vào mùa đông, khô hạn khắc nghiệt và nắng nóng gay gắt hơn Các dự báo và thống kê cho thấy các hiện tượng thời tiết cực đoan sẽ tăng về cường độ và tần suất trong thời gian tới nếu chúng ta tiếp tục hủy hoại hành tinh xanh như hiện tại Mực nước biển dâng do băng tan ở hai cực sẽ gây ngập úng ở các vùng đất thấp và các đảo nhỏ ven biển.
Biến đổi khí hậu và sự nóng lên của toàn cầu không chỉ tác động lên bề mặt đại dương mà còn lan tới các khu vực dưới mặt nước Ở các vùng biển sâu trên 700 mét, thậm chí là nơi sâu nhất của đại dương, nhiệt độ nước đang ấm lên Mực nước biển dâng trung bình khoảng 1,8 mm mỗi năm trong thế kỷ qua, cho thấy tác động lâu dài của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái biển và bờ biển.
Việc sử dụng vệ tinh đo độ cao đã giúp các nhà khoa học xác định rằng từ năm 1993 đến 2000, mực nước biển dâng khoảng 2,9–3,4 mm/năm, với biên độ bất định ±0,4–0,6 mm/năm Sự gia tăng này chủ yếu do giãn nở nhiệt của nước biển khi nhiệt độ toàn cầu tăng và do tan chảy của các tảng băng.
Nhiệt độ ngày càng tăng gây giãn nở nước biển và làm tan chảy các sông băng, núi băng và băng lục địa, từ đó làm tăng lượng nước bổ sung cho đại dương Các nhà khoa học cảnh báo nếu xu hướng này tiếp tục, mực nước biển có thể tăng khoảng 28–34 cm trong thế kỷ XXI, khiến nhiều hòn đảo và vùng đất thấp có nguy cơ bị nhấn chìm hoàn toàn.
Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy vùng biển Bắc Cực nóng lên nhanh gấp hai lần mức nóng trung bình toàn cầu và diện tích băng phủ ở Bắc Cực trong mùa hè đang dần thu hẹp Theo Trung tâm Dữ liệu Băng Tuyết Quốc gia Hoa Kỳ, tính đến ngày 16/9/2012 diện tích băng ở Bắc Cực chỉ còn 3,4 triệu km², và điều này đồng nghĩa với việc băng biển Bắc Cực đã mất khoảng 80% khối lượng của nó so với trước.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam trong những năm gần đây
Biến đổi khí hậu đang tác động nghiêm trọng tới kinh tế - xã hội Việt Nam và đặt ra thách thức lớn cho mục tiêu xóa đói giảm nghèo, các mục tiêu thiên niên kỷ và sự phát triển bền vững của đất nước Trong bối cảnh này, sản xuất nông nghiệp được coi là một trong những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu và nước biển dâng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người nông dân và chuỗi cung ứng lương thực Việc thích ứng nhanh với các điều kiện khí hậu thay đổi là chìa khóa để bảo đảm an ninh lương thực và phát triển kinh tế - xã hội bền vững ở Việt Nam.
Trong năm 2007, thiên tai gây thiệt hại nghiêm trọng với 435 người chết và mất tích, 7.800 ngôi nhà bị sập đổ, 113.800 ha lúa bị hư hại hoặc phá hủy; 1.300 công trình đập, cầu, cống bị hư hại và sạt lở 1.500 km đê, khiến tổng thiệt hại ước tính khoảng 11.600 tỷ đồng, tương đương trên 1% GDP Đầu năm 2008, trận rét lịch sử kéo dài 40 ngày đã làm 150.000 ha lúa bị ảnh hưởng.
Trong đợt rét vừa qua, 9600 ha mạ ở các tỉnh miền núi phía Bắc bị chết, thiệt hại về giống lên tới 180 tỷ đồng Đồng thời, 62.603 con gia súc bị chết do rét và thiệt hại tổng cộng ước tính khoảng 200 tỷ đồng, cho thấy mức thiệt hại nghiêm trọng tại khu vực này.
Việt Nam được dự báo là một trong những nước đang phát triển chịu tác động mạnh nhất của biến đổi khí hậu, trước hết ảnh hưởng đến nông nghiệp, nông dân và nông thôn – lĩnh vực chiếm tỷ lệ liên quan đến hơn một nửa dân số cả nước Nếu mực nước biển dâng 1 mét, khoảng 40.000 km2 vùng đồng bằng sẽ bị ngập lụt, đồng thời dòng chảy sông, hệ thống tiêu nước và mặn hóa nguồn nước ngầm sẽ tác động mạnh, gây khó khăn khi vận hành hệ thống thủy lợi và hồ chứa Việt Nam có khả năng mất tới 7% diện tích đất nông nghiệp, giảm tối thiểu 5 triệu tấn lương thực và đe dọa nghiêm trọng an ninh lương thực Các ngành chăn nuôi, khai thác và nuôi trồng thủy sản cũng bị ảnh hưởng tiêu cực do nhiệt độ trung bình tăng và sự xuất hiện, lây lan của dịch bệnh trở nên dễ dàng hơn.
Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh lên các tỉnh ven biển miền Trung và vùng duyên hải Nam Trung Bộ, với Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi là những điểm nóng Nước biển xâm thực gây sạt lở bờ biển và cuốn trôi đất sản xuất, đất ở, làm suy giảm phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đặc biệt tại mùa mưa bão Ở huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam, sạt lở ven biển diễn ra hàng năm và ngày càng nghiêm trọng Nhiều diện tích đất sản xuất và đất ở của người dân đã bị cuốn theo sóng, khiến đời sống và hoạt động sản xuất bị đình trệ Trung bình mỗi năm, các tỉnh miền Trung có khoảng 120.000 ha lúa bị úng ngập, trong đó hơn 36.000 ha bị mất trắng, khoảng 70.000 ha bị ảnh hưởng và trên 62.000 ha hoa màu bị ngập Ngoài nước biển xâm thực và sạt lở, hạn hán cũng là nguyên nhân gây thiệt hại cho nông nghiệp, đặc biệt ở Bắc Trung Bộ với các vụ mùa khô hạn kéo dài.
Hè Thu thường bị khô hạn do ảnh hưởng của gió Tây khô nóng
Do biến đổi khí hậu, những năm gần đây các cơn bão diễn biến phức tạp và có xu hướng gia tăng về tần suất cũng như cường độ, với sự xuất hiện của nhiều "siêu bão" gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngư dân đánh bắt trên biển và hệ thống nuôi trồng thủy sản Các đợt bão mạnh cùng thời tiết cực đoan tàn phá đê điều, gây hư hại nhà ở, công trình, cây trái và mùa màng Những tác động này tập trung ở vùng đồng bằng sông Hồng và miền Trung, làm gia tăng rủi ro cho sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và đời sống người dân.
Ở Bắc Bộ, hệ thống đê sông Hồng thường xuyên chịu lũ, trong khi ở Nam Bộ, đê sông Cửu Long cũng đối mặt với nguy cơ lũ lớn Những trận lũ gây ngập lụt hàng triệu ha đất canh tác, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sinh kế của hàng triệu người dân Việc quản lý đê điều và các biện pháp ứng phó thiên tai hiệu quả là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ đời sống của người dân ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.
Trong kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng, nếu mực nước biển tăng 1 mét vào năm 2100, Đồng bằng sông Cửu Long và Thành phố Hồ Chí Minh sẽ đối mặt với mất mát lớn về sản lượng lúa Ước tính khu vực này có thể mất tới 7,6 triệu tấn lúa mỗi năm, tương đương 40,52% tổng sản lượng lúa của cả vùng Như vậy, Việt Nam có nguy cơ thiếu lương thực nghiêm trọng vào năm 2100 do giảm 21,39% sản lượng lúa cả nước.
Phân tích mô hình cây trồng của Viện Môi trường Nông nghiệp cho thấy biến đổi khí hậu có thể làm giảm năng suất của một số cây trồng chủ chốt, đặc biệt là lúa Xuân Cụ thể, năng suất lúa Xuân dự kiến giảm 405,8 kg/ha vào năm 2030 và 716,6 kg/ha vào năm 2050 do tác động của biến đổi khí hậu Vùng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên được cho là sẽ là những khu vực chịu giảm mạnh năng suất lúa Đông Xuân Nếu diễn biến khí hậu theo kịch bản hiện tại, sản lượng lúa vụ Xuân có thể giảm khoảng 1,2 triệu tấn vào năm 2030 và 2,16 triệu tấn vào năm 2050.
Năng suất lúa Hè Thu cũng suy giảm nhưng ở mức độ nhẹ hơn so với lúa Xuân Theo tính toán, năng suất lúa Hè Thu sẽ giảm khoảng 429kg/ha vào năm
2030 và 795kg/ha vào năm 2050 Kết quả này dẫn đến giảm sản lượng 743,8 tấn lúa vào năm 2030 và 1.475 tấn vào năm 2050 Năng suất và diện tích lúa Hè Thu giảm nhất là tại các vùng miền núi Tây Bắc và Tây Nguyên, do các vùng này sẽ bị thiếu nước trầm trọng cho sản xuất lúa nước
Ngô là cây lương thực quan trọng đối với nông nghiệp Việt Nam Theo kịch bản biến đổi khí hậu, năng suất ngô có nguy cơ giảm 444,5 kg/ha vào năm 2030 và 781,9 kg/ha vào năm 2050 nếu không có các giải pháp cải thiện về giống, biện pháp canh tác hoặc điều kiện sản xuất Kết quả ước tính sản lượng ngô có nguy cơ giảm hơn 500.000 tấn vào năm 2030, giảm trên 880.000 tấn vào năm 2050.
Dự báo cho thấy tiềm năng năng suất đậu tương không giảm mạnh trên diện rộng, nhưng ở vùng thâm canh lớn lại có mức suy giảm đáng kể Kết quả cho thấy năng suất đậu tương có nguy cơ giảm 83,47 kg/ha vào năm 2030 và 214,81 kg/ha vào năm 2050 do tác động của biến đổi khí hậu.
Biến đổi khí hậu đã trở thành hiểm họa hiện hữu, đe dọa trực tiếp sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước cũng như đời sống của nhân dân Theo các dự báo, các biến đổi thời tiết cực đoan sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp và khó lường, với mức độ ngày càng nghiêm trọng, làm gia tăng nguy cơ thiệt hại về kinh tế, môi trường và an sinh xã hội.
1.2.2 Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp ở Hà Tĩnh trong những năm gần đây
Cùng với biến đổi khí hậu toàn cầu, thời tiết ở Hà Tĩnh những năm gần đây có những biến đổi bất thường khiến vùng đất dễ thiên tai này phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn, ảnh hưởng lớn tới phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng Trong giai đoạn 2008–2014, ngành nông nghiệp tỉnh Hà Tĩnh gặp nhiều thách thức, nổi bật là đợt rét đậm kéo dài gần 40 ngày vào tháng 11 năm 2008 và hai trận lũ liên tiếp vào tháng 10 năm 2008, gây thiệt hại lớn cho sản xuất, hạ tầng và đời sống người dân.
2010 mà theo nhận định, đây là trận lũ 100 năm mới có một lần
Một số kết luận rút ra
Biến đổi khí hậu gây hậu quả nghiêm trọng cho Việt Nam và là một nguy cơ hiện hữu đe dọa mục tiêu xóa đói giảm nghèo, cũng như việc thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ và sự phát triển bền vững của đất nước Các lĩnh vực, ngành và địa phương dễ bị tổn thương nhất và chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi khí hậu là tài nguyên nước, nông nghiệp và an ninh lương thực, sức khỏe; các vùng đồng bằng và dải ven biển là những khu vực chịu ảnh hưởng nhiều nhất.
Trong những năm qua, dưới tác động của biến đổi khí hậu, tần suất và cường độ thiên tai ngày càng gia tăng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, làm ảnh hưởng tới các cơ sở hạ tầng kinh tế, văn hóa và xã hội cũng như môi trường Trong giai đoạn 2001-2010, các loại thiên tai như bão, lũ, lũ quét, sạt lở đất, úng ngập, hạn hán, xâm nhập mặn và các hiện tượng khác đã gây thiệt hại đáng kể về người và tài sản, làm chết và mất tích hơn 9.500 người, với tổng thiệt hại về tài sản ước tính khoảng 1,5% GDP mỗi năm.
Mặc dù ngành nông nghiệp đã có nhiều mô hình nghiên cứu ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nhằm nâng cao năng suất và phát triển các mô hình nông nghiệp gắn với biến đổi khí hậu, diễn biến phức tạp của hệ thống khí hậu vẫn đe dọa nghiêm trọng an ninh lương thực và sự phát triển của nông nghiệp Thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt ở vùng đất thấp ven biển và đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long bị ngập mặn do nước biển dâng, gây ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng, năng suất và thời vụ gieo trồng; làm tăng nguy cơ lây lan sâu bệnh hại cây trồng và làm thay đổi khả năng thích nghi của các cây trồng nhiệt đới và á nhiệt đới, khi thời gian thích nghi của cây trồng nhiệt đới mở rộng còn cây trồng á nhiệt đới thu hẹp lại Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng đến sinh sản, sinh trưởng và làm tăng khả năng sinh bệnh, truyền dịch của gia súc, gia cầm.
Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ suy giảm tài nguyên nước do hạn hán kéo dài ở một số vùng và mùa, ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp, cấp nước ở nông thôn và thành thị, cũng như sản xuất thủy điện Chế độ mưa thay đổi có thể gây lũ lụt nghiêm trọng vào mùa mưa và hạn hán kéo dài vào mùa khô, từ đó làm gia tăng mâu thuẫn trong khai thác và sử dụng nguồn nước.
Với mục tiêu phát triển kinh tế và sự gia tăng dân số toàn cầu, nhu cầu về lương thực và nguyên liệu cho các ngành công nghiệp ngày càng cao, đòi hỏi ngành nông nghiệp triển khai các giải pháp cụ thể để phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu Để bảo đảm an ninh lương thực và phục vụ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và quản lý rủi ro thiên tai Đồng thời, nâng cao nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu và nước biển dâng sẽ tăng cường khả năng thích ứng với BĐKH, từ đó giảm thiểu tác động lên sản xuất nông nghiệp và đời sống ở vùng nông thôn.