Tình hình nghiên cứu đề tài
Trong những năm gần đây, địa vị pháp lý của công ty hợp danh đã trở thành chủ đề nghiên cứu thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học Nhiều đề tài nghiên cứu, luận văn thạc sĩ và luận văn tốt nghiệp đã được thực hiện xoay quanh vấn đề này.
Bùi Xuân Hải (2006), "Tiếp nhận pháp luật nước ngoài - lý luận và thực tiễn trong luật công ty Việt Nam", Nghiên cứu lập pháp
Ngô Huy Cương (2007), "Khái niệm công ty hợp danh tại Luật Doanh nghiệp năm 2005",Nghiên cứu lập pháp
Đỗ Văn Đại (2008), "Cần quy định hợp lý về công ty hợp danh", Nghiên cứu lập pháp
Trần Thùy Anh (2001) đã nghiên cứu một số khía cạnh pháp lý về công ty hợp danh trong luận văn thạc sĩ Luật học tại trường Đại học Pari II Panthéon - Assas Bài viết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và vấn đề pháp lý liên quan đến loại hình doanh nghiệp này, góp phần quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về công ty hợp danh trong bối cảnh pháp luật hiện hành.
Vũ Đặng Hải Yến (2003), Một số vấn đề pháp lý về công ty hợp danh, Luận văn thạc sỹ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội
Nguyễn Thị Thùy Giang (2012), Pháp luật Việt Nam về công ty hợp danh, Luận văn thạc sĩ ngành luật kinh tế
Nguyễn Thái Trường (2010) đã nghiên cứu các vấn đề pháp lý liên quan đến công ty hợp danh theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành trong khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Luật Hà Nội Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và thách thức pháp lý mà các công ty hợp danh phải đối mặt, từ đó góp phần nâng cao hiểu biết về lĩnh vực này trong bối cảnh pháp lý Việt Nam.
Đào Thúy Anh (2012) trong khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Luật Hà Nội đã nghiên cứu về công ty hợp danh, phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và rút ra một số kinh nghiệm từ Nhật Bản.
Trần Thị Huệ (2012) đã nghiên cứu một số vấn đề pháp lý liên quan đến công ty hợp danh theo quy định của pháp luật hiện hành trong khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Luật Hà Nội Nghiên cứu này tập trung vào các khía cạnh pháp lý quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự điều chỉnh và quản lý loại hình doanh nghiệp này trong bối cảnh pháp lý hiện tại.
Phạm Thế Vinh (2009), "Hình thức công ty hợp danh: không cần thiết phải qui định cụ thể", Báo Doanh nhân, (87)
Nguyễn Vinh Hưng (2011), Công ty hợp danh có hay không tư cách pháp nhân? Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 7/2011(232), tr.29-31
Nguyễn Vinh Hưng (2013), Công ty hợp danh theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 một số bất cập và kiến nghị, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 7 (256) năm 2013, tr.35-40
Các nghiên cứu đã khám phá các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến mô hình công ty hợp danh ở Việt Nam và quốc tế Trong Khóa luận tốt nghiệp này, tác giả mong muốn trình bày một góc nhìn mới và cách tiếp cận độc đáo về địa vị pháp lý của công ty hợp danh, dựa trên việc học hỏi và tiếp thu từ những nghiên cứu trước đó.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận nghiên cứu dựa trên nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp với quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước trong sự nghiệp đổi mới Mục tiêu là xây dựng và phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, áp dụng cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng XHCN trong bối cảnh hội nhập quốc tế Bên cạnh đó, khóa luận còn tham khảo các công trình nghiên cứu và bài viết liên quan đã được công bố.
Khóa luận áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học như phân tích, đối chiếu và so sánh để làm rõ vấn đề Ngoài ra, phương pháp tổng hợp và thống kê cũng được sử dụng nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan Phương pháp so sánh luật học, cùng với các phương pháp logic và lịch sử, giúp làm nổi bật các khía cạnh pháp lý Cuối cùng, phương pháp điều tra xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu thực tiễn.
Trong đó, phương pháp tổng hợp và phân tích là phương pháp chủ yếu được tác giả sử dụng trong quá trình nghiên cứu hoàn thành đề tài này.
Ý nghĩa lý luận và thực tế
Đề tài mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sau:
Đề tài này tổng quan các vấn đề lý luận liên quan đến công ty hợp danh, nhấn mạnh những đặc điểm pháp lý giúp phân biệt loại hình doanh nghiệp này với các loại hình khác Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra những ưu điểm nổi bật của công ty hợp danh, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt và lợi ích của mô hình kinh doanh này.
Đóng góp vào việc phát triển các lập luận khoa học nhằm cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật liên quan đến công ty hợp danh.
Các giải pháp mà tác giả đề xuất nhằm hoàn thiện địa vị pháp lý của công ty hợp danh có thể hỗ trợ các nhà làm luật trong việc ban hành quy định pháp luật, từ đó nâng cao số lượng và hiệu quả hoạt động của công ty hợp danh trong nền kinh tế mở cửa.
Kết cấu của đề tài
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, Khóa luận được chia thành ba Chương:
Chương 1 Một số vấn đề lý luận về công ty hợp danh
Chương 2 Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành các quy định của pháp luật Việt Nam về công ty hợp danh
Chương 3 Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY HỢP DANH
Khái quát mô hình công ty hợp danh theo pháp luật thế giới
1.1.1 Sơ lược lịch sử hình thành công ty hợp danh các nước trên thế giới
Hợp danh, một hình thức hợp tác kinh doanh, đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử, với những chỉ dẫn đầu tiên trong Bộ luật Hammurabi của Babylon khoảng năm 2300 trước Công nguyên Người Do Thái đã hình thành thuật ngữ shutolin vào khoảng năm 2000 trước Công nguyên, thể hiện một dạng hợp danh phi thương mại, và sau này, các hợp danh thương mại của họ đã phát triển từ các đoàn hội buôn Tại châu Âu, luật về hợp danh được hình thành từ tập quán của các thương nhân, với người Pháp sử dụng các thuật ngữ như societas và societe en common dite để chỉ các hình thức hợp danh, trong đó societas chỉ bao gồm các thành viên hợp danh, còn societe en common dite bao gồm cả thành viên hợp danh và thành viên góp vốn.
Hợp danh được quy định trong Luật La Mã, như Bộ luật Justinian, với nhiều điều khoản tương đồng với luật hiện đại Người La Mã đã thiết lập các quy định về đại diện, tạo nền tảng cho nhiều quy định của luật hợp danh ngày nay Một ví dụ là nguyên tắc "qui facit per alium facit per se", nghĩa là người thực hiện hành vi thông qua người khác cho lợi ích của chính mình Luật La Mã cũng nhấn mạnh sự lựa chọn tự nguyện của các bên tham gia, phản ánh bản chất của hợp danh, với nguyên tắc "delectus personas" - sự lựa chọn cá nhân, vẫn giữ vai trò trung tâm trong luật hợp danh hiện tại.
Người phương Đông đã quen thuộc với các hình thức như phường, hội và các liên kết buôn bán Tuy nhiên, mô hình hội người theo dân luật và thương luật, cùng với mô hình hợp danh theo pháp luật Anh - Mỹ, chỉ mới được du nhập vào khu vực này trong một hoặc hai thế kỷ gần đây.
Ban đầu, công ty chỉ là những liên kết đơn giản giữa các thương nhân quen biết, dựa trên sự tin cậy về mặt tâm lý Chính vì vậy, loại hình công ty đầu tiên xuất hiện trên thế giới là công ty đối nhân, nơi các thành viên có mối quan hệ thân thiết và tin tưởng lẫn nhau, trong đó yếu tố con người được coi trọng hơn yếu tố vốn.
Các nhà khoa học pháp lý phân loại công ty dựa trên tính chất liên kết và trách nhiệm của các thành viên, chia thành hai loại chính: công ty đối vốn và công ty đối nhân Công ty hợp danh, một mô hình của công ty đối nhân, không tách biệt tài sản công ty với tài sản cá nhân Các dạng của công ty đối nhân bao gồm công ty hợp danh, công ty hợp vốn đơn giản và công ty hợp vốn theo cổ phần Công ty hợp danh được xem là loại hình đặc trưng và có thể là mô hình công ty ra đời sớm nhất trên thế giới.
Công ty hợp danh được hình thành dựa trên sự tin cậy và gắn bó giữa các thành viên, trong đó việc góp vốn chỉ là yếu tố thứ yếu Loại hình công ty đối nhân này lần đầu tiên xuất hiện ở một số quốc gia Châu Âu có điều kiện thuận lợi cho thương mại Hiện nay, công ty hợp danh là đại diện tiêu biểu cho loại hình này Theo quy định pháp luật kinh doanh, công ty đối nhân không có tư cách pháp nhân, vì tài sản của các thành viên không được tách biệt rõ ràng với tài sản của công ty, dẫn đến việc các thành viên phải chịu trách nhiệm vô hạn.
Công ty hợp danh có tính an toàn pháp lý cao, do đó chịu ít quy định pháp lý, với quyền thỏa thuận rộng rãi giữa các thành viên, chỉ có trách nhiệm vô hạn là quy định bắt buộc Tổ chức của công ty hợp danh rất đơn giản, các thành viên có thể thỏa thuận về tổ chức, điều hành và đại diện công ty trong hợp đồng Công ty hợp danh thường được tổ chức dưới một hãng chung, mang tên một hoặc tất cả các thành viên, và không có tư cách pháp nhân theo quy định pháp luật của hầu hết các nước Mặc dù dưới hình thức hãng, công ty hợp danh có tư cách thương gia độc lập, mỗi thành viên vẫn giữ tư cách thương gia riêng Các thành viên có thể cùng nhau điều hành hoặc phân công trách nhiệm và quyền đại diện Về vấn đề góp vốn, luật không quy định vốn tối thiểu, các bên có quyền thỏa thuận hình thức góp vốn, thậm chí "vốn góp" có thể chỉ là uy tín kinh doanh Tuy nhiên, việc thay đổi thành viên trong công ty hợp danh gặp khó khăn, vì chỉ cần một thành viên qua đời hoặc xin ra khỏi công ty cũng có thể là lý do quan trọng để giải thể.
1.1.2 Khái niệm công ty hợp danh
Bộ luật thương mại Cộng hòa Pháp năm 1807 đã định nghĩa công ty hợp danh là một hội đoàn được thành lập bởi hai hoặc nhiều người nhằm thực hiện hoạt động thương mại dưới một tên gọi chung.
Luật thương mại Đức định nghĩa công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp có thành viên là thương gia, với trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của công ty Tương tự, tại Mỹ, công ty hợp danh được gọi là "hợp danh," là sự kết hợp của hai hoặc nhiều chủ sở hữu nhằm mục đích kinh doanh và tạo ra lợi nhuận Theo Luật hợp danh thống nhất của Hoa Kỳ, có hai loại hình hợp danh: hợp danh thông thường và hợp danh hữu hạn.
Trong nghiên cứu về công ty theo khoa học pháp lý, các quốc gia đưa ra nhiều khái niệm khác nhau về công ty hợp danh Mặc dù có sự khác biệt trong quy định, nhưng bản chất chung là công ty này là loại hình đối nhân, với yếu tố nhân thân của các thành viên được ưu tiên hàng đầu Tùy theo quy định của từng quốc gia, công ty có thể có tư cách pháp nhân hoặc không Thành viên trong công ty có thể bao gồm chỉ thành viên hợp danh hoặc cả thành viên góp vốn Tuy nhiên, điểm chung là tài sản của công ty không tách biệt với tài sản của các thành viên hợp danh, và các thành viên này phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với nghĩa vụ của công ty.
Trong một số quốc gia, công ty hợp danh chỉ được hiểu là hợp danh thông thường, tức là loại hình công ty có thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn về nghĩa vụ của công ty Tại các nước Đông Nam Á, công ty hợp danh được chia thành hai loại rõ ràng: thứ nhất, công ty hợp danh thông thường, trong đó tất cả các thành viên đều có trách nhiệm vô hạn và quyền quản lý bình đẳng; thứ hai, công ty hợp danh hữu hạn, bao gồm thành viên chịu trách nhiệm vô hạn và thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn, với quyền hạn quản lý khác nhau.
Tóm lại, có thể xây dựng một khái niệm khái quát về công ty hợp danh như sau:
Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp dựa trên sự liên kết giữa các cá nhân, thường không có tư cách pháp nhân Trong công ty này, các thành viên có thể là thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn hoặc cũng có thể bao gồm thành viên góp vốn với trách nhiệm hữu hạn tương ứng với phần vốn góp của họ.
1.1.3 Đặc điểm chung về công ty hợp danh
Công ty hợp danh không có định nghĩa chung và cũng không có quy định thống nhất về đặc điểm pháp lý trong các hệ thống pháp luật toàn cầu Mỗi quốc gia thiết lập quy chế pháp lý riêng cho loại hình doanh nghiệp này, nhưng nhìn chung, các quy định đều tương đối đồng nhất với nhau ở một số đặc điểm cơ bản.
Yếu tố nhân thân của các thành viên hợp danh đóng vai trò quan trọng và quyết định trong việc hình thành và hoạt động của công ty.
Thứ hai, về chế độ chịu trách nhiệm của các thành viên trong công ty
Trong công ty hợp danh, nếu có bản chất đối nhân tuyệt đối, thì tất cả các thành viên sẽ chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới với mọi nghĩa vụ của công ty Đây là đặc trưng cơ bản của công ty hợp danh và công ty đối nhân Bên cạnh trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh, công ty hợp danh với bản chất đối nhân tương đối còn cho phép chế độ trách nhiệm hữu hạn đối với các thành viên góp vốn, nghĩa là mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm tương ứng với số vốn đã góp cho các khoản nợ của công ty.
Khái niệm, đặc điểm pháp lý công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam
1.2.1 Khái niệm công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam
Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp đặc trưng, được công nhận tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam Theo quy định, công ty này có ít nhất hai thành viên là cá nhân và thương nhân, cùng hoạt động thương mại dưới một tên chung và chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ Tại Việt Nam, sự công nhận pháp lý cho công ty hợp danh bắt đầu với Luật Doanh nghiệp 1999, tiếp tục được ghi nhận trong Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Doanh nghiệp 2014, có hiệu lực từ ngày 01/7/2015.
Theo các văn bản hiện hành, quan niệm về công ty hợp danh tại Việt Nam đã có sự thay đổi so với cách hiểu truyền thống Cụ thể, công ty hợp danh được định nghĩa là một loại hình doanh nghiệp, trong đó
Công ty cần có ít nhất hai thành viên hợp danh là chủ sở hữu chung, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung Bên cạnh các thành viên hợp danh, công ty cũng có thể có thành viên góp vốn.
Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty
Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty
Theo quy định trên thì có thể định nghĩa:
Công ty hợp danh là một hình thức doanh nghiệp bao gồm ít nhất hai thành viên hợp danh, những người này cùng nhau chịu trách nhiệm vô hạn cho tất cả các hoạt động của công ty Bên cạnh đó, công ty còn có thể có thành viên góp vốn, những người này chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn mà họ đã cam kết góp vào công ty.
Công ty hợp danh tại Việt Nam yêu cầu tối thiểu hai thành viên hợp danh, và có thể bao gồm cả thành viên góp vốn, những người này sẽ chịu trách nhiệm vô hạn về tất cả các khoản nợ của công ty Pháp luật Việt Nam không phân chia rõ ràng giữa công ty hợp danh thông thường và công ty hợp danh hữu hạn như ở một số nước Đông Nam Á; thay vào đó, tất cả đều được gọi chung là “Công ty hợp danh”.
Công ty hợp danh ở Việt Nam chỉ có thể có thành viên hợp danh, với yêu cầu tối thiểu là hai thành viên để thành lập hợp pháp Ngoài ra, công ty cũng có thể bao gồm thành viên hợp danh và thành viên góp vốn, nhưng vẫn yêu cầu tối thiểu hai thành viên hợp danh mà không giới hạn số lượng thành viên góp vốn Điều này cho thấy sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật của một số quốc gia khác trên thế giới.
Công ty hợp danh tại Việt Nam, theo Luật doanh nghiệp, thể hiện khái niệm công ty đối nhân tương tự như quy định của nhiều quốc gia khác Qua đó, pháp luật doanh nghiệp đã công nhận sự hiện diện của các công ty đối nhân trong hệ thống pháp lý Việt Nam.
1.2.2 Đặc điểm pháp lý của công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam
Công ty hợp danh được định nghĩa là một loại hình doanh nghiệp với những đặc điểm pháp lý cơ bản sau :
Công ty hợp danh tại Việt Nam có hai loại thành viên với vị trí pháp lý khác nhau: thành viên hợp danh và thành viên góp vốn Trong đó, thành viên hợp danh là thành phần bắt buộc phải có, đóng vai trò quan trọng nhất trong cấu trúc của công ty.
Thành viên hợp danh là cá nhân chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về nghĩa vụ của công ty và phải đáp ứng các điều kiện quản lý Nếu công ty hoạt động trong lĩnh vực yêu cầu chứng chỉ hành nghề, tất cả thành viên phải có chứng chỉ này Tất cả các thành viên hợp danh có quyền quản lý công ty, thực hiện các hoạt động kinh doanh và cùng liên đới chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của công ty.
Thành viên góp vốn trong công ty có thể là cá nhân hoặc tổ chức, và họ chỉ tham gia để hưởng lãi Quyền lợi của họ được xác định theo tỷ lệ chia lợi nhuận trong Điều lệ công ty Ngoài ra, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong giới hạn số vốn mà họ đã góp.
* Đặc điểm về tư cách pháp nhân và chế độ pháp lý về tài sản:
Pháp luật Việt Nam quy định công ty hợp danh có tư cách pháp nhân, điều này khác biệt so với đa số quốc gia khác, nơi công ty hợp danh không được công nhận là thực thể pháp lý do không có sự tách biệt tài sản giữa các thành viên và công ty Mặc dù có tư cách pháp nhân, công ty hợp danh vẫn chịu trách nhiệm vô hạn về các nghĩa vụ tài sản, vì các thành viên hợp danh phải gánh vác trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty.
* Đặc điểm về hoạt động đại diện cho công ty trong các giao dịch pháp lý:
Theo Luật doanh nghiệp hiện hành, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần có bộ máy quản lý tập trung, thường được đại diện bởi một cá nhân như Chủ tịch hội đồng quản trị hoặc Giám đốc Trong khi đó, công ty hợp danh cho phép các thành viên hợp danh trực tiếp quản lý và điều hành, với quyền đại diện cho công ty Đồng thời, công ty cũng có quyền đại diện cho các thành viên hợp danh.
* Trong quá trình hoạt động công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào
Do tính chất trách nhiệm tài sản vô hạn của các thành viên hợp danh và đặc điểm là công ty đối nhân, Luật doanh nghiệp cấm công ty hợp danh phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào để tăng vốn điều lệ.
Nguồn tài sản của công ty hợp danh bao gồm tài sản góp vốn của các thành viên, tài sản tạo lập mang tên công ty, và tài sản thu được từ hoạt động kinh doanh do các thành viên thực hiện nhân danh công ty Ngoài ra, tài sản cũng có thể đến từ các hoạt động kinh doanh đã được đăng ký và các tài sản khác theo quy định pháp luật.
Công ty hợp danh có thể tăng vốn bằng cách tiếp nhận thêm thành viên hợp danh hoặc thành viên góp vốn, tuy nhiên, việc này cần phải được sự chấp thuận của hội đồng thành viên.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CÔNG TY HỢP DANH
Thực trạng pháp luật Việt Nam về công ty hợp danh
2.1.1 Thành lập công ty hợp danh
Pháp luật Việt Nam quy định các điều kiện thành lập công ty hợp danh, tương tự như các doanh nghiệp khác, bao gồm yếu tố nhân thân của người sáng lập như độ tuổi, năng lực hành vi dân sự và nghề nghiệp Những quy định này được nêu rõ trong Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan Cụ thể, những người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, cũng như người đang thi hành án phạt tù hoặc bị Tòa án cấm hành nghề kinh doanh sẽ không đủ điều kiện tham gia thành lập doanh nghiệp.
Quy chế pháp lý về thành lập và hoạt động của công ty hợp danh được quy định trong Luật Doanh Nghiệp 2005, với những thay đổi trong Luật Doanh Nghiệp 2014 khi có hiệu lực Chi tiết về quy định này được nêu rõ trong Nghị định số 43/2010/NĐ-CP ngày 15/04/2010 về đăng ký doanh nghiệp, Nghị định số 102/2010/NĐ-CP ngày 01/10/2010 hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Doanh Nghiệp, Nghị định số 05/2013/NĐ-CP ngày 09/01/2013 sửa đổi, bổ sung một số điều về thủ tục hành chính của Nghị định số 43/2010/NĐ-CP, và Thông tư số 01/2013/TT-BKH&ĐT hướng dẫn về đăng ký kinh doanh.
2.1.1.1 Đối tượng được đăng ký thành lập, quản lý, góp vốn vào công ty hợp danh
Mọi cá nhân đều có quyền đăng ký thành lập công ty hợp danh, ngoại trừ một số đối tượng bị cấm theo quy định tại khoản 2, Điều 13 của Luật Doanh nghiệp 2005.
Cơ quan nhà nước và lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam có quyền sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm mục đích thu lợi cho chính cơ quan và đơn vị của mình.
Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức
Sĩ quan, hạ sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp, cùng với công nhân quốc phòng, là những thành phần quan trọng trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam Đồng thời, sĩ quan và hạ sĩ quan chuyên nghiệp cũng đóng vai trò thiết yếu trong các cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân Việt Nam.
Cán bộ lãnh đạo và quản lý nghiệp vụ tại các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước phải tuân thủ quy định, ngoại trừ những cá nhân được chỉ định làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn của Nhà nước tại các doanh nghiệp khác.
Người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc bị mất năng lực hành vi dân sự
Người đang chấp hành hình phạt tù hoặc đang bị Toà án cấm hành nghề kinh doanh
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật về phá sản
Theo Khoản 2, Điều 18 của Luật Doanh nghiệp năm 2014, có một số thay đổi về đối tượng bị cấm thành lập và quản lý công ty hợp danh.
Cơ quan nhà nước và đơn vị vũ trang nhân dân không được phép sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm mục đích thu lợi riêng cho tổ chức của mình.
Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức;
Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam, cũng như sĩ quan và hạ sĩ quan chuyên nghiệp trong các cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân, không bao gồm những người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp.
Cán bộ lãnh đạo và quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước không bao gồm những người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp khác.
Người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc mất năng lực hành vi dân sự, cùng với tổ chức không có tư cách pháp nhân, đều thuộc về những đối tượng có đặc thù riêng trong hệ thống pháp luật.
Người bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang thi hành án phạt tù, hoặc thực hiện quyết định xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc và cơ sở giáo dục bắt buộc, cũng như những người bị cấm hành nghề kinh doanh hoặc đảm nhiệm chức vụ liên quan đến kinh doanh theo quyết định của Tòa án, sẽ phải tuân thủ các quy định pháp luật về phá sản và phòng, chống tham nhũng.
Luật Doanh nghiệp 2014 đã sửa đổi và bổ sung một số đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp, kế thừa từ Luật Doanh nghiệp 2005 Cụ thể, các đối tượng bị cấm bao gồm viên chức nhà nước, viên chức quốc phòng, cán bộ lãnh đạo trong doanh nghiệp nhà nước, tổ chức không có tư cách pháp nhân, cũng như những người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chấp hành hình phạt tù, hoặc bị cấm hành nghề kinh doanh theo quyết định của Tòa án Ngoài ra, còn có các trường hợp khác theo quy định của pháp luật về phá sản và phòng, chống tham nhũng.
Luật Doanh nghiệp năm 2014 kế thừa và luật hóa các quy định phù hợp từ Luật Doanh nghiệp năm 2005, đồng thời sửa đổi và bổ sung nhiều quy định mới để khắc phục những hạn chế của luật cũ, nhằm tạo ra môi trường đầu tư và kinh doanh thuận lợi hơn, phù hợp với thông lệ quốc tế.
2.1.1.2 Thủ tục đăng ký doanh nghiệp
Theo quy định tại điều 24 của Luật doanh nghiệp 2005 thì Doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh khi có đủ các điều kiện sau đây:
Ngành, nghề đăng ký kinh doanh không thuộc lĩnh vực cấm kinh doanh;
Tên của doanh nghiệp được đặt theo đúng quy định tại các điều 31,
32, 33 và 34 của Luật doanh nghiệp 2005;
Tên doanh nghiệp phải được viết bằng tiếng Việt, có thể bao gồm chữ số và ký hiệu, và cần có ít nhất hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng Tên này phải được hiển thị tại trụ sở chính, chi nhánh, và văn phòng đại diện của doanh nghiệp Ngoài ra, tên doanh nghiệp cũng cần được in hoặc viết trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu, và ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành.
Thực tiễn thi hành các quy định pháp luật về công ty hợp danh
Kể từ khi Luật Doanh nghiệp năm 1999 được ban hành, khái niệm công ty hợp danh đã bắt đầu xuất hiện trong đời sống kinh tế - xã hội tại Việt Nam Công ty hợp danh được quy định lần đầu tiên trong Luật Doanh nghiệp 1999 với 4 điều khoản cụ thể.
Luật doanh nghiệp 2005 và 2014 hiện đang có 11 điều luật, vẫn còn mới mẻ đối với xã hội Sự ra đời của công ty hợp danh được xem là một bước tiến mới trong pháp luật về chủ thể kinh doanh tại Việt Nam Các nhà kinh doanh, thông qua việc tìm hiểu và cập nhật thông tin, đã hiểu rõ bản chất của công ty hợp danh và có thể lựa chọn hình thức kinh doanh phù hợp Tuy nhiên, những điểm yếu của công ty hợp danh so với các loại hình doanh nghiệp khác có thể khiến các nhà kinh doanh loại bỏ nó khỏi danh sách lựa chọn mô hình kinh doanh của mình.
Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, đến năm 2008, cả nước chỉ có 67 công ty hợp danh trong tổng số hơn 200.000 doanh nghiệp, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực luật pháp, kiểm toán và y tế, với khoảng 800 lao động Số liệu này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về số lượng công ty hợp danh so với các loại hình doanh nghiệp khác.
Hiện nay, các công ty hợp danh chủ yếu hoạt động trong các lĩnh vực như pháp luật, kiểm toán và vận tải công nghệ, bao gồm mua bán thiết bị phần mềm và thiết bị nghiên cứu khoa học Họ cũng tham gia vào nghiên cứu, tư vấn phát triển công nghệ, thương mại, sản xuất và mua bán sản phẩm nhựa, nông sản thực phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, cũng như sản phẩm sinh học và hóa chất như thuốc trừ sâu Tuy nhiên, hai lĩnh vực phổ biến nhất vẫn là tư vấn luật và kiểm toán.
Sự phát triển hạn chế của công ty hợp danh tại Việt Nam cho thấy nhận thức của xã hội và các nhà đầu tư về mô hình này vẫn còn hạn chế, chưa đủ sức thu hút sự lựa chọn Luật doanh nghiệp hiện hành ảnh hưởng mạnh mẽ đến thực trạng này, khi mà số lượng công ty hợp danh ra đời quá ít và không đáng kể so với các hình thức doanh nghiệp khác Khi thành lập, các công ty hợp danh thường gặp khó khăn trong kinh doanh, nguyên nhân chủ yếu đến từ sự thiếu đồng bộ và không đầy đủ của các quy định pháp luật liên quan Điều này cần được khắc phục để mô hình công ty hợp danh phát huy hết tiềm năng và đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam trong tương lai.
Mặc dù một số công ty hợp danh hoạt động hiệu quả với mô hình thành viên góp vốn hoặc chỉ có thành viên hợp danh, nhưng số lượng công ty này vẫn rất hạn chế tại Việt Nam Điều này cho thấy công ty hợp danh không được các nhà đầu tư ưu tiên lựa chọn Trong khi các công ty hợp danh đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia khác, tình hình tại Việt Nam lại hoàn toàn trái ngược.
Nguyên nhân chính khiến công ty gặp khó khăn trong việc phát triển là do sự bất cập của pháp luật hiện hành, bên cạnh tâm lý e dè của nhà đầu tư đối với những cái mới và sự kén chọn lĩnh vực kinh doanh của công ty Phân tích rõ ràng những nguyên nhân này sẽ giúp tìm ra giải pháp hiệu quả, từ đó nâng cao vai trò và vị thế của công ty trong nền kinh tế.
Việc liên đới chịu trách nhiệm vô hạn đối với nợ của công ty tạo ra nhiều rủi ro cho thành viên hợp danh hơn so với thành viên của công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn Điều này khiến các nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tham gia Đặc biệt, để trở thành thành viên hợp danh trong các ngành nghề đặc thù như y tế, tư vấn pháp lý hay kiểm toán, yêu cầu phải có chứng chỉ hành nghề Việc tìm kiếm những người vừa có mối quan hệ thân thiết, vừa có chuyên môn và chứng chỉ hành nghề theo quy định, đồng thời sẵn sàng chia sẻ rủi ro, là một thách thức không hề đơn giản.
Thứ hai, những bất cập về môi trường pháp lý (như đã chỉ ra ở mục
Luật Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp, tạo điều kiện pháp lý thuận lợi cho hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, vẫn tồn tại những quy định không hợp lý, đặc biệt là chính sách thuế, gây khó khăn cho các công ty hợp danh trong việc mở rộng thị trường Cụ thể, thu nhập của thành viên công ty phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp, trong khi họ không được hưởng quyền lợi tương ứng với tư cách thành viên trong tổ chức pháp nhân Điều này khiến các thành viên hợp danh phải xem xét lại loại hình công ty và vị trí pháp lý của mình để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Mô hình công ty hợp danh không mang lại ưu thế thuế đáng kể cho người kinh doanh, vì phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp như các loại hình công ty khác theo Điều 2 Luật thuế Thu nhập doanh nghiệp 2008 Lợi nhuận của từng thành viên cũng phải chịu thuế thu nhập cá nhân, không có ưu đãi thuế nào dành riêng cho mô hình này Điều này lý giải vì sao công ty hợp danh không được giới kinh doanh ưa chuộng.