PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Hiện nay, Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong quá trình xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự gia tăng tệ nạn xã hội Tình hình tội phạm ngày càng trở nên nghiêm trọng và phức tạp, không chỉ ở phạm vi toàn quốc mà còn tại các địa phương cụ thể như huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội và đời sống của người dân.
Thời gian gần đây, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An ghi nhận tỷ lệ tội phạm xâm phạm sở hữu cao, đặc biệt là tội trộm cắp tài sản.
Từ năm 2010 đến 2014, tội phạm trộm cắp tài sản gia tăng với tính chất ngày càng tinh vi và nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội và tâm lý người dân Công tác xét xử và phòng chống loại tội phạm này tại các cấp có thẩm quyền còn nhiều vấn đề cần khắc phục để nâng cao hiệu quả Do đó, tôi đã chọn đề tài “Tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Việt Nam - Thực tiễn xét xử tội phạm này trên địa bàn huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An” cho khóa luận tốt nghiệp, với mong muốn có cái nhìn toàn diện và đúng đắn về tội trộm cắp tài sản, từ đó nâng cao nhận thức cá nhân và góp phần vào công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, cũng như đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ trật tự và an ninh xã hội.
Mục tiêu nghiên cứu đề tài
- Tìm hiểu những quy định của Luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản
Bài viết đánh giá thực trạng tội phạm và thực tiễn xét xử tội phạm tại huyện Diễn Châu, tập trung vào tội trộm cắp tài sản trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2014 Nghiên cứu này tìm hiểu nguyên nhân và điều kiện dẫn đến tình trạng tội phạm, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề an ninh trật tự tại địa phương.
- Đề ra các giải pháp nhằm nâng cao công tác đấu tranh phòng chống tội trộm cắp tài sản trên địa bàn huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An.
Tình hình nghiên cứu đề tài
Hành vi trộm cắp tài sản đã được nghiên cứu trong nhiều công trình khoa học về luật Hình sự, bao gồm các bình luận, luận văn Thạc sĩ và luận án Tiến sĩ Nhiều tác giả đã phân tích các tội xâm phạm sở hữu thông qua các phương tiện khác nhau, làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu rõ về vấn đề này trong lĩnh vực pháp luật.
Cụ thể nhƣ bài viết: “Các tội xâm phạm sở hữu trong Bộ luật hình sự Việt
Nam năm 1999” của Tiến sĩ Trương Quang Vinh, trên tạp chí Luật học
(trường Đại học Luật Hà Nội) số 4 năm 2000 Tác giả Nguyễn Ngọc Chí về
Luận văn "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sở hữu" năm 2000 và luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Minh Hải năm 2004 về "Tội trộm cắp tài sản theo Luật hình sự Việt Nam" đã đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu các tội xâm phạm sở hữu Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tập trung vào đấu tranh phòng chống tội phạm mà chưa đi sâu vào tội trộm cắp tài sản một cách hệ thống và đầy đủ về khía cạnh pháp lý Kế thừa những nghiên cứu trước đó, khóa luận của tôi sẽ phân tích các dấu hiệu pháp lý đặc trưng để định tội trộm cắp tài sản, đồng thời khảo sát thực trạng và thực tiễn xét xử tội phạm này tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm.
Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự Việt Nam, với trọng tâm phân tích thực tiễn xét xử tội phạm này tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An.
Khóa luận nghiên cứu các khía cạnh pháp lý của tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự Việt Nam, đồng thời phân tích thực trạng tội phạm này tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2014.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp này nghiên cứu tội trộm cắp tài sản theo Luật hình sự Việt Nam, tập trung vào lý luận và thực tiễn tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Mục tiêu là phân tích các dấu hiệu pháp lý và cung cấp số liệu cụ thể về tình hình tội phạm trộm cắp tài sản trong khu vực này Nhiệm vụ chính của khóa luận là đạt được những mục tiêu trên.
Về lý luận: Phân tích những khía cạnh pháp lý của tội trộm cắp tài sản trong luật Hình sự Việt Nam
Bài viết phân tích tình hình tội phạm và thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Từ đó, bài viết nêu rõ các nguyên nhân dẫn đến tội phạm này và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng chống tội phạm trộm cắp, không chỉ trong huyện Diễn Châu mà còn trên toàn quốc.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp phân tích được áp dụng để xem xét các chứng cứ trong hồ sơ vụ án tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Qua đó, tiến hành phân tích, đánh giá và rút ra những kết luận phù hợp nhằm đáp ứng mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Phương pháp thống kê là quá trình thu thập và phân loại tài liệu liên quan đến đề tài tội phạm, sắp xếp chúng theo trình tự thời gian, đặc điểm, thủ đoạn và phương pháp thực hiện Qua đó, chúng ta có thể xác định nguyên nhân và mục đích của loại tội phạm này.
Ngoài ra, bài nghiên cứu còn áp dụng các phương pháp như quan sát, điều tra xã hội học và so sánh Tuy nhiên, phương pháp phân tích và phương pháp thống kê là hai phương pháp chính, được sử dụng phổ biến nhất trong nội dung bài viết.
Kết cấu đề tài: Gồm 3 chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về tội trộm cắp tài sản trong Luật hình sự Việt Nam
Chương 2: Thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản và nguyên nhân của tội phạm này trên địa bàn huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hạn chế tội trộm cắp tài sản trên địa bàn huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN
Khái niệm tội trộm cắp tài sản
Hiện tại, chưa có văn bản pháp luật nào định nghĩa rõ ràng về tội trộm cắp tài sản Tuy nhiên, có thể hiểu một cách tổng quát rằng đây là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác, mà tài sản đó đang thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người khác và được thực hiện trái pháp luật.
Trộm cắp tài sản là “hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác” [1] cùng với khái niệm tội phạm đƣợc quy định tại Điều 8 BLHS:
Tội phạm được định nghĩa là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự (BLHS), do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, xâm phạm đến độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ Quốc, cũng như các lĩnh vực khác như chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, và trật tự xã hội Điều 138 BLHS năm 1999 (sửa đổi bổ sung 2009) quy định cụ thể về tội trộm cắp tài sản, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi này đối với quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Người trộm cắp tài sản có giá trị từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm Hình phạt này áp dụng cho những trường hợp đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản mà chưa được xóa án tích và vẫn tiếp tục vi phạm.
2 Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm: a Có tổ chức; b Có tính chất chuyên nghiệp; c Tái phạm nguy hiểm; d Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; e Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng; g Gây hậu quả nghiêm trọng
3 Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 7 năm đến dưới 15 năm: a Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; b Gây hậu quả rất ngiêm trọng
4 Tái phạm thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ
12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân: a Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên; b Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng
5 Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng”
Tội trộm cắp tài sản được định nghĩa là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác, thực hiện bởi người có năng lực trách nhiệm hình sự với lỗi cố ý, xâm phạm quyền sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ.
Dấu hiệu pháp lý của tội trộm cắp tài sản
Tội trộm cắp tài sản, giống như các tội phạm khác, bao gồm bốn yếu tố cơ bản: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm.
Khách thể của tội phạm là các quan hệ xã hội bị xâm hại, được bảo vệ bởi pháp luật hình sự Hành vi xâm hại này có thể gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến một mức độ nhất định đối với các đối tượng cụ thể.
Các đối tượng cần được bảo vệ bởi các quy phạm pháp luật hình sự bao gồm: độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
Quốc gia có trách nhiệm bảo vệ chế độ chính trị, nền văn hóa, và an ninh quốc phòng, đồng thời đảm bảo trật tự an toàn xã hội Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tự do, tài sản, cùng các quyền lợi hợp pháp khác của công dân theo quy định của pháp luật XHCN.
Trong tội trộm cắp tài sản, người bị hại là người chịu thiệt hại về tài sản do hành vi phạm tội gây ra, trong khi khách thể của tội phạm là quan hệ sở hữu tài sản Quan hệ sở hữu tài sản được hiểu là mối quan hệ xã hội mà trong đó quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.
Trong nghiên cứu tội phạm, việc tìm hiểu đối tượng tác động của tội phạm là rất quan trọng, vì mỗi tội phạm đều xâm hại đến một khách thể cụ thể Đối tượng tác động này là phần của khách thể tội phạm, nơi mà hành vi phạm tội gây thiệt hại hoặc đe dọa thiệt hại cho các quan hệ xã hội mà Luật hình sự bảo vệ Đặc biệt, trong tội trộm cắp tài sản, đối tượng tác động phải là tài sản cụ thể có giá trị và giá trị sử dụng, theo quy định tại Điều 163 Bộ luật Dân sự năm 2005, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản khác.
Đối tượng của tội trộm cắp tài sản bao gồm các "vật" trong sự chiếm hữu của con người, trong đó "tiền" bao gồm tiền Việt Nam và tiền nước ngoài lưu thông trên thị trường "Giấy tờ có giá" được chia thành hai loại: giấy tờ có giá ghi danh và giấy tờ có giá vô danh; chỉ giấy tờ vô danh mới có thể trở thành đối tượng của tội trộm cắp, vì người chiếm đoạt thực hiện quyền sở hữu khi lấy nó Tuy nhiên, tài sản dưới dạng "quyền tài sản", như quyền đòi nợ, là vô hình và gắn liền với một chủ thể nhất định, do đó không thể bị dịch chuyển trái pháp luật và không phải là đối tượng của tội trộm cắp tài sản.
Nghiên cứu đối tượng tác động của tội phạm là rất quan trọng, bởi thực tiễn cho thấy một trong những nguyên nhân dẫn đến việc xử lý chưa đúng người đúng tội là do chưa xác định chính xác đối tượng tác động Sự nhầm lẫn giữa các đối tượng tác động khác nhau có thể gây ra sai sót trong quá trình xử lý Do đó, để đấu tranh và phòng chống tội phạm một cách hiệu quả, việc xác định đúng đối tượng tác động của tội phạm là điều cần thiết.
Mặt khách quan của tội phạm bao gồm những biểu hiện bên ngoài như hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả nghiêm trọng, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả Ngoài ra, còn có các yếu tố khác như công cụ, phương tiện, địa điểm và thời gian thực hiện tội phạm.
Hành vi khách quan được định nghĩa là những hành động hoặc không hành động có thể gây nguy hiểm cho xã hội, có ý thức kiểm soát và được quy định trong Bộ luật Hình sự.
Tội trộm cắp tài sản có đặc điểm nổi bật là người phạm tội chỉ thực hiện một hành vi duy nhất là "chiếm đoạt", và hành vi này phải được thực hiện bằng những thủ đoạn lén lút.
Hành vi "lén lút" là hành động giấu diếm, thực hiện một cách vụng trộm và không để lộ ra ngoài, thường nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản của người khác Người thực hiện hành vi này có ý định gian dối, cố tình che giấu những việc làm bất minh để tránh bị phát hiện.
Hành vi "chiếm đoạt" được coi là lén lút khi thực hiện bằng hình thức không cho phép chủ tài sản nhận biết Ý thức của người phạm tội là che giấu hành vi chiếm đoạt, nhưng chỉ cần che giấu đối với chủ tài sản Đối với những người khác, ý thức của người trộm cắp vẫn có thể là công khai, với hai hình thức công khai khác nhau.
Công khai vi phạm pháp luật xảy ra khi người phạm tội chỉ cần thực hiện hành vi "lén lút" với chủ tài sản mà không cần che giấu trước những người xung quanh Hành vi này cho thấy sự thiếu cẩn trọng và coi thường pháp luật của người phạm tội.
Trong một bến xe đông đúc, tên trộm vẫn tự tin thực hiện hành vi móc túi mà không hề lo lắng về những người xung quanh Hành động này cho thấy kẻ phạm tội chỉ cần che giấu trước mắt chủ sở hữu chiếc túi, trong khi vẫn công khai trước đám đông.
Lịch sử hình thành và phát triển của Luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản
Tệ nạn xã hội, đặc biệt là tội trộm cắp tài sản, đang gia tăng nhanh chóng và thu hút sự quan tâm của dư luận Tội phạm này không chỉ xuất hiện từ sớm mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu tài sản của công dân Để đấu tranh và loại bỏ tội phạm trộm cắp ra khỏi đời sống xã hội, từ khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ vào năm 1945, Nhà nước đã liên tục ban hành các quy định nhằm bảo vệ tài sản hợp pháp cho công dân và toàn xã hội, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
1.3.1 Giai đoạn từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1985 Điều 12 Hiến pháp 1946 đã ghi nhận: “Quyền tư hữu tài sản của công dân Việt Nam được bảo đảm” Điều này đã tạo cơ sở pháp l để bảo vệ quyền sở hữu tài sản của công dân, là điều kiện ổn định sinh hoạt vật chất của mỗi con người Bên cạnh đó sắc lệnh số 73 - Sắc lệnh ngày 17/8/1947 và sắc lệnh số 12 - Sắc lệnh số 12/3/1949 quy định trừng trị rất nặng tội trộm cắp vặt, trộm cắp tài sản, Thông tƣ 442/TTg ngày 19/01/1995 hướng dẫn các Tòa án trừng trị một số tội xâm phạm sở hữu như trộm cắp, cướp của, lừa đảo, bội tín…
1.3.2 Tội trộm cắp tài sản theo quy định của Bộ Luật Hình Sự Việt Nam năm 1985
Vào ngày 27/6/1945, Quốc Hội khóa VII đã thông qua Bộ luật Hình sự (BLHS), trong đó trình bày một cách hệ thống và toàn diện cả phần chung lẫn phần các tội phạm, nhằm bao quát tất cả các hành vi nguy hiểm cho xã hội, bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1985 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành quả cách mạng, chế độ xã hội chủ nghĩa còn non trẻ, cùng quyền lợi hợp pháp của công dân và xã hội BLHS này quy định rõ ràng hai loại hành vi xâm phạm sở hữu: xâm phạm sở hữu xã hội chủ nghĩa và xâm phạm sở hữu của công dân Cụ thể, Điều 132 của BLHS năm 1985 định nghĩa tội trộm cắp xã hội chủ nghĩa, thể hiện sự nghiêm khắc trong việc bảo vệ tài sản của Nhà nước và công dân.
“1 Người nào trộm cắp tài sản XHCN thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm
2 Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 3 năm đến 12 năm: a Có tổ chức hoặc có tính chất chuyên nghiệp; b Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; c Hành hung để tẩu thoát; d Chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn; đ Tái phạm nguy hiểm
3 Phạm tội trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình” Điều 155 BLHS năm 1985 quy định tội trộm cắp tài sản của công dân nhƣ sau:
“1 Người nào trộm cắp tài sản của người khác thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 1 năm hoặc bị phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm
2 Phạm tội thuộc 1 trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 2 năm đến 10 năm a.Có tổ chức hoặc có tính chất chuyên nghiệp; b Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm, hành hung để tẩu thoát; c Chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc gây hậu quả nghiêm trọng khác; d Tái phạm nguy hiểm
3 Phạm tội trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng thì bị phạt tù từ 7 năm đến 20 năm”
Qua 2 điều luật trên ta nhận thấy mặc dù đều quy định về tội trộm cắp tài sản nhƣng có sự phân biệt giữa tội trộm cắp tài sản XHCN và trộm cắp tài sản của công dân Từ sự quy định khác nhau đó dẫn đến hậu quả pháp lý của người phạm tội cũng khác nhau: Mức hình phạt đối với người phạm tội trộm cắp tài sản XHCN cao hơn mức hình phạt đối với người phạm tội trộm cắp tài sản của công dân Cụ thể là “trộm cắp tài sản XHCN bị phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm” Còn “trộm cắp tài sản của công dân thì chỉ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 1 năm hoặc bị phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.”
Theo quy định của pháp luật, tội phạm trộm cắp tài sản XHCN có mức hình phạt từ 3 đến 12 năm tù, trong khi tội trộm cắp tài sản của công dân bị phạt từ 2 đến 10 năm Đặc biệt, trong những trường hợp nghiêm trọng, hình phạt cao nhất cho tội trộm cắp tài sản XHCN có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình, điều này không áp dụng cho tội trộm cắp tài sản của công dân Sự khác biệt này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với các hành vi trộm cắp tài sản XHCN.
Bộ luật hình sự (BLHS) Việt Nam năm 1985 đã trải qua 4 lần sửa đổi bổ sung vào các năm 1989, 1991, 1992 và 1997, dẫn đến việc không còn giữ được tính thống nhất Do đó, sự ra đời của BLHS năm 1999 là cần thiết để thay thế BLHS năm 1985, với mục tiêu kế thừa và phát triển phù hợp với điều kiện xã hội hiện tại.
1.3.3 Tội trộm cắp tài sản theo quy định của Bộ luật hình sự năm 1999
Vào ngày 21/12/1999, Quốc Hội khóa X đã thông qua Bộ luật Hình sự (BLHS) của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1999, có hiệu lực từ ngày 1/7/2000 Bộ luật này quy định rõ ràng về nhóm tội xâm phạm sở hữu, đặc biệt là tội trộm cắp tài sản Cụ thể, Điều 138 BLHS Việt Nam năm 1999 đã đưa ra các quy định về tội trộm cắp tài sản.
Người nào trộm cắp tài sản trị giá từ 500 nghìn đồng đến dưới 50 triệu đồng, hoặc dưới 500 nghìn đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, sẽ bị xử phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm Nếu người phạm tội đã từng bị xử phạt hành chính hoặc kết án về tội chiếm đoạt mà chưa xóa án tích, mức phạt sẽ được áp dụng nghiêm khắc hơn.
2 Phạm tội thuộc 1 trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 2 đến 7 năm: a Có tổ chức; b Có tính chất chuyên nghiệp; c Tái phạm nguy hiểm d Dùng thủ đoạn xảo quyệt nguy hiểm đ Hành hung để tẩu thoát; e Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; g Gây hậu quả nghiêm trọng
3 Phạm tội 1 trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 7 năm đến
15 năm: a Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; b Gây hậu quả nghiêm trọng
4 Phạm tội thuộc 1 trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân: a Chiếm đoạt tài sản có giá trị 500 triêụ đồng trở lên; b Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng
5 Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng”
Bộ luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý trật tự an toàn xã hội, giúp Nhà nước xử lý nghiêm khắc các hành vi vi phạm pháp luật và ngăn chặn những cá nhân có ý định phạm tội.
Trách nhiệm hình sự của người phạm tội trộm cắp tài sản
Nhà nước quy định pháp luật về tội phạm và biện pháp xử lý người phạm tội, nhằm thể hiện thái độ kiên quyết với hành vi vi phạm Bất kỳ ai thực hiện hành vi phạm tội theo Bộ luật Hình sự (BLHS) đều bị xử lý bằng các biện pháp cưỡng chế, trong đó biện pháp hình sự là nghiêm khắc nhất Hình phạt, theo Điều 26 BLHS, là biện pháp cưỡng chế nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền lợi của người phạm tội, bao gồm hình phạt chính và hình phạt phụ Đối với tội trộm cắp tài sản, BLHS năm 1999 (sửa đổi năm 2009) đã chia thành 4 khung hình phạt dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm và thiệt hại, thể hiện nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
- Khung 1 tuơng ứng với mức độ thiệt hại tài sản từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng;
- Khung 2 tương ứng với mức độ thiệt hại tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng;
- Khung 3 tương ứng với mức độ thiệt hại tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng;
Khung 4 áp dụng cho các trường hợp thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên Pháp luật quy định các khung hình phạt khác nhau dựa trên mức độ thiệt hại của từng vụ án, nhằm đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự được thực hiện một cách chính xác và công bằng.
Trộm cắp tài sản được phân thành một cấu thành cơ bản và ba cấu thành tăng nặng, tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội Trong trường hợp thông thường, chỉ có một cấu thành cơ bản, trong khi những tình tiết tăng nặng sẽ dẫn đến trách nhiệm hình sự nghiêm khắc hơn Do đó, việc hiểu rõ trách nhiệm hình sự của người phạm tội trộm cắp tài sản trong từng tình huống là rất cần thiết.
1.4.1 Trách nhiệm hình sự của người phạm tội trộm cắp tài sản theo khoản 1 điều 138 Bộ luật hình sự
Khoản 1 điều 138 Bộ luật hình sự quy định: “Người nào trộm cắp tài sản của người khác có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã bị kết án về hành vi chiếm đoạt chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm” Điều luật quy định trách nhiệm hình sự của người phạm tội trong trường hợp thông thường khi hành vi phạm tội thỏa mãn cấu thành cơ bản
Hình phạt cải tạo không giam giữ lên đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm áp dụng cho những người trộm cắp tài sản có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng gây hậu quả nguy hiểm Mức giá trị tối thiểu 2 triệu đồng là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự và phân biệt tội phạm với các hành vi vi phạm khác.
Hậu quả nghiêm trọng do hành vi phạm tội gây ra bao gồm cả hậu quả vật chất, như thiệt hại về tính mạng, sức khỏe và tài sản, lẫn hậu quả phi vật chất, ảnh hưởng tiêu cực đến việc thực hiện đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước, cũng như an ninh và trật tự an toàn xã hội Những trường hợp này cần được xác định rõ ràng để có biện pháp xử lý thích hợp.
“gây hậu quả nghiêm trọng” theo khoản 2 điều 138 BLHS:
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của một đến 2 người với tỉ lệ thương tật mỗi người từ 61% trở lên;
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe từ ba đến bốn người với tỉ lệ thương tật mỗi người từ 31% đến 60%;
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe nhiều người với tổng tỉ lệ thương tật từ 61% đến 100%, nếu không thuộc các trường hợp trên;
Hành vi gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho nhiều người, với tỷ lệ thương tật từ 31% đến 60% và thiệt hại tài sản từ 30 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và cần được xử lý theo quy định của pháp luật.
Thiệt hại tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng trong tội trộm cắp tài sản không chỉ dựa vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt, mà còn phải xem xét thiệt hại thực tế xảy ra ngoài giá trị đó Việc xác định hậu quả nghiêm trọng không chỉ là giá trị tài sản bị lấy đi, mà còn bao gồm các thiệt hại khác liên quan.
Một vụ trộm cắp lô thuốc chữa bệnh cho gia súc trị giá 400 triệu đồng của ông A đã dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho đàn gia súc của ông B, với giá trị lên đến 100 triệu đồng do không có thuốc chữa bệnh Trong trường hợp này, giá trị tài sản bị chiếm đoạt là 100 triệu đồng, đồng thời cũng là hậu quả nghiêm trọng do thiệt hại về tài sản.
Trường hợp trộm cắp tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng nhưng người phạm tội “đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt”
Bị coi là “đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt” nếu trước đó đã bị xử phạt hành chính theo quy định của Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính hoặc đã bị xử lý kỷ luật theo quy định của cơ quan có thẩm quyền Điều này áp dụng cho các hành vi chiếm đoạt như cướp tài sản, bắt cóc, cưỡng đoạt, cướp giật, công nhiên chiếm đoạt, trộm cắp, lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm, tham ô tài sản, và lạm dụng chức vụ quyền hạn Tuy nhiên, nếu chưa hết thời hạn để được coi là chưa bị xử lý, thì vẫn không bị xem là đã bị xử phạt.
Theo quy định của Điều 11 Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính 2002, thời gian để được coi là chưa bị xử lý là một năm kể từ ngày thi hành xong quyết định xử phạt hoặc từ ngày hết thời hiệu thi hành quyết định đó, với điều kiện người bị xử phạt không tái phạm Điều này nằm trong khuôn khổ của Điều lệnh, Điều lệ Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong trường hợp một người đã bị xử phạt hành chính hoặc kỷ luật nhưng chưa qua một năm kể từ khi thi hành xong quyết định xử phạt, nếu họ có hành vi trộm cắp tài sản có giá trị dưới 2 triệu đồng, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản.
A đã bị xử phạt về hành vi trộm cắp tài sản và hoàn thành hình phạt vào ngày 10/2/2011 Tuy nhiên, đến ngày 25/12/2011, trong thời gian chưa hết hạn để được coi là chưa bị xử lý, A lại tiếp tục thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá 400.000 đồng, do đó A bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản theo khoản 1 điều 138 Bộ luật Hình sự.
1.4.2.Trách nhiệm hình sự của người phạm tội trộm cắp tài sản theo khoản
2 điều 138 Bộ luật hình sự
Khoản 2 điều 138 quy định: “Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt từ từ 2 năm đến 7 năm:
Hành vi phạm tội được xác định có tổ chức và mang tính chất chuyên nghiệp, với khả năng tái phạm nguy hiểm Thủ đoạn thực hiện là xảo quyệt và nguy hiểm, nhằm chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Trường hợp phạm tội trộm cắp tài sản “có tổ chức”
"Phạm tội có tổ chức" là hình thức tội phạm có sự cấu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện hành vi phạm tội, được quy định tại khoản 3 điều 20 Bộ luật hình sự Hình thức này là một dạng đặc biệt của đồng phạm, mang tính nguy hiểm cao hơn so với đồng phạm thông thường, do đó, "phạm tội có tổ chức" được xem là tình tiết định khung tăng nặng Chẳng hạn, trong vụ cướp tài sản của ông X, A, B, C, D phối hợp chặt chẽ: A canh gác bên ngoài, B và C vào nhà lấy tài sản, còn D chuyển tài sản ra ngoài cho A.
Phân biệt dấu hiệu pháp l của tội trộm cắp tài sản với một số tội xâm phạm sở hữu khác
VÀ NGUYÊN NHÂN CỦA TỘI PHẠM NÀY TRÊN ĐỊA BÀN
HUYỆN DIỄN CHÂU, TỈNH NGHỆ AN
2.1 Thực tiễn xét xử tội trộm cắp tài sản trên địa bàn huyện Dễn Châu, tỉnh Nghệ An
2.1.1 Vị trí địa lí, địa hình và kinh tế - xã hội của huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
2.1.1.1 Vị trí địa lý, địa hình huyện Diễn Châu
Diễn Châu là huyện ven biển thuộc tỉnh Nghệ An, nằm ở tọa độ 105,30-105,45 vĩ độ Bắc và 18,20-19,50 kinh độ Đông Huyện có địa bàn trải dài theo hướng Bắc - Nam, giáp huyện Quỳnh Lưu ở phía Bắc, huyện Nghi Lộc ở phía Nam, huyện Yên Thành ở phía Tây và Tây Bắc, cùng với Biển Đông ở phía Đông Vị trí địa lý thuận lợi của Diễn Châu góp phần vào sự phát triển kinh tế và buôn bán hàng hóa, tuy nhiên cũng dẫn đến những thách thức trong quản lý nhà nước và tình hình tệ nạn xã hội.
Diễn Châu có hệ thống giao thông phát triển với quốc lộ 1A và tuyến đường sắt Bắc - Nam, cùng nhà ga Yên Lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và phát triển kinh tế Tuy nhiên, vị trí địa lý này cũng đã dẫn đến việc gia tăng tội phạm, như móc túi và cướp giật, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội Đặc biệt, tội trộm cắp tài sản đang có xu hướng tăng cao trong khu vực.