TỔNG QUAN VỀ INTERNET, THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, WEBSITE
Tổng quan về Internet
Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu, cho phép truy cập công cộng thông qua các mạng máy tính liên kết Hệ thống này sử dụng giao thức chuẩn hóa để truyền tải dữ liệu theo kiểu nối chuyển gói Bao gồm hàng ngàn mạng máy tính từ doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, cá nhân và chính phủ, Internet được công nhận là một trong những phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ XX, có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế toàn cầu Tác động của Internet đối với nền kinh tế và cuộc sống cá nhân sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển và chưa phát triển.
Mạng Internet hiện nay bắt nguồn từ mạng ARPANET, được phát triển bởi Cơ quan quản lý dự án nghiên cứu ARPA thuộc Bộ Quốc phòng Mỹ Vào tháng 7 năm 1969, ARPANET đã kết nối bốn địa điểm đầu tiên, bao gồm Viện nghiên cứu Stanford, Đại học California tại Los Angeles, Đại học Utah và Đại học California tại Santa Barbara Đây là mạng liên khu vực (Wide Area Network - WAN) đầu tiên được xây dựng.
Thuật ngữ "Internet" lần đầu xuất hiện vào năm 1974 khi mạng được gọi là ARPANET Đến năm 1983, giao thức TCP/IP trở thành tiêu chuẩn chính thức cho ngành quân sự Mỹ, yêu cầu tất cả máy tính kết nối với ARPANET phải sử dụng giao thức này Năm 1984, ARPANET được chia thành hai phần: phần ARPANET dành cho nghiên cứu và phát triển, và phần MILNET phục vụ cho các mục đích quân sự.
Giao thức TCP/IP ngày càng thể hiện rõ sức mạnh của mình, đặc biệt là khả năng kết nối dễ dàng giữa các mạng khác nhau Sự kết nối này, cùng với các chính sách mở cửa, đã cho phép các mạng nghiên cứu và thương mại liên kết với ARPANET, từ đó thúc đẩy sự hình thành của một siêu mạng (SuperNetwork) Vào năm 1980, ARPANET được công nhận là mạng trụ cột của Internet.
Vào giữa thập niên 1980, một mốc lịch sử quan trọng của Internet được xác lập khi tổ chức khoa học quốc gia Mỹ NSF thành lập mạng NSFNET để kết nối các trung tâm máy tính lớn Sự chuyển đổi của nhiều doanh nghiệp từ ARPANET sang NSFNET đã dẫn đến việc ARPANET, sau gần 20 năm hoạt động, trở nên không còn hiệu quả và chính thức ngừng hoạt động vào khoảng năm 1990.
Sự hình thành của mạng xương sống NSFNET cùng với các mạng vùng khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Internet Đến năm 1995, NSFNET được thu hẹp thành một mạng nghiên cứu, trong khi Internet vẫn tiếp tục mở rộng và phát triển.
Internet, với khả năng kết nối mở, đã trở thành mạng lớn nhất thế giới, bao trùm mọi lĩnh vực như thương mại, chính trị, quân sự, nghiên cứu, giáo dục, văn hóa và xã hội Sự phát triển không ngừng của các dịch vụ trên Internet đã đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên thương mại điện tử, mang lại nhiều cơ hội mới cho nhân loại.
Internet cung cấp nhiều tiện ích hữu dụng cho người sử dụng, bao gồm hệ thống thư điện tử (email), trò chuyện trực tuyến (chat), bộ máy tìm kiếm (search engine), dịch vụ thương mại và chuyển ngân, cũng như các dịch vụ y tế và giáo dục như chữa bệnh từ xa và tổ chức lớp học ảo Những tiện ích này mang lại một khối lượng thông tin và dịch vụ khổng lồ cho người dùng.
Internet là một mạng lưới các máy tính được kết nối với nhau qua nhiều phương tiện như dây đồng và cáp quang Trong khi đó, WWW (World Wide Web) là một hệ thống các trang web liên kết và tài liệu trực tuyến, cung cấp nguồn thông tin khổng lồ cùng với các dịch vụ đi kèm Điều này cho thấy Internet và WWW không phải là một, mà là hai khái niệm khác nhau, với Internet là nền tảng kết nối và WWW là nội dung mà người dùng truy cập.
WWW, hay Web, là một hệ thống tài liệu liên kết thông qua siêu liên kết và địa chỉ URL, có thể truy cập qua Internet Web đã trở thành môi trường giao tiếp chính trên Internet, đặc biệt trong thập kỷ đầu của thế kỷ 21 Sự phát triển của trình duyệt web và hệ quản trị nội dung nguồn mở đã làm cho website trở nên phổ biến hơn Thế hệ web 2.0 đã thúc đẩy cuộc cách mạng web, biến nó thành phần mềm trực tuyến hoặc phần mềm như một dịch vụ.
Các cách thức thông thường để truy cập Internet là quay số, băng rộng, không dây, vệ tinh và qua điện thoại cầm tay
1.1.4 Sự xuất hiện của WWW
Năm 1991, Tim Berners-Lee tại CERN đã phát minh ra World Wide Web (WWW), dựa trên ý tưởng siêu văn bản của Ted Nelson từ năm 1985, đánh dấu một cuộc cách mạng trong việc truy cập và trao đổi thông tin trên Internet.
Năm 1994 đánh dấu kỷ niệm 25 năm ra đời ARPANET, NIST đã đề xuất thống nhất sử dụng giao thức TCP/IP Trong năm này, WWW trở thành dịch vụ phổ biến thứ hai sau FTP, và những hình ảnh video đầu tiên đã được truyền tải qua mạng Internet.
Xuất phát từ nhu cầu tổ chức ghi chép và kết nối tài liệu tham khảo, Tim Berners-Lee đã phát minh ra phần mềm cho phép tạo liên kết giữa các file dữ liệu trên máy tính Ông đã phát triển tính năng này để liên kết với bất kỳ file dữ liệu nào trên Internet, từ đó hình thành khái niệm trang Web - một siêu văn bản có địa chỉ duy nhất Các trang web này có thể liên kết với nhau một cách dễ dàng, tạo nên mạng lưới toàn cầu được gọi là World Wide Web.
World Wide Web (WWW) là một không gian thông tin toàn cầu cho phép người dùng truy cập và chia sẻ nội dung thông qua máy tính kết nối Internet Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Web và Internet, nhưng thực tế, Web chỉ là một trong nhiều dịch vụ hoạt động trên nền tảng Internet, bên cạnh các dịch vụ như thư điện tử.
Các tài liệu trên World Wide Web được lưu trữ trong hệ thống siêu văn bản và có thể được truy cập thông qua trình duyệt web Người dùng nhập tên miền vào ô địa chỉ, sau đó trình duyệt gửi yêu cầu đến máy chủ để hiển thị thông tin trên màn hình Qua các liên kết siêu văn bản, người dùng có thể tương tác và truy cập vào các tài liệu khác Hoạt động này được gọi là duyệt Web.
Giới thiệu về thương mại điện tử
Internet, với khả năng kết nối mở, đã trở thành mạng lớn nhất thế giới, hiện diện trong mọi lĩnh vực như thương mại, chính trị, quân sự, nghiên cứu, giáo dục, văn hóa và xã hội Sự phát triển không ngừng của các dịch vụ trên Internet đã tạo ra cho nhân loại một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên thương mại điện tử.
1.1.2 Thương mại điện tử là gì?
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thương mại điện tử bao gồm các hoạt động như sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm, tất cả đều diễn ra trên mạng Internet Tuy nhiên, sản phẩm được giao nhận một cách hữu hình, bao gồm cả hàng hóa vật lý và thông tin số hóa được truyền tải qua Internet.
Thương mại điện tử, theo định nghĩa của Ủy ban Thương mại điện tử APEC, là các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân, diễn ra chủ yếu qua các hệ thống dựa trên Internet.
Theo Ủy ban châu Âu, thương mại điện tử được định nghĩa là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa doanh nghiệp, gia đình, cá nhân và tổ chức tư nhân thông qua các giao dịch điện tử trên Internet.
Thương mại điện tử là hình thức mua bán sản phẩm và dịch vụ thông qua các hệ thống điện tử như Internet và mạng máy tính Nó dựa vào nhiều công nghệ như chuyển tiền điện tử, quản lý chuỗi cung ứng, tiếp thị trực tuyến, giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quản lý hàng tồn kho, và hệ thống thu thập dữ liệu tự động Hiện đại, thương mại điện tử thường sử dụng mạng World Wide Web như một phần thiết yếu trong quy trình giao dịch, mặc dù cũng có thể bao gồm các công nghệ khác như email và thiết bị di động.
1.2.2 Sự hình thành thương mại điện tử
Thương mại điện tử có nguồn gốc từ sự phát triển của các công nghệ như EDI và EFT, được giới thiệu vào thập niên 70, cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch điện tử như đặt hàng và hóa đơn Sự phát triển của thẻ tín dụng và máy rút tiền tự động (ATM) trong thập niên 80 cũng góp phần quan trọng vào sự hình thành thương mại điện tử Ngoài ra, hệ thống đặt vé máy bay của Sabre tại Mỹ và Travincom tại Anh cũng là những ví dụ điển hình của thương mại điện tử.
Vào thập niên 90, thương mại điện tử bao gồm các hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP), khai thác dữ liệu và kho dữ liệu
Năm 1990, Tim Berners-Lee đã phát minh ra World Wide Web, tạo ra một trình duyệt web và biến mạng thông tin giáo dục thành một mạng toàn cầu gọi là Internet (www) Trước năm 1991, các công ty thương mại trên Internet bị NSF cấm hoạt động.
Vào năm 1995, mặc dù Internet đã trở nên phổ biến từ năm 1994 với trình duyệt web Mosaic, nhưng phải mất thêm 5 năm để các giao thức bảo mật như mã hóa SSL trên trình duyệt Netscape được giới thiệu và DSL cho phép kết nối Internet liên tục Đến cuối năm 2000, nhiều công ty tại Mỹ và Châu Âu đã bắt đầu cung cấp dịch vụ qua World Wide Web, từ đó hình thành mối liên hệ với khái niệm "ecommerce", cho phép trao đổi hàng hóa qua Internet với sự hỗ trợ của các giao thức bảo mật và dịch vụ thanh toán điện tử.
Các mốc thời gian về sự phát triển của thương mại điện tử như sau:
1979: Michael Aldrich phát minh mua sắm trực tuyến
1982: Minitel được giới thiệu tại Pháp thông qua France Telecom và sử dụng để đặt hàng trực tuyến
1984: Gateshead SIS/Tescolà trang mua bán trực tuyến dạng B2C đầu tiên và bà Snowball, 72 tuổi, là khách hàng mua hàng trực tuyến đầu tiên
1984: Tháng 4 năm 1984, CompuServe ra mắt Trung tâm Mua sắm Điện tử ở Mỹ và Canada Đây là dịch vụ thương mại điện tử đầu tiên toàn diện
1990: Tim Berners-Lee xây dựng trình duyệt đầu tiên, WorldWideWeb, sử máy máy NeXT
1992: Terry Brownell ra mắt hệ thống bảng Bulletin cửa hàng trực tuyến dùng RoboBOARD/FX
Vào tháng 10 năm 1994, Netscape ra mắt trình duyệt Navigator, còn được gọi là Mozilla, đánh dấu sự khởi đầu của thương mại điện tử khi Pizza Hut thực hiện đơn hàng trực tuyến đầu tiên Năm này cũng chứng kiến sự ra đời của ngân hàng trực tuyến đầu tiên cùng với những nỗ lực cung cấp dịch vụ giao hoa tươi và đăng ký tạp chí qua mạng Ngoài ra, các sản phẩm "người lớn" như xe hơi và xe đạp cũng được đưa vào kinh doanh trực tuyến Cuối năm 1994, Netscape 1.0 được giới thiệu với giao thức mã hóa SSL, giúp bảo mật cho các giao dịch trực tuyến.
Vào ngày 27 tháng 4 năm 1995, ông Paul Stanfield, Giám đốc sản xuất của công ty CompuServe tại Anh, đã thực hiện giao dịch mua sách đầu tiên qua dịch vụ mua sắm trực tuyến tại cửa hàng W H Smith trong trung tâm mua sắm CompuServe Đây được xem là dịch vụ mua hàng trực tuyến đầu tiên tại Anh với tính năng bảo mật.
Smith, Tesco, Virgin/Our Price, Great Universal Stores/GUS, Interflora, Dixons Retail, Past Times, PC World (retailer) và Innovations
Năm 1995, Jeff Bezos đã ra mắt Amazon.com, đánh dấu sự khởi đầu của thương mại điện tử 24 giờ Cùng năm, Radio HK và NetRadio phát sóng trên Internet, trong khi Dell và Cisco bắt đầu tận dụng Internet cho các giao dịch thương mại Ngoài ra, eBay được thành lập bởi lập trình viên Pierre Omidyar dưới tên gọi AuctionWeb.
1998: Tem điện tử được mua bán và tải trực tuyến từ Web
1998: Alibaba Group được hình thành ở Trung Quốc
Năm 1999, Business.com được bán với giá khoảng 7.5 triệu USD cho eCompanies, sau khi được mua vào năm 1997 với giá chỉ 149,000 USD Cùng năm, phần mềm chia sẻ tệp tin ngang hàng Napster ra mắt, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong việc chia sẻ nội dung trực tuyến Đồng thời, ATG Stores cũng giới thiệu các sản phẩm trang trí nhà cửa trực tuyến, góp phần vào sự phát triển của thương mại điện tử.
2000: bùng nổ dot-com
2001: Alibaba.com đạt lợi nhuận trong tháng 12 năm 2001
2002: eBay mua lại PayPal với 1.5 tỉ USD
2003: Amazon.com đăng tải bài viết lợi nhuận hàng năm
2004: DHgate.com, công ty B2C giao dịch trực tuyến đầu tiên ở Trung Quốc được thành lập, buộc các trang web khác B2B bỏ mô hình "trang vàng"
2005: Yuval Tal sáng lập giải pháp phân phối thanh toán trực tuyến bảo mật
2007: Business.com mua lại bởi R.H Donnelley với 345 triệu USD
2009: Zappos.com mua lại bởi Amazon.com với 928 triệu USD
Năm 2010, Groupon đã từ chối lời đề nghị mua lại trị giá 6 tỷ USD từ Google và quyết định tiến hành IPO vào giữa năm 2011.
Năm 2011, Amazon.com đã mua lại Quidsi.com, công ty mẹ của Diapers.com, với giá 500 triệu USD tiền mặt kèm theo 45 triệu USD nợ và các nghĩa vụ khác Đồng thời, eBay đã chi 2,4 tỷ USD để mua lại GSI Commerce, một công ty chuyên phát triển và thực thi trang web mua sắm trực tuyến.
2012: Thương mại điện tử và Doanh số bán lẻ trực tuyến của Mỹ dự kiến đạt
226 tỷ USD, tăng 12%so với năm 2011
Ước tính doanh thu từ thương mại sẽ còn tăng mạnh.
Một số loại website phổ biến hiện nay trên Internet
1.3.1 Định nghĩa, và phân loại website
Website, hay còn gọi là trang web, là một tập hợp các trang mạng bao gồm văn bản, hình ảnh, video và flash, thường nằm trong một tên miền hoặc tên miền phụ Các trang web này được lưu trữ trên máy chủ web và có thể truy cập dễ dàng qua Internet.
Các website cung cấp thông tin, như báo điện tử và các trang chuyên đề, thường miễn phí và kiếm thu nhập từ quảng cáo dựa trên lượng người xem đông đảo Tuy nhiên, đối với những thông tin có giá trị cao, người dùng có thể phải trả phí để truy cập.
Các website cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ không chỉ đơn thuần giới thiệu thông tin mà còn có thể tích hợp các tính năng cho phép người dùng mua hàng trực tiếp từ trang, như các website thương mại điện tử.
Từ 2 loại website cơ bản như trên đã phát triển thành rất nhiều mô hình website đa dạng và phong phú như:
- Cửa hàng, siêu thị trực tuyến
1.3.2 Cách thức thiết kế một số loại website phổ biến
1.3.2.1 Website cung cấp tin tức ( Báo điện tử….)
Giới thiệu về website tin tức
Thiết kế website tin tức là giải pháp hoàn hảo để tạo ra một trang báo điện tử, giúp tiếp cận độc giả toàn cầu một cách liên tục Với khả năng xuất bản thông tin nhanh chóng và cập nhật đa dạng, website tin tức rất phù hợp cho các tổ chức muốn cung cấp tin tức đến người dùng internet Nó bao gồm các tính năng cơ bản như viết bài, quản lý quảng cáo, hỗ trợ tìm kiếm, thống kê và hệ thống bình chọn, đáp ứng nhu cầu thông tin của người đọc.
Thiết kế website tin tức cung cấp giải pháp toàn diện để xây dựng một trang báo điện tử, giúp tiếp cận độc giả toàn cầu một cách liên tục Với khả năng xuất bản thông tin nhanh chóng và tính cập nhật thường xuyên, website tin tức đảm bảo cung cấp nội dung mới nhất đến với người đọc.
Trang chủ của website được thiết kế với bố cục khoa học và màu sắc hấp dẫn, giúp người dùng dễ dàng truy cập vào tất cả các phần khác của website.
Thiết kế web tin tức cung cấp giải pháp hoàn hảo cho việc xây dựng trang báo điện tử, giúp tiếp cận độc giả toàn cầu một cách liên tục Với khả năng xuất bản thông tin nhanh chóng và cập nhật đa dạng, website tin tức thể hiện những ưu điểm vượt trội Đầu tư hợp lý vào các trang tin tức và tạp chí trực tuyến như vnexpress.net đã mang lại nguồn lợi nhuận khổng lồ cho doanh nghiệp.
Khi thiết lập một website phục vụ đa dạng đối tượng độc giả, cần đảm bảo giao diện và bố cục đơn giản, tốc độ đường truyền nhanh, máy chủ ổn định với khả năng chịu tải cao, cùng với dung lượng và băng thông lớn.
Website Tin tức là một mô hình phổ biến với tính đa dạng cao Độ phức tạp của website này không chỉ nằm ở giao diện người dùng mà còn ở hệ thống quản trị nội dung (CMS) và các yếu tố kỹ thuật khác.
Mức độ phức tạp của hệ thống thể hiện qua các chức năng như phân quyền duyệt nội dung nhiều cấp trước khi hiển thị, sử dụng hệ thống lấy dữ liệu tự động, và áp dụng giải pháp chống quá tải, nghẽn đường truyền cùng với việc tối ưu hóa tài nguyên phần cứng.
- Thiết kế Website chuyên nghiệp, bố cục khoa học các chức năng nhằm tạo sự dễ dàng, thuận tiện, giao diện lôi cuốn người đọc
- Website được sử dung các công nghệ trong thiết kế và code để load nhanh và tăng tính linh hoạt cho website
Hệ thống quản trị website chuyên nghiệp và đa chức năng cho phép doanh nghiệp dễ dàng thay đổi nội dung, cập nhật thông tin mới, cũng như chỉnh sửa hoặc xóa các phần không cần thiết trên website.
- Hệ quản trị có sự phân quyền để một doanh nghiệp chuyên nghiệp có thể phân công nhiệm vụ cập nhật tin tức theo chức năng
- Tích hợp tool editor cho phép người quản trị cập nhật nội dung ngay trên website mà không cần sử dụng thêm công cụ nào khác
- Cho phép người đọc đăng ký thành viên để chia sẻ thông tin, viết bài…
Website được thiết kế như một hệ thống quản trị thông tin, hoạt động như một toàn soạn điện tử, cho phép phân quyền nhiều cấp, bao gồm các chức năng như soạn bài viết, duyệt bài viết và xuất bản bài viết.
- Các tiện ích – ứng dụng web giúp người truy cập khai thác tối đa các thông tin trên website
- Xây dựng đường dẫn thân thiện với các công cụ tìm kiếm
- Về mặt tương thích: website có thể chạy tốt trên các trình duyệt thông dung như
IE, Firefox, Google chrome, Opera…
- Xây dựng hệ thống chuyên nghiệp, mở rộng để dể dàng nâng cấp mà không cần phải thiết kế mới khi quý Công Ty có yêu cầu
- Các chức năng của website tin tức:
- Các mục tin (không giới hạn số mục, tự động phân trang)
- Download tin ra file Word
- Bookmark tin vào các mạng xã hội
- Phân loại tin theo Thẻ (Tag)
- Xem tin theo ngày tháng
Chức năng phân quyền biên tập trong hệ thống quản lý nội dung bao gồm các cấp bậc như Tổng biên tập, biên tập viên, phóng viên, nhân viên quản trị nội dung, tác giả, nhà bình luận, kế toán viên và nhân viên quản lý quảng cáo Hệ thống này cho phép phân quyền chi tiết cho từng mục và nội dung cụ thể, xác định rõ ràng ai có quyền thực hiện công việc gì và quản trị nội dung nào.
Khả năng thay đổi nội dung, banner quảng cáo, màu sắc và giao diện web một cách linh hoạt chỉ với một cú click chuột mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao trong việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
- Tính năng backup tự động, cho phép có thể phục hồi website bất cứ khi nào nếu có xảy ra sự cố như lỗi server, tràn bộ đệm,
- Tiết kiệm tài nguyên server
1.3.2.2 Website thương mại điện tử
Lợi ích của website thương mại
- Quảng cáo không giới hạn với một chi phí thấp nhất
- Có cơ hội liên kết, hợp tác với doanh nghiệp, công ty hoặc các tổ chức
- Nhận thông tin phản hồi nhanh của khách hàng, đối tác nhanh nhất
- Tạo một hình ảnh tốt cho doanh nghiệp, công ty bạn
- Tiết kiệm chi phí, hoạt động không nghỉ 24/24 mà không cần đội ngũ nhân viên phục vụ
Cần phải làm gì để khai thác triệt để các lợi ích của website mang lại
- Xác định mục tiêu trong kinh doanh:
Là một nhà tiếp thị, việc đầu tiên bạn cần làm là xác định rõ mục tiêu của website, có thể là để bán hàng hoặc giới thiệu dịch vụ Dựa trên mục tiêu này, bạn sẽ xác định các bước tiếp theo cần thiết để thiết kế website bán hàng, phát triển website và thực hiện các chiến lược tiếp thị online hiệu quả.
- Tập trung vào khách hàng mục tiêu:
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH WEBSITE ASP.NET
ASP.NET là gì?
ASP.NET, viết tắt của Active Server Pages NET, là một công nghệ cách mạng dùng để phát triển các ứng dụng mạng hiện tại và tương lai Đây là một khung tổ chức (framework) mạnh mẽ cho phép thiết lập các ứng dụng mạng dựa trên CLR (Common Language Runtime), mang lại hiệu suất và tính linh hoạt cao cho các nhà phát triển.
2.1.1 ASP.NET tích hợp với NET Framework
NET Framework được tổ chức thành các tác vụ cho từng chức năng, bao gồm lớp (class), cấu trúc (structures), giao diện (interfaces) và lõi (core) của chương trình Để sử dụng các thành phần này, bạn cần hiểu rõ chức năng và cấu trúc của chúng Hàng nghìn lớp được sắp xếp theo thứ tự logic trong một namespace, mỗi namespace cung cấp một tính năng riêng biệt.
2.1.2 ASP.NET là đa ngôn ngữ Để xây dựng một ứng dụng web chúng ta không chỉ chọn một ngôn ngữ mà có thể chọn nhiều ngôn ngữ khác Điều quan trọng là các ngôn ngữ chúng ta chọn mã của nó dịch được ra mã IL Điều đó có nghĩa là IL là ngôn ngữ của NET và chỉ có CLR nhận biết được IL
Bên cạnh ASP.NET còn có nhiều ngôn ngữ lập trình website khác
2.1.3 ASP.NET là hướng đối tượng
ASP.NET là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, được xây dựng trên nền tảng NET Nó cung cấp một bộ công cụ và đối tượng đa dạng, giúp phát triển ứng dụng web một cách hiệu quả.
HTTP và HTML là hai thành phần quan trọng trong phát triển web Mặc dù mã nguồn của chúng ta không thể truy cập toàn bộ các đối tượng trong NET Framework, nhưng chúng ta có thể tận dụng các quy ước của lập trình hướng đối tượng (OOP) Điều này cho phép chúng ta tạo ra các lớp, giao diện và kế thừa các lớp, từ đó kiểm soát hiệu quả các đối tượng trong chương trình, bao gồm hiển thị dữ liệu và xử lý các sự kiện của đối tượng.
2.1.4 ASP.NET được biên dịch
Một ứng dụng ASP.NET luôn được biên dịch trước khi chạy, không sử dụng trực tiếp mã C# hoặc Visual Basic Quá trình biên dịch của ứng dụng ASP.NET diễn ra qua hai giai đoạn.
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển ứng dụng với các ngôn ngữ như C#, Visual Basic hoặc NET khác là việc mã nguồn được chuyển đổi thành Microsoft Intermediate Language (MSIL) Quá trình dịch này diễn ra tự động khi trang web được yêu cầu lần đầu tiên, nhưng cũng có thể thực hiện trước Các tệp sau khi được dịch sẽ trở thành mã IL (Intermediate Language Code).
The next phase involves translating the Intermediate Language (IL) code into Native Machine Code before the web page is executed This process is known as Just-In-Time (JIT) compilation.
2.1.5 ASP.NET được lưu trữ trên máy bởi Common Language Runtime
Khía cạnh quan trọng nhất của ASP.NET là nó hoạt động trong môi trường thời gian thực của CLR (Common Language Runtime), một máy ảo trong Microsoft NET Nhờ vào ngôn ngữ trung gian IL, ứng dụng phát triển trên NET không bị phụ thuộc vào thiết bị, cho phép chạy trên bất kỳ thiết bị nào có NET Framework Tất cả các namespace, ứng dụng và lớp trong NET Framework được gọi là bộ quản lý mã, và CLR cung cấp nhiều dịch vụ quan trọng khác.
2.1.6 ASP.NET dễ dàng triển khai và cấu hình
Tất cả các cài đặt NET Framework đều cung cấp các lớp tương tự nhau Để triển khai ứng dụng ASP.NET, chúng ta chỉ cần sao chép các tập tin vào thư mục ảo trên máy chủ, và máy chủ chỉ cần cài đặt NET Framework Việc cấu hình rất dễ dàng và không phụ thuộc vào IIS (Internet Information Services).
Các tính năng mới trong ASP.NET 3.5
Trong ASP.NET 2.0, ASP.NET AJAX được cài đặt thêm, nhưng đến ASP.NET 3.5, nó đã được tích hợp sẵn trong NET Framework, giúp quá trình xây dựng giao diện người dùng trở nên dễ dàng và trực quan hơn Bên cạnh đó, ASP.NET AJAX Control Extenders cũng đã được tích hợp vào ToolBox của Visual Studio 2010.
Các control ListView và DataPager có thể dùng mới kiểu dữ liệu mới LinqDataSource
ListView trong ASP.NET 2.0 linh hoạt hơn và tích hợp đầy đủ tính năng của GridView, DataGrid và Repeater Nó cho phép thực hiện các thao tác như chèn, xóa, sửa, sắp xếp và phân trang Người dùng có thể định dạng hiển thị dữ liệu trên ListView mà không cần sử dụng thẻ Ngoài ra, ListView còn hỗ trợ nhiều Template phong phú và đa dạng, cùng với khả năng phân trang từ DataPager.
LINQ (Language Integrated Query) mang đến một phương pháp lập trình mới trong NET, cho phép truy vấn dữ liệu theo cú pháp SQL ngay trong C# và VB.NET Giải pháp này hỗ trợ tất cả các loại dữ liệu, từ đối tượng cho đến các nguồn dữ liệu khác nhau.
Cơ sở dữ liệu quan hệ và XML
ASP.NET Dynamic Data cung cấp một Framework cho phép chúng ta nhanh chóng xây dựng một chức năng ứng dụng driver-data, dựa trên LINQ to SQL hay
Entity Framework cung cấp tính linh hoạt cao cho các điều khiển như DetailsView, FormView, GridView và ListView, giúp kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu và tùy chỉnh các mẫu hiển thị dữ liệu một cách hiệu quả.
Kiến trúc MVC là việc chia tất cả mục của một ứng dụng ra làm ba thành phần (component) khác nhau Model, View:
Model chịu trách nhiệm cung cấp và lưu trữ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu Tất cả các nghiệp vụ logic được thực hiện tại Model Dữ liệu từ người dùng được kiểm tra qua View trước khi được lưu vào cơ sở dữ liệu Việc truy xuất, xác nhận và lưu dữ liệu đều là chức năng của Model.
View là thành phần hiển thị thông tin cho người dùng trong ứng dụng, có nhiệm vụ nhận dữ liệu từ người dùng, gửi yêu cầu đến bộ điều khiển, và nhận phản hồi để hiển thị kết quả Các trang HTML, JSP, thư viện thể và file nguồn đều là một phần của View.
Cách tạo trang web trong Visual Studio 2010
2.3.1 Khởi động Microsoft Visual Studio 2010 Để khởi động ta vào Start/All Programs/Microsoft Visual Studio 2010
2.3.2 Cách tạo dự án mới
Chọn File → New Web Site Sẽ xuất hiện hộp thoại New Project
Hình 2.2 Hộp thoại New Project Visual Basic → Web nếu chọn Visual Basic là ngôn ngữ viết ứng dụng
Visual C# → Web nếu chọn C# là ngôn ngữ viết ứng dụng
Ngôn ngữ C# ngày càng trở nên phổ biến và dễ sử dụng trong việc thiết kế website, vì vậy, lựa chọn C# làm ngôn ngữ lập trình là một quyết định hợp lý cho các nhà phát triển.
Trong Location là chọn Sysem File và Chọn tên và thư mực chứa Project
Chọn ASP.NET Web Site trong mục Templates là bước khởi đầu quan trọng để tạo dự án thiết kế website Các phần tiếp theo sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn về quy trình này.
Giới thiệu về sự kiện trong ASP.NET
2.4.1 Một số tệp cơ bản trong ASP.NET Đây là những tếp cơ bản trong ASP.NET chúng lưu trữ toàn bộ giao diện, dữ liệu các mã nguồn của ASP.NET
Tệp này bao gồm toàn bộ giao diện người dùng, các tùy chọn và đoạn mã ứng dụng, đánh dấu đây là một trong những trang web đầu tiên mà người dùng truy cập khi lướt web.
Tệp cs chứa mã nguồn C#, trong khi tệp web.config là tệp XML chứa cấu hình cho ứng dụng ASP.NET, bao gồm các thiết lập về an ninh, quản lý trạng thái và bộ nhớ Tệp global.asax được sử dụng để khai báo biến toàn cục và phản ứng với các sự kiện toàn cục trong ứng dụng.
Bảng 2.1 Các tệp cơ bản trong ASP.NET Khi chúng ta xây dựng xong một ứng dụng Web:
Phần giao diện của ứng dụng nằm trong ở các tệp aspx và html
Tất cả các tệp mã nguồn (C#, VB.NET hoặc ngôn ngữ NET) sẽ được biên dịch thành tệp DLL và nằm trong thư mục /BIN
Application_Start Người dùng đầu tiên duyệt trang web
Application_End Khi không còn người dùng nào duyệt trang web
Application_Error Khi có lỗi xảy ra trong ứng dụng
Session_Start Khi người dùng duyệt một trang web
Session_End Khi người dùng đóng trình duyệt hoặc Session kết thúc (time out)
Bảng 2.2 Sự kiện ứng dụng
2.4.3 Chu kỳ sống của trang web trong ASP.NET
Chu kỳ sống được bắt đầu khi trình duyệt yêu cầu một trang web gọi là Session
Chu kỳ sống vẫn tiếp tục nếu:
- Người sử dụng tương tác với giao diện web cho đến khi kích hoạt một sự kiện
- Dữ liệu của trang (View State) wed được gửi về cho Server
- Server nhận được View State và trả lại yêu cầu từ View State
2.4.4 Một số các sự kiện của trang web
Những sự kiện này là một trong những phần quan trọng trong trang web Chúng thiết lập các thuộc tính cho từng thành phần
Kiểm tra thuộc tính IsPostBack khi lần đầu tiên trang web đang được xử lý
Tạo mới hoặc tạo mới lại các Control động (Dynamic Control)
Thiết lập trang chủ (Master page), thuộc tính Theme Đọc và thiết lập giá trị cho thuộc tính Profile
Làm nổi (Raised) xảy ra sau khi các Control được khởi động và các Skin được áp dụng Sự kiện này cho phép chúng ta đọc hoặc khởi tạo các thuộc tính của Control một cách hiệu quả.
Load Sử dụng sự kiện này để thiết lập thuộc tính cho Control, thiết lập các kết nối với Cơ sở dữ liệu
InitComplete Sử dụng sự kiện này để xử lý các tác vụ có yêu cầu khi tất cả các khởi tạo hoàn thành
Unload Trang được giải phóng khỏi bộ nhớ
Error Khi xảy ra lỗi trong trang
DataBinding Server Control trên trang được gắn với nguồn dữ liệu
Bảng 2.3 Các sự kiện của trang web
Cách truy cập dữ liệu
Hiện nay, hầu hết các ứng dụng đều sử dụng cơ sở dữ liệu và có nhiều phương pháp truy cập dữ liệu như ADO, RDO, DAO, và ODBC Tuy nhiên, với sự ra đời của NET Framework, ADO.NET đã được tích hợp, cung cấp các lớp cho phép kết nối với nguồn dữ liệu, thực hiện các lệnh và quản lý dữ liệu đã ngắt kết nối Nhờ ADO.NET, lập trình viên có thể viết ít mã lệnh hơn so với các công nghệ trước, đặc biệt trong các ứng dụng client-server và desktop.
Trong ASP.NET từ phiên bản NET Framework 2.0 trở đi, người dùng có thể thực hiện các thao tác với cơ sở dữ liệu mà không cần sử dụng ADO.NET, thông qua các công cụ như SqlDataSource, LINQ và Profiles.
Mọi tương tác của người dùng với Views sẽ được thực hiện hành động trong Controllers, không còn postback, không còn lifecycle không còn events
ADO.NET Data Providers là công cụ giúp truy cập vào cơ sở dữ liệu, thực hiện các câu lệnh SQL và nhận dữ liệu Chúng đóng vai trò như cầu nối giữa ứng dụng và nguồn dữ liệu, đảm bảo quá trình truyền tải thông tin diễn ra hiệu quả.
The ADO.NET Data Provider class consists of several key components: Connection, which establishes a connection to the database; Command, used to execute SQL statements or stored procedures; DataReader, designed for reading data from a query; and DataAdapter, which serves two purposes: populating a DataSet with retrieved data and tracking changes made to the DataSet.
Dữ liệu XML ngày càng trở nên phổ biến và được phát triển mạnh mẽ trong các ứng dụng hiện đại Việc chuyển đổi từ dữ liệu truyền thống sang XML đang có xu hướng gia tăng Tuy nhiên, việc áp dụng XML làm cơ sở dữ liệu vẫn còn ở quy mô nhỏ và hạn chế.
SqlDataSource là một thành phần được giới thiệu từ NET Framework 2.0 Sử dụng SqlDataSource để truy cập dữ liệu sẽ không cần phải viết mã lệnh lập trình, chỉ
SqlDataSource chỉ nên được sử dụng khi bạn không cần thực hiện các truy vấn SQL phức tạp, vì vậy việc khai báo đầy đủ các thuộc tính là rất quan trọng.
SqlDataSource is a method for data connection utilizing the ADO.NET provider, requiring a connection string typically stored in the web.config file Following the SqlDataSource, a SQL command is necessary, which can be a SELECT query or data manipulation statements such as DELETE, INSERT, or UPDATE.
LINQ, introduced in the NET Framework 3.5, stands for Language Integrated Query and is an extension that enables querying in C# 2008 and Visual Basic 2008 It provides a unified approach to select, filter, sort, group, and transform data from various data sources LINQ to Objects queries in-memory objects, LINQ to DataSet queries DataSets, LINQ to SQL allows querying SQL Server databases without the need for extensive coding, and LINQ to XML facilitates reading data from XML formats.
Web services đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng hiện đại, với hầu hết ứng dụng ngày nay sử dụng chúng Các phương thức phổ biến để truy cập web services bao gồm HTTP-POST, HTTP-GET và SOAP Mục tiêu chính của web services là cho phép các ứng dụng khác nhau sử dụng các phương thức đã có mà không cần phải lập trình lại, từ đó tiết kiệm thời gian và công sức cho các nhà phát triển.
Mỗi web service được tạo ra trong ứng dụng sử dụng Visual Studio đều có sẵn phương thức HelloWorld, trả về giá trị chuỗi "Hello World" Để truy cập dữ liệu trong ứng dụng, ta có thể tạo thêm phương thức DanhMucHangHoa Các phương thức trong web services được định nghĩa giống như các phương thức thông thường, nhưng cần thêm thuộc tính [WebMethod] để chỉ định chúng là web services.
Công nghệ AJAX hiện đang được ưa chuộng trong lập trình web, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Web 2.0 Nếu thiếu AJAX, nền tảng này sẽ không thể tồn tại AJAX mang đến cái nhìn mới về sự tương tác giữa web client và web server.
42 được xem như cầu nối giữa client và server, giúp tăng tốc độ thực hiện ứng dụng và ẩn đi cơ chế postback, mang lại cảm giác cho người dùng như đang sử dụng ứng dụng desktop thay vì ứng dụng web.
Ajax sử dụng XMLHttpRequest để gửi yêu cầu đến web server, thay thế phương thức Request truyền thống Dữ liệu trả về từ web server cho XMLHttpRequest có thể là tài liệu XML hoặc văn bản, và được xử lý bởi các hàm Javascript trước khi hiển thị trên trình duyệt Khác với phương thức truyền thống, dữ liệu từ web server được hiển thị ngay lập tức trên client mà không cần qua bước xử lý trung gian.
Tổng quan về ASP.NET MVC Framework
2.6.1 Mô hình MVC cơ bản
MVC là viết tắt của Models, Views và Controllers, chia giao diện người dùng thành ba phần chính Controller nhận đầu vào qua các yêu cầu HTTP, Model xử lý logic miền, và View hiển thị nội dung trả về cho trình duyệt.
Phương pháp MVC mang lại lợi ích lớn với sự phân chia rõ ràng giữa models, views và controllers trong ứng dụng Cấu trúc này không chỉ giúp tổ chức mã nguồn một cách hiệu quả mà còn làm cho việc kiểm tra và khắc phục lỗi trở nên dễ dàng hơn.
2.6.2 Một vài đặc tính trong ASP.NET MVC
Tách rõ ràng các mối liên quan, mở khả năng test TDD (test driven developer)
Có thể thực hiện kiểm thử đơn vị trong ứng dụng mà không cần chạy Controllers trong tiến trình của ASP.NET, và có thể sử dụng bất kỳ framework kiểm thử đơn vị nào như NUnit, MBUnit, MS Test, v.v.
MVC được thiết kế với khả năng mở rộng cao, cho phép dễ dàng thay thế và tùy biến các thành phần như engine view, chính sách routing, và serialization tham số.
Một ánh xạ URL mạnh mẽ cho phép xây dựng ứng dụng với các URL sạch và không cần phần mở rộng Ví dụ, địa chỉ /Products/Edit/4 có thể được ánh xạ để thực hiện hành động "Edit" của lớp điều khiển ProductControllers, trong khi địa chỉ /Blog/SomeTopic được sử dụng để thực hiện hành động "Display Topic" của lớp điều khiển BlogEngineController.
The ASP.NET MVC Framework supports ASP.NET files such as ASPX, ASCX, and Master, designating them as "view templates." This allows for the easy use of ASP.NET features like Master page nesting, snippets, server controls, templates, data binding, and localization However, the framework eliminates postbacks and interactive server-side processing, replacing them with interactions that connect end-users directly to a Controller class, thus removing view state and the traditional page lifecycle.
The ASP.NET MVC Framework fully supports a range of security features offered by ASP.NET, including forms and Windows authentication, URL authorization, membership and roles management, output and data caching, session and profile state management, a robust configuration system, and a provider architecture.
2.6.3 Sự khác biệt với WebForm
ASP.NET WebForm sử dụng ViewState để quản lý trạng thái của trang, với mỗi trang đều có một vòng đời (lifecycle) nhất định Hệ thống này dựa vào postback và các điều khiển web (web controls) cùng các sự kiện (events) để thực hiện hành động trên giao diện người dùng (UI) khi có sự tương tác từ người dùng Tuy nhiên, điều này dẫn đến việc ASP.NET WebForm thường xử lý chậm.
ASP.NET MVC Framework được chia thành ba thành phần chính: Models, Views và Controllers Tất cả các tương tác của người dùng với Views sẽ được xử lý qua Controllers, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng postback, vòng đời và sự kiện.
Việc kiểm tra và gỡ lỗi trong ASP.NET yêu cầu chạy toàn bộ tiến trình của ứng dụng, và bất kỳ thay đổi nào về ID của các controls đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của nó Trong khi đó, ASP.NET MVC Framework cho phép sử dụng unit test, giúp dễ dàng thẩm định cách thức hoạt động của các Controller.
ASP.NET MVC Framework hiện đang ở phiên bản Beta trong NET Framework 3.5, và để phát triển ứng dụng với framework này, bạn cần môi trường NET Framework 3.5, cụ thể là sử dụng Visual Studio 2010 Tuy nhiên, Visual Studio 2010 không đi kèm sẵn ASP.NET MVC Web Applications, vì vậy bạn cần cài đặt thêm framework này để bắt đầu xây dựng ứng dụng.
2010 sau đó cài đặt ASP.NET MVC Framework Bây giờ có thể bắt đầu xây dựng ứng dụng với MVC
2.6.4 Tạo Project với ASP.NET MVC 2 WEB Application
File/New Project/Web C#/ASP.NET MVC 2 Web Application
Hình 2.3 Tạo một Projects ASP.NET MVC
When creating an ASP.NET MVC Framework, a dialog for Unit Test appears Select "Yes" to create a Test Project, or "No" if you do not wish to create a Unit Test To proceed with creating a Test Project, choose "Yes."
Hình 2.4 Tạo Unit Test cho ASP.NET MVC
Sau khi tạo một ứng dụng ASP.NET MVC Web Application, bạn sẽ thấy trong mục Solution Explorer xuất hiện ba thư mục mặc định: Models, Views, và Controllers Những thư mục này chứa các đối tượng tương ứng với các thành phần trong mô hình MVC, giúp tổ chức và quản lý mã nguồn hiệu quả.
Định tuyến URL và điều phối hiển thị
Hệ thống định tuyến URL trong ASP.NET MVC Framework rất linh hoạt, cho phép xác định các quy tắc ánh xạ địa chỉ URL trong ứng dụng Nó có hai mục đích chính: tổ chức và điều hướng các yêu cầu đến các bộ điều khiển thích hợp, đồng thời cải thiện khả năng SEO cho trang web.
Xây dựng một tập hợp các URL đi vào ứng dụng và định tuyến chúng tới các Controller và thực thi các phương thức Action để xử lý
Xây dựng các URL gửi đi mà có thể gọi ngược trở lại Controllers/Actions
Sử dụng quy tắc ánh xạ URL giúp kiểm soát linh hoạt các URL vào và ra trong lập trình ứng dụng Điều này cho phép thay đổi cấu trúc URL, chẳng hạn như từ /Catalog thành /Products, chỉ bằng cách điều chỉnh các quy tắc ánh xạ mà không cần phải viết lại mã trong Controllers và Views.
Khi tạo ứng dụng ASP.NET MVC trong Visual Studio, một lớp ASP.NET Application có tên Global.asax sẽ được tạo ra, chứa cấu hình các quy tắc định tuyến URL Các định tuyến được xây dựng thông qua phương thức RegisterRoutes(RouteCollection routes) Khi ứng dụng khởi động, phương thức Application_Start() trong Global.asax.cs sẽ gọi RegisterRoutes để thiết lập bảng định tuyến.
In an ASP.NET MVC Web Application, the default controller is HomeController, the default action is Index, and the default ID is empty This means that when accessing a website built using the ASP.NET Web Application template, the URL http://localhost/ is equivalent to http://localhost/Home/Index/.
When an ASP.NET MVC Web Application receives a URL, the MVC Framework evaluates the routing rules in the RouteTable.Routes collection to determine which Controller will handle the request.
MVC framework chọn Controller bằng cách định giá các quy tắc trong bảng định tuyến theo trật tự đã có sẵn
2.7.2 Điều phối hiển thị dữ liệu với cách dùng Strongly Typed Classes
Lợi ích của việc dùng Strongly typed:
Tránh được việc dùng chuỗi string để tra cứu các đối tượng và không phải mất thời gian kiểm tra biên dịch cho cả Controllers và Views
Tránh được việc phải đưa dữ liệu vào ViewData dictionar y khi sử duṇ g ngôn ngữ strongly -typed dưạ C#
Dùng được code thông minh trong cả file aspx và aspx.cs như dùng một class thực sự của C#
DYNAMIC DATA với LINQ TO SQL
2.7.3 Giới thiệu chung về DYNAMIC DATA
ASP.NET Dynamic Data offers a framework that enables rapid development of data-driven applications using LINQ to SQL or Entity Framework.
Dựa trên cấu trúc của CSDL mà Dynamic Data Framework (DDF) sẽ tạo nên các trang web cho phép người dùng xem/chèn/xóa/sửa dữ liệu
Nhiều tính linh hoạt cho các DetailsView, FormView, GridView và ListView cho phép kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp khả năng chỉnh sửa các mẫu để thay đổi cách hiển thị dữ liệu.
ASP.NET Dynamic Data mang đến cho chúng ta các tiện ích và RAD (Rapid Application Development) để thay đổi dữ liệu các các control ASP.NET
Web scaffolding is a technique used to develop web applications based on fundamental database schemas Dynamic data scaffolding can generate a standardized user interface (UI) from data models.
Bài viết này cung cấp đầy đủ các thao tác cần thiết cho việc truy cập dữ liệu, bao gồm tạo, cập nhật, xóa bỏ và hiển thị thông tin Ngoài ra, nó cũng đề cập đến các thao tác liên quan đến quan hệ giữa các bảng và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu.
Dynamic Data tự động nhận diện và quản lý các quan hệ khóa ngoài giữa các bảng, từ đó tạo ra các giao diện người dùng hiệu quả cho các bảng quan hệ.
Khả năng tùy chỉnh các UI
Khả năng tùy chỉnh tính hợp lệ cho các trường dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng trang Web với Dynamic Data Quá trình này bắt đầu bằng việc sử dụng scaffolding, cho phép tích hợp hiệu quả với các mô hình dữ liệu như LINQ to SQL và ADO.NET Entity Framework Mặc dù ứng dụng web có thể sử dụng nhiều loại mô hình dữ liệu khác nhau, nhưng để áp dụng Dynamic Data, các mô hình này cần phải có cùng kiểu.
Chúng ta phải đăng ký mô hình dữ liệu sử dụng Dynamic Data với file
Sau khi đăng ký mô hình dữ liệu với Dynamic Data, tệp "Global.asax" cho phép tự động xác nhận các trường dữ liệu, đồng thời kiểm soát sự xuất hiện và hành vi của dữ liệu ở tầng dữ liệu.
2.7.4 Các tính năng của Dynamic Data
Web scaffolding enables the development of web applications based on fundamental database schemas Dynamic Data scaffolding can generate a standardized user interface (UI) from data models.
Bài viết này trình bày đầy đủ các thao tác cần thiết cho việc truy cập dữ liệu, bao gồm tạo, cập nhật, xóa bỏ và hiển thị dữ liệu Ngoài ra, nó còn đề cập đến các thao tác liên quan đến quan hệ giữa các bảng và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu.
Dynamic Data tự động nhận diện các quan hệ khóa ngoài giữa các bảng, từ đó tạo ra giao diện người dùng cho các bảng quan hệ một cách hiệu quả.
- Khả năng tùy chỉnh các UI
- Khả năng tùy chỉnh tính hợp lệ cho các trường dữ liệu
2.7.5 Các bước xây dựng Dynamic Data với LINQ to SQL
- Tạo project Dynamic Data Web Site
- Xây dựng Cơ sở dữ liệu
- Tạo DataContext với LINQ to SQL
- Đăng ký DataContext với file Global.asax
- Thêm Custom Metadata vào Model
2.8 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server
SQL Server is a Relational Database Management System (RDBMS) that utilizes Transaction-SQL commands to facilitate data exchange between Client Computers and Server Computers.
SQL Server có một số đặc tính sau:
Cho phép quản trị một hệ CSDL lớn (lên đến vài terabyte), có tốc độ xử lý dữ liệu nhanh đáp ứng yêu cầu về thời gian
Cho phép nhiều người cùng khai thác trong một thời điểm đối với một CSDL và toàn bộ quản trị CSDL (lên đến vài chục ngàn user)
Hệ thống phân quyền bảo mật của chúng tôi tương thích với công nghệ NT (Network Technology), cho phép tích hợp liền mạch với hệ thống bảo mật của Windows NT hoặc sử dụng hệ thống bảo vệ độc lập của SQL Server.
Hỗ trợ trong việc triển khai CSDL phân tán và phát triển ứng dụng trên Internet
Cho phép lập trình kết nối với nhiều ngôn ngữ lập trình khác dùng xây dựng các ứng dụng đặc thù (Visual Basic, C, C++, ASP, ASP.NET, XML, )
Sử dụng câu lệnh truy vấn dữ liệu Transaction-SQL (Access là SQL, Oracle là PL/SQL)
Các thành phần của SQL Server:
SQL Server bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ trong một hệ thống, phối hợp nhịp nhàng để cung cấp một giải pháp toàn diện, từ đó nâng cao hiệu quả trong quản trị, phân tích và lưu trữ dữ liệu.
Engine cơ sở dữ liệu quan hệ là một hệ thống có khả năng lưu trữ dữ liệu ở nhiều quy mô khác nhau dưới dạng bảng, đồng thời hỗ trợ nhiều phương thức kết nối như ADO, OLE DB và ODBC.
Công cụ nhân bản dữ liệu cho phép tạo một Server mới với bộ dữ liệu giống hệt Server chính, đồng thời thiết lập cơ chế tự động đồng bộ dữ liệu giữa hai Server Mục tiêu chính của việc tạo Server nhân bản là giảm tải cho Server chính, từ đó nâng cao hiệu quả phục vụ khi có lượng người dùng và phiên giao dịch lớn.