Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết phân tích và đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Nam Toàn Tiến nhằm hiểu rõ tình hình kinh doanh, sử dụng vốn và khả năng thanh toán của công ty Dựa trên những thông tin này, bài viết sẽ đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty.
- Phân tích thực trạng kết quả hoạt động kinh doạnh của công ty 2017-2019
- Phân tích nhóm tỷ số tài chính và đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty
- Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty
Nội dung nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận kết quả kinh doanh
- Tìm hiểu thực trạng kết qảu kinh doanh của công ty
- Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh
- Đề xuất các giải pháp cải thiện kết quả kinh doanh của công ty
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được áp dụng bao gồm thu thập, xử lý, phân tích chi tiết, so sánh và tổng hợp dữ liệu thực tế từ báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ của doanh nghiệp.
Ý nghĩa nghiên cứu
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp đánh giá kết quả kinh doanh, phát hiện tiềm năng và nhận diện đúng sức mạnh cũng như hạn chế của mình.
- Tìm ra các tồn tại hiện có của công ty và đề ra những giải pháp khắc phục cho những năm sau.
Kết cấu của luận văn
Bài luận văn gồm phần mở đầu, phần kết luận và ba chương
+ Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
+ Chương 2: Phân tích kết quả hoạt động công ty TNHH Nam Toàn Tiến.
+ Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tại công ty TNHH Nam Toàn Tiến.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA
SỰ CẦN THIẾT VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.1.1 Khái niệm về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, hiệu quả kinh doanh là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp Hiệu quả này phản ánh khả năng sử dụng tối ưu các nguồn lực như nhân lực, tài lực, vật lực và tiền vốn để đạt được kết quả kinh doanh cao nhất với chi phí thấp nhất Từ đó, có thể xây dựng công thức tổng quát để biểu diễn khái niệm hiệu quả kinh tế.
Kết quả kinh doanh Hiệu quả kinh doanh = -
Chi phí kinh doanh + Kết quả kinh doanh ( kết quả đầu ra) được đo bằng các chỉ tiêu như: Giá trị tổng sản lượng, doan thu, lợi nhuận,
Chi phí kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố đầu vào quan trọng như lao động, tiền lương, chi phí nguyên vật liệu, chi phí giá vốn, chi phí bán hàng và vốn lưu động Những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc xác định tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ dựa vào kết quả mà còn cần xem xét chất lượng của kết quả đó Lợi nhuận là yếu tố quan trọng nhất trong đầu ra của doanh nghiệp Để nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững, các nhà kinh doanh cần nắm vững nguồn lực như lao động, vật tư, và vốn, đồng thời hiểu rõ cung cầu hàng hóa trên thị trường và đối thủ cạnh tranh Việc nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp sẽ giúp khai thác tối đa tiềm lực và tận dụng các cơ hội thị trường.
1.1.2 Ý nghĩa của phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng để phát hiện và phát triển những khả năng tiềm ẩn trong doanh nghiệp Dù trong bất kỳ điều kiện nào, vẫn luôn tồn tại những tiềm năng chưa được khai thác, và chỉ thông qua phân tích, doanh nghiệp mới có thể nhận diện được Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn làm rõ nguyên nhân của các vấn đề kinh doanh không hiệu quả Từ đó, doanh nghiệp có thể đề ra các giải pháp phù hợp nhằm cải tiến hoạt động quản lý, từ đó đạt được hiệu quả cao hơn.
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn Qua việc xem xét các tài liệu phân tích, các nhà quản lý có thể hiểu rõ hơn về khả năng, điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp mình.
Nó là cơ sở để doanh nghiệp đưa ra các quyết định đúng đắn cho các mục tiêu chiến lược
CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là một biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro Để đạt được hiệu quả kinh doanh mong muốn, doanh nghiệp cần thực hiện phân tích thường xuyên dựa trên tài liệu sẵn có Qua việc phân tích, doanh nghiệp có thể dự đoán các điều kiện kinh doanh trong tương lai và từ đó xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp với tình hình thực tế.
Doanh nghiệp cần phân tích không chỉ các yếu tố nội bộ như tài chính, lao động và vật tư, mà còn phải chú trọng đến các yếu tố bên ngoài như khách hàng, thị trường và đối thủ cạnh tranh Dựa trên những phân tích này, doanh nghiệp có thể dự đoán các rủi ro trong kinh doanh và xây dựng các phương án phòng ngừa hiệu quả trước khi rủi ro xảy ra.
1.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.2.1 Phương pháp phân tích định lượng a Phương pháp chi tiết
Phương pháp phân tích này tập trung vào việc đánh giá sâu sắc các chỉ tiêu cấu thành chỉ tiêu tổng hợp, từ đó chi tiết hóa các chỉ tiêu phân tích Các quá trình và kết quả sản xuất kinh doanh cần được phân tích theo nhiều hướng khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu quản lý Thông thường, việc chi tiết hóa các chỉ tiêu phân tích được thực hiện theo các hướng cụ thể.
Chi tiết theo bộ phận cấu thành chỉ tiêu giúp xác định cấu trúc của chỉ tiêu kinh tế và vai trò của từng bộ phận trong chỉ tiêu tổng hợp Việc này cho phép đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố đến chỉ tiêu phân tích chung, từ đó phát hiện các trọng điểm trong quản lý Sự chi tiết hóa các chỉ tiêu cần phân tích phụ thuộc vào nhiệm vụ, nội dung và yêu cầu của công tác phân tích hoạt động doanh nghiệp.
Kết quả kinh doanh luôn phản ánh một quá trình diễn ra trong từng khoảng thời gian cụ thể, với mỗi giai đoạn có những yếu tố tác động khác nhau Việc phân tích chi tiết theo thời gian giúp chúng ta đánh giá chính xác tình hình kinh doanh và đưa ra các biện pháp hiệu quả phù hợp với từng giai đoạn.
Chi tiết theo địa điểm kinh doanh là quá trình phân tích các chỉ tiêu theo từng địa điểm để đánh giá mức độ đóng góp của mỗi địa điểm vào chỉ tiêu tổng thể Phương pháp so sánh được áp dụng để xác định sự khác biệt và hiệu quả giữa các địa điểm kinh doanh.
❖ Khái niệm và nguyên tắc so sánh
Phương pháp so sánh là phương pháp xem xét một chỉ tiêu phân tích bằng cách dựa trên việc so sánh với một chỉ tiêu kỳ gốc.
+ Chỉ tiêu kế hoạch của một kỳ kinh doanh + Chỉ tiêu thực hiện của kỳ trước
+ Chỉ tiêu của doanh nghiệp tiêu biểu cùng ngành, chỉ tiêu bình quân ngành. + Các chỉ tiêu có thể so sánh khác.
Điều kiện so sánh trong phân tích kinh tế yêu cầu các chỉ tiêu phải tương thích về không gian, thời gian, nội dung kinh tế, đơn vị đo lường, qui mô và điều kiện kinh doanh Kỹ thuật so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích này.
So sánh bằng số tuyệt đối là phương pháp so sánh giữa số hiệu của chỉ tiêu trong kỳ phân tích và chỉ tiêu trong kỳ gốc Phương pháp này giúp xác định mức độ tăng hoặc giảm của chỉ tiêu kinh tế cần phân tích so với chỉ tiêu gốc.
A = Chỉ tiêu kỳ phân tích - Chỉ tiêu kỳ gốc
So sánh bằng số tương đối là tỷ lệ phần trăm của chỉ tiêu phân tích so với chỉ tiêu gốc, giúp thể hiện mức độ hoàn thành Đồng thời, nó cũng phản ánh tỷ lệ chênh lệch tuyệt đối so với chỉ tiêu gốc, qua đó cho thấy tốc độ tăng trưởng.
Chỉ tiêu kỳ phân tích t% = - X -
Chỉ tiêu kỳ gốc Hoặc
Chỉ tiêu kỳ phân tích - Chỉ tiêu kỳ gốc Chỉ tiêu kỳ gốc d Phương pháp loại trừ
Phương pháp loại trừ là kỹ thuật xác định xu hướng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến chỉ tiêu phân tích, đồng thời loại bỏ tác động của các yếu tố khác Phương pháp này được thể hiện qua hai phương pháp chính.
❖ Phương pháp thay thế liên hoàn
Phương pháp này được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích, với giả định rằng các nhân tố khác không thay đổi Bằng cách thay thế từng nhân tố từ kỳ gốc sang kỳ phân tích, chúng ta có thể tổng hợp mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với đối tượng nghiên cứu.
Khi áp dụng phương pháp này, việc xác định phương trình kinh tế để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu phân tích là rất quan trọng.
Trình tự thay thế các nhân tố theo các nguyên tắc như sau:
❖ Nhân tố số lượng thay thế trước, nhân tố chất lượng thay thế sau.
Sự ảnh hưởng của các nhân tố kết cấu được phân loại theo thứ tự ưu tiên: trước tiên là nhân tố số lượng, tiếp theo là nhân tố kết cấu, và cuối cùng là nhân tố chất lượng.
Khi nhiều nhân tố ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng, nhân tố chính sẽ được thay thế trước, trong khi nhân tố thứ yếu sẽ được thay thế sau Phương pháp số chênh lệch, một trường hợp đặc biệt của phương pháp thay thế liên hoàn, được áp dụng khi các nhân tố có mối quan hệ tích số Theo phương pháp này, mức độ ảnh hưởng của một nhân tố đến đối tượng phân tích được xác định bằng số chênh lệch giữa kỳ phân tích và kỳ gốc của nhân tố đó, nhân với các yếu tố khác đã được cố định.
1.2.2 Phương pháp phân tích định tính
Việc chỉ dựa vào số liệu trên báo cáo tài chính để so sánh và đưa ra quyết định là không đủ Những con số này thường chỉ phản ánh tình hình tại một thời điểm nhất định, do đó không thể cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
về đặc điểm hoạt động sản xuất của đơn vị như: Đặc điểm sản phẩm, đặc điểm ngành hàng kinh doanh, chính sách phân phối sản phẩm,
1.3 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.3.1 Các nhân tố bên trong
Nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh chủ yếu dựa vào sự nỗ lực của các chủ thể thực hiện Một trong những yếu tố quan trọng là công tác tổ chức quản lý, đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Công tác tổ chức quản lý là quá trình phân chia quyền hạn và trách nhiệm cho từng cá nhân và tập thể trong tổ chức, giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn nhờ vào sự phân bổ nguồn lực rõ ràng cho từng nhiệm vụ Điều này đảm bảo rằng nhân viên nắm rõ quy tắc và quy trình làm việc, từ đó có khả năng xử lý thông tin, ra quyết định và giải quyết công việc một cách hiệu quả Để tăng doanh thu, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng chính sách bán hàng phù hợp, thường bao gồm các chiến lược thu hút khách hàng hiệu quả.
Công ty áp dụng quy trình quản lý chất lượng hệ thống trong việc cung cấp thiết bị trường học cho các đơn vị có nhu cầu.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị, đảm bảo vận chuyển đúng tiến độ yêu cầu Đội ngũ chuyên nghiệp sẽ hướng dẫn khách hàng cách bảo quản và sử dụng thiết bị, đồng thời khắc phục mọi lỗi phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Bảo hành thiết bị sẽ được thực hiện miễn phí cho tất cả các sản phẩm theo đúng thời gian quy định của từng loại thiết bị, dựa trên tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bắt đầu từ ngày nghiệm thu và bàn giao thiết bị.
+ Tiến độ giao hàng: Công ty đảm bảo giao hàng đúng tiến độ trong vòng 20 ngày sau khi nhận được đơn đặt hàng.
Bộ phận kiểm tra chất lượng của công ty bao gồm đội ngũ nhân viên chuyên trách trong các lĩnh vực nhập hàng, bán hàng, lắp đặt và bảo hành thiết bị, đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
❖ Khuyến mãi hàng bán vào những ngày đầu năm học, các ngày lễ,
❖ Giảm giá hàng bán đối với những mặt hàng đã lỗi thời và lạc hậu,
Có một chính sách bán hàng hiệu quả sẽ giúp công ty tăng trưởng doanh số và cải thiện hiệu quả kinh doanh Ngược lại, doanh nghiệp thiếu chính sách bán hàng sẽ dẫn đến doanh số thấp, hàng hóa tồn đọng và gia tăng chi phí bảo quản Vì vậy, để đạt được kết quả kinh doanh mong muốn, việc xây dựng chính sách bán hàng là rất cần thiết.
Mỗi chính sách doanh nghiệp đều đi kèm với chi phí nhất định, do đó, các doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và lợi ích Việc tìm kiếm các biện pháp hiệu quả để giảm chi phí mà vẫn tăng lượng hàng tiêu thụ là rất quan trọng, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và sử dụng vốn hiệu quả, nhưng đây là vấn đề gây đau đầu cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh cổ phần hóa Việc huy động vốn để nghiên cứu sản phẩm mới, đầu tư tài sản cố định, thuê lao động và thanh toán chi phí sản xuất là rất khó khăn Do đó, doanh nghiệp không kinh doanh hiệu quả sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản cao Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần tìm cách bổ sung nguồn vốn từ lợi nhuận để lại, đây là phương pháp huy động vốn hiệu quả và ít tốn kém Nguồn tài chính vững mạnh sẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và sự tồn tại của doanh nghiệp.
1.3.2 Các nhân tố bên ngoài
Nhân tố bên ngoài là các yếu tố phát sinh và tác động đến hoạt động kinh doanh mà không phụ thuộc vào chủ thể thực hiện Một trong những nhân tố quan trọng là luật pháp, nơi Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tạo hành lang pháp lý cho doanh nghiệp phát triển.
Các công ty cổ phần tại Việt Nam hoạt động theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm Luật doanh nghiệp, Luật chứng khoán và các thông tư hướng dẫn liên quan Trong bối cảnh đất nước đang phát triển và hội nhập kinh tế toàn cầu, các chính sách quản lý và văn bản pháp luật có thể thay đổi, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành.
Chất lượng tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong năm qua Tăng trưởng kinh tế đang chuyển dịch theo chiều sâu, với tỷ lệ đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào GDP năm 2019 đạt 46,11%, cao hơn mức trung bình 33,58% của giai đoạn 2011-2015 Để duy trì quá trình sản xuất kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp cần thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo nguồn cung ứng đúng giá và kịp thời Sức mạnh của nhà cung cấp ảnh hưởng đến điều kiện giao dịch, nơi các nhà cung cấp nhỏ thường phải chấp nhận các điều khoản từ doanh nghiệp, giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận, trong khi các nhà cung cấp lớn có thể tạo áp lực lên hoạt động kinh doanh.
Mức độ tập trung của các nhà cung cấp ảnh hưởng lớn đến sức mạnh thương lượng của họ Khi có nhiều nhà cung cấp cạnh tranh, doanh nghiệp có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các nguồn cung cấp, buộc nhà cung cấp phải chấp nhận các điều khoản không thuận lợi hơn.
Do đó, nhà cung cấp buộc phải chấp nhận tình trạng bị ép giá.
Mức độ chuẩn hóa của đầu vào góp phần tăng cường tính cạnh tranh giữa các nhà cung cấp, từ đó làm giảm sức mạnh của họ trong thị trường.
Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp có thể ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp, khi chi phí này càng cao, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều điều khoản bất lợi từ nhà cung cấp Việc chuyển đổi giữa các nhà cung cấp có thể dẫn đến những khoản chi phí khổng lồ cho doanh nghiệp sản xuất.
CÁC CHỈ TIÊU PHẢN ÁNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
cơ phá sản rất là cao.
Hàng hóa của Công ty rất nhạy cảm với các sự cố như sự cố lao động và thi công lắp ráp, có thể gây thiệt hại lớn cho hoạt động sản xuất và kinh doanh Để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại, Công ty cần đảm bảo mua đầy đủ bảo hiểm cho tất cả tài sản và hàng hóa.
1.4 CÁC CHỈ TIÊU PHẢN ÁNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
Phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là yếu tố thiết yếu trong môi trường thị trường cạnh tranh hiện nay Mỗi doanh nghiệp cần có chiến lược phát triển riêng theo từng giai đoạn, trong đó lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng, nhưng luôn gắn liền với việc mở rộng thị phần Do đó, doanh thu và lợi nhuận trở thành hai chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động Để có cái nhìn toàn diện, cần xem xét sự tương tác giữa hoạt động kinh doanh và tài chính của doanh nghiệp.
1.4.1 Nhóm các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Hiệu quả kinh doanh là một khái niệm kinh tế tổng hợp, phản ánh các yếu tố trong quá trình sản xuất kinh doanh Để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, cần xem xét không chỉ tổng thể mà còn phân tích các yếu tố thành phần như hiệu quả, năng suất và tỷ suất Các chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài sản của doanh nghiệp.
Nhóm tỷ số này đánh giá hiệu quả quản lý tài sản của công ty, nhằm xác định tính hợp lý của các tài sản trên Bảng cân đối tài sản so với doanh thu Việc đầu tư quá nhiều vào tài sản có thể dẫn đến dư thừa và làm giảm dòng tiền tự do cũng như giá cổ phiếu, trong khi đầu tư quá ít sẽ gây tổn hại đến khả năng sinh lời và cũng ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền tự do và giá cổ phiếu Do đó, công ty cần xác định mức đầu tư tài sản hợp lý, và để làm điều này, chúng ta cần phân tích các tỷ số liên quan.
❖ Hiệu suất sử dụng tài sản
Nếu sử dụng doanh thu và thu nhập khác để biểu thị kết quả thì ta có chỉ tiêu sau:
Hiệu suất sử _ DTBH&CCDV + DT hđ tài chính + Thu nhập khác dụng TS Tổng TS bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh số doanh thu mà mỗi đồng tài sản bình quân tạo ra, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản Khi chỉ tiêu này cao, điều đó đồng nghĩa với việc hiệu quả sử dụng tài sản càng lớn.
Nếu chỉ xem xét hiệu suất sử dụng tài sản trong lĩnh vực thương mại thì ta có chỉ tiêu sau:
Số vòng quay của TS = —TÀ TC U —
Chỉ tiêu này thay đổi theo lĩnh vực kinh doanh và phụ thuộc vào năng lực quản lý cũng như tổ chức sản xuất của mỗi doanh nghiệp Nó phản ánh số đồng doanh thu mà một đồng tài sản có thể tạo ra, từ đó thể hiện khả năng và hiệu quả quản lý của doanh nghiệp.
Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định, cần phân tích hiệu suất sử dụng tài sản cố định thông qua các chỉ tiêu cụ thể.
Tổng doanh thu Hiệu suất sử dụng TSCĐ = — - -—■-—;————
Nguyên giá bình quân TCSĐ
Chỉ tiêu này thể hiện số đồng doanh thu thuần mà mỗi đồng nguyên giá bình quân tài sản cố định mang lại Hiệu suất sử dụng tài sản cố định càng cao khi chỉ tiêu này lớn.
Hiệu suất sử dụng vốn lưu động là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính, với tốc độ luân chuyển nhanh hơn so với tài sản cố định Vốn lưu động trải qua nhiều hình thái khác nhau trong các giai đoạn dự trữ, sản xuất và lưu thông phân phối, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Việc tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động (VLĐ) không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường khả năng sinh lời cho doanh nghiệp Để đánh giá hiệu suất sử dụng VLĐ, người ta thường sử dụng chỉ tiêu số vòng quay VLĐ.
Số vòng quay của VLĐ = -, - -
Chỉ tiêu này cho thấy mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn lưu động (VLĐ) trong doanh nghiệp, với mỗi 1 đồng VLĐ đầu tư tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Trị giá chỉ tiêu cao cho thấy VLĐ quay nhanh, phản ánh quản lý vốn hiệu quả và góp phần tạo ra tình hình tài chính lành mạnh Hiệu suất sử dụng VLĐ có thể được tính cho từng loại tài sản và từng giai đoạn công việc, và nó thay đổi không chỉ dựa vào doanh thu mà còn phụ thuộc vào sự biến động của từng loại tài sản trong doanh nghiệp Để tính số ngày bình quân cho một vòng quay, ta áp dụng công thức phù hợp.
Số ngày 1 vòng VLĐ bình quân
.Á = -7T -, > -x 360 (Ngày/Vòng) quay của VLĐ Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này đo lường số ngày cần thiết để vốn lưu động (VLĐ) quay vòng một lần Giá trị càng nhỏ cho thấy tốc độ luân chuyển VLĐ càng nhanh, chứng tỏ hiệu suất sử dụng VLĐ ngày càng cao.
VLĐ bình quân = Giá trị tài sản ngắn hạn bình quân
Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, doanh nghiệp cần tiết kiệm một phần vốn lưu động nhất định; nếu không, doanh nghiệp sẽ lãng phí nguồn vốn này.
Khi phân tích hiệu quả thực hiện kế hoạch, cần so sánh các chỉ tiêu nghiên cứu giữa kỳ thực tế và kỳ kế hoạch, kỳ trước, hoặc với số liệu trung bình ngành để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực và tài sản của công ty Để xác định nguyên nhân ảnh hưởng và đề xuất biện pháp cải thiện hiệu quả, cần phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn lực thông qua phương pháp thay thế liên hoàn hoặc phương pháp số chênh lệch Cụ thể, để phân tích tốc độ luân chuyển của vốn lưu động, ta so sánh chỉ tiêu vòng quay vốn lưu động giữa kỳ phân tích và kỳ gốc.
Như vậy đối tượng phân tích trong trường hợp này như sau :
- H VLĐ1 : Số vòng quay VLĐ kỳ phân tích
- H VLĐ0 : Số vòng quay VLĐ kỳ gốc
Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ luân chuyển của vốn lưu động là sự biến động của doanh thu và sự thay đổi của vốn lưu động Để làm rõ nguyên nhân của từng yếu tố, chúng ta áp dụng phương pháp thay thế liên hoàn theo công thức cụ thể.
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIÊN
2.1.1 Quá trình thành lập và phát triển của Công ty a Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty
Sự chuyển đổi từ cơ chế kinh tế hoá tập trung sang kinh tế thị trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trẻ tại Việt Nam phát triển và hợp tác Mặc dù không ít doanh nghiệp gặp khó khăn và phải giải thể, nhưng nhiều công ty, như Công ty TNHH Nam Toàn Tiến, đã thể hiện sự nhạy bén và đang trên đà phát triển hiệu quả với định hướng tương lai rõ ràng.
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
Mã số thuế doanh nghiệp: 6101179770
Tình trạng: NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cơ quan thuế quản lý: Cục Thuế Tỉnh Kon Tum Địa chỉ: Số nhà 348, Đường Phan Đình Phùng, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Kon Tum. Điện thoại: 0905855991
Giám đốc: Nguyễn Văn Toàn
Người đại diện: Nguyễn Văn Toàn
Ngành nghề chính: Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bao gồm các loại cửa
Ngành nghề kinh doanh khác
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Kể từ khi thành lập, công ty đã phát triển mạnh mẽ, hòa nhập với xu hướng phát triển của đất nước Công ty đã đạt được nhiều thành công trong sản xuất sản phẩm phục vụ cho các công trình lớn nhỏ tại tỉnh Kon Tum, bao gồm lắp ráp cửa cho nhà ở, công ty, tòa nhà, bệnh viện, trường học và nhiều công trình khác.
Cửa là yếu tố thiết yếu trong các công trình như tòa nhà, nhà ở, trường học và bệnh viện Nhận thức được tầm quan trọng của cửa, nhiều doanh nghiệp đã tận dụng lợi thế này để phát triển và cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm liên quan đến cửa.
Công ty chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm cửa chính, cửa sổ, cửa cổng, cửa nhôm, cửa sắt, cùng với các sản phẩm cửa kéo và cửa cuốn đa dạng Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu mà công ty cung cấp.
Các hệ cửa nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ:
- An toàn trong phòng chống cháy nổ
- Bền bỉ với thiên nhiên do không gỉ, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
- Tiết kiệm chi phí sơn sửa
- Cách nhiệt, cách âm tốt
Việc lựa chọn cửa nhôm không chỉ thể hiện sự văn minh trong lối sống mà còn mang lại vẻ sáng sủa và sang trọng cho ngôi nhà Cửa nhôm kính phù hợp với các kiểu dáng kiến trúc hiện đại, vì vậy đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình hiện nay.
- Cửa có 3 màu: trắng xám ghi, nâu café Màu xám và nâu là màu đặc trưng của nhôm Xingfa
Cửa nhựa lõi thép loại 1 và loại 2 đang trở thành lựa chọn phổ biến trong thị trường công nghệ hiện nay nhờ vào những tính năng ưu việt Sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng mà còn nổi bật hơn so với các loại cửa khác Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người tiêu dùng chưa hiểu rõ những điểm mạnh của cửa nhựa lõi thép, điều này cần được làm rõ để họ có thể đưa ra quyết định đúng đắn.
Hệ cửa nhôm thông thường là lựa chọn kinh tế cho các công trình phụ như bệnh viện và trường học Sản phẩm cửa kéo và cửa cuốn của doanh nghiệp, hợp tác với tập đoàn Austdoor, mang lại giá thành cạnh tranh nhờ vị thế đại lý cấp 1.
Cửa cuốn đại diện cho công nghệ hiện đại, kết hợp chất lượng và kiểu dáng tinh tế, tạo nên phong cách đẳng cấp và lịch lãm Với thiết kế hài hòa trong không gian kiến trúc, cửa cuốn không chỉ mang lại vẻ đẹp mà còn đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.
Cửa kéo với kính cường lực
Kính cường lực là loại kính được tôi ở nhiệt độ khoảng 700 độ C và làm nguội nhanh bằng khí, giúp tạo sức căng bề mặt Nhờ đó, kính cường lực có khả năng chịu lực, chống va đập, chịu tải trọng lớn và chống vỡ do ứng suất nhiệt Đặc biệt, kính cường lực có khả năng chịu lực gấp 4-5 lần so với kính nổi thông thường cùng loại, cùng độ dày và kích thước.
Kính chịu lực có khả năng chịu lực gấp 4-5 lần so với kính nổi thông thường với cùng độ dày và kích thước Khi gặp tác động mạnh, kính sẽ vỡ thành nhiều mảnh vụn nhỏ, không có cạnh sắc, giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Kính chịu nhiệt có khả năng chịu đựng độ sốc nhiệt cao, với chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi lên tới hơn 200 độ C, trong khi kính thông thường chỉ cho phép chênh lệch nhiệt độ tối đa 50 độ C.
Kính cường lực và kính thông thường khác biệt rõ rệt ở độ cứng và ứng suất bề mặt Khi kính thường vỡ, nó tạo ra các mảnh sắc nhọn, gây nguy hiểm cho người sử dụng Ngược lại, kính cường lực khi vỡ sẽ vụn ra thành những mảnh nhỏ, giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương.
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm kệ hàng, tủ, khung và nhiều sản phẩm thi công khác Nhiệm vụ của công ty là đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng bằng cách cung cấp các giải pháp thiết kế và sản xuất linh hoạt.
Nhiệm vụ và quyền hạn của công ty là cơ sở quan trọng để xác định các mục tiêu cho toàn bộ tổ chức và các phòng ban Điều này giúp định hướng rõ ràng cho sự phát triển bền vững trong nhiều năm tới.
Công ty luôn nỗ lực nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và sản xuất kinh doanh để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Điều này giúp bù đắp chi phí, trang trải nợ nần và thực hiện nghĩa vụ với ngân sách Nhà Nước Chúng tôi tập trung vào việc phát huy năng lực buôn bán và ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Kinh doanh theo đúng nghành nghề đã đăng ký, đúng mục đích thành lập doanh nghiệp và thực hiện những nhiệm vụ mà Nhà Nước giao.
PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
2.2.1 Đánh giá khái quát về kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Nam Toàn Tiến
Nhận thấy tiềm năng phát triển của ngành, công ty đã nỗ lực nâng cao vị thế để chiếm lĩnh thị phần đáng kể so với các đối thủ Đầu tư vào máy móc và thiết bị thi công hiện đại, công ty áp dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm mới Điều này đã giúp ra mắt nhiều mẫu mã mới, đáp ứng nhu cầu khách hàng và thu hút sự quan tâm từ thị trường.
Công ty là một doanh nghiệp độc lập với tư cách pháp nhân, có quyền lợi và nghĩa vụ theo luật định Chúng tôi không chỉ chú trọng vào việc cải tiến công nghệ và thiết bị thi công mà còn đầu tư vào việc xây dựng đội ngũ kỹ sư và cán bộ quản lý có trình độ cao, cùng với công nhân tay nghề giỏi Hiện tại, công ty đã đào tạo thành công nhiều cán bộ công nhân có chuyên môn sâu, giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả trong công tác thi công lắp đặt các công trình.
Chủ trương của công ty là luôn luôn cố gắng để kiện toàn công tác quản lý chất lượng sản phẩm và công trình
Bên cạnh đó, ta cũng không thể không nhắc đến những khó khăn của công ty.
Với đội ngũ cán bộ công nhân có trình độ chuyên sâu và trang thiết bị hiện đại, công ty tự tin vượt qua mọi khó khăn và không ngừng phát triển mạnh mẽ.
2.2.2 Phân tích doanh thu. a Phân tích chung về doanh thu của công ty qua 3 năm
Dựa trên số liệu từ Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chúng ta có thể thấy cơ cấu doanh thu của Công ty trong ba năm qua được trình bày rõ ràng trong Bảng 2.1.
Doanh thu của ngành lắp đặt cửa xingfa có sự biến động đáng kể, với những năm tăng trưởng và những năm giảm sút Nguyên nhân chính của sự thay đổi này là do đặc thù của ngành, liên quan đến các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng và nhà ở, dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt và khó khăn trong việc tiếp cận các công trình.
Cụ thể trong năm 2017 tổng doanh thu của công ty đạt 1.029.094.184 đồng đến năm
Năm 2018, doanh thu giảm xuống còn 839.377.854 đồng, giảm 189.716.330 đồng, tương ứng với mức giảm 18,4% so với năm 2017 do số lượng công trình thi công hạn chế Tuy nhiên, năm 2019, doanh thu đạt 3.293.580.475 đồng, tăng 2.454.202.621 đồng, tương ứng với mức tăng 292,4% so với năm 2018 Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ vào việc Công ty nhận được nhiều công trình hơn và chi phí thi công ổn định nhờ vào lượng nguyên vật liệu dư thừa từ năm 2018.
Trong ba năm hoạt động, cơ cấu doanh thu của công ty chủ yếu phụ thuộc vào các dự án cơ sở hạ tầng và nhà cửa đang được thi công Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức doanh thu của công ty.
Nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu của công ty bao gồm sự không đồng đều trong số lượng hợp đồng thi công và chất lượng doanh thu từ các hợp đồng này Điều này dẫn đến sự biến động lớn trong doanh thu qua các năm.
2.2.3 Phân tích chi phí. a Phân tích chung về tình hình chi phí của công ty qua 3 năm
Phân tích tình hình thực hiện chi phí của doanh nghiệp nhằm đánh giá sự biến động chi phí giữa các kỳ, xác định mức tiết kiệm hoặc bội chi Theo chế độ báo cáo tài chính hiện hành, chi phí doanh nghiệp được chia thành ba loại: chi phí từ hoạt động kinh doanh, chi phí hoạt động tài chính, và chi phí khác hoặc chi phí thất thường Trong quá trình phân tích, thường chỉ tập trung vào chi phí từ hoạt động kinh doanh Nhìn chung, các khoản chi phí của doanh nghiệp có sự biến động không đều qua các năm, với một số năm chi phí tăng lên.
Trong 25 năm qua, công ty đã giảm chi phí nhân công, chi phí dịch vụ mua ngoài và các chi phí khác bằng tiền Theo bảng số liệu (Bảng 2.2), tổng chi phí của công ty đã tăng qua các năm Cụ thể, tổng chi phí năm 2017 là 880.368.318 đồng, và đến năm 2018, chi phí tăng lên 908.388.700 đồng, tương ứng với mức tăng 3,2% so với năm 2017 do chi phí nguyên vật liệu gia tăng, trong khi các chi phí khác giảm Đến năm 2019, tổng chi phí đạt 3.059.420.947 đồng, tăng 236,8% so với năm trước đó.
Năm 2019, chi phí nhân công, chi phí khác bằng tiền và chi phí nguyên vật liệu đều tăng so với năm 2018 Cụ thể, chi phí nhân công tăng 151.109.606 đồng, tương ứng với 61,4%, chi phí khác bằng tiền tăng 3.666.147 đồng, tương ứng với 295,3%, và chi phí nguyên vật liệu tăng 1.996.256.494 đồng, tương ứng với 324,1% Những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.
Chí phí từ hoạt động kinh doanh của công ty được tạo thành từ các khoản mục chi phí: Giá vốn hàng bán
Chi phí quản lí doanh nghiệp
Ta có: Chi phí HĐKD = GVHB + Chi phí QLDN
Các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí
* Chi phí năm 2018 so với năm 2017:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố GVHB
- Ảnh hưởng bỏi nhân tố chi phí quản lí doanh nghiệp
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng:
120.174.569 + (- 92.154.187) = 28.020.382 đồng Vậy tổng chi phí năm 2018 so với năm 2017 tăng 28.020.382 đồng là do giá vốn hàng bán tăng 120.174.569 đồng và chi phí quản lí doanh nghiệp giảm 92.154.187 đồng.
* Chi phí năm 2019 so với năm 2018
- Ảnh hưởng bới nhân tố GVHB
- Ảnh hưởng bỏi nhân tố chi phí quản lí doanh nghiệp
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng
Bảng 2.1: Bảng kết quả kinh doanh ĐVT:VNĐ
Chi phí sản xuất kinh doanh
Số tiền Số tiền Số tiền Mức % Mức %
Chi phí nguyên liệu, vật liệu 495.764.32
Chi phí khấu hao TSCĐ 44.971.66
Chi phí dịch vụ mua ngoài - - - -
Chi phí khác bằng tiền 2.739.55
Bảng 2.2: Bảng cơ cấu doanh thu của Công ty qua 3 năm ĐVT: VNĐ
Chỉ tiêu Năm Chênh lệch
Số tiền Số tiền Số tiền Mức % Mức %
Tổng chi phí năm 2019 so với năm 2018 tăng 2.151.032.247 đồng, trong đó giá vốn hàng bán tăng 1.996.156.494 đồng và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 154.775.753 đồng Phân tích sự tác động của từng chỉ tiêu cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.
Giá vốn hàng bán của Công ty đã tăng liên tục qua các năm, với mức tăng 120.174.569 đồng (24,2%) trong năm 2018 so với năm 2017, và đạt 1.996.156.494 đồng (324,1%) trong năm 2019 so với năm 2018 Giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng cao trong tổng chi phí hoạt động kinh doanh, dao động từ 60-80%, cho thấy sự ảnh hưởng lớn của nó đối với tổng chi phí Đặc biệt, trong năm 2019, giá vốn hàng bán gần như tương đương với tổng chi phí của Công ty.
Bảng 2.3: Các khoản mục tạo thành chi phí sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm ĐVT: VNĐ
Giá trị % Giá trị % Giá trị %
(Nguồn: Phòng kế toán) Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí quản lý doanh chi phí này lại tăng nghiệp (bảng 2.3) năm 2018 giảm 92.154.187 đồng tức giảm 24 so với năm 2017 Năm 2019,154.775.753 đồng tức tăng 52,9 so với năm 2018
Chi phí quản lý doanh nghiệp đang có xu hướng gia tăng, trong khi giá vốn hàng bán cũng tăng mạnh Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần chú trọng và áp dụng các biện pháp kiểm soát chi phí hợp lý để duy trì hiệu quả hoạt động.
2.2.4 Phân tích lợi nhuận a Phân tích chung về tình hình lợi nhuận của công ty qua 3 năm Để có thể biết được một doanh nghiệp có hiệu quả tốt hay xấu người ta thường nhìn vào lợi nhuận mà doanh nghiệp đó thu được từ các hoạt động sản xuất kinh doanh Đây được coi là chỉ tiêu tài chính tổng hợp nhất để phản ánh hiệu quả hoạt động của một Công ty.