Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 8 - Chuyên đề: Tìm GTLN, GTNN của biểu thức trình bày đầy đủ các phương pháp tìm giá trị lớn nhất và giá trọ nhỏ nhất của biểu thức để các em có thêm tài liệu ôn tập, luyện thi học sinh giỏi môn Toán lớp 8. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1CHUYÊN Đ : TÌM GTLN, GTNN C A BI U TH C Ề Ủ Ể Ứ
M C L C Ụ Ụ
I.LÝ THUY TẾ
2 II.M T S PHỘ Ố ƯƠNG PHÁP C B NƠ Ả
Trang 22 (x0, y0, ) D sao cho f(x0, y0 ) = M.
Ký hi u : M = Max f(x,y, ) = fệ max v i (x,y, ) ớ D
M. được g i là GTNN c a f(x,y, ) trên mi n D đ n 2 đi u ki n sau đ ng th i tho mãn :ọ ủ ề ế ề ệ ồ ờ ả
1 f(x,y, ) M (x,y, ) D
2 (x0, y0, ) D sao cho f(x0, y0 ) = M
Ký hi u : M = Min f(x,y, ) = fệ min v i (x,y, ) ớ D
T ng quát : (ổ A)2k 0 A 0 (A là 1 bi u th c)ể ứ
2.2 B t đ ng th c ch a d u giá tr tuy t đ i ấ ẳ ứ ứ ấ ị ệ ố :
a) |x| 0 x R
b) |x + y| |x| + |y| ; n u "=" x y ra ế ả x.y 0
c) |x − y| |x| − |y| ; n u "=" x y ra ế ả x.y 0 và |x| |y|
2
2
1 a a n b b b n a
Trang 3V i a ớ 0 : (1 + a)n 1 + na n N.
D u "=" x y ra ấ ả a = 0
II M T S PH Ộ Ố ƯƠNG PHÁP C B NƠ Ả
Ph ươ ng pháp 1 S d ng phép bi n đ i đ ng nh t ử ụ ế ổ ồ ấ
B ng cách nhóm, thêm, b t, tách các h ng t m t cách h p lý, ta bi n đ i bi u th c đã choằ ớ ạ ử ộ ợ ế ổ ể ứ
v t ng các bi u th c không âm (ho c không dề ổ ể ứ ặ ương) và nh ng h ng s . T đó :ữ ằ ố ừ
1 Đ tìm Max f(x,y, ) trên mi n D ta ch ra :ể ề ỉ
0 0
f (x, y ) M(x , y )
∃ ᄀ sao cho f(x0,y0, ) = M
2 Đ tìm Min f(x,y, ) trên mi n D ta ch ra :ể ề ỉ
0 0
f (x, y ) m(x , y )
∃ ᄀ sao cho f(x0,y0, ) = m
Ph ươ ng pháp gi i các bài toán tìm giá tr l n nh t, nh nh t c a m t bi u th c đ i ả ị ớ ấ ỏ ấ ủ ộ ể ứ ạ
s b ng cách đ a v d ng A(x) ố ằ ư ề ạ 0 { ho c A(x) ặ 0 }
− Đ tìm giá tr nh nh t c a m t bi u th c A(x) ta c n:ể ị ỏ ấ ủ ộ ể ứ ầ
+ Ch ng minh r ng A(x) ứ ằ k v i k là h ng s ớ ằ ố
+ Ch ra d u "=" có th x y ra.ỉ ấ ể ả
− Đ tìm giá tr l n nh t c a m t bi u th c A(x) ta c n:ể ị ớ ấ ủ ộ ể ứ ầ
+ Ch ng minh r ng A(x) ứ ằ k v i k là h ng s ớ ằ ố
+ Ch ra d u "=" có th x y ra.ỉ ấ ể ả
D ng 1 ạ Tìm GTNN và GTLN c a đa th c b c hai đ n gi n ủ ứ ậ ơ ả
Ph ươ ng pháp: Áp d ng h ng đ ng th c bình ph ng c a m t t ng và hi uụ ằ ẳ ứ ươ ủ ộ ổ ệ
Bài 1. Tìm giá tr nh nh t c a các đa th c sau: ị ỏ ấ ủ ứ
a) A = x2 + 4x + 7 b) R = 3x2 – 5x + 3 c) M x= 2+ +x 1
d) A = x2 + 2x + y2 + 1 e) A(x) x= 2−4x 24+ f) B(x) 2x= 2−8x 1+
g) C(x) 3x= 2+ −x 1 h) ( ) (2 )2
A= 2x 1+ − 3x 2− + −x 11 i) P 2 x x= + − 2j) Q=4x2+4x 11+ k) N=x2- 4x 1+ l) D 3x= 2−6x 1+
Trang 4D u “=” x y ra khi t = 2 ấ ả ᄀ
x 1
x3
m) R x= 2 +2y2+2xy 2y− n) A 4x= 2 +5y2−4xy 16y 32− +
o) B x= 2+5y2 +5z2−4xy 4yz 4z 12− − + p) C 5x= 2−12xy 9y+ 2−4x 4+
q) E x= 2 +5y2−4xy 2y 3+ − r) Q x= 2 +4y2 + −z2 2x 8y 6z 15 0+ − + =
s) A 2x= 2 + −y2 2xy 2x 3− + t) B 2x= 2+y2+2xy 8x 2028− +
Bài 4. Tìm giá tr l n nh t c a các bi u th c sau: ị ớ ấ ủ ể ứ
a) B 2 5x= − 2 − −y2 4xy 2x+ b) A= −4x2−5y 8xy 10y 122+ + +
Bài 1. Tìm giá tr nh nh t c a các bi u th c sau b ng cách đ a v HĐT ị ỏ ấ ủ ể ứ ằ ư ề
( ) (2 )2
a b ; a b c
Trang 72 2 2 2
2(2x y) 2(2x y) 3y 2y 3 1 (2x y 1) 3(y y 1)
3
1 8 8(2x y 1) 3(y )
Trang 10a) Phân tích thành các bi u th c tể ứ ương đ ng đ đ t n ph ồ ể ặ ẩ ụ
b) S d ng phử ụ ương pháp nhóm h p lý làm xu t hi n nhân t đ đ t n ph ợ ấ ệ ử ể ặ ẩ ụ
a) Bi n đ i bi u th c v d ngế ổ ể ứ ề ạ ( )2
a b( 4 3 2) ( 2 ) 2( )2 ( )2C(x)= x −4x +4x +5 x −4x 4+ + =2 x x 2− +5 x 2− +2 2
Trang 11b) D(x) x= 4−6x3+11x2 −12x 20 x x+ = 2( 2−6x 9+ +) 2x2 −12x 20+
x (x 3) 2(x 6x 9) 2 x (x 3) 2(x 3) 2 2
= − + − + + = − + − +c) A(x) x= 4−6x3+10x2−6x 9+
C(x) x (x= + −2) 2x(x + +2) (x + +2) 2015 (x= +2)(x 1)− +2015 2015�� x 1=f) A a= 4−2a3−4a 5+
A a a= + −2 2a a + +2 a + +2 3
= (a2 + 2) (a2 − 2a+ + 1 3 3) d u b ng khi a = 1ấ ằg) D(x) x= 4−x2+2x 7+
Trang 14= (x2−9x + 14)2 + 1966 1966 vì (x2−9x + 14)2 0 x MinC = 1966 x2−9x + 14 = 0
ax bc c v i m là h ng s ho c m đã xác đ nh đ ớ ằ ố ặ ị ượ c âm
3 S d ng c bi u th c Denta đ tìm GTNN ho c GTLN r i m i bi n đ i thêm b t.ử ụ ả ể ứ ể ặ ồ ớ ế ổ ớ
4 Vi t bi u th c A thành t ng c a m t s v i m t phân th c không âm.ế ể ứ ổ ủ ộ ố ớ ộ ứ
6x 5 9x
=
1b) B
x 4x 9
=
3c) C
x 5x 1
−
=
− +2
6d) D
x 2x 3
=
2e) K
2g) B
x x 4
=
5h) A
x 2x 5
=
1i) B
x 4x 11
=
− +
Trang 15Ph ươ ng pháp gi i: ả
1 Th c hi n phép chia t th c cho m u th c đ đ a bi u th c v d ng ự ệ ử ứ ẫ ứ ể ư ể ứ ề ạ m 2 n
+ + r i đ t n ph đ i v i phân th c cóồ ặ ẩ ụ ố ớ ứ
m u th c là bình phẫ ứ ương c a m t đa th c b c nh tủ ộ ứ ậ ấ
D ng 3.2.1 ạ Th c hi n phép bi n đ i đ a phân th c v d ng ự ệ ế ổ ư ứ ề ạ 2
n m
T ừ A(x) 3x22 6x 10
x 2x 3
+ +
=+ +
Trang 163x 6x 17Q
Bài 3. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
6x 2x 19A
3x x 7
+ +
=
+ +HD: a) Ta có: F 3x22 12x 10 3 2 5 3 5 2 3 5 2
2x 4x 9N
Trang 173x 12x 10C
D ng 3.2.2 ạ Phân th c có m u là bình ph ứ ẫ ươ ng c a m t nh th c ủ ộ ị ứ
Bài 1. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
x 1H
x 1
+
=+HD:
Trang 18x 10
=
xC
x 2016
=+d)
2 2
x 2x 2000D
x 2000
=+HD:
3x 8x 6E
x x 1B
x 1
− +
=+ , Đ t ặ x 1 t+ = ᄀ x t 1= − ᄀ x2 − +2t 1
Trang 192 2
Trang 20− ᄀ2
2 2
x 2xy y
+
=+ +HD:
Trang 214x 6x 1C
4x 22x 19E
9x 30x 7F
x x 1N
Trang 22x 9
−
=+HD:
2
8x 3
a 4a.x a 8x 3 4a.x 8x a 3 04x 1
Trang 23M t khácặ : 2 ( )2
4 x 18x 3 4x 8x 4
x 1
+
=+ HD:
x 1
−
=+HD:
Trang 24x 2x 3
+
=+ +HD:
x 4x 44x 1
x 2xy 2y
−
=
− + HD: a) Ta có:
Trang 25x x 1
=+ +HD:
Trang 26x 2x 2B
x x 1
− −
=+ + c)
2 2
3x 6x 10C
x 2x 3
+ +
=+ +HD:
Trang 27V i ớ
2 2
x 1D
x 1
−
=+
x 27E
xB
x 2x 2010
=
2 2
x 2C
x x 2
+
=+ +
+ᄀ
3x 4B
3x 2x 3C
x 1
=
+
Trang 283x 6x 17H
xP
x 1
=+
Trang 29M t khácặ :
2 2
x 2x 2F
3x 6x 14N
N = x y y x x y=
xy
x y y x y y x x
xy
y x y y x
N =
xy
y x y
0 x,y > 0 Nmin = 0 x y 0 x = y
V y : Nmin = 0 ậ x = y > 0
Trang 30Bài 25. Tìm min ho c max c a bi u th c: ặ ủ ể ứ
2x 2xy 9yH
3x 4xy 5y
−
=
− +HD:
a) Chia cá t và m u cho ử ẫ y2ta được:
x 3.x 4
yy
c) Chia c t và m u cho ả ử ẫ y2 ta được:
2 2 2 2
x4yR
3 4 5
yy
−
=
− + , Đ t ặ
2 2
2
t 4
a 3at 4at 5a t 4 03t 4t 5
9x 6xy 2y
− +
=
− +HD:
a) Chia c t và m u cho ả ử ẫ y2ta được: 2
2
1B
9 12 5
yy
25 20 5
yy
Trang 31c) Chia c t và m u cho ả ử ẫ y2ta được:
2 2 2 2
3 2 1
yy
H
yy
2
3t 2t 1
a 9at 6at 2a 3t 2t 1 09t 6t 2
x xy y
+ +
=
− + HD:
a) Chia c t và m u choả ử ẫ y2ta được:
2 2 2 2
x 5x 2
yy
M
2 10 7
yy
2
t 5t 2
a 2at 10at 7a t 5t 22t 10t 7
Bài 28. Tìm min ho c max c a bi u th c: ặ ủ ể ứ
a) N 22x22 58xy 73y2 2
x y
+
=+HD:
a) Chia c t và m u choả ử ấ y2ta được:
2 2 2 2
22 58 73
yy
N
4 4yy
Trang 32b) Chia c t và m u cho ả ử ẫ y2ta được:
2 2 2 2
yy
Px1y
+
=
+, Đ tặ
D n bi n t đi u ki n r i thay vào bi u th c.ồ ế ừ ề ề ồ ể ứ
Bi n đ i bi u th c thành các thành ph n có ch a đi u ki n đ thay th ế ổ ể ứ ầ ứ ề ệ ể ế
2
2
1 a a n b b b n a
D ng 4.1 ạ D n bi n t đi u ki n r i thay vào bi u th c ồ ế ừ ề ề ồ ể ứ
Bài 1. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
Trang 33d) T gi thi t ta có: ừ ả ế a 12 5b
Bài 3. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) A x= 3+ +y3 2xy, bi tế x + y = 2 b) A 2xy yz zx= + + , bi t ế 2x 2y z 4+ + =c) A xy 2yz 3zx= + + , mãn: x y z 6+ + = d) A xy yz zx= + + , bi t ế x y z 3+ + =HD:
a) T gt ta có: ừ y 2 x= − thay vào A ta đượ : c 3 ( )3 ( )
A x= + −2 x +2x 2 x−
b) T gi thi t ừ ả ế ᄀ z 4 2x 2y= − − thay vào A ta đượ :c
A 2xy y 4 2x 2y= + − − +x 4 2x 2y− − = −2x −2y −2xy 4x 4y+ +
c) T gi thi t ừ ả ế ᄀ z 6 x y= − − thay vào A xy 2y 6 x y= + ( − − +) 3x 6 x y( − − )
d) T gi thi t ừ ả ế ᄀ z 3 x y= − − thay vào A ta được:
A xy y 3 x y= + − − +x 3 x y− − =x − −y xy 3x 3y+ +
Bài 4. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) A= − +xy 3yz 4zx+ , bi tế : x + y + z = 3 b) B= − +xy yz zx+ , bi t:ế 2x 3y z 4+ − = c) C 12xy 3yz 4zx= − − , bi t: ế 2x 3y z 4+ − = d) D 2 x= ( 3+y3)−15xy 7+ , bi t:ế
x y+ = −2
HD:
a) T gt ta cóừ : z 3 x y= − − ᄀ B= − +xy 3y 3 x y( − − +) 4x 3 x y( − − )
b) T gi thi t ừ ả ế ᄀ z 2x 3y 4= + − thay vào A= − +xy y 2x 3y 4( + − +) (x 2x 3y 4+ − )
c) T gi thi t ừ ả ế ᄀ z 2x 3y 4= + − thay vào B 12xy 3y 2x 3y 4= − ( + − −) 4x 2x 3y 4( + − )
d) T ừ x y+ = −2, ta có : 3 3 ( )3 ( )
x +y = x y+ −3xy x y+ = − +8 6xy thay vào A ta được:
A 2 8 6xy 15xy 7= − +( )− + = −3xy 9− và y= − −2 xthay vào A= −3x 2 x(− − −) 9
Bài 5. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) Cho các s x, y, z th a mãn: x + y + z = 1, Tìm max c a: ố ỏ ủ A 2xy 3yz 4zx= + +
Trang 34b) Cho x, y R, th a mãn: x + 2y = 1, Tìm max c a: P = x.yỏ ủ
c) Cho x,y 0, x + y = 1, Tìm min, max c a: ủ A x= 2 +y2
d) Cho các s x, y, z th a mãn: ố ỏ 3x y+ +2z=1. Tìm min max c a: ủ P x= 2 + y2 +z2
Bài 6. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) Cho x, y th a mãn: ỏ (11x 6y 2015 x y 3+ + ) ( − + =) 0, Tìm min c a: ủ P xy 5x 2016= − +b) Tìm GTNN c a bi u th c ủ ể ứ A x= 3+ +y3 xy, bi t x, y th a mãn đi u ki nế ỏ ề ệ x + y = 1
Bài 7. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) Tìm GTNN c a bi u th c ủ ể ứ B 5x= 2+y2bi t x, yế th a mãn đi u ki n: ỏ ề ệ x y 1+ =
b) Tìm GTNN c a bi u th c ủ ể ứ C x= 2+2y2, bi t x, yế th a mãn đi u ki n: ỏ ề ệ x 2y 1+ =
Bài 8. Tìm Min ho c Max c a các bi u th c sau: ặ ủ ể ứ
a) Tìm GTNN c a bi u th c ủ ể ứ D 2x 5y= 2+ 2, bi t x, yế th a mãn đi u ki n: ỏ ề ệ 4x 3y 7− =
Trang 35b) Cho các s th c x, y th a mãn: x + y = 2. ố ự ỏ Tìm GTNN c a ủ A x= 3+ +y3 2xy
D ng 4.2 ạ Bi n đ i bi u th c thành các thành ph n có ch a đi u ki n đ thay th ế ổ ể ứ ầ ứ ề ệ ể ế
Bài 1. Cho a, b > 0 và a + b = 4, tìm GTLN c a ủ = −�� ����− ��
Trang 36Bài 2. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
x +y = x y x+ −xy y+ = x y+ −3xy 1 3xy= − , thay vào A
Ta được A 6x y= 2 2+12 1 3xy( − ) +34xy, Đ t xy = t khi đóặ : A 6t= 2− +2t 12
Bài 3. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho x, y là các s th c th a mãn: ố ự ỏ x y 1Tìm Min c a + = ủ C=(x2+4y y) ( 2+4x)+8xyb) Tìm max c a: ủ A 2 x= ( 3+y3) (+3 x2+y2)+10xy
bi t x,y th a mãn: ế ỏ x y 4 0+ + =HD:
a) Ta có : C=(x2+4y y) ( 2+4x 8xy x y) + = 2 2+4x3+4y 16xy 8xy x y3+ + = 2 2+4 x( 3+y3)+24xy
Do x y 1 + = ᄀ x 3 + y 3 =(x y + )3− 3xy x y( + ) = − 1 3xy Thay vào C ta đượ :c
C x y 4 1 3xy 24xy x y 12xy 4 x y 2xy.6 36 32 xy 6 32 32
D u = x y ra khi và ch khi ấ ả ỉ ���+ == − ���== −
x +y = x y+ −3xy x y+ = − +64 12xy,
x +y = x y+ −2xy 16 2xy= − thay vào A 2 64 12xy= − +( ) (+3 16 2xy 10xy− )+
Bài 4. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Tìm min c aủ B x = 4 + y 4 − − + x 3 y 3 2x y 2 2 + 2xy x( 2 + y 2) + 13xy
bi t x,y th a mãn: ế ỏ x y+ = −2b) Cho hai s th c x, y th a mãn: ố ự ỏ x y 5+ = , Tìm max c a: ủ A x= 3+ −y3 8 x( 2 +y2) +xy 2+HD:
Trang 37M t khác ặ x y 5+ = ᄀ y 5 x= − ᄀ B= −2x2+10x 73−
Bài 5. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Tìm max c a: ủ B x= 4 +y4 −4 x( 3+y3) −20 x( 2+y2)−2x y2 2 +xy, bi t x + y = 5. ế
b) Cho x,y là hai s th c th a mãn: ố ự ỏ x2 + −y2 xy 4= , Tìm min và max c a: ủ A x= 2 +y2
Trang 38x , Tìm min, max c a: ủ A xy= +2024HD:
Bài 10. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho x, y R th a mãn: ỏ x2+2xy 7 x y+ ( + +) 2y2+ =10 0, Tìm min và max c a: ủ S x y 3 = + +
Trang 39Bài 11. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho x, y, z là các s th c th a mãn: ố ự ỏ x2 + + =y2 z2 3, Tìm min, max c a: ủ P x y 2z= + +b) Cho các s th c x,y th a mãn: ố ự ỏ 7x2 +9y2 +12xy 4x 6y 15 0− − − =
c) T gt ta có: ừ (x2+y2+2xy) (+ 2x2+y2+5z2+2xy 2xz 2yz− + ) =5
Trang 40a) Tìm min max c a: ủ P x y z= + + , bi t: ế 2 2 3 2
y z yz 1 x
2
+ + = −b) Cho x2 +3y2 +2xy 10x 14y 18 0− − + = , Tìm min, max c a: ủ S x y= +
x y 5+ − +2 y −2y 1+ =9 x y 5+ − 9
Bài 13. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho a, b, c không âm th a mãn: 3a + 2c = 51 và c + 5b = 21, Tìm max c a A = a + b + cỏ ủb) Cho a,b,c là các s không âm th a mãn: 2a + b = 6 – 3c và 3a + 4b = 3c + 4, Tìm min c aố ỏ ủ
b)C ng theo v ta độ ế ượ : c
4c
Bài 14. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho x, y,z 0,2x 7y 2014,3x 5z 3031+ = + = , Tìm GTLN c a bi u th củ ể ứ : A x y z= + +b) Cho 3 s x, y, z th a mãnố ỏ : x y z 3+ + = , Tìm GTLN c aủ : B xy yz zx= + +
Bài 15. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Tìm GTLN c a ủ A 2(x= 3+y ) 3(x3 + 2+y ) 10xy2 + , bi t x, y th a mãnế ỏ : x + y + 4 = 0
Trang 41b) Cho các s th c x, y th a mãn: ố ự ỏ x2+y2−xy 4= Tìm GTLN, GTNN c a ủ P x= 2+y2
HD:
a) Ta có : A 2(x= 3+y ) 3(x3 + 2+y ) 10xy 2(x y)2 + = + 3−6xy(x y) 3(x y)+ + + 2−6xy 10xy+
2 2
−+ − = = − = V y GTNN c a ậ ủ
Bài 17. Tìm Min, Max c a các bi u th c sau: ủ ể ứ
a) Cho các s th c x, y th a mãn: ố ự ỏ x2+2xy 7(x y) 2y+ + + 2+10 0= Tìm GTNN
A x y 3= + +
b) Cho x, y, z là các s th c th a mãnố ự ỏ : x2+y2+z2 =3. Tìm GTLN, GTNN A x y 2z= + +HD:
a) T gi thi t ừ ả ế x2+2xy 7(x y) 2y+ + + 2+10 0= �4x2+8xy 28x 28y 8y+ + + 2 +40 0=
Trang 42Ta bi t r ng : T m t b t đ ng th c, b ng cách chuy n v bao gi ta cũng đ a v 1 b tế ằ ừ ộ ấ ẳ ứ ằ ể ề ờ ư ề ấ
đ ng th c c b n và các phép bi n đ i tẳ ứ ơ ả ế ổ ương đương mà m t v là h ng s Vì v y : S d ngộ ế ằ ố ậ ử ụ
Trang 43các b t đ ng th c c b n và các phép bi n đ i tấ ẳ ứ ơ ả ế ổ ương đương ta có th tìm để ược c c tr c a 1ự ị ủ
bi u th c nào đó.ể ứ
Bài 1. Cho x, y 0 và x + y = 1 . Tìm giá tr nh nh t và l n nh t c a P = x ị ỏ ấ ớ ấ ủ 2 + y 2
HD:
Do x; y 0 và x + y = 1 0 x; y 1 x2 x, y2 y
P = x2 + y2 x + y = 1 MaxP = 1
0
y
x y
V y : Bmin = 6 ậ a = b =
21
Bài 4. Cho xy + xz + yz = 4 . Tìm GTNN c a B ủ 3 = x 4 + y 4 + z 4
HD:
Do xy + xz + yz = 4 16 = (xy + xz + yz)2 (x2 + y2 + z2) (x2 + y2 + z2)
(Theo Bunhiacôpxki) 16 (x2 + y2 + z2)2 (x4 + y4 + z4) (12 + 12 + 12)
Trang 44Bài 5. Tìm giá tr nh nh t c a ị ỏ ấ ủ
B = (1 + x 2 y + xy 2 ) 2001 − 2001 xy (x+y) + 2001 v i x ớ 2 y + xy 2 0
HD:
Theo BĐT Becnully ta có : (1 + x2y + xy2)2001 1 + 2001 (x2y + xy2)
B (1 + x2y + xy2)2001 − 2001 xy (x + y) + 2001 1 + 2001.xy(x + y) − 2001xy(x + y) + 2001.
B 2002 B min = 2002 xy(x+y) = 0
y x y
x
00
V y : B min = 2002 ậ
y x y
x
00
Bài 6. Cho xyz = 1 và x + y + z = 3. Tìm GTNN c a B ủ 8 = x 16 + y 16 + z 16
Cách 2: (Không s d ng gi thi t xyz = 1)ử ụ ả ế
Áp d ng b t đ ng th c bunhiacôpxki nhi u l n ta có :ụ ấ ẳ ứ ề ầ
3 = x + y + z 9 = (x+ y + z)2 (x2 + y2 + z2).3
3 (x2 + y2 + z2) 9 (x2 + y2 + z2)2 (x4 + y4 + z4).3
3 x4 + y4 + z4 9 (x4 + y4 + z4)2 (x8 + y8 + z8).3
3 x8 + y8 + z8 9 (x8 + y8 + z8)2 (x16 + y16 + z16).3
Trang 45B8 = x16 + y16 + z16 3 . B8min = 3 x = y = z = 1
V y : Bậ 8min = 3 x = y = z = 1
Bài 7. Cho |a| 1; |b| 1 và |a + b| = 3. Tìm GTLN c a B ủ 4 = 1 a2 1 b2
HD:
Ta có : (a−b)2 0 a; b
2 2
2
22
b a b
)(
22
11
32
2
2 2
2
2 b a b
a
(do | a + b| = 3)
2 2 2
1 ( 1 a2 1 b2 1)
B4 = 1 a2 1 b2 1 B4Max = 1 a = b =
23
V y : Bậ 4Max = 1 a = b =
23III. M t s bài t p đ ngh ộ ố ậ ề ị :
Bài 1. Cho a, b, c > 0 và a + b + c = 1. Tìm GTNN c a A = (1+ủ
Bài 3. Cho a, b, c > 0
a) Tìm GTNN c a C = ủ
b a
c a c
b c b a
b) Tìm GTNN c a D = ủ
c
b a b
a c a
c b b a
c a c
b c b a
Bài 7. Cho 0 x 3 ; Cho 0 y 4. Tìm GTLN H = (3 – x).(4 – y).(2x + 3y)
Bài 8. Cho x, y, z, t 0 và 2x + xy + z + yzt = 1. Tìm GTLN c a I = xủ 2y2z2.t
Bài 9. Cho x, y, z, t 0 và xt + xy + z + yzt = 1. Tìm GTLN c a K = xyztủ
D ng 6 ạ Tìm Min, Max b ng cách s d ng b t đ ng th c có ch a d u giá tr tuy t đ i ằ ử ụ ấ ẳ ứ ứ ấ ị ệ ố
Ph ươ ng pháp gi i: ả