Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết này phân tích và đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Nam Toàn Tiến nhằm hiểu rõ tình hình kinh doanh, tình hình sử dụng vốn và khả năng thanh toán của công ty Dựa trên những thông tin thu thập được, chúng tôi sẽ đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty.
- Phân tích thực trạng kết quả hoạt động kinh doạnh của công ty 2017-2019
- Phân tích nhóm tỷ số tài chính và đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty
- Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
- Luận văn được thực hiện tại công ty TNHH Nam Toàn tiến
- Địa chỉ: Số nhà 348, Đường Phan Đình Phùng, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
- Luận văn được thực hiện từ ngày 11/10/2019 đến 28/04/2020
- Số liệu sử dụng trong luận văn từ năm 2017 đến 2019
Nội dung nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận kết quả kinh doanh
- Tìm hiểu thực trạng kết qảu kinh doanh của công ty
- Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh
- Đề xuất các giải pháp cải thiện kết quả kinh doanh của công ty
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được áp dụng bao gồm thu thập, xử lý, phân tích chi tiết, so sánh và tổng hợp dữ liệu thực tế từ báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ của doanh nghiệp.
Ý nghĩa nghiên cứu
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp kiểm tra và đánh giá kết quả kinh doanh, phát hiện tiềm năng và nhận diện đúng sức mạnh cũng như hạn chế của mình.
- Tìm ra các tồn tại hiện có của công ty và đề ra những giải pháp khắc phục cho những năm sau.
Kết cấu của luận văn
Bài luận văn gồm phần mở đầu, phần kết luận và ba chương
+ Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
+ Chương 2: Phân tích kết quả hoạt động công ty TNHH Nam Toàn Tiến
+ Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tại công ty TNHH Nam Toàn Tiến.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA
SỰ CẦN THIẾT VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.1.1 Khái niệm về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, hiệu quả kinh doanh trở thành mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp Nó phản ánh khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực như nhân lực, tài lực, vật lực và tiền vốn để đạt được kết quả kinh doanh tối ưu với chi phí thấp nhất Từ đó, có thể xây dựng công thức tổng quát để thể hiện khái niệm về hiệu quả kinh tế.
Kết quả kinh doanh là yếu tố quan trọng được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như giá trị tổng sản lượng, doanh thu và lợi nhuận Hiệu quả kinh doanh phản ánh khả năng sinh lời và quản lý chi phí kinh doanh, từ đó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Chi phí kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố đầu vào quan trọng như lao động, tiền lương, chi phí nguyên vật liệu, chi phí giá vốn, chi phí bán hàng và vốn lưu động.
Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ dựa vào kết quả mà còn phải xem xét chất lượng tạo ra kết quả đó Lợi nhuận là yếu tố quan trọng nhất trong đầu ra của doanh nghiệp Để nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững, các nhà kinh doanh cần nắm vững nguồn lực lao động, vật tư và vốn, đồng thời hiểu rõ cung cầu hàng hóa trên thị trường và các đối thủ cạnh tranh Việc nhận diện thế mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp sẽ giúp khai thác tối đa tiềm lực hiện có và tận dụng những cơ hội vàng trên thị trường.
1.1.2 Ý nghĩa của phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng giúp phát hiện và phát triển các khả năng tiềm ẩn trong doanh nghiệp, đồng thời cải tiến cơ chế quản lý Mỗi hoạt động kinh doanh đều chứa đựng những tiềm năng chưa được khai thác, và chỉ thông qua phân tích hiệu quả, doanh nghiệp mới có thể nhận diện các vấn đề gây ra sự kém hiệu quả Từ đó, các giải pháp thích hợp được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa lợi nhuận.
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn Qua việc phân tích tài liệu, doanh nghiệp có thể nhận thức rõ ràng về khả năng, điểm mạnh và điểm yếu của mình Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc xác định các mục tiêu và chiến lược kinh doanh phù hợp.
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh là một hoạt động thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định kinh doanh Nó không chỉ là một thực tiễn mà còn được xem như một ngành khoa học, nghiên cứu các phương pháp hệ thống để tìm ra giải pháp tối ưu cho từng doanh nghiệp Việc phân tích này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động của mình, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn.
CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
Doanh nghiệp không chỉ phân tích các yếu tố nội bộ như tài chính, lao động và vật tư, mà còn chú trọng đến các điều kiện bên ngoài như khách hàng, thị trường và đối thủ cạnh tranh Dựa trên những phân tích này, doanh nghiệp có thể dự đoán các rủi ro kinh doanh tiềm ẩn và xây dựng các phương án phòng ngừa hiệu quả trước khi các rủi ro này xảy ra.
1.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.2.1 Phương pháp phân tích định lượng a Phương pháp chi tiết
Phương pháp phân tích này cho phép đánh giá sâu sắc đối tượng bằng cách chi tiết hóa các chỉ tiêu tổng hợp thành các chỉ tiêu phân tích cụ thể Các quá trình và kết quả sản xuất kinh doanh cần được phân tích theo nhiều hướng khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu quản lý Thông thường, việc chi tiết hóa các chỉ tiêu phân tích được thực hiện theo những hướng nhất định để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý.
Chi tiết theo bộ phận cấu thành chỉ tiêu giúp xác định cấu trúc và vai trò của các bộ phận trong chỉ tiêu kinh tế tổng hợp Quá trình này đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố đến chỉ tiêu phân tích, từ đó phát hiện trọng điểm trong quản lý Sự chi tiết hóa các chỉ tiêu cần phân tích phụ thuộc vào nhiệm vụ, nội dung và yêu cầu của công tác phân tích hoạt động doanh nghiệp.
Kết quả kinh doanh luôn là một quá trình diễn ra trong các khoảng thời gian nhất định, và mỗi thời kỳ lại chịu ảnh hưởng bởi những nguyên nhân khác nhau Việc phân tích chi tiết theo thời gian giúp đánh giá chính xác kết quả kinh doanh, từ đó đưa ra các biện pháp hiệu quả cho từng giai đoạn.
Chi tiết theo địa điểm kinh doanh là quá trình phân tích các chỉ tiêu cụ thể tại từng địa điểm, giúp đánh giá mức độ đóng góp của từng vị trí trong việc hình thành chỉ tiêu tổng thể.
Khái niệm và nguyên tắc so sánh
Phương pháp so sánh là phương pháp xem xét một chỉ tiêu phân tích bằng cách dựa trên việc so sánh với một chỉ tiêu kỳ gốc.
+ Chỉ tiêu kế hoạch của một kỳ kinh doanh
+ Chỉ tiêu thực hiện của kỳ trước
+ Chỉ tiêu của doanh nghiệp tiêu biểu cùng ngành, chỉ tiêu bình quân ngành
+ Các chỉ tiêu có thể so sánh khác
Trong việc thực hiện so sánh, các chỉ tiêu cần phải phù hợp với các yếu tố như không gian, thời gian, nội dung kinh tế, đơn vị đo lường, quy mô và điều kiện kinh doanh Kỹ thuật so sánh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và khách quan của các kết quả so sánh.
So sánh bằng số tuyệt đối là việc đối chiếu số liệu của chỉ tiêu trong kỳ phân tích với chỉ tiêu trong kỳ gốc Phương pháp này giúp xác định mức độ tăng hoặc giảm của chỉ tiêu kinh tế cần phân tích so với chỉ tiêu gốc.
= Chỉ tiêu kỳ phân tích – Chỉ tiêu kỳ gốc
So sánh bằng số tương đối là tỷ lệ phần trăm giữa chỉ tiêu phân tích và chỉ tiêu gốc, giúp thể hiện mức độ hoàn thành Nó cũng thể hiện tỷ lệ của số chênh lệch tuyệt đối so với chỉ tiêu gốc, từ đó phản ánh tốc độ tăng trưởng.
Chỉ tiêu kỳ gốc Hoặc
T% = Chỉ tiêu kỳ phân tích – Chỉ tiêu kỳ gốc
Chỉ tiêu kỳ gốc d Phương pháp loại trừ
Phương pháp loại trừ được sử dụng để xác định xu hướng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích, đồng thời loại bỏ ảnh hưởng của các nhân tố khác Phương pháp này được thể hiện qua hai cách tiếp cận khác nhau.
Phương pháp thay thế liên hoàn
Phương pháp này xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích, trong khi giả định các nhân tố khác không thay đổi Bằng cách thay thế từng nhân tố từ kỳ gốc sang kỳ phân tích, ta có thể tổng hợp mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với đối tượng nghiên cứu.
Khi áp dụng phương pháp này, việc xác định phương trình kinh tế là rất quan trọng để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu phân tích.
Trình tự thay thế các nhân tố theo các nguyên tắc như sau:
Nhân tố số lượng thay thế trước, nhân tố chất lượng thay thế sau
Sự ảnh hưởng của các nhân tố kết cấu được xác định bởi thứ tự ưu tiên: trước tiên là nhân tố số lượng, tiếp theo là nhân tố kết cấu, và cuối cùng là nhân tố chất lượng.
Khi nhiều yếu tố ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng, yếu tố chính sẽ được thay thế trước, trong khi yếu tố thứ yếu sẽ được thay thế sau Phương pháp số chênh lệch là một trường hợp đặc biệt của phương pháp thay thế liên hoàn, áp dụng khi các yếu tố có mối quan hệ tích số Theo phương pháp này, mức độ ảnh hưởng của một yếu tố đến đối tượng phân tích được xác định bằng số chênh lệch giữa kỳ phân tích và kỳ gốc của yếu tố đó, nhân với các yếu tố khác đã được cố định.
1.2.2 Phương pháp phân tích định tính
Việc chỉ dựa vào số liệu trên báo cáo tài chính để đánh giá và đưa ra quyết định là không đủ, vì những con số này thường chỉ phản ánh tình hình tại một thời điểm nhất định Để có cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh và xu hướng phát triển của doanh nghiệp, cần xem xét thêm các yếu tố không thể định lượng như tình hình pháp luật, môi trường kinh doanh, nhu cầu khách hàng và đặc điểm sản xuất của doanh nghiệp, bao gồm sản phẩm, ngành hàng và chính sách phân phối.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
1.3.1 Các nhân tố bên trong
Nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào nỗ lực của chủ thể thực hiện Một trong những yếu tố quan trọng là công tác tổ chức quản lý, đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Công tác tổ chức quản lý là quá trình phân chia quyền hạn và trách nhiệm cho từng cá nhân và tập thể trong tổ chức, giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn Việc phân rõ nguồn lực cho từng công việc và quy trình làm việc giúp nhân viên hiểu rõ cách xử lý thông tin và ra quyết định Để tăng doanh thu, mỗi doanh nghiệp cần áp dụng chính sách bán hàng phù hợp, thường sử dụng các chiến lược thu hút khách hàng hiệu quả.
Công ty áp dụng quy trình quản lý chất lượng hệ thống trong việc cung cấp thiết bị trường học cho các đơn vị có nhu cầu.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị, bao gồm vận chuyển thiết bị đến các đơn vị đúng tiến độ yêu cầu Ngoài ra, chúng tôi hướng dẫn bảo quản và sử dụng thiết bị, đồng thời khắc phục các lỗi phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Bảo hành thiết bị miễn phí được thực hiện cho toàn bộ sản phẩm theo đúng thời gian quy định của từng loại thiết bị, dựa trên tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bắt đầu từ ngày nghiệm thu và bàn giao thiết bị.
+ Tiến độ giao hàng: Công ty đảm bảo giao hàng đúng tiến độ trong vòng 20 ngày sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bộ phận kiểm tra chất lượng của công ty gồm nhân viên nhập hàng, bán hàng, lắp đặt và bảo hành thiết bị, đảm nhận vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Khuyến mãi hàng bán vào những ngày đầu năm học, các ngày lễ,…
Giảm giá hàng bán đối với những mặt hàng đã lỗi thời và lạc hậu,
Một chính sách bán hàng hiệu quả sẽ giúp tăng doanh số và cải thiện hiệu quả kinh doanh của công ty Ngược lại, thiếu chính sách bán hàng có thể dẫn đến hàng hóa ứ đọng và chi phí bảo quản cao, làm giảm hiệu quả kinh doanh Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc chi phí và lợi ích khi xây dựng chính sách bán hàng, nhằm giảm thiểu chi phí trong khi vẫn tăng lượng hàng tiêu thụ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và sử dụng vốn hiệu quả, nhưng đây là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh cổ phần hóa Việc tìm kiếm nguồn vốn để nghiên cứu sản phẩm mới, đầu tư tài sản cố định, thuê lao động và thanh toán chi phí sản xuất là rất khó khăn Do đó, doanh nghiệp không hoạt động hiệu quả sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản cao Để cải thiện tình hình, doanh nghiệp cần sử dụng vốn hiện có một cách tối ưu và liên tục bổ sung nguồn vốn từ lợi nhuận để lại, đây là phương pháp huy động vốn hiệu quả và tiết kiệm chi phí Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, cổ đông sẽ có xu hướng đầu tư thêm để nhận lợi tức cao hơn Tài chính vững mạnh không chỉ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của doanh nghiệp mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, góp phần quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.3.2 Các nhân tố bên ngoài
Nhân tố bên ngoài là những yếu tố không thuộc sự kiểm soát của doanh nghiệp nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh Một trong những nhân tố quan trọng là luật pháp, nơi Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật nhằm tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ sự phát triển bền vững.
Các công ty cổ phần tại Việt Nam hoạt động theo các quy định của Luật doanh nghiệp, Luật chứng khoán và các văn bản pháp luật liên quan Trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển và hội nhập kinh tế toàn cầu, sự thay đổi trong chính sách quản lý và các quy định pháp luật có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả các công ty trong ngành.
Chất lượng tăng trưởng và hiệu quả kinh tế Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể trong năm qua Tăng trưởng kinh tế đang dần chuyển dịch theo chiều sâu, với tỷ lệ đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GDP năm 2019 đạt 46,11% Bình quân giai đoạn 2016-2019, tỷ lệ này đạt 44,46%, cao hơn nhiều so với mức bình quân 33,58% của giai đoạn 2011-2015.
Mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả Doanh nghiệp cần lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có giá cả hợp lý và thời hạn giao hàng đúng hẹn để duy trì nguồn lực ổn định và tiết kiệm chi phí Sức mạnh của nhà cung cấp ảnh hưởng đến các điều kiện giao dịch, với các nhà cung cấp nhỏ thường phải chấp nhận điều khoản từ doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng lợi nhuận Ngược lại, các nhà cung cấp lớn có thể gây áp lực lên doanh nghiệp Một yếu tố quan trọng quyết định sức mạnh của nhà cung cấp là mức độ tập trung của họ; nếu họ phải cạnh tranh với nhiều nhà cung cấp khác, khả năng chấp nhận các điều khoản bất lợi sẽ cao hơn, do doanh nghiệp có thể dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác.
Mức độ chuẩn hóa đầu vào góp phần tăng cường tính cạnh tranh giữa các nhà cung cấp, đồng thời làm giảm sức mạnh của họ trên thị trường.
Chi phí thay đổi nhà cung cấp cao có thể khiến doanh nghiệp phải chấp nhận nhiều điều khoản bất lợi và chịu các chi phí lớn khi chuyển đổi nhà cung cấp Sự gia tăng khả năng hợp nhất giữa nhà cung cấp và đơn vị sản xuất làm gia tăng sức mạnh của nhà cung cấp Đối thủ cạnh tranh bao gồm các tổ chức và cá nhân có khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng với sản phẩm tương tự hoặc thay thế Thị trường phát triển và tiềm năng lợi nhuận cao thu hút nhiều doanh nghiệp mới tham gia, dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh Khi thị trường bão hòa, cung vượt cầu có thể dẫn đến cạnh tranh khốc liệt và chiến tranh giá cả, làm một số công ty phá sản Để duy trì thị phần và cạnh tranh hiệu quả, doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm giá, khuyến mãi và áp dụng chính sách tín dụng, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Khách hàng và nhu cầu của họ là yếu tố quyết định quy mô và cơ cấu nhu cầu trên thị trường, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần tập trung vào khách hàng, cung cấp dịch vụ hàng đầu như phân loại khách hàng, giá cả hợp lý, lựa chọn hàng hóa đa dạng, tiện lợi và phục vụ tận tình Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo áp lực tích cực cho doanh nghiệp trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ.
CÁC CHỈ TIÊU PHẢN ÁNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
Hàng hóa của Công ty dễ bị ảnh hưởng bởi các sự cố như tai nạn lao động và thi công lắp ráp, dẫn đến thiệt hại lớn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh Để giảm thiểu rủi ro, Công ty cần mua bảo hiểm đầy đủ cho tài sản và hàng hóa.
1.4 CÁC CHỈ TIÊU PHẢN ÁNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP
Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp là điều cần thiết trong cơ chế thị trường, nơi mỗi doanh nghiệp có chiến lược phát triển riêng Mặc dù lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng, nhưng nó luôn liên quan đến việc chiếm lĩnh thị phần Do đó, doanh thu và lợi nhuận trở thành hai yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả Để có cái nhìn toàn diện, cần xem xét sự tương tác giữa hoạt động kinh doanh và hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
1.4.1 Nhóm các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Hiệu quả kinh doanh là một khái niệm kinh tế tổng hợp, phản ánh tác động của các yếu tố trong quá trình sản xuất kinh doanh Để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp, cần xem xét cả những yếu tố thành phần như hiệu suất, năng suất và tỷ suất Các chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài sản và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Nhóm tỷ số này đánh giá hiệu quả quản lý tài sản của công ty, nhằm xác định tính hợp lý của các tài sản trên Bảng cân đối tài sản so với doanh thu Việc đầu tư quá nhiều vào tài sản có thể dẫn đến dư thừa, ảnh hưởng xấu đến dòng tiền tự do và giá cổ phiếu Ngược lại, nếu đầu tư quá ít, công ty sẽ thiếu tài sản hoạt động, gây tổn hại đến khả năng sinh lời và cũng làm giảm dòng tiền tự do cùng giá cổ phiếu Do đó, việc đầu tư tài sản cần phải ở mức hợp lý, và để xác định điều này, chúng ta cần phân tích các tỷ số liên quan.
Hiệu suất sử dụng tài sản
Nếu sử dụng doanh thu và thu nhập khác để biểu thị kết quả thì ta có chỉ tiêu sau:
Hiệu suất sử dụng TS = DTBH&CCDV + DT hđ tài chính + Thu nhập khác
Chỉ tiêu này đo lường doanh thu tạo ra từ mỗi đồng tài sản bình quân, với giá trị càng cao cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản càng lớn.
Nếu chỉ xem xét hiệu suất sử dụng tài sản trong lĩnh vực thương mại thì ta có chỉ tiêu sau:
Số vòng quay của TS = Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này phụ thuộc vào lĩnh vực kinh doanh cũng như năng lực quản lý và tổ chức sản xuất của từng doanh nghiệp Nó phản ánh số đồng doanh thu tạo ra từ mỗi đồng tài sản, qua đó thể hiện khả năng và hiệu quả quản lý của doanh nghiệp.
Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định, cần xem xét hiệu suất sử dụng tài sản cố định thông qua các chỉ tiêu cụ thể.
Hiệu suất sử dụng TSCĐ = Tổng doanh thu
Nguyên giá bình quân TCSĐ
Chỉ tiêu này cho thấy mức doanh thu thuần mà mỗi đồng nguyên giá bình quân tài sản cố định mang lại Khi chỉ tiêu này cao, hiệu suất sử dụng tài sản cố định càng lớn.
Hiệu suất sử dụng vốn lưu động là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính, với tốc độ luân chuyển nhanh hơn so với tài sản cố định Vốn lưu động sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau trong quá trình dự trữ, sản xuất, và phân phối hàng hóa.
Quay nhanh vốn lưu động (VLĐ) không chỉ giúp tiết kiệm vốn mà còn tăng cường khả năng sinh lời và lợi nhuận cho doanh nghiệp Để đánh giá hiệu suất sử dụng VLĐ, người ta thường sử dụng chỉ tiêu số vòng quay VLĐ.
Chỉ tiêu này phản ánh số doanh thu kinh doanh tạo ra từ mỗi đồng vốn lưu động đầu tư Giá trị chỉ tiêu càng cao cho thấy vốn lưu động được sử dụng hiệu quả, giúp tăng tốc độ quay vòng và đóng góp vào tình hình tài chính vững mạnh.
Hiệu suất sử dụng vốn lưu động (VLĐ) có thể được đánh giá cho từng loại tài sản và từng giai đoạn công việc Hiệu suất này không chỉ phụ thuộc vào doanh thu mà còn bị ảnh hưởng bởi sự biến động của từng loại tài sản trong doanh nghiệp Để xác định số ngày bình quân cho một vòng quay, ta thực hiện các phép tính cụ thể.
Số ngày 1 vòng quay của VLĐ = VLĐ bình quân x 360 (Ngày/Vòng) Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này cho thấy số ngày cần thiết để vốn lưu động (VLĐ) quay một vòng; trị số càng nhỏ chứng tỏ tốc độ luân chuyển VLĐ cao và hiệu suất sử dụng VLĐ tốt hơn.
VLĐ bình quân = Giá trị tài sản ngắn hạn bình quân
Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, doanh nghiệp cần tiết kiệm một phần vốn lưu động nhất định; nếu không, sẽ dẫn đến lãng phí vốn.
Khi phân tích tình hình thực hiện kế hoạch, cần so sánh các chỉ tiêu nghiên cứu giữa kỳ thực tế và kỳ kế hoạch, kỳ trước, hoặc với số liệu của công ty trong ngành và số liệu trung bình ngành Điều này giúp rút ra kết luận về hiệu quả sử dụng nguồn lực và tài sản của công ty Để xác định nguyên nhân ảnh hưởng và đề xuất biện pháp tăng hiệu quả, cần phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến kết quả hoạt động.
Số vòng quay của VLĐ = Doanh thu thuần
(Vòng/kỳ) VLĐ bình quân
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIÊN
2.1.1.Quá trình thành lập và phát triển của Công ty a Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty
Sự chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường đã mang lại nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trẻ tại Việt Nam Thay đổi này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển mà còn khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã phải giải thể do không thích ứng kịp với thị trường, nhưng một số khác, như Công ty TNHH Nam Toàn Tiến, đã nhanh chóng nhạy bén và phát triển hiệu quả, hướng tới một tương lai bền vững hơn.
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
Mã số thuế doanh nghiệp: 6101179770
Tình trạng: NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cơ quan thuế quản lý: Cục Thuế Tỉnh Kon Tum Địa chỉ: Số nhà 348, Đường Phan Đình Phùng, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Kon Tum Điện thoại: 0905855991
Giám đốc: Nguyễn Văn Toàn
Người đại diện: Nguyễn Văn Toàn
Ngành nghề chính: Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bao gồm các loại cửa Ngành nghề kinh doanh khác
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Kể từ khi thành lập, công ty đã phát triển mạnh mẽ, hòa nhập với xu hướng phát triển của đất nước và đạt nhiều thành công lớn trong sản xuất sản phẩm cho các công trình tại Kon Tum Chúng tôi chuyên lắp ráp các loại cửa cho nhà ở, công ty, tòa nhà, bệnh viện, trường học và nhiều công trình khác.
Cửa là một yếu tố thiết yếu trong các công trình như tòa nhà, nhà ở, trường học và bệnh viện Nhận thức được vai trò quan trọng của cửa, nhiều doanh nghiệp đã khai thác và phát triển sản phẩm cửa để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm cửa chính, cửa sổ, cửa cổng, cửa nhôm, cửa sắt, đặc biệt là cửa kéo.
21 cuốn với đa dạng về mặt sản phẩm dưới đây là một số sản phẩm sản phẩm sản xuất tiêu biểu của công ty như:
Các hệ cửa nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ:
- An toàn trong phòng chống cháy nổ
- Bền bỉ với thiên nhiên do không gỉ, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết
- Tiết kiệm chi phí sơn sửa
- Cách nhiệt, cách âm tốt
Cửa nhôm không chỉ thể hiện sự văn minh trong lối sống mà còn làm cho không gian sống trở nên sáng và sang trọng hơn, phù hợp với kiến trúc hiện đại Chính vì lý do này, cửa nhôm kính đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình hiện nay.
- Cửa có 3 màu: trắng xám ghi, nâu café Màu xám và nâu là màu đặc trưng của nhôm Xingfa
Cửa nhựa lõi thép Window loại 1 và loại 2 đang thu hút sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng trong bối cảnh công nghệ phát triển Sản phẩm này nổi bật với nhiều tính năng ưu việt hơn so với các loại cửa khác, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người tiêu dùng chưa hiểu rõ về những lợi ích nổi bật của dòng sản phẩm này.
Cửa nhôm thông thường là giải pháp kinh tế, phù hợp cho các công trình phụ và công cộng như bệnh viện, trường học Sản phẩm cửa kéo và cửa cuốn của chúng tôi, hợp tác với tập đoàn Austdoor, mang lại giá thành cạnh tranh nhờ lợi thế là đại lý cấp 1.
Cửa cuốn đại diện cho công nghệ hiện đại, kết hợp giữa chất lượng và kiểu dáng tinh tế, tạo nên phong cách đẳng cấp và lịch lãm Sản phẩm này không chỉ mang lại vẻ đẹp cho không gian kiến trúc mà còn bền bỉ theo thời gian.
Cửa kéo với kính cường lực
Kính cường lực là loại kính được tôi luyện ở nhiệt độ khoảng 700 độ C và được làm nguội nhanh bằng khí, giúp tạo ra sức căng bề mặt và tăng khả năng chịu lực Loại kính này có khả năng chống va đập, chịu tải trọng lớn và chống vỡ do ứng suất nhiệt Đặc biệt, kính cường lực có sức chịu lực gấp 4-5 lần so với kính nổi thông thường cùng loại, cùng độ dày và kích thước.
Chịu lực gấp 4-5 lần so với kính nổi thông thường cùng loại, cùng độ dày và kích thước
Kính chịu lực khi bị vỡ sẽ tạo thành nhiều mảnh vụn nhỏ không có cạnh sắc bén, đảm bảo an toàn cho người sử dụng Ngoài ra, loại kính này còn có khả năng chịu đựng nhiệt độ chênh lệch lên đến 200 độ C, giúp nó bền bỉ trước các tác động nhiệt.
22 trong khi kính thường chênh lệch nhiệt độ cho phép không quá 50 độ C
Kính cường lực nổi bật hơn kính thông thường nhờ vào độ cứng và ứng suất bề mặt cao, giúp hạn chế nguy hiểm khi vỡ, tạo ra những mảnh vụn an toàn hơn Công ty cũng cung cấp các sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm kệ hàng, tủ, khung và nhiều sản phẩm thi công khác.
Nhiệm vụ và quyền hạn của công ty đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mục tiêu cho cả công ty và các phòng ban Điều này giúp định hướng rõ ràng cho toàn bộ tổ chức trong nhiều năm tới.
Công ty luôn nỗ lực thực hiện kế hoạch nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện hoạt động sản xuất kinh doanh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Điều này không chỉ giúp bù đắp chi phí và trang trải các khoản nợ, mà còn đảm bảo nghĩa vụ đối với ngân sách Nhà Nước Công ty tập trung vào việc tối ưu hóa năng lực buôn bán và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất kinh doanh.
Kinh doanh theo đúng nghành nghề đã đăng ký, đúng mục đích thành lập doanh nghiệp và thực hiện những nhiệm vụ mà Nhà Nước giao
Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ để tạo ra sản phẩm mới với mẫu mã khác biệt nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng Đào tạo và chăm sóc công nhân viên, thực hiện đầy đủ các chế độ đãi ngộ, thưởng phạt theo chính sách của Nhà nước Phân phối công bằng theo lao động và không ngừng nâng cao trình độ văn hóa, nghề nghiệp cho nhân viên Sự phát triển của từng thành viên trong công ty góp phần vào sự phát triển chung của công ty.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức và nhân sự a Cơ cấu tổ chức:
Sơ đồ 2.1: Bộ máy công ty
Công nhân xưởng Thủ kho
Phòng kế toán Nhân viên kinh doanh
Phân xưởng Phòng kế toán Kho
Mặc dù công ty không lớn, nhưng bộ máy tổ chức của công ty được thiết kế hợp lý nhằm đảm bảo hiệu quả cao trong quá trình hoạt động Bộ máy quản lý có chức năng và nhiệm vụ rõ ràng, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao năng suất.
PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TNHH NAM TOÀN TIẾN
2.2.1 Đánh giá khái quát về kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Nam Toàn Tiến
Nhận thấy triển vọng phát triển của ngành, công ty đã nỗ lực nâng cao vị thế để chiếm lĩnh thị phần đáng kể so với các đối thủ Để đáp ứng nhu cầu thị trường, công ty đã đầu tư vào máy móc và thiết bị thi công hiện đại, áp dụng công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất Kết quả là, công ty đã cho ra mắt nhiều mẫu mã sản phẩm mới, hiện đại, mang lại sự hài lòng cho khách hàng và thu hút thêm nhiều đối tác.
Công ty là một doanh nghiệp hạch toán độc lập, có tư cách pháp nhân và tuân thủ đầy đủ quyền lợi cũng như nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Để nâng cao hiệu quả hoạt động, công ty không chỉ đầu tư vào công nghệ và thiết bị thi công hiện đại mà còn chú trọng xây dựng đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý xuất sắc cùng công nhân tay nghề cao Hiện tại, công ty đã phát triển đội ngũ cán bộ công nhân có trình độ chuyên môn vững vàng và được đào tạo chuyên sâu, đáp ứng tốt nhu cầu công việc.
25 thi công lắp đặt các công trình để nâng cao chất lượng hiệu quả trong công việc
Chủ trương của công ty là luôn luôn cố gắng để kiện toàn công tác quản lý chất lượng sản phẩm và công trình
Bên cạnh đó, ta cũng không thể không nhắc đến những khó khăn của công ty
Với đội ngũ cán bộ công nhân có trình độ chuyên sâu và trang thiết bị hiện đại, công ty tự tin vượt qua mọi khó khăn và không ngừng phát triển mạnh mẽ.
2.2.2 Phân tích doanh thu a Phân tích chung về doanh thu của công ty qua 3 năm
Dựa trên số liệu từ Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu của Công ty trong 3 năm qua được trình bày rõ ràng trong Bảng 2.1.
Doanh thu của ngành lắp đặt cửa xingfa có sự biến động không ổn định, với nhiều năm tăng và giảm Nguyên nhân chính của sự thay đổi này là do đặc thù của ngành, liên quan đến các công trình xây dựng cơ sở hạ tầng và nhà ở, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt và khó khăn trong việc tiếp cận các dự án.
Cụ thể trong năm 2017 tổng doanh thu của công ty đạt 1.029.094.184 đồng đến năm
Năm 2018, doanh thu giảm xuống còn 839.377.854 đồng, giảm 189.716.330 đồng, tương ứng với mức giảm 18,4% so với năm 2017 do số lượng công trình thi công hạn chế Tuy nhiên, sang năm 2019, doanh thu đã đạt 3.293.580.475 đồng, tăng 2.454.202.621 đồng, tương ứng với mức tăng 292,4% so với năm 2018 Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ vào việc công ty nhận được nhiều công trình hơn và chi phí thi công ổn định do nguyên vật liệu dư thừa từ năm 2018.
Trong ba năm hoạt động, cơ cấu doanh thu của Công ty chủ yếu phụ thuộc vào các dự án cơ sở hạ tầng và nhà ở đang thi công Các yếu tố tác động đến doanh thu bao gồm tình hình thị trường, tiến độ thi công và nhu cầu xây dựng.
Doanh thu của công ty bị ảnh hưởng bởi sự không đồng đều trong số lượng hợp đồng thi công, cùng với chất lượng doanh thu từ các hợp đồng không cao, dẫn đến sự biến động lớn trong doanh thu qua các năm.
2.2.3 Phân tích chi phí a Phân tích chung về tình hình chi phí của công ty qua 3 năm
Phân tích tình hình thực hiện chi phí của doanh nghiệp là việc đánh giá sự biến động chi phí qua các kỳ, nhằm xác định mức tiết kiệm hoặc bội chi Theo chế độ báo cáo tài chính hiện hành, chi phí doanh nghiệp được chia thành ba loại: chi phí từ hoạt động kinh doanh, chi phí hoạt động tài chính và chi phí khác hay chi phí thất thường Trong quá trình phân tích, thường chú trọng vào việc xem xét chi phí từ hoạt động kinh doanh.
Chi phí của doanh nghiệp thường biến động qua các năm, với sự gia tăng và giảm sút không đồng đều Đặc biệt, chi phí nhân công, chi phí dịch vụ mua ngoài và các khoản chi phí khác bằng tiền có sự thay đổi rõ rệt.
Theo bảng số liệu, tổng chi phí của công ty đã tăng qua các năm Cụ thể, năm 2017, tổng chi phí đạt 880.368.318 đồng, trong khi năm 2018, chi phí tăng lên 908.388.700 đồng, tương ứng với mức tăng 28.020.382 đồng, tức 3,2% so với năm 2017 Nguyên nhân chính của sự gia tăng này là do chi phí nguyên vật liệu tăng, trong khi các chi phí khác lại giảm.
Năm 2019, tổng chi phí của công ty đạt 3.059.420.947 đồng, tăng 2.151.032.247 đồng, tương ứng với mức tăng 236,8% so với năm 2018 Trong năm này, cả chi phí nhân công, chi phí khác bằng tiền và chi phí nguyên vật liệu đều ghi nhận sự gia tăng Cụ thể, chi phí nhân công tăng 151.109.606 đồng (61,4%), chi phí khác bằng tiền tăng 3.666.147 đồng (295,3%) và chi phí nguyên vật liệu tăng 1.996.256.494 đồng (324,1%) so với năm trước.
Chí phí từ hoạt động kinh doanh của công ty được tạo thành từ các khoản mục chi phí:
Chi phí quản lí doanh nghiệp
Ta có: Chi phí HĐKD = GVHB + Chi phí QLDN
Các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí
* Chi phí năm 2018 so với năm 2017:
- Ảnh hưởng bởi nhân tố GVHB
- Ảnh hưởng bỏi nhân tố chi phí quản lí doanh nghiệp
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng:
Vậy tổng chi phí năm 2018 so với năm 2017 tăng 28.020.382 đồng là do giá vốn hàng bán tăng 120.174.569 đồng và chi phí quản lí doanh nghiệp giảm 92.154.187 đồng
* Chi phí năm 2019 so với năm 2018
- Ảnh hưởng bới nhân tố GVHB
- Ảnh hưởng bỏi nhân tố chi phí quản lí doanh nghiệp
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng
Bảng 2.1: Bảng kết quả kinh doanh ĐVT:VNĐ
Chi phí sản xuất kinh doanh
Số tiền Số tiền Số tiền Mức % Mức %
Chi phí nguyên liệu, vật liệu 495.764.323 615.938.892 2.612.195.386 120.174.569 4,2 1.996.256.494 24,1 Chi phí nhân công 336.892.770 246.236.740 397.346.346 (90.656.030) 26,9 151.109.606 1,4
Chi phí khấu hao TSCĐ 44.971.666 44.971.666 44.971.666 0 0 0 0
Chi phí dịch vụ mua ngoài - - - -
Chi phí khác bằng tiền 2.739.559 1.241.402 4.907.549 (1.498.157)
Bảng 2.2: Bảng cơ cấu doanh thu của Công ty qua 3 năm ĐVT: VNĐ
Chỉ tiêu Năm Chênh lệch
Số tiền Số tiền Số tiền Mức % Mức %
Vậy tổng chi phí năm 2019 so với năm 2018 tăng 2.151.032.247 đồng là do giá vốn hàng bán tăng 1.996.156.494 đồng và chi phí quản lí doanh nghiệp tăng 154.775.753 đồng
Phân tích sự tác động của từng chỉ tiêu:
Giá vốn hàng bán của công ty đã tăng liên tục qua các năm, với mức tăng 120.174.569 đồng (24,2%) vào năm 2018 so với năm 2017, và đạt 1.996.156.494 đồng (324,1%) vào năm 2019 so với năm 2018 Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao trong tổng chi phí hoạt động kinh doanh, dao động từ 60-80%, cho thấy ảnh hưởng lớn của nó đến tổng chi phí Đặc biệt, trong năm 2019, giá vốn hàng bán gần như bằng với tổng chi phí của công ty.
Bảng 2.3: Các khoản mục tạo thành chi phí sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm ĐVT: VNĐ
(Nguồn: Phòng kế toán) Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí quản lý doanh chi phí này lại tăng nghiệp (bảng 2.3) năm 2018 giảm 92.154.187 đồng tức giảm 24 so với năm 2017 Năm 2019,154.775.753 đồng tức tăng 52,9 so với năm 2018
Chi phí quản lý doanh nghiệp đang có xu hướng gia tăng, cùng với đó là sự tăng mạnh của giá vốn hàng bán Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến việc kiểm soát chi phí một cách hợp lý.
2.2.4 Phân tích lợi nhuận a Phân tích chung về tình hình lợi nhuận của công ty qua 3 năm Để có thể biết được một doanh nghiệp có hiệu quả tốt hay xấu người ta thường nhìn vào lợi nhuận mà doanh nghiệp đó thu được từ các hoạt động sản xuất kinh doanh Đây được coi là chỉ tiêu tài chính tổng hợp nhất để phản ánh hiệu quả hoạt động của một Công ty