1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BÀI GIẢNG BẢO HIỂM TRƯỜNG HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

44 37 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 328,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ BẢO HIỂM

  • CHƯƠNG 2: BẢO HIỂM TÀI SẢN

  • CHƯƠNG 3: BẢO HIỂM CON NGƯỜI

  • CHƯƠNG 4: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM

Nội dung

BÀI GIẢNG BẢO HIỂM TRƯỜNG HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ BẢO HIỂM CHƯƠNG 2: BẢO HIỂM TÀI SẢN CHƯƠNG 3: BẢO HIỂM CON NGƯỜI CHƯƠNG 4: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM

BẢO HIỂM TÀI SẢN

Bảo hiểm tài sản bao gồm nhiều loại hình khác nhau, mỗi loại có tính năng, mục đích sử dụng và môi trường hoạt động riêng biệt, dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn cũng khác nhau Ví dụ, các rủi ro ảnh hưởng đến ô tô sẽ khác với những rủi ro đối với một ngôi nhà đang xây dựng Do đó, để thiết kế các quy tắc và đơn bảo hiểm phù hợp, người bảo hiểm cần nghiên cứu kỹ lưỡng các rủi ro đặc thù của từng loại tài sản Các loại bảo hiểm tài sản phổ biến bao gồm

• Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển

• Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt.

• Bảo hiểm xây dựng, bảo hiểm lắp đặt

• Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới

• Bảo hiểm máy móc, nồi hơi

• Bảo hiểm máy móc thiết bị điện tử

• Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh

• Bảo hiểm hộ gia đình; bảo hiểm nhà

Các loại bảo hiểm tài sản có những đặc thù riêng trong kỹ thuật bảo hiểm, nhưng cũng chia sẻ nhiều điểm chung, đặc biệt khi so sánh với bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm con người.

2.1.2 Đặc trưng của bảo hiểm tài sản

- Vấn đề giới hạn trách nhiệm theo giá trị tài sản.

Tài sản chỉ có thể được bảo hiểm khi giá trị của nó được xác định Nếu không thể đo lường giá trị bằng thị trường, giá trị sẽ được ước tính bằng các phương pháp thích hợp cho từng loại tài sản, như lợi nhuận trong bảo hiểm gián đoạn kinh doanh hoặc giá trị thu hoạch trong bảo hiểm cây trồng Giá trị của đối tượng bảo hiểm là yếu tố quyết định số tiền bảo hiểm trong hợp đồng Doanh nghiệp bảo hiểm thường chỉ chấp nhận hợp đồng với số tiền bảo hiểm tối đa bằng giá trị tài sản Tuy nhiên, có hiện tượng bảo hiểm trên giá trị, bảo hiểm đúng giá trị và bảo hiểm dưới giá trị Hợp đồng bảo hiểm dưới giá trị có số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị tài sản, có thể do ý muốn của các bên hoặc do sự biến động giá cả trong thời gian bảo hiểm.

Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, các bên cần xử lý phù hợp khi xảy ra sự kiện bảo hiểm Việc bồi thường sẽ áp dụng tỷ lệ: số tiền bảo hiểm trên giá trị bảo hiểm, hoặc trong một số ít trường hợp, bồi thường theo tổn thất thứ nhất Nếu hợp đồng có số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị tài sản mà không phải do ý chí của người bảo hiểm, trước khi xảy ra sự kiện, người tham gia có thể mua bảo hiểm bổ sung cho phần giá trị chưa được bảo hiểm Trong một số nghiệp vụ bảo hiểm, nếu việc bổ sung này do tăng giá đột biến, nó được xem là bảo hiểm giá trị gia tăng.

Hợp đồng bảo hiểm trên giá trị xảy ra khi số tiền bảo hiểm vượt quá giá trị thực tế của đối tượng bảo hiểm, mặc dù nguyên tắc bảo hiểm không cho phép điều này Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này bao gồm việc định giá không chính xác, biến động giá cả và ý đồ trục lợi Cách xử lý sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể; nếu lỗi do bên mua bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ hoàn lại phí bảo hiểm tương ứng với số tiền vượt quá giá trị thị trường, sau khi trừ các chi phí hợp lý Trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp chỉ bồi thường theo giá trị thị trường của tài sản.

Nguyên tắc bồi thường trong hợp đồng bảo hiểm nhằm ngăn ngừa trục lợi, đảm bảo rằng số tiền bồi thường không tạo cơ hội kiếm lời hoặc lợi ích bất hợp lý cho các bên liên quan Do đó, số bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không được vượt quá thiệt hại thực tế của họ trong sự kiện bảo hiểm, đây là nguyên tắc cơ bản trong việc bồi thường hợp đồng bảo hiểm tài sản.

Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm xác định số tiền bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế của bên được bảo hiểm Mục đích của việc bồi thường là để đền bù những thiệt hại trong sự kiện bảo hiểm Thông thường, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường cho bên được bảo hiểm các chi phí hợp lý để sửa chữa, thay thế hoặc tái tạo tài sản về trạng thái trước khi sự kiện xảy ra Nếu cần thay mới bộ phận tài sản trong quá trình sửa chữa, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền khấu trừ giá trị khấu hao của bộ phận bị thay thế, trừ khi hợp đồng quy định khác.

Nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm yêu cầu áp dụng một số biện pháp đặc biệt, bao gồm Thế quyền hợp pháp và Đóng góp trong trường hợp bảo hiểm trùng Thế quyền hợp pháp được áp dụng khi có người thứ ba có lỗi gây thiệt hại tài sản, cho phép công ty bảo hiểm truy đòi trách nhiệm từ người này sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm Tuy nhiên, có những ngoại lệ như khi người gây lỗi là trẻ em hoặc thành viên trong gia đình của người được bảo hiểm Nguyên tắc đóng góp được áp dụng trong trường hợp bảo hiểm trùng, nhằm ngăn chặn gian lận và trục lợi từ phía người tham gia bảo hiểm.

Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền hủy bỏ hợp đồng nếu phát hiện gian lận Khi chấp nhận bồi thường, trách nhiệm của từng doanh nghiệp đối với tổn thất sẽ được phân chia theo tỷ lệ mà họ đảm nhận.

- Quyền lợi có thể được bảo hiểm và chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm

Tài sản bảo hiểm phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên mua bảo hiểm, cho phép họ ký hợp đồng chỉ cho những tài sản mà họ sở hữu hoặc được ủy quyền Nếu tài sản bảo hiểm thay đổi quyền sở hữu do bán, trao đổi, cho, tặng hoặc thừa kế, bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng hoặc chuyển nhượng hợp đồng cho chủ sở hữu mới Trong trường hợp chuyển nhượng, chủ sở hữu mới phải thực hiện tất cả nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng.

2.2 Một số nghiệp vụ bảo hiểm tài sản

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển là một trong những nghiệp vụ bảo hiểm lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế Phương thức vận chuyển này chủ yếu được sử dụng do nhiều lý do khác nhau, đặc biệt là trong giao lưu thương mại giữa các quốc gia Nghiệp vụ bảo hiểm này đã phát triển song song với sự lớn mạnh của thương mại quốc tế, tập trung vào việc bảo vệ hàng hóa xuất nhập khẩu Ban đầu, bảo hiểm chỉ áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng tàu biển, nhưng hiện nay, hợp đồng bảo hiểm đã được mở rộng để bao gồm cả hàng hóa vận chuyển đa phương thức, trong đó vận chuyển bằng đường biển vẫn là một phần quan trọng.

Người mua hoặc người bán có thể là bên đứng ra mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, tùy thuộc vào điều kiện thương mại trong hợp đồng Theo Incoterms 2000, các điều khoản trong hợp đồng mua bán hàng hóa xuất nhập khẩu sẽ xác định trách nhiệm bảo hiểm.

Trong 13 điều kiện thương mại, được chia thành 4 nhóm (E, F, C, D), việc xác định ai là người mua bảo hiểm, người bán hay người mua, phụ thuộc vào nhu cầu và thời điểm chuyển rủi ro Theo điều kiện EXW (Ex Works), rủi ro chuyển giao khi hàng hóa được giao cho người mua tại cơ sở của người bán hoặc địa điểm quy định, chưa được bốc lên phương tiện vận chuyển Do đó, người mua nên mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển để đảm bảo an toàn cho hàng hóa của mình.

Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu được xác định theo giá CIF, bao gồm giá hàng hóa, cước phí vận chuyển, phí bảo hiểm và các chi phí liên quan khác Khi ký kết hợp đồng bảo hiểm, các chủ hàng thường thỏa thuận với người bảo hiểm mức số tiền bảo hiểm bằng giá CIF cộng thêm một tỷ lệ phần trăm lãi ước tính Tuy nhiên, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều giới hạn tỷ lệ phần trăm lãi ước tính tối đa được chấp nhận bảo hiểm chỉ bằng 10% giá CIF.

C (cost): Giá hàng được tính bằng giá FOB ở cảng đi

F (freight): Cước phí vận chuyển

R (rate) : Tỷ lệ phí bảo hiểm

Khi giá trị bảo hiểm của hàng hóa được tính bằng giá CIF, giá trị bảo hiểm được tính theo công thức: V = CIF

Nếu bảo hiểm cả phần lãi dự tính, công thức tính giá trị bảo hiểm như sau:

Hàng hoá xuất nhập khẩu có thể được bảo hiểm theo nhiều điều kiện khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính rủi ro, phương tiện vận chuyển và nhu cầu an toàn của chủ hàng Các điều kiện bảo hiểm hiện nay rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là các điều kiện do Hiệp hội bảo hiểm London soạn thảo, bao gồm ICC A (Institute Cargo Clauses A), ICC B và ICC C.

BẢO HIỂM CON NGƯỜI

3.1 Đại cương về bảo hiểm con người

Bảo hiểm con người bao gồm các hợp đồng bảo hiểm liên quan đến tính mạng, sức khỏe, khả năng lao động và tuổi thọ, nhằm bảo vệ con người trước những rủi ro như tai nạn, bệnh tật, ốm đau và mất khả năng lao động do tuổi già.

3.1.2 Đặc điểm của bảo hiểm con người

Trên phương diện so sánh với bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm con người có những đặc điểm cơ bản sau:

- Sự phức tạp trong quan hệ giữa người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng

Hợp đồng bảo hiểm con người có thể được ký kết cho cá nhân hoặc nhóm người, như một chủ doanh nghiệp khai thác than có thể mua bảo hiểm tai nạn lao động cho 500 công nhân Ngoài ra, có những hợp đồng không xác định cụ thể người được bảo hiểm, ví dụ như bảo hiểm tai nạn theo số chỗ ngồi trên xe, nơi chủ xe Toyota có thể mua bảo hiểm cho hành khách trên xe.

Xe có 12 chỗ ngồi thiết kế, và trong thời gian bảo hiểm, bất kỳ ai ngồi trên những chỗ đó đều được bảo hiểm Bảo hiểm nhân thọ bao gồm cả bảo hiểm cho trường hợp tử vong của người được bảo hiểm, vì vậy người tham gia cần chỉ định người thụ hưởng Đối với bảo hiểm cho người vị thành niên, người tham gia bảo hiểm phải là một cá nhân khác.

Trong nhiều trường hợp, người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người hưởng quyền lợi bảo hiểm có thể là những cá nhân khác nhau Do tính chất nhạy cảm của sự kiện bảo hiểm liên quan đến sự sống con người, pháp luật và các công ty bảo hiểm thường rất cẩn trọng trong việc ký kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm để ngăn ngừa trục lợi và rủi ro đạo đức Hợp đồng bảo hiểm cần tuân thủ quy định về lợi ích được bảo hiểm, đặc biệt đối với trẻ em và những người không có khả năng tự kiếm sống Việc chỉ định và thay đổi người thụ hưởng là vấn đề nhạy cảm, đòi hỏi quy định pháp lý chặt chẽ Các quy định như không cho phép bảo hiểm cho trường hợp tử vong của người bị bệnh tâm thần và giới hạn số tiền bảo hiểm cho trẻ em là rất cần thiết trong luật pháp của nhiều quốc gia.

- Các nguyên tắc chi phối việc trả tiền bảo hiểm

Nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm con người áp dụng cho các trường hợp có thiệt hại vật chất và tài chính xác định được Số tiền bảo hiểm sẽ phụ thuộc vào mức độ thiệt hại của đối tượng bảo hiểm, không vượt quá thiệt hại thực tế và trong giới hạn trách nhiệm đã thỏa thuận trong hợp đồng Nguyên tắc này chủ yếu được sử dụng trong bảo hiểm chi phí y tế.

Hầu hết các hợp đồng bảo hiểm con người, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ, áp dụng nguyên tắc khoán do đặc điểm của đối tượng bảo hiểm và sự kiện bảo hiểm Việc xác định thiệt hại vật chất và tài chính thường quá phức tạp, trong khi số tiền bảo hiểm và mức trách nhiệm được thỏa thuận không nhất thiết phải dựa vào ước lượng giá trị thiệt hại có thể xảy ra Do đó, một số nghiệp vụ bảo hiểm yêu cầu hoặc phù hợp với việc thanh toán theo kiểu khoán.

Trả tiền theo kiểu khoán trong hợp đồng bảo hiểm có thể được hiểu là số tiền bảo hiểm được xác định cụ thể, phụ thuộc vào sự kiện bảo hiểm xảy ra Ví dụ, trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tử kỳ với số tiền bảo hiểm là 120.000 $, nếu sự kiện xảy ra trong thời hạn bảo hiểm, số tiền chi trả sẽ là 120.000 $ đã được thỏa thuận Trong trường hợp khác, số tiền chi trả có thể không tương ứng với thiệt hại thực tế mà người được bảo hiểm phải gánh chịu, mà chỉ dựa vào giới hạn trách nhiệm và các quy định trong hợp đồng Chẳng hạn, trong hợp đồng bảo hiểm tai nạn cá nhân với số tiền bảo hiểm là 2.000 $, nếu người được bảo hiểm gặp tai nạn và thiệt hại tài chính là 2.500 $, nhưng quy định trả khoán chỉ là 10 %, thì số tiền bảo hiểm chi trả sẽ chỉ là 200 $.

- Vấn đề không áp dụng thế quyền

Trong lĩnh vực bảo hiểm con người, nguyên tắc thế quyền không được áp dụng, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như bảo hiểm chi phí y tế và vận chuyển y tế cấp cứu, hay bảo hiểm cho người du lịch Điều này có nghĩa là, nếu có người thứ ba gây thiệt hại cho đối tượng bảo hiểm, việc chi trả tiền bảo hiểm sẽ không bị ảnh hưởng bởi trách nhiệm bồi thường của người thứ ba đó Hơn nữa, nếu người thứ ba được bảo hiểm bằng hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự, thì việc chi trả từ hợp đồng bảo hiểm con người vẫn hoàn toàn độc lập với bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

- Không đề cập đến vấn đề bảo hiểm trùng

Một đối tượng bảo hiểm có thể được bảo hiểm đồng thời bằng nhiều hợp đồng bảo hiểm con người, khác với trường hợp bảo hiểm trùng trong bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm dân sự Ngoài một số sản phẩm bảo hiểm có quy định riêng, như bảo hiểm tai nạn cá nhân hay bảo hiểm con người kết hợp của Bảo Việt, thường có giới hạn tổng số tiền bảo hiểm và số tiền trả bảo hiểm, việc chi trả tiền bảo hiểm từ nhiều hợp đồng sẽ hoàn toàn độc lập khi xảy ra sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm.

3.2.1 Đặc trưng của bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm nhân thọ là một thỏa thuận giữa người bảo hiểm và người tham gia, trong đó người bảo hiểm cam kết chi trả một khoản tiền nhất định cho người tham gia hoặc người thụ hưởng khi xảy ra các sự kiện đã được xác định, như tử vong hoặc sống đến một thời điểm cụ thể Người tham gia cần nộp phí đầy đủ và đúng hạn Tóm lại, bảo hiểm nhân thọ nhằm bảo vệ các rủi ro liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ của con người.

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có những đặc điểm khác biệt so với bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm con người phi nhân thọ, bao gồm các yếu tố như quyền lợi bảo hiểm, thời gian bảo vệ và mức độ rủi ro được đảm bảo.

Hợp đồng bảo hiểm dài hạn bao gồm nhiều năm tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, với thời gian bảo hiểm có thể kéo dài từ 5 năm, 10 năm cho đến hơn nữa.

Phí bảo hiểm có thể được thanh toán một lần hoặc định kỳ theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm Lãi suất đầu tư là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính phí bảo hiểm nhân thọ.

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sinh kỳ có thời hạn 10 năm dành cho nam giới, bắt đầu tham gia khi 30 tuổi, với số tiền bảo hiểm lên đến 100.000 $.

Theo thống kê, trong số 100.000 nam giới sinh ra, có 97.931 người sống đến tuổi 30 và 96.850 người sống đến tuổi 40 Nếu giả định phí bảo hiểm được đóng một lần khi ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và hợp đồng chỉ mang tính chất chuyển giao rủi ro, thì số phí bảo hiểm thuần mà người bảo hiểm cần thu sẽ được tính toán dựa trên những con số này.

Ngày đăng: 23/08/2021, 23:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w