PHẦN MỞ ĐẦU
I Lý do chọn đề tài
Trong lịch sử đấu tranh của dân tộc, ông cha ta đã kiên cường chống lại các kẻ thù xâm lược mạnh hơn về quân sự và kinh tế Với lòng yêu nước và chiến thuật sáng tạo, cha ông đã giành chiến thắng trong các trận đánh lịch sử như Bạch Đằng, Như Nguyệt, Chương Dương, và Hàm Tử Kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, tinh thần yêu nước và chiến thuật của nhân dân được nâng cao, giúp đánh bại thực dân Pháp và đế quốc Mỹ Qua thực tiễn chống giặc ngoại xâm, nghệ thuật quân sự Việt Nam đã hình thành, với chiến tranh nhân dân là cốt lõi, thực hiện toàn dân đánh giặc Dưới sự lãnh đạo của Đảng, nghệ thuật quân sự Việt Nam không ngừng phát triển, góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
Nghệ thuật quân sự Việt Nam đã phát triển từ những ngày đầu dựng nước và giữ nước, kéo dài đến thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ Dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lê Nin, tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam, các nội dung lý luận và thực tiễn của đề tài này được thể hiện rõ nét.
Chủ tịch Hồ Chí Minh của chúng ta đã từng nói :
“Các vua hùng đã có công dựng nước Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”
Hồ Chí Minh (1954: Đến thăm đền hùng)
Dựng nước gắn liền với giữ nước là quy luật phát triển của dân tộc Việt Nam Việc kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là chiến lược sống còn, đảm bảo sự trường tồn và cường thịnh của dân tộc.
Dân tộc Việt Nam đã trải qua hàng nghìn năm gian khổ trong việc dựng nước và giữ nước, phải đối mặt với kẻ thù xâm lược trong điều kiện hết sức khó khăn Với sức mạnh truyền thống và lòng dũng cảm, người Việt Nam đã phát triển một phương thức chiến tranh độc đáo, kháng chiến toàn dân, tự lực cánh sinh, biến mỗi người dân thành chiến sĩ và mỗi địa phương thành pháo đài Qua các cuộc chiến, nhiều anh hùng và tướng lĩnh xuất sắc đã xuất hiện, khẳng định trí tuệ và bản lĩnh kiên cường của dân tộc Nghệ thuật đánh giặc và lý luận quân sự Việt Nam đã trở thành một truyền thống độc đáo, đạt đến đỉnh cao trong thời đại Hồ Chí Minh, thể hiện quyết tâm bảo vệ Tổ quốc bằng mọi giá.
Nghệ thuật quân sự Việt Nam, kế thừa và phát triển từ truyền thống đánh giặc của tổ tiên, đã không ngừng tiến bộ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam Hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đã thể hiện rõ học thuyết của Đảng và Hồ Chí Minh về bạo lực cách mạng và chiến tranh toàn dân Những nỗ lực này nhằm tiêu diệt bạo lực phản cách mạng của chủ nghĩa đế quốc, đồng thời thể hiện khát vọng mãnh liệt về hòa bình, độc lập và tự do của toàn dân tộc.
Thắng lợi của kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đã khẳng định tính cách mạng và khoa học của chiến tranh nhân dân tại Việt Nam, với sự lãnh đạo tài tình của Đảng Quân và dân ta đã vận dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh, nâng cao nghệ thuật quân sự phù hợp với quy luật chiến tranh cách mạng Mặc dù còn non trẻ, nền khoa học quân sự cách mạng luôn tràn đầy sức sống, khơi dậy sự đồng lòng của quân và dân, làm thất bại các chiến lược xâm lược của Pháp và Mỹ Di sản lịch sử để lại những bài học quý giá, thúc đẩy chúng ta khai thác sức mạnh của các thế hệ người Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Trong bối cảnh đổi mới và công nghiệp hóa, việc vận dụng sáng tạo các bài học lịch sử, phát huy truyền thống yêu nước và dũng cảm là cần thiết để bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, đồng thời là trách nhiệm và quyền lợi của mỗi công dân Việt Nam hiện nay.
Lý luận và thực tiễn chiến tranh nhân dân Việt Nam đóng góp quan trọng cho phong trào đấu tranh vũ trang giải phóng toàn cầu Do đó, tôi quyết định nghiên cứu "nét độc đáo đặc sắc của nghệ thuật Chiến tranh nhân dân" Việt Nam nhằm làm phong phú thêm kiến thức cho việc giảng dạy môn GDQP-AN sau này.
II MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
- Tìm hiểu về quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật quân sự Chiến tranh nhân dân” Việt Nam
Nghệ thuật truyền thống đánh giặc của tổ tiên Việt Nam mang những nét độc đáo và đặc sắc, phản ánh tinh thần kháng chiến qua các thời kỳ lịch sử Đặc biệt, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nghệ thuật này đã phát triển mạnh mẽ, thể hiện sức mạnh đoàn kết và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc Những giá trị văn hóa và truyền thống này không chỉ góp phần vào chiến thắng quân thù mà còn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ mai sau trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc.
-Xây dựng niềm tự hào dân tộc, phát huy tinh thân thượng võ trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Nghiên cứu về "Nghệ thuật quân sự Việt Nam" không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về Quốc phòng an ninh mà còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác giảng dạy trong tương lai.
III NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU Để làm sáng tỏ mục đích nghiên cứu, đề tài cần tập trung giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:
Thứ nhất: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của nghệ thuật chiến tranh nhân dân
Thứ hai: Tìm hiểu nghiên cứu các yếu tố tác động và nội dung nghệ thuật đánh giặc giữ nước của tổ tiên
Thứ ba: Nghiên cứu về nét độc đáo, đặc sắc của nghệ thuật Chiến tranh nhân dân” Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 - 1975).
IV PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- Sử dụng phương pháp lý luận thông qua việc nghiên cứu thu thập tài liệu, các kênh thông tin quân đội.
-Sử dụng phương pháp hình ảnh, tư liệu lịch sử để minh chứng cho các luận điểm đã đưa ra.
- Sử dụng phương pháp hệ thống để thể hiện đầy đủ quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật quân sự Việt Nam.
-Sử dụng phương pháp lôgic.
Nghiên cứu này sẽ làm sáng tỏ nét độc đáo của nghệ thuật quân sự trong chiến tranh nhân dân Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật quân sự Việt Nam trong quá trình dựng nước và giữ nước Đặc biệt, từ năm 1930, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nghệ thuật quân sự đã được thể hiện rõ nét trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Giai đoạn 1954 - 1975 đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng niềm tự tôn dân tộc và phát huy những truyền thống quý báu của Việt Nam trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa Tài liệu này sẽ là nguồn hỗ trợ quý giá cho việc giảng dạy môn Giáo Dục Quốc Phòng, đặc biệt trong chuyên ngành Đường lối quốc phòng an ninh.
VI CẤU TRÚC ĐỀ TÀI
CHƯƠNG 1: TRUYỀN THỐNG VÀ NGHỆ THUẬT ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC CỦA ÔNG CHA TA
I KHÁI NIÊM NGHỆ THUẬT QUÂN SỰ VIỆT NAM
II.ĐẤT NƯỚC TRONG BUỔI ĐẦU LỊCH SỬ VÀ NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC HÌNH THÀNH NGHỆ THUẬT ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC CỦA ÔNG CHA TA.
2.1 Đất nước trong buổi đầu lịch sử
III NỘI DUNG CỦA NGHỆ THUẬT ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC CỦA TỔ TIÊN
3.1 Toàn dân là binh, cả nước đánh giặc
3.2 Nghệ thuật lấy nhỏ đánh lớn, lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh
CHƯƠNG 2: NGHỆ THUẬT QUÂN SỰ VIỆT NAM TỪ KHI CÓ ĐẢNG LÃNH ĐẠO
1 Cơ sở hình thành nghệ thuật Chiến tranh nhân dân
2 Nội dung nghệ thuật quân sự Việt Nam từ khi có Đảng lãnh đạo
3 Nghiên cứu chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang năm 1427.
4 Nghiên cứu Đại thắng mùa Xuân năm 1975- Đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Viêt Nam.
PHẦN NỘI DUNG
Kinh tế
Nền kinh tế nước ta trước đây chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp với quy mô nhỏ và trình độ canh tác thấp, phản ánh mô hình tự cung tự cấp Theo các nhà nghiên cứu, nước ta thuộc khu vực văn minh nông nghiệp, và trình độ phát triển kinh tế thấp đã ảnh hưởng đến nghệ thuật đánh giặc của dân tộc Ngay từ đầu, dân tộc ta đã kết hợp xây dựng đất nước với củng cố quốc phòng, thể hiện tinh thần tự lực tự cường và tư tưởng “Quốc phú binh cường” Tổ tiên ta đã đề ra các chính sách phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng như “ngụ binh ư nông” của nhà Lý và “Khoan thư sức dân” của nhà Trần, đồng thời đẩy mạnh xây dựng cơ sở hạ tầng và sản xuất Trong chiến tranh, nhân dân biết cất giấu lương thực, nuôi quân và sản xuất vũ khí như mũi tên đồng và cung nỏ để bảo vệ Tổ quốc.
Chính trị
Đất nước ta có 54 dân tộc anh em sống hòa thuận, nhờ vào tư tưởng tiến bộ và chính sách hòa hợp dân tộc từ các nhà nước phong kiến, giúp giảm thiểu mâu thuẫn và hận thù Sự đoàn kết và gắn bó giữa các dân tộc tạo nên sức mạnh thống nhất, là cơ sở cho sự phát triển bền vững của cộng đồng Trong quá trình xây dựng đất nước, chúng ta đã xác định chủ quyền lãnh thổ, tổ chức quân đội và ban hành luật pháp để bảo vệ Tổ quốc Các nhà nước phong kiến Việt Nam luôn trọng dân và đề ra nhiều chính sách phù hợp với nguyện vọng của nhân dân, tạo mối quan hệ khăng khít giữa dân với nước Trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, quân và dân ta đã thể hiện tinh thần dũng cảm, kiên cường, sáng tạo trong chiến đấu, góp phần đánh bại nhiều kẻ thù, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc.
Văn hoá - xã hội
Dân tộc Việt Nam sở hữu một nền văn hóa bản địa phong phú, xuất hiện từ thời tiền sử với sự hình thành của các làng, bản và sự chung sống của nhiều dân tộc Mỗi dân tộc và làng xã đều có những phong tục tập quán riêng, nhưng trong quá trình lao động và bảo vệ Tổ quốc, họ đã xây dựng những truyền thống văn hóa chung như tinh thần yêu nước, đoàn kết, và ý chí tự lực tự cường Những giá trị này chính là sức mạnh giúp dân tộc vượt qua thiên nhiên và đánh bại kẻ thù xâm lược, được thể hiện rõ qua các truyền thuyết như Lạc Long Quân và Âu Cơ, Sơn Tinh - Thủy Tinh.
Trong quá trình xây dựng đất nước, dân tộc ta luôn chú trọng phát triển văn hóa và giáo dục, đặc biệt là trong lĩnh vực hội họa và âm nhạc mang bản sắc truyền thống Đồng thời, chúng ta cũng tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa từ nền văn hóa thế giới, làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng phong phú, đa dạng và tràn đầy sức sống.
Các yếu tố địa lý, kinh tế, chính trị và văn hóa xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật chiến tranh của tổ tiên ta Những yếu tố này đã được nghiên cứu và phát triển liên tục, tạo ra sức mạnh to lớn cho dân tộc trong quá trình xây dựng đất nước, bảo vệ Tổ quốc, và giữ vững nền độc lập cũng như toàn vẹn lãnh thổ.
Nội dung nghệ thuật đánh giặc giữ nước của tổ tiên
Từ thế kỷ X, các nhà nước phong kiến Việt Nam đã đạt được độc lập tự chủ, đánh dấu thời kỳ phát triển rực rỡ của nghệ thuật đánh giặc Nghệ thuật này không chỉ kế thừa từ truyền thống của nhân dân Âu Lạc mà còn được phát triển qua những đóng góp của các anh hùng dân tộc như Ngô Quyền, Lê Hoàn, Lê Lợi, Nguyễn Trãi và Nguyễn Huệ.
Nội dung nghệ thuật đánh giặc giữ nước của tổ tiên ta được thể hiện ở những mặt sau đây
3.1 Toàn dân là binh cả nước đánh giặc Đây là nghệ thuật về tổ chức, sử dụng lực lượng, động viên tinh thần, phát huy sức mạnh, cách đánh giặc theo sở trường của từng người, từng lực lượng, mỗi bản làng, thôn xóm trên cả nước tạo thành sức mạnh toàn dân là binh cả nước đánh giặc
"Toàn dân là binh" là nghệ thuật đánh giặc độc đáo và sáng tạo của dân tộc Việt Nam, thể hiện chiến thuật chiến tranh nhân dân Chiến lược này được áp dụng trong các cuộc khởi nghĩa vũ trang, trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và trong cuộc chiến giải phóng dân tộc.
Thắng lợi của nhân dân ta trong cuộc chiến chống kẻ thù xâm lược được xây dựng trên nền tảng chiến tranh nhân dân, phát huy sức mạnh toàn dân Nghệ thuật quân sự của chúng ta dựa vào dân, lấy dân làm gốc để tiến hành chiến tranh, thể hiện rõ tính truyền thống trong nghệ thuật quân sự của đất nước.
Việt Nam đã hình thành nguyên lý sâu sắc cho việc giành thắng lợi trong khởi nghĩa vũ trang và chiến tranh cách mạng qua hàng ngàn năm lịch sử.
- Cơ sở phát động toàn dân đánh giặc
Các cuộc chiến tranh của dân tộc Việt Nam đều mang tính chất yêu nước và chính nghĩa, nhằm bảo vệ Tổ quốc và giải phóng dân tộc Điều này tạo ra sức mạnh tinh thần to lớn, khuyến khích toàn dân tham gia, từ các gia đình đến từng cá nhân, cùng nhau đứng lên chống giặc cứu nước Dân tộc Việt Nam nổi bật với truyền thống đoàn kết, lòng yêu nước, và ý chí kiên cường trong cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập và chủ quyền lãnh thổ.
Từ xa xưa, nhân dân ta đã kiên cường chống giặc ngoại xâm, dựa vào sức mạnh đoàn kết và sự kiên trì để giành thắng lợi, mở đầu cho lịch sử chống ngoại xâm vẻ vang của dân tộc Lực lượng chính trong cuộc chiến này là những người dân từ các bộ tộc, bộ lạc, được huy động làm dân binh Họ sử dụng vũ khí từ tre, gỗ, sắt, đồng và đá, với tre và gỗ làm gậy gộc, mũi tên, lao và đá ném; còn sắt và đồng được chế tạo thành giáo, mác, rìu và lao.
Những trang bị hàng ngày không chỉ là công cụ lao động và săn bắn để sinh tồn, mà còn là vũ khí để chiến đấu khi cần thiết Sức mạnh của các bộ tộc nằm ở sự đoàn kết chống lại ngoại xâm, nhằm bảo vệ dân tộc và gìn giữ giống nòi.
Các nhà nước phong kiến Đại Việt đã thể hiện tư tưởng “trọng dân” và “an dân” qua các chính sách xây dựng đất nước và củng cố quốc phòng Thời Trần, tư tưởng “chúng chí thành thành” nhấn mạnh sức mạnh của ý chí dân tộc, với câu nói của Lê Lợi - Nguyễn Trãi “Phúc chu thuỷ, tín dân do linh” phản ánh vai trò quan trọng của dân trong việc phát triển đất nước Chính sách “dân giàu nước mạnh, quốc phú binh cường” cùng với các cải cách như “ngụ binh ư nông” và “tĩnh vi nông, động vi binh” đã giúp xây dựng một quân đội tinh nhuệ Các lực lượng vũ trang được tổ chức đa dạng để thực hiện phương châm “trăm họ là binh, toàn dân đánh giặc” Nhờ sự phát triển tư tưởng và tổ chức này, mối liên hệ giữa dân và nước được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho nghệ thuật quân sự “toàn dân vi binh” trong thời kỳ chiến tranh, ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Dân tộc Việt Nam, với tinh thần anh hùng kiên cường, đã trải qua nhiều thế hệ và luôn đứng lên chống lại các thế lực ngoại xâm Họ sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn để bảo vệ quyền sống và độc lập trên quê hương của mình.
- Nội dung nghệ thuật phát huy sức mạnh toàn dân là binh, cả nước đánh giặc
Thứ nhất, tổ chức động viên lực lượng
Tổ chức động viên toàn dân tham gia đánh giặc đã tạo ra sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc, thể hiện truyền thống yêu nước nồng nàn và tinh thần tự lập tự cường Nhân dân Việt Nam luôn gắn liền quyền lợi của Tổ quốc với quyền lợi cá nhân, thể hiện qua câu nói “nước mất nhà tan” Mỗi khi có giặc xâm lược, toàn dân đồng lòng đứng dậy chống giặc để bảo vệ đất nước và gia đình, khẳng định truyền thống quân sự vững mạnh của dân tộc Việt Nam.
Trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, các nhà nước phong kiến Đại Việt đã huy động lực lượng vũ trang và nhân dân biên giới để đánh bại mọi âm mưu của kẻ thù Họ giữ vững biên cương Tổ quốc và tích cực tổ chức lực lượng, động viên nhân dân xây dựng đồn luỹ và chuẩn bị vũ khí, sẵn sàng đối phó với giặc.
Thời nhà Lý đã động viên hàng trăm vạn dân tham gia lập nên thế
Dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt, quân đội triều đình kết hợp với dân binh đã tổ chức một chiến dịch "hoành trận" tại sông Cầu, khiến tướng giặc Quách Quỳ phải ra lệnh án binh bất động Khi quân ta chuyển sang phản công, sự phối hợp giữa quân triều đình ở phía trước và dân binh ở phía sau đã làm cho quân Tống rơi vào hoảng loạn Địa phương Lạng Sơn, Cao Bằng cũng đã chuẩn bị lực lượng để đối phó với cuộc tấn công của giặc, góp phần quan trọng vào cuộc chiến giải phóng và bảo vệ dân tộc, nhờ vào sự tham gia đông đảo của quần chúng nhân dân.
Thời kỳ nhà Trần, hội nghị “Diên Hồng” đã được tổ chức để bàn cách đánh giặc, từ đó khơi dậy phong trào kháng chiến trên toàn quốc Đội dân binh người Tày ở Lạng Sơn, dưới sự chỉ huy của Nguyễn Thế Lộc và Nguyễn Lĩnh, đã kiên trì chặn giặc trong nhiều ngày đêm Đặc biệt, quân gia nô của Nguyễn Địa đã tiêu diệt tên phản bội Trần Kiệm ngay trước cửa Chi Lăng, thể hiện tinh thần quyết chiến của quân dân Lực lượng dân binh ở Tây Bắc do Hà Bổng lãnh đạo cũng góp phần quan trọng trong cuộc kháng chiến này.
Hà Đặc và Hà Chương đã kiên quyết chặn đánh quân Nguyễn tại Thu Vạt và Bạch Hạc Trong khi tiến công vào Nam Thăng Long, lực lượng dân binh và quân các lộ phủ của Trần Thống cùng Nguyễn Khả Lạp đã phối hợp với quân triều đình, lập nên chiến công vang dội tại Tây Kết, Hàm Tử và Chương Dương.
Cơ sở hình thành nghệ thuật quân sự Việt Nam
Nghệ thuật quân sự Việt Nam, kế thừa và phát triển từ truyền thống đánh giặc của tổ tiên, đã không ngừng tiến bộ dưới sự lãnh đạo của Đảng, góp phần quan trọng vào thắng lợi của hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ Nghệ thuật quân sự bao gồm ba bộ phận chính: chiến lược quân sự, nghệ thuật chiến dịch và chiến thuật Ba bộ phận này tạo thành một thể thống nhất, có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ và thúc đẩy lẫn nhau phát triển, trong đó chiến lược quân sự giữ vai trò chủ đạo.
- Truyền thống đánh giặc của tổ tiên
Nghệ thuật quân sự của tổ tiên Việt Nam, qua hàng nghìn năm chống giặc ngoại xâm, đã hình thành và phát triển thành những bài học quý giá cho các thế hệ sau Nhiều tư tưởng quân sự nổi bật như "Binh thư yếu lược" đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử.
Các tác phẩm như "Hổ trướng khu cơ" và "Bình ngô đại cáo" cùng với những trận đánh tiêu biểu như Như Nguyệt, Chi Lăng, Ngọc Hồi, Đống Đa đã để lại những bài học quý giá Những kinh nghiệm truyền thống này là nền tảng cho toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta kế thừa, vận dụng và phát triển trong cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, cũng như trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam, định hướng cho mọi hành động Học thuyết về chiến tranh, quân đội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, được tổng kết từ các cuộc chiến tranh của Cácmác, Ph Ăngghen và V.I Lênin, là cơ sở để Đảng ta vận dụng và xác định đường lối quân sự trong các cuộc khởi nghĩa vũ trang và chiến tranh giải phóng tại Việt Nam.
- Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh
Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa truyền thống đánh giặc của tổ tiên và lý luận Mác-Lênin về quân sự, cùng với việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, từ đó hình thành và phát triển nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Hồ Chí Minh đã biên dịch "Binh pháp Tôn Tử" và viết về các chiến lược du kích như "kinh nghiệm du kích Tàu" và "du kích Nga" Ông phát triển nguyên tắc chiến đấu tiến công và phòng ngự qua các giai đoạn cách mạng Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh, Đảng ta đã đề ra phương châm chỉ đạo chiến tranh và chiến lược tác chiến, nắm bắt thời cơ để đưa cuộc chiến tranh Việt Nam đến thắng lợi.
Kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời vào ngày 03/02/1930, quan điểm về chiến tranh nhân dân lần đầu tiên được đề cập tại hội nghị quân sự toàn quốc lần thứ 4 vào tháng 9 năm 1947 với tên gọi “quần chúng chiến tranh” Quan điểm này trở thành nền tảng trong đường lối quân sự của Đảng, khẳng định sức mạnh của chiến tranh nhân dân là yếu tố quyết định để đánh bại mọi kẻ thù xâm lược Đảng nhấn mạnh rằng chiến tranh nhân dân phải được toàn dân, chủ yếu là nhân dân lao động, tiến hành dưới sự lãnh đạo của giai cấp công nhân, vì đây là lực lượng cách mạng nhất Chiến tranh nhân dân là cuộc chiến do đông đảo quần chúng thực hiện vì lợi ích của nhân dân, có lực lượng vũ trang làm nòng cốt, đấu tranh toàn diện bằng mọi hình thức Mục tiêu chính trị của chiến tranh nhân dân càng rõ ràng và sự lãnh đạo càng đúng đắn, thì lực lượng tham gia càng đông đảo và mạnh mẽ, tạo điều kiện cho các dân tộc nhỏ đánh bại những kẻ thù có quân đội lớn mạnh hơn.
Quan điểm chiến tranh nhân dân của Chủ Tịch Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nét trong lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến năm 1946, nhấn mạnh rằng mọi người dân Việt Nam, không phân biệt giới tính, tuổi tác, tôn giáo hay đảng phái, đều có trách nhiệm đứng lên chống lại thực dân Pháp để cứu Tổ quốc Ông kêu gọi mọi người, từ những ai có súng, gươm đến những ai chỉ có cuốc, thuổng hay gậy gộc, hãy cùng nhau ra sức chống lại kẻ thù, thể hiện tinh thần đoàn kết và quyết tâm bảo vệ đất nước.
Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, là một thiên anh hùng ca bất hủ trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam Quân và dân ta đã đánh hàng ngàn trận, mở hàng chục chiến dịch lớn, thể hiện sự phát triển vượt bậc của nghệ thuật quân sự Việt Nam Quy luật chiến tranh của nhân dân ta phát triển từ nhỏ đến lớn, từ yếu thành mạnh, từ chiến tranh du kích lên chiến tranh chính quy, đã tạo ra sức mạnh toàn dân đánh giặc một cách toàn diện Phương thức tiến hành chiến tranh nhân dân phong phú đã khiến địch lúng túng và bị động, làm cho lực lượng và phương tiện của chúng hao mòn, ý chí xâm lược sa sút Chiến thắng lịch sử 30/4/1975 đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến, giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước Cuộc kháng chiến đã để lại những bài học quý giá về phương pháp cách mạng và nghệ thuật quân sự, đánh dấu một trang sử mới cho dân tộc trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.