Tầm nhìn
Chúng tôi hướng đến việc trở thành công ty hàng đầu trong ngành sản xuất và kinh doanh chất tẩy rửa gia dụng tại Việt Nam thông qua chiến lược phát triển bền vững Để đạt được điều này, chúng tôi tập trung vào việc xây dựng hệ thống phân phối vững chắc và đầu tư vào công nghệ đổi mới, nhằm mang lại giá trị gia tăng tối đa cho cổ đông, người lao động và xã hội.
Công ty Cổ phần Bột giặt Lix (LIXCO) đã trải qua 40 năm phát triển và khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sản xuất và kinh doanh chất tẩy rửa gia dụng tại Việt Nam.
Công ty hiện đang chiếm vị trí thứ hai trên thị trường bột giặt tại Việt Nam, chỉ sau Unilever và vượt qua P&G Trong lĩnh vực chất tẩy rửa lỏng, đặc biệt là nước rửa chén, công ty đứng thứ ba, sau Unilever và Mỹ Hảo.
Công ty đã xây dựng thương hiệu vững chắc cả trong nước và quốc tế với các sản phẩm bột giặt như LIX Extra, LIX siêu sạch, LIX Extra chanh và YES, trở thành lựa chọn quen thuộc của người tiêu dùng, đặc biệt ở thị trường phía Nam Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các hệ thống siêu thị lớn như Big C, Sài Gòn Co-op, Metro và Lotte nhờ vào hương thơm độc đáo và giá thành hợp lý, phù hợp cho cả giặt máy và giặt tay Bột giặt LIX Extra là sản phẩm chủ lực, chiếm 36% tổng sản lượng của công ty, không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn xuất khẩu sang Campuchia, Singapore, Đài Loan, Châu Phi và Trung Đông.
Trong tương lai, công ty sẽ phát triển dòng sản phẩm cao cấp cho máy giặt mang thương hiệu bột giặt LIX Compact Sản phẩm này được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng cao, hiệu quả tẩy sạch mọi vết bẩn mà không làm phai màu vải Đặc biệt, bột giặt LIX Compact có tỷ trọng cao, giúp tiết kiệm hơn cho người tiêu dùng.
Lix đặt khách hàng làm trung tâm, cam kết thỏa mãn và chịu trách nhiệm với khách hàng bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh, đồng thời tôn trọng đạo đức kinh doanh và tuân thủ các quy định.
LIXCO cam kết phát triển bền vững thông qua việc duy trì những giá trị cốt lõi, từ đó xây dựng lòng tin vững chắc từ khách hàng đối với sản phẩm mang thương hiệu Lix.
Sơ đồ 1.1 Sơ đồ giá trị cốt lõi
Sứ mệnh
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý, nhằm mang lại giá trị gia tăng tối đa cho khách hàng, cổ đông, người lao động và xã hội.
Công ty cam kết mang đến sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cổ đông, người lao động và đối tác Chúng tôi xây dựng môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và không ngừng đầu tư vào công nghệ mới, tăng cường tự động hóa trong quy trình sản xuất.
T rung thực T rung t hực t rong tất cả cá c hoạ t độn g
Tôn trọng là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động, bao gồm việc tôn trọng bản thân, đồng nghiệp và đối tác Hợp tác trong sự tôn trọng không chỉ nâng cao mối quan hệ mà còn tạo ra môi trường làm việc tích cực Công bằng cũng là một nguyên tắc quan trọng, thể hiện sự công bằng giữa nhân viên và đối tác, góp phần xây dựng niềm tin và sự hợp tác bền vững.
Tuân thủTu ân th ủ luật pháp , các quy ch ế chín h sác h quy định của cô ng ty
T u ân th ủ lu ật p h áp
, các q u y ch ế ch ín h sách q u y đ ịn h củ a cô n g ty Đ ạo đức Tôn trọng và thự c hiện các tiêu chẩn đ ạo đứ c đã được thiết lập Đ ạ o đ ứ c
Công ty luôn chú trọng đầu tư cả chiều sâu lẫn chiều rộng để đáp ứng nhu cầu thị trường, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra Mỗi bước chiến lược đều hướng tới việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng, đồng thời mang lại lợi nhuận cho cổ đông, người lao động và các đối tác.
LIXCO cam kết đặt khách hàng lên hàng đầu, đảm bảo sự hài lòng và trách nhiệm bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh, đồng thời tôn trọng đạo đức kinh doanh và tuân thủ các quy định pháp luật.
Sơ đồ 1.2 Sơ đồ triết lí kinh doanh
Sơ đồ tổ chức
Chất lượng sản phẩm là trọng tâm
Chất lượng sản phẩm là trọng tâm Đời sống người lao động là trách nhiệm Đời sống người lao động là trách nhiệm
Chia sẻ với cộng đồng là nghĩa vụ
Chia sẻ với cộng đồng là nghĩa vụ
Lợi ích của khách hàng là then chốt
Lợi ích của khách hàng là then chốt
Sơ đồ 1.3 - Sơ đồ tổ chức của công ty cổ phần bột giặt LIX
Các phòng ban trong doanh nghiệp
Bộ máy tổ chức của công ty bột giặt LIX được dẫn dắt bởi Đại hội đồng cổ đông, cơ quan có thẩm quyền cao nhất Đại hội đồng cổ đông chịu trách nhiệm quyết định các vấn đề quan trọng nhất liên quan đến sự tồn tại và hoạt động của công ty.
Hội đồng quản trị của công ty bột giặt Lix giai đoạn 2012 – 2017 bao gồm 5 thành viên, trong đó có 1 chủ tịch và 4 thành viên Chủ tịch hội đồng quản trị có quyền triệu tập cuộc họp đại hội đồng cổ đông theo quyết định của hội đồng Trách nhiệm và nhiệm vụ của hội đồng quản trị được quy định rõ trong Điều lệ của công ty.
HĐQT của LIXCO có nhiệm vụ xây dựng và định hướng chiến lược sản xuất kinh doanh, giám sát thực hiện chiến lược và kiểm soát hoạt động quản lý công ty HĐQT cũng đảm bảo quyền lợi của cổ đông thông qua việc tổ chức Đại hội đồng cổ đông, xây dựng chính sách cổ tức và giải quyết xung đột giữa cổ đông và công ty Ngoài ra, HĐQT còn quản lý các vấn đề liên quan đến vốn điều lệ và tài sản của công ty, đồng thời công bố thông tin để đảm bảo tính minh bạch.
Chương trình hoạt động của Ban kiểm soát tại Công ty Cổ phần Bột Giặt Lix tập trung vào việc giám sát việc chấp hành các quy định pháp luật và Điều lệ công ty Ban kiểm soát thực hiện giám sát việc thực hiện Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông và tình hình hoạt động của HĐQT, đồng thời tham dự đầy đủ các phiên họp để nắm bắt thông tin quản trị Ngoài ra, Ban cũng giám sát nội dung và tiến độ kiểm toán các báo cáo tài chính, thẩm định báo cáo tài chính hàng quý và hàng năm, đảm bảo thông tin tài chính được công bố trung thực Cuối cùng, Ban phối hợp với Bộ phận Kiểm toán nội bộ để kiểm tra và giám sát Hệ thống kiểm soát nội bộ, nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh.
Ban Tổng Giám đốc Công ty có trách nhiệm lập và trình bày Báo cáo tài chính tổng hợp một cách trung thực và hợp lý, tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định pháp lý liên quan Đồng thời, Ban cũng phải kiểm soát nội bộ cần thiết để đảm bảo Báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn.
Phòng kiểm toán nội bộ hỗ trợ HĐQT và Ban Kiểm soát trong việc đánh giá hiệu quả của các công cụ kiểm soát nội bộ chủ yếu, đảm bảo các biện pháp khắc phục được thực hiện kịp thời Đồng thời, phòng cũng giám sát và kiểm tra hoạt động của Hệ thống kiểm soát nội bộ để loại bỏ và hạn chế các rủi ro phát sinh.
Phòng công nghệ thông tin chịu trách nhiệm duy trì hệ thống thông tin cho toàn công ty, thiết kế website, lập trình và bảo trì, sửa chữa máy vi tính Đội ngũ cung cấp thông tin kịp thời và chính xác, đảm bảo hoạt động hiệu quả cho doanh nghiệp.
Phòng tổ chức hành chính soạn thảo hồ sơ, công văn giấy tờ Sắp xếp lưu trữ hồ sơ.
Tổ chức các cuộc họp quan trọng, kiểm soát các hoạt động hành chính trong Công ty
Phòng vật tư có trách nhiệm kiểm soát trang thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất Đồng thời, phòng cũng phối hợp với phòng tiêu thụ để đảm bảo quá trình nhập kho và xuất kho vật tư diễn ra một cách hợp lý.
Phòng kế toán có trách nhiệm tính toán sổ sách, tổng hợp cân đối kế toán, theo dõi các khoản phải thu và phải trả, cũng như quản lý rủi ro kế toán Đồng thời, phòng cũng đưa ra ý kiến về Báo cáo tài chính tổng hợp dựa trên kết quả kiểm toán và thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam Các chuẩn mực này yêu cầu tuân thủ quy định về đạo đức nghề nghiệp, lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán nhằm đảm bảo rằng Báo cáo tài chính tổng hợp của Công ty không còn sai sót trọng yếu.
Phòng tiêu thụ cần lập kế hoạch tìm kiếm khách hàng thông qua các hoạt động quảng cáo và quan hệ công chúng, đồng thời tổ chức các buổi hội nghị triển lãm Ngoài ra, việc kiểm soát hàng tồn kho, xuất kho và nhập kho cũng phải được thực hiện một cách hợp lý để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Phòng kỹ thuật KCS: kiểm tra việc tuân thủ quy trình công nghệ, kỹ thuật và chất lượng sản phẩm trong công ty
Giám đốc chi nhánh Bình Dương và Hà Nội
Lập và tổ chức triển khai kế hoạch sản xuất và kinh doanh của chi nhánh
Thực hiện các chính sách của chi nhánh
Xây dựng , phát triển và quản lý hệ thống cộng tác viên ,đại lý chi nhánh
Theo dõi tình hình kinh doanh và tài chính tại chi nhánh.
Thực hiện việc tuyển dụng ,đào tạo nhân viên vào chi nhánh.
Quản lý các hoạt động kinh doanh của chi nhánh đảm bảo tuân thủ đúng theo quy định của công ty và Luật pháp Việt Nam.
Phòng cơ năng và đầu tư chịu trách nhiệm quản lý và phát triển các dự án của doanh nghiệp Họ đề xuất các hướng phát triển nhằm đầu tư hiệu quả vào kinh doanh và cơ sở hạ tầng.
Phân tích thị trường
2.1.1 Tiềm năng của thị trường
Công ty chúng tôi đã trở thành nhà sản xuất và kinh doanh chất tẩy rửa gia dụng hàng đầu tại Việt Nam Sản phẩm của chúng tôi không ngừng khẳng định uy tín và thương hiệu trên thị trường nội địa, đặc biệt là tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ và miền Trung, hai khu vực đầy tiềm năng Sự gia tăng ý thức tiêu dùng hàng Việt của người dân đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của chúng tôi.
Việt Nam gia nhập WTO đã mở ra cơ hội cho các công ty xuất khẩu hàng hóa sang thị trường quốc tế như Nhật Bản, Campuchia và Philippines Sự gia tăng thu nhập của người dân tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển các sản phẩm cao cấp Đồng thời, khung pháp lý ngày càng cải thiện cũng hỗ trợ cho hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
2.1.2 Quy mô của thị trường
Công ty LIX đã thực hiện chiến lược mở rộng quy mô sản xuất mạnh mẽ Năm 2005, LIX mua lại nhà máy sản xuất bột giặt từ Công ty Liên doanh Unilever Việt Nam tại Hà Nội với công suất 30.000 tấn/năm, sau đó sáp nhập vào chi nhánh LIX Hà Nội có công suất 5.000 tấn/năm Đến năm 2008, LIX thành lập chi nhánh Bình Dương và bắt đầu xây dựng nhà máy với công suất 60.000 tấn chất tẩy rửa lỏng/năm Hiện tại, nhà máy Hà Nội đạt công suất 50.000 tấn bột giặt và 35.000 tấn chất tẩy rửa lỏng/năm, trong khi nhà máy TP.HCM có công suất 120.000 tấn bột giặt/năm Công ty cũng đang đầu tư mở rộng kho tại Bình Dương và triển khai dự án xây dựng chi nhánh Bắc Ninh.
Công ty đã mở rộng xuất khẩu sang hơn 20 quốc gia, chủ yếu tập trung vào thị trường châu Á Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu mang nhãn hiệu riêng của các nhà phân phối Đặc biệt, LIX là doanh nghiệp 100% vốn trong nước đầu tiên xuất khẩu bột giặt vào thị trường Nhật Bản, nơi yêu cầu chất lượng sản phẩm cao Ngoài ra, LIX còn xuất khẩu các loại chất tẩy rửa lỏng đến thị trường này dưới nhãn hàng riêng.
Lợi thế quy mô của công ty được thể hiện rõ qua hệ thống phân phối hiệu quả LIX trực tiếp cung cấp sản phẩm mang thương hiệu LIX và nhãn hàng riêng cho các siêu thị lớn như Big C, Lotte, và Vinatex, giúp mở rộng kênh bán hàng hiện đại.
2.1.3 Xu hướng của thị trường
Thị trường bột giặt tại Việt Nam hiện đang được chi phối bởi các tập đoàn đa quốc gia Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến các yếu tố như an toàn cho da tay, khả năng giặt sạch, hiệu quả tẩy vết bẩn và lưu giữ hương thơm lâu dài.
Công ty bột giặt LIX đang chú trọng vào việc cung cấp sản phẩm giá rẻ, tập trung vào thị trường nông thôn Sản phẩm bột giặt LIX đã được người tiêu dùng chấp nhận và đánh giá cao, dẫn đến doanh số và lợi nhuận tăng trưởng nhanh chóng so với các sản phẩm tiêu dùng khác.
LIX tập trung phát triển sản xuất chất tẩy rửa dạng lỏng, một sản phẩm được khách hàng ưa chuộng, phù hợp với xu hướng tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường Các sản phẩm tiêu biểu của LIX bao gồm nhiều loại chất tẩy rửa chất lượng cao.
Bột giặt LIX Compact có độ đậm đặc gấp đôi so với bột giặt thông thường, mang đến công nghệ tiên tiến với các hạt năng lượng tinh chất Aloe, giúp tăng cường khả năng giặt tẩy và bảo vệ da tay Sản phẩm này còn có tính năng tẩy rửa hiệu quả mà không làm phai màu quần áo.
Nước giặt LIX đậm đặc chứa hạt năng lượng dễ hòa tan, giúp loại bỏ vết bẩn hiệu quả và mang lại chất lượng giặt vượt trội Sản phẩm còn được bổ sung tinh chất Aloe Vera, giúp giữ cho da tay mềm mại sau mỗi lần giặt, đồng thời giữ cho áo quần trắng sáng mà không làm phai màu vải sợi.
Bột giặt LIX Siêu Sạch được trang bị chất sát khuẩn SOPP, giúp loại bỏ hoàn toàn vết bẩn và tiêu diệt tới 99,9% vi khuẩn trên quần áo Sản phẩm còn mang đến hương thơm hoa cỏ độc đáo, lưu giữ lâu dài, tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Định vị khách hàng
2.2.1 Thị trường người tiêu dùng Đối tượng khách hàng đa phần là người nội trợ và sinh viên Đặc điểm của các đối tượng này là khó tính hay mặc cả thích những sản phẩm mới giá rẽ Vì đối tượng khách hàng không đa dạng nên đã và đang gây ra áp lực rất lớn cho công ty Phần đông họ đều có niềm tin dễ bị lung lay nên công ty cần phải cân nhắc rất kỹ mỗi khi đưa ra chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm mới.
Bột giặt LIX là sản phẩm hướng đến người tiêu dùng bình dân, phục vụ không chỉ cho các bà nội trợ mà còn cho khách hàng trẻ trung, năng động Với giá thành thấp hơn 30-40% so với các thương hiệu nổi tiếng như Omo và Ariel, LIX đáp ứng nhu cầu mua sắm nhanh chóng cho những người bận rộn Công ty đã phát triển hệ thống bán hàng trực tuyến, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian Ngoài ra, LIX còn có nhiều chương trình khuyến mại hấp dẫn, miễn phí giao hàng cho đơn hàng từ 200.000đ, trong khi phí vận chuyển cho đơn hàng dưới 200.000đ là 20.000đ.
Trong thời gian gần đây, nhu cầu sử dụng máy giặt ngày càng tăng cao Để đáp ứng nhu cầu này, công ty Bột Giặt LIX đã cho ra mắt nhiều sản phẩm dành riêng cho máy giặt, trong đó có LIX Extra đậm đặc Sản phẩm này được phát triển với công thức đặc biệt ít bọt, giúp bảo vệ máy giặt một cách tối đa.
LIX tập trung vào phát triển sản xuất chất tẩy rửa dạng lỏng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tại các thành phố và xu hướng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường Đối với người tiêu dùng nông thôn, LIX cung cấp sản phẩm bột giặt nhiều bọt, hiệu quả và giá cả phải chăng Công ty cam kết nghiên cứu và kiểm tra chất lượng sản phẩm, đồng thời đưa ra mức giá hợp lý, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và phát triển thương hiệu LIX.
LIX không chỉ phân phối sản phẩm tại các tiệm tạp hóa mà còn cung cấp sản phẩm mang nhãn hiệu LIX và nhãn hàng riêng cho các hệ thống siêu thị lớn như Big C, Metro, Lotte, Co.opmart và Vinatex Điều này không chỉ tăng cường doanh số tiêu thụ mà còn giúp LIX mở rộng thương hiệu trên thị trường Hiện tại, LIX đã thiết lập hơn 100 nhà phân phối và 3600 điểm bán lẻ Ngoài ra, sản phẩm LIX còn được xuất khẩu sang nhiều quốc gia như Campuchia, Philippines, Mông Cổ, Brunei và Libya.
Năm 2014, xuất khẩu của nhãn hàng LIX chiếm 23% doanh thu bán hàng, chủ yếu tập trung vào các thị trường như Campuchia, Philippines, Triều Tiên, Myanmar, Lào, Đài Loan, Brunei, Australia, Afghanistan, Pakistan, Yemen, Togo, Benin, Caribe và Libya.
Bên cạnh đó LIXco còn sản xuất nhãn hàng riêng xuất sang Nhật, Hàn Quốc, TháiLan, Philippines, Tesco Malaysia, Metro Pakistan, New Zealand, Mông Cổ,
Phân tích SWOT của doanh nghiệp
Công ty LIX là một trong những nhà sản xuất hàng đầu trong ngành sản xuất sản phẩm chăm sóc gia đình tại Việt Nam, với năng lực sản xuất lớn Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ phía Bắc vẫn chưa phát triển tốt, điều này tạo ra thách thức cho công ty Sự tăng trưởng liên tục trong những năm qua đã đặt áp lực lên hệ thống quản lý và nhân sự của LIX, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
Unilever có hệ thống phân phối rộng khắp tại các tỉnh thành, với thị trường tiêu thụ phát triển tốt từ Đà Nẵng đến Cà Mau Công ty có nguồn vốn mạnh và rủi ro tài chính thấp, đồng thời thu USD từ xuất khẩu giúp chủ động trong việc nhập khẩu nguyên vật liệu Công nghệ hiện đại từ nhà máy mới đã giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm Mặc dù nhiều sản phẩm mới đã được tung ra thị trường, nhưng vẫn chưa đạt được sự phát triển như mong đợi Đội ngũ kế thừa hiện tại chưa có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu.
Ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức, với tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định Cơ hội mở rộng xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài, đặc biệt là khu vực phía Bắc, đang gia tăng Tuy nhiên, ngành này cũng phải đối diện với những thách thức như sự biến động giá nguyên vật liệu theo giá dầu và cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn trong cùng lĩnh vực Thêm vào đó, thị trường xuất khẩu còn chịu áp lực từ sự cạnh tranh trực tiếp với các công ty nước ngoài.
- Giữa điểm mạnh và điểm yếu
Công ty LIX sở hữu năng lực sản xuất lớn, không chỉ sản xuất các sản phẩm mang thương hiệu của mình mà còn gia công cho Unilever và các hệ thống siêu thị lớn, tạo ra áp lực đáng kể lên hệ thống quản lý và nhân sự Hệ thống phân phối của công ty rộng khắp các tỉnh thành, với thị trường tiêu thụ phát triển mạnh từ Đà Nẵng đến Cà Mau; tuy nhiên, thị trường phía Bắc vẫn chưa phát triển tốt.
Công nghệ tiên tiến từ nhà máy mới không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm Mặc dù nhiều sản phẩm mới đã ra mắt trên thị trường, nhưng vẫn chưa đạt được mức độ phát triển như kỳ vọng.
Công ty chúng tôi là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm chăm sóc gia đình Tuy nhiên, đội ngũ kế thừa hiện tại chưa đạt được năng lực tương xứng như các thế hệ trước.
- Giữa cơ hội và thách thức
Ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định, điều này đã làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực.
Hội nhập vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại cơ hội cho LIX tăng cường xuất khẩu sang thị trường quốc tế và mở rộng ra phía Bắc Tuy nhiên, công ty vẫn phải đối mặt với những thách thức từ sự cạnh tranh trực tiếp của các doanh nghiệp Trung Quốc trong lĩnh vực xuất khẩu, cùng với những chi phí phát sinh không mong muốn do biến động giá nguyên liệu theo giá dầu.
Mô hình 5 lực cạnh tranh của Michael Porter
2.4.1 Đe dọa từ những doanh nghiệp mới gia nhập ngành
Năm 2012, thị trường bột giặt trở nên sôi động với sự ra mắt của nhãn hàng Aba thuộc công ty Đại Việt Hương Sự xuất hiện của Aba đã gây ra cú sốc thú vị cho ngành hàng bột giặt nhờ vào chiến lược định giá độc đáo, khác biệt so với các nhãn hàng khác.
Trong bối cảnh nhiều thương hiệu như Vì Dân và Net chọn chiến lược giá thấp để tránh cạnh tranh trực tiếp với các ông lớn Unilever và P&G, Aba đã gây bất ngờ khi định giá gần tương đương với Omo, nằm trong phân khúc cao cấp của thị trường Chỉ sau hơn một năm có mặt, Aba đã cạnh tranh mạnh mẽ với Omo, Viso, Lix, Tide và vượt qua nhiều nhãn hàng nội địa khác Thị trường nội địa cũng chứng kiến sự xuất hiện của nhiều tên tuổi nổi bật như Ariel và Net, tạo nên sự sôi động không kém gì Aba.
Trích nguồn: http://news.zing.vn/Canh-tranh-khoc-liet-tren-thi-truong-bot-giat-post328242.html
2.4.2 Đe dọa từ sản phẩm thay thế
Công nghệ phát triển mạnh mẽ đã dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm thông minh, trong đó nổi bật là quả bóng giặt sinh học Sản phẩm này được giới thiệu là giải pháp thay thế hiệu quả cho bột giặt truyền thống, không chỉ giúp giặt sạch quần áo mà còn bảo vệ môi trường Quả bóng giặt sinh học đang trở thành lựa chọn ưu việt cho người tiêu dùng hiện đại.
Hiện nay, thị trường thế giới đã cho ra mắt loại banh giặt sinh học, một sản phẩm có khả năng thay thế bột giặt truyền thống Theo kết quả từ một cuộc thử nghiệm, loại banh này đã chứng minh hiệu quả trong việc giữ độ trắng cho vải, với chỉ số độ trắng ban đầu được ghi nhận.
73,39%) sau khi sử dụng banh giặt sinh học độ trắng đạt 73,74% Còn bột giặt đạt mức
Theo kết quả thử nghiệm, banh giặt sinh học đạt hiệu quả 73,71%, cao hơn so với bột giặt truyền thống Tuy nhiên, sản phẩm này chưa được sử dụng phổ biến tại Việt Nam do điều kiện nguồn nước không phù hợp, ảnh hưởng đến hiệu quả của nó Do đó, mối đe dọa từ sản phẩm thay thế này là không lớn.
Trích nguồn: http://fix.com.vn/ngac-nhien-banh-giat-sinh-hoc-thay-the-bot-giat/
2.4.3 Sức mạnh mặc cả cả khách hàng Đối tượng khách hàng đa phần là người nội trợ và sinh viên Đặc điểm của các đối tượng này là khó tính hay mặc cả thích những sản phẩm mới giá rẽ Vì đối tượng khách hàng không đa dạng nên đã và đang gây ra áp lực rất lớn cho công ty Phần đông họ đều có niềm tin dễ bị lung lay nên công ty cần phải cân nhắc rất kỹ mỗi khi đưa ra chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm mới hay định giá sản phẩm nếu không sẽ rất dễ bị mất đi thị phần vĩnh viễn.
Lãnh đạo công ty cho biết, mặc dù LIX được xem là có thành công trên thị trường nội địa, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, nhưng nhiều người tiêu dùng vẫn chưa chọn LIX và còn e ngại về chất lượng so với các thương hiệu nước ngoài.
2.4.4 Sức mạnh mặc cả của nhà cung cấp Đó là những nhà cung cấp nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, tiền vốn,lao động đôi khi gây đe doạ khi họ có khả năng tăng giá bán đầu vào hoặc giảm chất lượng các sản phẩm dịch vụ mà họ cung cấp Qua đó làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp Họ thường gây sức ép trong những tình huống như:
- Họ độc quyền cung cấp vật tư.
- Khi các vật tư được cung cấp không có khả năng thay thế
- Không có điều khoản ràng buộc hoặc bảo đảm trong các hợp đồng đã kí kết
- Khi vật tư đó quan trọng, quyết định trong sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
- Khi họ có khả năng khép kín sản xuất.
Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp và áp dụng các biện pháp ràng buộc nhằm giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực mà họ có thể gây ra.
2.4.5 Mức độ cạnh tranh của những đối thủ hiện tại trong ngành
Tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại, công ty Bột Giặt LIX đang đứng ở vị trí thứ 3 sau
Unilever và P&G là hai gã khổng lồ trong ngành hàng tiêu dùng, trong đó Unilever sở hữu ba nhãn hiệu Omo, Viso và Surf, chiếm 65% thị phần P&G với nhãn hiệu Tide đứng ở vị trí thứ hai, nắm giữ 23% thị phần Phần còn lại 12% thị phần được phân chia cho khoảng 30 doanh nghiệp Việt Nam Tình hình cạnh tranh trên thị trường hiện nay đang diễn ra rất phức tạp.
Biểu đồ 2.1-Thị phần bột giặt tại VN
Gần đây, Omo của Unilever và Tide của P&G đã thực hiện nhiều cải cách khác nhau như tung sản phẩm mới và chiến dịch quảng cáo Unilever duy trì thị phần bằng cách nhắm vào ba phân khúc với ba thương hiệu: Omo cao cấp, Viso tầm trung và Surf giá rẻ Trong khi đó, P&G, với Tide và Ariel, vẫn trung thành với nhóm khách hàng trung lưu nhưng thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi và giảm giá hấp dẫn để thu hút khách hàng.
LIX đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ hai thương hiệu lớn, ảnh hưởng đến thị phần trong nước Nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu và kỳ vọng thu hút 20% khách hàng mới mỗi ngày, LIX quyết định tập trung mạnh vào phát triển xuất khẩu.
Trích nguồn: http://www.thitruongtaichinh.vn/57514/dn-trong-nganh-hang-tieu-dung-nhung- quyen-luc-moi.html
Đánh giá sản phẩm
3.1.1 Đặc trưng, lợi thế và lợi ích (FAB) của sản phẩm
Sản phẩm Đặc điểm Lợi thế Lợi ích
- Công nghệ hạt lưu hương
- Đánh bật vết bẩn cứng đầu
- Lưu giữ hương thơm lâu
- Giữ quần, áo luôn trắng sáng, hương thơm dể chịu giúp người mặc được thoải mái Lix Extra đậm đặc - Dạng bột
- Tẩy sạch vết bẩn gấp 2 lần
- Công nghệ hạt lưu hương
- Dễ dàng làm sạch vết bẩn
- Tiết kiệm được thời gian và công sức khi sử dụng
- Không lo ngại vết bẩn cứng đầu
Lix đậm đặc máy giặt - Công thức đặc biệt bảo vệ máy giặt tối đa
- Bảo vệ máy giặt khi sử dụng
- Dễ dàng làm sạch vết bẩn
- Lưu giữ hương thơm lâu
- Hạn chế hư hại cho máy giặt
- Giữ quần, luôn trắng sáng
Bẳng 3.1- Đặc trưng, lợi thế và lợi ích (FAB) của sản phẩm LIX
3.1.2 Khác biệt hóa sản phẩm Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, bên cạnh việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, liên tục cải tiến bao bì, Lixico tiếp tục chú trọng phát triển các dòng sản phẩm mới nhằm tạo ra sự khác biệt như bột giặt đậm đặc, nước giặt đậm đặc, nước xả vải sử dụng công nghệ hạt lưu hương Ngoài ra còn phát triển thêm hai dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân mới là nước rửa tay và sữa tắm.
Khác với Omo và Tide, bột giặt và nước giặt đậm đặc LIX sở hữu công thức đặc biệt với công nghệ hạt lưu hương, mang lại hương thơm dịu nhẹ và giữ lâu trên quần áo Enzyme sinh học trong sản phẩm giúp loại bỏ hiệu quả các vết bẩn cứng đầu mà vẫn an toàn cho sức khỏe người dùng Đặc biệt, bột giặt đậm đặc LIX dễ hòa tan trong nước và có khả năng tẩy sạch vết bẩn mạnh gấp 2 lần so với bột giặt thông thường.
Bao bì đơn giản và màu sắc hài hòa của sản phẩm LIX đã giúp thương hiệu này nổi bật hơn so với đối thủ, đồng thời tạo thiện cảm với người tiêu dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Thương hiệu LIX, với 42 năm phát triển từ năm 1972, đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường Công ty luôn chú trọng vào chiến lược phát triển bền vững, không ngừng đổi mới và sáng tạo để cải thiện vị trí của mình trong lòng người tiêu dùng Việt Nam và quốc tế.
Thương hiệu bột giặt LIX đã khẳng định uy tín của mình đối với khách hàng trong và ngoài nước thông qua nhiều danh hiệu danh giá mà công ty đã đạt được trong những năm qua.
- Danh hiệu “hàng Việt Nam chất lượng cao” từ năm 2006 – 2009
- Danh hiệu “thương hiệu nổi tiếng” từ năm 2006 và năm 2008
- Danh hiệu “doanh nghiệp xuất khẩu uy tín” năm 2004 và năm 2005
- Danh hiệu “Top 100 thương hiệu hàng đầu năm 2009”
- Và một số giải thưởng uy tín khác
Top 50 doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả
500 doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất
Top 100 thương hiệu hàng đầu
Hàng Việt Nam chất lượng cao năm 2006
LIX hiện đang giữ vị trí thứ 3 trên thị trường nội địa, chỉ sau Unilever và P&G, hai ông lớn toàn cầu Mặc dù không có lợi thế về tài chính, công nghệ và kinh nghiệm, LIX không chấp nhận thua cuộc Công ty đang nỗ lực giành lại thị phần và khẳng định vị thế của mình trên thị trường.
Vào những năm 90 của thế kỷ trước, LIX là thương hiệu nổi bật nhất trong ngành bột giặt tại Việt Nam Tuy nhiên, từ năm 1995, sự xuất hiện của hai "đại gia" Unilever và P&G đã làm thay đổi cục diện thị trường Để tồn tại trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, LIX đã có những chiến lược khôn ngoan, bao gồm việc chấp nhận gia công cho Unilever Nhờ sản lượng hàng ngàn tấn bột giặt mỗi năm, LIX đã thành công trong việc duy trì vị thế cạnh tranh bên cạnh các ông lớn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.
LIX không chỉ xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Châu Á mà còn nỗ lực thâm nhập vào thị trường Châu Âu, nơi mà các công ty Việt Nam chưa tiếp cận được Để đạt được mục tiêu này, LIX đã mở rộng quy mô thị trường và đa dạng hóa sản phẩm, nhằm đáp ứng nhu cầu cao hơn và gia tăng thương hiệu Năm 2005, LIX đã mua lại nhà máy sản xuất bột giặt từ Unilever Việt Nam tại Hà Nội với công suất 30.000 tấn/năm Công ty cũng chú trọng vào việc sản xuất chất tẩy rửa dạng lỏng, sản phẩm được ưa chuộng tại các nước phát triển nhờ vào xu hướng tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
Trích nguồn: http://www.lixco.com/vi/truyen-thong/tin-tuc-su-kien/lix-va-nhung-buoc-di-khon- ngoan-238.html
Hoạt động phân phối
3.2.1 Kênh phân phối nội địa
Hệ thống kênh phân phối của Công ty cổ phần Bột giặt Lix đã phát triển lâu dài, với đặc thù ngành hóa chất và sự hiện diện của hai nhà máy tại miền Nam và miền Bắc, giúp tổ chức kênh phân phối trở nên đơn giản Kênh phân phối chính mà Công ty sử dụng đã đạt được thành công đáng kể và là kênh chủ lực tại thị trường nội địa.
Kênh phân phối 3 cấp ( qua 3 nhà trung gian )
Sơ đồ 3.1 – Sơ đồ kênh phân phối 3 cấp
Theo quy định của Công ty, hiện có 63 tỉnh trong nước, mỗi tỉnh đều có một nhà phân phối Sản phẩm của Công ty sẽ được vận chuyển đến các tỉnh và giao cho các nhà phân phối, từ đó sản phẩm sẽ được bán trực tiếp cho các đại lý.
Công ty LIX Nhà phân phối
Nhà phân phối Nhà bán buôn Nhà bán buôn Nhà bán lẻ Nhà bán lẻ
Người tiêu dùng có thể là cá nhân hoặc các nhà phân phối lớn nhỏ, và sản phẩm cũng có thể được bán cho các nhà bán lẻ như tiệm bách hóa hoặc các sạp ô chợ, trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Kênh phân phối 1 cấp ( qua 1 nhà trung gian )
Sơ đồ 3.2 – Sơ đồ kênh phân phối 1 cấp
Thông thường kênh phân phối được Công ty sử dụng tại các thành phố lớn như TP.
Hồ Chí Minh, Hà Nội…
Các siêu thị trong thành phố đóng vai trò là các nhà bán lẻ, trực tiếp nhập hàng từ Công ty và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng thông qua các kênh bán lẻ của họ.
Năm 2014, xuất khẩu chiếm 23 % doanh thu bán hàng Các sản phẩm chủ yếu là bột giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, nước giặt
Nhãn hàng Lix chủ yếu xuất khẩu sang các thị trường như Campuchia, Philippines, Triều Tiên, Lào, Đài Loan, Nhật Bản và Úc Đây là những thị trường truyền thống và có tiềm năng lớn cho công ty Do đó, Lix cần tận dụng mối quan hệ với khách hàng hiện tại để mở rộng và phát triển thị trường hơn nữa.
Ngoài ra , Lixco còn gia công sản phẩm OEM cho một số thị trường như Singapore, Hàn Quốc, Mông Cổ, Đài Loan, …
Một số vấn đề và giải pháp của các hệ thống phân phối :
Công ty Lix Nhà bán buôn Nhà bán buôn
Nhà bán lẻNhà bán lẻ
Việc không kiểm soát quá trình phân phối sản phẩm từ nhà phân phối đến tay người tiêu dùng có thể dẫn đến tình trạng Công ty không nắm bắt được thị trường và xu hướng tiêu dùng.
Việc giao sản phẩm hoàn toàn cho nhà phân phối khiến công ty phụ thuộc vào họ, dẫn đến sự thiếu chủ động trong việc tiêu thụ sản phẩm.
Thiếu sự hiện diện của các cửa hàng giới thiệu sản phẩm và cửa hàng bán lẻ là một bất lợi lớn, khiến người tiêu dùng khó có thể tiếp cận và nhận biết về sản phẩm của mình.
Lọc ra những tỉnh có thị trường tiêu thụ tiềm năng để mở các cửa hàng trưng bày và giới thiệu sản phẩm.
Rà soát các nhà phân phối có doanh số tiêu thụ thấp trong những năm qua, thiết lập mức doanh số tối thiểu để khuyến khích họ hoạt động tích cực hơn, hoặc xem xét tìm kiếm nhà phân phối mới trong tỉnh.
Chào bán hàng trực tiếp tại các siêu thị ở tuyến tỉnh đang trở thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ Hệ thống siêu thị ở các tỉnh hiện nay không ngừng mở rộng, tạo ra một kênh phân phối quan trọng cho các sản phẩm trong tương lai.
Định giá
3.3.1 Nhu cầu mong muốn của thị trường mục tiêu và nhận thức của thị trường này về sản phẩm
Lixico chủ yếu nhắm đến thị trường nội trợ và sinh viên, những đối tượng khách hàng khó tính và ưa chuộng sản phẩm mới giá rẻ Sự tập trung vào nhóm khách hàng hạn chế này đã tạo ra áp lực lớn cho công ty Để giữ vững thị phần, Lixico cần cân nhắc kỹ lưỡng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm và định giá Khách hàng mục tiêu mong muốn sản phẩm giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và uy tín Nhận thức được điều này, Lixico đã cho ra mắt các sản phẩm bình dân, duy trì uy tín và chất lượng của thương hiệu LIX Đến nay, LIX đã được khách hàng chấp nhận và có vị trí nhất định trong lòng người tiêu dùng.
3.3.2 Các mức giá và các đặc tính của những chào bán cạnh tranh
Trên thị trường nội địa, LIX đang phải cạnh tranh với các sản phẩm như Omo, Viso, Surf của Unilever, Tide của P&G và aba của Đại Việt Hương, mỗi sản phẩm nhắm đến những phân khúc khách hàng khác nhau Chiến lược định giá của LIX được xây dựng dựa trên đặc tính riêng của công ty, trong bối cảnh các đối thủ đang quyết liệt giành giật thị phần.
Sản phẩm Mức giá – Đặc tính Sản phẩm Mức giá – Đặc tính
- Tinh dầu thơm mới kết hợp sức mạnh xoáy bay vết bẩn cứng đầu nhanh hơn và ngát hương thơm.
- Nước giặt Tide hương Downy, với tính năng đặc biệt tan nhanh hơn gấp 5 lần so với bột giặt thông thường.
- Viso mới với năng lượng trắng sáng kép, công nghệ tiên tiến giúp loại bỏ sắc ngả vàng trên quần áo.
- Công thức ưu việt Thermoactiva với tính chất sinh nhiệt tạo quá trình hoạt hóa toàn diện, cô lập các vết bẩn nhanh chóng.
- Công nghệ giặt sạch bằng bọt Oxy, hương hoa thơm ngát quần áo cả ngày phù hợp giặt máy và giặt tay.
- Ariel loại bỏ các vết bẩn cứng đầu chỉ trong 1 bước và giúp giữ quần áo sáng như mới.
Sau thời gian nghiên cứu thị trường, LIX nhận thấy nhu cầu sử dụng bột giặt ở Việt Nam rất cao, từ nông thôn đến thành phố và từ thanh thiếu niên đến người trưởng thành Đối tượng mục tiêu mà LIX hướng đến chủ yếu là các bà nội trợ và sinh viên, những người có nhu cầu sử dụng sản phẩm nhiều nhất Trong bối cảnh thị trường nước tẩy rửa nội địa đang cạnh tranh khốc liệt với sự xâm nhập của các công ty nước ngoài, LIX cần có chiến lược phù hợp để giữ vững vị trí trong lòng khách hàng khó tính và giành lại thị phần Do đó, công ty quyết định định giá sản phẩm ở mức trung bình, phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng.
Xúc tiến
Sản phẩm của công ty được định vị từ đầu ở các thị trường nông thôn và đô thị vừa và nhỏ, vì vậy hầu hết các hoạt động quảng cáo đều tập trung vào những thị trường này Công ty sử dụng nhiều hình thức quảng cáo để tiếp cận khách hàng mục tiêu.
- Chương trình quảng cáo trên truyền hình: VTV1, VTV3
- Chương trình quảng cáo trên báo, tạp chí: Dân Trí, 24h, báo Tuổi trẻ, báo Lao Động, tạp chí Phụ nữ, tạp chí Đẹp,…
- Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông khác: pano, áp phích, qua catalog, bao bì, truyền miệng,
Công ty thường áp dụng chiến lược đẩy để tiêu thụ sản phẩm, tập trung vào việc khuyến mãi cho giới buôn bán nhằm đẩy sản phẩm qua các trung gian phân phối Đồng thời, công ty cũng tổ chức các chương trình khuyến mãi cho người tiêu dùng vào dịp ra mắt sản phẩm mới hoặc trong các dịp lễ, mùa trong năm.
Khi mua một thùng nước xả vải loại 1.8L/8 bất kỳ, khách hàng sẽ được giảm giá 11%, kèm theo 8 thau trị giá 320.000vnđ và thêm 1 Nồi Inox bếp từ Tifhafac 24cm trị giá 150.000vnđ Tổng giá trị khuyến mãi lên đến 558.000vnđ, nhưng giá chỉ còn 242.000vnđ.
Hình 3.3- Hình ảnh quà khuyến mãi
Để đáp ứng nhu cầu mua sắm trực tuyến ngày càng tăng và giúp các bà nội trợ tiết kiệm thời gian chăm sóc gia đình, công ty cổ phần bột giặt LIX đã phát triển hệ thống bán hàng trực tuyến Lixco, phục vụ tốt nhất cho người tiêu dùng.
Mua sắm trực tuyến tại trang web bán hàng trực tiếp người tiêu dùng mang đến đa dạng sản phẩm như bột giặt, nước giặt và nước rửa chén Khách hàng sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn từ chương trình khuyến mãi tại http://banhang.lixco.com/, cùng với những tiện ích vượt trội đáp ứng nhu cầu sử dụng.
Với tiêu chí “Tiện lợi, nhanh chóng, tiết kiệm”, Lixco cho phép người mua chỉ cần một cú click để chọn sản phẩm, và hàng sẽ được giao trong vòng 24h Đặc biệt, đơn hàng trên 200.000 VND sẽ được miễn phí giao hàng Khách hàng còn được hưởng ưu đãi siêu tiết kiệm khi mua lẻ với giá sỉ, cùng quà tặng hấp dẫn trị giá lên đến 110.000 VNĐ cho mỗi sản phẩm, tương đương với mức giảm giá 30%.
Hình 3.4- Hình ảnh phiếu giảm giá LIX
3.4.3 Quan hệ công chúng (PR)
Tuyên truyền là hoạt động cho công chúng biết thông tin về những ưu điểm của sản phẩm và công ty Các công cụ tuyên truyền chủ yếu:
Tham gia các hội chợ thương mại trong nước nhằm giới thiệu và trưng bày các loại sản phẩm LIX
Các sự kiện: hội nghị, họp báo, hội thảo chuyên đề, triễn lãm, lễ kỷ niệm, bảo trợ cho các hoạt động văn hóa xã hội
Hoạt động vì cộng đổng: ủng hộ giúp đỡ, cứu tế, xây dựng công trình phúc lợi công cộng
Phương tiện nhận dạng để thu hút sự chú ý: logo in trên sách, văn phòng phẩm, bảng hiệu, quần áo đồng phục
3.4.4 Hoạt động lực lượng bán hàng
Công ty không chỉ dựa vào hệ thống kênh phân phối đã được đề cập, mà còn tận dụng đội ngũ nhân viên bán lẻ để giới thiệu sản phẩm đến các đối tác, đặc biệt khi ra mắt sản phẩm mới trên thị trường.
Công ty đã thành lập một đội ngũ tiếp thị lưu động chuyên nghiệp nhằm giới thiệu sản phẩm, phát mẫu thử và hàng dùng thử Đội ngũ này cũng có nhiệm vụ thu thập dữ liệu thị trường và khảo sát ý kiến khách hàng.
Công ty cũng có tổ chức một nhóm nhân viên đi thực tế để tuyên truyền cũng như giặt thử cho người tiêu dùng thấy chất lượng sản phẩm.
Các nguyên tắc kế toán công ty áp dụng
Nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu mọi nghiệp vụ kinh tế và tài chính của doanh nghiệp, bao gồm tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí, phải được ghi nhận trong sổ kế toán tại thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền Báo cáo tài chính dựa trên nguyên tắc dồn tích sẽ phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và dự đoán tương lai.
Hình 4,1 – Các chính sách kế toán áp dụng
Nguyên tắc hoạt động liên tục yêu cầu báo cáo tài chính được lập dựa trên giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không có ý định hay không bị buộc phải ngừng hoạt động hoặc thu hẹp quy mô đáng kể Nếu tình hình thực tế khác với giả định này, báo cáo tài chính cần được lập trên cơ sở khác và phải giải thích rõ ràng về cơ sở đã sử dụng.
Hình 4.2 – Nguyên tắc hoạt động liên tục
Nguyên tắc giá gốc yêu cầu tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc, tính theo số tiền hoặc khoản tương đương tiền đã trả hoặc giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận Giá gốc này không được thay đổi trừ khi có quy định khác trong chuẩn mực kế toán cụ thể.
Nguyên tắc phù hợp: Việc ghi nhận doanh thu và chi phí phải phù hợp với nhau.
Khi ghi nhận một khoản doanh thu thì phải ghi nhận một khoản chi phí tương ứng có liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó.
Nguyên tắc nhất quán yêu cầu các chính sách và phương pháp kế toán được áp dụng đồng nhất trong ít nhất một năm kế toán Nếu có sự thay đổi trong các chính sách và phương pháp kế toán, đơn vị cần phải giải thích lý do và tác động của sự thay đổi đó trong phần thuyết minh của Báo cáo tài chính.
Nguyên tắc thận trọng: Thận trọng là xem xét, cân nhắc, phán đoán cần thiết để lập các ước tính kế toán trong các điều kiện không chắc chắn.
Thông tin được coi là trọng yếu khi sự thiếu hụt hoặc không chính xác của nó có thể dẫn đến sai lệch đáng kể trong Báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng Tính trọng yếu phụ thuộc vào kích thước và bản chất của thông tin, cũng như các sai sót được đánh giá trong từng hoàn cảnh cụ thể Do đó, việc xác định tính trọng yếu của thông tin cần được xem xét từ cả hai góc độ định lượng và định tính.
Hệ thống tài khoản kế toán
Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2015, chế độ kế toán theo Quyết định 15 đã được thay thế bằng Thông tư 200/2014/TT-BTC, trong đó quy định cụ thể tên tài khoản và số hiệu tài khoản kế toán.
SỐ HIỆU TK TÊN TÀI KHOẢN
1113 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
1123 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
121 Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
1212 Trái phiếu, tín phiếu, ký phiếu
128 Đầu tư ngắn hạn khác
1281 Tiền gửi có kỳ hạn
1282 Đầu tư ngắn hạn khác
129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
131 Phải thu của khách hàng
133 Thuế GTGT được khấu trừ
1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
1368 Phải thu nội bộ khác
1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
1385 Phải thu về cổ phần hóa
139 Dự phòng phải thu khó đòi
142 Chi phí trả trước ngắn hạn
144 Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
151 Hàng mua đang đi đường
154 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
1562 Chi phí thu mua hàng hóa
1567 Hàng hóa bất động sản
158 Hàng hóa kho bảo thuế
159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
1611 Chi sự nghiệp năm trước
1612 Chi sự nghiệp năm nay
211 Tài sản cố định hữu hình
2111 Nhà cửa, vật kiến trúc
2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn
2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý
2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
212 Tài sản cố định thuê tài chính
213 Tài sản cố định vô hình
2133 Bản quyền, bằng sáng chế
2135 Phần mềm máy vi tính
2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
214 Hao mòn tài sản cố định
2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình
2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
2143 Hao mòn TSCĐ vô hình
2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
217 Bất động sản đầu tư
221 Đầu tư vào công ty con
223 Đầu tư vào công ty liên kết
228 Đầu tư dài hạn khác
2288 Đầu tư dài hạn khác
229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
241 Xây dựng cơ bản dở dang
242 Chi phí trả trước dài hạn
243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
244 Ký quỹ, ký cược dài hạn
315 Nợ dài hạn đến hạn trả
331 Phải trả cho người bán
333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp
33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
3335 Thuế thu nhập cá nhân
3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
334 Phải trả người lao động
3341 Phải trả công nhân viên
3348 Phải trả người lao động khác
337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
338 Phải trả, phải nộp khác
3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
3385 Phải trả về cổ phần hóa
3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
3387 Doanh thu chưa thực hiện
3388 Phải trả, phải nộp khác
344 Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
351 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
3534 Quỹ thưởng ban điều hành công ty
356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
3562 Quỹ PTKH và CN đã hình thành TSCĐ
4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4112 Thặng dư vốn cổ phần
412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản
413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB
414 Quỹ đầu tư phát triển
415 Quỹ dự phòng tài chính
418 Các quỹ khác thuộc vồn chủ sở hữu
421 Lợi nhuận chưa phân phối
4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
461 Nguồn kinh phí sự nghiệp
4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
5111 Doanh thu bán hàng hóa
5112 Doanh thu bán các thành phẩm
5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá
5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
512 Doanh thu bán hàng nội bộ
5121 Doanh thu bán hàng hóa
5122 Doanh thu bán các thành phẩm
5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ
515 Doanh thu hoạt động tài chính
531 Hàng bán bị trả lại
Chi phí sản xuất, kinh doanh
621 Chi phí nguyên, vật liệu trực tiếp
622 Chi phí nhân công trực tiếp
623 chi phí sử dụng máy thi công
6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
6234 Chi phí khấu hao máy thi công
6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238 Chi phí bằng tiền khác
627 Chi phí sản xuất chung
6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6278 Chi phí bằng tiền khác
6412 Chi phí vật liệu, bao bì
6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng
6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418 Chi phí bằng tiền khác
642 Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421 Chi phí nhân viên quản lý
6422 Chi phí vật liệu quản lý
6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
6425 Thuế, phí và lệ phí
6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6428 Chi phí bằng tiền khác
821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Xác định kết quả kinh doanh
911 Xác định kết quả kinh doanh
002 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
003 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
004 Nợ khó đòi đã xử lý
008 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Các tiêu phản ánh tình hình tài sản của công ty
5.1.1 Chỉ tiêu phản ánh tài sản ngắn hạn của công ty cổ phần bột giặt Lix
Bảng 5.1 Tài sản ngắn hạn
5.1.2 Chỉ số phản ánh tài sản dài hạn của công ty cổ phần bột giặt Lix
Bảng 5.2 Tài sản dài hạn
5.1.3 Các chỉ số phản ánh nợ phải trả của công ty cổ phần bột giặt Lix
Hình 5.3 Tổng nợ phải trả
5.1.4 Các chỉ số phản ánh nợ phải trả của công ty cổ phần bột giặt Lix
Hình 5.4 Vốn chủ sở hữu
Các hình thức huy động vốn của công ty cổ phần bột giặt Lix
Năm 2014 vay ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam với số tiền là 73,987,940,520 VND
Hình 5,5 Chi tiết phát sinh về các khoản vay
Năm 2014 công ty cổ phần bột giặt Lix huy động vốn bằng cách phát hành21,600,000 với mệnh giá mỗi cổ phiếu là 10,000 đồng
Hình 5.6 Thông tin số lượng cổ phiếu phát hành
Phân tích chung về tình hình tài sản
Hình 6.1 Trích bảng cân đối kế toán ĐVT: VND
Bảng 6.2 Các chỉ tiêu về tài sản
Nhận xét các chỉ tiêu về tài sản
Chỉ tiêu tiền và các khoản tương đương tiền của công ty cổ phần bột giặt Lix đã tăng lên 7,140,836,258 VND so với năm 2013, trong khi hàng tồn kho giảm 2,614,294,516 VND Điều này cho thấy doanh nghiệp chưa sử dụng tài sản hiệu quả, với lượng tiền mặt dự trữ lớn nhưng hàng tồn kho giảm, dẫn đến mất cơ hội sinh lợi từ số tiền mặt này.
Chỉ tiêu phải thu khách hàng trong năm 2014 giảm đáng kể so với năm 2013, đạt 15,120,557,103 VND Sự giảm này một phần do lượng hàng tồn kho giảm và tiền mặt tăng lên, dẫn đến việc kinh doanh của công ty bị ảnh hưởng tiêu cực, kéo theo sự giảm sút của tài khoản phải thu khách hàng Tình trạng này đã tác động không nhỏ đến hoạt động kinh doanh của công ty trong năm 2014.
Phân tích chung về tình hình nguồn vốn
Hình 6.3 Trích bảng cân đối kế toán ĐVT: VND
2 Ph i tr ngả ả ười bán 74,265,185,587 67,208,563,390 (7,056,622,197)
Bảng 6,4 Các chỉ tiêu về nguồn vốn
Nhận xét các chỉ tiêu về nguồn vốn
Chỉ tiêu vay và nợ ngắn hạn năm 2014 cao hơn 29,083,280,520 VND so với năm
Năm 2013 đánh dấu một dấu hiệu tích cực cho công ty, thể hiện việc sử dụng vốn từ các khoản vay và nợ ngắn hạn để đầu tư vào các khoản mục đầu tư ngắn hạn, từ đó mang lại lợi nhuận đáng kể.
Chỉ tiêu phải trả người bán của năm 2014 thấp hơn năm 2013 là 7,056,622,197
Công ty đã giảm đáng kể việc thu mua nguyên vật liệu, dụng cụ và thiết bị, điều này dẫn đến tác động tiêu cực đến lợi nhuận.
Vào năm 2014, vốn chủ sở hữu đã tăng lên 41,476,946,122 so với năm 2013 nhờ sự biến động của các chỉ tiêu quỹ đầu tư phát triển, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và quỹ dự phòng tài chính, góp phần tích cực vào việc tăng nguồn vốn kinh doanh cho công ty.
Các tỷ số tài chính
Bảng 6.5 bảng cân đối kế toán
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Hình 6.6 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
6.3.1 Các tỷ số về khả năng thanh toán
Tỷ số thanh khoản hiện thời là một tỷ số tài chính dùng đo lường năng lực thanh toán nợ ngắn hạn của công ty.
Tỷ số thanh toán hiện thời là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, thể hiện sự cân bằng giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Tỷ số này đo lường khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, cho thấy mỗi đồng nợ ngắn hạn của doanh nghiệp được đảm bảo bởi bao nhiêu đồng tài sản lưu động có sẵn để chi trả.
Tỷ số thanh toán hiện thời được xác định bằng cách chia giá trị tài sản lưu động cho giá trị nợ ngắn hạn phải trả trong cùng một thời kỳ.
Cách tính: Tỷ số thanh khoản hiện thời Tỷ số thanh khoản hiện thời 2013 = = = 2,125
Tỷ số thanh khoản hiện thời 2014 = = = 1,943
Nhận xét: Tỷ số thanh khoản hiện thời 2014 có xu hướng giảm so với năm 2013.
Năm 2013, công ty ghi nhận sự gia tăng đáng kể về các khoản nợ ngắn hạn, vượt xa mức tăng của tài sản ngắn hạn Điều này cho thấy công ty đang tối ưu hóa việc sử dụng vốn thông qua việc quản lý hiệu quả các khoản nợ ngắn hạn.
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh
Khái niệm tỷ số thanh toán hiện hành là một chỉ số quan trọng giúp đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản lưu động để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Tỷ số này phản ánh mức độ thanh khoản của doanh nghiệp và khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngay lập tức.
+ Đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn hiện tại của công ty
+ Xem xét nếu những tài sản ít chất lỏng (có thể chuyển đổi thành tiền mặt ngay lạp tức) có thể đáp ứng các nghĩa vụ
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh Tỷ số khả năng thanh toán nhanh 2014 = = 1,374
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh 2013 = = 1,397
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh của công ty trong năm 2014 đã có sự giảm nhẹ, nhưng vẫn duy trì ở mức an toàn, không ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của công ty Điều này cho thấy công ty có đủ khả năng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
6.3.2 Các tỷ số về cơ cấu tài chính
Hệ số nợ là một chỉ số quan trọng, cho thấy mức độ mà công ty sử dụng nợ vay để tạo ra lợi nhuận, đồng thời phản ánh khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp.
Mục đích: Hệ số nợ cho biết phần trăm tổng tài sản của công ty được tài trợ từ các khoản nợ là bao nhiêu.
Hệ số nợ = Tổng nợ
Nhận xét: Năm 2014 công ty muốn sử dụng 1 đồng vốn thì phải vay nợ bên ngoài
Hệ số nợ hiện tại cao hơn 0,4 đồng so với năm 2013, tăng 0,01 đồng, cho thấy công ty đang sử dụng nợ và vốn bên ngoài một cách hiệu quả hơn Tuy nhiên, cần tránh để hệ số này quá cao, vì điều đó có thể tạo ra gánh nặng nợ lớn và dẫn đến những rủi ro không mong muốn.
Hệ số cơ cấu nguồn vốn là hệ số phản ánh tỷ trọng nguồn vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn của công ty.
Mục đích: xác định mức độ phù hợp về tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của công ty.
Hệ số cơ cấu nguồn vốn = Lợi nhuận sau thuế
Cơ cấu nguồn vốn năm 2014 đã ổn định hơn so với năm 2013, với mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư mang lại 0,22 đồng lợi nhuận, tăng 0,01 đồng so với năm trước.
6.3.3 Các tỷ số hiệu quả hoạt động
Kỳ thu nợ bình quân là một chỉ số tài chính quan trọng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Chỉ số này cho biết thời gian trung bình mà doanh nghiệp cần để thu hồi các khoản nợ từ khách hàng, thường được tính bằng số ngày Các khoản phải thu bao gồm hóa đơn bán hàng chưa thu tiền, hàng bán trả chậm, bán chịu, và các khoản trả trước cho người bán.
Mục đích của việc phân tích kỳ thu tiền bình quân là để đánh giá chính sách bán trả chậm và chất lượng công tác theo dõi thu hồi nợ của doanh nghiệp Bán hàng trả chậm không chỉ là một chiến lược thu hút khách hàng mà còn góp phần tăng cường doanh thu cho doanh nghiệp.
Công thức: Kỳ thu nợ bình quân Năm 2013
Kỳ thu nợ bình quân = = 26 ngày
Kỳ thu nợ bình quân = = 19 ngày
So sánh kỳ thu nợ bình quân giữa năm 2013 và 2014 cho thấy sự thay đổi rõ rệt, phản ánh tốc độ chuyển đổi khoản phải thu thành tiền Năm 2013, kỳ thu nợ bình quân kéo dài, dẫn đến việc chiếm dụng vốn lớn, cho thấy khả năng quản lý công nợ yếu kém của doanh nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền và khả năng thanh toán Ngược lại, kỳ thu nợ bình quân năm 2014 thấp hơn, giúp doanh nghiệp không bị đọng vốn trong thanh toán và giảm thiểu nợ khó đòi.
Số ngày vòng quay hàng tồn kho
Khái niệm về số ngày vòng quay hàng tồn kho là một trong những tỷ số tài chính quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Tỷ số này thể hiện khoảng thời gian trung bình mà hàng tồn kho được lưu trữ trong kho.
Mục đích: Thể hiện khả năng quản trị hàng tồn kho hiệu quả của doanh nghiệp để đảm bảo mức sản xuất đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Số ngày vòng quay hàng tồn kho Năm 2013
Số ngày vòng quay hàng tồn kho = = 36 ngày
Số ngày vòng quay hàng tồn kho = = 31 ngày
Nhận xét: So sánh số ngày vòng quay hàng tồn kho 2013 và 2014 cho thấy năm
Năm 2013, việc kinh doanh và tích trữ hàng tồn kho của công ty bị chậm lại do đầu tư vào hàng tồn kho vượt mức cần thiết Tuy nhiên, vào năm 2014, sau 31 ngày, hàng tồn kho đã được bán hết, cho thấy thời gian lưu kho ngắn giúp tăng tốc độ thu hồi vốn, từ đó cải thiện khả năng thanh toán cho doanh nghiệp.
Kỳ thanh toán tiền bình quân
Khái niệm "số ngày thanh toán trung bình" phản ánh số ngày mà một công ty mất để thanh toán các khoản nợ với nhà cung cấp Hệ số này không chỉ cho thấy hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp mà còn thể hiện mối quan hệ giữa doanh nghiệp và các nhà cung cấp.
Mục đích: Cho biết thời gian từ khi mua hàng hóa, nguyên vật liệu cho tới khi thanh toán tiền.
Số ngày vòng quay khoản phải trả Năm 2013
Số ngày vòng quay khoản phải trả = 21 ngày
Số ngày vòng quay khoản phải trả = 17 ngày