Bài giảng Văn học Việt Nam hiện đại 3 (từ sau 1975) giúp sinh viên nắm được kiến thức cơ bản và có hệ thống về lịch sử Văn học Việt Nam giai đoạn từ sau 1975: diện mạo, quá trình vận động, phát triển, những đặc điểm cơ bản, thành tựu về các thể loại, một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu.
KHÁI QUÁT VỀ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ SAU 1975
Hoàn cảnh lịch sử - xã hội, tư tưởng – văn hoá và đòi hỏi đổi mới văn học
1.1.1 Hoàn cảnh lịch sử - xã hội, văn hoá – tư tưởng Đại thắng mùa xuân năm 1975 đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ, cả nước phấn khởi bắt tay vào xây dựng đất nước, khắc phục hậu quả nặng nề của hai cuộc chiến tranh Xã hội Việt Nam đã thực sự chuyển sang một giai đoạn mới: hòa bình, thống nhất Thế nhưng, cả dân tộc lại phải đương đầu với những khó khăn mới trong nước: tình trạng trì trệ của cơ chế quản lý quan liêu bao cấp, đời sống nhân dân khó khăn, đất nước nghèo nàn, lạc hậu… Còn ngoài nước là sự tan rã của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa và sự sụp đổ của Liên bang Xô Viết – vốn là nước đỡ đầu cho Việt Nam thời kỳ này.
Trước tình hình khó khăn, Đảng đã thực hiện chủ trương đổi mới từ Đại hội VI (1986) nhằm thoát khỏi đói nghèo và khôi phục phát triển kinh tế Giai đoạn đổi mới đã chấm dứt suy thoái kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng và ổn định, đồng thời hình thành nền kinh tế thị trường Đổi mới cũng đồng nghĩa với việc mở cửa, tăng cường giao lưu và hội nhập quốc tế trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và văn hóa Sau gần hai mươi năm, công cuộc đổi mới đã mang lại nhiều thay đổi tích cực, làm biến đổi sâu sắc hình ảnh đất nước.
Từ chiến tranh sang hòa bình, Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, mở cửa và hội nhập với thế giới Sự thay đổi này đã tác động mạnh mẽ đến xã hội, đặc biệt là ở nông thôn, nơi từng là chỗ dựa cho cuộc cách mạng Trước đây, hợp tác xã là nguồn lực chính cho chiến trường, nhưng hiện nay, cơ cấu này không còn phù hợp Việc giao khoán ruộng đất cho từng hộ nông dân là cần thiết để giải phóng tiềm năng lao động, cho phép người nông dân làm chủ cuộc sống của mình.
Trong bối cảnh chiến tranh giữ nước và giải phóng dân tộc, tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng đã được phát huy mạnh mẽ, khi mà cuộc sống cá nhân phải nhường chỗ cho lợi ích chung của tập thể Con người được đánh giá chủ yếu qua tư cách thành viên của dân tộc và cách mạng Khi hòa bình trở lại, con người trở về với cuộc sống bình thường, đồng nghĩa với việc đối diện với những phức tạp của đời sống cá nhân Những giá trị xã hội, đạo đức và nhân cách trước đây đã không còn phù hợp và đang bị rạn nứt, trong khi các chuẩn mực giá trị mới vẫn chưa hình thành rõ rệt.
1.1.2 Đòi hỏi đổi mới văn học
Văn học Việt Nam giai đoạn 1945 – 1975 đã hoàn thành sứ mệnh phục vụ cách mạng, cổ vũ cho Tổ quốc và nhân dân, với đặc trưng thể loại sử thi thể hiện qua sự thống nhất về quan điểm, đề tài, chủ đề, nhân vật, kết cấu và giọng điệu Giai đoạn này có những đóng góp đặc thù cho tiến trình văn học dân tộc, ảnh hưởng đến cả nửa cuối thập kỷ 70 và một phần nửa đầu thập niên 80 Tuy nhiên, sự chuyển biến trong đời sống xã hội và văn hóa tư tưởng đã dẫn đến nhu cầu đổi mới trong quan niệm thẩm mỹ, trở thành yêu cầu cấp thiết không chỉ của giới sáng tác và lý luận phê bình mà còn của công chúng yêu thích văn học.
Trước 1975, văn học Việt Nam bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chiến tranh, dẫn đến sự hình thành một nền văn học phục vụ cho mục tiêu chiến tranh với xu hướng đại chúng hóa và cách mạng hóa Văn học được coi là vũ khí tư tưởng, phục vụ cho sự nghiệp cách mạng và không được phép nhắc đến đời sống cá nhân hay tình yêu lãng mạn, mà chỉ tập trung vào con người với tư cách là một phần của dân tộc và cách mạng Nhà thơ Chế Lan Viên đã mô tả thời kỳ này là “những năm đất nước có chung tâm hồn”, trong khi nhà nghiên cứu Hoàng Ngọc Hiến nhận định rằng văn học thời kỳ này mang đặc điểm “chủ nghĩa hiện thực phải đạo” Điều này phản ánh thực tế rằng trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, sức mạnh tinh thần yêu nước và tình đoàn kết cộng đồng là yếu tố quyết định để giành lại độc lập và tự do.
Sau năm 1975, khi đất nước hòa bình và thống nhất, văn học không còn phục vụ cho cách mạng hay cổ vũ cho chiến đấu, mà thay vào đó, nó phải phản ánh những khía cạnh đời thường của con người Con người không thể mãi kiềm chế cái tôi cá nhân; ý thức về bản thân không thể tiếp tục "giả vờ" ngủ quên Giờ đây, họ trở về với cuộc sống thường nhật, với những cảm xúc, mối quan tâm về hạnh phúc cá nhân và những ham muốn trần tục Do đó, nhà văn cần phải thấu hiểu và thể hiện số phận con người một cách sâu sắc, nắm bắt được những hành động, tâm trạng và ham muốn rất đời thường của họ.
Trong những năm 80 của thế kỷ trước, con người đã bắt đầu đòi quyền sống, dẫn đến một khuynh hướng mới trong văn học, đó là tiếp cận đời sống từ góc độ thế sự và đời tư Khuynh hướng này không chỉ giải phóng các cây bút trưởng thành trước năm 1975 mà còn tạo cảm hứng cho nhiều tác giả trẻ thời kỳ đổi mới, đặc biệt là các tác giả nữ như Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Thị Thu Huệ, Nguyễn Ngọc Tư, Võ Thị Hảo, Lí Lan và Phạm Thị Hoài.
Những cây bút hiện đại không chỉ khám phá bản thể tự nhiên của con người mà còn đào sâu vào tâm linh, tiềm thức và vô thức, những yếu tố thiết yếu trong đời sống con người thường bị lãng quên Ý thức đổi mới của nhà văn Việt Nam, kết hợp với chính sách mở cửa và hội nhập của Đảng, đã tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu văn hóa và văn học giữa Việt Nam và thế giới, đặc biệt là phương Tây Nhờ đó, các nhà văn có cơ hội tiếp thu và học hỏi các trào lưu mới mẻ, hiện đại, từ đó phát huy cá tính và phong cách cá nhân, tạo ra những đột phá trong sự nghiệp văn chương, đáp ứng nhu cầu của đông đảo độc giả.
Tiến trình vận động của văn học từ sau 1975
1.2.1 Từ sau tháng 4 năm 1975 đến 1985 Đây là thời kì chuyển tiếp từ nền văn học trong chiến tranh sang nền văn học của thời kì hậu chiến Tính chất chuyển tiếp này thể hiện rõ ở cả đề tài, cảm hứng, các phương thức nghệ thuật và cả quy luật vận động của văn học Ở nửa cuối thập kỷ 70, những năm liền sau khi kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đề tài chiến tranh và khuynh hướng sử thi vẫn nổi trội, tuy đã có những tìm tòi và bước phát triển mới cả ở văn xuôi và thơ
Trong văn xuôi, chiến tranh được tiếp cận từ hai góc độ: gần gũi với người lính và cán bộ chỉ huy ở đơn vị cơ sở, như trong tiểu thuyết "Trong cơn gió lốc" của Khuất Quang Thụy hay "Năm 75 họ đã sống như thế" của Nguyễn Trí Huân, và từ cái nhìn toàn cục của sở chỉ huy, thể hiện qua tác phẩm "Tháng ba ở Tây Nguyên" của Nguyễn Khải hay "Đại thắng mùa xuân" của Văn Tiến Dũng Một số tác giả còn muốn làm phong phú thêm bức tranh kháng chiến bằng cách tái hiện những khó khăn của lực lượng cách mạng ở miền Nam sau Mậu Thân 1968, như trong "Đất trắng" của Nguyễn Trọng Oánh và "Nắng đồng bằng" của Chu Lai.
Trong thơ, cảm hứng trữ tình và sử thi tiếp tục chảy mạnh mẽ, phản ánh xu hướng nhìn lại cuộc chiến tranh và hành trình của các thế hệ đã trải qua Sau khi kết thúc chiến tranh, nhiều tập thơ của các nhà thơ thuộc nhiều thế hệ ra mắt liên tục, đồng thời chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các trường ca viết về chiến tranh từ năm 1976.
1980 (Những người đi tới biển – Thanh Thảo, Đường tới thành phố và Trường ca biển
– Hữu Thỉnh, Trường ca Sư đoàn – Nguyễn Đức Mậu, Mặt trời trong lòng đất – Trần
Trường ca của các nhà thơ thế hệ chống Mỹ thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa tự sự, trữ tình và chính luận, phản ánh những trải nghiệm và sự trưởng thành của thế hệ trẻ trong cuộc chiến Đây được xem như là sự tổng kết ý nghĩa về trách nhiệm của một thế hệ đã “dàn hàng gánh đất nước trên vai” (Bằng Việt).
Trong bối cảnh chuyển giao từ chiến tranh sang hòa bình, nhiều tác giả đã kịp thời phản ánh những vấn đề mới nổi lên, cho thấy cuộc sống không chỉ tràn đầy niềm vui mà còn chứa đựng nhiều phức tạp và khó khăn Tác phẩm như tập truyện ngắn "Năm hòa bình đầu tiên" và tiểu thuyết "Những khoảng cách còn lại" của Nguyễn Mạnh Tuấn, cùng "Miền cháy" của Nguyễn Minh Châu, đã thể hiện rõ những mâu thuẫn mới trong giai đoạn này Nguyễn Minh Châu nhấn mạnh rằng việc bước ra khỏi chiến tranh đòi hỏi trí tuệ và nghị lực không kém gì so với việc bước vào cuộc chiến.
Vào những năm đầu thập kỷ 80, tình hình kinh tế - xã hội của đất nước gặp nhiều khó khăn và rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, khiến nền văn học cũng bị chững lại Nhiều nhà văn lâm vào bối rối, không tìm thấy hướng đi trong sáng tác, khi mà ý thức nghệ thuật chưa kịp thích ứng với thực tiễn xã hội mới Tuy nhiên, trong thời gian này, một số nhà văn nhạy cảm đã có những trăn trở và tìm tòi quyết liệt, điển hình như Nguyễn Minh Châu với các truyện ngắn phản ánh đời sống hàng ngày Các tác phẩm của Nguyễn Khải, Nguyễn Mạnh Tuấn, Ma Văn Kháng, Dương Thu Hương, Nguyễn Duy, Ý Nhi và Thanh Thảo cũng góp phần tạo nên chuyển động mới trong văn học Trên sân khấu kịch nói, Lưu Quang Vũ với nhiều tác phẩm đã mạnh mẽ chỉ trích những tiêu cực trong xã hội và tư tưởng quản lý.
1.2.2 Từ 1986 đến đầu những năm 90 Đường lối đổi mới tại Đại hội VI của Đảng và tiếp theo đó là Nghị quyết 05 của
Cuộc gặp gỡ giữa Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh và đại diện giới văn nghệ sĩ vào cuối năm 1987 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng cho đời sống văn học nghệ thuật Việt Nam, khởi đầu thời kỳ đổi mới với tư duy đổi mới và tinh thần nhìn thẳng vào sự thật.
Vào cuối những năm 80 và đầu những năm 90, khuynh hướng nhận thức lại hiện thực với cảm hứng phê phán mạnh mẽ đã phát triển, đặc biệt trong văn học nhân bản Tiểu thuyết "Thời xa vắng" của Lê Lựu được coi là tác phẩm khởi đầu cho xu hướng này, trở thành sự kiện văn học nổi bật của những năm 86 – 87 Nguyễn Minh Châu đã nhìn nhận chiến tranh qua tác động của nó đến số phận và tính cách con người trong các tác phẩm như "Cỏ lau" và "Mùa trái cóc ở miền Nam", trong khi Bảo Ninh thể hiện sâu sắc nỗi buồn chiến tranh mà các thế hệ phải gánh chịu.
Thân phận của tình yêu trong bối cảnh hậu chiến được thể hiện rõ nét qua những tác phẩm như "Ăn mày dĩ vãng" của Chu Lai và "Chim én bay" của Nguyễn Trí Huân, phản ánh sâu sắc những tác động của chiến tranh đến cuộc sống con người Nguyễn Huy Thiệp phê phán sự khủng hoảng xã hội do sự thay đổi giá trị và lối sống trong tác phẩm "Tướng về hưu" và "Không có vua" Các tác phẩm như "Bến không chồng" của Dương Hướng và "Mảnh đất lắm người nhiều ma" của Nguyễn Khắc Trường vẽ nên bức tranh hiện thực với những mảng tối mà trước đây bị che khuất, khiến độc giả cảm nhận được nỗi xót xa và sự nhức nhối mà các tác giả muốn thức tỉnh Tuy nhiên, đôi khi cảm hứng phê phán lại trở nên cực đoan và lệch lạc, thể hiện cái nhìn ảm đạm của người viết.
Trong những năm 80, nhiều tác giả đã khám phá các khía cạnh của đời sống cá nhân và quan hệ xã hội, phản ánh sự phức tạp của cuộc sống thường nhật Họ chú trọng đến việc tìm hiểu tâm linh, tiềm thức, và bản năng tự nhiên của con người, những yếu tố thường bị bỏ qua trong văn học trước đây Các nhà văn tiêu biểu cho xu hướng này bao gồm Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Ma Văn Kháng, và Hồ Anh Thái.
Đội ngũ sáng tác trong công cuộc đổi mới không thể không nhắc đến Nguyễn Minh Châu, người được xem là biểu tượng của sự tinh anh và tài năng Bên cạnh đó, các nhà văn như Nguyễn Khải và Ma Văn cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển của văn học thời kỳ này.
Nhà văn thế hệ "tiền chiến" như Kháng, Nguyễn Khắc Trường, và Nguyên Ngọc đã có những tác phẩm nổi bật, ví dụ như "Cát bụi chân ai" của Tô Hoài và ba tập "Di cảo thơ" của Chế Lan Viên Tuy nhiên, thế hệ nhà văn sau 1975, tiêu biểu là Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, và nhiều cây bút nữ như Nguyễn Ngọc Tư và Phan Thị Vàng Anh, đã mang đến những sắc thái mới cho văn học Văn xuôi, với sự đa dạng của truyện ngắn, tiểu thuyết, và phóng sự, phát triển mạnh mẽ, trong khi thơ gặp nhiều khó khăn và có những giai đoạn chững lại.
Vào đầu những năm 90, thơ ca Việt Nam chứng kiến sự cách tân mạnh mẽ, khởi đầu bởi các nhà thơ thế hệ trước 75 Những tác phẩm như Về Kinh Bắc, Mưa Thuận Thành của Hoàng Cầm, Bóng chữ của Lê Đạt, Cổng tỉnh, Mùa sạch của Trần Dần, Bến lạ và Ô mai của Đặng Đình Hưng, cùng Ngựa biển và Người đi tìm mặt của Hoàng Hưng đã tạo ra nhiều thể nghiệm và phản ứng trong giới sáng tác và công chúng Nguyễn Quang Thiều cũng góp phần vào xu hướng này với hai tập thơ: Sự mất ngủ của lửa và Những người đàn bà gánh nước sông.
Từ giữa những năm 90 của thế kỷ XX, văn học đã trở lại với những quy luật bình thường trong bối cảnh xã hội ổn định, đồng thời vẫn giữ định hướng đổi mới từ giữa những năm 80 Văn học hướng về đời sống thường nhật và có nhu cầu tự đổi mới về hình thức nghệ thuật và phương thức thể hiện Mặc dù ít tác phẩm trở thành hiện tượng thu hút đông đảo công chúng, nhưng sự tìm tòi và đổi mới diễn ra ở hầu hết các thể loại.
Gần đây, một số cây bút trẻ đã thu hút sự chú ý với những khám phá táo bạo về bản thể con người, thể hiện khát vọng chân thực qua trang viết, như Phan Huyền Thư và Vi Thùy Linh Trong văn xuôi những năm 90 và sau đó, hai thể loại nổi bật là hồi ký - tự truyện và tiểu thuyết lịch sử, với nhiều tác phẩm như hồi ký "Cát bụi chân ai" của Tô Hoài, tiểu thuyết "Hồ Quý Ly" của Nguyễn Xuân Khánh và "Giàn thiêu" của Võ Thị Hảo, mang đến cái nhìn sinh động về xã hội và lịch sử Các tác giả thuộc thế hệ đổi mới cũng đã mạnh dạn thực hiện những thể nghiệm trong tiểu thuyết, với những tác phẩm như "Cơ hội của Chúa" của Nguyễn Việt Hà, "Cõi người rung chuông tận thế" của Hồ Anh Thái, và "Thiên thần sám hối" của Tạ Duy Anh, mở ra những hướng đi mới cho văn học.
Đặc điểm cơ bản của Văn học Việt Nam từ sau 1975
1.3.1 Văn học vận động theo hướng dân chủ hoá
Nhìn lại tiến trình văn học Việt Nam thế kỷ XX, có thể nhận thấy ba xu hướng chính trong ba giai đoạn phát triển: từ đầu thế kỷ XX đến 1945, văn học chuyển mình theo hướng hiện đại hóa; trong ba mươi năm tiếp theo từ 1945, văn học tiếp tục phát triển với những đặc điểm riêng biệt.
1975 v ăn h ọc vận động theo xu hướng đại chúng hoá và cách mạng hoá ; còn từ sau
Từ giữa những năm 80, dân chủ hoá đã trở thành xu thế lớn trong xã hội và đời sống tinh thần, ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền văn học Đại hội Đảng lần thứ VI đã kêu gọi đổi mới tư duy, tạo cơ sở tư tưởng cho xu hướng dân chủ hoá trong văn học phát triển Xu hướng này đã thấm sâu và được thể hiện ở nhiều cấp độ và bình diện của đời sống văn học, với những biến đổi quan trọng trong quan niệm về vai trò, vị trí và chức năng của văn học, nhà văn, cũng như về hiện thực.
Sau 75, văn học vẫn giữ vai trò là vũ khí tinh thần, nhưng nhấn mạnh vào sức mạnh khám phá thực tại và thức tỉnh ý thức về sự thật, đồng thời đóng vai trò dự báo Trong bối cảnh dân chủ hóa xã hội, văn học trở thành phương tiện tự biểu hiện, cho phép nghệ sĩ phát biểu tư tưởng và quan niệm cá nhân về xã hội và con người Nó không chỉ là tiếng nói chung của cộng đồng mà còn là phát ngôn của từng cá nhân, kết hợp kinh nghiệm cộng đồng và cá nhân để làm phong phú thêm nhận thức của xã hội.
Quan niệm về nhà văn đã có sự thay đổi đáng kể, đặc biệt trong nền văn học cách mạng, nơi đã hình thành một đội ngũ nhà văn – chiến sĩ cống hiến không chỉ tài năng mà còn cả sinh mệnh cho sự nghiệp cách mạng Hiện nay, độc giả mong muốn nhà văn không chỉ là người sáng tạo mà còn là nhà tư tưởng, nhà hoạt động xã hội, người có khả năng khơi gợi và dẫn dắt suy nghĩ, cùng bàn luận về các vấn đề cuộc sống Mối quan hệ giữa nhà văn và độc giả ngày càng dân chủ hóa, tạo ra sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, trong đó độc giả có quyền tham gia và làm chủ tư tưởng Nhà văn không còn là người duy nhất truyền đạt chân lý mà thay vào đó, họ cùng chia sẻ những tư tưởng chung vì mục tiêu cao cả của cộng đồng.
Quan niệm về hiện thực đã trở nên toàn diện hơn, không chỉ bao gồm hiện thực cách mạng và các biến cố lịch sử, mà còn bao trùm cả đời sống hàng ngày với những quan hệ phức tạp Hiện thực này phản ánh đời sống cá nhân của mỗi người, với những vấn đề riêng tư, số phận và khát vọng hạnh phúc lẫn bi kịch Tính toàn vẹn của hiện thực mở ra không gian vô tận cho văn học khám phá và chiếm lĩnh.
Xu hướng dân chủ hoá đã thúc đẩy sự phát triển đa dạng của các phong cách và bút pháp trong văn học, cho phép các nhà văn thể hiện cá tính sáng tạo một cách mạnh mẽ Họ không ngừng tìm kiếm và thử nghiệm những hình thức và thủ pháp thể hiện mới, đồng thời tiếp thu và áp dụng các yếu tố từ các trường phái nghệ thuật hiện đại phương Tây.
1.3.2 Tinh thần nhân bản và sự thức tỉnh ý thức cá nhân là nền tảng tư tưởng và cảm hứng chủ đạo, bao trùm trong nền văn học giai đoạn này
Sau năm 1975, cuộc sống bắt đầu trở lại với những quy luật bình thường, con người phải đối mặt với nhiều vấn đề trong bối cảnh xã hội biến động Giai đoạn này đã thúc đẩy sự thức tỉnh ý thức cá nhân, tạo ra nhu cầu quan tâm đến từng số phận và cuộc đời của mỗi người Truyện ngắn "Bức tranh" phản ánh sâu sắc những khía cạnh này.
Nguyễn Minh Châu đã chỉ trích những luận điểm lợi dụng lợi ích cộng đồng để bỏ qua nỗi đau cá nhân Tiểu thuyết Thời xa vắng của Lê Lựu khám phá sự mâu thuẫn giữa số phận cá nhân và cộng đồng, từ đó nảy sinh bi kịch cho những người trở thành nạn nhân của hoàn cảnh và số phận.
Sự thức tỉnh ý thức cá nhân đã mở ra nhiều đề tài mới cho văn học, làm thay đổi quan niệm về con người Văn học hiện đại hướng tới một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về con người, với tư tưởng nhân bản làm hạt nhân Con người không chỉ là điểm khởi đầu và đối tượng khám phá chính, mà còn là mục tiêu cuối cùng của văn học, đồng thời là thước đo giá trị cho mọi vấn đề xã hội và sự kiện lịch sử.
Trong văn học hiện đại, con người được thể hiện qua nhiều khía cạnh và mối quan hệ đa dạng, từ con người xã hội, con người với lịch sử, đến con người trong gia đình và cộng đồng Văn học khám phá con người ở nhiều bình diện khác nhau, bao gồm ý thức, vô thức, đời sống tư tưởng, tình cảm và bản năng Nhân vật không còn đơn giản mà trở nên đa diện, thể hiện sự giao thoa giữa ánh sáng và bóng tối, giữa cao cả và tầm thường Tác phẩm văn học thời kỳ này phản ánh sự phức tạp của con người, với những khát vọng cao cả và dục vọng tầm thường, tạo nên một bức tranh sinh động về nhân loại.
1.3.3 Văn học phát triển phong phú, đa dạng, hướng tới tính hiện đại
Văn học Việt Nam sau 75 thể hiện sự phong phú và đa dạng qua nhiều bình diện, bao gồm đề tài, thể loại, thủ pháp nghệ thuật, phong cách và khuynh hướng thẩm mỹ Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đi kèm với tính phức tạp và không ổn định.
Trong bối cảnh văn học hiện nay, nhiều xu hướng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và thị hiếu công chúng luôn thay đổi, dẫn đến sự thăng trầm bất thường của các thể loại Sự phức tạp và không ổn định này phản ánh giai đoạn giao thời của văn hóa, đồng thời chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cơ chế thị trường Văn học giờ đây trở thành sản phẩm hàng hóa trong nền kinh tế thị trường, điều này vừa thúc đẩy sự phát triển của văn học, vừa mang đến những tác động tiêu cực không thể tránh khỏi đối với sáng tác, xuất bản, phê bình và công chúng.
* Câu hỏi ôn tập và đề tài thảo luận
1 Từ sau 1975, văn học Việt Nam đã vận động qua những chặng đường nào? Nêu đặc điểm và các thành tựu đáng chú ý ở mỗi chặng đường
2 Trình bày những đặc điểm cơ bản của văn học Việt Nam sau 1975
3 Xu hướng dân chủ hoá được thể hiện như thế nào trong các quan niệm về văn học, về hiện thực, về nhà văn ở giai đoạn sau 1975?
4 Hãy làm rõ những biểu hiện của sự thức tỉnh ý thức cá nhân trong quan niệm nghệ thuật về con người ở văn học Việt Nam sau 1975 Chứng minh qua một vài tác phẩm cụ thể
Diện mạo chung
2.1.1 Các chặng đường vận động của văn xuôi từ sau 1975
2.1.1.1 Từ 1975 đến 1985: chặng đường “khởi động” chuẩn bị cho cao trào đổi mới
Khoảng 5 năm đầu, dư âm của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và tác động của hai cuộc chiến tranh biên giới khiến cho văn xuôi cơ bản “trượt theo quán tính cũ” (Nguyên Ngọc) Đề tài chiến tranh và những vấn đề thời sự - chính trị vẫn là mối quan tâm hàng đầu của văn học và người viết vẫn trung thành với cách xử lí chất liệu như giai đoạn trước Tuy nhiên, có một số tác phẩm đã mạnh dạn hơn khi chọn những thời điểm khốc liệt, gay cấn của chiến tranh làm bối cảnh để khám phá tâm lí, tính cách con người: Miền cháy (Nguyễn Minh Châu), Trong cơn gió lốc (Khuất Quang Thụy), Họ cùng thời với những ai (Thái Bá Lợi), Năm 75 họ đã sống như thế (Nguyễn Trí Huân), Kí sự miền đất lửa (NguyễnSinh và Vũ Kỳ Lân)…Việc chọn bối cảnh như vậy giúp nhà văn khắc phục phần nào cái nhìn dễ dãi, giản đơn, có điều kiện soi chiếu hiện thực qua cả những hi sinh, mất mát và nhất là có thể khám phá sâu hơn những va đập của hoàn cảnh vào tâm lí con người Một số tác phẩm dành sự quan tâm hơn cho thời hậu chiến như quá trình hoà hợp dân tộc, từ bỏ các thói quen thời chiến để bước vào thời bình, những vấn đề đạo đức mới nảy sinh trong các quan hệ thường nhật, phổ biến: Tháng ba ở Tây Nguyên, Cha và con và… (Nguyễn Khải), Lửa từ những ngôi nhà (Nguyễn Minh Châu), Những khoảng cách còn lại (Nguyễn Mạnh Tuấn), Hai người trở lại trung đoàn (Thái Bá Lợi)… Đến nửa đầu thập kỉ 80, nhu cầu đổi mới rõ dần Năm 1982, sự xuất hiện truyện ngắn Bức tranh (Nguyễn Minh Châu) đánh dấu bước ngoặt thật sự trên hành trình sáng tạo của Nguyễn Minh Châu Ở loạt truyện tiếp theo (được tập hợp thành hai tập Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành – 1983, Bến quê 1985) nhà văn tiếp tục dòng mạch tư tưởng đặt ra từ tác phẩm này Truyện ngắn Bức tranh mang rõ tính luận đề, giống như một lời tự vấn, một cuộc đối thoại về quan niệm văn chương trên một số khía cạnh cơ bản: đề tài, chủ đề, nhân vật, đặc thù của sáng tạo nghệ thuật, sự can dự của nghệ sĩ vào đời sống xã hội Từ tư tưởng về tính phức tạp, bất toàn của con người, nhà văn nhìn ra khá sớm nhu cầu dân chủ hoá văn học Hai tập truyện ngắn ấy là quyền sống của từng con người, sao cho con người ngày một tốt hơn “sẽ đến lúc con người trèo lên trên sự kiện đòi quyền sống” Ông chọn hướng tiếp cận đời sống từ góc độ đạo đức
– thế sự, dùng thước đo nhân bản để soi ngắm con người Sự trở về mối quan tâm với
Nguyễn Minh Châu thể hiện sự nhạy cảm sâu sắc trước những biến chuyển trong đời sống tâm lý thời hòa bình qua tác phẩm "Cái thường ngày" Ông không phải là người duy nhất, mà còn có Ma Văn Kháng, người cũng khám phá những khía cạnh tương tự trong các tác phẩm như "Mưa mùa hạ" và "Mùa lá rụng trong vườn".
Nguyễn Khải trong tác phẩm "Gặp gỡ cuối năm" và Nguyễn Mạnh Tuấn với "Đứng trước biển" cùng Cù lao Tràm đang nỗ lực mở rộng bức tranh đời sống và quan niệm nghệ thuật về con người Họ chú trọng đến giá trị cá nhân, vai trò gia đình và nền tảng đạo đức xã hội, đồng thời nhận thức lại những chuẩn mực đã trở nên lỗi thời Điều này thể hiện ý thức đổi mới của các nhà văn, tập trung vào việc tiếp cận hiện thực và khẳng định tư cách công dân trước những bất cập của cơ chế Những dự báo này là những khởi đầu cần thiết, tạo đà cho cao trào đổi mới văn xuôi sau này.
2.1.1.2 Từ 1986 đổi mới văn xuôi đạt đến cao trào sau đó lắng lại
Nửa cuối thập kỷ 80 chứng kiến không khí dân chủ và cởi mở trong xã hội, tạo điều kiện cho nghệ sĩ tự khẳng định mình và giải phóng khát vọng sáng tạo Sự giao lưu văn hóa phong phú mang đến nhiều kinh nghiệm nghệ thuật mới, trong khi nhu cầu đổi mới văn xuôi bùng nổ với hàng loạt tác phẩm độc đáo gây tiếng vang trong và ngoài nước Cảm hứng chống tiêu cực đã khơi dậy một trào lưu mạnh mẽ, thu hút đông đảo người viết, đặc biệt là trong thể loại ký, phóng sự, đáp ứng nhu cầu thông tin và bày tỏ quan điểm cá nhân về các vấn đề xã hội bức xúc Nhiều tác phẩm truyện ngắn và tiểu thuyết mang hơi hướng phóng sự cho thấy sự kết hợp giữa các thể loại và thị hiếu công chúng đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của văn học Các bút ký - phóng sự như "Câu chuyện về một ông vua lốp", "Lời khai của bị can", và "Người đàn bà quỳ" đã thể hiện tinh thần mổ xẻ, phanh phui những bất cập và bất công do cơ chế cũ và định kiến xã hội.
Trong nền văn học hiện đại Việt Nam, các tác phẩm như "Chuyện như đùa" của Mai Ngữ, "Kẻ sát nhân lương thiện" của Lại Văn Long, "Đám cưới không có giấy giá thú", "Côi cút giữa đời thường" của Ma Văn Kháng, và "Ảo ảnh trắng" đã thể hiện sâu sắc những khía cạnh đa dạng của cuộc sống Những câu chuyện này không chỉ mang tính giải trí mà còn phản ánh những vấn đề xã hội, tâm lý con người, và giá trị văn hóa, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học nước nhà.
(Nguyễn Thị Ngọc Tú), Mảnh đất lắm người nhiều ma (Nguyễn Khắc Trường), Bước qua lời nguyền (Tạ Duy Anh), Vũ điệu của cái bô (Vũ Quang Thân)…
Cảm hứng phản biện trong bài viết vừa kết hợp vừa tách biệt, nhằm nhận thức lại những giá trị và chuẩn mực ứng xử của quá khứ Nó đồng thời cảnh báo về những ảo tưởng và ngộ nhận của con người hiện đại, thể hiện qua hình ảnh mảnh vườn xưa hoang vắng.
Trong văn học Việt Nam, nhiều tác phẩm nổi bật đã thể hiện sâu sắc tình yêu và cuộc sống, như "Đỗ Chu", "Thân phận của tình yêu" của Bảo Ninh, "Thiên sứ", "Hành trình của những con số" của Phạm Thị Hoài, "Bến không chồng" của Dương Hướng, và "Lời nguyền hai trăm năm" của Khôi Vũ Ngoài ra, các tác phẩm như "Tướng về hưu", "Những bài học nông thôn" của Nguyễn Huy Thiệp, "Mùa hoa cải bên sông" của Nguyễn Quang Thiều, và "Ánh trăng" của Nguyễn Bản cũng góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học đương đại.
Cảm hứng triết lý và chiêm nghiệm trong văn chương, thể hiện rõ qua những tác phẩm của Nguyễn Khải như "Một cõi nhân gian bé tí" và "Một giọt nắng nhạt", đã bộc lộ giá trị của những trải nghiệm sống và nhu cầu hiểu biết về quy luật cuộc đời Ngoài Nguyễn Khải, các tác giả như Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, cùng những cây bút trẻ như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Phạm Hoa và Hòa Vang cũng đã đóng góp vào việc phát triển cảm hứng triết luận, tạo nên một phong cách đặc sắc trong văn xuôi đương đại.
Từ đầu những năm 90, sau mùa giải Hội Nhà văn 1990 – 1991 và cuộc thi truyện ngắn báo Văn nghệ, không khí văn xuôi có phần lắng xuống, nhưng quá trình đổi mới vẫn tiếp tục diễn ra Các nhà văn lúc này tập trung vào việc tìm kiếm phong cách viết mới, và nhiều tên tuổi mới như Phan Thị Vàng Anh, Ngô Tự Lập, Hồ Anh Thái, và Nguyễn Thị Ấm đã xuất hiện ấn tượng.
Những tác giả trẻ như Y Ban, Võ Thị Hảo, và Nguyễn Thị Thu Huệ đang thể hiện sự đam mê và trăn trở trong nghề viết, với ý thức cá tính mạnh mẽ Mặc dù chưa đủ thời gian để đánh giá chính xác, nhưng tâm huyết của họ trong việc cách tân nghệ thuật là điều đáng ghi nhận Mỗi tác phẩm của họ, từ Tiếng thở dài qua rừng kim tước đến Cánh đồng bất tận, đều mang trong mình những yếu tố mới mẻ, đặc biệt về bút pháp Một tinh thần thẩm mỹ mới đang hình thành trong lớp trẻ, dù còn chưa ổn định, nhưng đã thu hút sự quan tâm của công chúng yêu văn học, như các tác phẩm hồi ký và tiểu thuyết nổi bật.
(Nguyễn Xuân Khánh), Sông Côn mùa lũ (Nguyễn Mộng Giác), Một ngày và một đời
Lê Văn Thảo, Trung Trung Đỉnh, Nguyễn Khải và Tô Hoài là những tác giả tiêu biểu với các tác phẩm như "Lạc rừng", "Thượng đế thì cười" và "Ba người khác" Qua thời gian, nhiều tác phẩm có thể bị lãng quên, nhưng điều quý giá là những nhà văn này đã dám vượt qua chính mình, chấp nhận hy sinh để làm phong phú thêm văn học, giúp nó chân thực hơn và không bị lạc hậu so với đời sống.
Dựa vào chủ đề và cảm hứng, văn xuôi thời kỳ này nổi bật với ba khuynh hướng chính: khuynh hướng nhận thức lại hiện thực, khuynh hướng đạo đức – thế sự và khuynh hướng triết luận.
2.1.2.1 Khuynh hướng nhận thức lại
Khuynh hướng này tập trung vào việc phân tích những khía cạnh ít được chú ý trong quá khứ, nhằm rút ra bài học quý giá cho hiện tại Việc nhận thức và học hỏi từ những sai lầm, định kiến hẹp hòi và căn bệnh chủ quan trong lịch sử là rất cần thiết để phát triển tư duy và cải thiện xã hội.
"Thời xa vắng" đã khắc họa bi kịch của nhiều cá nhân, làm suy yếu nhân tính Tác phẩm này, cùng với "Bến không chồng" và "Mảnh đất lắm người nhiều ma", đã được phân tích một cách thuyết phục, thể hiện sâu sắc những nỗi đau và mất mát trong cuộc sống.
Các tác phẩm như "Chim én bay" (Nguyễn Trí Huân), "Bến trần gian" (Lưu Sơn Minh), "Cỏ lau", "Mùa trái cóc ở miền Nam" (Nguyễn Minh Châu) và "Người sót lại của rừng cười" (Võ Thị Hảo) đều tập trung vào số phận con người trong bối cảnh lịch sử Lịch sử được nhìn nhận từ góc độ nhân bản, nơi chiến tranh không chỉ là niềm kiêu hãnh mà còn là nỗi đau và tổn thương về nhân tính Những yếu tố này tạo nên chiều sâu tư tưởng cho các tác phẩm, phản ánh một cái nhìn đa chiều về cuộc sống và con người trong những thời khắc khó khăn.
Những đổi mới về tư tưởng và nghệ thuật
2.2.1 Đổi mới quan niệm về hiện thực
Sự đổi mới quan niệm về hiện thực trong văn học sau năm 1975 bắt nguồn từ nhu cầu “nói thật”, phản ánh tâm lý xã hội và khát vọng chân lý trong bối cảnh đổi mới của Đảng Văn học đã chuyển từ việc miêu tả hiện thực một chiều sang việc khai thác đa dạng và phong phú về con người Biên độ hiện thực được mở rộng, cho phép khám phá sâu hơn vào đời sống Những khía cạnh tiêu cực và bất hợp lý trước đây bị che khuất nay đã được phát hiện và thể hiện trong các tác phẩm như "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành", "Một lần đối chứng" của Nguyễn Minh Châu, "Thời xa vắng" của Lê Lựu, và "Mùa lá rụng trong vườn" của Ma Văn Kháng.
Hiện thực là một khái niệm phức tạp và chưa được khám phá hết, đòi hỏi sự tìm tòi Sự lựa chọn hiện thực của nhà văn không quan trọng bằng cách họ đánh giá và cảm nhận về nó Kinh nghiệm cá nhân của mỗi tác giả đóng vai trò quyết định, tạo nên sự độc đáo và thẩm mỹ trong cái nhìn về hiện thực.
Nhà văn không xem việc tái hiện trung thực đời sống là mục đích nghệ thuật, mà coi đó là phương tiện để thể hiện suy nghĩ và khám phá những bí ẩn của thế giới Tính hiện thực của tác phẩm được đánh giá qua sự chân thật trong tâm trạng, cảm xúc và niềm tin cá nhân của tác giả Nhiều tác phẩm giả cổ tích và giả lịch sử như "Sông Côn mùa lũ" của Nguyễn Mộng Giác và "Hồ Qúy" đã khẳng định mối quan hệ tự do giữa nhà văn và hiện thực.
Ly – Nguyễn Xuân Khánh, Giàn thiêu – Võ Thị Hảo, Con gái thủy thần, Kiếm sắc, Vàng lửa- Nguyễn Huy Thiệp…
Trong văn học, bên cạnh những hiện thực được kiểm chứng, còn tồn tại những hiện thực của ảo giác tâm linh và những câu chuyện bịa đặt rõ ràng Các tác phẩm như "Bến trần gian" của Lưu Sơn Minh và "Người sông Mê" của Châu Diên mang đến sự kỳ ảo, trong khi "Tiệm may Sài Gòn" của Phạm Thị Hoài và "Con gái thủy thần" của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện những yếu tố hư cấu Những hiện thực này được tạo ra từ trí tưởng tượng, tạo nên một cuộc chơi thú vị giữa tác giả và người đọc, làm nổi bật tính kỳ ảo và nghịch dị trong tác phẩm.
2.2.2 Đổi mới quan niệm nghệ thuật về con người
Sau năm 1975 sự thức tỉnh của ý thức cá nhân trong dòng chảy đời thường đã làm thay đổi quan niệm về con người trong văn xuôi
Sau năm 1975, văn xuôi bắt đầu chuyển hướng chú trọng đến con người như một "nhân vị" độc lập, từ góc nhìn lý tưởng hóa đến thực tại đời tư Sự phong phú của từng cá nhân đòi hỏi phải được xem xét từ nhiều khía cạnh và tọa độ khác nhau.
Con người phức tạp và lưỡng diện xuất hiện rõ nét trong các tác phẩm như "Sống với thời gian hai chiều" của Vũ Tú Nam, "Bức tranh" của Nguyễn Minh Châu, "Không có vua" của Nguyễn Huy Thiệp, và "Đổi đời, Một cõi nhân gian bé tí" của Nguyễn Khải Những tác phẩm này khắc họa con người một cách chân thực, không lý tưởng hóa hay thần thánh hóa, thể hiện bản chất của con người như nó vốn có.
Sau năm 1975, con người trong văn xuôi trở thành một tiểu vũ trụ đầy bí ẩn và phức tạp, không thể đoán trước Các nhân vật trong tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Thị Thu Huệ và Nguyễn Quang Huy thể hiện sự biến đổi tâm lý và hành động bất ngờ, phản ánh sự đa dạng trong tính cách con người Họ vừa là sản phẩm của tự nhiên, vừa là kết quả của các mối quan hệ xã hội, hành động theo ý thức hoặc bị chi phối bởi vô thức và tâm linh.
2.2.3 Đổi mới về nghệ thuật trần thuật
Tinh thần dân chủ hóa văn học thể hiện qua việc chuyển từ quan hệ độc thoại sang đối thoại, cho phép người viết bày tỏ nhiều quan điểm và chính kiến khác nhau Độc giả không còn bị áp đặt chân lý mà được quyền tham gia bình đẳng với nhà văn trong hành trình tìm kiếm sự thật Sự trần thuật từ nhiều điểm nhìn minh chứng cho sự đổi mới trong văn xuôi, với mỗi góc nhìn mang đến một ý thức độc lập, giúp sự kiện và con người được nhận thức đa dạng hơn Các tác phẩm như "Chim én bay" của Nguyễn Trí Huân, "Đám cưới không có giấy giá thú" của Ma Văn Kháng, "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyên Minh Châu, và "Thiên sứ" của Phạm Thị Hoài là những ví dụ điển hình cho sự phát triển này.
Tác phẩm văn học hiện đại thường mang cấu trúc bỏ ngỏ và đa thanh, với những tác giả tiêu biểu như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Khải và Bảo Ninh Sáng tác của họ thường không có chủ đề rõ ràng, thể hiện tinh thần tôn trọng và khuyến khích sự tham gia của độc giả.
Nhãn quan ngôn ngữ của văn xuôi sau 1975 thể hiện tính dân chủ và cởi mở, giúp gỡ bỏ nhiều rào cản ngôn ngữ Sự thay đổi này đã giải phóng từ ngữ khỏi sự phân biệt đẳng cấp, tạo điều kiện cho sự giao tiếp và sáng tạo văn chương trở nên phong phú hơn.
Trong giai đoạn này, giọng điệu văn xuôi thể hiện sự đa dạng rõ rệt, bao gồm cả sự dửng dưng, vô cảm, chiêm nghiệm và suy ngẫm Bên cạnh đó, những cảm xúc trữ tình xót xa cũng được thể hiện, nhưng nổi bật nhất vẫn là giọng điệu giễu nhại và hoài nghi.
NGUYỄN MINH CHÂU (1930 - 1989)
Tiểu sử, con người, quan niệm sáng tác
Nguyễn Minh Châu (1930 - 1989) Ông sinh ra trong một gia đình nông dân khá giả ở xã Quỳnh Hải, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Năm 1945, ông thi đỗ bằng Thành chung
Năm 1950, ông là học sinh chuyên khoa trường Huỳnh Thúc Kháng Sau đó ông tình nguyện vào quân đội và về sư đoàn 320 làm cán bộ trung đội
Sau năm 1954, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội với vai trò cán bộ tuyên huấn tiểu đoàn Đến năm 1960, ông được điều động về Cục Văn hóa Quân đội, nơi ông đảm nhiệm công việc biên tập và phóng viên.
Nguyễn Minh Châu là một tác giả nổi bật với nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm Giải thưởng HCM về văn học nghệ thuật vào năm 2000, Giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam năm 1990, và Giải thưởng Bộ Quốc phòng trong giai đoạn 1984-1989.
Ngày 23/01/1989 Nguyễn Minh Châu trút hơi thở cuối cùng tại Viên quân y 108
Hà Nội sau gần một năm chống chọi với bạo bệnh, để lại nhiều dự định sáng tác còn đang ấp ủ
Vương Trí Nhàn mô tả người có ý chí kiên định và niềm tin vững chắc vào sự lựa chọn của mình là những người dám chấp nhận mọi khó khăn và thách thức Ông gọi đó là “sự dũng cảm rất điềm đạm”.
Theo đuổi nghiệp văn chương với một niềm đam mê cháy bỏng và sự dũng cảm tìm tòi, phát hiện, thể hiện cái mới lạ
Có ý thức rất sâu sắc về trách nhiệm của người cầm bút trước bạn đọc và trước cuộc đời
Nguyên Ngọc đã khẳng định: “Nguyễn Minh Châu là người mở đường tinh anh và tài năng đã đi được xa nhất”
* Những yếu tố ảnh hưởng đến sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Minh Châu
+ Xuất thân trong gia đình nông dân khá giả
+ Quê hương ở Quỳnh Lưu - Nghệ An
+ Là một người lính, một phóng viên, biên tập viên
+ Người luôn có ý thức đổi mới văn chương
- Hoàn cảnh lịch sử, xã hội:
+ Cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mĩ
+ Đất nước hòa bình, thống nhất (1975)
+ Công cuộc đổi mới văn học (1986)
Nguyễn Văn Hạnh nhận xét: “Cuộc đời của Nguyễn Minh Châu là một tấm gương lao động sáng tạo và đầy trách nhiệm cho đến hơi thở cuối cùng”
Nguyễn Minh Châu, như nhiều nhà văn chân chính khác, đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ giữa văn học và đời sống, cũng như thời đại của mình Ông tin rằng văn học luôn cần phải trả lời các câu hỏi của thời đại, đối diện với những vấn đề cấp bách trong cuộc sống hiện tại.
Quan niệm về hiện thực của Nguyễn Minh Châu luôn thể hiện tinh thần nhân bản sâu sắc, với quan điểm rằng “Văn học và đời sống là những vòng tròn đồng tâm, mà tâm điểm là con người.” Điều này cho thấy ông coi con người là trung tâm của mọi giá trị văn học và đời sống.
Trước 1975, khát vọng của nhà văn là: “Gắng đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người”
Sau năm 1975, ông nhận ra rằng việc viết về con người là điều thiết yếu, vì con người không thể tách rời khỏi các sự kiện chiến tranh Ông tin rằng cuối cùng, con người sẽ vượt lên trên những sự kiện đó để đòi hỏi quyền sống Ông nhấn mạnh rằng thực tại phong phú và đẹp đẽ nhất chính là thế giới nội tâm của con người, và khẳng định rằng con người cần được nhìn nhận từ nhiều góc độ, bao gồm cả chiều sâu, chiều sau và chiều xa.
Nguyễn Minh Châu nhận thức rõ trách nhiệm và sứ mệnh của nhà văn trong cuộc sống Ông tin rằng nhà văn cần sử dụng “ngòi bút của mình” để hỗ trợ con người trong cuộc chiến giữa thiện và ác Với lòng tha thiết hướng tới mục tiêu cao cả vì con người, ông viết: “Nhà văn tồn tại trên đời để bênh vực cho những con người không có ai để bênh vực” Ông khẳng định rằng phẩm chất đầu tiên mà một người viết văn cần có là tình yêu thương con người.
Nguyễn Minh Châu thể hiện một mối quan tâm sâu sắc và liên tục về số phận cũng như nỗi khổ đau của con người trong toàn bộ sáng tác của mình.
Con đường sáng tác của Nguyễn Minh Châu
3.2.1 Sáng tác của Nguyễn Minh Châu trước 1975
Tiểu thuyết "Cửa sông" (1967) nổi bật với dấu ấn thời sự trong bối cảnh đất nước bắt đầu cuộc chiến tranh chống Mỹ Tác phẩm kể về cuộc sống của một làng quê ven biển miền Trung trong những ngày đầu chiến tranh phá hoại Nhà văn khắc họa sự vững vàng và bình tĩnh của người dân làng Kiều khi đối diện với thử thách khốc liệt Tập truyện ngắn "Những vùng trời khác nhau" (1970) tiếp tục thể hiện những khía cạnh đa dạng của cuộc sống trong thời kỳ này.
Bài viết giới thiệu bảy truyện ngắn nổi bật, bao gồm Nhành mai, Bà mẹ xóm nhà thờ, Nguồn suối, và Mùa hè năm ấy, trong đó Mảnh trăng cuối rừng là tác phẩm đặc sắc nhất Những tác phẩm này chủ yếu được sáng tác trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ, phản ánh chân thực cuộc sống và hình ảnh của người lính cùng người phụ nữ trong bối cảnh chiến tranh.
Tiểu thuyết Dấu chânngười lính (1972)
Đất giải phóng đã tái hiện khung cảnh rộng lớn và hào hùng của cuộc chiến tranh, với những hình ảnh vượt Trường Sơn và các chiến dịch Khe Sanh, Tà Cơn, cùng những trận chiến ác liệt tại vùng đất Quảng Trị.
Ba tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Minh Châu thể hiện tâm niệm sáng tác mạnh mẽ, hướng đến cuộc "chiến đấu vì sự sống còn của cả dân tộc, đất nước" Những tác phẩm này được viết dưới cảm hứng sử thi và anh hùng ca, phản ánh một trong những nguồn cảm hứng chủ đạo của văn học thời kỳ chống Mỹ, trong đó Nguyễn Minh Châu là một trong những nhà văn xuất sắc nhất.
3.2.2 Sáng tác của Nguyễn Minh Châu từ sau 1975
"Miền cháy" (1977) là câu chuyện về một đất nước vừa thoát khỏi cuộc chiến tranh, phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, trong đó có những hậu quả từ chiến tranh và những vấn đề mới phát sinh ngay trong hàng ngũ những người chiến thắng Nhà văn muốn truyền đạt rằng "bước ra khỏi một cuộc chiến tranh cũng cần có trí tuệ và nghị lực như khi bước vào" Qua câu chuyện của gia đình mẹ Êm, tác phẩm khắc họa cuộc sống của những con người vừa trở về từ vùng đất khốc liệt nhất trong cuộc chiến: Quảng Trị.
"Lửa từ những ngôi nhà" (1977) kể về chuyến trở về của người lính từ chiến trường về thành phố, phản ánh một hậu phương không êm đềm như nhiều tác phẩm trước đó Bài viết chỉ ra rằng, mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn và thiếu thốn, nhưng hậu phương vẫn vững chắc, với những con người luôn sẵn sàng hy sinh cho tiền tuyến.
"Những người đi từ trong rừng ra" (1982) kể về một tiểu đoàn rời khu căn cứ rừng miền Tây Thừa Thiên, tiến xuống cửa Thuận An để xây dựng đơn vị đánh cá biển Những người lính, từ việc quen cầm súng và dò mìn, giờ đây học nghề đánh cá với mái chèo và giàn lưới, chuyển mình từ thô sơ đến hiện đại Nguyễn Minh Châu không chỉ khắc họa câu chuyện kinh tế mà còn đưa nhân vật vào đời sống thường nhật với những nhu cầu và mối quan hệ phức tạp Dù gặp nhiều bỡ ngỡ và vấp ngã, phẩm chất của người lính, được rèn luyện qua chiến tranh, đã giúp họ đứng vững và tìm thấy vị trí của mình trong cuộc sống mới.
Mảnh đất tình yêu (1987) là câu chuyện được kể qua lời nhân vật Quy, xoay quanh hồi tưởng về cuộc sống từ khi còn là một cậu bé mồ côi cha, sống cùng mẹ và ông ngoại, cho đến khi trưởng thành và rời quê hương ra thành phố Tác phẩm khắc họa những số phận đầy truân chuyên của nhiều thế hệ trên vùng đất ven biển, phản ánh những biến động của chiến tranh và sự thay đổi của xã hội.
Bốn tiểu thuyết của Nguyễn Minh Châu đã thể hiện sự chuyển mình từ chủ nghĩa hiện thực bay bổng và lãng mạn sang chủ nghĩa hiện thực tỉnh táo, phản ánh sự phát triển trong phong cách sáng tác của ông.
- Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành (tập truyện ngắn 1983)
- Bến quê (tập truyện ngắn 1985)
- Cỏ lau (tập truyện ngắn 1989)
Tóm lại truyện ngắn và vừa của Nguyễn Minh Châu chứa đựng một số ý nghĩa sau:
Bài viết mở ra những khía cạnh mới của hiện thực thông qua các cách tiếp cận độc đáo như "Đứa ăn cắp" và "Người đàn bà tốt bụng" Qua những sự kiện tưởng chừng bình thường, chúng ta có thể nhận diện được quy luật của cuộc sống, từ đó hiểu rõ hơn về bản chất con người và xã hội.
Các tác phẩm như "Bức tranh" và "Sắm vai" tập trung vào việc khám phá ý thức tự vấn của con người, thể hiện sự xung đột giữa cái chân chính và cái tầm thường, giả dối Qua đó, những câu chuyện này hướng đến việc tìm kiếm cái thiện trong cuộc sống.
Bài viết khám phá những khía cạnh sâu sắc của cuộc sống con người qua tác phẩm "Bến quê", thể hiện bi kịch của chiến tranh trong "Cỏ lau" và nêu bật những tác động tiêu cực của chiến tranh đến nhân cách trong "Mùa trái cóc ở Miền" Những tác phẩm này không chỉ phản ánh nỗi đau mà còn khắc họa rõ nét những hệ lụy lâu dài mà chiến tranh để lại cho con người và xã hội.
+ Truyện ngắn của NMC còn tạo dựng được những hình tượng nhân vật đặc sắc, có sức ám ảnh mạnh mẽ như: Quỳ, Hạnh, Khúng…
* Truyện viết cho thiếu nhi
Nguyễn Minh Châu là tác giả nổi bật với nhiều bài viết về văn học, chia sẻ suy nghĩ và kinh nghiệm của mình với tư cách là một nhà văn Những tác phẩm này chủ yếu được tập hợp trong cuốn sách "Trang giấy trước đèn" xuất bản năm 1994.
Nguyễn Minh Châu và công cuộc đổi mới văn học
3.3.1 Đổi mới hướng tiếp cận đời sống
Trước năm 1975, Nguyễn Minh Châu tiếp cận đời sống qua các sự kiện lịch sử một cách đơn giản và một chiều, như trong Dấu chân người lính và Cửa sông, nơi ông thể hiện sự kiên cường của con người trong chiến tranh Tuy nhiên, sau năm 1975, góc nhìn của ông đã thay đổi, chuyển từ các sự kiện lịch sử sang con người, nhấn mạnh "quyền sống" của họ Tác phẩm của ông phản ánh một thực tại đa chiều, với những khía cạnh đau thương và bất hợp lý, như nỗi mất mát của gia đình lão Khúng trong Phiên chợ Giát, thể hiện sự biến động và bất ngờ của cuộc sống.
Trong tác phẩm "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành," nhân vật chính trải qua nỗi đau mất mát lớn khi không chỉ mất đi người cô yêu thương mà còn những người đã thầm thương trộm nhớ cô Cuộc sống cơ cực của cô được khắc họa rõ nét qua những trận đòn roi từ người chồng vũ phu trong "Chiếc thuyền ngoài xa." Tác giả đã mô tả một cách trần trụi những mặt trái của đời sống, khiến người đọc không khỏi bàng hoàng và xúc động.
3.3.2 Đổi mới quan niệm về con người
Con người là trung tâm của văn học, là đối tượng mà các nhà văn, nhà thơ hướng tới Quan niệm nghệ thuật về con người thể hiện khả năng khám phá và sáng tạo của nghệ sĩ trong việc miêu tả con người Giáo sư Trần Đình Sử cho rằng đây là cách lý giải tầm hiểu biết và cảm xúc của nhà văn về con người trong tác phẩm Quan niệm này giúp phân tích và mổ xẻ đối tượng con người qua các nguyên tắc và biện pháp trong văn học, từ đó làm nổi bật giá trị triết lý của tác phẩm Theo từ điển Thuật ngữ văn học, quan niệm nghệ thuật về con người là hình thức bên trong của sự chiếm lĩnh đời sống, liên quan đến phương pháp sáng tác và phong cách nghệ thuật Tóm lại, quan niệm nghệ thuật về con người là cách nhìn, cảm, nghĩ và lý giải của nhà văn về con người, gắn liền với cảm thụ và biểu hiện sáng tạo của họ.
Quan niệm nghệ thuật về con người là một khái niệm mang tính phổ quát và triết học, thể hiện giới hạn tối đa trong việc miêu tả con người Tuy nhiên, cách nhìn, cảm nhận, suy nghĩ và lý giải về con người của mỗi nhà văn đều phản ánh bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa của thời đại họ sáng tác Hơn nữa, quan niệm này còn thể hiện dấu ấn sáng tạo của cá tính nghệ sĩ, gắn liền với cái nhìn độc đáo của họ Do đó, quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học trung đại sẽ khác biệt so với văn học hiện đại, và quan niệm của nhà văn Nguyễn Khải cũng không giống với nhà văn Nguyên Ngọc.
Quan niệm nghệ thuật về con người tạo thành nhân tố vận động của nghệ thuật
Nhà văn miêu tả con người như là kết quả của sự vận động, từ đó làm văn học đổi mới Quan niệm nghệ thuật về con người luôn hướng vào mọi chiều sâu của nó, trở thành tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá giá trị nhân văn của tác phẩm và thành tựu của nghệ sĩ Nguyễn Minh Châu, cả trước và sau 1975, tập trung vào việc khám phá và thể hiện con người, với sự nhận thức về con người là một quá trình mở rộng, đào sâu và đổi mới trong hành trình sáng tác của ông.
Trong văn học Việt Nam giai đoạn 1945 - 1954, con người được khắc họa như “con người tập thể”, thể hiện sức mạnh của cộng đồng và tham gia tích cực vào các biến cố lịch sử, với sự quyết tâm vì sự nghiệp chung Giai đoạn 1955 - 1964, con người trở thành “con người trong sự thống nhất riêng - chung”, tìm kiếm hạnh phúc qua sự hòa nhập với tập thể và cuộc sống xã hội chủ nghĩa Đến giai đoạn 1965 - 1975, con người mang vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng, thể hiện tinh thần đoàn kết trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, với ý chí đấu tranh mãnh liệt Văn học thời kỳ này đã phản ánh con người như những cá nhân biểu hiện cho sức mạnh và khát vọng của cả cộng đồng, hướng tới chiến thắng.
Trước năm 1975, Nguyễn Minh Châu đã khắc họa những nhân vật mang vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng, thể hiện khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn, phản ánh sâu sắc cảm quan nghệ thuật của ông.
Trong tác phẩm của Nguyễn Minh Châu, con người được khắc họa với lí tưởng sống cao đẹp, ý thức về tầm vóc lịch sử và ý nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mỹ Nhân vật cô giáo Thùy trong "Cửa sông" thể hiện sự tận tâm khi dành thời gian viết thư cho các học sinh là chiến sĩ, coi mình là người con gái ở hậu phương có nhiệm vụ động viên họ Nguyệt trong "Mảnh trăng cuối rừng" thể hiện tình yêu thủy chung và niềm tin mạnh mẽ, chờ đợi người con trai chưa gặp mặt giữa sự tàn phá của chiến tranh Những người lính trong "Dấu chân người lính" xác định trách nhiệm cao cả của thế hệ mình trước non sông Nhân vật trong các tác phẩm của Nguyễn Minh Châu trước 1975 đều mang phẩm chất cao đẹp, tiêu biểu cho vẻ đẹp cộng đồng Tác giả thường sử dụng bút pháp lí tưởng hóa, lãng mạn hóa, tạo nên những nhân vật hoàn mỹ, không có tì vết, phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người của thời đại.
Thời kỳ hậu chiến, Nguyễn Minh Châu đã có những đổi mới sâu sắc trong quan niệm nghệ thuật về con người, chú trọng khai thác tính lưỡng diện, đa dạng và luôn biến đổi của con người Trong tiểu thuyết "Miền cháy" (1977), hình ảnh người anh hùng trở về từ chiến tranh hiện lên đầy tâm trạng, thể hiện sự khắc khổ và bất an trước mảnh đất miền Trung xác xơ sau chiến tranh Người anh hùng không chỉ kiên cường trong chiến đấu mà còn phải bản lĩnh đối mặt với những lo toan để quê hương hồi sinh Tiểu thuyết "Lửa từ những ngôi nhà" (1977) tiếp tục phát triển nguồn cảm hứng từ "Miền cháy", phản ánh bộ mặt khắc khổ của những người lính anh hùng nhưng lại xa lạ với cuộc sống đời thường và sống bất an trong hòa bình.
Truyện ngắn Bức tranh (1987) đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Minh Châu Nhân vật người họa sĩ tự nhận thức rằng "trong con người tôi đang sống lẫn lộn người tốt kẻ xấu, rồng phượng lẫn rắn rết, thiên thần và ác quỷ", thể hiện sự phức tạp và đa dạng của bản chất con người trong sáng tác của ông.
Sau năm 1975, Nguyễn Minh Châu đã đưa con người ra khỏi bầu không khí vô trùng, giúp họ đối diện với chính mình và số phận của mình trong một thế giới đa chiều Các tác phẩm như "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành" và "Chiếc thuyền ngoài xa" thể hiện quan niệm nghệ thuật phong phú về con người, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của tâm hồn Nhân vật người phụ nữ trong "Chiếc thuyền ngoài xa" hiện lên không chỉ là nạn nhân của bạo lực gia đình mà còn là người phụ nữ mạnh mẽ, hiểu rõ thiên chức của mình và chấp nhận mọi khổ đau để con cái được hạnh phúc Dù sống trong khổ đau, chị vẫn giữ ngọn lửa hy vọng và tìm kiếm những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống Nhân vật Hòa trong "Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành" là hình mẫu mới, vừa có phẩm hạnh cao cả, vừa mang những thói quen bình dị của con người, thể hiện sự đa dạng trong tính cách và hành vi của con người sau 1975.
Nguyễn Minh Châu khám phá con người qua đời sống riêng tư, như trường hợp của Thai trong truyện "Cỏ lau", người phụ nữ vừa tham gia công tác xã hội vừa chịu đựng tù đày, luôn chăm sóc gia đình với tình yêu duy nhất dành cho một người Số phận đưa chị vào tình huống khó xử giữa hai người đàn ông đặc biệt: một người không yêu ai suốt 24 năm và người còn lại khổ sở vì tình yêu không được đáp lại Trong truyện ngắn "Phiên chợ Giát", nhân vật Lão Khúng sống cuộc đời khổ cực, phải đấu tranh với thiên nhiên để nuôi con cái Cuộc đời của lão đầy bi kịch, với hình ảnh "hữu danh mà vô thực", phản ánh sự lầm lũi khi đối diện với thực tại Số phận của lão và con bò Khoang gắn bó chặt chẽ, cho thấy sự giải phóng nhưng cũng là nỗi nhớ quay về.
Sau năm 1975, giọng điệu trong tác phẩm của Nguyễn Minh Châu đã chuyển biến từ hào sảng sang trầm tĩnh, với sự chiêm nghiệm và suy ngẫm sâu sắc Nhân vật trong các tác phẩm của ông thể hiện sự trăn trở về bản thân và xã hội, như trong Mùa trái cóc ở miền Nam, nơi cuộc gặp gỡ giữa mẹ con trở thành một phiên tòa đại hình, phản ánh nỗi lo âu và cô đơn Triết lý hiện hữu trong nhiều truyện ngắn cho thấy sự tự nhận thức của con người, như nhân vật Nhĩ trong Bến quê, người nhận ra giá trị của những điều gần gũi khi đã muộn màng Nguyễn Minh Châu đã khéo léo xây dựng những tình huống nhận thức, giúp nhân vật từ bỏ lối sống giả tạo để tìm về bản thân, như nhà văn T trong Sắm vai Qua đó, ông đặt ra câu hỏi về giá trị con người trong xã hội hiện đại, khẳng định sự thay đổi mạnh mẽ trong quan niệm nghệ thuật về con người và những đóng góp của ông cho văn học Việt Nam.
3.3.3 Đổi mới nghệ thuật văn xuôi, chủ yếu là truyện ngắn
Nguyễn Minh Châu đã có những đổi mới đáng kể trong quan niệm về thực tại và con người, thể hiện qua việc tìm tòi và thử nghiệm trong cách viết Ông nổi bật với nghệ thuật xây dựng nhân vật và nghệ thuật trần thuật, góp phần làm phong phú thêm văn học Việt Nam.
Nguyễn Minh Châu đã thành công trong việc phát triển các loại hình nhân vật sau 1975, đặc biệt qua việc sử dụng thủ pháp miêu tả tâm lý và độc thoại nội tâm Ông khám phá “con người bên trong con người”, cho thấy sự phức tạp của đời sống tâm lý, từ những nhân vật đơn giản đến những xung đột nội tâm sâu sắc Các yếu tố bên ngoài chỉ là tác nhân kích thích cho những hồi tưởng và suy tư của nhân vật Độc thoại nội tâm được khai thác hiệu quả, đặc biệt trong tác phẩm Phiên chợ Giát Đồng thời, nghệ thuật trần thuật của ông cũng đa dạng hơn, với nhiều điểm nhìn khác nhau giúp sự kiện và con người được nhận thức toàn diện hơn Nhân vật Toàn trong truyện ngắn Mùa trái cóc được thể hiện qua nhiều góc nhìn, tạo nên một chân dung phức tạp giữa vẻ ngoài điển trai và bản chất tàn ác, cho thấy sự sâu sắc trong cách xây dựng nhân vật của Nguyễn Minh Châu.
Chiếc thuyền ngoài xa, Khách ở quê ra, Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành,…