CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là một phần quan trọng trong chính sách kinh tế vĩ mô của Chính phủ, được thực hiện bởi ngân hàng Trung ương Nó liên quan đến việc quản lý cung tiền và lãi suất, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát.
Theo Luật NHNN 2010 của Việt Nam, chính sách tiền tệ quốc gia được định nghĩa là các quyết định liên quan đến tiền tệ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, nhằm mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền, thể hiện qua chỉ tiêu lạm phát, và bao gồm việc sử dụng các công cụ, biện pháp để đạt được mục tiêu này.
Tùy thuộc điều kiện kinh tế của mỗi quốc gia mà chính sách tiền tệ có thể được xác lập theo hai hướng:
Chính sách tiền tệ mở rộng nhằm tăng cung tiền và giảm lãi suất để kích thích sản xuất kinh doanh và giảm tỷ lệ thất nghiệp Tuy nhiên, việc này cũng có thể dẫn đến gia tăng lạm phát, tạo ra một thách thức trong việc duy trì sự ổn định kinh tế.
Chính sách tiền tệ thắt chặt, bao gồm việc giảm cung tiền và tăng lãi suất, nhằm mục tiêu kiểm soát lạm phát thông qua việc giảm đầu tư vào sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, chính sách này có thể dẫn đến tình trạng gia tăng thất nghiệp, đồng thời góp phần ổn định giá trị đồng tiền.
1.1Vị trí chính sách tiền tệ
Trong hệ thống công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước, chính sách tiền tệ giữ vai trò quan trọng nhất do ảnh hưởng trực tiếp đến lưu thông tiền tệ Chính sách này có mối liên hệ chặt chẽ với các chính sách kinh tế vĩ mô khác như chính sách tài khoá, chính sách thu nhập và chính sách kinh tế đối ngoại Đối với Ngân hàng trung ương, việc hoạch định và thực thi chính sách tiền tệ là hoạt động cơ bản, nhằm đảm bảo hiệu quả thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.
1.2Các mục tiêu của chính sách tiền tệ
1.3.1 Mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền
Ngân hàng Trung ương thông qua chính sách tiền tệ có khả năng ảnh hưởng đến sự tăng hoặc giảm giá trị đồng tiền của quốc gia Giá trị đồng tiền ổn định được đánh giá dựa trên hai khía cạnh: sức mua nội địa, phản ánh qua chỉ số giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước, và sức mua ngoại tệ, thể hiện qua tỷ giá của đồng tiền so với các ngoại tệ khác.
CSTT nhằm ổn định giá trị đồng tiền không đồng nghĩa với việc tỷ lệ lạm phát phải bằng không, vì điều này có thể cản trở sự phát triển kinh tế Trong bối cảnh nền kinh tế trì trệ, việc kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý (thường ở mức một con số) sẽ góp phần kích thích tăng trưởng kinh tế trở lại.
1.3.2 Mục tiêu tạo công ăn việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp
CSTT mở rộng hoặc thắt chặt tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội và quy mô sản xuất kinh doanh, từ đó ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế Để giảm tỷ lệ thất nghiệp, cần chấp nhận sự gia tăng tỷ lệ lạm phát.
1.3.3 Mục tiêu tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu hàng đầu của mọi chính phủ trong việc xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô Để duy trì sự ổn định trong tăng trưởng, việc giữ giá trị đồng bản tệ ổn định là rất quan trọng, phản ánh lòng tin của người dân vào Chính phủ Mục tiêu này chỉ có thể đạt được khi hai yếu tố trên được thực hiện một cách hài hòa.
1.3.4 Ổn định thị trường tài chính
Khủng hoảng tài chính có thể hạn chế khả năng của thị trường tài chính trong việc cung cấp vốn cho các cơ hội đầu tư vào sản xuất, dẫn đến sự suy giảm quy mô hoạt động kinh tế Do đó, mục tiêu quan trọng của Ngân hàng Trung ương là xây dựng một hệ thống tài chính ổn định hơn, nhằm ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính.
Sự ổn định của thị trường tài chính phụ thuộc vào lãi suất ổn định, vì biến động lãi suất gây ra bất định lớn cho các tổ chức tài chính Khi lãi suất tăng, các trái phiếu dài hạn và khoản cho vay cầm cố chịu tổn thất lớn về vốn, có thể dẫn đến sự sụp đổ của các tổ chức tài chính nắm giữ chúng.
1.3.5 Ổn định thị trường hối đoái
Với sự gia tăng tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái trong thương mại quốc tế, ổn định tỷ giá trở thành mục tiêu quan trọng của chính sách tiền tệ Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ trong nước so với quốc tế Hơn nữa, việc duy trì sự ổn định tỷ giá giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng lập kế hoạch cho các giao dịch thương mại với nước ngoài.
1.3.6 Ổn định thị trường lãi suất
Sự biến động của lãi suất tạo ra tính bất định trong nền kinh tế, gây khó khăn trong việc lập kế hoạch tương lai Biến động này ảnh hưởng đến lượng dự trữ và mức chi tiêu của người dân, đồng thời tác động đến khả năng mở rộng sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Các mục tiêu này có mối quan hệ chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau, không thể tách rời.
Trong ngắn hạn, các mục tiêu của chính sách tiền tệ có thể mâu thuẫn và thậm chí triệt tiêu lẫn nhau Để đạt được sự hài hòa giữa các mục tiêu này, Ngân hàng Trung ương cần phối hợp với các chính sách kinh tế vĩ mô khác trong quá trình thực hiện chính sách tiền tệ.
Khái niệm, chức năng ngân hàng trung ương
2.1 Khái niệm ngân hàng trung ương
Ngân hàng trung ương, còn được gọi là ngân hàng dự trữ, là cơ quan quản lý hệ thống tiền tệ của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, với nhiệm vụ thực hiện chính sách tiền tệ Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì sự ổn định giá trị tiền tệ, kiểm soát cung tiền và lãi suất, đồng thời hỗ trợ các ngân hàng thương mại có nguy cơ phá sản Mặc dù hầu hết ngân hàng trung ương thuộc sở hữu của Nhà nước, chúng vẫn giữ được một mức độ độc lập nhất định đối với Chính phủ.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là ngân hàng trung ương, trực thuộc Chính phủ Việt Nam, có nhiệm vụ phát hành và quản lý tiền tệ Ngân hàng này tham mưu cho Chính phủ về các chính sách tiền tệ, bao gồm phát hành tiền, chính sách tỷ giá, lãi suất và quản lý dự trữ ngoại tệ Ngoài ra, ngân hàng còn soạn thảo các dự thảo luật liên quan đến kinh doanh ngân hàng và tổ chức tín dụng, xem xét việc thành lập các ngân hàng và tổ chức tín dụng, cũng như quản lý các ngân hàng thương mại nhà nước.
2.2 Chức năng của Ngân hàng trung ương
+Chức năng phát hành tiền
Ngân hàng trung ương là cơ quan duy nhất có quyền phát hành tiền mặt, bao gồm tiền giấy và tiền kim loại Qua chức năng này, ngân hàng trung ương có khả năng tác động đến tình hình tiền tệ quốc gia, từ đó ảnh hưởng đến các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế.
+ Chức năng ngân hàng của các ngân hàng
- Mở tài khoản, nhận tiền gửi và quản lí các khoản tiền gửi của các ngân hàng trung gian.
- Trung gian thanh toán giữa các ngân hàng trung gian.
- Cấp tín dụng cho các ngân hàng trung gian.
Chức năng ngân hàng của Nhà nước bao gồm việc làm đại lý cho chính phủ trong phát hành trái phiếu chính phủ, thanh toán gốc và lãi trái phiếu, mở tài khoản và giao dịch với hệ thống kho bạc Nhà nước Ngoài ra, ngân hàng Nhà nước còn thực hiện thanh toán theo yêu cầu của chính phủ và cấp tín dụng khi cần thiết.
+ Chức năng quản lí nhà nước về tiền tệ và các hoạt động ngân hàng
Ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý toàn bộ hệ thống ngân hàng, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động của hệ thống ngân hàng, từ đó góp phần ổn định nền kinh tế.
Quản lý vĩ mô trong lĩnh vực tiền tệ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tiền tệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp.
*** Các công cụ điều tiết của NHNN Việt Nam: tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, nghiệp vụ thị trường mở , dự trữ bắt buộc.
Các công cụ của chính sách tiền tệ
3.1 Nghiệp vụ thị trường mở
Ngân hàng Trung ương thực hiện các hoạt động mua bán chứng khoán trên thị trường mở nhằm điều tiết lượng tiền cung ứng và tác động đến cơ số tiền tệ.
Là công cụ linh hoạt nhất,quan trọng nhất.
Thị trường mở có sự tham gia đa dạng từ nhiều chủ thể như Ngân hàng Trung ương, tổ chức tín dụng, tổ chức phi tín dụng, doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân Tuy nhiên, quy định của từng quốc gia sẽ xác định các thành viên tham gia khác nhau Không phải tất cả các chủ thể đều đủ điều kiện tham gia, mà cần phải đáp ứng ba điều kiện cần thiết để được xem xét làm thành viên trong nghiệp vụ thị trường mở.
Ngân hàng Trung ương (NHTW) có khả năng can thiệp trực tiếp vào lượng tiền cung ứng, bao gồm cả tiền mặt và tiền gửi Theo lý thuyết, các thành viên tham gia vào hoạt động mua bán không chỉ giới hạn ở các tổ chức tín dụng mà còn mở rộng đến các tổ chức khác và có thể bao gồm cả cá nhân nếu họ sở hữu tiền mặt và tiền gửi.
Nếu cơ sở pháp lý cho phép các tổ chức tín dụng hoạt động đa năng như hiện nay, thì phạm vi thành viên tham gia sẽ được mở rộng đến các tổ chức tín dụng là điều cần thiết.
Khả năng chuyển tải của hệ thống thanh toán rất quan trọng trong giao dịch trên thị trường mở Nếu cá nhân không sở hữu sec hoặc không có tiền trong tài khoản tại Ngân hàng Trung ương, họ sẽ không thể tham gia mua bán Tương tự, các tổ chức tín dụng cũng cần có mạng kết nối với Ngân hàng Trung ương để thực hiện giao dịch trực tuyến và trở thành thành viên của thị trường.
Khi ngân hàng trung ương thực hiện việc mua hoặc bán chứng khoán, điều này sẽ ảnh hưởng đến cơ số tiền tệ, dẫn đến sự gia tăng hoặc giảm đi trong mức cung tiền.
Nếu thị trường mở chỉ bao gồm ngân hàng trung ương và các ngân hàng thương mại, hoạt động này sẽ ảnh hưởng đến lượng tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại.
Với tính linh hoạt của thị trường, công cụ này được xem là một phần quan trọng và hiệu quả trong Chính sách tiền tệ Khối lượng chứng khoán mua bán tỷ lệ thuận với quy mô điều chỉnh lượng tiền cung ứng, giúp giảm thiểu chi phí và dễ dàng đảo ngược tình thế khi cần thiết.
Nghiệp vụ thị trường mở do NHTW chủ động thực hiện, cho phép NHTW kiểm soát khối lượng giao dịch một cách gián tiếp Mặc dù không thể thấy rõ ràng, nhưng NHTW có thể khuyến khích hoặc không khuyến khích các NHTM thông qua việc thông báo lãi suất chiết khấu, mà không can thiệp trực tiếp vào khối lượng cho vay chiết khấu.
Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ linh hoạt và chính xác, có thể áp dụng ở nhiều mức độ khác nhau Khi cần điều chỉnh dự trữ hoặc cơ sở tiền tệ của các ngân hàng trung gian trong biên độ nhỏ, Ngân hàng Trung ương (NHTW) có thể thực hiện bằng cách mua hoặc bán một lượng nhỏ chứng khoán Trong trường hợp cần thay đổi dự trữ của các ngân hàng trung gian với biên độ lớn, NHTW cũng có khả năng thực hiện thông qua việc mua hoặc bán một khối lượng lớn chứng khoán tương ứng.
Nghiệp vụ thị trường mở có khả năng đảo chiều nhanh chóng; nếu Ngân hàng Trung ương (NHTW) mắc sai sót trong quá trình thực hiện, họ có thể ngay lập tức điều chỉnh bằng cách thực hiện các giao dịch bán nếu đã mua vào quá nhiều, hoặc thực hiện giao dịch mua nếu đã bán ra quá nhiều.
Giao dịch trên thị trường mở mang lại tính an toàn cao, với rủi ro gần như không tồn tại cho cả Ngân hàng Trung ương (NHTW) và Ngân hàng Thương mại (NHTM) Điều này nhờ vào việc các giao dịch được đảm bảo bằng những giấy tờ có giá trị và tính thanh khoản cao, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
Nghiệp vụ thị trường mở cho phép Ngân hàng Trung ương (NHTW) điều chỉnh nhanh chóng lượng tiền cung ứng mà không gặp phải sự chậm trễ từ các thủ tục hành chính Khi NHTW có nhu cầu thay đổi lượng tiền, chỉ cần đưa ra yêu cầu cho các nhà giao dịch chứng khoán, và ngay lập tức, việc mua bán sẽ được thực hiện.
Các ngân hàng trung ương không nhất thiết phải điều chỉnh lượng cung ứng tín dụng và đầu tư khi dự trữ thay đổi do tác động của nghiệp vụ thị trường mở Một số yếu tố như nhu cầu trả nợ ngân hàng thương mại và sự gia tăng nhu cầu sử dụng tiền mặt có thể ngăn cản các ngân hàng thương mại tận dụng tối đa dự trữ thừa cho việc mở rộng tín dụng.
Khi lãi suất tiền tệ giảm, không có nghĩa là khối lượng tín dụng sẽ tăng tương ứng, mà còn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và mức dự trữ bắt buộc (RR).
CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.Thực trạng sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam giai đoạn 2015-2019
II.1 Thực trạng sử dụng các công cụ CSTT ở Việt Nan giai đoạn 2015-2019 Công cụ trưc triếp
Từ năm 2015 đến 2019, lãi suất tiền gửi, cho vay và lãi suất cơ bản đã có sự ổn định tương đối trong thị trường tiền tệ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã từng bước cho phép các tổ chức tín dụng (TCTD) tự quyết định mức lãi suất huy động cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên, và sau đó mở rộng cho các khoản kỳ hạn từ 6 tháng trở lên.
Năm 2015, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định quy định mức lãi suất tối đa cho tiền gửi bằng USD của tổ chức và cá nhân tại các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài Theo quyết định này, lãi suất huy động vốn bằng USD của TCTD và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, bao gồm cả khoản chi khuyến mại từ các tổ chức khác, không vượt quá 0%/năm Đối với tiền gửi của cá nhân, lãi suất tối đa được áp dụng là 0,25%/năm.
Năm 2016, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng Theo quy định này, tổ chức tín dụng và khách hàng có thể thỏa thuận lãi suất cho vay dựa trên cung cầu vốn thị trường, nhu cầu vay vốn và mức độ tín nhiệm của khách hàng Đối với khách hàng thuộc lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao, nếu đủ điều kiện vay vốn và có tình hình tài chính minh bạch, TCTD và khách hàng sẽ thỏa thuận lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam, không vượt quá mức lãi suất tối đa do Thống đốc NHNN quy định trong từng thời kỳ.
Năm 2017, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định quy định mức lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam của các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài Cụ thể, lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND cho các nhu cầu vốn phục vụ nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cùng doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao được giới hạn tối đa là 7%/năm Đối với Quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô, lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND cho các nhu cầu vốn này tối đa là 8%/năm.
Năm 2017, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định quy định mức lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam đối với tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài Mức lãi suất này áp dụng cho các nhu cầu vốn trong các lĩnh vực như nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao, với lãi suất tối đa là 6,5%/năm Đối với Quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô, lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa là 7,5%/năm.
Vào ngày 07/07/2017, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Quyết định số 1424/QĐ-NHNN quy định về lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu và lãi suất cho vay bù đắp thiếu hụt vốn Cụ thể, lãi suất tái cấp vốn được ấn định ở mức 6,25%/năm, lãi suất tái chiết khấu là 4,25%/năm, và lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng cũng như cho vay bù đắp thiếu hụt vốn là 7,25%/năm.
Vào ngày 18-11-2019, lãi suất tối đa cho tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 1 tháng đã giảm từ 1,0%/năm xuống 0,8%/năm Đồng thời, lãi suất tối đa cho tiền gửi có kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng cũng giảm từ 5,5%/năm.
Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn tại quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô đã giảm từ 6,0%/năm xuống còn 5,5%/năm cho các khoản gửi từ 1 tháng đến dưới 6 tháng Đối với các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, lãi suất sẽ được các tổ chức tín dụng ấn định dựa trên nguyên tắc cung - cầu của thị trường.
Quyết định số 2416/QĐ-NHNN ngày 18/11/2019 quy định mức lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng VND của các tổ chức tín dụng đối với khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho một số lĩnh vực và ngành kinh tế, theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016.
Lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng VND đối với nhu cầu vốn phục vụ nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao đã giảm từ 6,5%/năm xuống 6,0%/năm Đồng thời, lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa của quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô cũng giảm từ 7,5%/năm xuống 7,0%/năm Kể từ ngày 16/9/2019, Ngân hàng Nhà nước đã điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn xuống 6,0%/năm và lãi suất tái chiết khấu xuống 4,0%/năm.
• Hạn mức tín dụng đối với các tổ chức tín dụng
Công cụ HMTD đã được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tái áp dụng trong điều hành chính sách tiền tệ, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Công cụ này cũng được sử dụng như một mục tiêu trung gian bổ sung, kết hợp với chỉ tiêu tăng trưởng M2 và tín dụng cho nền kinh tế Năm 2015, NHNN đã bổ sung tỷ trọng cấp tín dụng của từng tổ chức tín dụng (TCTD) để đánh giá khả năng mở rộng tín dụng và ảnh hưởng đến tăng trưởng chung của hệ thống Ngoài ra, việc phân bổ HMTD cũng được xem xét riêng cho các TCTD đang trong quá trình tái cơ cấu theo Đề án tái cơ cấu TCTD.
Trong năm 2018, các tổ chức tín dụng (TCTD) có khả năng tuân thủ quy định về tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN và được Cơ quan TTGSNH đánh giá phát triển bền vững sẽ được ưu tiên mở rộng tín dụng Hệ thống ngân hàng đã góp phần vào sự phát triển kinh tế liên tục trong các năm 2015, 2016, 2017 với mức tăng trưởng lần lượt là 6,68%; 6,21%; 6,81%, và đạt 7,08% trong năm 2018 Đồng thời, lạm phát chung luôn được kiểm soát ở mức thấp hơn mục tiêu đề ra, với xu hướng giảm dần, trung bình khoảng 4%.
• Công cụ nghiệp vụ thị trường mở (OMOS)
Thời gian qua, việc kiểm soát tiền cơ sở (MB) của NHNN phụ thuộc vào diễn biến kinh tế vĩ mô và tiền tệ, cùng với sự biến động không ổn định của hệ số nhân tiền m, dẫn đến mối quan hệ giữa M2 và MB không chặt chẽ NHNN chủ yếu sử dụng công cụ nghiệp vụ thị trường mở (OMOs) để điều tiết thanh khoản, đảm bảo lãi suất LNH biến động trong một biên độ nhất định, với lãi suất OMOs là trần và lãi suất phát hành tín phiếu NHNN là sàn Từ năm 2016-2019, nhờ cơ chế điều hành tỷ giá mới linh hoạt hơn, mục tiêu lãi suất LNH không còn được điều hành rõ ràng như trước, mà chuyển sang hỗ trợ thanh khoản với lãi suất LNH giảm xuống mức thấp trong bối cảnh tỷ giá ổn định.
Nghiệp vụ thị trường mở đã hiệu quả trong việc điều tiết vốn khả dụng của các TCTD, hỗ trợ mục tiêu chính sách tiền tệ qua từng giai đoạn Khối lượng giao dịch trong lĩnh vực này đã tăng mạnh theo thời gian, cùng với sự gia tăng định kỳ giao dịch.
Kỳ hạn giao dịch đã được đa dạng hóa để phù hợp với nhu cầu vốn của các TCTD và điều tiết tiền tệ của NHNN NHNN kết hợp đồng bộ nghiệp vụ thị trường mở với các công cụ chính sách tiền tệ nhằm phát tín hiệu cho việc điều hành chính sách và đạt được các mục tiêu đề ra.