1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tư tưởng duy vật trong triết học hy lạp cổ đại

105 35 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 105
Dung lượng 853,73 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Tính cấp thiết của đề tài (4)
  • 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài (6)
  • 3. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn (8)
  • 4. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận văn (9)
  • 5. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn (9)
  • 6. Kết cấu của luận văn (9)
  • CHƯƠNG 1. SỰ HÌNH THÀNH VÀ CÁC THỜI KỲ PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC DUY VẬT HY LẠP CỔ ĐẠI (10)
    • 1.1. Điều kiện lịch sử kinh tế - xã hội và khoa học tự nhiên dẫn đến sự hình thành tư tưởng duy vật chất phác trong triết học (0)
    • 1.2. Các thời kỳ của chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học (20)
  • CHƯƠNG 2. NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA CHỦ NGHĨA (26)
    • 2.1. Nội dung tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại (26)
      • 2.1.1. Vấn đề bản thể luận (26)
      • 2.1.2. Vấn đề nhận thức, nhân sinh, xã hội (46)
    • 2.2. Đặc điểm và ý nghĩa của chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học Hy Lạp cổ đại (62)
      • 2.2.1. Đặc điểm của chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học (62)
      • 2.2.2. Ý nghĩa của chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học Hy Lạp cổ đại đối với sự phát triển của triết học nói chung, chủ nghĩa duy vật nói riêng (68)
  • KẾT LUẬN (25)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (0)

Nội dung

Tính cấp thiết của đề tài

Hy Lạp được coi là một trong những chiếc nôi của nền văn minh nhân loại, nổi bật với hệ thống triết học phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng triết học ở châu Âu Triết học duy vật đã khẳng định vị trí của mình qua những tên tuổi lớn như Talét, Hêraclít, Êmpeđốc và Đêmôcrít.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam đang tích cực hội nhập và tăng cường quan hệ hợp tác với Hy Lạp trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học, giáo dục và văn hóa Chuyến thăm của Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết đến Hy Lạp vào tháng 6/2008 và chuyến thăm của Tổng thống Hy Lạp đến Việt Nam vào tháng 10/2008 đã thể hiện rõ tinh thần hữu nghị và hợp tác giữa hai nước Do đó, việc nghiên cứu về Hy Lạp, đặc biệt là văn hóa và triết học, là cần thiết và hữu ích cho người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Sự ra đời tư tưởng duy vật Hy Lạp cổ đại vào khoảng thế kỷ VIII

Vào thế kỷ VI trước Công nguyên, các triết gia như Talét, Hêraclít, Êmpeđốc và Đêmôcrít đã khởi xướng một bước ngoặt quan trọng trong tư duy nhân loại, từ tư duy thần thoại sang tư duy triết học Họ đã tìm cách giải thích các hiện tượng tự nhiên xung quanh con người, trở thành những triết gia duy vật đầu tiên Chủ nghĩa duy vật chất phác của họ gắn liền với sự phát triển tri thức khoa học và khát vọng khám phá thế giới Những tư tưởng của các triết gia này đã mở đường cho sự phát triển rực rỡ của các ngành khoa học kỹ thuật và khoa học xã hội – nhân văn, ảnh hưởng đến tương lai của tri thức nhân loại.

Chủ nghĩa duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại trải qua ba thời kỳ chính Thời kỳ Xôcrát tập trung vào các vấn đề bản thể luận và nhận thức luận Đến thời kỳ Xôcrát, các nhà triết học chuyển hướng sang nhận thức luận và các vấn đề về nhân sinh, xã hội Cuối cùng, thời kỳ Hy Lạp hoá tiếp tục phát triển các chủ đề về nhân sinh và xã hội nhưng trong những bối cảnh mới.

Triết học Hy Lạp cổ đại đã sớm phân chia thành nhiều trường phái và khuynh hướng khác nhau, tập trung vào bản nguyên và bản tính của thế giới cũng như ý nghĩa của sự tồn tại Cuộc tranh luận từ bản thể luận đã mở rộng sang nhận thức, nhân sinh và xã hội, với các nhà triết học lý giải bản chất con người, hoạt động sống và năng lực sáng tạo Họ cũng đề cập đến các vấn đề xã hội, đạo đức và mối quan hệ giữa con người, đồng thời vẽ ra một thiết chế nhà nước lý tưởng phục vụ cộng đồng Những vấn đề này đã góp phần hình thành truyền thống tư tưởng triết học phương Tây và triết học nhân loại, bởi tư tưởng của họ là tinh hoa của văn hóa.

Ph Ăngghen nhận xét rằng tư tưởng của các nhà duy vật Hy Lạp cổ đại đã thừa nhận tính thống nhất trong sự muôn vẻ của hiện tượng thiên nhiên, và họ tìm kiếm sự thống nhất này qua những vật hữu hình, như Talét đã làm với nước Ông khẳng định rằng đây là một trong những lý do khiến triết học và nhiều lĩnh vực khác cần trở lại với thành tựu của dân tộc nhỏ bé đó.

Triết học Hy Lạp cổ đại đã hình thành nhiều hình thức đa dạng và phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các thế giới quan sau này Những tư tưởng này không chỉ là nền tảng cho triết lý phương Tây mà còn là nguồn cảm hứng cho nhiều hệ thống tư tưởng khác trong lịch sử.

Chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học Hy Lạp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tri thức khoa học, thể hiện khát vọng khám phá thế giới và tìm kiếm những chuẩn mực sống lý tưởng cho con người Những yếu tố này đã tạo nền tảng vững chắc cho các lĩnh vực khoa học tiếp theo phát triển.

Nhiều khái niệm triết học và tư duy khoa học hiện nay có nguồn gốc từ thời kỳ Hy Lạp cổ đại, bao gồm nguyên lý, nguyên tử, vật chất, tinh thần, linh hồn, và các khái niệm như tiềm thể, hiện thể, bản thể, và tùy thể Các nhà triết học Hy Lạp cũng đã đề cập đến những vấn đề quan trọng như bản nguyên của vũ trụ, nhận thức, nhân sinh và xã hội Do đó, việc nghiên cứu tư tưởng của các nhà triết học ở bất kỳ giai đoạn nào đều cần phải bắt đầu từ triết học thời kỳ Hy Lạp cổ đại.

Tôi quyết định chọn đề tài “Tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại” cho luận văn thạc sĩ Triết học của mình, vì đây là một nghiên cứu cần thiết và mang lại nhiều giá trị.

Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại, mặc dù còn đơn giản và sơ khai, đã đóng góp to lớn cho lịch sử tư tưởng nhân loại Hy Lạp không chỉ là cái nôi của nền văn minh phương Tây mà còn là nguồn gốc của triết học phương Tây.

Do vậy, việc tìm hiểu tư tưởng triết học duy vật Hy Lạp cổ đại là mối quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu

Trong luận án tiến sĩ, C Mác đã phân tích chủ nghĩa duy vật Hy Lạp cổ đại bằng cách so sánh và đánh giá hai hệ thống triết học nổi bật là Đêmôcrít và Êpiquya Ph Ăngghen cũng có những đóng góp quan trọng trong việc làm rõ các khía cạnh này.

“Chống Duyrinh” và “Biện chứng của tự nhiên” đã nhấn mạnh tầm quan trọng của triết học duy vật Hy Lạp cổ đại trong sự phát triển triết học V.I Lênin, qua các tác phẩm như “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán” và “Bút ký triết học”, đã khẳng định rằng chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học Hy Lạp cổ đại là một thành tựu quan trọng trong lịch sử triết học nhân loại, đồng thời là nền tảng cho chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô đã xuất bản công trình "Lịch sử phép biện chứng" gồm 6 tập, trong đó tập I tập trung nghiên cứu về phép biện chứng thời cổ đại Qua nghiên cứu này, công trình đã đánh giá chính xác sự phát triển của triết học duy vật Hy Lạp cổ đại Ở phương Tây, công trình cơ bản nhất về triết học cổ đại là một tài liệu quan trọng không thể bỏ qua.

Cuốn "Portable Greek Reader" (1977) thuộc Thư viện Portable Viking, cùng với các tác phẩm như "A History of Philosophy" (1948) và "A History of Greek Philosophy" của W.K.C Guthrie (1962), đã góp phần quan trọng vào việc nghiên cứu triết học Hy Lạp cổ đại Nhiều công trình khác như “Thế giới của những nhà triết học cổ Hy Lạp” của H J Allen và J.B Wilbur, cùng với các tác phẩm dịch như “Phát minh ra trí tuệ” của Bruno Snell, đã giúp làm sáng tỏ tư tưởng Hy Lạp Các nguồn tài liệu trực tuyến như “Bách khoa toàn thư triết học Routledge” và “Bách khoa toàn thư triết học internet” cũng cung cấp thông tin quý giá Tại Việt Nam, triết học Hy Lạp cổ đại đã được nghiên cứu sâu sắc qua các tác phẩm như “Triết học Hy Lạp cổ đại” của PTS Đinh Ngọc Thạch và “Lịch sử triết học phương Tây” của Lê Tôn Nghiêm Các nghiên cứu này nhằm phác họa bức tranh tổng thể về tư tưởng duy vật Hy Lạp cổ đại và sự phát triển của nó trong bối cảnh triết học phương Tây.

Mục đích và nhiệm vụ của luận văn

Đề tài này nhằm làm rõ những nội dung cơ bản của tư tưởng duy vật Hy Lạp cổ đại và nêu bật ý nghĩa của chúng đối với sự phát triển của triết học và chủ nghĩa duy vật Để đạt được mục tiêu này, luận văn sẽ thực hiện các nhiệm vụ cụ thể liên quan đến việc phân tích và đánh giá các khía cạnh của tư tưởng duy vật trong bối cảnh lịch sử và triết học.

- Khái quát sự hình thành, phát triển của tư tưởng duy vật Hy Lạp cổ đại

- Trình bày những nội dung và đặc điểm tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại

- Ý nghĩa tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại

Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn này được xây dựng dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Bên cạnh phương pháp biện chứng duy vật, luận văn còn áp dụng các phương pháp khác như phương pháp lịch sử và lôgíc, phân tích và tổng hợp, cũng như so sánh để đảm bảo tính khách quan và sâu sắc trong nghiên cứu.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

Luận văn này làm sáng tỏ quá trình phát triển và đặc điểm của tư tưởng triết học duy vật Hy Lạp cổ đại, đồng thời phân tích các hình thức biểu hiện và ý nghĩa sâu sắc của nó trong lịch sử triết học.

Nghiên cứu tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại giúp làm rõ tính lôgíc và tính kế thừa của triết học duy vật trong lịch sử Chủ nghĩa duy vật hiện đại, do C Mác và Ph Ăngghen sáng lập, khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước đó, đánh dấu một bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học.

Kết cấu của luận văn

Luận văn gồm phần mở đầu, hai chương, 8 tiết, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo.

SỰ HÌNH THÀNH VÀ CÁC THỜI KỲ PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC DUY VẬT HY LẠP CỔ ĐẠI

Các thời kỳ của chủ nghĩa duy vật chất phác trong triết học

Tư tưởng duy vật thời kỳ sơ khai, hay triết học trước Xôcrát, xuất hiện trong giai đoạn đầu của chế độ chiếm hữu nô lệ, thay thế dần tư duy thần thoại để tìm kiếm câu trả lời cho các vấn đề tồn tại và tư duy Nhu cầu kinh tế đã thúc đẩy sự phát triển tri thức về thiên văn, địa lý và hàng hải, với nhiều triết gia từ các trường phái Milét, Pitago, Hêraclít và Êlê, đồng thời là những nhà khoa học có hiểu biết về khoa học Triết học tách khỏi ảnh hưởng của thế giới quan thần thoại, bắt đầu khám phá bản nguyên và bản tính thực sự của thế giới, đặt ra các câu hỏi về nguồn gốc và quy luật vận động của vũ trụ Mặc dù tư tưởng triết học còn sơ khai và chất phác, nhưng đã xuất hiện những quan điểm độc đáo nhằm giải quyết các vấn đề cơ bản của triết học Sự khao khát chinh phục thế giới và tìm hiểu bản chất thực tại đã thúc đẩy các nhà tư tưởng duy vật tìm kiếm câu trả lời cho chính mình, đồng thời tạo ra một thế đứng riêng biệt trong cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa duy tâm.

Tư tưởng duy vật Hy Lạp thời kỳ cực thịnh, hay còn gọi là tư tưởng duy vật thời kỳ Xôcrát, phản ánh sự phát triển của triết học gắn liền với những biến động của nền dân chủ chủ nô Thời kỳ này chứng kiến những thắng lợi trong cuộc chiến tranh Hy Lạp – Ba Tư, góp phần định hình tư duy triết học của thời đại.

Thế kỷ 5 TCN (500 – 449 TCN) đã khơi dậy sự phấn khích và sáng tạo cho các nhà trí thức Hy Lạp, dẫn đến sự phát triển của các học thuyết triết học tự nhiên Sự quan tâm đến tự nhiên đã thúc đẩy nghiên cứu trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, thiên văn, lôgíc học, thơ ca và đạo đức học Thời kỳ này cũng chứng kiến cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, thể hiện qua sự đối đầu giữa "đường lối Đêmôcrít" và "đường lối Platôn," tạo nên một cuộc đấu tranh quan trọng trong lịch sử triết học.

Tư tưởng duy vật trong triết học tự nhiên của Hy Lạp cổ đại đạt đỉnh cao với nhiều triết lý xuất sắc vẫn còn giá trị đến ngày nay Những nhà triết học như Hêraclít, Êmpeđốc, Anaxagoras và Đêmôcrít đã góp phần làm rạng rỡ nền văn hóa Hy Lạp cổ đại.

Vào thời cực thịnh các nhà duy vật đã thay thế phương án “nhất nguyên” bằng “đa nguyên” trong việc giải thích bản nguyên thế giới

Sự tranh luận về tính thống nhất vật chất của thế giới đã mang lại nhiều nội dung mới cho triết học Các nhà triết học duy vật khẳng định rằng thế giới không chỉ hình thành từ một bản nguyên duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố vật chất khác nhau, tạo nên một thế giới đa dạng nhưng vẫn thống nhất Quan điểm này phản ánh bước chuyển quan trọng trong nhận thức, vượt qua những quan niệm giản đơn về “hành chất nguyên sơ” mà các triết gia Milê và Hêraclít từng đề xuất.

Tư tưởng duy vật trong thời kỳ Hy Lạp hóa gắn liền với cuộc khủng hoảng của nhà nước Hy Lạp, xuất phát từ xung đột giữa hai thành bang Athen và Spácta Cuộc chiến tranh Pêlôpône kéo dài 26 năm (430 – 404 TCN) đã chứng kiến sự thắng lợi của Spácta và liên minh Tuy nhiên, những hậu quả nặng nề từ cuộc chiến đã để lại dấu ấn sâu sắc trong xã hội và tư tưởng của thời kỳ này.

Hy Lạp suy yếu dẫn đất nước đến chỗ suy vong Vua Philip (359 –

336) và người con kế tục là Alecxanđrơ Đại đế (336 – 323) của Maxêđônia đã lợi dụng thời cơ thôn tín toàn bộ Hy Lạp vào năm

330 TCN và mở rộng thôn tín nhiều nước khác hình thành đế quốc Maxêđônia

Sau thời kỳ của Alexander Đại đế, nhiều hoàng đế khác của đế quốc Macêđônia - Hy Lạp tiếp tục mở rộng lãnh thổ và truyền bá văn hóa Hy Lạp sang các vùng như tiểu Á, Trung Đông, Babylon và Ai Cập Thời kỳ này được các nhà sử học gọi là thời kỳ Hy Lạp hóa (Helenisation).

Đế chế này không tồn tại lâu, đến cuối thế kỷ II TCN, đế quốc La Mã bắt đầu thôn tính Hy Lạp và các vùng đất của đế quốc Maxêđônia Mặc dù La Mã đã đô hộ Hy Lạp về mặt quân sự và chính trị, nhưng văn hóa La Mã lại chịu ảnh hưởng ngược lại từ Hy Lạp, tạo nên một hiện tượng độc đáo trong lịch sử.

Trong thời đại mới, các nhà tư tưởng không thể vượt qua những nhà triết học vĩ đại của nền văn minh Hy Lạp Triết học đã chuyển hướng từ việc nghiên cứu tự nhiên sang khám phá thế giới nội tâm và thân phận con người Êpiquya là một trong những nhà triết học duy vật tiêu biểu của thời kỳ này.

Các giai đoạn hình thành và phát triển của tư tưởng duy vật

Hy Lạp cổ đại đã chứng kiến sự xuất hiện của các tư tưởng triết học duy vật, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển nhận thức và tư duy của nhân loại Ph Ăngghen trong tác phẩm “Biện chứng của tự nhiên” đã nhấn mạnh rằng thành tựu triết học của dân tộc này đã tạo ra một vị thế độc đáo trong lịch sử nhân loại, mà không một dân tộc nào khác có thể đạt được Hơn nữa, từ những hình thức đa dạng của triết học Hy Lạp, nhiều loại thế giới quan sau này đã được hình thành và phát triển.

Trong thời kỳ Hy Lạp hóa, quá trình phát triển tư duy lịch sử đã đạt được những kết quả quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến triết học hiện đại Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình của triết học thành một khoa học chuyên ngành, khác biệt so với thời kỳ trước Xôcrát, khi nhà triết học kiêm nhiệm nhiều vai trò như bác sĩ, kỹ thuật viên, chính trị gia và người thông thái.

Từ phái Arixtốt, các thế hệ học trò đã chú trọng nghiên cứu các lĩnh vực khoa học cụ thể, đồng thời vẫn duy trì suy tư triết học như một hình thức thông thái Trong thời kỳ Hy Lạp hóa, các khoa học chuyên ngành trở nên độc lập và hình thành các trung tâm nghiên cứu như Alexandria, Antiochien, Perganmon và Rhodos Triết học, theo Platôn và Arixtốt, tập trung vào những vấn đề lớn như lôgíc học, đạo đức học và siêu hình học, tìm kiếm bình yên và hạnh phúc trong tâm hồn con người Đạo đức học nổi bật trong thời kỳ này, thực hiện vai trò của thần thoại tôn giáo cổ đại, trong khi tư duy duy lý ngày càng phân tán những yếu tố thần thoại Phái Khắc kỷ (Stoa) và phái Êpiquya đã tạo ra một thế giới quan mới, có ảnh hưởng sâu sắc đến các trường phái khác, góp phần hình thành đặc trưng của thời kỳ Hy Lạp hóa.

Hy Lạp là nơi có nền văn minh vật chất và tinh thần phát triển sớm, với sự thịnh vượng trong nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại Sự phát triển này dẫn đến phân chia giai cấp và sự khác biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay, hình thành các nhà nước đô thị dưới sự thống trị của giai cấp chủ nô Đồng thời, một lớp tri thức gồm các nhà triết học và khoa học đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các học thuyết triết học đa dạng.

Chủ nghĩa duy vật Hy Lạp cổ đại đại diện cho quan điểm của tầng lớp chủ nô tiến bộ, phản ánh cuộc xung đột giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Cuộc đấu tranh này là biểu hiện của sự đối kháng giữa hai lực lượng trong giai cấp chủ nô, thể hiện những mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội thời bấy giờ.

Triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là chủ nghĩa duy vật, được phân chia thành ba giai đoạn chính: thời kỳ sơ khai, thời kỳ cực thịnh và thời kỳ Hy Lạp hoá.

NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA CỦA CHỦ NGHĨA

Nội dung tư tưởng duy vật trong triết học Hy Lạp cổ đại

2.1.1 Vấn đề bản thể luận

Bản thể luận là học thuyết về thực tồn, độc lập với các dạng cụ thể của nó Các trường phái triết học Hy Lạp cổ đại hình thành qua việc phê phán thuyết nhân hình hoá và vật linh thuyết, chuyển từ tư duy hình tượng sang tư duy khái niệm Trong cuộc tranh luận về bản nguyên thế giới, các triết gia đã tiếp cận các khái niệm như "vật chất" (hyle) và hình thức (mô thức) Đặc biệt, các nhà triết học Milê đã vượt qua tư duy huyền thoại để giải thích bản nguyên thế giới từ các yếu tố vật chất như đất, nước, lửa, khí, trở thành những nhà duy vật chất phác đầu tiên.

Cuộc tranh luận đầu tiên tập trung vào câu hỏi về nguồn gốc và tương lai của thế giới, phản ánh khao khát hiểu biết của nhân loại Đây là câu hỏi cốt lõi về sự khởi đầu của mọi sự tồn tại và bản chất của vũ trụ.

Talét (624 – 547 TCN) là nhà triết học đầu tiên đưa ra quan niệm rằng mọi sự vật đều bắt nguồn từ nước và trở về với nước, coi nước là cái tuyệt đối và phổ biến Ông được Aristot đánh giá là người sáng lập triết học duy vật sơ khai, với quan điểm rằng nước là khởi đầu của vạn vật, từ đó mọi thứ sinh ra và tan biến Talét nhấn mạnh rằng vạn vật trong thế giới là một chỉnh thể thống nhất, luôn biến đổi, và nước là nền tảng cho mọi quá trình này Theo Aristot, ý tưởng của Talét xuất phát từ mối liên hệ chặt chẽ giữa nước với hoạt động và cuộc sống của con người, khi nước bao trùm mọi thứ, đảm bảo sự sinh thành và làm cho muôn vật phì nhiêu, chính là bản chất đơn giản và cội nguồn của sự sống.

Thế giới này chủ yếu là những trạng thái khác nhau của nước, với các đại dương bao quanh chúng ta Động đất chỉ là sự va chạm mạnh giữa trái đất và sóng biển trong những cơn bão.

Trái đất, ngôi nhà của chúng ta, giống như một cái đĩa khổng lồ trôi nổi trên nước, được chia thành năm vùng: Bắc Cực, Hạ Chí, Xuân Phân, Đông Chí và Nam Cực.

Quan niệm của Talét, mặc dù còn thô sơ, đã chứa đựng những biện chứng sâu sắc Ông coi nước là khái niệm triết học căn bản, quy định sự chuyển biến giữa các dạng vật chất, tạo nên sự thống nhất của thế giới và gắn kết giữa cái đơn và cái đa Talét đã khẳng định nước là cơ sở đầu tiên của vạn vật, từ đó ông mở ra ba khuynh hướng: điểm khởi đầu của mọi sự vật, tính thống nhất trong sự đa dạng của vạn vật, và cấu trúc tự nhiên được hình thành từ vật chất.

Quan niệm bản nguyên của Talét về thế giới vẫn còn chịu ảnh hưởng của thần thoại, khi ông coi nước là vật chất đầu tiên và nguồn sống được thần linh hoá Tuy nhiên, tư tưởng duy vật chất phác của Talét đã mở ra một kỷ nguyên mới cho triết học Hy Lạp cổ đại, đánh dấu sự kết thúc của sự thống trị của thần thoại Từ Talét, con người bắt đầu hiểu tự nhiên mà không còn phụ thuộc vào yếu tố siêu nhiên, và nước được xem như cái tuyệt đối, cái phổ biến đơn giản trong cách giải thích thế giới.

Anaximăngđơ (610 – 546 TCN) là học trò và người kế tục của Talét, nhưng ông đã đi xa hơn người thầy khi đưa ra khái niệm Apâyrôn, một nguyên lý không xác định, vô hạn và vĩnh cửu, là nguồn gốc của sự sinh thành và diệt vong Ông đã xác định năm đặc tính của Apâyrôn: tính vật chất, sự vô hạn, tính vĩnh cửu, không trải qua sinh diệt và tính bất định Anaximăngđơ khẳng định rằng vật chất không phải là một thực thể cố định mà là một khái niệm tổng quát hơn Ông cũng nổi tiếng với việc vẽ bản đồ trái đất, hình cầu bầu trời và sáng chế đồng hồ mặt trời Đặc biệt, ông đã thách thức quan điểm của Talét về nước, cho rằng nước và các hành chất vũ trụ khác không phải là nguyên nhân mà là kết quả của sự phối hợp các yếu tố nhất định, với Apâyrôn là khởi nguyên không tồn tại cụ thể trong thực tế.

Apâyrôn được hiểu là cái vô tận vô định, không thể tiếp cận về mặt lôgíc và là cái vĩnh cửu trong thời gian Sự hiện diện của Apâyrôn có mặt ở khắp mọi nơi, cho thấy Anaximăngđơ đã thảo luận về tồn tại một cách tổng quát và có lý hơn so với Talét Khi chấp nhận khởi nguyên của tồn tại từ một cái gì đó, ta cũng phải thừa nhận nó là cái vô định, để có thể sinh thành mọi vật Anaximăngđơ đã đưa ra một quan niệm trừu tượng, bỏ qua các vật cụ thể để hướng tới Apâyrôn.

Anaximăngđơ đã mở rộng con đường mà Talét khởi xướng, nhưng có thể ông đã đi quá xa khi cho rằng cái hoàn toàn vô định không thể là cái có thực và không giải thích được thực tại Sự khác biệt giữa cái vô định trong hiện thực và cái vô định trong tư tưởng cho thấy sự lẫn lộn giữa bản thể luận và lôgíc Nếu Apâyrôn được coi là một thực thể vật chất, thì khái niệm triết học Apâyrôn của ông đã đánh dấu sự khởi đầu cho đặc tính trừu tượng và phổ quát trong triết học Đây là lần đầu tiên trong triết học Hy Lạp cổ đại, vật chất không còn bị đồng nhất với một sự vật cụ thể, cho thấy sự gần gũi giữa "Apâyrôn" của Anaximăngđơ với những quan niệm triết học mới mẻ.

Đạo của Lão Tử trong triết học Trung Hoa cổ đại nổi bật với tính khái quát và biện chứng Tương tự như nhiều tư tưởng triết học duy vật Hy Lạp cổ đại, tuy nhiên, tư tưởng của Anaximăngđơ thể hiện một bước tiến mới trong tư duy trừu tượng Với khái niệm Apâyrôn, một vật chất không xác định, Anaximăngđơ đã đóng góp lớn vào sự phát triển của chủ nghĩa duy vật bằng cách giải thích nguồn gốc của vũ trụ và sự sống Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại khá xa lạ với người Hy Lạp đương thời.

Anaximen (585 – 524 TCN), giống như các triết gia trường phái Milét, đã sử dụng quan sát thực tế để tìm kiếm vật chất đầu tiên, khởi nguồn của sự sống và mọi sự vật trong thế giới.

Anaximen coi không khí là khởi nguyên của mọi sự vật và hiện tượng trong vũ trụ, hạ thấp mức độ trừu tượng của Apâyrôn để gần gũi với thực tế hơn Ông cho rằng không khí không chỉ là nguồn gốc của vũ trụ mà còn có vai trò quan trọng trong đời sống tự nhiên và con người Anaximen khẳng định rằng "thở và không khí bao trùm khắp vũ trụ," từ đó mọi thứ đều xuất hiện và trở về với không khí Ông giải thích rằng không khí sinh ra muôn vật và muôn loài thông qua hai quá trình: làm đặc (condensation) và làm loãng (rarefaction), và mức độ đặc hay loãng của không khí là nguyên nhân dẫn đến sự hình thành các sự vật khác nhau với nhiều hình thức khác nhau.

Tư tưởng triết học của Anaximen thể hiện nỗ lực giải thích thế giới từ lập trường duy vật, mặc dù đôi khi ông đã thần hoá yếu tố không khí do hạn chế trong tầm nhìn Tuy nhiên, điều này không đủ để kết luận rằng ông là một nhà triết học duy tâm tôn giáo Trên thực tế, Anaximen vẫn giữ vững quan điểm duy vật trong triết học tự nhiên của mình.

Tương tự như các nhà triết học thuộc trường phái Milét, Hêraclít

Giữa năm 520 và 460 TCN, triết học duy vật đã phát triển mạnh mẽ, tập trung vào mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy Những tư tưởng này đã đặt nền tảng cho những quan niệm triết học cơ bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của vật chất trong việc giải thích thế giới.

Ngày đăng: 10/08/2021, 15:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w