1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tư tưởng chính trị của kautilya đặc điểm và ý nghĩa lịch sử

113 48 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tư tưởng chính trị của Kautilya - Đặc điểm và ý nghĩa lịch sử
Tác giả Mai Sỹ Tiến
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Tấn Hưng
Trường học Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Triết học
Thể loại luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2020
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 113
Dung lượng 1,53 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA (14)
    • 1.1. ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI ẤN ĐỘ THỜI KỲ ĐẦU VƯƠNG TRIỀU MAURYA VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA (14)
      • 1.1.1. Bối cảnh lịch sử xã hội Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều Maurya (14)
      • 1.1.2. Điều kiện về kinh tế, chính trị - xã hội Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều (18)
    • 1.2. TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA (34)
      • 1.2.1. Sự phát triển khoa học và văn hóa Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều (34)
      • 1.2.2. Sự đấu tranh tư tưởng giữa các trường phái triết học chính thống và không chính thống thời kỳ đầu vương triều Maurya (40)
      • 1.2.3. Cuộc đời và sự nghiệp của Kautilya (54)
  • Chương 2. NỘI DUNG TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ (60)
    • 2.1. NỘI DUNG TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA (60)
      • 2.1.1. Tư tưởng về nhà nước, nhà vua, pháp luật, ngoại giao và quân sự (65)
      • 2.1.2. Tư tưởng về tổ chức quản lý xã hội (89)
    • 2.2. ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ (95)
      • 2.2.1. Đặc điểm của tư tưởng chính trị Kautilya (95)
      • 2.2.2. Ý nghĩa lịch sử của tư tưởng chính trị Kautilya (100)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (109)

Nội dung

ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA

ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI ẤN ĐỘ THỜI KỲ ĐẦU VƯƠNG TRIỀU MAURYA VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA

KỲ ĐẦU VƯƠNG TRIỀU MAURYA VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA

1.1.1 Bối cảnh lịch sử xã hội Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều Maurya

Ấn Độ, một bán đảo lớn ở Nam Á, có hai mặt giáp Ấn Độ Dương, sở hữu điều kiện địa lý, tự nhiên và khí hậu đa dạng nhưng khắc nghiệt Từ dãy Himalaya tuyết phủ đến cái nóng của Ceylon, bối cảnh này đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống vật chất và tinh thần của người Ấn Độ Điều kiện sống này tác động đến phương thức sản xuất, sinh hoạt, phong tục, tập quán và thậm chí là tư tưởng triết học, tín ngưỡng và tôn giáo của họ.

Will Durant trong tác phẩm "Di sản phương Đông" đã phân tích sâu sắc sự ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và khí hậu Ấn Độ lên đời sống vật chất và tinh thần của người Ấn Độ cổ đại Ông nhấn mạnh rằng những yếu tố này có tác động mạnh mẽ đến nội dung và đặc điểm cơ bản của tư tưởng triết học và tôn giáo Ấn Độ.

Từ Delhi đến Ceylon, Ấn Độ bị bao trùm bởi cái nóng khắc nghiệt, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tuổi thọ của con người, cũng như các quan niệm tôn giáo và triết lý sống Tuy nhiên, điều duy nhất có thể mang lại sự an ủi là việc ngồi yên và không phải lo lắng Người dân chỉ mong chờ mùa hè với gió mùa mang lại không khí mát mẻ và những cơn mưa, giúp mùa màng bội thu Nhưng khi gió mùa qua đi, họ lại rơi vào cảnh đói khổ và chỉ biết mơ về Niết bàn.

Trên vùng đất Ấn Độ với điều kiện tự nhiên đa dạng nhưng khắc nghiệt, đã hình thành một nền tư tưởng triết học phong phú với nhiều nhà tư tưởng và kinh sách như Kinh Veda, Kinh Upanishad, cùng các sử thi Ràmàyana và Mahàbhàrata Các tôn giáo lớn như đạo Bàlamôn, đạo Phật, và đạo Jaina đã góp phần vào sự phát triển của các trường phái triết học như Sànkhya, Nyàya, Yoga và đặc biệt là trường phái Lokàyata Luận văn Arthashastra của Kautilya cũng được xem là một tác phẩm kinh điển quan trọng Bên cạnh đó, các yếu tố lịch sử, kinh tế và chính trị xã hội như chế độ nô lệ khắc nghiệt, chế công xã nông thôn bảo thủ và hệ thống phân biệt đẳng cấp varna đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng chính trị của Kautilya, đặc biệt trong thời kỳ vương triều Maurya Nội dung chi tiết về các chế độ xã hội này sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.

Bối cảnh lịch sử hình thành tư tưởng chính trị của Kautilya

Vào nửa cuối thế kỷ IV TCN, vương triều Nanda, sự tiếp nối cuối cùng của vương triều Magadha, mặc dù là vương quốc mạnh nhất trong tiểu lục địa Ấn Độ, đã thể hiện dấu hiệu suy tàn Chín vị vua cuối cùng là chín anh em, cai trị trong chỉ 22 năm, tạo ra sự bất ổn và lo lắng trong dân chúng Vị vua cuối cùng, Dhana Nanda, được biết đến với sự tàn bạo và thiếu khả năng trọng dụng nhân tài, khiến ông bị xem thường bởi các đối tác Mặc dù có một quân đội hùng mạnh khiến Alexander Đại đế phải dè chừng, nhưng điều này cũng không thể cứu vãn số phận bi thảm của vương triều Nanda Các sử gia cho rằng nếu Alexander tiến thẳng vào lãnh thổ của Dhana Nanda, ông sẽ dễ dàng giành chiến thắng do sự kém cỏi của vị vua này.

Trong thời kỳ hỗn loạn, khi đế chế Alexander Đại đế đe dọa và vương triều Nanda đang suy yếu, các quốc gia nhỏ tranh giành quyền lực, tạo ra sự bất ổn Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để xây dựng một đế chế mạnh mẽ và thống nhất trên tiểu lục địa Ấn Độ, điều này đòi hỏi một tư tưởng chính trị vững chắc Tư tưởng chính trị của Kautilya ra đời trong bối cảnh đó, đóng vai trò cẩm nang cho vương triều Maurya Dưới sự dẫn dắt của Kautilya, vua đầu tiên của Maurya, Chandragupta, đã thực hiện thành công nhiệm vụ lịch sử này.

Trước khi vương triều Maurya (Khổng tước, chim công) được thành lập, người Hy Lạp thống trị miền tây bắc Ấn Độ, trong khi đó vương triều

Nanda là bá chủ của đồng bằng sông Ấn-Hằng Năm 323 TCN, Chandragupta đã đánh bại các thống đốc Hy Lạp, những tướng lĩnh cũ của Alexander Đại đế tại miền tây bắc Đến năm 321 TCN, ông tiếp tục chiến thắng vua Dhana Nanda, từ đó khởi lập triều đại Maurya.

Năm 304 TCN, Chandragupta đã đánh bại cuộc xâm lược của vua Seleukos I Nikator từ Syria, dẫn đến việc vua Seleukos phải ký hoà ước và nhượng lại vùng Balochistan Để đổi lấy 500 thớt voi, ông cũng đã gả công chúa cho Chandragupta Seleukos thường xuyên cử sứ thần Megasthenes đến Pataliputta để thực hiện các nghi thức ngoại giao, và những tài liệu của Megasthenes vẫn được lưu giữ cho đến ngày nay.

Sau nhiều cuộc chinh phạt, đế quốc Maurya dưới sự trị vì của Chandragupta đã trở thành một trong những đế quốc lớn nhất Nam Á, với thủ đô tại Pataliputra (nay là Patna) Đế quốc này trải dài từ Bengal và Assam ở phía đông đến Afghanistan và Balochistan ở phía tây, cũng như Kashmir và Nepal ở phía bắc, kiểm soát hầu hết Ấn Độ Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Nam Á có sự thống nhất chính trị rõ rệt Dưới triều đại vua Asoka, cháu của Chandragupta, đế chế Maurya không chỉ bao trùm toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ mà còn mở rộng ra các khu vực khác, đánh dấu một kỷ nguyên lãnh thổ lớn nhất mà một vương triều Ấn Độ đạt được cho đến thời điểm đó.

Đế quốc Maurya, với dân số ước tính khoảng 50-60 triệu người, là một trong những đế quốc đông dân nhất trong lịch sử Mặc dù chỉ tồn tại 137 năm và trải qua giai đoạn suy yếu khi các vị vua không giữ được ngôi lâu, nhưng thời kỳ đầu của Maurya được coi là thời đại hoàng kim của tiểu lục địa Ấn Độ Đế quốc này, còn được gọi là Khổng Tước, được xem là vĩ đại nhất cai trị khu vực này cho đến khi người Anh đến.

1.1.2 Điều kiện về kinh tế, chính trị - xã hội Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều Maurya

Về điều kiện kinh tế

Thời kỳ vương triều Maurya đánh dấu sự hình thành các quốc gia tại Ấn Độ, với chế độ chiếm hữu nô lệ gia trưởng phương Đông phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các vương triều lớn như Magadha và Maurya Công trình thủy lợi được nâng cấp, diện tích đất canh tác mở rộng, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển, đặc biệt ở miền Đông Ấn Độ với vùng lưu vực sông Hằng Sự phát triển của sản xuất xã hội đã dẫn đến sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp, với các thợ thủ công tự do hình thành các tổ chức sản xuất như phường hội Nghề dệt, gốm, mộc và luyện kim phát triển chuyên môn hóa, tập trung tại các đô thị sầm uất, thúc đẩy giao thương, đặc biệt ở vùng sông Hằng Tuy nhiên, xã hội Ấn Độ vẫn bị đè nén bởi chế độ nô lệ khắc nghiệt, công xã nông thôn trì trệ và phân biệt đẳng cấp Phần tiếp theo sẽ phân tích sâu hơn về những chế độ xã hội này và ảnh hưởng của chúng đến tư tưởng chính trị của Kautilya.

Chế độ nô lệ mang tính chất gia trưởng

Chế độ nô lệ ở Ấn Độ ban đầu đã được hình thành từ thiên nhiên kỷ thứ

Vào II trước Công Nguyên, khi người Aryan di cư và xâm chiếm vùng nội Ấn Độ, họ đã tiếp xúc với các dân tộc bản địa như Dravidian, Munda và Naga Khái niệm "nô lệ" xuất phát từ từ "dasa" trong ngôn ngữ Ấn Độ cổ, có nghĩa là "thấp hèn", đối lập với "arya" có nghĩa là "cao quý" Thuật ngữ này được dùng để chỉ những người nô lệ, đầy tớ, mặc dù vẫn được xem là con người, nhưng cuộc sống và thân phận của họ hoàn toàn phụ thuộc vào kẻ khác.

Người Aryan, có nguồn gốc từ bờ biển Caspian, được coi là tổ tiên của người Ba Tư và được gọi là Aryana - vaejo, nghĩa là “Ngôi nhà của người Aryan” Họ sống trong chế độ thị tộc với nhiều bộ lạc du mục, nói ngôn ngữ Ấn - Âu, có dáng vóc cao, mũi thẳng và da sáng, trái ngược với người Dravidian có màu da ngăm đen và vóc người thấp Với sức mạnh, dẻo dai và khả năng cỡi ngựa thành thạo, người Aryan có sức chiến đấu đáng nể, sử dụng cung tên, áo giáp và chiến xa, cùng với các vũ khí bằng sắt như rìu và giáo mác Do đó, họ dễ dàng chinh phục người bản địa, khiến họ phải rút xuống phía Nam vào những vùng đất hẻo lánh Ngày nay, huyết thống, ngôn ngữ, văn học và nghệ thuật của người Dravidian vẫn còn tồn tại ở miền Deccan Cuộc xâm chiếm của người Aryan vào Ấn Độ ban đầu chỉ là một cuộc di cư hòa bình, nhưng do bị chống đối từ người bản địa, họ buộc phải biến nó thành một cuộc chinh phục thực sự.

Họ vẫn còn quá thô cứng để trở thành đạo đức giả, và lẽ ra cần tuyên bố rằng việc chinh phục Ấn Độ nhằm mục đích phát triển đất nước này Thực tế, động cơ của họ chỉ đơn giản là muốn chiếm đất đai và có thêm cỏ cho gia súc, mà lời tuyên chiến của họ không liên quan đến tinh thần dân tộc, mà chỉ là "mong muốn có nhiều bò hơn" (Durant Will, 1942, p 397).

Trong quá trình di thực và chinh phục, người Aryan đã phải đối mặt với sự phản kháng từ người dân bản địa, nhưng họ cũng đã học hỏi và hòa nhập với văn hóa của họ Tuy nhiên, tình trạng này có thể được xem là đồng hóa ngược về văn hóa, dẫn đến việc người Aryan đã tiêu diệt những kẻ chống đối và biến thổ dân thành nô lệ, hình thành các quốc gia chiếm hữu nô lệ ở Ấn Độ Người Aryan đã tiếp thu kỹ thuật nông nghiệp và phương thức quản lý công xã, từ bỏ lối sống du mục để định cư, trong khi người dân bản địa học hỏi kỹ thuật chế tạo đồ sắt và chăn nuôi từ người Aryan Kết quả là một cuộc dung hợp văn hóa giữa kẻ chinh phục và người bị chinh phục, tạo nền tảng cho nền văn minh eda, tiếp nối nền văn minh sông Ấn Thời kỳ này cũng chứng kiến sự phát triển của triết học Ấn Độ, với các kinh sách nổi tiếng như Veda, Upanishad, Manu, Bhagavad Gita, và luận văn kinh tế - chính trị Arthashastra của Kautila.

TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA

Bên cạnh các yếu tố lịch sử, kinh tế và chính trị - xã hội trong thời kỳ đầu triều đại Maurya, cuộc đời và sự nghiệp của Kautilya cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng chính trị của ông Ngoài ra, các tiền đề về khoa học, văn hóa, tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo cũng đã góp phần lớn vào sự phát triển này Tất cả những yếu tố trên đều quyết định nội dung và đặc điểm của tư tưởng chính trị của Kautilya.

1.2.1 Sự phát triển khoa học và văn hóa Ấn Độ thời kỳ đầu vương triều Maurya

Sự phát triển của tư tưởng chính trị Kautilya và các tư tưởng lớn ở Ấn Độ cổ đại không chỉ phản ánh điều kiện tự nhiên và đời sống xã hội, mà còn dựa trên nền tảng khoa học và văn hóa phong phú của Ấn Độ Những giá trị vật chất và tinh thần mà nhân dân Ấn Độ đã tạo ra qua lịch sử được thể hiện qua các di vật khảo cổ và tư liệu văn học phong phú từ thời kỳ văn minh cổ đại, đặc biệt trong thời kỳ cổ điển với sự xuất hiện của đế quốc Maurya Thời kỳ này chứng kiến những thành tựu đáng kể trong các lĩnh vực như thiên văn học, toán học, y học, kỹ thuật, văn học, nghệ thuật, âm nhạc, điêu khắc và kiến trúc.

Những phát minh và thành tựu trong khoa học và văn hóa đã thúc đẩy tư duy của người Ấn Độ, giúp khám phá những bí ẩn của thế giới và giải thích các hiện tượng một cách khoa học, phục vụ cho đời sống con người Đây cũng là nền tảng cho các nhà triết học phát triển quan điểm về thế giới quan và nhân sinh quan của Ấn Độ cổ Tư tưởng chính trị của Kautilya, đặc biệt về nhà nước, cũng xuất phát từ những nền tảng này Do đó, sự phát triển khoa học và văn hóa Ấn Độ trong thời kỳ đầu vương triều Maurya là tiền đề quan trọng cho tư tưởng chính trị của Kautilya.

Thiên văn học ở Ấn Độ đã bắt đầu hình thành từ thời Veda, nhưng bị chi phối mạnh mẽ bởi tôn giáo, dẫn đến sự hòa trộn với chiêm tinh học Việc quan sát và xác định quỹ đạo của các ngôi sao là cần thiết để tổ chức các ngày lễ và lễ hiến tế, từ đó chiêm tinh học ra đời Bộ sách cổ nhất về thiên văn Ấn Độ là Siddhanta, được viết khoảng năm 425.

Trong thời kỳ cổ điển Ấn Độ, Aryabhata là nhà thiên văn và toán học vĩ đại, đã giảng dạy về phương trình bậc hai và tính giá trị của π là 3,1416 Ông cũng nghiên cứu các hiện tượng thiên văn như nhật thực, nguyệt thực và khẳng định rằng Trái Đất hình tròn, quay quanh trục mỗi ngày Brahmagupta, người kế thừa nổi bật của Aryabhata, đã hệ thống hóa tri thức thiên văn nhưng lại từ bỏ lý thuyết về Trái Đất quay tròn, dẫn đến sự chững lại trong phát triển thiên văn học sau này.

Ngoài hai nhân vật nổi bật đã đề cập, các nhà thiên văn Ấn Độ trong thời kỳ này đã phát triển một hệ thống lịch với 12 tháng mỗi năm, mỗi tháng có đặc điểm riêng.

Trong một thế giới kỳ diệu, có 30 ngày trong tháng, mỗi ngày kéo dài 30 giờ và cứ sau 5 năm lại xuất hiện một tháng nhuận Họ đã khám phá ra các hiện tượng thiên văn như nhật thực, nguyệt thực và xác định được vị trí cũng như sự vận chuyển của các ngôi sao lớn Ngoài những tính toán thiên tài, họ còn phát hiện ra sự hiện diện của trọng lực, mở ra những hiểu biết sâu sắc về vũ trụ.

Siddhanta đã có nhấn mạnh: “Trái đất, do sở hữu lực hấp dẫn, hút tất cả mọi vật về nó” (Durant Will, 1942, p 527)

Trong lĩnh vực toán học, các nhà toán học Ấn Độ cổ đã đạt được nhiều thành tựu lớn, đặc biệt là việc hệ thống hóa các vấn đề toán học, tạo nên một nền toán học đa dạng và xuất sắc so với toán học Hy Lạp Tuy nhiên, trong lĩnh vực hình học, họ vẫn chưa thể sánh bằng Các vấn đề tính toán như số học và hình học, đặc biệt là hình vuông và hình tam giác, đã được đề cập, mặc dù chưa nhiều, trong các tác phẩm kinh điển như cuốn Baudhayara vào thế kỷ VIII trước Công Nguyên và cuốn Apastamba cùng Katyayara vào thế kỷ V trước Công Nguyên Ngoài ra, có bằng chứng cho thấy họ đã sáng tạo ra các con số (chiffre) ngay từ thời kỳ hưng thịnh của vương triều.

Maurya, chứ không phải người Ả Rập và rõ ràng hệ thống thập phân cũng đồng thời như thế Will Durant đã chứng minh điều đó như sau:

Hệ thống thập phân đã được truyền từ Ấn Độ sang phương Tây qua trung gian của người Ả Rập Tuy nhiên, việc gọi các con số này là "số Ả Rập" là không chính xác, vì chúng đã xuất hiện trên các phiến đá của vua Ashoka từ năm 256 trước Công nguyên, trước khi được ghi chép trong các tài liệu của người Ả Rập hàng nghìn năm sau.

Trong lĩnh vực đại số, Aryabhata và các nhà toán học khác đã phát triển ký hiệu căn số cùng nhiều ký hiệu đại số quan trọng Họ cũng đã tiến gần đến khái niệm số âm, phân số và các phép toán liên quan như cộng, trừ, nhân, chia phân số, hoán vị và tổ hợp.

Trong lĩnh vực hình học, các nhà toán học Ấn Độ cổ đại đã có những thành tựu nhất định, đặc biệt là trong việc áp dụng định lý Pythagore cho các mục đích xây dựng và đo đạc Họ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hình học Hy Lạp, cho phép họ tính diện tích của các hình như tam giác, hình thang và hình tròn Một trong những nhân vật tiêu biểu là Aryabhata, tác giả của cuốn Surya Siddhanta, nơi ông thảo luận nhiều về các vấn đề liên quan đến lượng giác.

Bhaskara cũng gần như đạt đến trình độ có thể tính vi phân

Trước khi vương triều Maurya ra đời, y học Ấn Độ đã đạt nhiều thành tựu đáng kể, bắt nguồn từ thời kỳ Veda với kinh Atharva-Veda, một tài liệu toàn diện về các loại bệnh Đến thời kỳ cổ điển và thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo, y học đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực giải phẫu và nghiên cứu các hiện tượng sinh lý Từ thế kỷ VI trước Công nguyên, các bác sĩ đã có khả năng mô tả các dây gân, phương pháp chắp xương sọ, thần kinh và màng hoạt dịch trong giải phẫu sinh lý con người (Doãn Chính, 2015, tr 111).

Trước thế kỷ V tr.CN, y học Ấn Độ đã phát triển nhiều hiểu biết về hệ tiêu hóa, tác dụng của dịch vị, chất dinh dưỡng và chức năng máu, cùng với kiến thức về các bệnh phổ biến như lao, phong, khó tiêu mãn tính và bệnh trĩ Sushruta, được coi là ông tổ ngành y học Ấn Độ, đã biên soạn một công trình y học bằng tiếng Sanskrit dựa trên kiến thức từ thầy Dhanwantari, bao gồm chẩn đoán bệnh, giải phẫu, sản phụ, vệ sinh cá nhân và bào chế thuốc Ông hướng dẫn các y sĩ thực hiện phẫu thuật, như mổ tử thi và khử trùng vết thương, đồng thời liệt kê 121 dụng cụ phẫu thuật và thực hiện nhiều ca phẫu thuật phức tạp Vào thế kỷ IV và III tr.CN, Ấn Độ cổ đại đã có nhiều bệnh viện thú y, và Kautilya, với kiến thức đa dạng, đã thực hiện ca mổ bụng cho vương phi của Chandragupta để lấy bào thai của Bindudasa.

Văn học Ấn Độ thời kỳ cổ điển tuy không đạt được những thành tựu rực rỡ như trước, nhưng vẫn mang trong mình giá trị văn hóa sâu sắc Những tác phẩm kinh điển như kinh Veda và các sử thi lớn như Mahābhārata và Bhagavad-gita vẫn là biểu tượng của nền văn học nghệ thuật Ấn Độ cổ đại.

Rāmāyana không chỉ là một tác phẩm văn học vĩ đại mà còn là nền tảng cho sự phát triển của nhiều tư tưởng và thể loại văn học, như thể thơ đôi (sloka) và văn vần Những đóng góp này đã tạo ra những thành tựu đáng chú ý trong văn học cổ điển Đặc biệt, bộ ngữ pháp đồ sộ dành cho tiếng Phạn (Sanskrit), được Panini sáng tạo vào khoảng thế kỷ VII và VI TCN, đã góp phần quan trọng vào sự phát triển ngôn ngữ và văn học thời kỳ này.

NỘI DUNG TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA KAUTILYA, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ

Ngày đăng: 09/08/2021, 15:27

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. C.Mác và Ph. Ăngghen. (1993). Toàn tập. t.9. Hà Nội : NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập. t.9
Tác giả: C.Mác và Ph. Ăngghen
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 1993
2. C.Mác và Ph. Ăngghen. (1994). Toàn tập. t.1. Hà Nội : NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập. t.1
Tác giả: C.Mác và Ph. Ăngghen
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 1994
3. C.Mác và Ph. Ăngghen. (1995). Toàn tập. t.3. Hà Nội : NXB Chính trịquốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập. t.3
Tác giả: C.Mác và Ph. Ăngghen
Nhà XB: NXB Chính trịquốc gia
Năm: 1995
4. C.Mác và Ph. Ăngghen. (1995). Toàn tập. t.9. Hà Nội : NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập. t.9
Tác giả: C.Mác và Ph. Ăngghen
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 1995
5. C.Mác và Ph. Ăngghen. (1995). Toàn tập. t.21. Hà Nội : NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập. t.21
Tác giả: C.Mác và Ph. Ăngghen
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 1995
6. Doãn Chính (chủ biên). (2011). Veda, Upanishad những bộ kinh triết lý tôn giáo cổ Ấn Độ. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Veda, Upanishad những bộ kinh triết lý tôn giáo cổ Ấn Độ
Tác giả: Doãn Chính (chủ biên)
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2011
7. Doãn Chính (Chủ biên). (2015). Lịch sử triết học phương Đông. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử triết học phương Đông
Tác giả: Doãn Chính (Chủ biên)
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2015
8. Doãn Chính. (2005). Triết lý phương Đông – giá trị và bài học lịch sử. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết lý phương Đông – giá trị và bài học lịch sử
Tác giả: Doãn Chính
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2005
9. Doãn Chính. (2010). Lịch sử tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại
Tác giả: Doãn Chính
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2010
10. Doãn Chính & Đinh Ngọc Thạch (đồng chủ biên). (2008). Triết học Trung Cổ Tây Âu. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Triết học Trung Cổ Tây Âu
Tác giả: Doãn Chính & Đinh Ngọc Thạch (đồng chủ biên)
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2008
11. Doãn Chính & Đinh Ngọc Thạch (đồng chủ biên). (2016). Vấn đề triết học trong tác phẩm của C.Mác - Ph.Ăngghen - V.I.Lênin. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vấn đề triết học trong tác phẩm của C.Mác - Ph.Ăngghen - V.I.Lênin
Tác giả: Doãn Chính & Đinh Ngọc Thạch (đồng chủ biên)
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2016
12. Đinh Ngọc Thạch & Doãn Chính (đồng chủ biên). (2018). Lịch sử triếthọc phương Tây. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử triếthọc phương Tây
Tác giả: Đinh Ngọc Thạch & Doãn Chính (đồng chủ biên)
Nhà XB: NXB Chính trị quốc gia
Năm: 2018
13. J. Nehru, (1990). Phát hiện Ấn Độ. Hà Nội: Nxb. ăn học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát hiện Ấn Độ
Tác giả: J. Nehru
Nhà XB: Nxb. ăn học
Năm: 1990
14. Nguyễn Hiến Lê - Thiên Giang. (2016). Lịch Sử Thế Giới. Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch Sử Thế Giới
Tác giả: Nguyễn Hiến Lê - Thiên Giang
Nhà XB: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
Năm: 2016
16. Nguyễn ăn ĩnh – Lê ăn Đính (đồng chủ biên). (2015). Giáo trình Chính trị học đại cương. Hà Nội: Giáo dục Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Chính trị học đại cương
Tác giả: Nguyễn ăn ĩnh – Lê ăn Đính (đồng chủ biên)
Năm: 2015
17. Trần Bình Trọng (Chủ biên). (2010). Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế. Hà Nội: Đại học Kinh Tế Quốc Dân Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế
Tác giả: Trần Bình Trọng (Chủ biên)
Năm: 2010
18. Trần Trường Minh – Phạm Hồng. (2017). Tôn Tử Binh Pháp & 36 kế. Nxb. Hồng Đức Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tôn Tử Binh Pháp & 36 kế
Tác giả: Trần Trường Minh – Phạm Hồng
Nhà XB: Nxb. Hồng Đức
Năm: 2017
19. ũ Dương Ninh (chủ biên). (2009). Lịch sử văn minh thế giới. Nxb. Giáo dục.B. TÀI LIỆU TIẾNG NƯỚC NGOÀI Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử văn minh thế giới
Tác giả: ũ Dương Ninh (chủ biên)
Nhà XB: Nxb. Giáo dục. B. TÀI LIỆU TIẾNG NƯỚC NGOÀI
Năm: 2009
20. A.S. Altekar. (1958). State and Government in Anicient India. MotilalBanarsi dass, Delhi Sách, tạp chí
Tiêu đề: State and Government in Anicient India
Tác giả: A.S. Altekar
Năm: 1958
21. Albinski, Henry S. (1958). The Place of the Emperor Asoka in Ancient Indian Political Thought. Midwest Journal of Political Science Sách, tạp chí
Tiêu đề: ). The Place of the Emperor Asoka in Ancient Indian Political Thought
Tác giả: Albinski, Henry S
Năm: 1958

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w