1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

đề tài phân tích và đính giá công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC

45 44 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề Tài Phân Tích Và Định Giá Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ CMC
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Toán Kinh Tế
Thể loại Chuyên Đề Thực Tập
Năm xuất bản 2014
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 45
Dung lượng 0,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • LỜI MỞ ĐẦU

  • 1 CHƯƠNG 1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU

    • 1.1. Giá thì trường và giá hợp lý của cổ phiếu

      • 1.1.1. Giá thị trường của cổ phiếu

      • 1.1.2. Giá hợp lý của cổ phiếu

        • 1.1.2.1. Khái niệm

        • 1.1.2.2. Đo lường giá hợp lý của cổ phiếu

    • 1.2. Phương pháp phân tích và định giá cổ phiếu - Phương pháp phân tích cổ phiếu

      • 1.2.1. Khái niệm

      • 1.2.2. Các phương pháp phân tích cổ phiếu

        • 1.2.2.1. Phân tích cơ bản

        • 1.2.2.2. Phân tích kỹ thuật

    • 1.3. Phân tích và định giá cổ phiếu bằng phương pháp ngân lưu tự do FCFF (Free Cash Flow to Firm)

      • 1.3.1. Khái niệm ngân lưu tự do

      • 1.3.2. Mô hình FCFF

      • 1.3.3. Ươc lượng các yếu tố

        • 1.3.3.1. Tốc độ tăng trưởng FCFF ()

      • 1.3.4. Các biến thể của mô hình

        • 1.3.4.1. Mô hình tăng trưởng ổn định(FCFF một giai đoạn)

        • 1.3.4.2. Mô hình tăng trưởng hai giai đoạn

        • 1.3.4.3. Mô hình tăng trưởng ba giai đoạn

      • 1.3.5. Ưu và nhược điểm của mô hình

        • 1.3.5.1. Ưu điểm

        • 1.3.5.2. Nhược điểm

  • 2 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH NGÀNH CÔNG NGHỆ VÀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CMC

    • 2.1. Tổng quan về nền kinh tế Việt Nam năm 2014

    • 2.2. Tổng quan về ngành công nghệ

    • 2.3. Triển vọng phát triển ngành công nghệ trong năm 2015

    • 2.4. Tổng quan về công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC

      • 2.4.1. Lịch sử hình thành

      • 2.4.2. Lĩnh vực kinh doanh

      • 2.4.3. Vị thế của công ty:

      • 2.4.4. Chiến lược và phát triển đầu tư

    • 2.5. Phân tích các chỉ số của công ty

      • 2.5.1. Nhóm chỉ số về cơ cấu vốn

      • 2.5.2. Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán

      • 2.5.3. Nhóm chỉ số hoạt động hiệu quả sử dụng vốn

      • 2.5.4. Nhóm chỉ số về hiệu quả sử dụng nguồn vốn

      • 2.5.5. Nhóm chỉ số tăng trưởng

      • 2.5.6. Liên kết giá trị thị trường và giá trị sổ sách

    • 2.6. Kết luận

  • 3 CHƯƠNG 3 ĐỊNH GIÁ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CMC

    • 3.1. Đinh giá công ty bằng phương pháp FCFF

    • 3.2. Định giá công ty bằng phương pháp phân tích kỹ thuật

      • 3.2.1. Mô hình GBM

        • 3.2.1.1. Dạng rời rạc của mô hình

        • 3.2.1.2. Dạng liên tục của mô hình

        • 3.2.1.3. Kiểm định mô hình GBM

        • 3.2.1.4. Ước lượng các tham số của quá trình GBM

      • 3.2.2. Mô hình phục hồi trung bình

        • 3.2.2.1. Dạng rời rạc của mô hình

        • 3.2.2.2. Dạng liên tục của mô hình

        • 3.2.2.3. Kiểm định mô hình phục hồi trung bình

        • 3.2.2.4. Ước lượng các tham số của quá trình phục hồi trung bình

      • 3.2.3. Định giá công ty

    • 3.3. Nhận định tốc độ tăng trưởng công ty:

  • KẾT LUẬN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • PHỤ LỤC

Nội dung

Nhược điểm...5 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH NGÀNH CÔNG NGHỆ VÀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CMC..... Tuy nhiên, họat dộng xác định giá trị doanh nghiệp của một công t

MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU

Giá thì trường và giá hợp lý của cổ phiếu

1.1.1 Giá thị trường của cổ phiếu

Cổ phiếu phổ thông của công ty niêm yết là loại tài sản tài chính được giao dịch trên thị trường, với "giá" được xác định bởi thị trường tại từng thời điểm Giá cổ phiếu trên thị trường tại các thời điểm khác nhau được gọi là giá thị trường (thị giá).

Thị giá cổ phiếu thường xuyên biến động và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố kinh tế và phi kinh tế Tuy nhiên, yếu tố chính quyết định thị giá là quan hệ cung cầu về cổ phiếu trên thị trường.

1.1.2 Giá hợp lý của cổ phiếu

Giá hợp lý của cổ phiếu - còn gọi là "Giá trị nội tại", "giá trị đích thực",

Giá trị kinh tế là mức giá phản ánh một phần giá trị của công ty niêm yết Khi công ty có giá trị cao, giá cổ phiếu cũng sẽ cao và ngược lại.

1.1.2.2 Đo lường giá hợp lý của cổ phiếu

Việc hình thành giá trị của doanh nghiệp, đặc biệt là công ty niêm yết, phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế do chủ sở hữu đóng góp Những đóng góp này cần được đánh giá và trả công liên tục trong suốt vòng đời của công ty dưới dạng thu nhập Một phần giá trị của công ty được thể hiện qua vốn cổ phần và được giao dịch thông qua phát hành cổ phiếu phổ thông Vì vậy, giá cổ phiếu phải phản ánh luồng thu nhập trong tương lai mà cổ đông sẽ nhận được Để định giá cổ phiếu tại một thời điểm nhất định, cần xác định giá trị hiện tại của luồng thu nhập tương lai từ cổ phiếu đó.

So với trái phiếu, cổ phiếu có thời điểm xuất hiện và luồng thu nhập không xác định trước, do đó cần phương pháp định giá riêng Thị giá và giá hợp lý của cổ phiếu không phải lúc nào cũng trùng nhau; nếu chúng trùng nhau, cổ phiếu được định giá đúng Khi thị giá cao hơn giá hợp lý, cổ phiếu được coi là "cổ phiếu đắt", ngược lại, nếu thị giá thấp hơn, đó là "cổ phiếu rẻ" Các nhà đầu tư thường mua cổ phiếu rẻ và bán cổ phiếu đắt để tối ưu hóa lợi nhuận.

Phương pháp phân tích và định giá cổ phiếu - Phương pháp phân tích cổ phiếu

Phân tích và định giá cổ phiếu là quá trình nghiên cứu diễn biến giá cổ phiếu nhằm xác định giá trị hợp lý của chúng Nội dung phân tích bao gồm việc xác định quy luật diễn biến giá, từ đó sử dụng phân tích định lượng để đánh giá xem cổ phiếu có được định giá đúng hay không Kết quả của quá trình này sẽ giúp xây dựng các mô hình phân tích và định giá, hỗ trợ quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.

Phân tích cổ phiếu giúp định giá cổ phiếu một cách chính xác, so sánh giá trị này với thị giá để phát hiện các cổ phiếu bị định giá sai Thông tin thu thập được từ phân tích này sẽ hỗ trợ trong việc thực hiện các chiến lược đầu tư hiệu quả.

Trong một số trường hợp để so sánh giá và thị giá ta có thể so sánh các mức lợi suất tương ứng.

1.2.2 Các phương pháp phân tích cổ phiếu

Bao gồm phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật:

Phân tích cơ bản cho rằng thị trường có thể định giá sai một chứng khoán trong ngắn hạn, nhưng giá trị thực sẽ được xác định theo thời gian Nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận bằng cách mua những chứng khoán bị định giá thấp và chờ đợi thị trường điều chỉnh giá để phản ánh đúng giá trị thực.

Phân tích kỹ thuật cho rằng mọi thông tin đã được phản ánh trong giá cổ phiếu, với xu hướng là yếu tố quan trọng Các nhà đầu tư thường phản ứng cảm xúc với biến động giá, tạo ra các mẫu hình biểu đồ có thể nhận diện Phân tích kỹ thuật không chú trọng vào giá trị thực của cổ phiếu mà chỉ dự đoán giá dựa trên các mẫu hình giá lịch sử.

Các nhà đầu tư có thể áp dụng một hoặc nhiều phương pháp trong việc chọn cổ phiếu, bên cạnh đó còn có các phương pháp bổ sung Nhiều nhà đầu tư cơ bản sử dụng kỹ thuật để xác định điểm vào ra, trong khi đó, các nhà đầu tư kỹ thuật thường dựa vào nguyên tắc cơ bản để thu hẹp danh sách cổ phiếu của họ chỉ vào những công ty "tốt".

Phân tích lựa chọn cổ phiếu phụ thuộc vào niềm tin của nhà đầu tư trong các mô hình khác nhau về cách thức hoạt động của thị trường cổ phiếu Sự hiểu biết này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn khi lựa chọn cổ phiếu để đầu tư.

Phân tích cơ bản là quá trình tìm hiểu và phát hiện quy luật biến động giá cổ phiếu thông qua mối quan hệ giữa các yếu tố đặc trưng của công ty niêm yết, ảnh hưởng đến dòng thu nhập tương lai của cổ phiếu Những yếu tố này được đo lường bằng các chỉ tiêu cơ bản, được công bố định kỳ trong báo cáo tài chính Bằng cách xác định mối quan hệ giữa các chỉ tiêu cơ bản và giá cổ phiếu, nhà phân tích có thể xác định mức giá chuẩn và giá hợp lý Giá trị là mục tiêu chính trong phân tích cơ bản; trong đó, một số nhà phân tích sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền mặt, trong khi những người khác áp dụng tỷ số giá trên thu nhập (P/E) để xác định giá trị của công ty.

Để thực hiện một nghiên cứu toàn diện về công ty, cần phân tích các yếu tố cơ bản như thông tin công ty, báo cáo tài chính, hoạt động kinh doanh, ngành nghề và các điều kiện kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Qua quá trình nghiên cứu, có thể đưa ra dự đoán về các chỉ tiêu quan trọng như thu nhập kỳ vọng, giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu, cũng như các đánh giá và khuyến nghị mua/bán cổ phiếu trên thị trường.

Phương pháp phân tích cơ bản cổ phiếu tập trung vào việc định giá cổ phiếu để dự đoán giá trị nội tại của nó Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tiềm năng của cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

5 phương pháp định giá cổ phiếu là:

 Phương pháp định giá dựa trên luồng cổ tức

 Phương pháp định giá dựa trên luồng tiền

 Phương pháp định giá dựa trên hệ số P/E

 Phương pháp dựa trên các hệ số tài chính

 Phương pháp định giá dựa trên tài sản ròng.

Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc nghiên cứu giá cổ phiếu và quá trình diễn biến của nó một cách độc lập, sử dụng hai chỉ tiêu chính là giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ Qua phân tích thống kê, các nhà đầu tư có thể phát hiện quy luật diễn biến giá cổ phiếu và dự đoán xu thế ngắn hạn Các phương pháp thống kê như trung bình trượt và mô tả thống kê thường được áp dụng để vẽ biểu đồ và định dạng giá cổ phiếu Ở cấp độ cao hơn, phân tích kỹ thuật xem xét giá cổ phiếu như một quá trình ngẫu nhiên, áp dụng công cụ giải tích ngẫu nhiên và kinh tế lượng để kiểm chứng và ước lượng quá trình giá Phương pháp này không quan tâm đến các yếu tố cơ bản phía sau giá cổ phiếu, mà chỉ tập trung vào giá cổ phiếu và các phương pháp kỹ thuật.

Phân tích kỹ thuật là phương pháp dự đoán xu hướng giá trong tương lai bằng cách nghiên cứu dữ liệu lịch sử của thị trường, bao gồm giá, khối lượng giao dịch và lãi suất mở Các nhà giao dịch kỹ thuật sử dụng thông tin giao dịch như giá trước đó và khối lượng giao dịch kết hợp với các chỉ báo toán học để đưa ra quyết định Dữ liệu này thường được trình bày trên biểu đồ cập nhật theo thời gian thực, giúp xác định thời điểm tối ưu để mua hoặc bán một công cụ tài chính cụ thể.

Lý thuyết Dow là cơ sở của phân tích kỹ thuật hiện đại Những ý tưởng đó dựa trên ba nền tảng chính:

Giá cả là sự phản ánh tổng thể của tất cả các yếu tố và động lực trên thị trường Tại bất kỳ thời điểm nào, mọi thông tin và động lực thị trường đều được thể hiện qua giá.

 Giá vận động theo những xu hướng có thể xác định và được biến thành những cơ hội lợi nhuận.

 Sự vận động của giá thường lặp đi lặp lại.

Phân tích Kỹ thuật là công cụ quan trọng trong việc dự báo hoạt động thị trường tài chính, được nhiều nhà đầu tư và các thành phần tham gia thị trường chấp nhận Khi kết hợp với phân tích cơ bản, nó cung cấp sự định giá toàn diện hơn và giúp nâng cao khả năng sinh lợi trong các giao dịch.

Phân tích và định giá cổ phiếu bằng phương pháp ngân lưu tự do

1.3.1 Khái niệm ngân lưu tự do

Ngân lưu, hay còn gọi là dòng tiền, là bảng dự kiến thu chi trong suốt thời gian tồn tại của dự án Nó bao gồm các khoản thu thực tế và chi phí thực tế của dự án được tính theo từng năm.

Dòng tiền tự do của doanh nghiệp là luồng tiền chưa trừ các khoản chi phí cho người tài trợ như lãi suất và cổ tức Đây là nguồn tài chính mà tất cả các nhà đầu tư có thể sử dụng, vì vậy lãi suất chiết khấu được áp dụng là chi phí vốn trung bình.

Mô hình FCFF, giống như các mô hình tăng trưởng ổn định khác, rất nhạy cảm với giả định về tốc độ tăng trưởng kỳ vọng Sự nhạy cảm này càng tăng do suất chiết khấu WACC thường thấp hơn nhiều so với chi phí vốn chủ sở hữu của đa số doanh nghiệp Ngoài ra, mô hình cũng phụ thuộc vào giả định về khoản chi đầu tư liên quan đến khấu hao Nếu các yếu tố đầu vào cho tái đầu tư không phụ thuộc vào tăng trưởng kỳ vọng, ngân lưu tự do của doanh nghiệp có thể bị điều chỉnh bằng cách thay đổi các khoản chi đầu tư Hơn nữa, nếu tỷ lệ tái đầu tư được ước tính từ suất sinh lợi trên vốn, thì biến động của suất sinh lợi này có thể ảnh hưởng mạnh đến giá trị doanh nghiệp.

Bước 1: Tính giá trị doanh nghiệp

: Ngân lưu tự do của doanh nghiê ̣p trong năm t

FCFF = EBIT(1 - Tỉ lệ thuế) + Khấu hao - Chi phí vốn - Chênh lệch vốn lưu động

WACC: Chi phí vốn bình quân trọng số.

Giá trị doanh nghiê ̣p trong thường hợp khái quát nhất có thể viết thành hiê ̣n giá của ngân lưu tự do kỳ vọng của doanh nghiê ̣p đó.

Bước 2: Tính vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu = Giá trị doanh nghiệp - Giá trị các khoản nợ theo giá thị trường

Bước 3: Tính giá trị 1 cổ phiếu

Giá trị của một cổ phiếu được xác định bằng cách chia vốn chủ sở hữu cho số lượng cổ phiếu đang phát hành Để thực hiện mô hình này, bước đầu tiên là định giá doanh nghiệp thay vì chỉ tập trung vào vốn chủ sở hữu Sau đó, cần loại bỏ giá trị thị trường của các quyền lợi không thuộc vốn chủ sở hữu để xác định giá trị thực của vốn chủ sở hữu doanh nghiệp Dòng tiền chiết khấu được tính dựa trên dòng tiền vào doanh nghiệp, giả định rằng doanh nghiệp không có nợ và không được hưởng lợi từ các ưu đãi thuế liên quan đến chi phí lãi vay.

Mô hình FCFF mang lại lợi thế lớn khi cho phép tích hợp dễ dàng các thay đổi trong cơ cấu vốn vào định giá thông qua suất chiết khấu, thay vì chỉ dựa vào dòng tiền Trong mô hình này, cả chủ sở hữu và tổ chức cho vay đều được xem là đối tác cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cùng chia sẻ thành công Điểm khác biệt giữa họ nằm ở quyền lợi đối với dòng tiền; chủ nợ nhận được quyền lợi thông qua một khoản dòng tiền cố định, trong khi chủ sở hữu hưởng lợi từ khoản dòng tiền còn lại.

1.3.3 Ươc lượng các yếu tố

Khi sử dụng mô hình này, cần thỏa mãn hai điều kiện quan trọng Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng trong mô hình phải thấp hơn hoặc bằng tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, với tăng trưởng được xác định là danh nghĩa nếu chi phí vốn tính theo giá trị danh nghĩa và thực nếu tính theo giá trị thực Thứ hai, các đặc tính của doanh nghiệp cần phải phù hợp với giả định về tăng trưởng ổn định; ví dụ, tỷ lệ tái đầu tư dùng để ước tính ngân lưu tự do của doanh nghiệp phải nhất quán với tốc độ tăng trưởng ổn định.

1.3.3.1 Tốc độ tăng trưởng FCFF ( )

Tỷ lệ tái đầu tư (RR) là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá sự tăng trưởng ổn định của doanh nghiệp Công thức tính RR được xác định bằng cách lấy chi phí vốn trừ đi khấu hao, cộng với chênh lệch vốn lưu động ngoài tiền mặt, sau đó chia cho EBIT nhân với (1 - tỷ lệ thuế) Việc hiểu và áp dụng tỷ lệ tái đầu tư sẽ giúp các nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

Doanh lợi trên vốn( ) = EBIT(1 - Tỉ lệ thuế)/

ROE ổn định: g = RR*ROE

: Tỉ lệ vốn chủ sở hữu

: Chi phí vốn chủ sở hữu

1.1.1.2 Tính giá trị kết thúc

Để định giá dòng tiền chiết khấu, chúng ta không thể ước lượng dòng tiền mãi mãi, vì vậy cần xác định một thời điểm kết thúc trong tương lai Tại thời điểm này, chúng ta sẽ dừng việc chiết khấu dòng tiền và tính toán một giá trị kết thúc, phản ánh giá trị doanh nghiệp vào thời điểm đó.

Doanh nghiệp giả định sẽ thanh lý tài sản vào năm kết thúc và ước lượng giá trị mà các công ty khác sẵn sàng trả cho những tài sản đã tích lũy Giá trị ước lượng này được gọi là giá trị thanh lý.

Giá trị thanh lí kì vọng = Giá trị sổ sách của tài sản tại năm kết thúc(1 + Tỉ lệ lạm phát) n n: Tuổi bình quân của tài sản

1.3.4 Các biến thể của mô hình

1.3.4.1 Mô hình tăng trưởng ổn định(FCFF một giai đoạn)

Doanh nghiệp tăng trưởng với tốc độ ổn định duy trì mãi mãi

Mô hình FCFF một giai đoạn:

: Dòng tiền doanh nghiệp g: Tốc độ tăng trưởng của FCFF

WACC: Chi phí vốn trung bình

Giả định về mô hình:

 Doanh nghiệp phát triển ổn định và mãi mãi

 Tác động đòn bảy của doanh nghiệp đã biết và không thay đổi

1.3.4.2 Mô hình tăng trưởng hai giai đoạn

Mô hình được xây dựng để định giá công ty mà trong giai đoạn đầu dự kiến tăng trưởng nhanh rồi sau đó bước vào giai đoạn ổn định

Mô hình FCFF hai giai đoạn:

1.3.4.3 Mô hình tăng trưởng ba giai đoạn

Doanh nghiệp thường trải qua ba giai đoạn tăng trưởng: giai đoạn đầu với tốc độ tăng trưởng cao, giai đoạn hai chứng kiến sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng, và giai đoạn cuối là giai đoạn tăng trưởng ổn định.

Mô hình FCFF ba giai đoạn:

1.3.5 Ưu và nhược điểm của mô hình

- Ước lượng đầy đủ các dòng tiền của doanh nghiệp.

- Tính đến các khoản nợ phải trả(chiếm phần lớn trong tổng giá trị của doanh nghiệp).

- Do những khoản nợ phát sinh không ổn định nên có thể ước lượng không chính xác.

- Công thức tính toán phức tạp, các thống kê mang tính ước đoán cao Dễ mắc sai lầm trong việc dự đoán quy mô khoản thu nhập hằng năm.

PHÂN TÍCH NGÀNH CÔNG NGHỆ VÀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CMC

Tổng quan về nền kinh tế Việt Nam năm 2014

Nhìn chung nền kinh tế Việt Nam năm 2014 đạt được một số mức tăng trưởng đáng kể:

Tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2014 ước tính đạt mức tăng trưởng 5,98% so với năm 2013, với các mức tăng theo quý lần lượt là 5,06% trong quý I, 5,34% trong quý II, 6,07% trong quý III và 6,96% trong quý IV Mức tăng trưởng này cao hơn so với mức 5,25% của năm trước.

Năm 2012 và mức tăng 5,42% của năm 2013 cho thấy dấu hiệu tích cực của nền kinh tế Việt Nam Trong tổng mức tăng trưởng 5,98% của toàn nền kinh tế, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,49%, đóng góp 0,61 điểm phần trăm; khu vực công nghiệp và xây dựng đạt mức tăng 7,14%, đóng góp 2,75%; trong khi khu vực dịch vụ tăng 5,96%, đóng góp 2,62%.

Trong khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, ngành lâm nghiệp ghi nhận mức tăng cao nhất với 6,85%, nhưng do tỷ trọng thấp nên chỉ đóng góp 0,05 điểm phần trăm vào mức tăng chung Ngành nông nghiệp, mặc dù chỉ tăng 2,60%, nhưng với quy mô lớn nhất khoảng 74%, đã đóng góp 0,35% Ngành thủy sản tăng 6,53% và đóng góp 0,21%.

Trong khu vực công nghiệp và xây dựng, ngành công nghiệp ghi nhận mức tăng 7,15% so với năm trước, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 8,45%, cao hơn so với các năm trước Các ngành sản xuất đồ uống, dệt, trang phục, da, giấy, sản phẩm từ kim loại, sản phẩm điện tử và xe có động cơ đều có chỉ số sản xuất tăng trên 10% Ngành khai khoáng tăng 2,40%, nhờ vào sự đóng góp của dầu thô và khí đốt tự nhiên Ngành xây dựng cũng phục hồi với mức tăng 7,07%, chủ yếu nhờ vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với giá trị sản xuất tăng mạnh 58%.

Trong khu vực dịch vụ, một số ngành đóng góp lớn vào tăng trưởng chung, trong đó bán buôn và bán lẻ dẫn đầu với mức tăng 6,62% so với năm 2013, đóng góp 0,91 điểm phần trăm vào tăng trưởng Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm tăng 5,88%, trong khi kinh doanh bất động sản cải thiện với mức tăng 2,85%, cao hơn mức 2,17% của năm trước, cho thấy nhiều tín hiệu tích cực trong hỗ trợ thị trường bất động sản, đặc biệt là phân khúc nhà chung cư giá trung bình và giá rẻ, với giá trị tăng thêm của khấu hao nhà ở dân cư tăng 2,93%.

Cơ cấu nền kinh tế năm nay diễn ra tích cực với tỷ trọng khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đạt 18,12%, khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm 38,50%, trong khi khu vực dịch vụ chiếm 43,38%.

Năm 2014, tiêu dùng cuối cùng tăng 6,20% so với năm 2013, đóng góp 4,72 điểm phần trăm vào mức tăng GDP chung Trong đó, tiêu dùng cuối cùng của dân cư tăng 6,12%, vượt qua mức tăng 5,18% của năm trước Đồng thời, tích lũy tài sản cũng ghi nhận sự tăng trưởng 8,90%, góp phần 2,90% vào mức tăng này.

Tính đến ngày 22/12/2014, tổng phương tiện thanh toán trong hoạt động ngân hàng đã tăng 15.99% so với tháng 12 năm 2013 Tín dụng đối với nền kinh tế cũng ghi nhận mức tăng 12.62%, trong khi huy động vốn tăng 15.76% Dự trữ ngoại hối tăng cao và tỉ giá ngoại tệ được kiểm soát trong biên độ đề ra.

Vốn đầu tư phát triển toàn xã hội năm 2014 ước đạt 1.220,7 nghìn tỉ đồng, tăng 11,5% so với năm 2013 và chiếm 31% GDP Trong đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 265,4 nghìn tỉ đồng, tăng 10,1%; vốn khu vực ngoài Nhà nước đạt 468,5 nghìn tỉ đồng, tăng 13,6%; và vốn khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng đạt 265,4 nghìn tỉ đồng, tăng 10,5% Đối với khu vực Nhà nước, vốn từ ngân sách Nhà nước năm 2014 ước đạt 207,7 nghìn tỉ đồng, hoàn thành 102% kế hoạch năm và tăng 0,3% so với năm trước.

Kim ngạch xuất khẩu năm 2014 ước đạt 150 tỉ USD, tăng 13.6% so với năm 2013 Khu vực kinh tế trong nước đạt 48.4 tỉ USD, tăng 10.4%, mức tăng cao nhất từ năm 2012, đóng góp 3.5 điểm phần trăm vào mức tăng chung Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 106.1 tỉ USD, tăng 15.2%, đóng góp 10.1 điểm phần trăm Nếu loại trừ yếu tố giá, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu năm 2014 tăng 9.1% Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực vẫn thuộc về khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, với kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện chiếm 99.6% tổng kim ngạch xuất khẩu ngành này, hàng dệt may chiếm 59.4%, giày dép chiếm 77%, máy móc thiết bị phụ tùng khác chiếm 89.7%, và điện tử linh kiện chiếm 98.8%.

Trong năm qua, kim ngạch hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam đạt 148 tỉ USD, tăng 12.1% so với năm trước Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp 84.5 tỉ USD, tăng 13.6%, trong khi khu vực kinh tế trong nước đạt 63.5 tỉ USD, tăng 10.2% Một số mặt hàng phục vụ sản xuất có mức tăng cao, như máy móc thiết bị phụ tùng với 22.5 tỉ USD (tăng 20.2%), vải 9.5 tỉ USD (tăng 14%), và xăng dầu 7.6 tỉ USD (tăng 9.3%) Các mặt hàng khác như giày dép đạt 4.7 tỉ USD (tăng 25.6%), hóa chất 3.3 tỉ USD (tăng 9.5%), và bông 1.4 tỉ USD (tăng 22.7%) Đặc biệt, kim ngạch nhập khẩu điện tử máy tính và linh kiện đạt 18.8 tỉ USD (tăng 6%), điện thoại linh kiện 8.6 tỉ USD (tăng 6.7%), và ô tô 3.7 tỉ USD (tăng 53.1%).

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 năm 2014 giảm 0.24% so với tháng trước, đánh dấu tháng có mức giảm CPI lớn nhất trong 10 năm qua Trong 11 nhóm hàng hóa và dịch vụ chính, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng giảm 0.99%, trong khi nhóm giao thông giảm 3.09% Một số nhóm hàng hóa và dịch vụ khác duy trì sự ổn định với mức tăng nhẹ: hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 0.08%, thuốc và dịch vụ y tế tăng 0.03%, giáo dục tăng 0.03%, và văn hóa giải trí du lịch tăng 0.07% So với cùng kỳ năm 2013, CPI tháng 12/2014 tăng 1.84%, trong khi CPI bình quân năm 2014 chỉ tăng 4.09% so với năm 2013, cho thấy mức tăng khá thấp.

10 năm trở lại đây Trong năm 2014, chỉ số giá tiêu dùng bình quân mỗi tháng tăng 0.15%.

Tổng quan về ngành công nghệ

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nhiều rủi ro và biến động, ngành công nghệ Việt Nam vẫn duy trì đà phát triển bền vững, khẳng định vai trò quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội Đặc biệt, tổng số dịch vụ công trực tuyến đã đạt 104.306 dịch vụ, trong đó có 101.829 dịch vụ ở mức độ 1 và 2, 2.366 dịch vụ ở mức độ 3, và 111 dịch vụ ở mức độ 4, góp phần thúc đẩy sự hội nhập của đất nước với thế giới.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, xuất khẩu công nghiệp phần cứng - điện tử đạt 34,16 tỷ USD, trong khi nhập khẩu là 26,39 tỷ USD Điện thoại chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu xuất khẩu, lên tới 63% Đồng thời, doanh thu từ ngành công nghiệp phần mềm cũng ghi nhận sự tăng trưởng 12,7%.

Hạ tầng mạng viễn thông và Internet tại Việt Nam đang phát triển bền vững, với tổng doanh thu viễn thông đạt 7,4 tỉ USD Bên cạnh đó, tổng băng thông kết nối Internet quốc tế đã vượt qua 640.000 Mbits/s.

Triển vọng phát triển ngành công nghệ trong năm 2015

Năm 2014 khép lại với hàng loạt sự kiện quan trọng trong lĩnh vực CNTT-

VT, trong đó nhiều sự kiện thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước tới lĩnh vực này.

Ngày 1/7/2014, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 36 nhằm thúc đẩy ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin, thay thế Chỉ thị số 58 năm 2000 Nghị quyết này được thiết lập để đáp ứng nhu cầu bền vững cho phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, với nhiều chính sách và định hướng phát triển phù hợp với thực tiễn Nghị quyết 36 sẽ trở thành kim chỉ nam cho giai đoạn phát triển mới của công nghệ thông tin tại Việt Nam.

Diễn đàn cao cấp công nghệ thông tin Việt Nam - ASOCIO 2014 sẽ diễn ra từ ngày 29/10 tại Việt Nam, với mục tiêu thảo luận và chia sẻ tầm nhìn chiến lược nhằm phát huy công nghệ thông tin như một nền tảng hạ tầng quan trọng, tạo ra phương thức phát triển đột phá cho kinh tế và xã hội.

Vào ngày 26/6, tại phiên họp toàn thể lần thứ nhất của Ủy ban quốc gia về ứng dụng công nghệ thông tin, Thủ tướng đã đồng ý với đề xuất thuê dịch vụ ứng dụng công nghệ thông tin trong các cơ quan nhà nước Quyết định này nhằm tiết kiệm ngân sách và tạo ra thị trường khuyến khích phát triển ngành công nghệ.

Từ những điều trên cho thấy, ngành công nghệ trong tương lai sẽ có bước phát triển nhảy vọt, tạo đột phá.

Tổng quan về công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC

CMC là một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam với trên

20 năm xây dựng và phát triển Được tổ chức theo mô hình công ty mẹ - con với

Tập đoàn Công nghệ CMC, với 10 công ty thành viên, liên doanh và viện nghiên cứu hoạt động tại Việt Nam và toàn cầu, đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường nội doanh chủ lực CMC chuyên cung cấp dịch vụ tích hợp hệ thống, phần mềm, viễn thông – Internet, và sản xuất - phân phối sản phẩm ICT Tại Việt Nam, CMC được công nhận là đối tác tin cậy và uy tín trong các dự án CNTT quy mô trung và lớn, phục vụ các lĩnh vực như chính phủ, giáo dục, thuế, kho bạc, hải quan, bảo hiểm, điện lực, ngân hàng và tài chính.

CMC kiên trì với định hướng ICT như năng lực cốt lõi, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp cho hơn 1700 cán bộ nhân viên Công ty đã đạt nhiều thành tựu đáng kể trong hoạt động sản xuất kinh doanh, duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm và dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Năm 1991, trung tâm ADCOM, thuộc Viện Công nghệ Vi điện tử của Viện Nghiên cứu Công nghệ Quốc gia, được thành lập với vốn đầu tư ban đầu 50 triệu đồng Mục tiêu của trung tâm là ứng dụng công nghệ thông tin vào lĩnh vực tự động hóa, điều khiển và viễn thông, đánh dấu bước khởi đầu cho sự phát triển của CMC ngày nay.

 Năm 1993, trên cơ sở của trung tâm ADCOM, công ty TNHH HT&NT được thành lập với vốn điều lệ là 500 triệu đồng

 Năm 1995, công ty TNHH HT&NT đổi tên thành công ty TNHH máy tính truyền thông CMC.

 Năm 2006, CMC thực hiện tái cấu trúc công ty.

Vào ngày 2 tháng 7 năm 2007, CMC đã thực hiện cổ phần hóa công ty mẹ và chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC, với tên giao dịch tiếng Anh là CMC Corporation Tập đoàn có 13 cổ đông sáng lập, bao gồm các lãnh đạo chủ chốt của công ty và các công ty thành viên.

 Tháng 10/2007, CMC thành lập công ty TNHH phân phối CMC.

Vào tháng 1 năm 2008, CMC đã hợp tác với Segmenta, một công ty tư vấn hàng đầu từ Đan Mạch, để thành lập công ty cổ phần liên doanh CMC - Segmenta Doanh nghiệp này chuyên tư vấn và triển khai các giải pháp ERP của SAP tại thị trường châu Âu.

 Tháng 6/2008, CMC thành lập công ty cổ phần an ninh an toàn thông tin CMC.

Vào tháng 9 năm 2008, CMC Telecom đã hợp tác với Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) để thành lập Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC (CMC TI).

 Tháng 9/2009, CMC được Bộ kế hoạch và đầu tư cấp chứng nhận đầu tư thành lập công ty TNHH CMC Blue France tại Pháp.

 Ngày 22/1/2010, cổ phiếu của công ty được giao dịch trên sàn HOSE.

Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ tích hợp hệ thống, tư vấn đầu tư và giải pháp tổng thể trong lĩnh vực công nghệ thông tin, điện tử viễn thông và phát thanh truyền hình, nhằm đáp ứng nhu cầu hạ tầng hiện đại và hiệu quả cho khách hàng.

Chúng tôi chuyên sản xuất phần mềm, cung cấp dịch vụ và giải pháp liên quan đến phần mềm và nội dung Ngoài ra, chúng tôi còn xuất bản phần mềm, cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu, cũng như gia công và xuất khẩu phần mềm.

Chúng tôi chuyên sản xuất, lắp ráp, mua bán, bảo hành và bảo dưỡng các sản phẩm và thiết bị phục vụ cho ngành công nghệ thông tin, điện tử phát thanh truyền hình, thiết bị bưu chính viễn thông và thiết bị văn phòng Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ cho thuê các sản phẩm này, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

 Dịch vụ huấn luyện và đào tạo trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

 Sản xuất mua bán trang thiêt bị y tế.

 Mua bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, thiết bị vật tư phục vụ trong sản xuất.

 Đại lí mua, đại lí bán kí gửi hàng hóa.

 Kinh doanh đầu tư môi giới và quản lí bất động sản.

 Dịch vụ thuê và cho thuê nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi.

2.4.3 Vị thế của công ty:

Công ty cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (mã CMG-HOSE) đang nổi lên như một doanh nghiệp tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin với tốc độ tăng trưởng ấn tượng Theo báo cáo tài chính quý IV/2014, lợi nhuận của công ty đã tăng gấp 6 lần so với cùng kỳ năm trước.

Doanh thu bán hàng quý 4/2014 của CMC tăng trưởng hơn 18%, từ 740 tỷ đồng lên 876 tỷ đồng, nhờ vào sự chuyển biến tích cực trong lĩnh vực phân phối lắp ráp, từ lỗ sang lãi Các lĩnh vực Viễn thông, Tích hợp và Phần mềm của CMG cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng tốt Giá vốn tăng chậm, giúp lợi nhuận gộp đạt 142 tỷ đồng, gấp 1,45 lần so với cùng kỳ Chi phí tài chính, chủ yếu là lãi vay, giảm mạnh, dẫn đến lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ đạt 39,7 tỷ đồng, tăng đáng kể so với 6,6 tỷ đồng cùng kỳ năm trước.

Trong năm qua, CMG ghi nhận doanh thu lũy kế đạt 2.362 tỷ đồng, tăng 9,5% so với năm trước Đặc biệt, lãi ròng sau thuế của cổ đông công ty mẹ đã tăng gấp ba lần, đạt hơn con số ấn tượng.

Tập đoàn công nghệ CMC đã vinh dự nằm trong top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam, xếp thứ 41 trong số các doanh nghiệp tư nhân hàng đầu Đặc biệt, công ty thành viên CMC SI cũng lần đầu tiên góp mặt trong danh sách 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam, đánh dấu sự phát triển không ngừng của công ty, theo công bố xếp hạng VNR500 năm 2011.

 Top 50 nhãn hiệu nổi tiếng quốc gia (Cục sở hữu trí tuệ Việt Nam đánh giá).

 Top 5 công ty ICT hàng đầu Việt Nam (CMC Corporation).

 Top 5 công ty phần mềm hàng đầu Việt Nam (CMC soft).

 Top 5 công ty phần cứng hàng đầu Việt Nam (CMC).

 Top 5 công ty tích hợp hệ thống hàng đầu Việt Nam (CMC SI) do HCA đánh giá và xếp hạng.

 Thương hiệu quốc gia duy nhất hai năm liên tiếp cho máy tính CMC.

2.4.4 Chiến lược và phát triển đầu tư

Mục tiêu chiến lược cho tới năm 2015:

 Duy trì vị trí hàng đầu trong mảng dịch vụ truyền thông: tích hợp hệ thông phần mêm, máy tính thương hiệu Việt.

 Phấn đấu trở thành công ty hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ viễn thông - internet chất lượng cao.

Chúng tôi chuyên xây dựng và phát triển các dịch vụ công nghệ thông tin chuyên nghiệp, bao gồm tích hợp hệ thống, cung cấp giải pháp IT theo ngành và dịch vụ phần mềm chất lượng cao.

 Tiếp tục phát triển kinh doanh thương mại và sản xuất máy tính nhằm tăng doanh số và lợi nhuận.

Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và dịch vụ viễn thông - internet trong các phân khúc doanh nghiệp và thị trường khó tính khác nhằm phát triển thị trường mở rộng.

 Nghiên cứu và lựa chọn lĩnh vực phù hợp trong kinh doanh điện tử.

 Tăng cường hoạt động cốt lõi,nghiên cứu phát triển.

 Đầu tư hạn tầng nhằm phát triển các dịch vụ kĩ thuật chuyên nghiệp.

 Tăng cường đầu tư mua bán sáp nhập nhằm tăng quy mô công ty.

 Mở rộng thị trường bằng kình doanh quốc tế trong lĩnh vực ITO, BPO.

Phân tích các chỉ số của công ty

2.5.1 Nhóm chỉ số về cơ cấu vốn

Tỉ số cơ cấu vốn 0.46058 1.470524 1.829135 1.985262 1.464159 1.956028 1.678158 1.548959

Tỉ số cơ cấu vốn của các doanh nghiệp hiện nay cho thấy vai trò quan trọng của vốn trong sản xuất kinh doanh, với các chỉ số lần lượt là 0.868996, 0.999781, 0.596137, 1.191419, 1.185602, 1.091057, 0.901042, và 1.009136 Do vốn không có sẵn, doanh nghiệp thường phải huy động vốn qua việc vay ngân hàng hoặc sử dụng vốn nợ để đầu tư vào trang thiết bị công nghệ viễn thông hiện đại Từ năm 2007 đến 2010, tỉ số nợ và tỉ số vốn chủ sở hữu (VCSH) có xu hướng tăng, nhưng chỉ số cơ cấu vốn lại tăng mạnh, vượt mức 1 từ năm 2008 đến nay, cho thấy tốc độ gia tăng khoản nợ lớn hơn tốc độ gia tăng VCSH.

Năm 2011, tỷ lệ cơ cấu vốn của công ty giảm nhưng vẫn duy trì trên mức 1 Để tiếp tục mở rộng và phát triển, công ty đã quyết định sử dụng vốn vay trong năm 2012 để đầu tư vào các dự án phát triển.

Từ năm 2012 đến 2014, các trang thiết bị đi vào hoạt động Công ty bắt đầu tăng doanh thu và lợi nhuận, các khoản vốn vay dần được trả.

Kể từ năm 2008, tỉ số nợ của công ty luôn vượt trội so với tỉ số nợ của ngành, trong khi tỉ số vốn chủ sở hữu (VCSH) của công ty lại thấp hơn tỉ số VCSH của ngành.

Tỉ số nợ của công ty là 11.25%, cao hơn tỉ số nợ trung bình của ngành là 5.27% Ngành này yêu cầu đổi mới liên tục để thích ứng với xu hướng toàn cầu, dẫn đến việc công ty phải thường xuyên cập nhật trang thiết bị Sự cần thiết này là nguyên nhân chính khiến tỉ số nợ của công ty luôn vượt trội so với tỉ số nợ của ngành.

Tỉ số cơ cấu vốn của công ty đạt 48.53%, cao hơn nhiều so với mức 19.51% của ngành, cho thấy sự không ổn định trong tài chính của công ty Điều này chỉ ra rằng nguồn lực tài chính của công ty chưa thực sự mạnh Tuy nhiên, có một điểm sáng là từ năm

2012 tới nay tỉ số cơ cấu vốn đang có xu hướng giảm dần Công ty đang dần có các chiến lược hoạt động đúng đắn và hiệu quả.

2.5.2 Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán

Hệ số thanh toán hiện hành cho thấy mối quan hệ giữa nợ ngắn hạn và tài sản lưu động của doanh nghiệp Cụ thể, nó cho biết mỗi đồng nợ ngắn hạn có bao nhiêu đồng tài sản lưu động sẵn có để thanh toán Nếu hệ số này dưới 1, doanh nghiệp không có đủ tài sản để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn sắp đến hạn.

Hệ số thanh toán nhanh là chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản lưu động để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Đặc biệt, chỉ số này không tính đến giá trị hàng tồn kho, giúp đánh giá chính xác khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.

2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 thanh toán hiện hành 1.46 1.44 1.34 1.45 1.17 1.19 1.35 thanh toán hiện hành ngành 1.58 1.66 1.69 1.36 1.55 1.47 1.48 thanh toán nhanh 0.93 1.05 1.04 0.93 0.87 0.97 1.12 thanh toán nhanh

Hệ số thanh toán hiện hành của công ty thường thấp hơn mức trung bình của ngành, ngoại trừ năm 2011 khi chỉ số này vượt qua mức trung bình ngành Nguyên nhân của sự gia tăng này trong năm 2011 là do tài sản lưu động của công ty tăng lên nhờ vào việc đầu tư vào trang thiết bị.

Hệ số thanh toán nhanh của công ty thường thấp hơn mức trung bình của ngành, nhưng vào năm 2014, chỉ số này lại vượt qua trung bình ngành, trong khi hệ số thanh toán hiện hành vẫn thấp hơn Điều này cho thấy khả năng huy động tài sản lưu động để thanh toán nợ ngắn hạn đã được cải thiện Sự gia tăng tài sản lưu động nhờ vào hoạt động kinh doanh và sự giảm bớt hàng tồn kho đã giúp hệ số thanh toán nhanh đạt 112%, mức cao nhất kể từ khi công ty cổ phần hóa.

2.5.3 Nhóm chỉ số hoạt động hiệu quả sử dụng vốn

Nhóm chỉ số này đo lường hiệu quả sử dụng tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận Một công ty hoạt động kinh doanh hiệu quả sẽ khai thác tối đa tài sản của mình để gia tăng lợi nhuận.

Vòng quay Tổng tài sản 152% 178% 162% 155% 153% 150% 136% Vòng quay Tổng tài sản ngành 332% 151% 129% 131% 122% 129% 134%

Vòng quay tài sản ngắn hạn 176% 226% 214% 211% 228% 253% 246%

Vòng quay tài sản ngắn hạn ngành 492% 222% 194% 201% 190% 200% 198%

Vòng quay vốn chủ sở hữu 300% 475% 471% 423% 418% 432% 366%

Vòng quay vốn chủ sở hữu ngành 649% 335% 312% 310% 273% 279% 309%

Vòng quay Hàng tồn kho 547% 632% 754% 667% 660% 956% 1188% Vòng quay Hàng tồn kho ngành 1447% 736% 672% 628% 588% 634% 606%

Chỉ số vòng quay tổng tài sản là thước đo hiệu quả sử dụng tài sản của công ty, cho phép chúng ta xác định số doanh thu tạo ra từ mỗi đồng tài sản.

Trong những năm qua, chỉ số vòng quay tổng tài sản của công ty luôn duy trì ở mức cao, dao động từ 136-178%, trong khi chỉ số của ngành có lúc lên tới 332% Điều này chứng tỏ hiệu quả sử dụng tài sản trong ngành công nghệ rất cao Công ty liên tục đầu tư vào trang thiết bị và cơ sở hạ tầng, với các loại máy móc chiếm tỉ trọng lớn trong tổng tài sản Sự duy trì hệ số vòng quay tổng tài sản cao cho thấy doanh nghiệp cần có doanh thu lớn Từ năm 2009 đến 2014, chỉ số này của công ty luôn vượt trội hơn so với ngành, phản ánh những bước đi đúng đắn và sự phát triển vững mạnh để trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành.

Chỉ số vòng quay vốn chủ sở hữu phản ánh mối quan hệ giữa doanh thu thuần và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, cho thấy mỗi đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Hệ số này càng cao, chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả hơn.

Vòng quay vốn chủ sở hữu của công ty luôn duy trì ở mức cao, gấp 2.4-2.6 lần vòng quay tổng tài sản, cho thấy tổng tài sản bình quân bằng 2.4-2.6 lần bình quân vốn chủ sở hữu Điều này chứng tỏ rằng khoản nợ của công ty chiếm tỉ trọng lớn, tuy nhiên, hệ số vòng quay vốn chủ sở hữu lại rất ổn định và luôn cao hơn so với ngành trong giai đoạn 2009-2014.

Chỉ số vòng quay tài sản ngắn hạn phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, cho biết mỗi đồng tài sản ngắn hạn tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Từ năm 2009 đến 2014, chỉ số này của công ty luôn vượt trội so với mức trung bình của ngành, dao động từ 176-253% Điều này chứng tỏ công ty đã sử dụng tài sản ngắn hạn một cách hiệu quả, từ đó củng cố niềm tin của các nhà đầu tư khi công ty cần huy động vốn.

Kết luận

Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC đang có sự phát triển ổn định và vững mạnh trong những năm gần đây, từng bước khẳng định vị thế trong ngành Để tiếp tục phát triển, CMC cần khắc phục hạn chế về tỉ lệ nợ cao và tận dụng những lợi thế sẵn có Ngoài ra, công ty cũng nên xây dựng chiến lược mở rộng thị trường và đầu tư ra nước ngoài Nếu thực hiện thành công những vấn đề này, CMC có khả năng trở thành công ty công nghệ hàng đầu tại Việt Nam và khu vực trong tương lai gần.

ĐỊNH GIÁ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ CMC

Đinh giá công ty bằng phương pháp FCFF

Ta lấy năm 2014 là năm cơ sở Doanh nghiệp sẽ trải qua ba giai đoạn tăng trưởng từ 2014 tới 2024:

 Giai đoạn tăng trưởng cao tử 2015-2018 với tốc độ tăng trưởng 20%

 Giai đoạn có tốc độ tăng trưởng sụt giảm từ 2019-2023 với tốc độ tăng trưởng giảm dần về 5%

 Giai đoạn ổn định từ năm 2024 với tốc độ tăng trưởng là 5%

Ta giả sử tốc độ tăng trưởng của khấu hao và thay đổi vốn lưu động bằng tốc độ tăng trưởng của thu nhập trước thuế và lãi vay: 20%

- Lãi suất phi rủi ro = lãi suất của trái phiếu kì hạn 10 năm = 6.19%/năm

- Phần bù rủi ro thị trường là 7.7%

Thông tin về công ty:

- Thu nhập trước thuế và lãi vay: 106797333000

- Tỉ lệ tái đầu tư: 45%

- Thay đổi vốn lưu động: 101171000000

- Tỉ lệ vốn chủ sở hữu: 41.17%

- Giá trị khoản nợ của công ty: 1032541000000

- Khối lượng cổ phiếu đang lưu hành: 67240000

Trong giai đoạn ổn định:

- Tỉ lệ vốn chủ sở hữu: 70%

Từ mô hình CAPM, ta ước lượng được chi phí vốn chủ sở hữu:

Ta thay β=0.9 và β=1.2 tương ứng hai thời kì vào và được:

Chi phí vốn chủ sở hữu trong giai đoạn tăng trưởng cao là 13.12%

Chi phí vốn chủ sở hữu trong giai đoạn ổn định là 15.43%

2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 tỉ lệ nợ 58.83% 58.83% 58.83% 58.83% 54.03% 49.22% 44.42% 39.61% 34.81% 30.00% chi phí nợ 10.00% 10.00% 10.00% 10.00% 14.00% 14.00% 14.00% 14.00% 14.00% 14.00% tỉ lệ VCSH 41.17% 41.17% 41.17% 41.17% 45.98% 50.78% 55.59% 60.39% 65.20% 70.00% chi phí

EBIT*(1-t) 8.01E+10 9.61E+10 1.15E+11 1.38E+11 1.66E+11 khấu hao 2.12E+11 2.54E+11 3.05E+11 3.66E+11 4.39E+11 tỉ lệ tái đầu tư 45% 45% 45% 45% 45% chi đầu tư 3.6E+10 4.33E+10 5.19E+10 6.23E+10 7.47E+10 thay đổi vốn lưu động 1.01E+11 1.21E+11 1.46E+11 1.75E+11 2.1E+11

EBIT*(1-t) 1.99E+11 2.39E+11 2.87E+11 3.44E+11 4.13E+11 4.96E+11 khấu hao 5.27E+11 6.32E+11 7.59E+11 9.1E+11 1.09E+12 1.31E+12 tỉ lệ tái đầu tư 45% 45% 45% 45% 45% 45% chi đầu tư 8.97E+10 1.08E+11 1.29E+11 1.55E+11 1.86E+11 2.23E+11 thay đổi vốn lưu động 2.52E+11 3.02E+11 3.63E+11 4.35E+11 5.22E+11 6.26E+11

Giá trị hiện tại của công ty (NPV) = 2387835861077.66

Giá trị khoản nợ của công ty: 1032541000000

Giá trị vốn chủ sở hữu của công ty = Giá trị hiện tại của công ty - Giá trị khoản nợ của công ty = 1355294861077.66

Giá trị vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu của công ty = 20156.08

Định giá công ty bằng phương pháp phân tích kỹ thuật

3.2.1.1 Dạng rời rạc của mô hình

Nếu quá trình giá cổ phiếu trong khoảng thời gian [t,t+Δt] có số gia Δ

Quá trình GBM (Geometric Brownian Motion) được xác định bởi phương trình thỏa mãn với mọi t và >0 Nếu một quá trình tuân theo mô hình GBM, giá cổ phiếu ban đầu tại thời điểm t=0 sẽ được xem xét.

Giá kì vọng tại thời điểm t:

Phương sai giá tại thời điểm t:

3.2.1.2 Dạng liên tục của mô hình

Nếu giá cổ phiếu tuân theo mô hình GBM, tức là có phương trình vi phân ngẫu nhiên dạng:

Việc đưa ra giả thiết quá trình giá cổ phiếu tuân theo mô hình GBM tương đương với các giả thiết:

 Lợi suất có phân phối chuẩn

 Giá có phân phối loga chuẩn

3.2.1.3 Kiểm định mô hình GBM Để kiểm chứng quá trình có tuân theo mô hình GBM ta thực hiện kiểm định sau:

- Xét quá trình loga giá : =Ln

- Lập mô hình hồi quy đơn: với nhiễu

- Sử dụng kiểm định Dickey-Fuller kiểm định cặp giả thuyết:

Nếu chấp nhận thì là quá trình GBM, nếu bác bỏ thì không phải là quá trình GBM.

3.2.1.4 Ước lượng các tham số của quá trình GBM Để ước lượng lợi suất kì vọng và độ dao động của chuỗi giá ta xét mô hình kinh tế lượng của chuỗi Do chuỗi là bước ngẫu nhiên nên mô hình kinh tế lượng của chuỗi là:

Ta ước lượng dao động từ mô hình kinh tế lượng: Ước lượng hệ số dao động: Ước lượng hệ số kì vọng:

Mô phỏng quỹ đạo giá cổ phiếu

Nếu biết được cỏc tham số à, σ của quỏ trỡnh giỏ cổ phiếu ta cú thể tiến hành mô phỏng quỹ đạo giá theo phương pháp sau:

- Cho là giá trị ban đầu của cổ phiếu, chọn Δt là một số dương khá nhỏ.

- Mô phỏng dãy gồm K giá trị: với ε N(0,1).

- Tính quỹ đạo mô phỏng: lấy

3.2.2 Mô hình phục hồi trung bình

3.2.2.1 Dạng rời rạc của mô hình trong đó và

3.2.2.2 Dạng liên tục của mô hình

Quá trình loga giá cổ phiếu có thể được mô tả bằng phương trình vi phân ngẫu nhiên, trong đó các hằng số σ và η thể hiện độ dao động và tốc độ phục hồi Khi đó, quá trình này được gọi là quá trình phục hồi trung bình, với mức giá cân bằng là một yếu tố quan trọng.

3.2.2.3 Kiểm định mô hình phục hồi trung bình Để kiểm chứng quá trình ln có theo mô hình phục hồi trung bình ta thực hiện:

- Lập mô hình kinh tế lượng:

- Ước lượng và kiểm định giả thuyết: , Nếu chấp nhận thì không phải là quá trình phục hồi trung bình.

3.2.2.4 Ước lượng các tham số của quá trình phục hồi trung bình

Sau khi ước lượng mô hình kinh tế lượng tương ứng với mô hình phục hồi trung bình, ta có thể tính các ước lượng:

Xét chuỗi loga giá : Kiểm định nghiệm đơn vị cho chuỗi ta được: Chuỗi là chuỗi không dừng với mức ý nghĩa 1% Do đó chuỗi tuân theo mô hình GBM.

Mô phỏng quỹ đạo giá cổ phiếu của công ty trong 250 phiên tiếp theo:

Nhâ ̣n định tốc đô ̣ tăng trưởng công ty

Mặc dù doanh thu quý 3/2014 của CMG giảm 6,2 tỷ đồng xuống còn 32,3 tỷ đồng, nhưng nhờ vào tỷ trọng giá vốn/doanh thu thuần và chi phí lãi vay giảm mạnh, kết quả kinh doanh của công ty khả quan hơn so với cùng kỳ năm trước Cụ thể, chi phí tài chính giảm hơn 50% xuống còn 2,2 tỷ đồng, trong khi lãi gộp tăng từ 10,3 tỷ đồng lên gần 12 tỷ đồng Kết quả là CMG ghi nhận lãi ròng 5 tỷ đồng, tăng 66,7% so với cùng kỳ Tính lũy kế 9 tháng, công ty mẹ CMG đạt lãi ròng 17,2 tỷ đồng, tăng 93,3% so với 9 tháng đầu niên độ tài chính 2013 - 2014.

Doanh thu quý 3/2014 của công ty tăng nhờ doanh thu dịch vụ tăng, trong khi chi phí tài chính giảm mạnh do lãi suất vay dài hạn giảm Tuy nhiên, so với những năm cao điểm như 2009-2010, doanh thu và lợi nhuận trong những năm gần đây có xu hướng giảm, với doanh thu năm 2011 chỉ đạt 3.233.163 tỷ đồng.

2014 chỉ còn 2,362.31 tỷ đồng Báo cáo tài chính năm 2011, CMC chịu khỏan lỗ

CMC vừa ghi nhận mức lỗ 100 tỷ đồng, đánh dấu lần đầu tiên sau 19 năm hoạt động Trong đó, 89 tỷ đồng đến từ mảng sản xuất và phân phối công nghệ thông tin, một trong bốn lĩnh vực chính của công ty bao gồm tích hợp hệ thống, phần mềm, viễn thông và sản phẩm công nghệ Vào năm 2009, CMC đạt thời hoàng kim với doanh thu từ tích hợp hệ thống chiếm gần 70% tổng doanh thu và 45% lợi nhuận, với tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình đạt 46% trong giai đoạn 2008-2010 Các hợp đồng tích hợp hệ thống thường được ký kết vào quý 1 và triển khai trong quý tiếp theo.

Doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động tích hợp hệ thống thường được hạch toán chủ yếu trong quý 4 hàng năm, với biên lợi nhuận gộp duy trì ổn định ở mức 12% - 13% trong những năm tới CMC Soft, được thành lập năm 1996, đã trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ phần mềm lớn nhất tại Việt Nam sau hơn 10 năm hoạt động, đứng trong top 2 doanh nghiệp phần mềm hàng đầu và có tốc độ tăng trưởng cao nhất năm 2007 CMC có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này và luôn cập nhật quy trình làm phần mềm theo tiêu chuẩn quốc tế như CMMI-3, ISO 27001, ISO 9001:2000, đồng thời hợp tác với các hãng công nghệ hàng đầu như Microsoft, IBM, Oracle, SAP, tạo ra lợi thế cạnh tranh Công ty TNHH Phân phối CMC Distribution, hoạt động từ tháng 10 năm 2007, chủ yếu phân phối các sản phẩm máy tính thương hiệu nổi tiếng như HP, Acer và các thiết bị viễn thông như Sony Ericsson, 3Com, Sony Doanh thu từ phân phối máy tính của CMC cao, với hệ thống “kênh phân phối gắn kết” rộng khắp và quy trình quản lý chuỗi cung ứng hoàn chỉnh Lĩnh vực phân phối công nghệ thông tin và viễn thông của công ty đã tăng trưởng nhanh chóng CMS, thương hiệu máy tính Việt Nam, từng dẫn đầu thị trường vào năm 2008 trong lĩnh vực sản xuất và lắp ráp máy tính.

Dưới áp lực của thị trường mở cửa và suy thoái kinh tế, CMC đã chịu lỗ 89 tỉ đồng vào năm 2011, với sự cạnh tranh gay gắt từ sản phẩm ngoại nhập và sự suy giảm của thị trường bán lẻ Điện thoại giá rẻ Bluefone và máy tính thương hiệu CMS không còn được ưa chuộng, trong khi mảng viễn thông - internet, dù được đầu tư từ năm 2008, cũng không đạt được lợi nhuận như dự kiến do doanh thu ngành này giảm Lợi nhuận từ tích hợp hệ thống giảm 64% so với năm 2010 do cắt giảm chi tiêu công và cạnh tranh khốc liệt CMC đã phải tạm dừng hoạt động của CMC Blue France để tiết kiệm chi phí và tiến hành tái cấu trúc bộ máy, nhưng gặp nhiều thách thức trong việc duy trì lợi nhuận từ các mảng kinh doanh truyền thống Đẩy mạnh các lĩnh vực giá trị gia tăng như phần mềm và viễn thông cũng không dễ dàng, khi phải cạnh tranh với các công ty lớn nước ngoài và giải quyết vấn đề bản quyền.

CMC, một doanh nghiệp mới gia nhập ngành viễn thông, đang trong quá trình phát triển cơ sở hạ tầng và hướng tới mục tiêu trở thành một "doanh nghiệp trung lập" Tuy nhiên, họ sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức do sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp hạ tầng viễn thông khác khi cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng.

Tập đoàn CMC đang trên đà phát triển mạnh mẽ, với giá cổ phiếu tăng từ 4,5 vào năm 2013 lên 8,9 vào năm 2014 và ESP tăng từ 381 lên 1,191 Năm 2015 hứa hẹn sẽ mang lại nhiều khởi sắc với các chiến lược đầu tư vào lĩnh vực ICT và mở rộng ra thị trường châu Âu, châu Mỹ, Nhật Bản CMC sẽ tăng cường nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ, đồng thời kêu gọi đầu tư từ cổ đông nước ngoài Công ty đặt mục tiêu doanh thu 1000 tỷ đồng và duy trì vị trí thứ 4 trên thị trường, với kế hoạch cụ thể cho năm 2014-2015.

Nghiên cứu lý thuyết về phân tích và định giá doanh nghiệp cùng với ứng dụng của các phương pháp này vào việc định giá công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC đã giúp rút ra những kinh nghiệm quan trọng trong quá trình phân tích và định giá Việc xác định giá trị doanh nghiệp không hề dễ dàng do nhiều yếu tố bên ngoài tác động Tại Việt Nam, định giá doanh nghiệp vẫn còn là khái niệm mới mẻ và chưa được đào sâu tìm hiểu Thêm vào đó, độ tin cậy của người phát hành chứng khoán còn thấp, dẫn đến nhiều hạn chế trong quá trình định giá.

Xã hội phát triển mang đến nhiều cơ hội đầu tư, nhưng việc phân tích và định giá doanh nghiệp lại rất quan trọng để giúp nhà đầu tư xác định hướng đi đúng đắn Qua việc xem xét tình hình tài chính, cơ cấu vốn nợ và tốc độ tăng trưởng, ta thấy rằng doanh nghiệp đang tái cơ cấu hoạt động kinh doanh Với kinh nghiệm phong phú và sự dám thử thách, CMC có triển vọng phát triển rộng mở Tuy nhiên, để duy trì vị thế và thúc đẩy tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế còn nhiều khó khăn, các nhà lãnh đạo cần phải đối mặt với nhiều thách thức Do đó, nhà đầu tư cần có khả năng hoạch định chính sách và thực hiện phân tích định giá chính xác hơn bao giờ hết.

3 Luâ ̣n văn phân tích và đánh giá về tâp đòan Hòa Phát – Hà Đăng Thanh

5 Các mô hình tài chính công ty ( NXB trường Đại học Kinh tế Quốc dân)

Ngày đăng: 09/08/2021, 14:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w