Kiến thức cơ bản về phân tích và định giá cổ phiếu
Khái niệm phân tích và định giá cổ phiếu
Phân tích và định giá cổ phiếu là quá trình nghiên cứu sự hình thành và biến động giá cổ phiếu, nhằm mục đích xác định giá hợp lý của chúng Việc phân tích các động thái giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc mua bán.
Nội dung chính của phân tích động thái giá cổ phiếu gồm:
- Phân tích, xácađịnh quy luật diễn biến của giá cổ phiếu.
- Trên cơ sở phân tíchađịnh lượng quy luật sẽ xác địnhacổ phiếu có được định giá đúng hay sai?
- Từ kết quả phân tích trên, xây dựngacác mô hình phân tích, định giá phù hợp nhằm trợ giúp côngaviệc quản lý danh mục đầu tư cổ phiếu.
Phân tích cổ phiếu nhằm mục đích định giá chính xác các cổ phiếu và so sánh với thị giá, giúp phát hiện những cổ phiếu mà thị trường đánh giá đúng hay sai Từ đó, nhà đầu tư có thể đưa ra những quyết định đúng đắn liên quan đến việc đầu tư vào cổ phiếu.
Các khái niệm về giá cổ phiếu
Mối quan hê ̣ giữa giábhợp lí và giá thị trường của cổ phiếu
1.2.3 Mối quan hê ̣ giữa giá b hợp lí và giá thị trường của cổ phiếu
Khi nói đến cổ phiếu, người ta thường chú ý đến thị giá, vì nó thể hiện sự biến động liên tục trên thị trường chứng khoán Tuy nhiên, để đánh giá chính xác giá trị nội tại của cổ phiếu, cần phải có quá trình phân tích kỹ lưỡng và dài hạn Do đó, giá hợp lý và giá nội tại thường khác nhau, và mức độ chênh lệch này phụ thuộc vào hiệu quả của thị trường.
Khi "thị giá" của cổ phiếu tương đương với "giá hợp lý" theo mô hình phân tích tài chính của PGS.TS Hoàng Đình Tuấn, nghĩa là cổ phiếu đang được thị trường định giá chính xác Ngược lại, nếu "thị giá" cao hoặc thấp hơn "giá trị nội tại", điều này cho thấy cổ phiếu đang bị thị trường đánh giá cao hoặc thấp hơn so với giá trị thực của nó.
Các phương pháp phân tích cổ phiếu
Phân tích cơ bản
Phân tích cơ bản là kỹ thuật xác định giá trị thực của chứng khoán thông qua việc xem xét các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hiện tại và triển vọng phát triển tương lai của công ty Ngoài ra, nó cũng có thể áp dụng để phân tích tổng quan về ngành kinh doanh hoặc nền kinh tế Nói một cách đơn giản, phân tích cơ bản tập trung vào việc đánh giá tính lành mạnh kinh tế của một thực thể tài chính, thay vì chỉ phân tích sự biến động giá của chứng khoán.
Trong phân tích cơ bản, các yếu tố cơ bản bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan đến tình hình tài chính của một công ty, chẳng hạn như doanh thu và lợi nhuận Bên cạnh đó, các yếu tố khác như thị phần của công ty và chất lượng ban quản trị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Nhìn chung, có thể chiabcác yếu tố cơ bản thành 2 nhóm: nhóm các yếu tố định lượng và nhóm cácbyếu tố định tính
Phân tích các yếu tốbđịnh lượng:
- Phân tích báobcáo kết quả kinh doanh
- Phân tích bảngbcân đối kế toán
- Phân tích báobcáo lưu chuyển tiền tệ
Phân tích cácbyếu tố định tính:
Các yếu tố địnhbtính của công ty:
Các yếu tốbđịnh tính của ngành:
Phân tích kĩ thuật
Phân tích kỹ thuật là phương pháp nghiên cứu và phân tích sự biến động của giá cả và khối lượng giao dịch trong quá khứ và hiện tại thông qua các biểu đồ Mục đích của phương pháp này là dự báo xu hướng giá trong tương lai, bao gồm cả ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Các giả địnhbtrong phân tích kĩ thuật:
- Hành vi của bất kìbcổ phiếu nào hoặc của cả thị trường đều có liên quan đến xu hướng diễn biến thờibgian.
- Giá biến động theobxu thế chung.
- Biến động thị trường đượcbphản ánh tất cả trong giá cổ phiếu.
Lịch sử có xu hướng lặp lại do tâm lý con người không thay đổi, dẫn đến việc tái diễn các hành vi trong những tình huống tương tự Điều này cũng áp dụng cho biến động giá cả, khi chúng thường lặp lại theo chu kỳ Sự lặp lại này là một yếu tố quan trọng trong phân tích kỹ thuật, giúp các nhà đầu tư dự đoán xu hướng thị trường dựa trên các mẫu hình đã xảy ra trong quá khứ.
- Xác định chiến lượcbđầu tư cho ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
- Xác định các vùng, cácbngưỡng hỗ trợ và kháng cự để vào trạng thái, dữ trạng thái haybchốt lời, cắt lỗ.
Kết luận
Khi áp dụng các phương pháp phân tích và định giá cổ phiếu, nhà đầu tư cần dựa vào dữ liệu lịch sử để ước lượng giá hợp lý Độ tin cậy của các ước lượng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ chính xác của số liệu và phương pháp ước lượng Để đạt được kết quả đáng tin cậy hơn, nên sử dụng đồng thời nhiều phương pháp và mô hình định giá Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, việc phân tích và đưa ra quyết định hợp lý yêu cầu người phân tích phải có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu về lĩnh vực mà họ theo đuổi.
Phương pháp định giá cổ phiếu
Phương pháp tài sản thuần
Phương pháp tài sản thuần, hay còn gọi là phương pháp giá trị nội tại, là một mô hình định giá tài sản được xây dựng dựa trên các nhận định cụ thể.
- Về cơ bản doanh nghiệpcgiống như một loại hàng hóa thông thường.
- Hoạt động của doanh nghiệpcbaocgiờ cũng được tiến hành trên cơ sở một lượng tài sản có thực.
- Doanh nghiệp có tài sảncđược hình thànhcvà bổ sung bởi nhà đầu tư trong quá trình thành lập doanh nghiệp vàcphát triển sản xuất kinh doanh
Giá trị của doanh nghiệpcđược tính theo công thức:
Vt là tổng giáctrị doanh nghiệp
Vn là giá trị các khoản nợ
V0 là giá trị tài sản thuần thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp.
Hai cách để xác địnhcgiá trị doanh nghiệp và giá trị vốn chủ sở hữu như sau:
Để xác định giá trị tài sản, có thể dựa vào số liệu trong bảng cân đối tài sản tại thời điểm đánh giá Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, tuy nhiên, nó chỉ cung cấp thông tin lịch sử mang tính chất tham khảo và không phản ánh được những thay đổi hiện tại về tài sản.
Cách thứ hai để xác định giá trị tài sản thuần là dựa vào giá thị trường Đầu tiên, cần loại bỏ những tài sản không cần thiết và không đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh Sau đó, tiến hành đánh giá các tài sản còn lại bằng cách sử dụng giá thị trường, tính riêng cho từng tài sản hoặc các loại tài sản cụ thể.
1.4.1.3 Ưu điểm -Nhược điểm của phương pháp
Giá trị cụ thể của các tài sản hình thành doanh nghiệp được xác định thông qua các nghiệp vụ thống kê, kiểm tra và đánh giá Đây là căn cứ pháp lý rõ ràng nhất về khoản thu nhập mà người mua chắc chắn sẽ nhận được khi sở hữu doanh nghiệp.
Giá trị tài sản có thể bán rời tại thời điểm đánh giá xác định khoản thu nhập tối thiểu mà người sở hữu có thể nhận được.
Phương pháp này không cung cấp thông tin về triển vọng phát triển của doanh nghiệp, các chỉ số và tỷ lệ sinh lợi, cũng như tiềm năng phát triển trong tương lai Hơn nữa, nó cũng không giải thích được sự khác biệt trong sự phát triển và lớn mạnh của các doanh nghiệp có cùng lượng tài sản thuần.
Phương pháp đánh giá doanh nghiệp này coi doanh nghiệp như một tập hợp các tài sản và áp dụng các kỹ thuật đánh giá thông thường như so sánh thị trường Tuy nhiên, phương pháp này chỉ đánh giá doanh nghiệp ở trạng thái tĩnh, không phản ánh khả năng phát triển trong tương lai Điều này khiến nó không phù hợp với chiến lược và mục tiêu của doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp lớn có khối lượng tài sản đáng kể.
Phương pháp tài sản thuần loại bỏ nhiều yếu tố phi vật chất nhưng lại đóng góp đáng kể vào việc hình thành giá trị của doanh nghiệp, bao gồm thị phần và uy tín.
Phương pháp chiết khấu lưu ngân tự do FCFF
Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) đại diện cho tổng ngân lưu dành cho các bên có quyền lợi trong công ty, bao gồm cổ đông, trái chủ và cổ đông ưu đãi Dòng tiền này được tính toán sau khi đã trừ đi các chi phí hoạt động cần thiết như chi phí vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý, nhu cầu tái đầu tư và nghĩa vụ nộp thuế.
Dòng tiền tự do của doanh nghiệp là khoản tiền chưa trừ đi các nghĩa vụ tài chính như lãi suất và cổ tức Đây là nguồn tài chính mà tất cả các nhà đầu tư đều có thể sử dụng Để tính toán giá trị hiện tại của dòng tiền này, lãi suất chiết khấu áp dụng là chi phí vốn trung bình (WACC).
Bước 1: Tính giá trị doanh nghiệp
Trong đó: FCFF có thể được tính bằng hai công thức sau:
- FCFF = FCFE + Chi phí lãi suất (1 - Tỷ lệ thuế) + Các khoản phải trả chính – Các khoản nợ mới phát hành + Cổ tức ưu đãi.
- FCFF = EBIT(1 – Tỷ lệ thuế) + Khấu hao – Chi phí vốn – Chênh lệch vốn lưu động.
Để tính toán vốn chủ sở hữu, bạn cần lấy giá trị công ty trừ đi giá trị các khoản nợ theo giá trị thường Sau đó, để xác định giá trị một cổ phiếu, bạn chia vốn chủ sở hữu cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
P 0 : là giá trị doanh nghiệp
FCFF t : dòng tiền tự do của doanh nghiệp năm thứ t
WACC: chi phí vốn bình quân trọng số
Mô hình này rất hữu ích trong việc so sánh các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau, vì nó xem xét toàn bộ giá trị doanh nghiệp, bao gồm cả giá trị nợ và vốn chủ sở hữu.
Trong mô hình FCFF, quá trình định giá doanh nghiệp bắt đầu bằng việc đánh giá giá trị doanh nghiệp thay vì vốn chủ sở hữu Bằng cách loại trừ giá trị thị trường của những quyền lợi không thuộc vốn chủ sở hữu, chúng ta có thể xác định giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Dòng tiền được chiết khấu là những dòng tiền vào doanh nghiệp, được tính toán như thể doanh nghiệp không có nợ và không được hưởng lợi ích thuế từ chi phí lãi vay.
Mô hình định giá doanh nghiệp cho phép tỷ lệ nợ thay đổi theo thời gian, không nhất thiết phải giả định tỷ lệ nợ cố định Một trong những điểm mạnh của mô hình này là khả năng lồng ghép các thay đổi trong cấu trúc vốn vào quá trình định giá thông qua suất chiết khấu, thay vì chỉ dựa vào dòng tiền Mô hình FCFF nhấn mạnh rằng cả chủ sở hữu và tổ chức cho vay đều là những bên cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cùng chia sẻ thành công Sự khác biệt chính giữa chủ sở hữu và chủ nợ nằm ở quyền lợi đối với dòng tiền: chủ nợ được trả lợi ích bằng một khoản dòng tiền cố định, trong khi chủ sở hữu nhận quyền lợi từ phần dòng tiền còn lại.
1.4.2.3 Ước lượng các yếu tố
Tốc độ tăng trưởng FCFF ( g FCFF )
Tỷ lệ tái đầu tư (RR) = (Chi phí vốn – Khấu hao + Chênh lệch vốn lưu động ngoài tiền mặt)/EBIT(1 – Tỷ lệ thuế)
Doanh lợi trên vốn (ROC j ) = EBIT (1-Tỷ lệ thuế)/ Tổng số vốn đầu tư j 1
ROC ổn định: g = RR*ROC
ROC thay đổi: g = ROC t *RR + t t t
WACC = Wd* Kd (1-T) + We* Ke
Kd: Chi phí đi vay ( Lãi suất dài hạn)
Ke: Sử dụng công thức CAMP
Tính giá trị kết thúc
Vì không thể ước lượng dòng tiền mãi mãi, việc định giá dòng tiền chiết khấu cần có một điểm kết thúc Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ ngừng công việc chiết khấu vào một thời điểm nhất định trong tương lai và tính toán giá trị kết thúc, phản ánh giá trị doanh nghiệp tại thời điểm đó.
Giá trị doanh nghiệp có thể được xác định bằng cách giả định doanh nghiệp thanh lý tài sản vào cuối năm và ước lượng giá mà các công ty khác sẽ trả cho những tài sản đó Giá trị ước lượng này, còn gọi là giá trị thanh lý, được tính dựa trên giá trị sổ sách của tài sản và điều chỉnh theo lạm phát trong kỳ.
Giá trị thanh lý kỳ vọng = Giá trị sổ sách của tài sản(1 + Tỷ lệ lạm phát) n
Giá trị sổ sách: Tính cho năm kết thúc n: Tuổi bình quân của tài sản
Nhược điểm của cách này là chỉ dựa vào sổ sách kế toán mà không tính đến khả năng tạo ra sức thu nhập của tài sản.
1.4.2.4 Các dạng biến thể của mô hình
FCFF một giai đoạn (tốc độ tăng trưởng đều) g WACC g
P0: là giá trị doanh nghiệp
ECFF1: FCFF kỳ vọng năm tới g: tỉ lệ tăng trưởng FCFF mãi mãi
Hai điều kiện cần được thỏa mãn trong mô hình này, đó là:
Tỉ lệ tăng trưởng và sử dụng trong mô hình này phải nhỏ hơn hoặc bằng tỉ lệ tăng trưởng danh nghĩa của nền kinh tế nếu chi phí vốn là danh nghĩa, hoặc lớn hơn tỉ lệ tăng trưởng thực của nền kinh tế nếu chi phí vốn tính theo giá trị thực.
Đặc điểm của công ty cần phải đồng nhất với các giả định về tăng trưởng ổn định, trong đó tỷ lệ đầu tư sử dụng phải phù hợp với tỷ lệ tăng trưởng bền vững.
Hạn chế của mô hình:
- Mô hình FCFF nhạy cảm trướcvcác giả định về tỉ lệ tăng trưởng ổn định.
- Suất chiết khấu sử dụng đểvđịnh giá là WACC, thấp hơn so với chi phí vốn chủ sở hữu sử dụng trong các công ty.
- Mô hình này cũng nhạy cảm về tỉ lệ chi tiêu đầu tư so với khấu hao.
Mô hình FCFF hai giai đoạn giả định rằng công ty sẽ trải qua hai giai đoạn tăng trưởng khác nhau: giai đoạn đầu tiên là giai đoạn tăng trưởng không ổn định, tiếp theo là giai đoạn thứ hai với tốc độ tăng trưởng ổn định.
P0: là giá trị doanh nghiệp
FCFF1, FCFF2: dòng tiền tự do công ty giai đoạn 1, 2
WACC1, WACC2:chi phí vốn bình quân trong giai đoạn 1, 2 g1, g2 : tốc độ tăng trưởng giai đoạn 1, 2
Mô hình này được thực hiện với giả định doanh nghiệp trải qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: tăng trưởng nhanh
Giai đoạn 2: tăng trưởng giảm dần
Giai đoạn 3: tăng trưởng ổn định.
Công thức xác định giá trị giá trị của cổ phiếu trong mô hình tăng trưởng 3 giai đoạn:
P0: là giá trị doanh nghiệp
FCFF1, FCFF2, FCFF3: dòng tiền tự do công ty giai đoạn 1, 2, 3.
WACC1, WACC2, WACC3: chi phí vốn bình quân trong giai đoạn 1, 2, 3. g1, g2, g3 : tốc độ tăng trưởng giai đoạn 1, 2, 3.
Mô hình FCFF 2 và 3 giai đoạn là lựa chọn lý tưởng cho các công ty có đòn bẩy tài chính cao hoặc đang trong giai đoạn điều chỉnh đòn bẩy tài chính.
1.4.2.5 Ưu điểm -Nhược điểm của phương pháp
- Ước lượng đầy đủ dòng tiền trong tương lai.
- Có tính đến các khoản nợ phải trả.
- Phát sinh các khoản nợ trong quá trình hoạt động của công ty nhưng các khoản nợ này không được tính đến.
- Dòng vốn công ty này khó xác định
Phương pháp thu nhập P/E
Một khoản đầu tư của nhà đầu tư được định giá dựa trên giá trị của các khoản thu nhập trong tương lai Thu nhập từ cổ phiếu chủ yếu đến từ lợi nhuận ròng dành cho cổ đông Do đó, để xác định giá trị cổ phiếu, nhà đầu tư cần xem xét số tiền họ sẵn sàng chi trả cho một khoản thu nhập dự kiến.
Phương pháp P/E là một trong những phương pháp phân tích tài chính phổ biến, đặc biệt phù hợp với các nhà đầu tư cá nhân Phương pháp này nổi bật nhờ vào tính dễ tính toán và dễ hiểu, giúp các nhà đầu tư nhanh chóng nắm bắt thông tin cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
EPS: là lãi cơ bản trên cổ phiếu
P/E là hệ số giá/thu nhập của ngành mà doanh nghiệp đang hoạt động.
Hai cách để xác định hệ số P/E:
- Hệ số P/E bình quân ngành có thể được tính theo công thức sau:
P/Ei: P/E của công ty thứ i
Gi: tỷ trọng vốn hóa trị trường của công ty trong ngành n: số lượng công ty trong ngành
- Ta xác định hệ số P/E theo công thức: chia hai vế cho EPS0ta được:
EPSi: lợi nhuận trên một cổ phiếu của công ty i
Re: tỉ lệ chiết khấu g: tốc độ tăng trưởng thu nhập b: tỉ lệ chia cổ tức
Để dự đoán cổ tức cho năm tới, cần xác định hệ số P/E trung bình của các công ty tương đương trong cùng ngành ở khu vực Sau đó, nhân hệ số này với thu nhập dự kiến để tính toán mức giá hợp lý cho cổ phiếu.
1.4.3.3 Ưu điểm -Nhược điểm của phương pháp
Phương pháp này có thể áp dụng để định giá cổ phiếu trong các tình huống như sáp nhập, mua lại, phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, hoặc để định giá các cổ phiếu chưa được giao dịch.
- Phương pháp này đơn giản, dễ tính toán.
- Phương pháp giúp so sánh được giá trị các loại cổ phiếu trên thị trường.
- Hệ số P/E có thể bị bóp méo bởi các phương pháp kế toán.
- Phương pháp không đánh giá đến khả năng tăng trưởng và khả năng gặp rủi ro của công ty.
PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ PHÂN TÍCH CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SÀI GÒN 13 2.1 Phân tích môi trường vĩ mô năm 2014
Phân tích thị trường chứng khoán 2014
Thị trường chứng khoán năm 2014 đã ghi nhận những biến động lớn, mang lại nhiều cảm xúc cho các nhà đầu tư Tuy nhiên, nếu áp dụng chiến lược mua và nắm giữ, lợi nhuận tích lũy từ đầu năm có thể đã bị thị trường “trả lại” Tóm lại, năm 2014, những gì nhà đầu tư “ăn” được có thể đã “trả” lại bấy nhiêu.
Thị trường chứng khoán năm 2014 trải qua nhiều biến động mạnh mẽ và cảm xúc đa dạng Diễn biến của thị trường được chia thành hai giai đoạn chính: từ đầu năm đến giữa tháng 5/2014 và giai đoạn còn lại của năm.
Trong năm qua, thị trường chứng khoán đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cũng ghi nhận những đợt giảm điểm đáng kể trong hai giai đoạn Nếu áp dụng chiến lược mua và nắm giữ chứng khoán từ cuối năm 2013, mức lợi nhuận thu được là không đáng kể.
Diễn biến VN-Index trong năm 2014 (Nguồn: VietstockUpdater)
Giai đoạn đầu năm 2014 đến giữa tháng 5, thị trường chứng khoán ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ chủ yếu nhờ vào nhóm cổ phiếu bluechip như GAS, VCB, MSN, VIC, PVD trên HOSE và PVS, VND, SHB trên HNX Đà tăng này được thúc đẩy bởi dòng tiền khối ngoại mạnh mẽ, với việc mua ròng tập trung vào các cổ phiếu dẫn dắt, cùng với triển vọng kinh tế hồi phục, bao gồm lãi suất giảm, chính sách tiền tệ nới lỏng và CPI thấp, đã tạo động lực cho nhà đầu tư chuẩn bị đón đầu kết quả kinh doanh tích cực trong quý 1/2014.
Sau giai đoạn tăng điểm mạnh thì thị trường có giai đoạn giảm điểm trở lại gần như trở về vạch xuất phát đầu năm, chủ yếu do:
Hoạt động chốt lời tăng mạnh ở nhóm cổ phiếu bluechip, đặc biệt là khi các thông tin liên quan đến kết quả kinh doanh xuất hiện.
Khối ngoại cũng đẩy mạnh bán ra trong giai đoạn này.
Trong nửa đầu tháng 5, thị trường chứng kiến nhiều thông tin quan trọng liên quan đến xét xử các vụ đại án và tình hình căng thẳng gia tăng trên biển Đông do Trung Quốc gây hấn, cụ thể là việc đặt giàn khoan trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam Những thông tin này đã tạo ra tâm lý lo ngại trong giới đầu tư, dẫn đến việc tháo hàng ồ ạt Đồng thời, hoạt động call margin cũng diễn ra mạnh mẽ, khiến thị trường tiếp tục suy giảm.
Giai đoạn 2: Nửa cuối tháng 5 – Cuối năm 2014
Dòng tiền đầu cơ mạnh mẽ đã thúc đẩy sự phục hồi của thị trường sau chuỗi giảm điểm liên tiếp, với sự hỗ trợ tích cực từ dòng tiền khối ngoại, mặc dù tỷ trọng giao dịch của họ không lớn Trong giai đoạn này, dòng tiền chủ yếu tập trung vào các cổ phiếu đầu cơ như Chứng khoán, Bất động sản, Xây dựng và Khai khoáng, đặc biệt là nhóm cổ phiếu Dầu khí, đã dẫn dắt đà tăng và giúp VN-Index vọt lên 644 điểm vào đầu tháng 9 với các cổ phiếu nổi bật như GAS, PVD, PVS, PXS, PVC, PGS, PET Trong khi đó, giao dịch ở các cổ phiếu bluechip khác lại có phần trầm lắng hơn trong bối cảnh thị trường tăng trưởng này.
Sau khi VN-Index đạt đỉnh 644 điểm, thị trường bắt đầu giai đoạn giảm điểm Vào cuối năm 2014, thị trường giảm mạnh trở lại, có khả năng do nhiều yếu tố tác động.
Thị trường thiếu các thông tin hỗ trợ đủ mạnh để có thể duy trì đà tăng điểm.
Kể từ tháng 9, khối ngoại đã liên tục tăng cường bán ra, chủ yếu do quyết định của Fed chấm dứt gói QE3 và khả năng nâng lãi suất, ảnh hưởng đến dòng tiền của khối này Đồng thời, cuối năm thường là thời điểm mà các quỹ đầu tư tập trung chốt NAV.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Thông tư 36/2014/TT-NHNN vào ngày 20/11/2014 nhằm quản lý rủi ro tại các tổ chức tín dụng, trong đó thể hiện quan điểm thắt chặt dòng vốn cho vay đối với đầu tư cổ phiếu Thông tin này đã làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư về dòng tiền margin.
Giá dầu thế giới giảm mạnh đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhóm cổ phiếu Dầu khí, tác động mạnh mẽ đến giao dịch thị trường từ tháng 11 đến cuối năm.
Yếu tố tác động đến thị trường chứng khoán năm 2015
Triển vọng tăng trưởng kinh tế năm 2015 của Việt Nam được duy trì, với GDP dự báo tăng khoảng 6%-6.2% Năm 2014, CPI chỉ tăng 2.6% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy lạm phát ở mức thấp Sự cải thiện môi trường kinh doanh và hoàn thành các hiệp định mậu dịch tự do sẽ thu hút đầu tư và mở rộng thị trường xuất khẩu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Yếu tố này sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thị trường chứng khoán.
Giá dầu thế giới giảm mạnh đang tạo ra nhiều thách thức cho hoạt động thu ngân sách, đặc biệt khi các doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình phục hồi.
Thông tư 36 có hiệu lực từ đầu tháng 02/2015 Đầu tháng 02/2015, Thông tư
36 sẽ chính thức được áp dụng Nhiều khả năng việc Thông tư 36 được thực thi sẽ ảnh hưởng lên:
Dòng tiền hỗ trợ thị trường chứng khoán có tác động tích cực, nhưng mức độ ảnh hưởng sẽ không quá mạnh do thị trường đã có thời gian chuẩn bị Các công ty chứng khoán lớn đã có những biện pháp ứng phó, như phát hành trái phiếu, trong khi nguồn vốn tự có vẫn còn đủ để cho vay margin.
Cổ phiếu ngân hàng dự kiến sẽ tăng mạnh nhờ vào việc siết chặt sở hữu chéo, điều này sẽ ảnh hưởng tích cực đến giao dịch trong nhóm cổ phiếu này.
Ngân hàng sẽ được khuyến khích cho vay hơn khi tỷ lệ sử dụng vốn huy động ngắn hạn tăng từ 30% lên 60% và tỷ lệ rủi ro giảm từ 250% xuống 150% đối với các khoản cho vay cổ phiếu và bất động sản Điều này dự kiến sẽ làm giảm lãi suất cho vay trung và dài hạn, từ đó thúc đẩy hoạt động cho vay cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và đầu tư chứng khoán Ngoài ra, việc chuyển đổi các khoản vay ngắn hạn thành dài hạn có thể giúp giảm nợ xấu, nhất là khi quy định về cơ cấu lại thời hạn trả nợ trong Thông tư 09 sẽ hết hạn vào ngày 01/04/2015.
Phân tích Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn
2.2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển Được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 6 tỷ đồng, cung cấp hai nghiệp vụ chính: dịch vụ chứng khoán và tư vấn đầu tư, SSI đã trở thành tổ chức tài chính hàng đầu thực hiện sứ mệnh kết nối vốn và cơ hội đầu tư
SSI được vinh danh là thành viên tiêu biểu tại HNX và top 10 công ty chứng khoán có thị phần môi giới lớn nhất tại HOSE năm 2014.
Top 50 Công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam năm 2014 do tạp chí Forbes trao tặng.
Asiamoney Governance Poll 2014 với 6 giải thưởng.
Tiếp tục nhận được các giải thưởng quan trọng do Asia Asset Management, The Asset, Finance Asia trao tặng năm 2014.
Công ty môi giới tốt nhất Việt Nam do The Trade Asia trao tặng.
SSI được vinh danh là thành viên tiêu biểu tại HNX và Top 10 công ty chứng khoán có thị phần môi giới lớn nhất tại HOSE năm 2013.
Top 500 Doanh nghiệp Tư nhân lớn nhất Việt Nam (VNR500)
Top 1000 Doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam (V1000)
Công ty Quản lý Quỹ SSI đã được vinh danh tại Asiamoney Brokers Poll 2013 với 24 giải thưởng danh giá Ngoài ra, công ty cũng nhận được 3 danh hiệu tại Asia Asset Management Awards 2013, bao gồm “Công ty Quản lý Quỹ tốt nhất Việt Nam”, “Tổng Giám đốc của năm” cho bà Lê Thi Lệ Hằng, và “Giám đốc Đầu tư của năm” cho ông Nguyễn Thanh Tùng.
The Asset trao tặng giải thưởng: “Ngân hàng Đầu tư tốt nhất Việt Nam” 2013 và “Nhà Tư vấn tốt nhất Việt Nam” năm 2013.
01/03/2013: SSI tăng vốn điều lệ lên 3,537,949,420,000 VND
03/2012: Thành lập khối Nguồn vốn & Kinh doanh tài chính.
6/2012: SSI nhận giải thưởng "Nhà Tư vấn tốt nhất Việt Nam" lần thứ 3 từ FinanceAsia
8/2012: SSI là công ty duy nhất của Việt Nam nhận được giải thưởng "Công ty Quản lý Quỹ tốt nhất Việt Nam"
30/01/2012: SSI tăng vốn điều lệ lên 3,526,117,420,000 VND
SSI vinh dự nhận Huân Chương Lao Động Hạng Ba nhờ những thành tích xuất sắc trong việc xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2000.
Năm 2010, SSI đã đóng góp vào sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời ghi nhận chiến thắng kép khi nhận hai giải thưởng danh giá từ Finance Asia: “Ngân hàng Đầu tư tốt nhất Việt Nam” và “Nhà Môi giới tốt nhất Việt Nam”.
SSI là Công ty duy nhất đạt được 2 giải thưởng của The Asset, bao gồm:
“Ngân hàng Đầu tư tốt nhất” và “Nhà Tư vấn tốt nhất”.
Vào tháng 5 năm 2011, SSI, cùng với Credit Suisse, đã tư vấn thành công cho HAG trong việc phát hành trái phiếu quốc tế lãi suất cao đầu tiên trên thị trường, với tổng giá trị huy động đạt 90 triệu USD Đây là sự kiện đánh dấu lần đầu tiên một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam thành công trong việc huy động vốn trên thị trường vốn quốc tế.
Vào tháng 7 năm 2011, chúng tôi đã tư vấn thành công cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) của Petrolimex, đánh dấu một trong những đợt IPO lớn nhất năm 2011 về giá trị vốn huy động.
Vào tháng 3 năm 2010, công ty CP Thủy sản Hùng Vương (HVG) đã thành công trong việc tư vấn cho đợt chào mua công khai đầu tiên trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hợp tác với Công ty CP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (AGF).
Vào tháng 11 năm 2010, Hội thảo “Gateway to Vietnam” lần thứ hai đã diễn ra, thu hút hơn 600 nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước Sự kiện này mang đến cái nhìn tổng quát về tiềm năng của thị trường Việt Nam và khối doanh nghiệp tư nhân, tạo cơ hội kết nối và đầu tư cho các nhà đầu tư.
SSI là một trong 10 doanh nghiệp tư nhân nộp thuế cao nhất tại Việt Nam Công ty đã vinh dự nhận giải "Nhà Môi giới tốt nhất Việt Nam" và "Nhà Tư vấn tốt nhất Việt Nam" từ Finance Asia trong 3 năm liên tiếp, trở thành đơn vị đầu tiên đạt được những giải thưởng này.
“Ngân hàng Đầu tư tốt nhất Việt Nam”
Công ty Quản lý Quỹ SSI (SSIAM) đã vinh dự trở thành Công ty Quản lý Quỹ đầu tiên tại Việt Nam nhận giải thưởng “Best Vietnam Onshore Fund House” từ tạp chí Asian Investor.
03/03/2010: SSI tăng vốn điều lệ lên 1,755,558,710,000 VND
18/5/2010: SSI tăng vốn điều lệ lên 3,511,117,420.000 VND
03/07/2009: SSIAM là công ty đầu tiên được cấp giấy phép đầu tư ra nước ngoài.
09/09/2009: SSI chính thức thay đổi hệ thống nhận diện thương hiệu với tầm nhìn mới, diện mạo mới.
10/2009: Thực hiện thành công đợt phát hành trái phiếu chuyển đổi lớn nhất năm 2009 cho Công ty CP Hoàng Anh Gia Lai (HAG).
Vào tháng 11 năm 2009, hội thảo “Gateway to Vietnam” do SSI và EuroMoney đồng tổ chức đã tạo nên tiếng vang lớn, thu hút hàng trăm nhà đầu tư trong nước và quốc tế tham gia Sự kiện này đã giới thiệu một cách thuyết phục những cơ hội đầu tư tiềm năng tại Việt Nam.
Vào tháng 11 năm 2009, Công ty Quản lý Quỹ SSI (SSIAM) và Daiwa SMBC Capital đã ký kết thỏa thuận thành lập và quản lý Quỹ đầu tư DSCAP – SSIAM Vietnam Growth Investment Fund LLC, quỹ nước ngoài duy nhất tại Việt Nam vào thời điểm đó.
SSI được Finance Asia trao giải “Nhà Môi giới tốt nhất Việt Nam” và “Nhà
Tư vấn tốt nhất Việt Nam” lần thứ 2 liên tiếp
30/01/2009: SSI tăng vốn điều lệ lên 1.533.334.710.000 đồng.
01/2008: Thực hiện thành công đợt phát hành cổ phiếu lớn nhất năm 2008 cho Công ty CP Hoàng Anh Gia Lai (HAG)
06/2008: Daiwa trở thành cổ đông chiến lược của SSI.
09/2008: Khối Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư được thành lập.
25/12/2008: Thực hiện thành công đợt đấu giá thành công nhất năm 2008 cho Ngân hang Công thương Việt Nam (VietinBank)
SSI được tạp chí danh tiếng Finance Asia trao giải “Nhà Môi giới tốt nhất Việt Nam”
03/3/2008: SSI tăng vốn điều lệ lên 1.199.998.710.000 đồng.
16/4/2008: SSI tăng vốn điều lê ̣ lên 1.366.666.710.000 đồng.
Vào tháng 4 năm 2007, Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí (DPM) đã thực hiện thành công đợt IPO lớn nhất và thành công nhất trong năm, với 4.565 nhà đầu tư tham gia Đây cũng là đợt IPO có khối lượng cổ phần chào bán lớn nhất kể từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam ra đời Đến tháng 6 năm 2007, công ty tư nhân MPC (Công ty CP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú) đã tiến hành chào bán riêng lẻ lớn nhất.
07/2007: ANZ trở thành cổ đông chiến lược của SSI.
03/08/2007: Công ty Quản lý Quỹ SSI, Công ty TNHH MTV của SSI được thành lập.
29/10/2007: SSI chính thức niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh.
Vào tháng 11 năm 2007, Quỹ tầm nhìn SSI đã được thành lập với quy mô lên tới 1.700 tỷ đồng, trở thành quỹ đầu tư nội địa lớn nhất và nằm trong top 10 quỹ đầu tư có giá trị lớn nhất trên thị trường.
07/2007: SSI tăng vốn điều lệ lên 799.999.170.000 VNĐ
Vào ngày 30/11/2006, SSI đã thành công trong việc phát hành trái phiếu chuyển đổi đầu tiên trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đánh dấu bước đột phá trong việc giới thiệu hình thức phát hành mới cho các công ty đại chúng và công ty niêm yết, thay thế cho phương thức phát hành cổ phần thông thường.
15/12/2006: Cổ phiếu SSI đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội)
02/2006: SSI tăng vốn điều lệ lên 120 tỷ đồng
PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CÔNG TY SSI
Bảng 8: Khả năng thanh toán của SSI từ năm 2010 - 2014
Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành 213% 190% 186% 296% 209%
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh 213% 190% 186% 296% 209%
Biểu đồ 1: Khả năng thanh toán của SSI từ năm 2010- 2014
Chỉ số thanh toán của SSI đã tăng qua các năm nhờ vào việc bổ sung giá trị tài sản lưu động, trong khi nợ vay ngắn hạn có xu hướng giảm, được thay thế bằng nguồn tài trợ từ nội bộ công ty.
Năm 2011, SSI đã thành công trong việc tư vấn phát hành trái phiếu quốc tế lãi suất cao đầu tiên trên thị trường, huy động được 90 triệu USD Đây là cột mốc quan trọng khi một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam lần đầu tiên tham gia huy động vốn thành công trên thị trường quốc tế, góp phần làm tăng khả năng thanh toán của SSI.
Từ năm 2010 đến năm 2014, tỷ số khả năng thanh toán của SSI luôn duy trì ở mức cao, cho thấy công ty có đủ khả năng để thực hiện nghĩa vụ trả nợ của mình.
So sánh với tỷ số thanh toán năm 2014 của công ty cổ phần SSI với một số công ty niêm yết cùng ngành trên thị trường.
Bảng 9: Khả năng thanh toán của một số công ty ngành chứng khoán năm 2014
Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành 627% 312% 213% 467%
Tỷ số khả năng thanh toán nhanh 627% 312% 213% 467%
Biểu đồ 2: Khả năng thanh toán của một số công ty ngành chứng khoán năm 2014
So với tỷ lệ thanh toán của các công ty niêm yết trong cùng ngành, các chỉ số của SSI mặc dù không vượt trội nhưng vẫn đảm bảo mức an toàn Công ty cổ phần này duy trì sự ổn định trong hoạt động tài chính, điều này cho thấy khả năng quản lý rủi ro hiệu quả và sự bền vững trong phát triển.
Agribank là ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam với các chỉ số ấn tượng, bao gồm tổng tài sản, tổng nguồn vốn, mạng lưới chi nhánh và số lượng cán bộ nhân viên Tính đến ngày 30/4/2015, tổng nguồn vốn của Agribank tại thị trường I đã vượt qua 720 nghìn tỷ đồng, trong khi tổng dư nợ đạt hơn 560 nghìn tỷ đồng Đặc biệt, vào ngày 22/5/2015, Agribank được Ngân hàng Wells Fargo (Mỹ) trao giải Chất lượng Thanh toán xuất sắc năm 2014, ghi nhận những nỗ lực của ngân hàng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán.
Hệ số thu nhập trên tài sản
ROA = Thu nhập ròng / Tổng tài sản
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn cổ phần
Bảng 10: Chỉ tiêu về khả năng sinh lợi SSI từ năm 2010- 2014
Thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) 13% 8% 9% 2% 13%
Thu nhập trên tổng tài sản (ROA) 9% 5% 6% 1% 9%
Biểu đồ 3: Chỉ tiêu sinh lời của SSI từ năm 2010 - 2014
Nguồn cophieu68.comNhìn chung, các chỉ số hiệu quả kinh doanh cơ bản biến động không đều qua các năm
Năm 2013, lợi nhuận trên doanh thu của các ngân hàng giảm nhẹ so với năm 2012, do tăng trưởng tín dụng gặp khó khăn, chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra giảm, cùng với sự gia tăng nợ xấu, khiến việc đạt được mục tiêu lợi nhuận cả năm trở nên khó khăn hơn.
Năm 2014, SSI dự kiến đạt lợi nhuận trước thuế 1.000 tỷ đồng, gấp đôi so với năm 2013 Công ty đã vinh dự nhận giải “Nhà môi giới tốt nhất tại Việt Nam” từ FinanceAsia và Asiamoney, cùng với giải thưởng Ngân hàng đầu tư tốt nhất từ FinanceAsia và giải công ty quản lý quỹ tốt nhất từ Tripple A Những thành tựu này đã góp phần làm tăng chỉ số lợi nhuận của SSI một cách rõ rệt.
Các chỉ tiêu khả năng sinh lời của SSI cho thấy công ty duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận cao qua các năm, với ROA và ROE đều lớn hơn lãi suất tiền gửi.
Công ty đã tối ưu hóa việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận Khi so sánh khả năng sinh lời của công ty với một số công ty niêm yết trong cùng ngành trên thị trường chứng khoán, chúng ta có thể thấy sự hiệu quả rõ rệt.
Biểu đồ 4: Chỉ tiêu khả năng sinh lời của một số công ty ngành chứng khoán năm 2014
So với các công ty niêm yết trong cùng ngành, SSI nổi bật với các chỉ số sinh lời vượt trội, thể hiện sự hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.
Hệ số beta công ty
Cổ phiếu SSI của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn đã được niêm yết trên sàn HOSE từ năm 2004 Để tính hệ số beta của công ty, chúng ta áp dụng mô hình chỉ số đơn (SIM) thông qua phương trình hồi quy.
Trong đó : : Tỷ suất lợi tức của chứng khoán i
: Phần tỷ suất lợi tức kỳ vọng độc lập với thị trường
: Tỷ suất lợi tức trên một chỉ số thị trường chứng khoán nào đó
Sử dụng phần mềm Eviews để thực hiện hồi quy với chuỗi lợi suất lịch sử của SSI và VNINDEX theo ngày từ 01/04/2010 đến 27/05/2015, chúng tôi đã thu được các kết quả đáng chú ý.
Included observations: 1337 after adjusting endpoints
Variable Coefficient Std Error t-Statistic Prob
R-squared 0.367066 Mean dependent var -0.000942 Adjusted R-squared 0.366592 S.D dependent var 0.029439 S.E of regression 0.023429 Akaike info criterion -4.668171 Sum squared resid 0.732819 Schwarz criterion -4.660396
Hệ số beta của SSI được tính là 1.48, cho thấy mức độ nhạy cảm của lợi suất SSI đối với biến động của thị trường Theo mô hình SIM, hệ số β của SSI lớn hơn 1, chứng tỏ tài sản này có tính năng động và phản ứng mạnh trước sự biến động của thị trường Khi thị trường tăng trưởng, giá trị của công ty SSI, đặc biệt là cổ phiếu SSI, cũng sẽ tăng theo Do đó, đầu tư vào SSI hứa hẹn mang lại lợi nhuận.
Bảng 11: Cân đối kế toán công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn Đơn vị: Triệu VND
I Tiền và các khoản tương đương tiền 1.952.652
2 Các khoản tương đương tiền 375.000
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.189.455
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (73.654)
III Các khoản phải thu ngắn hạn 2.251.215
1 Phải thu của khách hàng 2.285
2 Trả trước cho người bán 3.645
3 Các khoản phải thu khác 140.272
4 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (2.966)
5 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng 2.107.979
IV Tài sản ngắn hạn khác 18.731
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 5.404
2 Thuế GTGT được khấu trừ 44
3 Tài sản ngắn hạn khác 13.282
1 Tài sản cố định hữu hình 19.380
- Giá trị hao mòn lũy kế (67.087)
2 Tài sản cố định vô hình 120.087
- Giá trị hao mòn lũy kế (45.765)
II Tài sản dài hạn khác 6.490
2 Phải trả cho người bán 3.661
3 Người mua trả tiền trước 71.967
4 Thuế và các khoản phải nộp cho Nhà nước 48.731
5 Phải trả người lao động 3.662
7 Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu 9.609
8 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 253.580
9 Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.097.851
10 Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán 1.884
1 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 27.360
2 Phải trả dài hạn khác 559
2 Thặng dư vốn cổ phần 342.197
3 Vốn khác của chủ sở hữu (-4.185)
4 Quỹ dự phòng tài chính 372.999
5 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.441.990
6 Lợi ích của cổ đông thiểu số 82.856
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 104.909
1 Quỹ khen thưởng phúc lợi 104.909
Tại thời điểm định giá 31/12/2014 từ bảng cân đối kế toán ta có:
Tổng giá trị tài sản mà doanh nghiệp đang sử dụng vào quá trình sản xuất kinh doanh
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành là 423,641,810cổ phiếu.
=> Giá trên 1 cổ phần = 8.914.435 triệu VND/ 423.641.810 CP
STT Mã CK KLNY Giá HT P/E Vốn hóa thị trường % vốn hóa
Chỉ số EPS hiện tại của cổ phiếu SSI là 1 773 VND Chỉ số EPS năm trước
Dự báo EPS trong 5 năm tới sẽ tăng chậm theo xu hướng tăng trưởng của công ty, với mức dự kiến đạt 2200 VND, so với mức 2117 VND vào năm 2014, theo báo cáo cập nhật định giá của VPBS.
=> Từ các tính toán ước lượng trên, giá cổ phiếu SSI là:
Mô hình phục hồi trung bình trên giá cổ phiếu SSI
Ta có mô hình kinh tế lượng:
Với quá trình loga giá cổ phiếu SSI Ước lượng và kiểm định giả thuyết:
Chấp nhận thì chuỗi là bước ngẫu nhiên Ngược lại, bác bỏ thì chuỗi là quá trình phục hồi trung bình.
Sử dụng kiểm định Dickey- Fuller đối với chuỗi lợi suất của SSI ta có: t-Statistic Prob.*
Augmented Dickey-Fuller test statistic -36.11184 0.0000 Test critical values: 1% level -3.964929
Augmented Dickey-Fuller Test Equation
Variable Coefficient Std Error t-Statistic Prob
R-squared 0.494515 Mean dependent var -3.31E-05 Adjusted R- squared 0.493756 S.D dependent var 0.040761
S.E of regression 0.029002 Akaike info criterion -4.240678 Sum squared resid 1.121188 Schwarz criterion -4.229007 Log likelihood 2835.773 Hannan-Quinn criter -4.236305 F-statistic 652.0354 Durbin-Watson stat 1.997908 Prob(F-statistic) 0.000000
Từ kết quả trên ta thấy :
Ta thấy giá trị |τqs|= |-36.11184| lớn hơn các giá trị tới hạn mức ý nghĩa 1%, 5%, 10% Do đó ta bác bỏ giả thuyết
Suy ra, chuỗi lợi suất của SSI là quá trình phục hồi trung bình. Ước lượng tham số mô hình:
Variable Coefficient Std Error t-Statistic Prob
S.E of regression 0.029037 Akaike info criterion -4.238985 Sum squared resid 1.124770 Schwarz criterion -4.231205 Log likelihood 2833.642 Hannan-Quinn criter -4.236070 F-statistic 0.235175 Durbin-Watson stat 1.998283 Prob(F-statistic) 0.627792
Tốc độ phục hồi = -ln(1+ ) = 0.0010 Độ dao động của giá = 0.0290
Mức giá cân bằng của cổ phiếu SSI là = exp = 20.287VND
Trong điều kiện thị trường và hoạt động bình thường của công ty, giá hợp lý của cổ phiếu SSI thường dao động từ 20.000 VND đến 21.000 VND, tuy nhiên, mức giá này có thể thay đổi khi xem xét trong thời gian dài.