m
m
- ă - m m
m m m
m
m
m
m
m
m
n m m m m m
m
m m
m
m
m m
ki m
m
m
Trang 2
1 1
2 2
3 M c tiêu nghiên c u 4
3.1.M c tiêu chung/tổng quát 4
3.2 M c tiêu c th 4
4 N i dung tri n khai nghiên c u 5
5 ng và ph m vi nghiên c u 5
5 1 ng nghiên c u 5
5.2 Ph m vi nghiên c u 5
6 P u, kỹ thu t sẽ s d ng 5
7 6
I DUNG hương : ơ n 7
1 M t s v khái quát v 7
1.1 Khái ni m v 7
1.2 m c 8
1.2.1 m 8
1.2.2 m 9
1.2.3 m ă 11
1.3 Các ch ă 12
2 M t s v lí lu n v ngôn ng h c tri nh n 12
2.1 M t s m c a ngôn ng h c tri nh n 12
2.2 n c a ngôn ng h c tri nh n 14
hương : i nh n i n i n ư ng nh ng ng
h ng i ng h 17
1 m nh n di v ng v t, th c v t 17
1.1 m nh n di n trong câu v ng v t 17
1.1.1 H 17
Trang 31.1.3 C m ă 19
1.1.4 C 20
1.1.5 M 21
1.2 m nh n di v th c v t 22
1.2.1 H 22
1.2.2 m 23
1.2.3 m 24
1.2.4 M 24
1.2.5 C 25
1.2.6 T 26
1.2.7 m m 26
1.2.8 m 27
2 Cách th ng, so sánh c m v ng v t, th c v t 29
2.1 Nh m v ng v t 29
2.1.1 29
2.1.2 30
2.1.3 m 31
2.2 Nh m v th c v t 32
2.2.1 m 32
2.2.2 32
2.2.3 33
2.2.4 34
3 Nh ng s v c s d m i ng so sánh v ng v t, th c v t 36
3.1 Nh ng s v c s d m ng so sánh v ng v t 36 3.2 Nh ng s v c s d m ng so sánh v th c v t 38 42
43
52
Trang 4U
1 d c ề t
:
Câu
-
-
-
-
Trang 5: :
2
:
2 c s v ề
:
-
9
;
;
;
;
; ;
;
:
:
; :
Trang 6
7
:
; ;
:
-
Trang 7
: :
4
Trong
986
; ;
a 7
:
“ពាក្យបណ្តៅបុរាណ” សារ ិះយាន (ភនំណ្ពញ ១៩៦៩)
“ពាក្យបណ្តៅន ងពាក្យណ្សាលក្បុរាណ” សារ ិះយាន (ភនំណ្ពញ ១៩៦៩)
ng -
3 ục t êu g ê cứu 3.1 Mục tiêu chung/ tổng quát:
3.2 Mục tiêu cụ thể: -
-
Trang 8
4 ộ du g tr ể k a g ê cứu
:
: 5
;
: ;
4: ;
5:
5 ố tƣợ g v p ạm v g ê cứu 5.1 Đối tượng nghiên cứu:
5.2 Phạm vi nghiên cứu:
ác
6 P ƣơ g p áp g ê cứu, kỹ t uật sẽ s dụ g - :
quy
- :
+
;
+
;
- :
Trang 9
: :
6 ết c u ề t
:
ƣơ g ơ s uậ
ƣơ g 2 c ểm ậ d , ê tƣ g s sá tr g c u ố về ộ g vật, t ực vật t ế g mer
Trang 10
U
ƣơ g : Ơ S Í UẬ 1 ột số v ề k á quát về c u ố 1.1 á m về c u ố
:
58
Theo
: 8 57
:
8
6
:
:
:
Trang 11
: :
8 :
, 2000,
[14, tr.380]) :
4
:
6
-
1.2 ác c ểm của c u ố 1.2.1 c ểm t ức
: 4 53
4 : ណ្មៅណ្ក្ងិះ ណ្ក្ិះសូន _ ក្ូនណ្សិះ)/ ណ្ោណ្ដក្ ខ្មៅរណ្ដើរ _ ខ្ផលឳឡឹក្ ខ្ផល ណ្ពៅ)/ ណ្ៅឯង ណ្ឆលើយឯង _ ណ្ដើមក្ណ្តៅ លបាត) 5
: មចីមចប់នំ ទុំសល _(ងសលឹក្ឬសសី ទំពាំ)/ ថលុក្ណ្ោក្ ដំបូក្ទឹក្ _(ខ្ផលដូង)…
6 : សុីមួយចាន ណ្ៅមួយចាន _(មយង)/ ណ្ដើមប ុនអខ្រង ខ្ផលប ុនអរងុត _(ទខ្នស ណ្ក្ៅងចាំផទិះ ចាស់ណ្ដើរណ្លង _(សលឹក្ណ្ឈើ)
7 : ក្ល ក្ក្លក្់ ដងណ្ឡើងរក្ហមខ្ទង _(អំព លទុំ)/ ប ិះសអ ត ហ តសអុយ រប ថុយឆ្ងងញ់ _(ខ្ផលអូយម ូយ)… 8 : ទឹក្មួយរបឡង់ ក្ំពឹសពងណ្ពញ _(ខ្ផល រក្ូច)/ ដុិះណ្ចញប ុនណ្ទៀន ណ្លៀនណ្ឡើងប ុនខ្ពង _(ផស ត)… 5
សតវមួយមក្ពី ប-សឹង មានសាច់ឥតឆអឹង ឯក្ឥរ យា បីបួន ររូណ្ោរា បុរាណណ្ោក្
Trang 12ថា ររូរបាជញរបាយ មលិះកាន់មលិះណ្កាសក្កាយ មលិះធំមលិះរបាយ នឹងខ្របណ្្ៅិះណ្ទៀតតាម ណ្ោក្អនក្អាយ _( ងណ្ធវើខ្ដក្)
:
: សតវមួយមក្ពីណ្ជើង ក្ាល ណ្ទើងណ្មើង ណ្ជើងប ុនសនប់ )(ដំរី V : ណ្មៅណ្ក្ងិះ ណ្ក្ិះសូន(ក្ូនណ្សិះ) : ស្សីណ្មៅស្សខ្អមក្ាលខ្ផអមក្នទុយសាប? :
4 : នាងណ្អើយនាងនង់ ជងគង់ឫសសី ម នខ្ដលណ្ដើរដី ណ្ដើណ្លើណ្ឈើងាប់ ? Hay: ណ្ដើមស្សឡូន អូនស្សឡាញ់ សលឹក្ខ្ឆក្អងាាញ់ ខ្ផលវាមូល? : :
:
: ប ិះសអ ត ហ តសអុយ របថុយឆ្ងងញ់? : ខ្ផលអូយម ូយ Hay L : រុកាាណ្យើង សាគល់ទំងអស់ ណ្ដើមធមៅតាណ្សាិះ ោ៊ានឃាត់រ រី? : ណ្ដើមរាំងភនំ
1.2.2 c ểm về ộ du g
Trang 13
: :
10
s
:
:
:
:
:
:
Trang 14T ỆU T O
1 iáp (2015), P
, Nxb G
999
3 978 i - Khmer
4 7
6 Khmer - (2019),
7 - Khmer (2019),
8
dân gian
9 - 6 D
10 , Nxb
11 4
12 986
13 , Nxb Thanh niên 4
gian
5 9
16
17 6
Trang 15
: :
53 18 9
19
20
21 សារ ិះយាន (១៩៦៩), “ពាក្យបណ្តៅបុរាណ”, ភនំណ្ពញ
22 សារ ិះយាន(១៩៦៩), “ពាក្យបណ្តៅន ងពាក្យណ្សាលក្បុរាណ” , ភនំណ្ពញ