Nghiên cứu, phân tích tổng quan về luật La Mã (Roman Law), hệ thống pháp luật Dân luật (Civil Law) và hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law) để thấy được ảnh hưởng của luật La Mã đến hai hệ thống pháp luật này;Đồng thời tìm hiểu các quy định có liên quan đến quyền đối với bất động sản liền kề (servitudes) được quy định trong pháp luật La Mã, pháp luật Việt Nam để từ đó thấy được pháp luật Việt Nam đã tiếp nhận được những gì trong luật La Mã.Hiện nay, quyền đối với bất động sản liền kề (quyền địa dịch – servitudes) vẫn còn xảy ra nhiều tranh chấp, việc nghiên cứu về quyền đối với bất động sản liền kề là mang tính cần thiết và rất thiết thực. Trên thực tế, có rất nhiều trường hợp mảnh đất không có đủ các điều kiện tối thiểu nhất để có thể khai thác, sử dụng một cách bình thường. Vì vậy, chủ sở hữu mảnh đất đó cần được trao quyền để sử dụng đất của những người bên cạnh để có thể khai thác và sử dụng đất của mình một cách hiệu quả nhất. Để đáp ứng nhu cầu của công dân, nhà nước La Mã đã ban hành một chế định đặc biệt về quyền hưởng dụng đối với bất động sản liền kề của người khác, đó là chế định về quyền địa dịch (servitudes) theo pháp luật La Mã. Quyền này cũng được quy định trong các Bộ luật Dân sự của Anh Mỹ, Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Thái Lan và Việt Nam…. Từ đó cho thấy, sức ảnh hưởng của Luật La Mã đến các hệ thống pháp luật trên thế giới nói chung và Bộ luật Dân sự của các nước trên thế giới nói riêng là vô cùng lớn. Luật La Mã có thể được coi là một trong những thành tựu văn hoá rực rỡ
Trang 1ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT
KHOA LUẬT - -
LUẬT DÂN SỰ LA MÃ
ĐỀ TÀI: ẢNH HƯỞNG CỦA LUẬT LA MÃ ĐẾN HỆ THỐNG PHÁP
LUẬT COMMON LAW VÀ CIVIL LAW VỀ CHẾ ĐỊNH QUYỀN ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ (QUYỀN ĐỊA DỊCH)
GIẢNG VIÊN: LÊ NGUYỄN GIA THIỆN SINH VIÊN: THÂN THỊ THÚY NHƯ
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 8 năm 2020
Trang 2MỤC LỤC
LỜI CẢM ƠN 3
PHẦN 1 MỞ ĐẦU 4
1 Lý do chọn đề tài 4
2 Tình hình nghiên cứu 4
3 Giá trị của đề tài 4
4 Phương pháp nghiên cứu 5
5 Bố cục của bài tiểu luận 5
PHẦN 2 BỐ CỤC 5
I Ảnh hưởng của luật La Mã đến hệ thống Civil law và Common law 5
1 Luật La Mã (Roman Law) 6
2 Civil Law 7
2.1 Đặc điểm cơ bản 7
2.2 Nguồn của hệ thống pháp luật Civil Law 9
3 Common Law 10
3.1 Đặc điểm cơ bản: 10
3.2 Nguồn của hệ thống Common law 11
II Địa dịch trong pháp luật La Mã 12
1 Khái niệm: 12
2 Phân loại praediales servitudes: 13
3 Thiết lập và chấm dứt praediales servitudes: 14
3.1 Thiết lập praediales servitudes 14
3.2 Chấm dứt praediales servitudes 14
III Địa dịch trong pháp luật Việt Nam và những điểm pháp luật Việt Nam tiếp thu được từ Luật La Mã 14
KẾT LUẬN 15
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 20
Trang 3LỜI CẢM ƠN
Lời đầu tiên, cho phép em được gửi lời cảm ơn chân thành đến TS Lê Nguyễn Gia Thiện, đồng thời là giảng viên dạy môn Luật Dân sự La Mã của em Trong quá trình học môn này, em đã nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn rất tận tình và tâm huyết của thầy Mặc dù là học kỳ hè, thời gian rất hạn chế nhưng thầy vẫn giúp em có thêm nhiều hiểu biết, kiến thức mới về Luật La Mã, các hệ thống pháp luật nói chung và đặc biệt là ảnh hưởng của Luật La Mã đến hệ thống pháp luật Common Law (Thông luật) và Civil Law (Dân luật) về chế định quyền đối với bất động sản liền kề (quyền địa dịch) nói riêng Thông qua bài tiểu luận này, em xin gửi đến thầy bài trình bày về những gì em biết và tìm hiểu thêm về chế định quyền đối với bất động sản liền kề đã nói trên
Kiến thức trên đời là vô hạn mà những gì em biết cũng như đã tìm hiểu có lẽ chỉ chiếm một phần nhỏ nhoi trong biển tri thức nên chắc chắn bài trình bày của em sẽ có nhiều vấn đề chưa được đầy đủ, rõ ràng Vì vậy, em rất mong nhận được sự góp ý của thầy về bài tiểu luận của em để em có thể hoàn thiện bài viết tốt hơn
Kính chúc thầy sức khỏe, hạnh phúc và thành công trên con đường sự nghiệp
Trang 4PHẦN 1 MỞ ĐẦU
1 Lý do chọn đề tài
Qua môn học Luật La Mã, tôi thấy khá hứng thú đối với sự ảnh hưởng to lớn của luật La Mã đến các hệ thống pháp luật trên thế giới đặc biệt là hai hệ thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law) cũng như quy định về chế định quyền địa dịch (Servitudes) trong luật La Mã đã được tiếp nhận trong pháp luật Việt Nam như thế nào
Vì vậy, tôi quyết định chọn đề tài “Ảnh hưởng của Luât La Mã đến hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law về chế định quyền đối với bất động sản liền kề (quyền địa dịch)” để làm đề tài cho bài tiểu luận giữa kỳ này của mình
2 Tình hình nghiên cứu
Luật La Mã (Roman Law), đặc biệt là luật tư La Mã (Roman private Law) có ảnh hưởng rất lớn đến các hệ thống pháp luật trên thế giới Việc nghiên cứu về luật La Mã là điều cần thiết, và vấn đề đang được nhiều người quan tâm hiện nay là quyền đối với bất động sản liền kề (quyền địa dịch – servitudes) Một số công trình nghiên cứu về quyền đối vật, quyền địa dịch như:
Praediales servitudes hay là quyền hưởng dụng đối với bất động sản liền kề theo pháp luật La Mã – Lê Nguyễn Gia Thiện, Trường Đại học Kinh tế – Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM; Nguyễn Thị Thùy Linh, Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam
“Quyền đối vật trong luật tư La Mã và ảnh hưởng đối với pháp luật Việt Nam hiện hành” của Lê Thị Liên Hương – Luận văn thạc sĩ luật học bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2010;
3 Giá trị của đề tài
Bài tiểu luận nghiên cứu, phân tích tổng quan về luật La Mã (Roman Law), hệ thống pháp luật Dân luật (Civil Law) và hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law) để thấy được ảnh hưởng của luật La Mã đến hai hệ thống pháp luật này;
Đồng thời tiểu luận còn tìm hiểu các quy định có liên quan đến quyền đối với bất động sản liền kề (servitudes) được quy định trong pháp luật La Mã, pháp luật Việt Nam để từ đó thấy được pháp luật Việt Nam đã tiếp nhận được những
gì trong luật La Mã;
Bài tiểu luận có ý nghĩa thiết thực, có thể làm nguồn tài liệu cho mọi người tham khảo khi tìm hiểu về quyền đối với bất động sản liền kề theo pháp luật Việt Nam và sự ảnh hưởng của luật La Mã đến hai hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law;
Trang 54 Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận: nghiên cứu, phân tích, đánh giá sách, tài liệu có liên quan
đến vấn đề quyền đối với bất động sản liền kề, hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law), Dân luật (Civil Law), Luật La Mã cổ đại
Phương pháp nghiên cứu luật học: phân tích, giải quyết, trình bày tình huống
pháp lý (bản án);
Phương pháp so sánh pháp luật: làm rõ các quy định của pháp luật Việt Nam
về quyền đối với bất động sản liền kề qua các Bộ luật Dân sự 1995, 2005 và 2015;
Phương pháp tổng hợp: dựa trên những phân tích, đánh giá về quyền đối với
bất động sản liền kề được quy định trong pháp luật Việt Nam và luật La Mã để
từ đó đưa ra kết luận về sự ảnh hưởng của luật La Mã đến pháp luật Việt Nam
về chế định quyền đối với bất động sản liền kề;
5 Bố cục của bài tiểu luận
Ngoài lời mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, bài tiểu luận gồm bốn phần, bao gồm:
I Ảnh hưởng của Luật la mã đến hệ thống pháp luật Civil la và Common law
II Địa dịch trong pháp luật La Mã
III Địa dịch trong pháp luật Việt Nam và những điểm pháp luật Việt Nam tiếp
thu được từ Luật La Mã
PHẦN 2 BỐ CỤC
I Ảnh hưởng của luật La Mã đến hệ thống Civil law và Common law
Hệ thống pháp luật (Legal system)
- Hệ thống pháp luật được hiểu theo nghĩa hẹp:
“Hệ thống pháp luật” là tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ nội tại thống nhất với nhau, được phân định thành các chế định pháp luật, các ngành luật và được thể hiện trong các văn bản do cơ quan nhà nước ban hành theo những trình tự thủ tục nhất định
- Hệ thống pháp luật theo nghĩa rộng:
“Hệ thống pháp luật” là sắp xếp pháp luật của các quốc gia trên thế giới có “cấu trúc pháp luật” tương tự nhau, có các điểm chung như: nguyên tắc lập pháp, hình thức pháp luật, các chế định pháp luật và hệ thống cơ quan tư pháp tương
tự nhau vào một “hệ thống pháp luật”
Ví dụ: hệ thống pháp luật Dân luật (Civil law), hệ thống pháp luật Thông luật (Common law)
Trang 6Trên thế giới có các hệ thống pháp luật cơ bản là:
Hệ thống pháp luật Dân luật (Civil Law)
Hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law)
Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa;
Hệ thống pháp luật Hồi giáo
Trong bài viết này, tôi chủ yếu đề cập đến tổng quan về luật La Mã (Roman Law), Civil Law và Common Law để làm rõ về sự ảnh hưởng của luật La Mã đến hai hệ thống pháp luật này
1 Luật La Mã (Roman Law)
Khái niệm
Luật La Mã là hệ thống luật cổ, được xây dựng cách đây khoảng hơn 2000 năm (năm 449 trước Công nguyên), đánh dấu sự ra đời và phát triển của Nhà nước
La Mã cổ đại Đây là hệ thống pháp luật hoàn chỉnh nhất của nhà nước chiếm hữu nô lệ [1]
Phân loại
Dựa vào chủ thể áp dụng: Luật La Mã được chia làm 2 loại:
Jus civilis: luật chỉ áp dụng cho những người là công dân La Mã (status civitatis);
Jus gentium: là luật chung được áp dụng bắt đầu từ thế kỷ thứ III sau công nguyên;
Dựa vào phạm vi điều chỉnh: Luật La Mã cũng được chia làm 2 loại:
Jus publicum: luật công hay công pháp
Jus privatum: luật tư hay tư pháp
Nguồn của luật La Mã
Có 5 loại nguồn chính:
Tập quán (Consuetudo): tập quán của người La Mã được hình thành
phù hợp với chế độ thị tộc do tài sản trong xã hội ngày càng được tạo ra nhiều hơn, phong phú hơn Những tập quán được hình thành và chi phối mọi quan hệ xã hội và được coi là chuẩn mực chung đối với hành vi của mọi người Những tập quán của người La Mã trong quan hệ tài sản, tôn giáo, lễ nghi, quyền mang tên thị tộc, bổn phận của các thành viên trong thị tộc, quyền của trưởng tộc, thừa kế tài sản của người chết, nghi thức kết hôn và điều kiện kết hôn… là cơ sở để xây dựng và phát triển luật thành văn – luật La Mã cổ đại;
Trang 7Các đạo luật: Vào thời quân chủ (khoảng năm 753 – 509) nhà vua căn
cứ vào hoàn cảnh, tình hình của La Mã đã ra các đạo dụ hay còn gọi là chiếu chỉ của vua để ra một lệnh nào đó có nội dung chỉ dẫn, khuyến dụ
có tính chất bắt buộc một tầng lớp hoặc toàn thể công dân La Mã phải tuân theo hoặc thực hiện một việc trong một quan hệ nhất định Những chiếu chỉ của vua có chứa đựng những nguyên tắc xử sự bắt buộc trong quan hệ tài sản và nhân thân giữa các công dân La Mã, có giá trị là nguồn của luật La Mã;
Luật XII bảng được công bố vào năm 449 trước Công nguyên có nội dung điều chỉnh các quan hệ thuộc lĩnh vực tư pháp, được coi là nguồn của luật tư pháp La Mã;
Quyết định (Consultum) của quan tòa, quan chấp chính: Vào thời cộng
hòa từ năm 510/509 đến năm 44 trước Công nguyên tuy tập quán của người La Mã vẫn được áp dụng phổ biến trong xã hội nhưng các quan chấp chính vẫn công bố những quyết định về việc giải quyết những việc
cụ thể Những án lệ mà các quan chấp chính hay quan tòa đã áp dụng khi giải quyết các tranh chấp giữa các công dân La Mã được thông báo công khai, cũng là nguồn của luật tư pháp La Mã;
Hoạt động của các luật gia La Mã (Roman jurists): Các luật gia La Mã
trong quá trình hoạt động thực tiễn của mình đã áp dụng những nguyên tắc do luật 12 bảng và những quyết định do các quan tòa, quan chấp chính quy định, đồng thời các luật gia còn có vai trò bổ sung, sáng tạo luật trong quá trình nghiên cứu và áp dụng pháp luật trong hoạt động thực tiễn;
Hệ thống hóa luật La Mã của hoàng đế Justinian: Vai trò của hoàng
đế La Mã Justinian rất lớn trong việc khôi phục đế chế La Mã và hệ thống pháp luật Hoàng đế Justinian lên ngôi vào năm 527 và sau đó ông
đã thành lập một ủy ban pháp luật có nghĩa vụ hệ thống các quy phạm của luật La Mã từ năm 528 Ngoài việc hệ thống, hoàng đế còn cho phép
ủy ban được thay đổi nội dung của những quy phạm cho phù hợp với hoàn cảnh của xã hội đương thời Vào năm 534, công việc hệ thống luật
La Mã đã hoàn thành và được gọi là Bộ luật của hoàng đế Justinian gồm
12 quyển được phân chia theo nội dung của các quy phạm thuộc lĩnh vực
tư pháp, hành chính [2]
2 Civil Law
Tên gọi khác: hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, hệ thống pháp luật Pháp – Đức, hệ thống pháp luật La Mã, hệ thống pháp luật thành văn;
2.1 Đặc điểm cơ bản
Trang 8Hệ thống pháp luật Civil Law có những đặc điểm sau:
Thứ nhất, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Luật La Mã
Các bộ luật lớn của lục địa Châu Âu như Bộ luật Dân sự Napoleon 1804, Bộ luật Dân sự Đức 1896 đều được hình thành trên cơ sở tập quán địa phương và luật La Mã;
Luật La Mã được nghiên cứu tại các trường đại học của Đức, Pháp và các nước lục địa Châu Âu; được coi như nguồn luật bổ sung; được áp dụng trực tiếp nếu luật pháp thành văn và tập quán pháp luật của họ chưa có quy định đối với quan
hệ xã hội cần thiết phải điều chỉnh pháp luật;
Thứ hai, pháp luật được chia thành luật công và luật tư
Đây là điểm cơ bản để phân biệt civil law với common law;
Cơ sở để phân chia thành luật công và luật tư là phương pháp điều chỉnh:
Luật công (Jus Publicum) bao gồm những ngành luật điều chỉnh các
quan hệ xã hội giữa các cơ quan nhà nước với nhau hoặc giữa các cơ quan nhà nước với tư nhân (luật hiến pháp, luật hành chính, luật hình sự, luật tài chính công…) Phương pháp điều chỉnh là phương pháp mệnh lệnh;
Luật tư (Jus Privatum) bao gồm những ngành luật điều chỉnh các quan
hệ xã hội giữa tư nhân với tư nhân (luật dân sự, luật thương mại, luật lao động…) Phương pháp điều chỉnh là phương pháp tự do thỏa thuận ý chí và bình đẳng giữa các bên;
Thứ ba, chú trọng lý luận
Từ thế kỷ XII, XIII, quan điểm của các giáo sư đại học ở lục địa Châu Âu lúc bấy giờ đã là: Pháp luật là công cụ, là mô hình tổ chức xã hội, là cái “Sollen” (cái cần phải làm) chứ không phải là “Sein” (cái đang xảy ra trong thực tiễn); Các học thuyết pháp luật, các nguyên tắc pháp luật được coi là nguồn của pháp luật;
Các bộ luật của các nước châu Âu lục địa thường đi từ cái chung tới cái riêng
Ở phần chung các khái niệm được trình bày một cách rõ ràng, làm cơ sở cho phần riêng;
Thứ tư, có trình độ hệ thống hóa, pháp điển hóa cao
Ngoài các bộ luật thông thường (Bộ luật hình sự, Bộ luật dân sự, Bộ luật lao động…), các quốc gia châu Âu lục địa còn xây dựng các bộ luật khác như bộ luật đất đai, bộ luật hàng hải, bộ luật hàng không, bộ luật thuế, bộ luật tiêu
Trang 9dùng, bộ luật nông thôn, bộ luật y tế công, bộ luật tiền tệ và tài chính, bộ luật di sản và nghiên cứu… Các quy phạm pháp luật trong các bộ luật thường cụ thể với các chế tài rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp vào các quan hệ xã hội mà không cần thông qua văn bản pháp luật trung gian như ngị định, thông tư;
Thứ năm, hình thức pháp luật là luật thành văn
Do chịu ảnh hưởng sâu sắc của học thuyết “phân chia quyền lực” nên civil law không thừa nhận vai trò lập pháp của cơ quan xét xử;
Các luật gia ở đây cho rằng lập pháp là hoạt động của nghị viện, tòa án là cơ quan áp dụng pháp luật để xét xử chứ không phải hoạt động xét xử tạo ra luật;
Án lệ không được khuyến khích phát triển và chỉ áp dụng hạn chế như là cách khắc phục nhược điểm của pháp luật thành văn
2.2 Nguồn của hệ thống pháp luật Civil Law
Bao gồm: luật thành văn (lex scripta), án lệ (case law), tập quán pháp (jus non scriptum), các học thuyết pháp luật, các nguyên tắc pháp luật;
Pháp luật thành văn: ở dòng họ Civil law, pháp luật thành văn được coi trọng
và có trình độ hệ thống hóa, pháp điển hóa cao Đây được xem là nguồn quan
trọng trong hệ thống nguồn pháp luật, bao gồm các loại văn bản: Hiến pháp, các công ước quốc tế, Bộ luật), Luật), Sắc lệnh), Nghị định), Quyết định, Quyết
định, Chỉ thị, Thông tư;
Tập quán pháp luật: là những quy tắc xử sự hình thành một cách tự phát, tồn
tại từ lâu đời, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trở thành thói quen tự nhiên và mang tính bắt buộc chung như quy phạm pháp luật;
Tập quán pháp chia làm 3 loại:
Tập quán áp dụng đương nhiên: tập quán mà nhà nước và pháp luật thừa
nhận một cách một biến Ví dụ: con cái mang họ của bố…;
Tập quán áp dụng theo sự dẫn chiếu của pháp luật: ví dụ trong Bộ luật
Dân sự Napoleon dẫn chiếu việc áp dụng tập quán địa phương trong sở hữu đất đai, sử dụng nguồn nước, hàng rào phân cách…
Tập quán trái pháp luật: một số tập quán trái pháp luật nhưng vì chúng
rất phổ biến trong xã hội nên nhà nước buộc phải thừa nhận;
Án lệ: là bản án đã tuyên hoặc sự giải thích, áp dụng pháp luật được coi như
tiền lệ làm cơ sở để các thẩm phán sau đó có thể áp dụng trong các trường hợp tương tự Đây là giải pháp không chắc chắn, có thể bị hủy bỏ và sửa đổi bất cứ lúc nào phụ thuộc vào vụ việc mới Án lệ không được coi là nguồn cơ bản của luật; tuy nhiên, án lệ ngày càng được thừa nhận rộng rãi chẳng hạn trong lĩnh
Trang 10vực bồi thường thiệt hại ở Pháp người ta chủ yếu dựa vào án lệ vì Bộ luật dân
sự quy định về vấn đề này rất ít;
Học thuyết: trong quá khứ, nó từng là nguồn chính của hệ thống pháp luật lục
địa châu Âu Ngày nay, tuy học thuyết không còn là nguồn chính của luật nhưng vai trò của học thuyết là đã tạo ra ngân hàng những khái niệm và tư duy pháp luật Ngoài ra, học thuyết còn tạo ra những phương pháp để hiểu và giải thích pháp luật một cách đúng đắn
Các nguyên tắc chung của luật: là các nguyên tắc thành văn hoặc không thành
văn được chấp nhận trong luật quốc gia Việc thừa nhận những nguyên tắc chung này là dựa trên quan niệm pháp luật là đại lượng của công bằng, công lí Một số nguyên tắc như sau: Động cơ của anh đặt tên cho hành vi của anh; Ai khẳng định người đó phải chứng minh; Không ai có thể tự làm chứng cho mình; Không ai có thể bị trừng phạt vì suy nghĩ của mình;
3 Common Law
Tên gọi khác: hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, hệ thống pháp luật Anglo-Saxon, hệ thống pháp luật án lệ, hệ thống pháp luật bất thành văn;
Trên thế giới hiện nay có 3 cách hiểu về Common Law:
Loại luật có nguồn gốc từ hoạt động của các Tòa án Hoàng gia Anh, áp dụng chung cho toàn bộ nước Anh thay thế cho luật địa phương (local law) Theo nghĩa này, Common law được coi là một bộ phận của hệ thống pháp luật nước Anh, phân biệt với Luật công bằng (Equity law); Loại luật có nguồn gốc án lệ, tức là bao gồm cả Equity law, được gọi chung là Case law, dựng để phân biệt với luật thành văn (Status law); Một dòng họ luật cơ bản, được coi là lớn thứ hai trên thế giới (sau hệ thống Civil law) hiện còn được áp dụng tại các nước nói tiếng Anh với một vài ngoại lệ và ảnh hưởng tới nhiều nước đã hoặc vẫn có mối liên hệ với nước Anh về chính trị hay kinh tế như: Mỹ, Canada, Australia… và các nước khác trong khối Thịnh vượng chung (châu Á, châu Phi, châu Mỹ)
Cả ba cách hiểu này đều có thể chấp nhận được vì về cơ bản không làm thay đổi bản chất của hệ thống Common law [3]
3.1 Đặc điểm cơ bản:
Hệ thống pháp luật Common Law có những đặc điểm cơ bản sau:
Thứ nhất, là dòng họ pháp luật trong đó các hệ thống pháp luật trực thuộc ít
nhiều chịu ảnh hưởng của hệ thống pháp luật Anh, thừa nhận án lệ là nguồn