TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẬP ĐOÀN KINH TẾ
Khái niệm, đặc điểm tài chính tập đoàn kinh tế
1.1.1 Khái niệm về tập đoàn kinh tế
Tập đoàn kinh tế (TĐKT) đã xuất hiện và phát triển trong nền kinh tế thị trường nhằm tích tụ và tập trung tư bản, tìm kiếm lợi nhuận và phân tán rủi ro Tại Mỹ và châu Âu, các tổ hợp kinh tế được gọi là Group, Conglomerate, Holding company, Cartel hoặc Consortium; chúng có thể được cấu trúc theo hình thức góp vốn của nhóm công ty như Stock corporations hay General corporations TĐKT cũng có thể hoạt động chuyên sâu trong các lĩnh vực như dầu khí, tài chính-ngân hàng, viễn thông, hoặc được gọi là TĐKT đa quốc gia nếu có cơ sở kinh doanh ở nhiều quốc gia khác nhau Ở châu Á, mô hình TĐKT được biết đến với tên gọi như Keiretsu ở Nhật Bản, Chaebol ở Hàn Quốc và Jingji Jituan ở Trung Quốc.
Tập đoàn, hay còn gọi là Conglomerate, được định nghĩa là một tổ chức có quy mô vốn lớn, sở hữu cổ phần tại nhiều công ty hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau nhưng dưới cùng một thương hiệu Mục tiêu của việc này là nhằm gia tăng khả năng tiếp cận thị trường, nâng cao sức cạnh tranh và hình thành một tổ hợp công ty lớn với các công ty con mà tập đoàn sở hữu một tỷ lệ cổ phần nhất định, từ đó tạo nên các Tập đoàn Kinh tế Tư nhân (TĐKT).
Công ty holding là loại hình doanh nghiệp sở hữu phần lớn hoặc toàn bộ cổ phiếu của một hoặc nhiều công ty khác Khi nắm giữ đủ số cổ phiếu để chi phối, công ty này trở thành công ty mẹ, có khả năng ra quyết định đối với các công ty con.
4 http://en.wikipedia.org/wiki/Cartel
5 http://en.wikipedia.org/wiki/Consortium
Các công ty lớn như Ford, Cargill, Walmart và Motorola đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn người lãnh đạo và quyết định mục tiêu phát triển, tạo thành tổ hợp Mẹ - Con theo mô hình Tổ chức Địa lý Kinh tế (TĐKT).
Keiretsu ở Nhật Bản là mô hình quản lý tương tự như tập đoàn (conglomerate) ở Mỹ, nơi các chuyên gia làm thuê quản lý Tuy nhiên, các công ty trong keiretsu có tư cách pháp nhân độc lập và thực hiện đầu tư vốn lẫn nhau để tạo ra lợi thế cạnh tranh Mô hình này dựa trên mối quan hệ kết nối rộng và lâu dài, mang lại lợi ích như việc cung cấp hàng hóa và tín dụng dài hạn mà không cần thanh toán ngay.
Chaebol Hàn Quốc là các tập đoàn lớn hoạt động theo mô hình công ty mẹ với nhiều công ty con, nhằm cung cấp vật tư và dịch vụ cho công ty mẹ Những tập đoàn này thường do một gia đình hoặc dòng tộc sở hữu và quản lý, dẫn đến việc hình thành các mô hình kinh doanh khép kín trong từng lĩnh vực.
Jingji Jituan của Trung Quốc có nhiều hình thức sở hữu, bao gồm cả các TĐKTNN với 100% vốn nhà nước, hoạt động trong các lĩnh vực quan trọng như năng lượng và viễn thông.
Xu hướng của các TĐKT tại Châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc, cho thấy sự hình thành các tổ hợp sản xuất kinh doanh và cung ứng dịch vụ khép kín, trong đó công ty mẹ quyết định chính sách và chiến lược, còn công ty con cung ứng vật tư và dịch vụ Công ty mẹ chi phối các công ty con thông qua tỷ lệ vốn đầu tư, không cho phép các công ty con đầu tư ngược lại Đặc biệt, các TĐKT phi tài chính không được sở hữu ngân hàng thương mại hay quỹ đầu tư mạo hiểm do tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao, có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống kinh tế Tại Việt Nam, TĐKT ra đời trong bối cảnh đổi mới cơ chế quản lý và hội nhập kinh tế quốc tế, đối mặt với cạnh tranh từ các TĐKT đa quốc gia Do đó, cần hoàn thiện hành lang pháp lý để điều chỉnh hoạt động của các nhóm đối tượng mới trong nền kinh tế, làm cho khái niệm TĐKT ngày càng trở nên phổ biến.
TĐKT là một tổ hợp lớn gồm các công ty có tư cách pháp nhân hoạt động trong nhiều ngành khác nhau, có sự liên kết về vốn, tài chính, công nghệ và thông tin Trong mô hình này, "công ty mẹ" giữ vai trò lãnh đạo và chi phối các hoạt động tài chính cũng như chiến lược phát triển của "công ty con".
Luật Doanh nghiệp (DN) của Việt Nam quy định:
1 TĐKT bao gồm nhóm các công ty có quy mô lớn, có tư cách pháp nhân độc lập, được hình thành trên cơ sở tập hợp, liên kết thông qua đầu tư, góp vốn, sáp nhập, mua lại, tổ chức lại
Các hình thức liên kết kinh doanh, như công ty mẹ - công ty con, tạo ra sự gắn bó lâu dài giữa các doanh nghiệp về lợi ích kinh tế, công nghệ, thị trường và dịch vụ Tổ hợp này thường bao gồm ít nhất hai cấp công ty, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.
2 TĐKT không có tư cách pháp nhân, không phải đăng ký kinh doanh theo quy định của Luật DN Việc tổ chức hoạt động của TĐKT do các công ty lập thành TĐKT tự thỏa thuận quyết định
Khái niệm TĐKT của Việt Nam đã tiếp cận gần gũi với các nước phát triển, bao gồm nhóm công ty lớn, độc lập, liên kết thông qua đầu tư, sáp nhập và các hình thức khác TĐKT tạo thành tổ hợp kinh doanh từ hai cấp công ty trở lên, hoạt động dưới hình thức công ty mẹ - công ty con Chức năng của TĐKT không chỉ là sản xuất - kinh doanh mà còn là liên kết kinh tế, tài chính, kỹ thuật và nghiên cứu phát triển, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường Sự phối hợp giữa các công ty thành viên trong TĐKT là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu chung, thay vì hoạt động riêng lẻ.
TĐKT đã hình thành và phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường nhờ vào sự phù hợp với các quy luật khách quan và yêu cầu thực tiễn Chúng thường được hình thành thông qua sự kết hợp giữa phát triển nội sinh và ngoại sinh, cùng với liên kết kinh tế, nhằm tích tụ vốn từ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, nâng cao vị thế và khả năng cạnh tranh Sự hình thành TĐKT dựa trên sáp nhập, mua bán và đầu tư giữa các công ty tư nhân, qua đó tập trung vốn và nâng cao trình độ quản lý trong môi trường cạnh tranh toàn cầu Đối với TĐKT nhà nước, ngoài các hình thức thông thường, chúng còn được hình thành từ chính sách phát triển kinh tế và chủ trương của nhà nước trong từng bối cảnh cụ thể Có ba nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành và phát triển của các TĐKT.
Quy luật cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường đã tạo ra sức ép lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ Các doanh nghiệp lớn, với sức mạnh kinh tế vượt trội, thường thôn tính các doanh nghiệp nhỏ hơn, dẫn đến sự hình thành các tổ chức kinh tế lớn mạnh Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp vừa và nhỏ buộc phải tìm cách liên kết, hợp tác hoặc sáp nhập với nhau, nhằm tích tụ và tập trung nguồn lực tài chính cũng như năng lực quản trị Do đó, sự ra đời của các tổ chức liên kết doanh nghiệp (TĐKT) là điều tất yếu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Khái niệm, mục tiêu phân tích tài chính tập đoàn
1.2.1 Khái niệm phân tích tài chính tập đoàn kinh tế
Phân tích tài chính tập đoàn là quá trình đánh giá tình hình tài chính và xu hướng hoạt động tài chính của Tập đoàn Các phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý và những đối tượng quan tâm, giúp họ đưa ra quyết định phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi ích tài chính của Tập đoàn.
Phân tích tài chính tập đoàn là công cụ quản lý thiết yếu, cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà quản lý cấp cao trong việc ra quyết định về hoạt động của Công ty mẹ và các công ty con Ngoài ra, nó còn phục vụ các bên liên quan như cơ quan quản lý nhà nước, chủ nợ và nhà đầu tư Để đảm bảo thông tin chính xác và hữu ích, phân tích tài chính cần được tổ chức khoa học, bao gồm việc lựa chọn nhà phân tích chuyên nghiệp, thực hiện quy trình phân tích chặt chẽ, chọn nguồn tài liệu và phương tiện phù hợp, cũng như xác định đối tượng nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể của phân tích tài chính tập đoàn.
Trong bối cảnh hiện tại, tập đoàn đang đối mặt với sự biến động về quy mô và cơ cấu tài chính, cùng với hiệu quả hoạt động tài chính có những thay đổi đáng kể Việc đánh giá chính sách tài chính và khả năng sinh lợi của tập đoàn là rất quan trọng để dự đoán triển vọng trong tương lai Phân tích tình hình quản lý, đầu tư, huy động vốn và quản trị rủi ro sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu Đồng thời, quá trình tái cấu trúc tài chính cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững cho tập đoàn.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả, hiệu quả hoạt động kinh doanh và xu hướng biến động về tình hình tài chính của tập đoàn
Chúng tôi cung cấp tư vấn và giải pháp cho các nhà quản lý nhằm đảm bảo an toàn tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho Tập đoàn cùng các công ty thành viên.
1.2.2 Mục tiêu phân tích tài chính tập đoàn kinh tế
Phân tích tài chính tập đoàn là một yếu tố quan trọng đối với các chủ thể trong nền kinh tế, mỗi chủ thể có nhu cầu thông tin khác nhau về tình hình tài chính của tập đoàn Các nhà phân tích tài chính cần xác định rõ nhu cầu thông tin của từng đối tượng quản lý để thiết lập mục tiêu phân tích phù hợp Ngoài những mục tiêu chung giống như phân tích tài chính doanh nghiệp, phân tích tài chính tập đoàn còn phải làm rõ các vấn đề đặc thù như tình hình sở hữu mẹ-con, đầu tư vào ngành cốt lõi, phân phối lợi nhuận, và các hoạt động mua bán, sáp nhập công ty con Thông tin từ phân tích tài chính sẽ hỗ trợ các nhà quản trị tài chính của tập đoàn trong việc đưa ra quyết định liên quan đến quản lý tài chính của đơn vị.
Xác định nhu cầu vốn và tổ chức huy động vốn là yếu tố then chốt trong kế hoạch tài chính của tập đoàn Để đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu vốn cho các hoạt động ngắn, trung và dài hạn, tập đoàn cần có kế hoạch huy động vốn hợp lý Các quyết định huy động và đầu tư vốn không chỉ ảnh hưởng đến sự tồn tại của tập đoàn mà còn yêu cầu các nhà quản trị tài chính phải có thông tin đầy đủ về các phương án huy động, chi phí sử dụng nguồn vốn, và khả năng cân bằng tài chính Họ cũng cần đánh giá tình hình tài chính hiện tại, dự báo rủi ro tương lai, xác định mức độ rủi ro chấp nhận, cơ cấu vốn tối ưu, tỷ suất sinh lợi vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lợi vốn huy động, và đòn bẩy tài chính để đảm bảo sự phát triển bền vững cho tập đoàn.
Để đảm bảo khả năng thanh toán và phát triển bền vững cho tập đoàn, việc sử dụng hiệu quả vốn là rất quan trọng Tăng cường hiệu suất sử dụng vốn và sức sinh lợi, kiểm soát chi phí và dòng tiền là những yếu tố then chốt trong quản trị tài chính ngắn hạn Các nhà quản trị tài chính cần thường xuyên phân tích tình hình tài sản, kết quả kinh doanh, công nợ và hiệu quả sử dụng vốn để đưa ra quyết định đúng đắn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và bảo toàn an toàn vốn.
Đánh giá và lựa chọn danh mục đầu tư là yếu tố quan trọng quyết định giá trị và triển vọng của TĐKT Quyết định này bao gồm đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng sản xuất, phát triển sản phẩm mới, mua hoặc thành lập công ty con, và lập dự án đầu tư Nhà quản trị tài chính cần xem xét kỹ lưỡng cơ cấu tài sản, nguồn vốn, tổng vốn đầu tư, khả năng sinh lời, cũng như dự báo rủi ro và khẩu vị rủi ro của tập đoàn để đưa ra những quyết định tài chính hiệu quả.
Quyết định phân phối lợi nhuận và sử dụng quỹ là yếu tố quan trọng trong việc phát triển tập đoàn và nâng cao đời sống người lao động Việc phân phối hợp lý lợi nhuận sau thuế sẽ giúp cân bằng lợi ích ngắn hạn của chủ sở hữu với sự phát triển bền vững của tập đoàn Các nhà quản trị tài chính cần xem xét giữa việc chia cổ tức và tái đầu tư lợi nhuận, đồng thời đánh giá tác động của chính sách cổ tức đến giá trị doanh nghiệp và giá cổ phiếu Để đưa ra quyết định đúng đắn, họ cần thông tin về kết quả kinh doanh, kỳ vọng của nhà đầu tư về EPS và P/E, cũng như nhu cầu vốn và khả năng tài chính của các doanh nghiệp trong lĩnh vực cốt lõi.
Kiểm tra và giám sát hoạt động kinh doanh của Tập đoàn thông qua phân tích kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền và các chỉ tiêu tài chính chính là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị tài chính theo dõi tình hình tài chính và hoạt động của tập đoàn Việc phân tích định kỳ tình hình tài chính không chỉ giúp giám sát việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh mà còn dự báo sớm các cơ hội, triển vọng và rủi ro tài chính Điều này cho phép các nhà quản trị tài chính đưa ra quyết định kịp thời để điều chỉnh hoạt động kinh doanh, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro Do đó, phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng trong quản trị tài chính của Tập đoàn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quyết định, khả năng phát triển và lợi ích của các bên liên quan.
Hình 1.1: Mối quan hệ của PTTC và QTTC tập đoàn
Các nhân tố ảnh hưởng tới phân tích tài chính tập đoàn kinh tế
Phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực TĐKT, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan.
Nhân tố khách quan trong môi trường kinh doanh của TĐKT bao gồm các yếu tố bên ngoài như chu kỳ kinh tế, hành lang pháp lý, đặc điểm kỹ thuật của ngành, tiến bộ khoa học kỹ thuật và trình độ văn hóa xã hội Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của TĐKT Do đó, nhà phân tích tài chính cần hệ thống hóa và đánh giá tác động của các nhân tố này để nâng cao hiệu quả của công tác phân tích tài chính trong tập đoàn.
Chu kỳ của nền kinh tế ảnh hưởng lớn đến cơ hội đầu tư cho các Tổ chức Đầu tư Kinh doanh (TĐKT) Trong giai đoạn tăng trưởng, nhà phân tích cần chú trọng vào huy động vốn và chính sách đầu tư, đồng thời áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để cải thiện quy trình thu thập và xử lý thông tin Những yếu tố này sẽ nâng cao chất lượng phân tích tài chính, giúp các TĐKT đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.
Hành lang pháp lý đóng vai trò quan trọng trong công tác phân tích tài chính của TĐKT, bao gồm các văn bản pháp lý như Luật, Nghị định, Quyết định và Thông tư mà nhà phân tích tài chính phải tuân thủ Chẳng hạn, Luật kế toán số 88/2015/QH13 quy định rằng phân tích tài chính là một phần công việc của kế toán, yêu cầu kế toán các TĐKT phải phân tích các chỉ tiêu tài chính dựa trên báo cáo tài chính riêng và hợp nhất, nhằm phản ánh tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của TĐKT.
CP và Thông tư số 200/2015/TT-BTC quy định về giám sát vốn Nhà nước đầu tư vào TĐKT và công khai thông tin tài chính của TĐKT Nhà nước Theo đó, TĐKT Nhà nước cần thực hiện phân tích tài chính, bao gồm đánh giá quy mô, cấu trúc tài chính, hiệu quả kinh doanh, an toàn lao động và môi trường, cũng như trách nhiệm với ngân sách Nhà nước và an sinh xã hội Các quy định trong nội quy, quy chế của cơ quan chủ quản và TĐKT cũng ảnh hưởng đến công tác phân tích tài chính Sự tác động của các yếu tố pháp lý giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng thông tin từ các cơ quan quản lý, bao gồm cả cơ quan Nhà nước.
Tập đoàn bao gồm nhiều công ty hoạt động trong các ngành kinh doanh cụ thể, mỗi ngành có đặc điểm kinh tế - kỹ thuật riêng, ảnh hưởng lớn đến hoạt động tài chính của TĐKT Để đánh giá vị thế của TĐKT trong ngành, nhà phân tích cần thông tin trung bình ngành làm căn cứ tham chiếu Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết để xác định trọng điểm quản lý tài chính, lựa chọn nội dung và chỉ tiêu phân tích, cũng như ngưỡng và ý kiến đánh giá, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản lý.
Trong ngành thương mại và dịch vụ, vốn lưu động chiếm tỷ trọng cao hơn và có tốc độ chu chuyển nhanh hơn so với các ngành sản xuất công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp nặng Các ngành này thường có vốn cố định lớn, thời gian thu hồi vốn chậm, nhu cầu đầu tư dài hạn cao, và điểm hòa vốn cũng như đòn bẩy kinh doanh lớn Điều này dẫn đến chu kỳ sản xuất dài và yêu cầu một lượng vốn lưu động lớn, khiến cho việc thu hồi các khoản công nợ trở nên khó khăn Do đó, nhu cầu về vốn lưu động trở thành một vấn đề quan trọng mà các nhà phân tích tài chính cần xem xét kỹ lưỡng để đưa ra những đánh giá phù hợp.
Phân tích tài chính của một tập đoàn phụ thuộc vào khả năng và hiệu quả của tổ chức thực hiện phân tích Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm tài liệu phân tích, đội ngũ chuyên gia phân tích tài chính, cũng như các phương tiện, kỹ thuật và công nghệ được sử dụng trong phân tích tài chính.
- Tài liệu, thông tin sử dụng trong phân tích tài chính
Thông tin là yếu tố quyết định hàng đầu cho chất lượng phân tích tài chính, vì nếu thông tin không đầy đủ, phiến diện hoặc không chính xác, kết quả phân tích sẽ chỉ mang tính hình thức Thông tin trong phân tích tài chính được coi là nền tảng, bao gồm cả thông tin nội bộ phản ánh trực tiếp tình hình tài chính của TĐKT và thông tin bên ngoài liên quan đến môi trường hoạt động Qua đó, nhà phân tích tài chính có thể đánh giá tình hình tài chính của TĐKT trong quá khứ, hiện tại và dự đoán xu hướng tương lai.
Phân tích tài chính trở nên hiệu quả hơn khi có hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành làm cơ sở tham chiếu Các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp chỉ có thể được đánh giá là cao hay thấp, tốt hay xấu khi so sánh với tỷ lệ tương ứng của những doanh nghiệp khác có đặc điểm và điều kiện sản xuất, kinh doanh tương tự Qua việc đối chiếu với các chỉ tiêu trung bình ngành, nhà quản lý tài chính có thể xác định được vị thế của doanh nghiệp mình trong ngành.
- Nhân lực thực hiện phân tích
Việc thu thập thông tin đầy đủ, phù hợp và chính xác là cần thiết, nhưng cách thức tổ chức và xử lý thông tin để đạt được kết quả phân tích tài chính chất lượng cao lại không hề đơn giản Điều này phụ thuộc nhiều vào trình độ và kỹ năng của nhà phân tích.
Nhà phân tích tài chính cần thiết lập mối liên hệ giữa các chỉ tiêu và thông tin về điều kiện cụ thể để lý giải các quan hệ kinh tế, tài chính ẩn sau các số liệu Họ phải xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ, cùng nguyên nhân và cách khắc phục những vấn đề này Để thực hiện phân tích tài chính hiệu quả, nhà phân tích cần có năng lực chuyên môn, bao gồm thái độ làm việc, trình độ chuyên môn và kỹ năng hành xử, tất cả đều phụ thuộc vào quá trình đào tạo và môi trường làm việc Đội ngũ nhà phân tích đủ về số lượng và năng lực sẽ cung cấp thông tin chất lượng cao cho quản lý, trong khi đội ngũ thiếu hụt sẽ dẫn đến phân tích tài chính chỉ mang tính hình thức Cuối cùng, việc tổ chức hợp lý bộ máy quản lý và vai trò của bộ phận phân tích tài chính cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hiệu quả công tác phân tích tài chính.
- Công nghệ và kỹ thuật sử dụng trong phân tích tài chính
Công tác phân tích tài chính yêu cầu lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn, do đó cần kiểm tra tính hợp lý, hợp lệ, hợp pháp và chính xác Việc xử lý bộ dữ liệu này đòi hỏi khối lượng tính toán lớn với các phép tính phức tạp và lưu trữ thông tin khổng lồ Phương pháp thủ công không thể đáp ứng kịp thời cho quyết định trong bối cảnh kinh tế hiện nay Chỉ có việc áp dụng công nghệ và phần mềm chuyên dụng mới cho phép phân tích tài chính một cách chính xác và kịp thời, đáp ứng nhu cầu thông tin cho các nhà quản lý tài chính.
Nhận thức và nhu cầu thông tin của các chủ thể quản lý liên quan đến TĐKT là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả phân tích tài chính Nếu các chủ thể quản lý, đặc biệt là ban lãnh đạo TĐKT, hiểu rõ tầm quan trọng của phân tích tài chính và yêu cầu cung cấp thông tin tài chính thường xuyên, bộ phận phân tích tài chính sẽ được hình thành và hoạt động như một công cụ quản trị HĐQT cần khách quan, chuyên nghiệp và hoạt động vì lợi ích của TĐKT và cổ đông, thông qua việc đề ra chiến lược, bảo vệ quyền lợi cổ đông, giám sát hoạt động tài chính và yêu cầu ban giám đốc cung cấp thông tin minh bạch về cơ cấu sở hữu, chiến lược, và tình hình tài chính Khi các chủ thể quản lý nhận được thông tin kịp thời từ nhà phân tích tài chính trước khi ra quyết định, hiệu quả quản trị sẽ được nâng cao Do đó, để phát triển công tác phân tích tài chính, cần bố trí nguồn lực hợp lý, thành lập bộ máy, đào tạo nhân sự, xây dựng dữ liệu và quy trình phân tích một cách khoa học, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp giữa các phòng ban trong việc cung cấp, sử dụng và đánh giá kết quả phân tích tài chính.
Hệ thống BCTC của TĐKT
BCTC của TĐKT bao gồm BCTC riêng của công ty mẹ và BCTCHN toàn tập đoàn, chứa đựng nhiều thông tin tài chính quan trọng Khi được phân tích một cách khoa học, BCTC sẽ cung cấp cái nhìn đa diện về các quan hệ kinh tế, tài chính của TĐKT từ quá khứ đến hiện tại, giúp xác định hiệu quả kinh tế và vị thế trên thị trường BCTCHN của TĐKT, hoạt động theo mô hình mẹ - con, cũng cần trình bày thông tin về các khoản đầu tư vào công ty con và liên doanh, cũng như các phương pháp kế toán cho giao dịch nội bộ Tình hình tài chính của các TĐKT dưới hình thức công ty mẹ - con sẽ cung cấp chỉ báo giá trị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý, giúp quản lý hiệu quả hơn các đối tượng liên quan.
Nghiên cứu các đặc điểm cơ bản của báo cáo tài chính hợp nhất giúp các nhà phân tích tài chính hiểu rõ thông tin trình bày, từ đó thiết lập các chỉ tiêu phân tích tài chính phù hợp và lựa chọn phương pháp phân tích hiệu quả.
1.4.1 BCTC tập đoàn theo chuẩn mực kế toán quốc tế
International Financial Reporting Standards (IFRS) related to consolidated financial statements include IAS 27, which addresses separate financial statements; IAS 28, focusing on investments in joint ventures and associates; IFRS 3, which deals with business combinations; and IFRS 10, specifically concerning consolidated financial statements.
10) ra đời ngày 12 tháng 5 năm 2011 và có hiệu lực cho năm tài chính bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2013 là chuẩn mực quy định những nguyên tắc cơ bản về lập và trình bày BCTCHN (Consolidated financial statements)
Theo IFRS 10, báo cáo tài chính hợp nhất (BCTCHN) là báo cáo tài chính của một tập đoàn, trong đó tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và dòng tiền của công ty mẹ cùng các đơn vị liên quan được trình bày như một báo cáo tài chính của một doanh nghiệp độc lập BCTCHN thể hiện tập đoàn như một thực thể thống nhất, không tính đến ranh giới pháp lý của các pháp nhân riêng biệt như công ty mẹ và các công ty con Tuy nhiên, thông tin trên BCTCHN có thể bị hiểu sai lệch.
1 Khả năng thanh toán của công ty con này có thể che dấu việc mất khả năng thanh toán của công ty con khác trong TĐKT
2 Lãi của công ty con này có thể che đậy lỗ của một số công ty con khác trong TĐKT
3 Các chỉ tiêu khả năng thanh toán trên BCTCHN phản ánh khả năng trả nợ của toàn TĐKT, nhưng ngay cả công ty mẹ cũng hoàn toàn không can thiệp vào khoản nợ mà công ty con không thể trả cho chủ nợ…
Những yêu cầu kế toán cơ bản đối với BCTCHN
Các thủ tục liên quan đến hợp nhất báo cáo tài chính bao gồm việc cộng gộp các khoản mục tương đồng về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và dòng tiền giữa công ty mẹ và các công ty con Đồng thời, cần loại trừ giá trị các khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con và phần vốn chủ sở hữu của công ty mẹ tại các đơn vị này, cũng như các giao dịch nội bộ trong tập đoàn Đặc biệt, báo cáo tài chính hợp nhất cần trình bày lợi ích của cổ đông không có quyền kiểm soát một cách độc lập với lợi ích của công ty mẹ, phản ánh đúng lợi ích của cả công ty mẹ và cổ đông không có quyền kiểm soát tại công ty con.
Chính sách, nguyên tắc kế toán đồng nhất
Nếu một thành viên trong tập đoàn sử dụng các chính sách kế toán khác với những chính sách đã áp dụng khi trình bày BCTCHN cho các giao dịch hoặc sự kiện kế toán tương tự, kế toán cần điều chỉnh BCTC của các thành viên để đảm bảo phù hợp với các chính sách kế toán chung của tập đoàn.
Báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn phản ánh doanh thu và chi phí của các công ty con từ thời điểm công ty mẹ nắm quyền kiểm soát cho đến khi quyền kiểm soát này chấm dứt.
Doanh thu và chi phí của một đơn vị thành viên được xác định dựa trên giá trị tài sản và các khoản nợ phải trả trên BCTCHN tại thời điểm hợp nhất Chi phí khấu hao được ghi nhận dựa trên giá trị hợp lý của các tài sản cần khấu hao trên BCTCHN vào ngày hợp nhất.
Nội dung cơ bản của BCTCHN
BCTCHN của tập đoàn có cấu trúc và nội dung tương tự như BCTC của các TĐKT thông thường, nhưng có sự khác biệt ở một số khoản mục do quá trình hợp nhất báo cáo tài chính Các thay đổi chính bao gồm việc điều chỉnh các khoản mục liên quan đến kết quả hợp nhất.
Các khoản mục loại trừ lẫn nhau
Trong quá trình hợp nhất báo cáo tài chính, kế toán cần xem xét từng khoản mục của công ty mẹ và công ty con, loại trừ các khoản mục vừa là tài sản của công ty này, vừa là nợ phải trả của công ty khác trong tập đoàn Các khoản mục cần loại trừ bao gồm giá trị cổ phần của công ty mẹ tại công ty con và các giao dịch nội bộ Ví dụ, khi công ty con bán hàng trả chậm cho công ty mẹ, sẽ phát sinh các khoản phải thu trên báo cáo của công ty con và các khoản phải trả trên báo cáo của công ty mẹ, và khoản này cần được loại trừ trong báo cáo hợp nhất.
Các khoản mục trong báo cáo tài chính có thể được loại trừ hoàn toàn hoặc một phần Loại trừ một phần thường áp dụng khi công ty mẹ và công ty con có giá trị khác nhau trong cùng một nghiệp vụ Khi công ty mẹ mua cổ phần của công ty con với giá khác giá trị sổ sách, khoản chênh lệch này sẽ được hạch toán theo giá mua trên báo cáo tài chính của công ty mẹ và theo giá trị sổ sách trên báo cáo của công ty con, dẫn đến việc phát sinh lợi thế thương mại Nếu công ty mẹ mua cổ phần với giá trị sổ sách nhưng không mua toàn bộ, điều này sẽ ảnh hưởng đến lợi ích của các cổ đông không kiểm soát Ngoài ra, các giao dịch nội bộ liên quan đến hàng hóa và tiền đang chuyển sẽ được hạch toán trên báo cáo tài chính hợp nhất, trong đó phần không loại trừ sẽ được ghi nhận Cuối cùng, khi công ty thành viên phát hành cổ phiếu làm tài sản đảm bảo cho khoản vay và chỉ một phần giá trị cổ phiếu này được nắm giữ bởi công ty thành viên khác, phần không được loại trừ sẽ được ghi nhận thành khoản nợ phải trả trên báo cáo tài chính hợp nhất.
Lợi ích của cổ đông không có quyền kiểm soát
Cổ đông không có quyền kiểm soát hưởng lợi từ tài sản của công ty con, mà những tài sản này thuộc quyền sở hữu của các nhà đầu tư bên ngoài Tập đoàn.
Kỹ thuật hợp nhất báo cáo tài chính trong trường hợp có lợi ích của cổ đông không có quyền kiểm soát bao gồm việc cộng giá trị của công ty mẹ và công ty con để tính toán giá trị trên báo cáo hợp nhất mà không cần xem xét tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ Đối với vốn góp của chủ sở hữu, chỉ sử dụng giá trị phần vốn góp trên báo cáo tài chính của công ty mẹ Lợi ích của cổ đông không có quyền kiểm soát có thể được tính toán theo hai cách: dựa trên tỷ lệ giá trị hợp lý của tài sản công ty con hoặc giá trị thị trường của cổ phiếu mà họ nắm giữ Trên bảng cân đối kế toán hợp nhất, phần lợi ích này được trình bày riêng trong mục vốn chủ sở hữu, và trên báo cáo kết quả kinh doanh, nó cũng được trình bày riêng dưới lợi nhuận sau thuế để phản ánh việc phân chia lợi nhuận cho cổ đông không có quyền kiểm soát.
Ví dụ 1.1: Hợp nhất các khoản mục loại trừ lẫn nhau và lợi ích của cổ đông không có quyền kiểm soát
Nội dung phân tích tài chính tập đoàn kinh tế
Phân tích tài chính của các tập đoàn kinh tế (TĐKT) nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin cho nhiều chủ thể quản lý trong nền kinh tế thị trường Nội dung phân tích cần làm rõ thực trạng và xu hướng biến động tài chính của TĐKT, đồng thời liên kết với môi trường kinh doanh và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế Thông tin thu thập được phải hỗ trợ quyết định của các nhà quản lý Do tính chất quan hệ kinh tế phức tạp của TĐKT, nội dung phân tích tài chính không chỉ bao gồm các yếu tố của doanh nghiệp thông thường mà còn các nội dung phân tích tài chính đặc thù của TĐKT.
- Phân tích khái quát về: quy mô, cấu trúc tài chính, khả năng sinh lời
- Phân tích cụ thể về: Chính sách tài chính, tiềm lực tài chính, rủi ro tài chính, tăng trưởng và giá trị doanh nghiệp
Phân tích tài chính của TĐKT cần làm rõ các chính sách và hoạt động tài chính đặc thù, phản ánh mối quan hệ tài chính trong tập đoàn và cung cấp thông tin cho các nhà quản trị công ty mẹ, công ty con và các bên liên quan để hỗ trợ quyết định quản lý Hầu hết các thông tin tài chính của TĐKT đã được công khai qua các ấn phẩm trên website như báo cáo thường niên, báo cáo của Ban giám đốc, báo cáo tổng kết và báo cáo tài chính Do đó, giáo trình này sẽ tập trung vào các vấn đề tài chính đặc thù của TĐKT.
- Tổng quan về phân tích tài chính TĐKT
- Phân tích chính sách tài chính của TĐKT
- Phân tích tiềm lực tài chính của TĐKT
- Phân tích hiệu quả, tăng trưởng và dự báo tài chính của TĐKT
Trong các hoạt động tài chính của TĐKT theo mô hình mẹ con, các nhà phân tích tài chính cần làm rõ các quan hệ kinh tế và nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tài chính Việc nhận diện, đo lường và đánh giá các nguy cơ rủi ro tài chính là rất quan trọng để cung cấp thông tin chính xác cho quá trình ra quyết định của các nhà quản lý.
1 Trình bày khái niệm, đặc điểm tài chính TĐKT?
2 Khái niệm, mục tiêu, đối tượng phân tích tài chính tập đoàn kinh tế đối với từng chủ thể quản lý?
3 Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích tài chính TĐKT?
4 Trình bày các phương pháp phân tích tài chính tập đoàn kinh tế? Cho ví dụ minh họa về việc áp dụng các phương pháp đó?
5 Những thông tin cần thiết cho phân tích tài chính tập đoàn kinh tế? Tại sao khi phân tích tài chính tập đoàn kinh tế cần nhiều nguồn thông tin hơn phân tích tài chính DN riêng lẻ?
6 Trình bày nội dung cơ bản của từng BCTCHN, đọc, hiểu nội dung kinh tế của từng chỉ tiêu trong từng BCTCHN hiện hành? Những sai phạm chủ yếu của Tập đoàn kinh tế khi trình bày BCTCHN? các hiểu lầm cơ bản khi sử dụng BCTCHN?
7 Anh chị hãy xác định các nội dung cần phân tích tài chính TĐKT theo yêu cầu của một chủ thể quản lý cụ thể?
8 Trình bày mối quan hệ của phân tích tài chính tập đoàn kinh tế với QTTC tập đoàn kinh tế?
9 Trình bày các tiêu chí đánh giá chất lượng báo cáo tài chính hợp nhất của TĐKT?
10 Trình bày các loại báo cáo kiểm toán báo cáo tài chính của kiểm toán độc lập?
Nhà phân tích tài chính sử dụng báo cáo tài chính hợp nhất của TĐKT để thực hiện phân tích tài chính cho từng loại báo cáo kiểm toán, nhằm đánh giá hiệu quả và tình hình tài chính của tổ chức Việc áp dụng các chỉ số tài chính từ báo cáo này giúp các nhà phân tích đưa ra những nhận định chính xác và hỗ trợ quyết định đầu tư.
PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH
Phân tích chính sách tài chính của tập đoàn kinh tế tập trung giúp làm rõ các cơ sở, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến hoạch định, thực thi, đánh giá và giám sát các chính sách tài chính Mỗi chính sách tài chính cần xác định các chỉ tiêu phân tích đặc trưng, phương pháp phân tích tài chính, cũng như các quan hệ tài chính thông qua chính sách huy động vốn, đầu tư vốn và phân phối kết quả Những nội dung này phản ánh đặc thù của mô hình tập đoàn kinh tế tập trung, bao gồm công ty mẹ và các công ty con Việc phân tích chính sách tài chính sẽ cung cấp căn cứ cho các nhà quản lý ra quyết định hiệu quả trong quá trình hoạch định, điều hành và đánh giá tình hình thực hiện các chính sách tài chính trong các kỳ tài chính tiếp theo.
MỤC TIÊU: Học xong chương này sinh viên cần hiểu và vận dụng vào thực tế các vấn đề cơ bản sau:
1 Phân tích chính sách huy động vốn của TĐKT sử dụng các chỉ tiêu, phương pháp phân tích nào và đáp ứng những mục tiêu nào của từng chủ thể quản lý?
2 Phân tích chính sách đầu tư của TĐKT sử dụng các chỉ tiêu, phương pháp phân tích nào và đáp ứng những mục tiêu nào của từng chủ thể quản lý?
3 Phân tích chính sách phân phối lợi nhuận của TĐKT sử dụng các chỉ tiêu, phương pháp phân tích nào và đáp ứng những mục tiêu nào của từng chủ thể quản lý?
4 Phân biệt phân tích chính sách tài chính của TĐKT với
TỪ KHÓA: chính sách huy động vốn, chính sách đầu tư, chính sách phân phối lợi nhuận
Phân tích chính sách huy động vốn của tập đoàn kinh tế
Phân tích chính sách huy động vốn của TĐKT nhằm đánh giá toàn diện tình hình huy động vốn qua quy mô, cơ cấu nguồn vốn và tính cân đối giữa khả năng huy động vốn với nhu cầu đầu tư Mục tiêu chính của huy động vốn là phục vụ cho đầu tư, vì vậy cần đảm bảo sự cân đối giữa huy động và đầu tư Chính sách huy động vốn hợp lý và hiệu quả là tiền đề cho việc thực hiện các mục tiêu đầu tư, tăng trưởng và phát triển bền vững của TĐKT Do đó, trong quá trình hoạch định, thực thi và giám sát huy động vốn, nhà phân tích tài chính cần đánh giá các cân đối cơ bản để đảm bảo sự thành công của chính sách này.
Để đảm bảo sự cân đối về vốn đối ứng trong toàn bộ tập đoàn và các dự án đầu tư dài hạn, cần chú trọng đến tỷ lệ vốn chủ sở hữu tự tài trợ cho hoạt động kinh doanh và vốn đầu tư dài hạn.
Cân đối giữa nguồn vốn huy động và tài sản đầu tư là yếu tố quan trọng, đảm bảo sự hài hòa giữa nguồn vốn dài hạn với tài sản dài hạn Điều này bao gồm việc sắp xếp tổng mức đầu tư phù hợp với khả năng huy động vốn, đồng thời đáp ứng tiến độ đầu tư cho các dự án dài hạn.
- Cân đối giữa chi phí huy động vốn với khả năng sinh lời của vốn đầu tư
Chính vì vậy, phân tích chính sách huy động vốn của TĐKT cần thực hiện thông qua: Phân tích tình hình nguồn vốn và hoạt động tài trợ
2.1.1 Phân tích tình hình nguồn vốn
* Mục tiêu phân tích: Phân tích tình hình nguồn vốn của
TĐKT cần xác định rõ quy mô và cơ cấu huy động vốn, cùng với sự biến động của các nguồn vốn Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình hoạch định và thực thi chính sách huy động vốn là rất quan trọng, đặc biệt là những yếu tố có thể làm suy giảm quy mô và gây mất cân đối trong cơ cấu nguồn vốn Cần làm rõ nguyên nhân dẫn đến các nguy cơ này và đề xuất giải pháp để khôi phục các cân đối cơ bản, nhằm đảm bảo nhu cầu vốn đầu tư và đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững cho TĐKT.
Chỉ tiêu phân tích nguồn vốn trong bảng cân đối kế toán hợp nhất giúp đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua quy mô và cơ cấu nguồn vốn Việc xem xét các chỉ tiêu này cho phép hiểu rõ hơn về khả năng tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực của công ty.
* Phương pháp phân tích: Sử dụng kết hợp các phương pháp: so sánh, chi tiết, cân đối để đạt được mục tiêu phân tích
Phân tích sự biến động của nguồn vốn bao gồm việc xem xét tình hình tăng giảm của tổng nguồn vốn và các chỉ tiêu chi tiết từ đầu kỳ đến cuối kỳ, cả về số tuyệt đối và số tương đối Qua đó, có thể đánh giá tổng quát và chi tiết về tổ chức huy động vốn của tập đoàn trong kỳ.
Phân tích cơ cấu nguồn vốn giúp đánh giá tỷ trọng của từng chỉ tiêu trong tổng nguồn vốn, đồng thời so sánh tỷ trọng này giữa đầu kỳ và cuối kỳ Qua đó, có thể nhận diện mức độ tự chủ tài chính và rủi ro mà Tập đoàn đối mặt Nếu tỷ trọng nguồn vốn của chủ sở hữu thấp, điều này cho thấy Tập đoàn có mức độ độc lập tài chính thấp và ngược lại.
Tỷ trọng từng chỉ tiêu nguồn vốn (%) Gía trị của từng chỉ tiêu nguồn vốn
Tổng giá trị nguồn vốn được tính bằng quy mô nhân với 100 Nhà phân tích tài chính cần xác định chi tiết từng nguồn vốn huy động, bao gồm vốn điều lệ, quyền kiểm soát, tỷ lệ lợi ích của công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát trong công ty con Việc này giúp cung cấp thông tin hữu ích cho các chủ sở hữu, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.
Việc xác định quyền kiểm soát và tỷ lệ lợi ích giữa công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát trong công ty con phải tuân theo các nguyên tắc cụ thể.
Quyền kiểm soát được xác lập khi công ty mẹ sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp hơn 50% quyền biểu quyết tại công ty con, thông qua các công ty con khác Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt mà công ty mẹ có thể chứng minh rằng việc sở hữu này không liên quan đến quyền kiểm soát.
Lợi ích của công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát tại công ty con bao gồm cả lợi ích trực tiếp và gián tiếp từ các công ty con khác, được xác định dựa trên tỷ lệ vốn góp của từng bên Tỷ lệ lợi ích này thường dựa vào tỷ lệ vốn góp trực tiếp và gián tiếp, trừ khi có thỏa thuận khác Trong trường hợp có sự khác biệt giữa tỷ lệ vốn góp ghi trong giấy đăng ký kinh doanh và tỷ lệ vốn thực góp, tỷ lệ lợi ích sẽ được xác định theo điều lệ hoặc sự thống nhất giữa các bên.
Khi sở hữu quyền biểu quyết tiềm năng hoặc các công cụ tài chính phái sinh khác có quyền biểu quyết tiềm năng, lợi ích của công ty mẹ chỉ được xác định dựa trên tỷ lệ phần vốn góp mà công ty đó nắm giữ.
Trong công ty con hiện tại, quyền biểu quyết tiềm năng không được tính đến trong việc thực hiện hoặc chuyển đổi, trừ khi có thỏa thuận khác với các cổ đông không kiểm soát.
Công ty mẹ chỉ có thể xác định kết quả lãi, lỗ sau khi đã điều chỉnh số cổ tức ưu đãi chưa thanh toán của công ty con, ngay cả khi cổ tức chưa được công bố, nếu cổ phiếu ưu đãi này thuộc sở hữu của bên ngoài tập đoàn.
Công ty mẹ có thể trực tiếp nắm giữ quyền biểu quyết tại công ty con thông qua vốn đầu tư của mình Ví dụ, Công ty A sở hữu 2.600 cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết trong tổng số 5.000 cổ phiếu của Công ty B, tương đương với 52% quyền biểu quyết Do đó, Công ty A là công ty mẹ của Công ty B, trong khi Công ty B là công ty con của Công ty A Tỷ lệ lợi ích giữa công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát sẽ tương ứng với số vốn góp của từng bên, trừ khi có thỏa thuận khác.
Phân tích chính sách đầu tư của TĐKT
Nghiên cứu chính sách đầu tư cần được tiếp cận từ nhiều góc độ, với TĐKT phản ánh chiến lược và tầm nhìn dài hạn nhằm đạt được tăng trưởng bền vững Đầu tư là việc sử dụng nguồn lực hiện tại để kỳ vọng thu lợi lớn hơn trong tương lai, và chính sách đầu tư của TĐKT là tập hợp các hoạt động sử dụng nguồn lực kinh tế để thực hiện mục tiêu chiến lược Khác với các doanh nghiệp thông thường, trong TĐKT, mối quan hệ đầu tư giữa công ty mẹ và các công ty con, công ty liên kết mang tính đặc trưng, với công ty mẹ kiểm soát thông qua tỷ lệ sở hữu Để đạt được mục tiêu tăng trưởng, TĐKT cần đầu tư cả chiều rộng và chiều sâu, với mỗi đơn vị thành viên có quan hệ về vốn, tài chính, công nghệ và thông tin Do đó, khi phân tích chính sách đầu tư, cần chú ý đến mục tiêu phát triển, quan hệ sở hữu và các tác động chéo giữa các thành viên trong tập đoàn.
Mục đích chính của đầu tư là tạo ra lợi nhuận, khác với tiêu dùng hay mua sắm dự trữ Đầu tư là hoạt động bỏ vốn trong hiện tại với kỳ vọng thu được giá trị lớn hơn trong tương lai Các giá trị này có thể là hữu hình hoặc vô hình, nhằm gia tăng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường, tăng cường uy tín và đóng góp cho xã hội, từ đó gia tăng giá trị của tổ chức.
Đầu tư luôn tiềm ẩn rủi ro, khi các công ty trong tập đoàn phải sử dụng nguồn lực hiện tại để hy vọng đạt được giá trị trong tương lai Các yếu tố nội bộ và ngoại vi có thể ảnh hưởng lẫn nhau, dẫn đến khả năng sinh lời thực tế không tương ứng với kỳ vọng Do đó, các nhà quản trị tài chính cần lường trước rủi ro trước khi đưa ra quyết định đầu tư Đầu tư hiệu quả là yếu tố quan trọng giúp tập đoàn phát triển bền vững, trong khi quyết định sai lầm có thể dẫn đến khủng hoảng Chính sách đầu tư của tập đoàn thể hiện qua việc lựa chọn và phân bổ vốn vào danh mục đầu tư, do đó cần phân tích tình hình tài sản và chiến lược đầu tư qua từng kỳ để đảm bảo sự phát triển ổn định.
2.2.1 Phân tích danh mục đầu tư của tập đoàn kinh tế
Phân tích danh mục đầu tư của TĐKT giúp nhà quản lý đánh giá và quản trị danh mục đầu tư một cách hiệu quả
Quản trị danh mục đầu tư của TĐKT cần được thực hiện một cách toàn diện và theo nhiều tiêu chí khác nhau Việc đo lường quy mô và tỷ lệ đầu tư là rất quan trọng để xác định các trọng điểm quản trị trong danh mục đầu tư của TĐKT.
Danh mục đầu tư được xác định dựa trên mục tiêu đầu tư, bao gồm các lĩnh vực như nghiên cứu và phát triển, mua sắm, xây dựng và nâng cấp tài sản, tuyển dụng và đào tạo nhân lực, cũng như xây dựng và phát triển thương hiệu.
Danh mục đầu tư theo lĩnh vực đầu tư gồm: đầu tư vào hoạt động kinh doanh, đầu tư tài chính, đầu tư bất động sản
Danh mục đầu tư theo thời gian gồm: đầu tư ngắn hạn, đầu tư trung hạn và đầu tư dài hạn
Danh mục đầu tư của TĐKT rất đa dạng, với nhu cầu đầu tư ngày càng tăng do quá trình phát triển và mục tiêu chiến lược tăng trưởng của đơn vị Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn lực huy động hạn chế và nguy cơ rủi ro cao, nhà quản trị tài chính của TĐKT cần tối ưu hóa mọi nguồn lực huy động để đạt hiệu quả tốt nhất.
Chỉ tiêu phân tích chính sách đầu tư của TĐKT bao gồm các hệ số quan trọng như hệ số đầu tư ngắn hạn, dài hạn, tài sản cố định, tài chính và bất động sản Những chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả và cơ cấu đầu tư cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Doanh nghiệp độc lập, nhưng trong các tổ chức đầu tư tài chính (TĐKT), các hệ số đầu tư tài chính thường cao, điều này thu hút sự chú ý của cả nhà đầu tư và chủ nợ, nhờ vào đặc thù hoạt động tài chính nổi bật của các TĐKT lớn.
Trong TĐKT, công ty mẹ cần đầu tư vốn để thành lập, mua lại hoặc sáp nhập các công ty con nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh Sự tăng trưởng của TĐKT và các công ty con tạo ra áp lực cần tăng vốn, dẫn đến nhu cầu đầu tư cao Do đó, cần xem xét hệ số đầu tư vào các công ty con và liên kết để phân tán rủi ro và nắm bắt cơ hội kinh doanh Các TĐKT cũng nên mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao như bất động sản, ngân hàng và chứng khoán, mặc dù đi kèm với rủi ro cao Đối với các TĐKTNN, để đảm bảo an toàn vốn và thực hiện nhiệm vụ công ích, tổng mức vốn đầu tư ra ngoài ngành không được vượt quá vốn điều lệ Vì vậy, các TĐKTNN cần sử dụng chỉ tiêu hệ số đầu tư ngoài ngành để kiểm soát chính sách đầu tư và phân cấp quyết định.
Trong nghiên cứu của GS TS NGND Ngô Thế Chi và PGS TS NGƯT Nguyễn Trọng Cơ (2010), việc phân tích tài chính doanh nghiệp được thực hiện với các yếu tố như hạn mức vốn huy động, tổng mức đầu tư và lĩnh vực đầu tư được quy định khá chặt chẽ.
Hệ số đầu tư ngoài ngành Vốn đầu tư ra ngoài ngành Vốn điều lệ
Phương pháp phân tích bao gồm việc so sánh thực tế với kế hoạch và dự tính cho từng chỉ tiêu, đồng thời xem xét điều kiện và môi trường kinh doanh, đầu tư Qua đó, đánh giá khả năng tạo việc làm từ việc sử dụng vốn đầu tư.
BCTCHN là nguồn tài liệu quan trọng để phân tích chính sách đầu tư và sử dụng vốn của tập đoàn, được lập từ báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ và các công ty con Các chỉ tiêu trên BCTCHN là tổng hợp, vì vậy nếu tập đoàn kinh doanh đơn ngành hoặc có mức độ đa dạng hóa thấp, tài sản trên BCTCHN sẽ phản ánh rõ ràng chính sách đầu tư tập trung vào lĩnh vực cốt lõi Tuy nhiên, đối với các tập đoàn đa ngành với mức độ đa dạng hóa cao, việc phân tích chỉ từ BCTCHN có thể không cung cấp thông tin kinh tế chính xác Do đó, các nhà phân tích tài chính cần kết hợp BCTCHN với báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ và các công ty con cùng với báo cáo thuyết minh hợp nhất để đánh giá chính xác tình hình quản trị danh mục đầu tư Để thực hiện phân tích này, nhà phân tích tài chính cần lập bảng 2.2 và đánh giá danh mục đầu tư nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý.
Bảng 2.2: Phân tích danh mục đầu tư của tập đoàn
Chỉ tiêu Kỳ phân tích
2 Hệ số đầu tư tài chính
3 Hệ số đầu tư tài chính ngắn hạn
4 Hệ số đầu tư tài chính dài hạn
5 Hệ số đầu tư bất động sản
6 Hệ số đầu tư ngoài ngành
Đánh giá chính sách đầu tư của TĐKT cần liên kết chặt chẽ với chính sách huy động vốn và chiến lược phát triển, mục tiêu tăng trưởng của TĐKT để đảm bảo tính toàn diện và logic Để khắc phục các sai lầm và hạn chế trong chính sách đầu tư, nhà phân tích tài chính cần cân nhắc các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao hiệu suất đầu tư.
Để đảm bảo danh mục đầu tư hợp lý và duy trì sự ổn định tài chính, TĐKT cần thường xuyên rà soát và tái cơ cấu tài sản Việc xử lý triệt để các tài sản gây tồn đọng vốn như khoản phải thu, hàng tồn kho, TSCĐ không sử dụng và tài sản tài chính bị giảm giá là rất quan trọng Những tài sản này có thể gây khó khăn trong hoạt động kinh doanh, dẫn đến tình trạng bị động trong tổ chức nguồn vốn và phải vay ngoài kế hoạch Tùy thuộc vào đặc điểm ngành nghề và bối cảnh kinh doanh, TĐKT cần xác định cơ cấu tài sản và danh mục đầu tư phù hợp, từ đó chủ động bố trí vốn hợp lý Phân bổ vốn hợp lý và lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu sẽ giúp TĐKT duy trì hoạt động liên tục, tối ưu hóa chuỗi giá trị và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Khi nhận thấy dấu hiệu bất thường trong môi trường kinh doanh và hệ thống công ty con của TĐKT, nhà quản trị cần thu thập thông tin đầy đủ và hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội đầu tư, xử lý sự cố, và đảm bảo an toàn cũng như hiệu quả cho danh mục đầu tư.