Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Luận văn này sẽ khảo sát các yếu tố ngôn ngữ mang tính địa phương Nam Bộ trong truyện ngắn của nhà văn Trần Kim Trắc, tập trung vào những biểu hiện cụ thể trong các tác phẩm thuộc các tập truyện Ông thối, bà thiu (2015) và Chuyện riêng tư chốn sơn tràng (2015).
Nhiệm vụ nghiên cứu
Từ việc xác định đối tượng nghiên cứu như trên, chúng tôi đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu như sau:
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về màu sắc địa phương trong ngôn ngữ văn xuôi, đặc biệt là trong các tác phẩm truyện ngắn của Trần Kim Trắc, giúp làm nổi bật sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ Màu sắc địa phương không chỉ phản ánh văn hóa và bản sắc dân tộc mà còn tạo nên chiều sâu cho nhân vật và bối cảnh trong tác phẩm Việc phân tích màu sắc địa phương trong ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về cách tác giả xây dựng hình ảnh và cảm xúc, từ đó nâng cao giá trị nghệ thuật của văn chương.
- Khảo sát màu sắc Nam Bộ trong truyện ngắn của Trần Kim Trắc, biểu hiện qua từ ngữ, lối nói
- Đánh giá hiệu quả nghệ thuật của các yếu tố ngôn ngữ mang màu sắc Nam Bộ trong truyện ngắn Trần Kim Trắc.
Mục đích nghiên cứu
Đề tài này nhằm đánh giá thành công của Trần Kim Trắc trong việc sử dụng yếu tố ngôn ngữ đặc trưng của Nam Bộ để thể hiện các chủ đề mà ông muốn truyền tải Luận văn cũng muốn làm rõ đóng góp của tác giả trong việc khắc họa thực tế đời sống con người ở vùng đất mà ông gắn bó.
Phương pháp nghiên cứu
Để triển khai thực hiện đề tài này, chúng tôi sử dụng kết hợp các phương pháp và thủ pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp thống kê, phân loại
- Thủ pháp phân tích, tổng hợp.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, luận văn được triển khai trong ba chương:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở khoa học của đề tài
Chương 2: Màu sắc Nam Bộ trong ngôn ngữ kể chuyện ở truyện ngắn của Trần Kim
Chương 3: Màu sắc Nam Bộ trong ngôn ngữ nhân vật ở truyện ngắn của Trần Kim
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1 Tình hình nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ ở truyện ngắn
Cho đến nay, nghiên cứu truyện ngắn trong văn học Việt Nam đã có những bước tiến mạnh mẽ, đặc biệt là từ góc độ ngôn ngữ Nhiều tác phẩm của các nhà văn nổi tiếng đã trở thành đề tài nghiên cứu cho các khóa luận tốt nghiệp, luận văn Thạc sĩ và luận án Tiến sĩ tại các trường đại học và viện nghiên cứu trên toàn quốc Trong ngành Ngôn ngữ, việc chọn đề tài nghiên cứu liên quan đến truyện ngắn của một tác giả là rất phổ biến Một số công trình nghiên cứu đã được công bố cho thấy sự đa dạng và phong phú trong đối tượng, phương pháp nghiên cứu và hướng vận dụng lý thuyết, chẳng hạn như luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị về thủ pháp miêu tả trong những truyện ngắn đoạt giải từ 1993 đến 1997.
Hiên, tại Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội năm 2001, đã nghiên cứu về cấu trúc độc thoại trong ngôn ngữ kể chuyện của Nam Cao Luận văn thạc sĩ của Lưu Thị Oanh tại Viện Ngôn ngữ cũng tập trung vào chủ đề này.
2003), Mạch lạc trong một số truyện ngắn hiện đại (Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị
Hồng Nga, nghiên cứu tại Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội năm 2003, đã phân tích mạch lạc trong các truyện ngắn của Nguyễn Công Hoan, tập trung vào mối quan hệ nguyên nhân và thời gian Nghiên cứu này làm nổi bật cách mà các yếu tố này tương tác để tạo nên sự liên kết chặt chẽ trong cốt truyện và phát triển nhân vật.
Luận văn thạc sĩ của Hạp Thị Thu Hà tại Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2002 tập trung vào việc miêu tả và nhận xét mô hình câu đơn hai thành phần trong các tác phẩm truyện ngắn của nhà văn Nam Cao và Nguyễn Huy Thiệp Đồng thời, luận văn của Nguyễn Thị Hài tại Đại học Khoa học xã hội và nhân văn cũng nghiên cứu sâu sắc về chủ đề này, cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc câu trong văn học Việt Nam.
Ngành Ngôn ngữ tại cơ sở đào tạo sau đại học ở Đại học Vinh đã chú trọng nghiên cứu ngôn ngữ văn chương, đặc biệt là thể loại truyện ngắn Một số luận văn tiêu biểu bao gồm "Ngôn ngữ trong truyện ngắn Sơn Nam" của Nguyễn Kim Tường Vy (2008), "Ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật trong truyện ngắn trào phúng của Nguyễn Công Hoan" của Lê Thị Hường (2008), và "So sánh đặc điểm câu văn trong truyện ngắn Hồ Anh Thái và Nguyễn Việt Hà" của Lê Thị Lan Hương (2007) Những nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng ngôn ngữ văn học mà còn góp phần vào việc phát triển nghiên cứu ngôn ngữ trong văn chương Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Hà (2008) phân tích đặc điểm ngôn ngữ của nhân vật nữ thông qua một số hành động tiêu biểu trong truyện ngắn của Nguyễn Thị Thu Huệ Nghiên cứu này làm nổi bật cách mà ngôn ngữ thể hiện tâm tư, tình cảm và đặc điểm nhân cách của nhân vật, từ đó góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về văn học nữ Việt Nam.
Lê Thị Thủy (2006) đã nghiên cứu so sánh câu văn trong truyện ngắn của Nguyên Hồng và Nam Cao Doãn Thị Nhung (2009) trong luận văn thạc sĩ của mình đã phân tích đặc điểm lời thoại của nhân vật nữ trong truyện ngắn của Hồ Anh Thái Phạm Thị Hồng Nhung (2010) đã khám phá đặc điểm ngôn ngữ trong truyện ngắn của Anh Đức, trong khi Lê Thị Hoàng Mai (2010) tập trung vào biểu thức ngữ vi thể hiện hành động cầu mong và chúc tụng qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam hiện đại Cuối cùng, luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Minh (2011) đã nghiên cứu cách sử dụng thành ngữ trong truyện ngắn của Nam Cao và Nguyên Hồng trong giai đoạn 1930 - 1945.
Trần Thị Hiền (2012) đã nghiên cứu về ngôn ngữ kể chuyện trong truyện ngắn của Nguyễn Trí, trong khi Nguyễn Thị Trà My (2017) đã hoàn thành luận văn thạc sĩ về chủ đề tương tự Ngoài ra, Nguyễn Thị Mỹ Hằng (2017) cũng đã trình bày luận văn thạc sĩ của mình xoay quanh từ ngữ và câu văn trong truyện ngắn của Lê Tri Kỷ.
Những luận văn trên đây thể hiện cách tiếp cận truyện ngắn Việt Nam từ góc độ ngôn ngữ, bao quát nhiều khía cạnh từ trước đến sau cách mạng và ở các vùng miền khác nhau Tác phẩm của các tác giả miền Nam như Sơn Nam, Bình Nguyên-Lộc, Anh Đức, Nguyễn Ngọc Tư đã được khảo sát với nhiều góc nhìn khác nhau Nghiên cứu tập trung vào từ ngữ, câu văn, ngôn ngữ trần thuật và ngôn ngữ nhân vật Ngoài ra, các đề tài cũng vận dụng lý thuyết ngữ dụng học để phân tích ngôn ngữ tác phẩm, đồng thời chú trọng đến màu sắc địa phương của ngôn từ.
1.1.2 Tình hình nghiên cứu truyện ngắn Trần Kim Trắc
Trong văn học Việt Nam, truyện ngắn là thể loại phổ biến, với nhiều nhà văn nổi tiếng gắn liền tên tuổi với thể loại này Trần Kim Trắc, một tác giả đến từ Nam Bộ, đã có hơn 50 năm cầm bút và để lại hơn 200 truyện ngắn, được Nhà xuất bản Trẻ mua tác quyền trọn đời Ông chia sẻ rằng ở tuổi 86, ông cảm thấy trẻ lại khi tác phẩm của mình vẫn được độc giả và nhà xuất bản nhớ đến, đồng thời hy vọng sẽ có thêm nhiều cây bút Nam Bộ được phát hiện và hỗ trợ.
Mặc dù Trần Kim Trắc có nhiều tác phẩm phản ánh đầy đủ mọi sắc thái của cuộc sống, nhưng truyện ngắn của ông vẫn chưa được nhiều độc giả biết đến Do đó, các nghiên cứu về các vấn đề trong truyện ngắn của Trần Kim Trắc còn rất hạn chế Bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã đề cập đến một số khía cạnh trong truyện ngắn của ông.
Nhà văn Nguyễn Khải trong bài viết "Cái mỉm cười với chính mình" đã chia sẻ quan điểm sâu sắc về cuộc sống và viết lách Ông nhấn mạnh rằng: “Tôi đã sống tức là tôi đã viết”, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa trải nghiệm sống và nghệ thuật sáng tác Nguyễn Khải cho rằng cuộc cách mạng là một ân huệ, giúp ông vượt qua khó khăn, đói nghèo và những định kiến xã hội Những thử thách này đã giúp ông khám phá và giữ gìn cái "lõi" trần trụi, quý giá bên trong con người mình, khẳng định rằng những gì ông trải qua không hề tầm thường mà là chất liệu quý giá cho cuộc sống và sáng tạo.
Trần Kim Trắc đã tạo ra những tác phẩm văn học mà trong đó, Nguyễn Khải nhận xét rằng không có sự bất bình hay oán hận, mà chỉ có sự nhẹ nhàng, thanh thoát và tươi tắn Niềm vui trong văn chương không phải là sự hồn nhiên của tuổi trẻ, mà là niềm vui của người đã trải qua nhiều khó khăn nhưng vẫn giữ được tình yêu thương và sự ấm áp giữa con người với nhau Những nhân vật và cả thiên nhiên xung quanh đều được miêu tả một cách đáng yêu, thể hiện tình cảm thấm đượm trong từng câu chữ Văn chương như một tự sự dài, thoát khỏi mọi ràng buộc của thế tục, để chỉ viết cho chính mình, dù cuộc đời có trầm luân nhưng vẫn giữ được tấm lòng bao dung và nhân hậu.
Bên cạnh đó, có một vài bài viết ngắn nhắc về ông, đáng kể như Nhà văn Trần Kim
Trắc lí lắc tuổi 86 của Hòa Bình, Nhà văn Trần Kim Trắc sống thật và cảm xúc thật của
Hạ Đình Nguyên trong bài phỏng vấn Trần Kim Trắc đã nhấn mạnh rằng "Văn học cần cái cảm xúc thật, nhất là tình cảm yêu thương dễ đi vào lòng công chúng." Điều này cho thấy rằng những trải nghiệm trong cuộc sống của Trần Kim Trắc đã tự tạo nên tác phẩm, và nhiệm vụ của ông chỉ là ghi lại những kỷ niệm và cảm xúc đó.
Ngô Kinh Luân trong bài viết Nhà văn Trần Kim Trắc - ở ẩn thị thành cho rằng:
Truyện ngắn của Trần Kim Trắc thể hiện vai trò đặc biệt, phản ánh nét văn hóa độc đáo của vùng đất Nam Bộ Văn phong của ông mang đến sự trong trẻo, hồn hậu và có sức ám ảnh kỳ lạ.
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.2.1 Truyện ngắn và ngôn ngữ truyện ngắn đương đại Việt Nam
1.2.1.1 Thể loại truyện ngắn Để hiểu đầy đủ về thể loại truyện ngắn, trước hết cần phải hiểu về các khái niệm có liên quan như: khái niêm về thể, khái niệm về loại và khái niệm thể loại Thể loại là một trong những phạm trù cơ bản nhất của sáng tác và nghiên cứu, phê bình, giảng dạy văn học Không một sáng tác nào lại không nằm về một loại dưới dạng một thể nhất định nào đó Người sáng tác khi đứng trước một hiện tượng của đời sống, muốn chiếm lĩnh nó, tất yếu phải lựa chọn một phương thức, một cách thức với một dạng thức cấu trúc, tổ chức ngôn từ nhất định Nó là dạng thức tồn tại và chỉnh thể của tác phẩm Đó là các dạng thức ngôn ngữ được tổ chức thành những hình thức nghệ thuật riêng biệt, thể hiện nhận thức và cách cảm nhận của con người về các hiện tượng của đời sống, thể hiện quan niệm thẩm mỹ của nhà văn đối với hiện thực
Các nhà văn thường chọn những phương thức sáng tác riêng để chiếm lĩnh đời sống, từ đó thể hiện các quan hệ thẩm mỹ khác nhau đối với thực tại.
Có nhiều phương thức xây dựng hình tượng trong văn học, phản ánh các hoạt động nhận thức khác nhau của con người như trầm tư, biến cố hay xung đột Những yếu tố này tạo nên sự thống nhất và quy định lẫn nhau về đề tài, cảm hứng, hình thức nhân vật, cấu trúc và ngôn ngữ Chẳng hạn, nhân vật trong kịch thường đi kèm với cấu trúc và ngôn ngữ kịch, trong khi nhân vật trữ tình lại phù hợp với cấu trúc và thể thơ trữ tình.
Trong lý luận văn học, tác phẩm được phân chia thành các loại và thể dựa trên các yếu tố ổn định, trong đó có ba loại chính: tự sự, trữ tình và kịch Truyện ngắn là một thể loại thuộc loại tự sự, được định nghĩa là "hình thức tự sự loại nhỏ" với dung lượng nhỏ hơn truyện vừa, tập trung mô tả một mảnh cuộc sống hoặc một biến cố cụ thể trong đời sống nhân vật Theo Bùi Việt Thắng, truyện ngắn là thể loại đa dạng và biến đổi không ngừng Nội dung của truyện ngắn bao trùm hầu hết các phương diện của đời sống nhưng nổi bật bởi sự ngắn gọn, cho phép người đọc tiếp thu một mạch mà không cần ngắt quãng.
Truyện ngắn là một thể loại văn học tự sự ngắn gọn, thường được viết bằng văn xuôi và phản ánh cuộc sống đương thời Theo các tác giả bộ sách Lí luận văn học, truyện ngắn có sự tương đồng với các hình thức kể chuyện dân gian nhưng thực chất gần gũi hơn với tiểu thuyết Nội dung của truyện ngắn có thể đa dạng, từ đời tư đến thế sự, nhưng điểm độc đáo của nó chính là sự ngắn gọn Lại Nguyên Ân cũng nhấn mạnh rằng truyện ngắn phù hợp với người đọc, cho phép họ tiếp nhận tác phẩm một cách liền mạch mà không bị gián đoạn.
Là một nhà văn có biệt tài viết truyện ngắn, Nguyễn Công Hoan nêu quan điểm:
Truyện ngắn không chỉ đơn thuần là một câu chuyện, mà là một tác phẩm được xây dựng tỉ mỉ với cấu trúc chặt chẽ và sự lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận Để một tác phẩm được coi là truyện ngắn, cần tập trung vào một ý chính, làm chủ đề cho toàn bộ câu chuyện, trong khi các chi tiết khác chỉ nên xoay quanh chủ đề đó Trong bài viết "Tôi đã viết truyện như thế nào", Nguyễn Công Hoan nhấn mạnh rằng truyện ngắn cần có hai đặc điểm cơ bản: ngắn gọn về hình thức và thanh giản về tinh thần.
Tiểu thuyết là hình thức tự sự lớn, mô tả cuộc sống qua nhiều sự kiện và số phận nhân vật, trong khi truyện ngắn là hình thức tự sự nhỏ, tập trung vào "mặt cắt của dòng đời" (Nguyễn Minh Châu) Truyện ngắn khai thác một khoảnh khắc cụ thể trong cuộc sống, có thể là tâm trạng, nỗi buồn hay tình yêu chớm nở, nhưng cần phải chọn lựa thời điểm mà nhân vật thể hiện bản thân rõ nét nhất Qua đó, nhà văn có thể truyền tải những triết lý sâu sắc về cuộc đời và con người.
Truyện ngắn, mặc dù có dung lượng nhỏ hơn tiểu thuyết, nhưng lại mang sức chứa nghệ thuật lớn, có khả năng phản ánh sâu sắc tinh thần của thời đại Các tác phẩm của những nhà văn vĩ đại như A Tsêkhôp, Gôgôn, Lỗ Tấn, và Nguyễn Công Hoan không chỉ thể hiện nội dung phong phú mà còn đạt đến kích thước anh hùng ca, cho thấy rằng truyện ngắn có thể truyền tải cả một cuộc đời, một thời đại trong một không gian ngắn gọn Như nhà văn Nguyên Ngọc đã nhận định, "trong độ 3 trang, mấy nghìn chữ mà rõ mặt cả một cuộc đời", cho thấy rằng truyện ngắn hiện nay có dung lượng tương đương với một cuốn tiểu thuyết.
Truyện ngắn thường ít nhân vật, mỗi truyện ngắn thường “chỉ dăm ba người”
Nhân vật trong truyện ngắn thường phản ánh trạng thái quan hệ xã hội và ý thức tồn tại của con người Truyện ngắn không yêu cầu các nhân vật phải được thể hiện một cách đầy đủ, mà chỉ cần khái quát số phận và cuộc đời của họ trong một khoảng thời gian ngắn Theo Nguyễn Thành Long, truyện ngắn là một “chốc lát” trong cuộc sống, trong khi Nguyễn Kiên mô tả nó như một “trường hợp trong đời sống” Do đó, khoảnh khắc quan trọng nhất trong cuộc đời nhân vật có thể chứa đựng ý nghĩa của cả một đời người hay một đời nhân loại, như Nguyễn Minh Châu đã từng nói.
Cốt truyện của truyện ngắn thường xoay quanh các sự kiện diễn ra trong không gian và thời gian hạn chế, với kết cấu đơn giản, thường áp dụng nguyên tắc tương phản hoặc liên tưởng Bút pháp trần thuật thường là những nét chấm phá, tạo nên sự ngắn gọn và hàm súc, với chi tiết cô đọng và ẩn ý sâu sắc Người viết cần loại bỏ những chi tiết rườm rà, tập trung vào những yếu tố quan trọng, sử dụng ngôn ngữ gọn và sắc Truyện ngắn là thể loại nhạy cảm với biến đổi xã hội, phản ánh những diễn biến âm thầm và dữ dội của cuộc sống, qua đó nhà văn thể hiện những triết lý và chiêm nghiệm sâu sắc thông qua các nhân vật.
Truyện ngắn xuất hiện ở Việt Nam từ thế kỷ XV – XVI dưới hình thức câu chuyện truyền kỳ và đã phát triển mạnh mẽ qua các giai đoạn lịch sử Đến đầu thế kỷ XX, truyện ngắn Việt Nam đạt đến đỉnh cao với sự góp mặt của nhiều tác giả nổi tiếng như Phạm Duy Tốn, Nam Cao, và Nguyễn Tuân Thời kỳ đổi mới chứng kiến sự xuất hiện của những tên tuổi mới như Nguyễn Huy Thiệp và Phạm Thị Hoài, với nội dung và hình thức ngày càng đa dạng Trong bối cảnh thông tin bùng nổ hiện nay, truyện ngắn giữ vai trò quan trọng, trở thành thể loại gần gũi với đời sống, ngắn gọn, dễ đọc và gắn liền với báo chí, mang lại tác động kịp thời đến xã hội.
Khrapchenco đã phát triển luận điểm của V Bielinxki rằng mỗi thời đại đều có những tư tưởng và hình thức riêng, cho thấy thể loại văn học, bao gồm truyện ngắn, cũng phải biến đổi để phản ánh tư tưởng mới Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định thể loại, với ý kiến của Garanôp cho rằng để có một truyện ngắn hay, cần phải đảm bảo tính xác định về mặt thể loại và cô đọng nội dung đến mức tối đa.
Trong lịch sử văn chương, nhiều nhà cách tân tài năng đã nâng cao thể loại truyện ngắn đến đỉnh cao hoàn mỹ, làm phong phú và đa dạng hóa thể loại này K Pautopxki, một nhà văn và thầy dạy nổi tiếng, nhấn mạnh rằng mọi nhà văn cần phải suy nghĩ về các nguyên tắc của thể loại, vì chúng giúp ý tưởng của họ được hình thành và phát triển, như dòng sông chảy về biển.
Truyện ngắn luôn phản ánh xung đột của thời đại và có bản chất gần gũi với thơ ca Điều này cho thấy vị trí đặc biệt của truyện ngắn trong "bầu trời thi ca", nơi mà thơ ca thường chiếm ưu thế Chất trữ tình sâu lắng trong truyện ngắn thể hiện qua những trạng huống và tâm trạng của nhân vật, phản ánh tâm hồn trong sáng và nhạy cảm của nhà văn đối với cuộc sống.
Truyện ngắn là thể loại văn học đặc trưng với sự ngắn gọn và súc tích, thường tập trung vào một tình huống hoặc chủ đề cụ thể Tô Hoài đã mô tả truyện ngắn như "cưa lấy một khúc của đời sống", trong khi Bùi Hiển nhấn mạnh rằng nó "lấy một khoảnh khắc trong cuộc đời một con người" Tuy nhiên, một số tác phẩm như "Chí Phèo" của Nam Cao hay "Nhà mẹ Lê" của Thạch Lam lại mở rộng miêu tả cả một đời người Khác với tiểu thuyết, truyện ngắn thường chỉ khai thác một vấn đề, tạo nên sự cô đọng và ý nghĩa sâu sắc hơn.
TRẦN KIM TRẮC VÀ SỰ NGHIỆP SÁNG TÁC VĂN HỌC
1.3.1 Vài nét về nhà văn Trần Kim Trắc
Trần Kim Trắc, sinh ngày 14/06/1929 với bút danh NT và Trần Kim, có tên khai sinh mang ý nghĩa tốt đẹp, với "Trắc" tượng trưng cho cây trắc bá diệp và "Kim" biểu thị cho vàng, thể hiện kỳ vọng của cha ông về một cuộc sống ý nghĩa Ông lớn lên tại xã Lương Hòa Lạc, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang, và hiện cư trú tại quận 10, TP Hồ Chí Minh Xuất thân từ gia đình có truyền thống nho học, Trần Kim Trắc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cha, một nhà giáo và nhà hoạt động cách mạng, người đã truyền cảm hứng cho ông qua nhiều tác phẩm như truyện ngắn "Lớn rồi", "Tự lo", "Chấp nhận", và "Cái mất đi tìm lại".
Sau khi hoàn thành lớp 9, Trần Kim Trắc đã chuyển lên tỉnh để theo học tại trường sơ đẳng, dưới sự giáo dục nghiêm khắc của người cha Sự rèn luyện này đã giúp tác giả ngày càng trưởng thành và chững chạc hơn Sức mạnh vượt qua khó khăn trong cuộc sống của Trần Kim Trắc chính là nhờ vào ảnh hưởng tư tưởng mạnh mẽ từ cha mình.
Từ nhỏ, cha tôi đã dạy tôi không bao giờ đầu hàng trước khó khăn, điều này giúp tôi luôn kiên cường và không nản lòng khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống.
Năm 12 tuổi, Trần Kim Trắc mất mẹ Ông viết trong truyện ngắn Cái mất đi tìm lại: “Đêm đêm nằm nghe ông sư tụng kinh, giật mình thức giấc, mắt nhè lệ, gối thấm nước, mới hay mình đã khóc mẹ cả trong giấc chiêm bao” [79,tr 273] Vì thế, cuộc đời ông mới nhạy cảm với những nỗi buồn riêng Một thời gian sau, cha của ông đã lấy một người phụ nữ chỉ mới 20 tuổi, xuất thân từ hoàng gia Lào Từ đó, mâu thuẫn trong gia đình ngày càng nặng nề theo quan niệm “mấy đời bánh đúc có xương”, chị em của ông luôn ra mặt chống đối mẹ kế Sau những lần đối đầu với dì “ghẻ”, ông quyết định chèo xuồng đi theo cách mạng như một cách giải thoát mình
Vào ngày 9/3/1945, Nhật Bản đã tiến hành đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương, gây ra nhiều biến động trong tình hình đất nước Trong bối cảnh này, Trần Kim Trắc, đang theo học tại trường College Mỹ Tho, đã quyết định ngừng học để tham gia cách mạng Từ năm 1945 đến 1946, ông tích cực hoạt động cách mạng bằng cách rải truyền đơn và giấu vũ khí Tuy nhiên, ông đã bị phát hiện và bị bắt giam trong ba tháng Sau khi ra tòa, ông được gia đình bảo lãnh với án treo một năm.
Vào tháng 10/1946, sau hai ngày ra tù, Trần Kim Trắc đã gia nhập chiến khu và bắt đầu hoạt động cách mạng khi mới 17 tuổi Gia đình ông cũng nhanh chóng theo chân cách mạng, chủ yếu tại vùng Đồng Tháp Mười Trần Kim Trắc tham gia hoạt động tại chiến khu VIII, làm việc ở Ban tuyên truyền lưu động, sau đó gia nhập tiểu đoàn 307 Tại đây, ông công tác tại phòng Chính trị CK8 - 148 Đối với ông, cách mạng là "một cuộc đi dã ngoại dài ngày đầy nguy hiểm, chết chóc nhưng cũng tràn đầy niềm vui, niềm tự hào vì nghĩa lớn."
Vào chiều ngày 5/7/1948, lễ xuất binh của tiểu đoàn 307 tại căn cứ Giồng Luông, xã Đại Điền, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre, đã đánh dấu sự ra đời của một tiểu đoàn chủ lực trong kháng chiến chống Pháp Tiểu đoàn 307 có ảnh hưởng lớn đến sáng tác của Trần Kim Trắc, đặc biệt là trong truyện ngắn Tạ Văn Bang, lấy cảm hứng từ anh hùng Tạ Văn Bang trong trận công đồn đầu tiên của Mộc Hóa Với tinh thần chiến đấu kiên cường, Tạ Văn Bang đã chặt tay trái để tiếp tục chiến đấu khi bị thương Sự sống động trong chiến đấu của tiểu đoàn 307 đã góp phần định hình con đường nghệ thuật của Trần Kim Trắc, nhờ vào sự ảnh hưởng từ các đồng đội như nhạc sĩ Nguyễn Hữu Trí và thi sĩ Nguyễn Bính.
307, đạo diễn Nguyễn Kế Nghiệp, dịch giả Phạm Hồng Sơn, Nguyễn Hải - nhà điêu khắc hàng đầu Việt Nam…
Năm 1953, ông đảm nhận vai trò quan trọng trong Ban tuyên truyền của tiểu đoàn 307, không tham gia trực tiếp trên mặt trận mà tập trung vào việc quản lý tờ báo Thông tin văn nghệ của đơn vị.
Năm 1954, Trần Kim Trắc tập kết ra Bắc và làm việc tại phòng văn nghệ của Tổng cục chính trị, trải qua những tháng ngày vô tư, nhẹ nhàng Tuy nhiên, năm 1958, ông gặp biến cố lớn khi bị khai trừ khỏi Đảng do một sai lầm, điều này đã ảnh hưởng nặng nề đến sự nghiệp cầm bút của ông, khiến ông phải rời Hà Nội và làm nhiều nghề khác nhau để sinh sống Thời gian này, ông tích lũy được nhiều kinh nghiệm sống quý giá, trở thành nguồn tư liệu cho các tác phẩm sau này Ông chia sẻ rằng, “giáo dục là trường học và văn học là đường đời, mỗi đường đời đều là những đoạn mâu thuẫn khác nhau.”
Trần Kim Trắc, sau hai lần thất bại trong tình yêu, cuối cùng đã tìm thấy người phụ nữ của đời mình, một người mẹ trẻ đẹp từng trải qua hôn nhân và có một cô con gái Họ gặp nhau tại thị xã Hưng Yên, nơi ông sinh sống và làm việc Dù phải đối mặt với định kiến xã hội và sự thành kiến từ xung quanh, Trần Kim Trắc đã kiên trì giúp đỡ mẹ con cô vượt qua khó khăn, tạo điều kiện cho cô con gái được học hành Sự chân thành của ông đã được đền đáp, mặc dù họ đã trải qua nhiều thử thách.
Năm 1974, ông nổi tiếng với nghề nuôi ong tại Tuyên Quang, khi được Viện trưởng Viện Y dược học dân tộc của B2 mời về nuôi ong phục vụ cho chiến trường cần mật ong Đây là cơ hội để ông trở về quê hương, nơi gợi dậy tình yêu Tổ quốc và khát khao cống hiến Trước đó, vào năm 1971, con gái riêng của vợ ông vào miền Nam sau khi tốt nghiệp trường trung cấp âm nhạc Hà Nội, khiến hai vợ chồng quyết định vào Nam, giao lại cơ nghiệp cho em vợ Tuy nhiên, họ chưa kịp vào thì miền Nam đã giải phóng Đến tháng 7/1975, vợ chồng ông đã đưa 20 đàn ong vào Long Khánh, Đồng Nai, và sau mười hai năm chờ đợi, họ mới chính thức được sống bên nhau.
Từ đó, họ sinh sống bằng nghề nuôi ong
Năm 1980, Trần Kim Trắc quyết định trở lại với con đường văn chương sau nhiều biến cố trong cuộc đời Ông cảm nhận rõ ràng rằng mình cần phải trả nợ xương máu cho đồng đội tại tiểu đoàn 307, đồng thời cũng là nợ với chính bản thân mình Ông nhấn mạnh rằng việc trả nợ xã hội, nợ cuộc đời liên quan đến cơm áo, và nợ văn chương chính là nợ ký ức.
Nhờ sự khuyến khích từ bạn bè, ông đã tận dụng kinh nghiệm sống của mình để sáng tác những tác phẩm truyện ngắn có giá trị lớn cho nền văn học đương đại Việt Nam.
1.3.2 Truyện ngắn trong sự nghiệp văn học của Trần Kim Trắc
Sở trường chính của tác giả chuyên viết về truyện ngắn Trần Kim Trắc cầm bút từ
1953, có một thời gian gián đoạn gần 30 năm mới cầm bút trở lại
Ông đã sáng tác gần 200 truyện ngắn, được in trong các tuyển tập và báo chí Theo ông, truyện ngắn là cách ghi lại nhanh chóng những kỷ niệm cuộc sống để chia sẻ với độc giả Ông nhấn mạnh rằng, giống như trong cuộc sống, khi gặp tình huống cần xử lý ngay, việc tìm ra phương pháp bộc lộ cảm xúc và câu chuyện một cách ngắn gọn sẽ tạo nên một tác phẩm thành công Với cảm xúc từ thực tại, không cần cầu kỳ trong nghệ thuật viết, những ký ức và sự kiện hiện tại thúc đẩy nghệ sĩ sáng tạo những truyện ngắn độc đáo, tái hiện bức tranh sống động của xã hội và tâm hồn con người với nhiều góc nhìn khác nhau.
Tác giả chia sẻ rằng viết truyện ngắn giúp bảo toàn chất liệu sáng tác, trong khi truyện dài tiêu tốn nhiều ý tưởng và khó duy trì sự sáng tạo Ông tin rằng không nhà văn nào có thể viết mãi mãi và những nhà văn trẻ cần nhận thức về giới hạn này Theo quan niệm của Pautopxki, truyện ngắn thể hiện sự bình thường qua lăng kính không bình thường, và mặc dù nội dung không khác biệt nhiều so với truyện dài, việc viết ngắn gọn lại là thách thức lớn Trần Kim Trắc cũng nhấn mạnh rằng những nhà văn thành công với tiểu thuyết cần có bản lĩnh và chất liệu phong phú từ cuộc sống, nếu không sẽ lãng phí ý tưởng Do đó, lựa chọn truyện ngắn trở thành phương án an toàn cho nhiều nhà văn, nơi họ tái hiện chất liệu từ thực tại và ký ức, những yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống con người.