TỔNG QUAN VỀ E-LEARNING
Giới thiệu sơ lƣợc về E-learning
Hệ thống đào tạo hiện đại hiện nay tập trung vào người học, khuyến khích sự sáng tạo, tự học và nghiên cứu, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức như trước đây.
Trong thời gian gần đây, trên các phương tiện thông tin đại chúng, các sách báo, mạng Internet chúng ta bắt đầu thấy sự xuất hiện của từ “E-learning”
E-learning là sự tiếp thu kiến thức đơn giản thông qua máy tính Đó là sự ứng dụng công nghệ tin học, Internet vào dạy và học nhằm làm cho công việc giáo dục trở nên dễ dàng, rộng rãi và hiệu quả hơn
Có nhiều định nghĩa khác nhau về E-learning:
- “E-learning là một thuật ngữ dùng để miêu tả việc học, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông.” (Compare Infobase Inc)
E-learning là quá trình học tập hoặc đào tạo được tổ chức và quản lý thông qua các công cụ công nghệ thông tin và truyền thông đa dạng, có thể thực hiện ở cấp độ địa phương hoặc toàn cầu.
Việc học tập phân phối qua công nghệ điện tử bao gồm nhiều phương thức như Internet, truyền hình, băng video, hệ thống giảng dạy thông minh và đào tạo dựa trên máy tính.
E-learning là quá trình học tập ảo, nơi người học tiếp cận dữ liệu, thông tin, kỹ năng và kiến thức Trong nghiên cứu của tôi, E-learning cho phép học trong môi trường ảo, kết hợp công nghệ và sự sáng tạo của con người, nhằm thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và ứng dụng kiến thức một cách sâu rộng.
E-learning là hình thức phân phát chương trình học tập, đào tạo hoặc giáo dục thông qua các phương tiện điện tử Để tham gia vào quá trình này, người học cần sử dụng máy tính hoặc thiết bị điện tử như điện thoại di động E-learning cung cấp nhiều phương pháp khác nhau để truyền tải tài liệu đào tạo và học tập, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận kiến thức.
Hệ thống E-learning bao gồm các bộ phận chính như Hệ thống đào tạo từ xa, Hệ thống nhóm học tập và Hệ thống dịch vụ thông tin người học Các bộ phận này thực hiện nhiều chức năng quan trọng như giảng dạy từ xa, quản lý người học, quản lý nghiệp vụ, cung cấp thư viện điện tử và thiết kế bài giảng Những thành phần này không chỉ hỗ trợ việc học từ xa và học tại nhà mà còn tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin giữa các trường học.
Hệ thống đào tạo từ xa (Distant Learning System)
Xây dựng bài giảng và đào tạo từ xa là hai yếu tố quan trọng trong E-learning, giúp đưa nội dung bài giảng của giáo viên lên mạng Nội dung này được thiết kế tại phòng Lab đa phương tiện, dựa trên giáo án và bổ sung thông tin từ các báo cáo, nghiên cứu hoặc giáo trình liên quan Quan trọng là nội dung bài giảng có thể được thay đổi hoặc xóa bất cứ lúc nào khi cần thiết.
Các bài giảng có thể được trình bày dưới dạng Microsoft Word, PowerPoint, HTML, và hỗ trợ mô hình học từ xa cho người học E-learning Mô hình này giúp khắc phục khó khăn về thời gian và khoảng cách địa lý, cho phép người học tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi thông qua Internet Bài giảng do E-learning Center tạo ra và được cung cấp theo yêu cầu của người học thông qua hệ thống LOD (Lecture On Demand - Bài giảng theo yêu cầu).
Hệ thống quản lý người học
E-learning cung cấp cho người học khả năng lựa chọn và đăng ký các bài học trực tuyến thông qua Internet Để tham gia khóa học, người học cần hoàn tất các thủ tục đăng ký và nộp học phí Chỉ khi học phí được thanh toán, người học mới có quyền truy cập và tham gia vào khóa học đã đăng ký.
Mỗi hệ thống E-learning có hệ thống quản lý người học riêng, do đó, người học cần chú ý đến các thủ tục đăng ký mà hệ thống yêu cầu Các hệ thống này cần được tổ chức để dễ dàng truy cập thông tin về quá trình học tập, thông tin cá nhân của người học và giáo sư, từ đó giúp tổ chức các bài giảng hiệu quả hơn.
Hệ thống quản lý người học không chỉ hỗ trợ tuyển sinh và đăng ký môn học mà còn cung cấp chức năng cấp chứng nhận tốt nghiệp cùng nhiều vấn đề quan trọng khác.
Hệ thống thiết kế bài giảng
Tất cả tư liệu đa phương tiện và thông tin trong bài giảng được quản lý trong một thư viện điện tử Sau khi hoàn thành thiết kế bài giảng và tạo câu hỏi kiểm tra, các tài liệu này sẽ được lưu trữ trên đĩa CD-ROM hoặc trong kho dữ liệu đa phương tiện Văn bản điện tử trong bài giảng được lưu dưới nhiều định dạng như TEXT, PDF, HTML, và XML.
Hệ thống nhóm học tập
Hệ thống nhóm học tập nâng cao hiệu quả hoạt động E-learning bằng cách tổ chức các cuộc thảo luận nhóm Nó hỗ trợ giao tiếp giữa giáo sư và người học, cung cấp thông tin qua bảng thông báo, phòng thảo luận, thư từ và voice chat trên Internet Mục tiêu là tạo ra môi trường thảo luận gần gũi và hiệu quả giữa người học và giáo viên.
Hệ thống nhóm học tập cung cấp E-mail, chat, quản lý thông tin cá nhân, quản lý thời gian biểu học tập và giảng dạy
1.1.3 Lịch sử phát triển E-learning
Sự ra đời của E-learning
Nhu cầu học tập của con người ngày càng gia tăng về số lượng và chất lượng, dẫn đến việc nhiều khóa học được mở ra với thời gian linh hoạt để phù hợp với lịch trình cá nhân Tuy nhiên, các lớp học truyền thống không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của mọi đối tượng, đặc biệt là những người đi làm Trong xã hội, có nhiều người học với công việc và trình độ khác nhau, khiến việc đáp ứng nhu cầu học tập trở nên khó khăn Để khắc phục vấn đề này, các lớp học không đồng bộ đã được triển khai, cho phép người học tiếp cận kiến thức qua các phương tiện như radio, thư từ, và truyền hình mà không cần phải gặp gỡ trực tiếp với giáo viên.
Sơ lƣợc về Learning Objects
Nội dung học (Learning Content) có thể chia thành 3 loại chính là: Digital Asset, Content Object và Learning Object
- Digital Asset: là những thành phần thô đƣợc dùng để tạo nên những tài nguyên phức tạp hơn, đƣợc dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Content Object là một tài sản số trong một ngữ cảnh nhất định, có thể kết hợp với các tài sản số khác hoặc bổ sung thông tin mới Mặc dù phạm vi sử dụng của tài nguyên này bị hạn chế, nhưng nó vẫn có thể được tái sử dụng để đạt được những kết quả khác nhau.
Learning Object là một đối tượng học có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào một hoạt động dựa trên tài sản số hoặc nội dung cụ thể Nó được thiết kế với một mục đích học duy nhất và có khả năng tái sử dụng nhiều lần Mỗi Learning Object chỉ định một mục tiêu học tập cụ thể và chỉ có thể được sử dụng để đạt được kết quả theo mục đích đã đề ra.
Learning Object có thể được tích hợp vào bài học hoặc khóa học, cho phép kết hợp với các learning object khác hoặc các hoạt động cụ thể để nâng cao hiệu quả học tập.
1.2.2 Các tiện ích của Learning Object
- Tiết kiệm thời gian trong việc phát triển các thành phần của bài học, khóa học bằng việc tái sử dụng nguồn tài nguyên sẵn có
- Không phải tạo lại những nguồn tài nguyên sẵn có
- Có thể chia sẻ những vấn đề liên quan đến chuyên môn, học thuật
- Tạo bài giảng có tính linh động, có thể thay đổi nội dung một cách tùy thích phù hợp với nhu cầu giảng dạy
- Tạo bài giảng dễ dàng, dễ sử dụng giúp người dùng dễ dàng hơn trong việc sử dụng bài giảng
- Tìm những tài nguyên một cách chính xác và đƣợc cập nhật hành ngày
- Tất cả nguồn tài nguyên đều chứa thông tin trích dẫn một cách tỉ mỉ
- Tìm kiếm thông qua những qui tắc đã đƣợc định sẵn theo khóa, tác giả,…
Đối với người phát triển:
- Tài liệu có thể đƣợc xem lại và đánh giá đồng thời
- Có thể cập nhật nguồn tài nguyên và chắc chắn rằng tất cả các đóng góp đƣợc tích hợp trong phiên bản cuối cùng
- Bản quyền phải đƣợc bảo vệ
- Phát sinh lợi tức nếu người phát triển đưa ra một giá cụ thể và người dùng muốn sử dụng nguồn tài nguyên của họ
1.2.3 Ƣu điểm và nhƣợc điểm của việc sử dụng Learning Objects trong thiết kế bài giảng
Giảm chi phí đào tạo là một trong những lợi ích nổi bật của E-learning Sau khi hoàn thiện, một khóa học E-learning có khả năng đào tạo lên đến 1000 học viên với chi phí chỉ nhỉnh hơn một chút so với việc tổ chức đào tạo truyền thống.
Học trực tuyến giúp rút ngắn thời gian đào tạo, cho phép đào tạo nhanh chóng một số lượng lớn học viên mà không bị giới hạn bởi số lượng giảng viên hay lớp học.
Học trực tuyến yêu cầu ít thiết bị hơn, với chi phí cho máy chủ và phần mềm cần thiết thấp hơn nhiều so với việc duy trì phòng học, bảng, bàn ghế và các cơ sở vật chất khác.
- Giảng viên và học viên không phải đi lại nhiều
Việc học trực tuyến giúp học viên tổng hợp và nắm bắt kiến thức từ giảng viên một cách hiệu quả Họ có thể dễ dàng sàng lọc thông tin và tái sử dụng những kiến thức đã học.
Chi phí phát triển một khóa học E-learning có thể cao gấp 4 đến 10 lần so với một khóa học truyền thống với nội dung tương đương Việc học trực tuyến còn mới mẻ và đòi hỏi sự tham gia của các chuyên viên kỹ thuật để thiết kế khóa học hiệu quả.
Yêu cầu về kỹ năng mới đang gia tăng, vì không phải tất cả giảng viên giỏi trong lớp học đều có khả năng thiết kế khóa học trực tuyến Do đó, các cơ sở đào tạo cần xem xét việc đào tạo lại một số giảng viên và tìm kiếm cơ hội việc làm mới cho những người không phù hợp với yêu cầu này.
Lợi ích của việc học trực tuyến vẫn chưa được xác định rõ ràng, mặc dù nhiều học viên nhận thức được giá trị của việc học trong 3 ngày trên lớp Họ vẫn có thể do dự khi phải chi trả một khoản tiền tương đương cho một khóa học trực tuyến, mặc dù khóa học đó có thể mang lại hiệu quả cao hơn.
Để khắc phục những hạn chế do học viên thiếu kết nối tốc độ cao, cần thiết phải thiết kế lại chương trình đào tạo Việc này yêu cầu phía đào tạo thường xuyên cập nhật và điều chỉnh các khóa học nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả giảng dạy.
E-book và Learning Object (LO)
E-book còn gọi là sách điện tử Là một dạng sách được lưu dưới dạng điện tử hoặc dạng kiểu số mà đƣợc hiển thị bởi các thiết bị nhƣ desktop or laptop computer or PDA, phần đông được lưu giữ trong laptop thiết bị sách tay Các phần mềm để đọc đƣợc một cuốn ebook nhƣ: Adobe PDF, Microsoft Reader, eReader, Mobipocket Reader, Open eBook and OpenReader
1.3.2 Ƣu và nhƣợc điểm của E-book
- CÓ thểm tìm kiếm văn bản, ngoài trù những văn bản bên trong hình ảnh
- Kích thước nhỏ, chiếm ít không gian
- Kích cỡ và kiểu chữ có thể chỉnh sửa Có thể phóng to, thu nhỏ cho phù hợp bằng công cụ zoom
- Có thể sử dụng với những phần mềm text-to-speech
- Dễ dàng định dạng lại với những platform độc lập
- Phần phát với chi phí thấp
- Có thể chia sẻ đồng thời
- Đặt nội dung học vào những đơn vị nhỏ có khả năng self-contained, độc lập với những phần trình bàu hoặc thực thi của khóa học
- Có thể sử dụng độc lập, hoặc kết hợp với những tutorial lớn hơn
- Giảm thời gian phát triển
- Chia sẽ nguồn tài nguyên giữa các tổ chức.
LEARNING OBJECT
Khái niệm Learning Object
Trong các tài liệu, tiêu chuẩn và nghiên cứu về hệ thống đào tạo trực tuyến, có nhiều định nghĩa khác nhau về Learning Objects.
Đối tượng kiến thức là tập hợp dữ liệu quan trọng trong hệ thống đào tạo trực tuyến, cho phép chúng ta tạo ra, lưu trữ, biên soạn, ghép nối và chuyển giao thông tin Nó đóng vai trò như một thành phần số thiết yếu, góp phần hình thành nên nội dung bài giảng trực tuyến hiệu quả.
Đăc điểm của Learning Objects
- Mục tiêu học (Objective): đặc tả những kết quả đạt đƣợc sau khi hoàn thành một phần, chương, bài học hay khóa học
Trước khi tham gia khóa học, người học cần nắm vững những kiến thức nền tảng cần thiết để hiểu rõ về LO Điều này sẽ giúp họ dễ dàng tiếp cận và giải quyết các yêu cầu liên quan trong quá trình học tập.
Kiểu và mức độ tương tác trong quá trình học tập đề cập đến việc truyền thông tin giữa người học và các đối tượng học tập (LO) Hầu hết các LO đều có mức độ tương tác phù hợp với nội dung học Chẳng hạn, một hoạt động học sử dụng LO chỉ yêu cầu một trình duyệt web đơn giản được xem là kiểu tương tác thụ động Ngược lại, những LO phức tạp như công cụ mô phỏng hoặc ứng dụng yêu cầu người dùng nhập liệu và điều khiển kết quả sẽ mang tính tương tác cao hơn.
Kiểu tài nguyên học (Learning Resource Type) được định nghĩa là ngữ cảnh sử dụng dành cho giáo viên hoặc học viên Ví dụ, một khóa học có thể được xem như một tài nguyên học (LO), bao gồm các thành phần như slide, trang web, hình ảnh hoặc bảng.
Tương quan về mặt ngữ nghĩa (Semantic Density) là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của một đối tượng (LO) khi so sánh với kích cỡ hoặc khoảng thời gian tồn tại của nó.
- Người dùng cuối (End User): mô tả hai vai trò quan trọng của LO là kiểu người dùng (Type-of-user) và ngữ cảnh sử dụng (Context-of-use)
Mỗi LO có mức độ khó riêng, xác định thời gian tối thiểu cần thiết để hoàn thành bài tập, bài học, môn học hoặc khóa học Độ khó và thời gian học tập là những yếu tố khách quan do người biên soạn thiết lập.
Thành phần của Learning Object
Learning Object có hai thành phần chính là metadata và content
Metadata: đƣợc dùng để tìm kiếm LO, gồm các thành phần:
- Category, subject: (loại, chủ đề)
- Keywords, descriptions (từ khóa, mô tả)
- Author, organization (tác giả, tổ chức)
- Tagging and versioning information (nhãn và thông tin phiên bản)
- Preconditions (điều kiện tiên quyết)
- Là những tài nguyên đƣợc kết hợp lại với nhau để đƣa ra một khái niệm
- Bao gồm: Giới thiệu, Các định nghĩa, Các nhân tố, Sự tương tác, Các ví dụ, Tổng kết, Đánh giá.
Cấu trúc của Learning Objects
Hình 2 1: Cấu trúc Learning Objects
Mục tiêu học tập là những đối tượng kiến thức được tổ chức nhằm hỗ trợ người học đạt được các mục tiêu cụ thể Mức độ đặc thù của các đối tượng này là yếu tố chính để xác định tính phổ biến và sự công nhận của chúng trong quá trình học tập.
Trước khi bắt đầu quá trình học tập, người học thường trải qua một đợt đánh giá trước khi học (pre-assessment) để xác định mức độ kiến thức hiện tại của mình Kết quả của đánh giá này giúp người học xác định hướng đi phù hợp với mục tiêu cá nhân, từ đó tập trung vào những lĩnh vực cần cải thiện Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tạo điều kiện cho người học tiến bộ nhanh chóng bằng cách bỏ qua những chủ đề đã nắm vững.
Sau khi hoàn thành việc học nội dung của một đối tượng, người học sẽ tham gia vào các hình thức kiểm tra (đánh giá sau khi học) để xác định mức độ hoàn thành các mục tiêu kiến thức đã đề ra.
Nội dung học (Learning Content):
Nội dung là những tài liệu cơ bản đƣợc sử dụng để truyền đạt chủ đề học
Nội dung có thể bao gồm sách, đồ họa, âm thanh và các dạng tương tác khác Nó không bị giới hạn bởi bất kỳ loại mã nào và có thể được tạo ra bằng nhiều công cụ khác nhau, từ Microsoft Office đến Dreamweaver.
Siêu dữ liệu là thông tin mô tả về đối tượng kiến thức, tương tự như bảng liệt kê thành phần và giá trị dinh dưỡng của một hộp ngũ cốc Các đối tượng này được lưu trữ trong kho dữ liệu theo từng chủ đề, với một chỉ mục tìm kiếm để dễ dàng truy cập Siêu dữ liệu không chỉ mô tả cấu trúc và thuộc tính của các đối tượng mà còn hỗ trợ cho việc tìm kiếm, khai thác và phục hồi thông tin hiệu quả.
Metadata thường chứa thông tin quan trọng về nội dung giáo dục, bao gồm thời gian cần thiết để hoàn thành tài liệu, ngôn ngữ sử dụng (như Anh, Pháp, Nhật Bản) và kiến thức cần thiết cho người học Ngoài ra, metadata còn được dùng để xác định mức độ truy cập dựa trên độ nhạy cảm của thông tin trong tài liệu, ví dụ như nhân viên công ty có quyền truy cập vào những nội dung mà khách hàng không thể xem.
Các chuẩn thông dụng hiện nay
IMS Global Learning Consortium phát triển các đặc tả mở nhằm hỗ trợ hoạt động học tập phân tán trực tuyến Những đặc tả này giúp định vị và sử dụng nội dung giáo dục, theo dõi quá trình học tập, thông báo kết quả học tập và trao đổi thông tin về học viên giữa các hệ thống quản lý.
IMS có hai mục tiêu chính:
- Xây dựng các đặc tả phục vụ cho việc khả chuyển giữa các ứng dụng và các dịch vụ học tập phân tán
IMS thúc đẩy việc áp dụng các đặc tả vào dịch vụ toàn cầu, nhằm tạo ra một môi trường học tập phân tán Điều này giúp các nội dung từ nhiều nguồn khác nhau có thể tương tác và hiểu nhau một cách hiệu quả.
- Bản thân SCORM đƣa nhiều đặc tả của IMS vào bên trong mô hình
Các đặc tả của IMS:
IMS đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc tả cho eLearning Những đặc tả này sau đó được tổ chức ở cấp độ cao hơn như ADL, IEEE, ISO sử dụng và công nhận, trở thành các tiêu chuẩn eLearning phổ biến trên toàn cầu.
STT Tên đặc tả Chức năng
1 MetaData v1.2.1 Các thuộc tính mô tả các tài nguyên học tập
(learning resource) để hổ trợ cho việc tìm kiếm và phát hiện các tài nguyên học tập
2 Enterprise v1.1 Các định dạng dùng để trao đổi thông tin về học viên, khóa học giữa các thành phần của hệ thống
3 ContentPackage v1.1.3 Các chỉ dẫn để đóng gói và trao đổi nội dung học tập (learning content)
Các định dạng về xây dựng và trao đổi thông tin về đánh giá kết quả học tập
Thông tin liên quan đến học viên nhƣ khả năng, kết quả học tập
6 Reusable Definitiom of competency or
Là một khung (framework) để trao đổi các kết quả học tập của học viên sử dụng các định nghĩa về các mục tiêu giáo dục
Xác định các đối tƣợng học tập đƣợc sắp xếp và trình bày tương ứng với từng học viên như thế nào
8 Learning Design v1.0 Gắn kết việc học trên mạng với các tài nguyên thông tin
9 Learning Design v1.0 Các định nghĩa dùng để mô tả việc thiết kế giảng dạy và học tập
Gói v1.0 bổ sung các đặc điểm cho đặc tả LIP nhằm tích hợp dữ liệu, bao gồm yêu cầu thay đổi của học viên, điều kiện sử dụng và công nghệ.
Hình 2 2: Các đặc tả của IMS.
SCORM là một mô hình tham khảo bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc tả và hướng dẫn từ nhiều tổ chức khác nhau, nhằm đáp ứng các yêu cầu cao về nội dung học tập và hệ thống thông qua các yếu tố "ility".
Tính truy cập được (Accessibility) đề cập đến khả năng định vị và tiếp cận các nội dung giảng dạy từ xa, đồng thời phân phối chúng đến nhiều vị trí khác nhau.
Tính thích ứng đƣợc ( Adaptability ): Khả năng cung cấp các nội dung giảng dạy phù hợp với yêu cầu của từng cá nhân và tổ chức
Tính kinh tế ( Affordability ): Khả năng tăng hiệu quả và năng suất bằng cách giảm thời gian và chi phí liên quan đến việc phân phối các giảng dạy
Tính bền vững là khả năng duy trì hiệu suất và chức năng trong bối cảnh phát triển và thay đổi công nghệ mà không cần phải thực hiện thiết kế lại hay cấu hình lại tốn kém.
Tính khả chuyển (Interoperability) đề cập đến khả năng sử dụng các thành phần giảng dạy từ một nền tảng hoặc công cụ này và áp dụng chúng tại một nền tảng hoặc công cụ khác Điều này cho phép giáo viên và học sinh linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa các hệ thống khác nhau mà không gặp khó khăn.
Tính sử dụng lại ( Reusability ): Khả năng mềm dẻo trong việc kết hợp các thành phần giảng dạy trong nhiều ứng dụng và nhiều ngữ cảnh khác nhau
Chuẩn đóng gói nội dung trong SCORM
SCORM cung cấp các đặc tả chi tiết về kỹ thuật E-learning, bao gồm Metadata, gói nội dung và cơ chế giao tiếp với hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS) Tuy nhiên, SCORM không phải là nội dung hay phương pháp truyền đạt kiến thức, mà mục tiêu của nó là đảm bảo tính tương thích kỹ thuật cho tất cả nội dung Các Learning Object được tạo ra từ công cụ biên soạn bài giảng không bị ảnh hưởng bởi SCORM.
Chuẩn đóng gói giúp cho nội dung của các bài học, môn học, không phụ thuộc vào hệ thống quản trị nội dung học tập (LMS)
Chuẩn đóng gói nội dung SCORM được biết đến rộng rãi và có đặc tả tương tự như IMS, vì vậy bài viết này sẽ tập trung vào việc giới thiệu về SCORM.
Một gói nội dung (Content package - CP) trong SCORM có thể bao gồm một bài học, một môn học, hoặc bất kỳ thành phần nào liên quan đến nội dung được đóng gói.
Hình dưới đây là thể hiện ở mức quan niệm của gói nội dung (Content package):
Hình 2 3: Cấu trúc của một gói nội dung ở mức quan niệm
Cốt lõi của gói nội dung là file manifest có tên imsmanifest.xml File này cần tuân thủ các quy tắc cấu trúc và định dạng của XML.
Trong file này có bốn thành phần :
- Meta – data: ghi các thông tin cụ thể về gói
Tổ chức là phần mô tả cấu trúc nội dung của gói, tương tự như một bảng mục lục, giúp người dùng dễ dàng tham khảo các tài nguyên và các manifest con được trình bày chi tiết hơn.
- Resources: bao gồm các mô tả chỉ tới file khác đƣợc đóng cùng trong gói hoặc các file khác ở ngoài (nhƣ các địa chỉ Web chẳng hạn)
Sub-manifest là một phần quan trọng trong cấu trúc gói, mô tả chi tiết các gói con bên trong gói chính Mỗi Sub-manifest bao gồm các thành phần như Meta-data, Organization, Resources và chính Sub-manifest Điều này cho phép manifest chứa nhiều sub-manifest, và các sub-manifest cũng có khả năng chứa thêm các sub-manifest khác.
Hệ thống quản lý việc học (LMS- Learning Management Systems)
LMS là thanh phần thuộc bộ phận công nghệ trong hệ thống E-learning LMS là phần mềm tự động hóa việc quản lý đào tạo
Hệ thống quản lý học tập (LMS) hỗ trợ việc đăng ký khóa học cho học viên, tham gia các chương trình có giảng viên hướng dẫn, và thực hiện các hoạt động tương tác trên máy tính Ngoài ra, LMS còn giúp các nhà quản lý và giảng viên kiểm tra, giám sát, thu thập kết quả học tập và báo cáo của học viên, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Hệ thống quản lý học tập (LMS) quản lý tài nguyên trong cơ sở dữ liệu nội dung học tập thông qua các hệ thống quản lý đào tạo lớp học Nó phục vụ cho việc phân phát đào tạo đa phương tiện qua mạng LAN, WAN, cũng như Internet và Intranet Ngoài ra, LMS còn bao gồm các hệ thống cung cấp lớp học ảo.
LMS, hay Hệ thống Quản lý Học tập, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các cơ sở dữ liệu như cơ sở dữ liệu nội dung khóa học, cơ sở dữ liệu học viên và cơ sở dữ liệu theo dõi tiến trình học tập.
Có nhiều loại hệ thống quản lý học tập (LMS) và hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS) khác nhau, dẫn đến việc khó khăn trong việc so sánh chúng một cách đầy đủ và chính xác Sự khác biệt giữa các sản phẩm này chủ yếu dựa trên các đặc tính cụ thể của từng loại hệ thống.
- Chuẩn mà hệ thống tuân theo
- Hệ thống đóng hay mở
- Tính thân thiện người dùng
- Sự hỗ trợ các ngôn ngữ khác nhau
- Khả năng cung cấp các mô hình học
Hệ LMS có 2 đặc điểm chính là các thông tin về học viên và khóa học bao gồm:
Quản lý học viên bao gồm việc ghi lại thông tin cá nhân chi tiết như họ tên, nghề nghiệp, địa chỉ liên lạc, và cung cấp tên truy cập cùng mật khẩu cho từng học viên.
Quản lý theo dõi khóa học, quản lý nội dung các khóa học, ghi nhận lại các thông tin chi tiết về khóa học nhƣ sau:
- Mục tiêu kết quả sẽ đạt được sau khi kết thúc bài học, chương, khóa học
- Các điều kiện, kiến thức yêu cầu chuẩn bị trước khi tham gia khóa học
- Chú ý đến thời gian học, thường lượng tối thiểu cần thiết để hoàn thành khóa học
Theo dõi tiến trình học của học viên là rất quan trọng, bao gồm việc ghi nhận các lần truy cập vào khóa học, đánh giá kết quả bài tập và bài thi cuối khóa Những kết quả này giúp xác định xem học viên có hoàn thành khóa học hay không.
Chi phí và phí tổn cũng sẽ cần thiết trong nhiều trường hợp
Việc lập một báo cáo chất lượng là rất quan trọng, vì nó mang lại sự linh hoạt cho người sử dụng trong việc truy cập và trình bày dữ liệu.
Dựa vào các đặc điểm trên, ta có thể đƣa ra danh sách các chức năng chính của LMS nhƣ sau:
- Quản lý quá trình đăng ký học viên, truy nhập và tiến trình học
Quản lý khóa học và lịch học hiệu quả, điều khiển bảng phân công học viên và bảng liệt kê khóa học, đồng thời cập nhật các khóa đào tạo mới cùng nội dung học tập liên quan.
- Quản lý hoạt động kiểm tra
- Lập báo cáo về hệ thống, tình hình và học viên
Tổ chức và quản lý các hoạt động công tác là rất quan trọng, trong đó các hoạt động cộng tác được phân loại dựa trên công nghệ sử dụng, bao gồm đồng bộ và không đồng bộ Hệ thống LMS đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức, duy trì và quản lý hiệu quả các hoạt động này.
CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU CÔNG CỤ RELOAD EDITOR
RELOAD is a project funded by the JISC Exchange for Learning Programme, aimed at developing tools based on newly established learning technical specifications Currently, the project is managed by Bolton Institute.
RELOAD Editor là phần mềm mã nguồn mở, viết bằng Java, cho phép tạo và chỉnh sửa các gói tuân theo đặc tả SCORM 1.2, SCORM 2004
ReLoad Editor: mã nguồn mở và sẵn có trên trang web http://www.reload.ac.uk/ 3.1.2 Khái niệm
ReLoad Editor là một ứng dụng Java được thiết kế để hoạt động trên nền tảng Java Công cụ này cho phép người dùng đóng gói bài giảng theo hai chuẩn IMS và SCORM, đồng thời hỗ trợ soạn thảo Metadata, nhưng không phải là hệ thống quản lý học tập (LMS).
Reload Editor đóng vai trò rất quan trọng, giúp chúng ta nghiên cứu và thực thi chuẩn e-learning tiện lợi hơn
Dự án Reload nhằm phát triển trình soạn thảo Content Package và Metadata, cho phép người dùng tổ chức, tổng hợp và đóng gói các đối tượng học tập theo chuẩn IMS và SCORM, đồng thời tích hợp Metadata.
3.1.4 Các thành phần của Reload Editor
Reload Editor cung cấp 4 thành phần để hỗ trợ cho việc đóng gói nội dung:
Cấu trúc các thành phần đã được định nghĩa nhằm mô tả nguồn tài nguyên học, đồng thời cung cấp yêu cầu về cách sử dụng và trình bày các thành phần này.
Content Package cung cấp chức năng mô tả và đóng gói các nguyên liệu học, cho phép tạo ra khóa học đơn lẻ hoặc tập hợp các khóa học tương tác Nó lưu trữ đặc tả, cấu trúc và vị trí của nguyên liệu học trên mạng, giúp quản lý và phân phối hiệu quả.
Khung làm việc cao cấp được chính phủ Mỹ chứng nhận là công cụ kiểm tra nội dung và dịch vụ giáo dục IMS Content Package và Meta-data là những yếu tố quan trọng trong SCORM, được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Hướng dẫn sử dụng công cụ Reload Editor để đóng bài giảng
Vùng làm việc của Reload:
Vùng làm việc cơ sở của Reload gồm có 3 bảng sau:
- Frame thứ nhất: hiển thị cây cấu trúc các tập tin và thƣ mục (tree view)
- Frame thứ hai: hiện thị nội dung đóng gói chính (manifest view)
- Frame thứ ba: hiển thị thông tin (khung nhìn thuộc tính, attribute view) về các thành phần
Các bước thực hiện để đóng gói bài giảng
Bước 1: Mở công cụ Reload Editor và thiết lập vùng làm việc đầu tiên Để đóng gói một bài giảng, môn học mới, click File New IMS Content
Package Một hộp thoại mở ra, cho phép chọn thƣ mục chứa kết quả đóng gói Chọn thƣ mục testReload
Trong quá trình tạo gói nội dung Reload Editor sẽ tự động tạo ra 4 file
- ims_xml.xsd Bước 2: Thêm tham chiếu đến Metadata
Click chuột phải vào biểu tƣợng manifest trong bảng manifest và chọn Add Metadata
To add a new Metadata icon, right-click on it and select "Add Schema." Then, choose the appropriate Schema and enter "IMS Content" into the textbox of the third frame.
Click phải vào icon Metadata một lần nữa và chọn Add Schema Version, gõ vào ô texbox của frame thứ ba, giá trị của schema version này là 1.2.2
Bước 3: Thêm Items và Organisations: Để thêm nội dung, dùng chức năng Import Resourse:
To package files, right-click on the testReload folder in the first frame and select "Import Resource," or navigate to File > Import Resource This action will open a new dialog box that allows you to choose the folder containing the files you wish to package.
Tiêp theo chọn organization trong manifest view sau đó click chuột phải vào ta chọn Add organization
Sau đó chọn organization mới và trong bảng thuộc tính ở dưới ta đổi tên thanh
Main Đây là định nghĩa cấu trúc mặc định của gói:
To enhance the content package, simply add new content to the Organisation Main by dragging and dropping each new content file into the first frame on the left side of the Organisation Main.
- Lúc này trong Resources cũng sẻ tự động thêm vào những tập tin và thƣ mục con nhƣ trong Main Organisation
Quá trình xem gói nội dung trong 1 web browser đƣợc thực hiện nhƣ sau:
To preview the content package, click on the 'Preview Content Package' icon in the main toolbar or navigate to the 'View' menu and select 'Preview Content Package.' This action will open a web browser on your machine.
XÂY DỰNG MỘT WEBSITE DỰA TRÊN MOODLE
Moodle
Moodle là một hệ thống quản lý học tập mã nguồn mở, cho phép người dùng tạo và quản lý các khóa học trực tuyến trên Internet Với tính năng miễn phí và khả năng chỉnh sửa mã nguồn, Moodle được sử dụng rộng rãi như một nền tảng học tập trực tuyến (VLE) hoặc hệ thống quản lý khóa học (CMS).
Moodle là nền tảng học tập trực tuyến nổi bật, được thiết kế đặc biệt cho lĩnh vực giáo dục Giao diện của Moodle rất thân thiện, giúp giáo viên dễ dàng làm quen và sử dụng chỉ trong thời gian ngắn Người dùng có khả năng tự cài đặt và nâng cấp Moodle, đồng thời tùy chỉnh giao diện thông qua các theme có sẵn hoặc tạo mới theo ý thích Hệ thống tài liệu hỗ trợ của Moodle rất phong phú và chi tiết, nổi bật hơn so với nhiều dự án mã nguồn mở khác.
Moodle phù hợp với nhiều cấp học và hình thức đào tạo: phổ thông, đại học/cao đẳng, không chính quy, trong các tổ chức/công ty
Cộng đồng Moodle Việt Nam được thành lập vào tháng 3 năm 2005 nhằm xây dựng phiên bản tiếng Việt và hỗ trợ triển khai Moodle Kể từ đó, nhiều trường đại học, tổ chức và cá nhân tại Việt Nam đã tin tưởng sử dụng Moodle Cộng đồng này đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các khó khăn liên quan đến cài đặt, sử dụng tính năng, cũng như chỉnh sửa và phát triển Đặc biệt, cộng đồng Moodle Việt Nam được xây dựng dựa trên chính nền tảng Moodle.
Moodle có các khả năng, chức năng khá ƣu việt nhƣ:
Ghi lại các hoạt động và thời điểm mà từng người sử dụng truy cập vào hệ thống nhƣng không ghi lại thời điểm thoát khỏi truy cập
Các diễn đàn thảo luận theo từng chủ đề mà người dùng có thể lựa chọn tham gia
Hổ trợ rất nhiều ngôn ngữ
Hổ trợ tài liệu người dùng rất tốt
Quản lý giáo viên và học viên dễ dàng
Hổ trợ việc upload và download file
Có tính sử dụng cao, thể hiện trong việc Moodle hiện đang là hệ thống đƣợc sử dụng nhiều trên toàn thế giới và ở Việt Nam
Hệ thống hỗ trợ lập kế hoạch học tập mạnh mẽ, cung cấp tài liệu và bài giảng cho toàn bộ khóa học, giúp sinh viên dễ dàng lên kế hoạch và theo dõi tiến độ học tập.
“đính” vào kế hoạch học tập
Moodle là hệ quản lý khóa học tập trung vào học viên, được thiết kế để giúp các nhà giáo dục tạo ra các khóa học trực tuyến chất lượng Với những ưu điểm vượt trội so với các hệ thống khác, Moodle đã trở thành công cụ phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng rộng rãi trong các trường đại học, trung học, công ty và bởi các giáo viên riêng lẻ.
4.1.2 Các tính năng của Moodle
Hình 4 1: Tính năng của Moodle
Hệ thống quản lý học tập Moodle có các tính năng:
Quản lý thành viên là chức năng do quản trị viên đảm nhiệm, cho phép tạo tài khoản người dùng mới, xác thực tình trạng thành viên của họ trong hệ thống và phân quyền truy cập cho từng người dùng.
Moodle cung cấp tính năng quản lý khóa học hiệu quả, cho phép người dùng dễ dàng thêm khóa học mới và cập nhật nội dung hiện có Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ sao lưu khóa học để sử dụng lại trong tương lai.
Quản lý điểm số là một công cụ quan trọng giúp giáo viên theo dõi và báo cáo chi tiết về điểm số của học viên trong từng khóa học, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý học viên.
Quản lý Moodle: bao gồm các quản lý các hoạt động, bộ lọc và khối
Các hoạt động trong khóa học bao gồm việc tạo Diễn đàn thảo luận về bài học và chủ đề liên quan, thiết lập phòng Chat để giao tiếp nhanh chóng giữa học viên và giáo viên, cùng với việc upload và chia sẻ tài nguyên học tập Ngoài ra, Moodle còn cho phép tạo bài tập ôn luyện và đề thi để kiểm tra trình độ học viên, tổ chức thi bằng cách thiết lập thời gian làm bài và chế độ cộng trừ điểm sau mỗi lần thi, cũng như tích hợp các gói SCORM vào khóa học.
Để tối ưu hóa khóa học, hãy thiết lập các bộ lọc cần thiết như bật bộ lọc ký hiệu đại số để soạn thảo công thức toán học Ngoài ra, sử dụng các chương trình bổ sung hỗ trợ đa phương tiện cho phép tải lên các file có đuôi được hỗ trợ và kết nối tự động với các tài nguyên.
Khối là công cụ giúp bật và quản lý các thành phần trong khóa học, bao gồm dòng tin RSS, danh sách thành viên trực tuyến và các khóa học, nhằm tạo điều kiện cho giáo viên và học viên truy cập nhanh chóng và thuận tiện.
Công cụ phát triển: PHP 4.3.x, XML
Tương thích với các hệ thống LMS khác như WebCT, Blackboard.
Xây dựng Website
Moodle là một mã nguồn mở được phát triển chủ yếu trên nền tảng Linux, sử dụng Apache, MySQL và PHP, thường được gọi là nền tảng LAMP Ngoài ra, Moodle cũng đã được thử nghiệm chính thức với PostgreSQL và có thể hoạt động trên các hệ điều hành như Windows XP, Mac OS X và Netware 6.
Các yêu cầu máy chủ cho Moodle nhƣ sau:
- Dung lƣợng đĩa trống: 160MB miễn phí (min) Trong quá trình sử dụng sẽ cần nhiều không gian miễn phí để lưu trữ tài liệu giảng dạy
Moodle yêu cầu bộ nhớ tối thiểu là 256MB, nhưng khuyến nghị nên sử dụng 1GB Với 1GB RAM, Moodle có thể hỗ trợ tối đa 50 người dùng đồng thời, tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình phần cứng và phần mềm trên máy tính.
Moodle yêu cầu một môi trường máy chủ web và có thể hoạt động dễ dàng trên Apache và IIS Để chạy Moodle, máy chủ cần hỗ trợ PHP.
- Moodle đƣợc viết bằng các ngôn ngữ kịch bản PHP Hiện nay, Moodle 1.9.x v yêu cầu tối thiểu của PHP v4.3.0 để chạy Moodle 2.0 needs PHP v 5.2.8 Moodle 2.0 và nhu cầu PHP 5.2.8
- Moodle sẽ sử dụng MySQL, MSSQL, PostgreSQL hay Oracle nhƣ là một cơ sở dữ liệu
Các bước cài đặt Moodle
- Đăng nhập vào trang: https://download.moodle.org/ để download phiên bản Moodle mới nhất
- Đăng nhập vào trang: http://www.wampserver.com/en/ để download phiên bản Wampserver
Bước 1: Cài đặt máy chủ giả lập wampserver
Cài đặt theo hướng dẫn của phần mềm Cài đặt xong sẽ thu được thư mục C:\wamp
Kể từ đó, máy chủ sẽ truy cập đƣợc thông qua trình duyệt web (Internet Explorer, Mozilla Firefox, ) tại địa chỉ: http://localhost hay http://127.0.0.1
Bước 2: Đưa gói cài đặt Moodle vào phần ổ cứng do máy chủ giả lập quản lí
Gói cài đặt Moodle thường được cung cấp dưới dạng tập tin nén (.zip) Sau khi tải về, bạn cần giải nén và sao chép thư mục "moodle" vào ổ cứng của máy chủ giả lập WAMP tại đường dẫn: C:\wamp\www.
Bước 3: Cài đặt Moodle trên máy chủ giả lập wampserver
Truy cập vào địa chỉ http://localhost/moodle và nhấn nút Next liên tục cho đến khi xuất hiện bảng yêu cầu nhập thông tin truy cập cơ sở dữ liệu.
Nhập các thông tin về cơ sở dữ liệu đã khai báo ở trên:
- Tên cơ sở dữ liệu: nhƣ đã đặt
- Tên truy cập: root (nếu không có tạo tên truy cập khác)
- Mật khẩu: để trống (với tên truy cập 'root')
Tiếp tục nhấn nút Next để tiến hành cài đặt Moodle, đồng ý với thoả thuận sử dụng và nhấn Continue Khi màn hình yêu cầu thông tin của quản trị viên xuất hiện, hãy khai báo tài khoản người dùng đầu tiên với quyền quản trị toàn quyền trên website.
Giao diện khi hoàn thành cài đặt Moodle:
Sau khi đăng nhập vào hệ thống thì chúng ta làm theo các bước sau:
Bước 1: Vào khu vực quản trị chọn khóa học
Bước 2: Thêm khóa học mới
Bước 3: Điền các thông tin về khóa học
Cuối cùng lưu lại khóa học
Khi tạo khóa học trên Moodle, bước đầu tiên mà hầu hết mọi người thực hiện là thêm nội dung, chẳng hạn như giáo trình hoặc đại cương khóa học Để thêm nội dung vào khóa học, bạn cần sử dụng liên kết "Thêm hoạt động hoặc tài nguyên" trong chế độ chỉnh sửa của mục khóa học.
Khi bạn nhấn vào liên kết, một pop-up sẽ xuất hiện cho phép bạn chọn tài nguyên hoặc hoạt động mong muốn Tại đây, hãy chọn Gói SCORM.
Tiếp theo chúng ta điền đầy đủ thông tin Và lưu lại trở về khóa học
Kết quả cuối cùng chúng ta có giao diện khi upload một gói SCORM:
Ngoài ra Moodle còn cung cấp cho chúng ta nhiều tài nguyên để thực hiện việc học tập trực tuyến.