Đây thực ra là một cuốn sách giáo khoa cho các trường phổ thông ở Nga, được xuất bản lần đầu năm 1995, sau khi Liên Xô sụp đổ. Bạn đọc có thể học được từ cuốn sách này những điều hết sức cơ bản: Thế nào là dân chủ? Xã hội và các giá trị dân chủ, xã hội dân sự, các hình thức tổ chức Chính quyền và Nhà nước, văn hoá chính trị và văn hoá quyền lực… Cuốn sách được trình bày rất mạnh lạc và dễ hiểu, kèm theo những minh hoạ sinh động và hấp dẫn. Chúng ta đang hội nhập vào thế giới hiện đại phong phú, đa dạng nhưng đầy bất trắc. Muốn hợp tác để phát triển và tránh được hiểm nguy thì phải hiểu được người ta, chấp nhận sự khác biệt với mình, thông qua văn hoá, đặc biệt văn hoá chính trị. Một trong những mục tiêu của một nền giáo dục tiên tiến là giáo dục cho thế hệ trẻ ý thức công dân không những chỉ đối với đất nước mình mà với cả toàn cầu. “Tất cả chúng ta đều phải học qua trường học dân chủ: Kể cả người vừa bước vào đời cũng như người đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống, vì khát vọng tự do có thể là bẩm sinh nhưng thực hành dân chủ thì phải học mới biết. (Lời tác giả) “Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Tất cả mọi người đều được tự nhiên phú cho lí trí và lương tâm và phải đối xử với nhau trong tinh thần bác ái” (Điều 1, Tuyên ngôn Quốc tế về nhân quyền) Mục lục: Lời nhà xuất bản Lời giới thiệu Lời tác giả Chương 1: Thế nào là dân chủ Chương 2: Xã hội và các giá trị dân chủ Chương 3: Quyền con người trong xã hội dân chủ Chương 4: Nhà nước và chính quyền Chương 5: Bầu cử cơ chế thực thi dân chủ quan trọng Chương 6: Chế độ liên bang và các hình thức tổ chức nhà nước khác Chương 7: Các đảng chính trị và tổ chức xã hội Chương 8: Văn hoá và dân chủ Chương 9: Nước Nga giữa quá khứ và tương lai Phụ lục: Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền Từ điển thuật ngữ
Dân chủ là gì?
Trong việc thảo luận về dân chủ, cần xem xét các quan điểm khác nhau từ các tác giả nổi tiếng J S Mill, nhà kinh tế học và triết gia người Anh, lo ngại rằng tự do vô giới hạn có thể dẫn đến "nền độc tài của số đông", trong khi Democritus, triết gia Hy Lạp cổ đại, lại cho rằng sống nghèo trong một nền dân chủ còn tốt hơn là hạnh phúc trong một chế độ độc tài, vì tự do là giá trị tối thượng Các nhà chính trị học hiện nay định nghĩa dân chủ là hình thức tổ chức xã hội dựa trên quyền lực của nhân dân, cho phép họ tham gia vào việc giải quyết các vấn đề quốc gia và hưởng quyền tự do N V Gogol đã chỉ ra rằng người Nga thường không sẵn sàng cho các cuộc hội nghị đại diện, cần có người lãnh đạo để kiểm soát Cựu tổng thống Mỹ R Reagan nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là biện pháp quản lý mà còn là cách hạn chế quyền lực của chính phủ, bảo vệ các giá trị quan trọng từ gia đình và nhà trường Abraham Lincoln khẳng định rằng dân chủ là chính quyền của dân, do dân và vì dân.
Bạn có thể tham khảo các cuốn từ điển và bách khoa toàn thư để tìm kiếm định nghĩa phù hợp nhất với bản thân Sẽ thật bất ngờ khi thấy có nhiều định nghĩa, thậm chí trái ngược nhau Tuy nhiên, theo triết gia Karl Popper, chúng ta chọn dân chủ không phải vì nó có nhiều ưu điểm, mà chủ yếu là để tránh sự độc tài.
Alexis de Tocqueville, nhà sử học và nhà văn người Pháp, đã chỉ ra từ năm 1835 rằng những khuyết điểm trong nền dân chủ như khó khăn trong việc ra quyết định và thảo luận kéo dài rất dễ nhận thấy, trong khi các ưu điểm lại khó phát hiện hơn Ông nhấn mạnh rằng khuyết điểm thường rõ ràng ngay lập tức, trong khi ưu điểm cần thời gian để được công nhận.
Dân chủ thu hút mọi người không chỉ vì khát khao nắm quyền, mà còn vì ý tưởng tự quyết định điều tốt, xấu và xây dựng chính sách dựa trên sự đồng thuận Quyền tham gia vào các vấn đề của đất nước, tập thể, hay gia đình là điều quan trọng hơn cả, thể hiện sức mạnh của mỗi cá nhân trong việc định hình tương lai chung.
Bản chất của dân chủ chính là quyền tự do cá nhân và sự tôn trọng con người Điều này thể hiện rõ nét qua việc bảo vệ quyền lợi và tự do của mỗi cá nhân trong xã hội.
Công nhận phẩm giá vốn có của mọi thành viên trong gia đình nhân loại và các quyền bình đẳng, bất khả phân của họ là nền tảng cho tự do, công bằng và hòa bình toàn cầu.
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền đã viết như thế (xem thêm phần phụ lục)
Dân chủ yêu cầu quyền bình đẳng cho tất cả công dân, không phân biệt màu da, giới tính, ngôn ngữ hay tôn giáo Bình đẳng ở đây là bình đẳng về cơ hội, trước pháp luật và trong việc chọn người đại diện, không đồng nghĩa với việc mọi người phải sống giống nhau hay có cùng thu nhập Dân chủ thể hiện quyền con người trong việc tham gia quản lý nhà nước, là quyền bình đẳng trong một tập thể, nơi mọi người có thể thể hiện ý kiến và được lắng nghe Niềm tin vào sự bình đẳng của mọi công dân là nền tảng của dân chủ, đồng thời cũng là niềm tin vào quyền tự do cá nhân, với điều kiện tự do của mỗi người không cản trở tự do của người khác Như Karl Popper đã minh họa, tự do hành động của mỗi cá nhân chỉ được chấp nhận khi không gây phương hại đến quyền tự do của người khác.
Quyền bình đẳng trong việc bầu chọn lãnh đạo là một yếu tố cốt lõi của chế độ dân chủ, nơi mỗi công dân đều có một lá phiếu có giá trị như nhau Tuy nhiên, lý tưởng về tự do và bình đẳng vẫn tồn tại những khiếm khuyết, ngay cả ở các quốc gia có nền dân chủ phát triển Nhiều công dân không có cơ hội sử dụng quyền tự do của mình một cách công bằng Chẳng hạn, cựu tổng thống Mỹ Bill Clinton đã đề xuất bãi bỏ điều luật yêu cầu kiểm tra mù chữ để tham gia bầu cử, nhằm đảm bảo quyền bầu cử cho tất cả công dân.
Dân chủ đáp ứng nhu cầu tự thể hiện của con người, tạo động lực cho sáng kiến và tự do Nó không chỉ là việc công nhận nhân dân là nguồn gốc quyền lực, mà còn là xây dựng hệ thống cho phép công dân tham gia và kiểm soát quyền lực Dân chủ hoàn toàn thắng lợi khi mọi công dân đều tham gia bình đẳng trong việc quản lý quốc gia, mặc dù đây chỉ là mô hình lý tưởng Thực tế vẫn tồn tại nhiều vấn đề phức tạp mà xã hội cần giải quyết Đến giữa thế kỷ XX, ba quan điểm chính về dân chủ đã được hình thành.
1 Từ quan điểm nguồn gốc của quyền lực (dân chủ là chính quyền của dân)
2 Từ quan điểm mục đích (dân chủ là chính quyền hành động nhân danh và vì lợi ích của nhân dân)
3 Và cuối cùng, từ quan điểm các thủ tục thành lập chính phủ.
Cuộc bầu cử đóng vai trò quan trọng trong dân chủ, nơi các chính trị gia cạnh tranh để thu hút phiếu bầu Trong thời gian này, người dân có khả năng ảnh hưởng đến chính sách tương lai bằng cách ủng hộ ứng cử viên phù hợp với nhu cầu của họ Dân chủ hấp dẫn vì nó đáp ứng nhu cầu tự thể hiện của con người, đồng thời khuyến khích sáng kiến và tự do sáng tạo.
Quyền con người trong xã hội dân chủ là điều kiện tiên quyết, như được thể hiện qua Hiến pháp Mỹ với mười tu chính (Bill of Rights) bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp và tự do tín ngưỡng Những quyền này được xây dựng dựa trên nguyên tắc rằng nhà nước và chính phủ phải phục vụ nhân dân Mỗi cá nhân có quyền con người chỉ vì họ là con người, không phân biệt nguồn gốc, dân tộc hay giới tính Tất cả công dân đều có những quyền nhất định, không thể tước đoạt hay hạn chế bởi bất kỳ chính phủ nào.
Trong một xã hội dân chủ, công dân không chỉ tìm kiếm quyền lợi cá nhân mà còn phải chịu trách nhiệm về cuộc sống của chính mình và của người khác Điều này có nghĩa là họ không chỉ hưởng thụ phúc lợi xã hội mà còn phải chia sẻ những khó khăn của cộng đồng Immanual Kant đã nhấn mạnh rằng mỗi con người đều là mục đích, không phải là phương tiện cho bất kỳ mục đích nào khác Tuy nhiên, trong lịch sử, những tuyên bố về quyền và tự do công dân thường chỉ là những khẩu hiệu mà không được thực hiện trong thực tế.
Tự do và bình đẳng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có sự bảo vệ pháp lý và xã hội Chế độ toàn trị ở Nga sau Cách mạng 1917 là một ví dụ điển hình, mặc dù quyền con người được ghi trong Hiến pháp năm 1936 và 1977, nhưng thực tế lại thiết lập một chế độ toàn trị với những đặc trưng cơ bản rõ ràng.
1 Nhà nước hoá đảng cầm quyền Đảng cộng sản độc chiếm quyền lực, tiếm đoạt các chức năng của nhà nước, kiểm soát toàn bộ đời sống của xã hội nói chung và cá nhân nói riêng Trong những năm 1917-1918 sự kháng cự của các tổ chức đối lập như menshevik, dân chủ-xã hội và các đảng phái khác bị đập tan Tháng Giêng năm 1918 người ta đã trắng trợn giải tán Quốc hội Một cơ chế mà trong đó nhân dân bị đẩy khỏi quyến lực đã được hình thành, các thể chế dân chủ chỉ còn đóng vai trò “bình phong” che đậy chế độ toàn trị Ngay từ năm 1921, A A Sols, Chủ tịch Ủy ban kiểm tra trung ương của Đảng cộng sản Nga (bolshevik), đã nhấn mạnh: “Nắm quyền lực lâu trong thời đại chuyên chính vô sản đã tạo ra hiện tượng tha hoá Đấy là nguyên nhân của tệ quan liêu, nguyên nhân của thói kiêu ngạo đối với những đảng viên thường và quần chúng ngoài đảng, đấy là nguyên nhân của thói lạm dụng quyền lực cho việc giành quyền lợi vật chất cho mình Đã hình thành đẳng cấp cộng sản”
2 Lập ra bộ máy đàn áp Các biện pháp đàn áp khác nhau như Ủy ban khẩn cấp toàn Nga, Bộ nội vụ, toà án quân sự, trại tập trung được sử dụng Các trại lao động và các cuộc huy động bắt buộc cũng được sử dụng như là các biện pháp nhằm nắm giữ và củng cố quyền lực
Nhà nước pháp quyền
Nhà nước pháp quyền là hệ thống pháp luật nhằm thực thi chủ quyền của nhân dân trong tổ chức nhà nước Tất cả quyền lực thuộc về nhà nước, nhưng phải được thực hiện theo các quy phạm pháp lý đã được ghi thành luật và được nhân dân thừa nhận.
Những đặc trưng cơ bản của nhà nước pháp quyền là gì? Nó có thể tồn tại trong những điều kiện như thế nào?
Tinh thần thượng tôn pháp luật là nguyên tắc quan trọng, yêu cầu mọi cá nhân và cơ quan nhà nước tuân thủ pháp luật mà không phân biệt thành phần hay địa vị Quyền được bảo vệ bởi pháp luật cho tất cả công dân là nền tảng của một xã hội công bằng và dân chủ Chuyên gia John Frank nhấn mạnh rằng nhà nước phải đối xử công bằng với mọi công dân, và trong quan hệ pháp luật, ngay cả người đứng đầu nhà nước cũng phải chịu trách nhiệm như bất kỳ ai khác Đáng buồn thay, lịch sử Liên Xô cho thấy nhiều quan chức đã lợi dụng pháp luật cho lợi ích cá nhân.
Hệ thống kiểm tra và giám sát việc thực thi pháp luật cần phải hiệu quả, với sự tham gia của các tòa án và trọng tài độc lập Việc thành lập và hoạt động của các cơ quan này có sự khác biệt giữa các quốc gia, do ảnh hưởng của lịch sử, truyền thống và đặc trưng dân tộc Bên cạnh đó, dư luận xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát thực thi pháp luật.
Trong các nhà nước dân chủ, công dân tuân thủ pháp luật vì họ tham gia vào quá trình lập pháp Tuy nhiên, nguyên tắc pháp trị không tự động đảm bảo cho dân chủ; nó có thể dẫn đến tình trạng vô luật pháp Pháp trị chỉ thực sự hiệu quả khi được thực thi trên thực tế.
Cuối cùng, nhiều người cho rằng tam quyền phân lập không phải là điều kiện bắt buộc, nhưng nó vẫn quan trọng trong việc tách chính quyền thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp Chúng ta sẽ xem xét chi tiết vấn đề này trong các chương sau.
Dân chủ là sự kết hợp của các tư tưởng và nguyên tắc nhằm đảm bảo tự do, bao gồm các quy định và thủ tục được phát triển qua nhiều năm để thực hiện quyền tự do này Điều này có nghĩa là tự do đã được công nhận về mặt pháp lý, và các nguyên tắc dân chủ có thể được áp dụng trong thực tiễn.
1 Trong hệ thống các quan hệ nhà nước;
2 Trong việc thành lập và hoạt động của các tổ chức khác nhau (từ gia đình, trường học cho đến các phong trào và đảng phái chính trị)
3 Dân chủ có thể được coi là các giá trị xã hội và chính trị dưới hình thức các quyền con người.
Trong ba lĩnh vực xã hội, vai trò quyết định của từng lĩnh vực phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lịch sử, truyền thống và giá trị văn hóa của mỗi quốc gia Dân chủ chỉ thực sự chiến thắng khi các nguyên tắc dân chủ trở thành chủ đạo trong tất cả các lĩnh vực và là thành tố quan trọng nhất của văn hóa Tuy nhiên, việc áp dụng cách tiếp cận dân chủ hay độc tài có thể xảy ra trong từng lĩnh vực, thậm chí tồn tại trong chính mỗi cá nhân Nhiều khi, chúng ta thấy sự nhanh chóng của phương pháp độc tài trong công việc, trong khi lại thể hiện tính dân chủ ở nơi khác, như trong gia đình Điều này cho thấy rằng đôi khi, chúng ta có xu hướng nghĩ rằng việc bắt buộc người khác làm điều gì đó sẽ nhanh hơn là thuyết phục họ.
Một số quốc gia ưu tiên nguyên tắc dân chủ do sự phát triển của xã hội và nền tảng giáo dục cao, trong khi những quốc gia khác lại chọn con đường độc tài do tình hình chính trị, kinh tế và văn hóa đặc thù Sự khác biệt này phản ánh cách mà các giá trị dân chủ và độc tài được chấp nhận và thực thi trong từng bối cảnh xã hội riêng biệt.
Quá trình phát triển xã hội là một quá trình phức tạp với nhiều biến động, nhưng vẫn tồn tại những xu hướng chung trong các thể chế nhà nước Nhiều lý thuyết đã được áp dụng để nghiên cứu xã hội loài người, trong đó quan điểm giai cấp thường được sử dụng để phân tích tiến trình lịch sử tại Việt Nam Sự phát triển xã hội được hiểu là sự thay thế giữa các hình thái kinh tế xã hội, và cuộc đấu tranh giữa các giai cấp là động lực cho tiến bộ xã hội Các quy luật kinh tế hình thành bộ máy nhà nước, luật pháp và giá trị đạo đức, tạo thành thượng tầng kiến trúc Quá trình phát triển này được coi là chuyển tiếp từ công xã nguyên thủy đến các hình thái như chiếm nô, phong kiến, tư bản và xã hội chủ nghĩa Dân chủ cũng được phân chia theo các giai cấp khác nhau, nhưng câu hỏi đặt ra là tại sao trong cùng một giai đoạn phong kiến, Anh lại mở rộng dân chủ trong khi Nga lại chứng kiến sự suy giảm quyền lực của nhân dân và thiết lập một bộ máy nhà nước phụ thuộc vào nhà vua.
Nhiều câu hỏi và ví dụ có thể được đặt ra, nhưng nếu chỉ dựa vào quan điểm hình thái kinh tế hoặc quan điểm giai cấp, chúng ta sẽ không tìm ra được câu trả lời thỏa đáng Vậy cần phải làm gì để giải quyết vấn đề này?
Khi phân tích sự phát triển của một khu vực hay xã hội, cần xem xét các hình thức khác của đời sống xã hội như tôn giáo, chính trị, văn hóa, nghệ thuật, tương tác với tự nhiên và các truyền thống tâm linh, không chỉ tập trung vào sự phát triển kinh tế.
Nhờ vào sự đa dạng trong nghiên cứu, chúng ta có nhiều lựa chọn hơn để khám phá sâu hơn các đặc điểm trong quá trình phát triển của một dân tộc hay nhà nước cụ thể Bên cạnh đó, việc này cũng giúp chúng ta nhận diện những điểm chung, khái quát hóa và xác định các xu hướng phát triển trong những giai đoạn khác nhau.
Trong bối cảnh hiện nay, dân chủ trở thành một vấn đề toàn cầu cần được tiếp cận từ góc độ quốc tế Các chế độ toàn trị, với sự phát triển của nền văn minh nhân loại, thường mâu thuẫn với cộng đồng thế giới và tạo ra những thách thức vượt ra ngoài biên giới quốc gia Chẳng hạn, một kẻ độc tài chỉ có thể gây hại cho các bộ lạc lân cận, nhưng một chế độ toàn trị sở hữu vũ khí hạt nhân có thể đe dọa đến sự sống của cả hành tinh, nhân danh "tương lai tươi sáng".
Ngày càng nhiều người nhận thức được giá trị của quyền con người và quyền trẻ em, bất kể họ sống ở đâu Sự hòa hợp giữa con người từ các nền văn hóa, dân tộc và tôn giáo khác nhau là yếu tố quyết định tương lai của nền văn minh nhân loại và cuộc sống tốt đẹp hơn cho tất cả chúng ta.
Lịch sử của nền dân chủ
Dân chủ trực tiếp là hình thức quản lý cho phép mọi công dân tham gia vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng của thành phố hoặc đất nước, đồng thời đưa ra những giải pháp và luật pháp vào thực tiễn cuộc sống.
Dân chủ lần đầu tiên xuất hiện trong các thành bang Hi Lạp cổ đại, nơi chỉ đàn ông được công nhận là công dân tự do Hệ thống "dân chủ trực tiếp" cho phép tất cả công dân tham gia vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng và đưa ra các giải pháp thành luật Các công dân thường tụ tập tại quảng trường để thảo luận và thông qua các quyết định liên quan đến thành phố.
Dân chủ trực tiếp đã từng hiện hữu ở nhiều quốc gia, trong đó có Nga xưa, nơi chính quyền nhân dân được hình thành trước khi các công quốc ra đời Biên niên sử ghi nhận rằng các cuộc hội nghị nhân dân đã trở thành truyền thống lâu đời trong các đô thị, cho thấy sự tham gia của người dân vào quản lý và tạo ra lòng dũng cảm mà các quốc gia độc tài thiếu vắng Điều này cho thấy người Slav, mặc dù phải tuân theo các công vương, vẫn duy trì một số quyền tự do và thường tham gia vào các hội nghị trong những thời điểm quan trọng hoặc khi đất nước gặp nguy.
Tại Nga, các cuộc hội nghị thường không được tổ chức định kỳ mà diễn ra khi cần thiết, có thể là nhiều lần trong tuần hoặc thậm chí không có cuộc họp nào trong cả năm Thông thường, các cuộc họp được tổ chức trong các tình huống khẩn cấp như thất bại quân sự, xâm lược từ kẻ thù, hoặc khi người dân không hài lòng với chính quyền Các vấn đề khác thường được thảo luận cùng với các đại diện bao gồm quân nhân, quan lại, thân binh và những trưởng lão, những người có tuổi tác, trí tuệ và lòng trung thực để đại diện cho công việc chung.
Cùng với sự phát triển của thời gian, dân chủ trực tiếp ngày càng ít được áp dụng, nhường chỗ cho nền dân chủ đại diện, đặc biệt là ở những quốc gia không rơi vào chế độ độc tài.
Dân chủ đại diện là hình thức quản lý trong đó công dân bầu chọn các nhà chức trách để quyết định chính sách, ban hành và thực thi luật pháp Điều này có nghĩa là chúng ta ủy quyền cho những người được bầu một số quyền hạn và trách nhiệm thông qua các quyết định của họ.
Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường gặp cả dân chủ trực tiếp và đại diện, như khi một nhóm bạn quyết định mua bóng và lưới để chơi bóng chuyền, thể hiện nguyên tắc dân chủ trực tiếp Sau đó, nhóm giao quyền cho một người đại diện đi mua sắm, minh chứng cho hình thức dân chủ đại diện Để ra quyết định, chính phủ cần dựa vào các quy tắc nhất định, bao gồm hiến pháp, bộ luật chủ yếu xác định thể chế và cơ cấu chính quyền Hầu hết các quốc gia hiện nay có hiến pháp, trong khi những nơi chưa có thường dựa vào tập quán, truyền thống hoặc quy định tôn giáo Hiến pháp thường có hiệu lực lâu dài và ít khi thay đổi, ngoại trừ trong các trường hợp chiến tranh hoặc thay đổi đột ngột về chính trị Ví dụ, hiến pháp của Đức, Ý và Nhật được thông qua sau Thế chiến II, trong khi hiến pháp của Mỹ đã có hiệu lực hơn 200 năm Anh là trường hợp đặc biệt khi không có hiến pháp chính thức, mà dựa vào truyền thống và các đạo luật riêng lẻ Một đặc điểm quan trọng của chế độ dân chủ là hình thức chuyển giao quyền lực, diễn ra hòa bình qua bầu cử, khác với các chế độ quân chủ hay các cuộc đảo chính quân sự phổ biến ở Mỹ Latin.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá thể chế nhà nước, nơi mà các nước cộng hòa Hi Lạp cổ đại đã được thay thế bởi các nước cộng hòa quý tộc hoặc các tập đoàn thống trị Quý tộc thường được hiểu là tầng lớp ưu tú với đặc quyền đặc lợi, trong khi tập đoàn thống trị là chính quyền của thiểu số không có mối liên hệ huyết thống, thường lạm dụng quyền lực để phục vụ lợi ích cá nhân và tước đoạt quyền lực của quần chúng Khác với các nước cộng hòa, tầng lớp quý tộc thời cổ chỉ đưa đại diện của họ vào các cơ quan quản lý Giai đoạn này đánh dấu sự hình thành chế độ nhà nước và pháp luật, thay thế cho tập quán và điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống xã hội.
Nhà nước đã dần thay thế tổ chức bộ lạc huyết thống và pháp luật đã trở thành yếu tố chính thay thế cho tập quán Sự xuất hiện của nhà nước là một quá trình tự nhiên, phát triển song song với sự tiến hóa của xã hội, đồng thời ngày càng mang nhiều đặc điểm mới Pháp luật, một phần không thể tách rời của nhà nước, cũng có xu hướng thay đổi theo sự biến động của các tiến trình kinh tế, chính trị và văn hóa trong xã hội.
Quá trình hình thành các quốc gia trên thế giới diễn ra qua hai kịch bản chính Tại phương Đông, các điều kiện tự nhiên tương tự đã dẫn đến sự xuất hiện các quốc gia trên các lưu vực sông lớn như sông Nil, Lưỡng Hà, sông Hằng và sông Hoàng Hà Các châu thổ phì nhiêu cần sự hợp tác của cộng đồng để xây dựng hệ thống tưới tiêu và đập nước, từ đó hình thành sở hữu nhà nước và sở hữu công xã Các nhà nước này đóng vai trò phối hợp trong sản xuất và bảo vệ trước các bộ lạc du mục, dẫn đến sự hình thành chính thể chuyên chế với quyền lực vô hạn tập trung vào tay nhà vua Nhà vua cai trị thông qua bộ máy quan liêu-quân sự, bao gồm hoàng tộc, quý tộc và sĩ quan, những người này có nhiều đặc quyền Nhà vua được coi là thần thánh cả khi còn sống lẫn sau khi chết, và chế độ chuyên chế này ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của người dân, khiến họ cảm thấy gắn bó với tự nhiên và cuộc sống diễn ra đều đặn Nghi lễ và truyền thống trở nên quan trọng dưới ảnh hưởng của tôn giáo, làm cho nhận thức của con người hướng tới thế giới bên kia, trong khi hiện thực được coi là tạm thời và chóng qua.
Khác với phương Đông, châu Âu không có sở hữu nhà nước, mà quan hệ tiền hàng giữ vai trò quan trọng hơn, dẫn đến quá trình tan rã công xã diễn ra nhanh chóng Quan hệ thị trường buộc con người phải sử dụng áp lực kinh tế thay vì áp lực phi kinh tế như chế độ nô lệ hay nông nô Sở hữu tư nhân cũng có ảnh hưởng lớn, góp phần hình thành các nguyên tắc dân chủ trong cấu trúc chính trị và pháp lý của nền văn minh Âu châu Việc truyền bá tiêu chuẩn pháp luật của Roma dưới hình thức nhà nước pháp quyền đã tạo nền tảng cho các nhà nước này, với nước cộng hòa Roma là ví dụ điển hình về sự kết hợp giữa quyền lực của người đứng đầu chính phủ (Consul) và các cơ quan đại diện, trong đó Thượng viện đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính, tôn giáo, đối ngoại và các tỉnh Mặc dù quyền lập pháp thuộc về các hội nghị toàn dân, nhưng những hội nghị này chỉ có thể xem xét các dự luật đã được Thượng viện thông qua Chính phủ do các viên chức dân bầu thực hiện công tác quản lý hàng ngày, thường là các tầng lớp hữu sản vì các chức vụ không được trả lương Hệ thống này, sau khi cải tiến, trở thành hình mẫu cho chế độ phân quyền trong các nhà nước dân chủ pháp quyền sau này.
Thiên Chúa giáo, với những tiêu chuẩn đạo đức cụ thể, có ảnh hưởng sâu rộng đến con người, đặc biệt ở châu Âu, nơi mà con người từ xưa đã xem mình là trung tâm của vũ trụ và chủ nhân của thiên nhiên Ước mơ tự do đã ăn sâu vào tâm trí người Âu, và Friedrich v Hayek, nhà kinh tế và chính trị gia người Áo, đã nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa chủ nghĩa cá nhân - nền tảng của các giá trị phương Tây - với sự ích kỷ và tự phụ Tôn trọng cá nhân và tinh thần bao dung là những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa cá nhân này.
Nền văn minh phương Tây không phải là một cuộc hành trình thẳng tiến mà có những bước thụt lùi và phát triển vượt bậc Nước Nga, nằm giữa hai nền văn minh phương Tây và phương Đông, có nhiều liên hệ lịch sử với phương Tây, nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các truyền thống phương Đông, đặc biệt là từ ách cai trị của người Tacta-Mongol Kết quả là, các đặc trưng của Tây và Đông hòa quyện một cách tài tình trong lịch sử Nga Nga đã trải qua những giai đoạn phát triển tương tự như các nước Tây Âu, với chế độ đẳng cấp ở thế kỉ XV - XVI tương đồng với châu Âu Tuy nhiên, tiến trình phát triển các thiết chế đại diện của Nga bị gián đoạn vào giữa thế kỉ XVII, dẫn đến sự chuyển biến từ chế độ quân chủ đại diện sang chế độ chuyên chế, hình thành một bộ máy quan liêu quân sự và hệ thống quản lý nhà nước mang đặc thù của chế độ chuyên chế Sự khép kín trong đời sống kinh tế và chính trị kiểu công xã phản ánh truyền thống phương Đông, làm cho lịch sử Nga trở nên mâu thuẫn Điều này có thể là một trong những nguyên nhân gây khó khăn cho quá trình chuyển tiếp sang nền dân chủ hiện nay.
Xã hội và các giá trị dân chủ
Các điều kiện kinh tế xã hội của chế độ dân chủ
Trước khi khám phá các điều kiện kinh tế xã hội của chế độ dân chủ, chúng ta cần nhìn lại nguồn gốc của nó qua các ví dụ từ nền dân chủ ở các thành bang Hi Lạp cổ đại và Novgorod, Pskop Rõ ràng, các nước cộng hòa này đều có quan hệ tiền - hàng phát triển, tương đương với việc sở hữu mối quan hệ quốc tế rộng rãi và thương mại tích cực với các nước láng giềng Trong thời Trung cổ, điều này càng trở nên rõ nét tại Thụy.
Sĩ, Tây Ban Nha, Novgorod, Pskov đa số dân chúng biết đọc biết viết Ở Novgorod ngay cả phụ nữ cũng biết đọc biết viết
Trong các nền cộng hòa cổ và trung đại, trình độ văn hóa và sản xuất đã phát triển cao, nhưng bí quyết sản xuất gốm đen, gốm đỏ của Hi Lạp và nghệ thuật kim hoàn, đúc tượng ở miền Bắc nước Nga vẫn chưa được tìm ra Sự tồn tại của nền dân chủ luôn đi kèm với trình độ phát triển cao của các điều kiện kinh tế - xã hội Các chế độ dân chủ thường gắn liền với tự do kinh tế tương đối, và không thể xem chính trị và kinh tế là hai lĩnh vực tách biệt Kinh tế và chính trị có mối liên hệ chặt chẽ, mỗi chế độ chính trị chỉ phù hợp với một số thể chế kinh tế nhất định.
Sau Thế chiến thứ II, công dân Anh bị hạn chế đi nghỉ ở Mỹ do các quy định về ngoại tệ, tương tự như công dân Mỹ không thể đến Liên Xô vì lý do chính trị Dù lý do hạn chế là kinh tế hay chính trị, đối với công dân, sự khác biệt này không có ý nghĩa.
Xô trước đây kinh doanh cá thể và sở hữu tư nhân bị cấm do các qui định về chính trị và tư tưởng, cho thấy thể chế kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội tự do Tự do kinh tế không chỉ là một phần của tự do mà còn là mục đích tự thân, đồng thời là phương tiện cho tự do chính trị vì nó ảnh hưởng đến việc tập trung và phân tán quyền lực Ví dụ, quan hệ phong kiến ở châu Âu không chuyên chế như ở Nga hay phương Đông, nơi không có sự cưỡng bức ngoài kinh tế Nhiều công dân ở đây không chỉ tự do về chính trị mà còn về kinh tế, tạo nền tảng cho xã hội công dân Tại Bắc Mỹ, công dân tự do thành lập các công xã độc lập và có quyền lực Trước khi giành độc lập, các thuộc địa ở Mỹ đã có quyền tự quản với các cơ quan lập pháp và bầu cử định kỳ, thu hút dân cư chính quốc Nhiều nhà khoa học coi tự do kinh tế và sở hữu tư nhân là cơ sở của nền dân chủ, nhấn mạnh rằng đây không phải là sự bình đẳng về kinh tế mà là quyền bình đẳng về tự do kinh tế Thomas Jefferson và các tác giả Tuyên ngôn Độc lập khẳng định rằng “mọi người sinh ra đều bình đẳng”, hiểu rằng Thượng đế ban cho mọi người quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
"Bình đẳng về kinh tế" và "quyền bình đẳng về tự do kinh tế" là hai khái niệm khác nhau Bình đẳng về kinh tế đề cập đến sự phân phối công bằng về tài sản và thu nhập, như việc có mức lương tương đương Trong khi đó, quyền bình đẳng về tự do kinh tế liên quan đến quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, cho phép cá nhân trở thành viên chức nhà nước, công nhân hoặc doanh nhân.
Bình đẳng kinh tế không thể kéo dài mãi và cần được điều chỉnh để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực lao động và học tập Mặc dù các biện pháp như thuế khóa của chính phủ nhằm hỗ trợ người nghèo, trẻ em và người già là cần thiết, sự can thiệp của chính phủ vào đời sống kinh tế và xã hội cần có giới hạn để tránh phức tạp Mức độ can thiệp này khác nhau giữa các quốc gia, từ những nước "dân chủ xã hội" như Thụy Điển đến những nước như Mỹ và Anh với mức độ can thiệp ít hơn Tuyệt đối tự do kinh tế và chính trị là điều không thể đạt được, như đã thấy trong cuộc Cách mạng Pháp, khi sự chấm dứt kiểm soát dẫn đến khủng hoảng kinh tế Napoleon đã khôi phục sự bảo hộ của nhà nước đối với quyền tự do kinh tế trong khuôn khổ pháp lý, từ đó nhận được sự ủng hộ từ dân chúng và giới thương nhân.
Chúng ta sẽ xem xét sự khác nhau giữa hai kiểu nhà nước, trong đó đa số các nước phát triển theo nguyên tắc dân chủ đều có hai hình thức sở hữu: nhà nước và tư nhân Các ngành công nghiệp lớn và các lĩnh vực quan trọng như giao thông, năng lượng, viễn thông và giáo dục thường là tài sản nhà nước hoặc được nhà nước tài trợ "Dân chủ xã hội" thể hiện sự tham gia của nhà nước trong việc điều tiết nền công nghiệp, đảm bảo nhà ở, việc làm, học tập, giao thông và chăm sóc sức khỏe cho người dân, cũng như phân phối tài nguyên quốc gia Thụy Điển được coi là hình mẫu của mô hình dân chủ xã hội, với mức sống cao, tuổi thọ kéo dài và nhiều thành tựu trong giáo dục Tuy nhiên, từ những năm 70, Thụy Điển đã phải đối mặt với vấn đề cạnh tranh toàn cầu, dẫn đến việc phá giá đồng krona và tăng thuế hàng năm, khiến nước này trở thành nơi có mức thuế cao nhất thế giới, ảnh hưởng đến động lực lao động và tiết kiệm của người dân.
Xin bạn hãy giải thích những khó khăn và phức tạp của các nhà nước “dân chủ xã hội” Xin phân tích hai phát biểu sau đây:
Năm 1848, Alexis de Tocqueville đã chỉ ra sự khác biệt giữa dân chủ tự do và chủ nghĩa xã hội, nhấn mạnh rằng dân chủ mở rộng quyền tự do cá nhân, trong khi chủ nghĩa xã hội hạn chế nó Ông khẳng định rằng dân chủ tôn vinh giá trị của từng cá nhân, còn chủ nghĩa xã hội biến con người thành những con số vô hồn Mặc dù cả hai đều đề cập đến khái niệm bình đẳng, nhưng Tocqueville cho rằng dân chủ hướng tới bình đẳng trong tự do, trong khi chủ nghĩa xã hội dẫn đến bình đẳng trong nô lệ và áp chế.
Năm 1949, nhà kinh tế người Đức W Ripke đã chỉ ra sự khác biệt giữa chủ nghĩa xã hội toàn trị và chủ nghĩa xã hội dân chủ, so sánh nó với việc giết người và vô tình gây thương tích dẫn đến cái chết Ông nhấn mạnh rằng trong khi không muốn coi dân chủ xã hội là hành vi giết người, thì điều quan trọng là kết quả cuối cùng đối với nạn nhân, chứ không phải hoàn cảnh dẫn đến cái chết.
Chủ nghĩa xã hội, bao gồm cả chủ nghĩa xã hội dân chủ, có xu hướng bình đẳng hóa kết quả hoạt động của con người, điều này khác biệt so với chủ nghĩa tự do.
Trong các nước như Mỹ, chính phủ chỉ đảm bảo mức sống tối thiểu cho công dân thông qua các khoản trợ cấp, điều này khác với việc bảo vệ quyền công dân mà chỉ mang tính từ thiện Sự chênh lệch giàu nghèo rõ rệt, khi mà tiền từ thiện rất ít, trong khi các nước "dân chủ xã hội" nỗ lực bình đẳng hóa thu nhập bằng cách tăng thuế người giàu để nâng cao mức sống cho người nghèo và trung lưu Sự bất bình đẳng kinh tế ảnh hưởng lớn đến đời sống chính trị và các lĩnh vực khác trong xã hội.
Adam Smith, nhà kinh tế học người Scotland và cha đẻ của chính trị kinh tế học, đã nhấn mạnh rằng động cơ hành động của con người chủ yếu xuất phát từ các định hướng giá trị Ông cho rằng lòng tham của những người sản xuất, như anh hàng thịt hay đầu bếp, chính là yếu tố giúp chúng ta có được bữa ăn Thị trường, thông qua sự cạnh tranh giữa người sản xuất và người tiêu dùng, là động lực thúc đẩy sự phát triển và phồn vinh của xã hội Smith khẳng định rằng mỗi cá nhân, miễn là không vi phạm pháp luật, đều có quyền tự do theo đuổi lợi ích cá nhân và cạnh tranh với người khác, bao gồm cả các đẳng cấp khác, mà không cần sự can thiệp của quốc vương trong việc quản lý lao động.
Quan hệ thị trường ở Việt Nam đã gây ra nhiều tranh luận do tư tưởng này bị bỏ qua trong chế độ toàn trị Nhiều thế hệ người Nga đã được đào tạo với quan điểm tiêu cực về mối quan hệ tiền - hàng, tạo ra rào cản trong giai đoạn chuyển đổi Thị trường hiện tại mang lại nhiều tiêu cực hơn tích cực, khiến ngay cả những người nhận thức được sự cần thiết của việc chuyển đổi cũng cảm thấy lo lắng trước tình trạng giá cả leo thang và mức sống giảm sút.
Tư hữu và quan hệ thị trường đã chứng minh là động lực thúc đẩy sản xuất và sự phát triển của con người Mặc dù chỉ một số ít người thành công trong cạnh tranh, việc mạo hiểm và đầu tư cho khoa học đã mang lại phồn vinh cho xã hội Bất bình đẳng kinh tế, đã được bàn luận từ lâu, được nhiều nhà triết học thế kỷ XIX coi là nguyên nhân của xung đột xã hội Các cuộc cách mạng, như Cách mạng Pháp và Cách mạng tháng Mười Nga, đã cố gắng giải quyết vấn đề này nhưng không đạt được công bằng thực sự Tại Đông Âu sau Thế chiến II, tình trạng công nhân nghèo trong khi cán bộ nhà nước giàu lên cho thấy sự bất công vẫn tồn tại Hiện nay, chúng ta không chỉ phải xây dựng xã hội dân chủ mà còn cần thay đổi toàn diện hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội, đồng thời cân bằng giữa khát vọng tự do và các giá trị truyền thống Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để hòa hợp lợi ích của các hệ thống khác nhau?
Chúng ta cần đánh giá các cơ hội trong xã hội tự do như quyền bầu cử, thượng tôn pháp luật và phát triển kinh tế thị trường Đồng thời, cần nhận thức về những khó khăn trong giai đoạn chuyển đổi, bao gồm giảm thiểu mức sống, phân hóa giàu nghèo, và thiếu đồng thuận chính trị Ngoài ra, các lĩnh vực văn hóa và tâm lý cũng cần được chú trọng Điều này đòi hỏi xã hội không chỉ đặt ra mục tiêu mà còn phải xây dựng các biện pháp tổng thể để củng cố nền dân chủ đang hình thành.
Xã hội công dân
Xã hội công dân chưa có định nghĩa thống nhất, nhưng có thể hiểu là các mối quan hệ phi chính trị trong xã hội Những quan hệ này được thể hiện qua các hiệp hội và tổ chức quần chúng, mà pháp luật bảo vệ khỏi sự can thiệp trực tiếp của chính phủ.
Xã hội công dân được định nghĩa là một xã hội trong đó các hiệp hội như đảng, công đoàn và hợp tác xã đóng vai trò cầu nối giữa cá nhân và nhà nước, ngăn chặn sự lạm quyền của chính phủ Trong mô hình này, chính phủ chỉ là một trong nhiều thành tố cùng tồn tại với các tổ chức và đảng phái khác, tạo nên chế độ đa nguyên Các tổ chức trong xã hội dân chủ hoạt động độc lập với chính phủ, với hàng ngàn tổ chức tư nhân có ảnh hưởng khác nhau, từ quốc gia đến khu vực Những tổ chức này đóng vai trò trung gian giữa cá nhân và các thiết chế xã hội phức tạp, giúp công dân đóng góp tích cực vào công việc nhà nước và các tổ chức của mình Các thiết chế công dân được hình thành từ sự tự nguyện và mong muốn của chính công dân, không phải theo mệnh lệnh từ trên.
Nhiều tổ chức có thể hoạt động trong các xã hội phi dân chủ nhưng bị chính quyền kiểm soát chặt chẽ Dưới chế độ chuyên chế, hoạt động của các tổ chức cần được sự cho phép của nhà nước và phải báo cáo thường xuyên cho các cơ quan chính quyền Ngược lại, trong xã hội dân chủ, chức năng của chính phủ được quy định rõ ràng bởi pháp luật; các tổ chức không bị kiểm soát bởi chính phủ mà còn có quyền tác động lên chính phủ và yêu cầu báo cáo kết quả hoạt động.
Trong xã hội công dân, nhà nước đóng vai trò thể hiện sự thỏa hiệp giữa các lực lượng khác nhau, với nền tảng kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân Quyền lợi của thiểu số được đại diện bởi các tổ chức chính trị, xã hội, văn hóa, công đoàn, đảng phái và các phong trào độc lập Sự hiện diện của những tổ chức này cho phép mọi người thực hiện quyền và trách nhiệm công dân, đồng thời tham gia vào các hoạt động có thể ảnh hưởng đến quyết định chính trị.
Các giá trị đạo đức của nền dân chủ
Các giá trị đạo đức của xã hội dân chủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định giữa các nhóm sắc tộc và tôn giáo khác nhau Trong những quốc gia đa dạng như Canada, Lebanon, và Nga, sự tồn tại hòa bình và ổn định phụ thuộc vào khả năng quản lý một cách dân chủ Để đạt được điều này, cần có những điều kiện nhất định nhằm tạo ra sự tôn trọng lẫn nhau và khuyến khích đối thoại giữa các nhóm.
Thực tiễn cho thấy để xây dựng một nhà nước dân chủ và pháp trị, cần có sự thỏa thuận của công dân được ghi trong hiến pháp, sự công nhận từ các quốc gia khác, và đa số công dân mong muốn một chính phủ ổn định Ngoài ra, những người cầm quyền cần có ý chí chuyển giao quyền lực một cách hòa bình Nếu không đạt được đồng thuận về hình thức quản lý thống nhất, cơ chế liên bang có thể được thành lập, đặc biệt là trong những quốc gia có cấu trúc sắc tộc và tôn giáo phức tạp Nếu thiếu các điều kiện này, việc thiết lập chế độ dân chủ và pháp trị là không khả thi.
Các điều kiện quan trọng nhất của chế độ dân chủ bao gồm khả năng thỏa hiệp, lòng khoan dung, tôn trọng cá nhân và giải quyết xung đột bằng phương pháp hòa bình Mỗi yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra quyết định một cách dân chủ, không chỉ trong chính trị mà còn trong các lĩnh vực khác của đời sống Chúng ta sẽ đi sâu vào từng lĩnh vực cụ thể hơn.
Khả năng thỏa hiệp là yếu tố quan trọng trong lịch sử, với những trường hợp đáng chú ý như việc khôi phục chế độ quân chủ của dòng họ Bourbon ở Pháp Những thỏa hiệp tưởng chừng như không thể đã diễn ra, chứng tỏ rằng sự linh hoạt và khả năng tìm kiếm đồng thuận có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ trong bối cảnh chính trị phức tạp.
Giai đoạn 1814-1815 chứng kiến sự thỏa hiệp quan trọng khi ngôi vua được phục hồi nhưng quyền lực bị hạn chế, đồng thời những thay đổi pháp luật từ thời Napoleon được công nhận Lịch sử cũng ghi nhận các thỏa hiệp như tại Roma cổ đại giữa những người ủng hộ chế độ cộng hòa và bảo hoàng, hay việc thiết lập chế độ quân chủ hạn chế ở Tây Ban Nha vào năm 1975 Tại Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, việc thiết lập chế độ dân chủ là minh chứng cho khả năng thỏa hiệp giữa các tầng lớp xã hội khác nhau Trong bối cảnh cách mạng Mĩ, nguyên tắc chính quyền của dân đã lan tỏa ra ngoài biên giới làng xã và ảnh hưởng đến chính phủ, với sự nhượng bộ từ mọi tầng lớp dân cư Kết quả là những đạo luật dân chủ được thông qua, mặc dù có vẻ như quyền lợi của một số tầng lớp bị ảnh hưởng Sự nhượng bộ này đã giúp các tầng lớp thượng lưu tránh được sự phẫn nộ của dân chúng và góp phần vào việc thiết lập chế độ mới Bang Maryland là một ví dụ điển hình, nơi được thành lập bởi các nhà quý tộc nhưng lại là bang đầu tiên tuyên bố chế độ phổ thông đầu phiếu và áp dụng quản lý dân chủ.
Xác định "ý chí chung" trong xã hội dân chủ là một thách thức, vì thực tế không tồn tại một ý chí thống nhất Nguyên tắc thiểu số nhân nhượng đa số là cơ sở của nền dân chủ, nhưng không phải lúc nào số đông cũng đúng Ví dụ, trong lịch sử thành phố Novgorod, một đại điền chủ bị Hội đồng thành phố quyết định ném xuống sông nhưng sau đó lại được bầu làm người đứng đầu chính quyền Hơn nữa, trong thời gian chiến tranh năm 1812, một bài báo phản chiến ở Baltimore đã khiến đám đông tức giận, dẫn đến bạo loạn và tấn công ban biên tập, trong đó một phóng viên bị giết và những kẻ giết người được tha bổng Những sự kiện này cho thấy sự độc tài của đa số có thể đạt đến mức độ cực đoan, đe dọa quyền tự do và sự an toàn của cá nhân.
Nói đến dân chủ cũng không được quên một khái niệm nữa, đấy là quyền lực của đám đông
Ochlocracy khác biệt rõ rệt với quản lý dân chủ, nơi mà quyền công dân được bảo vệ cho đến khi có phán quyết của tòa án A N Radishchev nhấn mạnh rằng nhân tính được thể hiện qua khả năng nhìn thấy con người trong tha nhân Tuy nhiên, chính quyền do đa số bầu lên có thể buộc thiểu số tuân theo "ý chí chung" thông qua cưỡng chế Alexis de Tocqueville đã ghi nhận rằng người da đen ở Pennsylvania không tham gia bầu cử không phải vì họ không muốn, mà vì họ sợ gặp rắc rối Nếu đa số không ủng hộ luật pháp, thì luật đó trở nên vô giá trị, và chính quyền không thể đảm bảo quyền lợi cho người da đen, mặc dù luật pháp đã công nhận.
Đa số không chỉ có quyền ban hành luật mà còn muốn quyền vi phạm pháp luật Sự đồng thuận nên đạt được qua thuyết phục, tôn trọng quyền của thiểu số được bảo vệ quan điểm và tự do thể hiện ý kiến trong khuôn khổ pháp luật Thực tiễn chính trị cho thấy thiểu số không phải lúc nào cũng sai; đôi khi sự thật thuộc về họ Quyền lợi của thiểu số, dù là về sắc tộc, tôn giáo hay chính trị, không thể phụ thuộc vào lòng tốt của đa số và không thể bị bãi bỏ bởi quyết định của họ Quyền của thiểu số cần được bảo vệ bởi luật pháp và các thiết chế dân chủ, coi quyền của từng công dân là thiêng liêng và bất khả xâm phạm Tuy nhiên, trong xã hội và từng cá nhân, có những mâu thuẫn nội tại Khi mỗi người coi quyền của mình là thiêng liêng, trong nỗ lực đấu tranh cho bình đẳng xã hội, họ có thể vô tình vi phạm quyền của người khác, như khi yêu cầu tăng lương mà không nhận ra tác động tiêu cực đến các nhóm xã hội khác.
Xã hội dân chủ không thể tránh khỏi xung đột, nhưng việc giải quyết chúng thông qua thỏa hiệp và đồng thuận là điều cần thiết Công dân cần trung thành với các nguyên tắc dân chủ và nhận thức rằng xung đột là điều không thể tránh khỏi, có thể giải quyết bằng thảo luận và đàm phán Tuy nhiên, trong quá trình đàm phán, các nguyên tắc cốt lõi của dân chủ không được phép bị hy sinh.
Quyền lực tuyệt đối luôn tiềm ẩn nguy hiểm, bởi không có chính quyền nào, dù được tôn trọng hay coi là thần thánh, có thể hành động mà không bị kiểm soát Khi một cá nhân hay nhóm, bất kể là nhân dân, vua chúa hay chế độ nào, có quyền làm mọi điều họ muốn, điều đó tạo ra nguy cơ của bạo chúa Ví dụ điển hình là sự trỗi dậy của chế độ phát xít ở Đức khi Hitler, sau khi được bổ nhiệm làm Thủ tướng vào ngày 30 tháng 1 năm 1930, đã tổ chức bầu cử và giành được 43,9% phiếu bầu Qua các nghị định, ông đã thiết lập độc quyền lập pháp, từ đó thiết lập nhà nước phát xít bằng cách giải tán công đoàn, buộc các đảng phái phải tự giải tán, và thành lập các cơ quan an ninh như GESTAPO Kết quả, đến năm 1934-1935, Đức đã trở thành một nhà nước toàn trị.
Kinh nghiệm lịch sử chỉ ra rằng các biện pháp dân chủ không đảm bảo những người được bầu luôn là đại diện xứng đáng của xã hội Do đó, dân chủ cần giải quyết hai vấn đề song song: trước hết, cử tri cần xây dựng một hệ thống bầu cử hiệu quả để giảm thiểu khả năng nắm quyền của những kẻ không xứng đáng; thứ hai, cần có cơ chế để hạn chế thiệt hại do những người nắm quyền tồi tệ nhất gây ra, theo quan điểm của giáo sư K Popper Điều này bao gồm việc thiết lập hệ thống kiểm soát hiệu quả hoạt động của các đại diện nhân dân, cũng như các cơ chế bãi nhiệm và miễn nhiệm quan chức, cùng với các hình thức tác động xã hội khác.
Giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình Mọi xã hội công dân đều cần sự ổn định để phát triển
Xã hội cần nỗ lực để giảm thiểu các chấn động xã hội và vấn đề kinh tế có thể phát sinh Khả năng giải quyết xung đột một cách hòa bình là yếu tố quyết định để duy trì sự ổn định trong mọi cộng đồng.
Luật pháp là phương tiện văn minh nhất để giải quyết xung đột, nhưng nó được xây dựng bởi những người nắm quyền lực Để được quần chúng công nhận và tuân thủ, luật pháp cần phải được ban hành bởi một chính quyền công chính và có uy tín trong mắt dân chúng.
Mao Trạch Đông từng nói: “Súng đẻ ra chính quyền”, và thực tế cho thấy nhiều chính phủ đã chiếm quyền lực bằng vũ lực Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là tại sao người dân lại phải tuân theo những chính quyền này? Họ tuân theo vì sợ hãi và thiếu sức mạnh để chống lại Những kẻ cướp quyền không thể mong đợi sự ủng hộ từ nhân dân, vì người dân không chấp nhận sự cai trị của họ Các chính phủ quân sự chiếm quyền qua đảo chính chỉ có thể duy trì quyền lực trong thời gian ngắn nếu chỉ dựa vào sự đàn áp Ngay cả những chính phủ được thiết lập bởi ngoại bang cũng phải tìm cách biện hộ và thu hút sự ủng hộ từ một bộ phận dân chúng.
Chế độ dân chủ cho phép thay thế lãnh đạo một cách hòa bình, trong khi các chế độ độc tài thường bị phế truất bằng vũ lực Hiện nay, khả năng loại bỏ các chế độ độc tài mà không cần đổ máu đang gia tăng nhờ vào sự can thiệp của các tổ chức hòa giải quốc tế và dư luận toàn cầu Ví dụ điển hình là cuộc đảo chính năm 1973 của tướng Pinochet lật đổ chính phủ hợp pháp của tổng thống Allende, người theo đuổi chính sách xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa Mặc dù chế độ Pinochet thiết lập sự đàn áp và hạn chế quyền tự do chính trị, việc quay trở lại phát triển kinh tế bình thường đã tạo ra sự đồng thuận dân tộc, dẫn đến việc dần dần áp dụng các biện pháp dân chủ Kết quả là, nhiều người dân Chile đã chấp nhận chính sách của Pinochet như một điều hợp pháp, cho thấy tính phức tạp của mỗi hoàn cảnh chính trị.