Khái luận về triết học
Triết học và đối tượng của triết học
Triết học, theo quan điểm của cả phương Đông và phương Tây, từ khi ra đời đã thể hiện khả năng nhận thức và đánh giá của con người về thế giới Trong quan điểm mácxít, triết học được coi là hình thái ý thức xã hội, là hệ thống lý luận tổng quát nhất về thế giới và vị trí của con người trong đó Do đó, triết học không chỉ là học thuyết về những nguyên tắc tồn tại và nhận thức, mà còn là khoa học nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
1.1.2 Điều kiện cho sự ra đời của triết học
Trong thời kỳ nguyên thủy, con người đã sử dụng những câu chuyện thần thoại để hiểu thế giới xung quanh Tuy nhiên, khi xã hội chiếm hữu nô lệ xuất hiện, nhu cầu hiểu biết ngày càng cao đã dẫn đến sự cần thiết phải thay thế thần thoại bằng triết học Triết học ra đời như một công cụ nhận thức mới, phản ánh sự phân chia giữa lao động trí óc và lao động chân tay, cũng như sự phát triển tư duy của nhân loại đến mức độ hệ thống, khái quát và trừu tượng hóa.
1.1.3 Đối tượng của triết học Đối tượng của triết học là những mối liên hệ chung nhất của sự vật, hiện thực khách quan, mối liên hệ giữa thế giới vật chất với những sự vật hiện tượng do con người tưởng tượng ra và được phản ánh trong các khái niệm, phạm trù, của triết học. Chẳng hạn như: đối tượng nghiên cứu của toán học được Ăngghen nhận định là những quan hệ về hình học không gian, về số lượng của sự vật, hiện tượng trong thực tế khách quan hay đối tượng nghiên cứu của hóa học là sự phân giải, hóa hợp các hợp chất vô cơ, hữu cơ, là các hình thức vận động hóa học…Trong quá trình phát triển,đối tượng của triết học thay đổi theo từng giải đoạn lịch sử cụ thể.
Những quan niệm về đối tượng của triết học trong lịch sử:
Trong thời kỳ cổ đại, tri thức của nhân loại về thế giới và bản thân còn hạn chế, với triết học Trung Quốc tập trung vào các vấn đề đạo đức, tôn giáo và chính trị - xã hội qua các trường phái như Khổng giáo, Đạo giáo và Lão giáo Tại Ấn Độ, triết học hòa quyện với tôn giáo, trong khi ở Hy Lạp cổ đại, triết học gắn liền với những hiểu biết ban đầu về tự nhiên Thời điểm này chưa có sự phân chia rõ ràng giữa tri thức triết học và tri thức của các khoa học chuyên ngành, dẫn đến quan niệm sai lầm rằng "triết học là khoa học của mọi khoa học".
Thời kỳ trung cổ là giai đoạn mà Đạo Thiên Chúa chiếm ưu thế, với quyền lực của giáo hội ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội Trong thời gian này, triết học chủ yếu tập trung vào việc lý giải và chứng minh sự tồn tại của thượng đế cùng với các giáo điều trong kinh thánh, dẫn đến sự phát triển chậm chạp và khó khăn của triết học, đặc biệt là tư tưởng triết học duy vật.
Nửa sau thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII chứng kiến sự ra đời của các bộ môn khoa học chuyên ngành phục vụ cho sản xuất công nghiệp, với triết học gắn liền với khoa học tự nhiên và thực nghiệm Triết học tập trung vào việc khám phá bản chất của các sự vật và hiện tượng có thể thực nghiệm Đến thế kỷ XVII và XVIII, triết học duy vật phát triển mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao với chủ nghĩa duy vật Pháp và các đại biểu nổi bật như Điđrô, Henvêtiuýt, cùng với các đại diện từ Hà Lan như Xpinôda và Anh như Ph Bêcơn, T Hốpxơ.
Vào đầu thế kỷ XIX, mâu thuẫn giai cấp gia tăng mạnh mẽ khi chủ nghĩa tư bản phát triển ở nhiều quốc gia Tây Âu như Anh, Pháp, Ý và Hà Lan Sự phát triển này kéo theo sự tiến bộ của khoa học tự nhiên, tạo ra yêu cầu mới cho triết học Trong bối cảnh cuộc đấu tranh cách mạng của giai cấp vô sản, triết học Mác ra đời, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng Triết học không còn chỉ là “khoa học của mọi khoa học” mà còn tiếp tục giải quyết mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa ý thức và vật chất từ lập trường duy vật, cũng như những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
1.1.4 Vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái triết học a) Vấn đề cơ bản của triết học
Triết học, giống như các khoa học khác, phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan Một trong những vấn đề quan trọng nhất, đóng vai trò nền tảng cho việc giải quyết các vấn đề khác, chính là vấn đề cơ bản của triết học Theo Angawghen, “vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.”
Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt:
Mặt thứ nhất: Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau? Cái nào quyết định đến cái nào?
Mặt thứ hai: Con người có khả năng nhận thức thế giới xung quanh mình hay không? b) Các trường phái triết học trong lịch sử
Các trường phái triết học trong lịch sử phát sinh từ những vấn đề cơ bản của triết học Để giải quyết những vấn đề này, lịch sử triết học đã hình thành nhiều trường phái lớn, trong đó có những trường phái nổi bật.
Trường phái 1 trong triết học cho rằng vật chất là yếu tố tiên quyết và có vai trò quyết định trong sự tồn tại Những người theo quan điểm này được gọi là các nhà duy vật, và các học thuyết của họ tạo thành nền tảng của chủ nghĩa duy vật.
Trường phái 2 trong triết học bao gồm những nhà tư tưởng cho rằng ý thức có vai trò quyết định và tồn tại như một cái có trường Họ được gọi là nhà triết học duy tâm, và các học thuyết của họ tạo thành nền tảng của chủ nghĩa duy tâm.
Trường phái triết học thứ ba bao gồm những nhà triết học nhị nguyên, những người tin rằng vật chất và ý thức tồn tại song song mà không phụ thuộc vào nhau Cả hai yếu tố này đều là nguồn gốc tạo ra thế giới, dẫn đến sự hình thành của học thuyết nhị nguyên luận (Decacton).
Căn cứ vào việc giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học: “Con người có khả năng nhận thức được Thế giới hay không?”
Chủ nghĩa duy vật khẳng định rằng ý thức của con người là sự phản ánh của thế giới vật chất, cho thấy khả năng nhận thức của con người đối với thế giới xung quanh Đồng thời, nó nhấn mạnh nguyên tắc rằng trong thế giới khách quan chỉ tồn tại những điều chưa được khám phá, không có gì là không thể biết.
Chủ nghĩa duy tâm công nhận khả năng nhận thức thế giới, nhưng lại thần bí hóa và duy tâm hóa quá trình này Theo quan điểm của họ, nhận thức chỉ là sự tự nhận thức và hồi tưởng của linh hồn bất tử, liên quan đến ý niệm tuyệt đối.
Ngoài chủ nghĩa duy tâm và duy vật, triết học còn có trường phái "thuyết không thể biết", cho rằng con người không thể nhận thức được thế giới xung quanh hoặc chỉ có thể hiểu được bề ngoài của nó.
Vai trò của triết học
1.2.1 Vai trò thế giới quan
Thế giới quan là tập hợp các quan điểm về thế giới và vai trò của con người trong đó, đóng vai trò định hướng cho hoạt động sống của mỗi cá nhân Một thế giới quan đúng đắn giúp con người nhận thức và quan sát mọi vấn đề xung quanh, từ đó hình thành thái độ và phương thức sinh hoạt phù hợp.
1.2.2 Vai trò phương pháp luận
Phương pháp luận là hệ thống quan điểm giúp xây dựng và lựa chọn các phương pháp nghiên cứu Nó được phân chia thành ba cấp độ: phương pháp luận ngành, phương pháp luận chung và phương pháp luận triết học Trong đó, phương pháp luận triết học đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và chỉ đạo quá trình tìm kiếm cũng như áp dụng các phương pháp hiệu quả nhất cho hoạt động nhận thức và thực tiễn.
1.2.3 Vai trò của triết học trong giai đoạn toàn cầu hóa hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, triết học không chỉ giải quyết những vấn đề truyền thống mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thách thức mới Nó giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới và đánh giá các biến động hiện tại, đồng thời gợi mở hướng giải quyết cho những vấn đề mà xã hội đang đối mặt Vì vậy, triết học vẫn giữ vị trí quan trọng, ảnh hưởng đến cả một dân tộc và toàn nhân loại, bất kể là trong quá khứ hay hiện tại.
Sự hình thành và phát triển của triết học Mác – Lênin
Hoàn cảnh ra đời triết học Mác
Triết học Mác – Lênin, được C.Mác và Ph.Ăngghen sáng lập vào những năm 40 của thế kỷ XIX và được Lênin phát triển vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự phát triển tư tưởng nhân loại trong bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể Là một trong ba thành phần của chủ nghĩa Mác, triết học này ra đời nhằm giải quyết các vấn đề lý luận do thời đại đặt ra, dựa trên những thành tựu khoa học tự nhiên và kế thừa các tinh hoa tư tưởng nhân loại.
2.1.1 Điều kiện kinh tế - xã hội
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào những năm 1840, trong bối cảnh phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ở Tây Âu đang phát triển mạnh mẽ nhờ cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh vào cuối thế kỷ XVIII Cuộc cách mạng này không chỉ chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất đại công nghiệp, mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của giai cấp vô sản.
Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1825 và các cuộc đấu tranh của công nhân chống lại chủ tư bản, như cuộc khởi nghĩa ở Lyông (Pháp) năm 1831 và 1834, phong trào Hiến chương (Anh) từ năm 1835 đến 1848, cùng với cuộc khởi nghĩa ở Xilêdi (Đức) năm 1844, đã phản ánh mâu thuẫn sâu sắc giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa và quan hệ sản xuất tư nhân tư bản chủ nghĩa Những sự kiện này chứng minh rằng giai cấp vô sản đã trở thành một lực lượng chính trị độc lập, tiên phong trong cuộc đấu tranh cho dân chủ, công bằng và tiến bộ xã hội.
Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản cần được lý luận khoa học soi sáng, và sự ra đời của chủ nghĩa Mác đáp ứng yêu cầu này Đồng thời, thực tiễn cách mạng cũng là tiền đề cho việc khái quát và phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác một cách liên tục.
Chủ nghĩa Mác ra đời không chỉ đáp ứng nhu cầu lịch sử mà còn kế thừa tinh hoa lý luận nhân loại, đặc biệt là từ triết học cổ điển Đức, kinh tế học chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng ở Pháp và Anh.
Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là tư tưởng của G.V.Ph.Hêghen và L.Phoiơbắc, đã có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác.
Hêghen đã có công lớn trong việc phê phán phương pháp siêu hình, lần đầu tiên diễn đạt nội dung của phép biện chứng một cách lý luận chặt chẽ thông qua hệ thống quy luật và phạm trù Dựa trên sự phê phán tính chất duy tâm thần bí trong triết học của Hêghen, C.Mác và Ph.Ăngghen đã kế thừa "hạt nhân hợp lý" trong phép biện chứng của ông, từ đó xây dựng thành công phép biện chứng duy vật.
C.Mác và Ph.Ăngghen đã phê phán nhiều hạn chế cả về phương pháp, cả về quan điểm, đặc biệt những quan điểm liên quan đến việc giải quyết các vấn đề xã hội của L.Phoiơbắc, song, hai ông cũng đánh giá cao vai trò tư tưởng của L.Phoiơbắc trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo, khẳng định giới tự nhiên là tính thứ nhất, tồn tại vĩnh viễn, không phụ thuộc vào ý thức của con người Chủ nghĩa duy vật, vô thần của L.Phoiơbắc đã tạo tiền đề quan trọng cho bước chuyển biến của C.Mác và Ph.Ăngghen từ thế giới quan duy tâm sang thế giới quan duy vật — một tiền đề lý luận của quá trình chuyển từ lập trường chủ nghĩa dân chủ - cách mạng sang lập trường chủ nghĩa cộng sản.
Kinh tế học chính trị cổ điển Anh, với những nhân vật tiêu biểu như A Smith và D Ricardo, đã đóng góp quan trọng vào việc hình thành quan niệm duy vật về lịch sử trong chủ nghĩa Mác.
A.Xmít và Đ.Ricácđô là những người có công lớn trong việc mở đầu xây dựng lý luận về giá trị của lao động trong lĩnh vực nghiên cứu kinh tế học chính trị Các ông đã đưa ra những kết luận quan trọng về giá trị và nguồn gốc của lợi nhuận, về tính chất quan trọng hàng đầu của quá trình sản xuất vật chất; về những quy luật kinh tế.Song, do những hạn chế về phương pháp nghiên cứu nên các nhà kinh tế học chính trị cổ điển Anh đã không cho thấy được tính lịch sử của giá trị; không thấy được mâu thuẫn của hàng hóa và sản xuất hàng hóa; không thấy được tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa cũng như không phân biệt được sản xuất hàng hóa giản đơn với sản xuất hàng hóa tư bản chủ nghĩa; chưa phân tích được chính xác những biểu hiện của giá trị trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
C.Mác, kế thừa các yếu tố khoa học từ lý luận giá trị lao động và tư tưởng tiến bộ của các nhà kinh tế học chính trị cổ điển Anh, đã vượt qua những bế tắc mà họ không thể giải quyết Ông xây dựng lý luận về giá trị thặng dư, cung cấp luận chứng khoa học về bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản, đồng thời chỉ ra nguồn gốc kinh tế dẫn đến sự diệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng đã phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, với những nhà tư tưởng tiêu biểu như H Xanh Ximông, S Phuriê và R Ôoen Nó thể hiện tinh thần nhân đạo và phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản, đồng thời chỉ ra sự khốn cùng về vật chất và tinh thần của người lao động trong hệ thống sản xuất tư bản chủ nghĩa Mặc dù đưa ra nhiều quan điểm sâu sắc về lịch sử và dự đoán về xã hội tương lai, chủ nghĩa xã hội không tưởng không cung cấp luận chứng khoa học về bản chất của chủ nghĩa tư bản, không phát hiện quy luật phát triển của nó, và thiếu nhận thức về vai trò của giai cấp công nhân trong việc xóa bỏ chủ nghĩa tư bản để xây dựng một xã hội bình đẳng, không bóc lột.
Tinh thần nhân đạo và quan điểm đúng đắn của các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng về lịch sử và đặc trưng xã hội tương lai đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lý luận khoa học về chủ nghĩa xã hội trong chủ nghĩa Mác.
2.1.3 Tiền đề khoa học tự nhiên
Các thành tựu khoa học tự nhiên, cùng với các điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận, đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định tính đúng đắn của thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác Trong số đó, quy luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa và thuyết tế bào là những luận cứ và minh chứng tiêu biểu.
Quy luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng chứng minh mối quan hệ không thể tách rời giữa các hình thức vận động của vật chất trong tự nhiên Thuyết tiến hóa cung cấp cơ sở khoa học cho sự phát sinh và phát triển đa dạng của các loài thông qua di truyền, biến dị và mối liên hệ hữu cơ trong chọn lọc tự nhiên Đồng thời, thuyết tế bào khẳng định sự thống nhất về nguồn gốc, hình thái và cấu tạo của thực vật và động vật, giải thích quá trình phát triển sự sống trong mối liên hệ của chúng.
Quá trình hình thành và phát triển của triết học Mác
2.2.1 Quá trình chuyển biến tư tưởng của C.Mác và Ph.Ăngghen từ chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản (trước 1984).
Các Mác sinh ngày 5-5-1818 Thời thơ ấu và niên thiếu, ông sống ở tỉnh Ranh, một vùng khá phát triển cả về kinh tế và chính trị của nước Đức.
Ảnh hưởng tích cực từ gia đình, nhà trường và các mối quan hệ xã hội đã giúp hình thành tinh thần nhân đạo và xu hướng yêu tự do ở Mác Những phẩm chất đạo đức và tinh thần cao đẹp này đã được bồi dưỡng liên tục, định hướng cho cuộc đời sinh viên và dẫn dắt Mác đến với chủ nghĩa dân chủ cách mạng và quan điểm vô thần.
Sau khi nhận bằng tiến sĩ triết học vào tháng 4 năm 1841, Mác dự định giảng dạy tại trường đại học Tổng hợp Bon và xuất bản tạp chí "Tư liệu của chủ nghĩa vô thần" Tuy nhiên, kế hoạch của ông không thành công do chính sách phản động và đàn áp những người dân chủ cách mạng của vua Phriđrích Vinhem IV.
Trong giai đoạn C.Mác làm việc tại báo Sông Ranh từ tháng 5 năm 1842 đến tháng 4 năm 1843, sự chuyển biến quan trọng đã diễn ra Thực tiễn đấu tranh cho tự do dân chủ trên báo chí đã làm cho tư tưởng dân chủ - cách mạng của C.Mác trở nên rõ ràng hơn, tập trung vào việc bảo vệ lợi ích của "quần chúng nghèo khổ bất hạnh về chính trị và xã hội".
Mác, trong thế giới quan triết học của mình, nhìn nhận bản chất nhà nước từ lập trường duy tâm, nhưng thông qua việc phê phán chính quyền đương thời, ông nhận ra rằng mối quan hệ khách quan quyết định hoạt động của nhà nước không phải là tinh thần tuyệt đối như Hêghen đã lý giải, mà là những lợi ích cụ thể Ông cho rằng chính quyền nhà nước là "cơ quan đại diện đẳng cấp của những lợi ích tư nhân" Qua thực tiễn và nguyện vọng giải thích hiện thực, Mác đã phát triển khuynh hướng duy vật trong tư duy của mình, nhằm xác lập lý tưởng tự do trong thực tế.
Sau khi báo Sông Ranh bị cấm, Mác đã viết cuốn sách "Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen", trong đó ông phê phán chủ nghĩa duy tâm của Hêghen Đồng thời, Mác cũng tiếp nhận có chọn lọc quan điểm duy vật của triết học Phoiơbắc, qua đó đã củng cố mạnh mẽ xu hướng duy vật trong tư tưởng của mình.
Cuối tháng 10-1943, Mác đến Pari để viết Niên giám Pháp - Đức, đánh dấu sự chuyển biến từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật Trong bài Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen, lời nói đầu in trong niên giám, C.Mác nhấn mạnh “cái khả năng tích cực” của giai cấp vô sản.
Tư tưởng về vai trò lịch sử toàn thế giới của giai cấp vô sản là điểm xuất phát của chủ nghĩa cộng sản khoa học.
Quá trình hình thành tư tưởng triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử đồng thời là sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản khoa học Trong giai đoạn này, thế giới quan cách mạng của Ăngghen cũng đã được hình thành độc lập với Mác.
Ph Ăngghen, sinh ngày 28-11-1820 tại Bácmên, đã phát triển sự căm ghét với sự chuyên quyền của quan lại từ khi còn học sinh trung học Thời gian nghiên cứu triết học ở Béclin trong thời gian nghĩa vụ quân sự đã mở rộng kiến thức của ông Tuy nhiên, chỉ sau gần hai năm sống tại Manchextơ, từ mùa thu năm 1842, ông đã nghiên cứu sâu sắc về đời sống kinh tế và chính trị của Anh, cùng với việc tham gia vào phong trào công nhân, dẫn đến sự chuyển biến căn bản trong thế giới quan của ông sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản.
Niên giám Pháp - Đức đã đăng tải các tác phẩm phác thảo của Ăngghen, trong đó phê phán kinh tế chính trị học và tình hình nước Anh, bao gồm những tác phẩm gửi từ Mansextơ Các tác phẩm này thể hiện quá trình chuyển đổi của Ăngghen từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ - cách mạng sang chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa cộng sản Ông đã sử dụng quan điểm duy vật và lập trường xã hội chủ nghĩa để chỉ trích kinh tế chính trị học của A.Xmít và Đ.Ricácđô, đồng thời vạch trần quan điểm chính trị phản động của Cáclây, người đã phê phán chủ nghĩa tư bản từ góc độ của giai cấp quý tộc phong kiến.
Sự đồng thuận về tư tưởng giữa Mác và Ăngghen đã tạo nên một tình bạn vĩ đại, gắn liền với sự hình thành và phát triển của một thế giới quan mới mang tên Mác, đại diện cho thế giới quan cách mạng của giai cấp vô sản.
2.2.2 Thời kỳ C.Mác và Ph.Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (1844-1848).
Quá trình Mác - Ăngghen phát triển nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử được thể hiện qua các tác phẩm kinh điển, phản ánh sự hình thành và phát triển tư tưởng cách mạng.
* Trong tác phẩm Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844:
Mác đã phê phán kinh tế chính trị học cổ điển của Anh và triết học duy tâm Hêghen, đồng thời nhấn mạnh "mặt tích cực" của chúng, đó là phép biện chứng.
Mác đã đưa ra những quan điểm mới trong việc phân tích sự tha hoá của lao động thông qua khái niệm “lao động bị tha hoá” Ông coi sự tha hoá này là một tất yếu lịch sử gắn liền với sở hữu tư nhân, mà chính sở hữu tư nhân lại được hình thành từ “lao động bị tha hoá” Tuy nhiên, sở hữu tư nhân cũng trở thành nguyên nhân dẫn đến sự tha hoá lao động và con người Do đó, để khắc phục sự tha hoá, cần thiết phải xoá bỏ chế độ sở hữu tư nhân và giải phóng người lao động.
Mác lập luận rằng chủ nghĩa cộng sản là một phần tất yếu trong sự phát triển xã hội, coi nó như một hình thức hoàn thiện của chủ nghĩa tự nhiên và chủ nghĩa nhân đạo Ông chỉ trích những quan điểm về chủ nghĩa cộng sản thô thiển, cho rằng chúng phủ nhận cá tính con người và dẫn đến sự trở lại với cuộc sống giản dị không tự nhiên của những người nghèo khổ và không có nhu cầu.
Sự ra đời triết học Mác là cuộc cách mạng trong lịch sử triết học
Triết học Mác đánh dấu một bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học nhân loại, với hệ thống triết học của C Mác và Ph Ăngghen chứng minh giá trị lý luận và thực tiễn to lớn của học thuyết này Lênin khẳng định rằng chủ nghĩa Mác là sự phát triển cao nhất của khoa học lịch sử, khoa học kinh tế và triết học ở Châu Âu.
2.3.1 Sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng
Mác và Ăngghen phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức cao nhất của chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng duy vật, hình thức tối thượng của phép biện chứng Trong triết học Mác xít, chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng có mối liên hệ chặt chẽ và hữu cơ.
Chủ nghĩa duy vật trước Mác đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển khoa học, đặc biệt trong cuộc đấu tranh chống lại tôn giáo và chủ nghĩa duy tâm Tuy nhiên, trong thời kỳ cổ đại, nó chỉ dừng lại ở dạng chủ nghĩa duy vật chất phát ngây thơ và tự phát, trong khi ở thời cận đại, chủ nghĩa duy vật lại mang tính siêu hình máy móc Điều này dẫn đến việc nó không thể giải quyết triệt để chủ nghĩa duy tâm, cũng như không chỉ ra được nguyên nhân phát triển của tự nhiên và xã hội, hay quy luật biện chứng trong quá trình nhận thức và cải tạo thế giới Mặc dù học thuyết duy vật trước Mác có chứa đựng một số tư tưởng biện chứng, nhưng do hạn chế về trình độ phát triển khoa học và bối cảnh lịch sử, triết học này vẫn còn nhiều thiếu sót.
Chủ nghĩa duy tâm đã khai thác những yếu kém của chủ nghĩa duy vật tự phát và siêu hình, tiến hành cuộc đấu tranh chống lại nó Phép biện chứng được nghiên cứu và phát triển trong triết học duy tâm, đặc biệt là triết học Hêghen, người đã có công lớn trong việc khôi phục phép biện chứng, nhưng dưới hình thức duy tâm, không tạo ra được phép biện chứng khoa học Triết học của chủ nghĩa Mác là duy vật, không chỉ dừng lại ở chủ nghĩa duy vật thế kỷ 18 mà còn nâng cao nó bằng cách tiếp thu phê phán triết học cổ điển Đức, nhất là hệ thống của Hêghen, với phép biện chứng là học thuyết về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển Tuy nhiên, phép biện chứng của Hêghen là duy tâm, do đó Mác và Enghen đã cải tạo nó trên cơ sở duy vật Trong quá trình phê phán, Mác đã tiếp nhận quan điểm duy vật của triết học Phoiơbắc, nhưng cũng nhận thấy những hạn chế, đặc biệt là việc xa rời các vấn đề chính trị quan trọng Sự phê phán triết học Hêghen, cùng với việc tổng hợp kinh nghiệm lịch sử và ảnh hưởng của triết học Phoiơbắc, đã làm tăng cường xu hướng duy vật trong quan điểm triết học của Mác.
Trong quá trình cải tạo phép biện chứng duy tâm của Hêghen và chủ nghĩa duy vật Phoiơbắc, Mác-Enghen đã phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng, dựa trên những thành tựu khoa học tự nhiên và thực tiễn xã hội giữa thế kỷ 19 Để xây dựng triết học duy vật biện chứng, Mác đã cải tạo chủ nghĩa duy vật cũ và siêu hình, đồng thời giải phóng phép biện chứng khỏi những hạn chế của chủ nghĩa duy tâm Kết quả là sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan duy vật và phép biện chứng Mac xít, tạo nên phép biện chứng duy vật.
2.3.2 Sự hình thành chủ nghĩa duy vật lịch sử
Cuộc cách mạng trong triết học đã mở rộng chủ nghĩa duy vật sang lĩnh vực lịch sử xã hội, hình thành chủ nghĩa duy vật lịch sử V.I Lênin nhận định rằng Mác đã phát triển chủ nghĩa duy vật triết học đến mức hoàn thiện, từ nhận thức về tự nhiên đến nhận thức về xã hội loài người Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác được coi là thành tựu vĩ đại nhất trong tư tưởng khoa học, thay thế cho sự lộn xộn và tùy tiện trong các quan niệm về lịch sử và chính trị.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử trong triết học Mác chỉ ra quy luật vận động của lịch sử xã hội loài người, với sự thay thế các hình thái kinh tế xã hội là một quá trình tự nhiên Quy luật biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đóng vai trò quyết định trong lịch sử xã hội, nơi các quan hệ kinh tế ảnh hưởng đến kiến trúc thượng tầng Triết học lịch sử cũng nhấn mạnh sứ mệnh của giai cấp công nhân trong việc thực hiện cách mạng xã hội chủ nghĩa nhằm giải phóng con người Với bản chất duy vật trong lĩnh vực xã hội, triết học Mác trở thành công cụ vĩ đại để nhận thức và cải tạo thế giới, tạo ra bước phát triển mới về chất trong lịch sử triết học.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử không chỉ đơn thuần là ứng dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng vào xã hội, mà còn là kết quả của quá trình tổng kết lịch sử và phê phán tư tưởng xã hội dựa trên thực tiễn mới Mác đã nghiền ngẫm và kiểm tra lại những sáng tạo của nhân loại thông qua phong trào công nhân, như Lênin đã chỉ ra Với quan niệm duy vật về lịch sử, Mác đã cung cấp cho nhân loại một công cụ quan trọng để nhận thức và cải tạo thế giới.
2.3.3 Giải quyết đúng đắn vấn đề cơ bản của triết học từ quan điểm thực tiễn.
Triết học Mác không chỉ phản ánh bản chất và quy luật của sự vận động và phát triển của thế giới, mà còn là học thuyết nhằm cải tạo thế giới Do đó, sự thống nhất biện chứng giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc cơ bản trong triết học Mác.
Trước Mác, chủ nghĩa duy vật đã trải qua một quá trình phát triển lịch sử dài, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc hình thành quan niệm duy vật về thế giới và đấu tranh chống lại chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo Tuy nhiên, triết học trước Mác cũng tồn tại những thiếu sót và hạn chế mang tính lịch sử.
Chủ nghĩa duy vật trong việc xem xét giới tự nhiên thường gặp phải sự hạn chế khi áp dụng vào đời sống xã hội, dẫn đến việc vẫn còn ảnh hưởng của quan điểm duy tâm trong lịch sử Điều này cho thấy chủ nghĩa duy vật Mác chưa hoàn toàn thoát khỏi những hạn chế về mặt lịch sử và giai cấp, do đó có thể coi là một hình thức duy vật không triệt để.
+ Tính chất siêu hình máy móc và trực quan khiến cho nó không thấy được tính năng động, sáng tạo của ý thức
Chủ nghĩa duy vật trước Mác đã xem nhẹ vai trò của ý thức và không nhận ra sự tác động quan trọng của nó đối với vật chất trong hoạt động thực tiễn của con người Mác chỉ ra rằng khuyết điểm lớn nhất của chủ nghĩa duy vật cũ là thiếu quan điểm thực tiễn, khiến lý luận của nó mang tính trực quan và không giải quyết được vấn đề cơ bản của triết học một cách khoa học Việc tích hợp quan điểm thực tiễn vào lý luận Mác không chỉ mang lại cuộc cách mạng triết học mà còn tạo nền tảng để khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật cũ và thuyết không thể biết Triết học Mác đã khẳng định vai trò của thực tiễn và sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn như một nguyên tắc căn bản, chi phối mọi hoạt động.
Chủ nghĩa duy vật Mác xít khẳng định rằng vật chất tồn tại trước ý thức và quyết định ý thức Nguyên tắc này nhấn mạnh sự phụ thuộc của ý thức vào vật chất, nhưng cũng chỉ ra rằng ý thức có thể tác động trở lại lên vật chất Ý thức không chỉ phản ánh thế giới khách quan mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc con người cải tạo thế giới thông qua thực tiễn.
C.Mác viết: “Khuyết điểm chủ yếu của toàn bộ chủ nghĩa duy vật từ trước đến nay – kể cả chủ nghĩa duy vật Phoiơbắc – là sự vật, hiện thực, cái cảm giác được, chỉ được nhận thức dưới hình thức khách thể hay hình thức trực quan, chứ không được nhận thức là hoạt động cảm giác của con người, là thực tiễn, không được nhận thức về mặt chủ quan” “Vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt tới chân lý khách quan không, hoàn toàn không phải là một vấn đề lý luận mà là một vấn đề thực tiễn Chính trong thực tiễn mà con người phải chứng minh chân lý, nghĩa là chứng minh tính hiện thực và sức mạnh, tính trần tục của tư duy của mình Sự tranh cãi về tính hiện thực hay tính không hiện thực của tư duy tách rời thực tiễn, là một vấn đề kinh viện thuần túy” “Các nhà triết học đã chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới”. Đó là biểu hiện của tính hiện thực, tính thực tiễn vô cùng sâu sắc trong triết học Mác – Lênin Sự tác động qua lại giữa vật chất và ý thức, trong đó vật chất là cái quyết định, diễn ra trên cơ sở thực tiễn Cái vật chất muốn được “di chuyển và cải biến trong bộ óc con người” (C.Mác) phải thông qua hoạt động thực tiễn Bằng hoạt động thực tiễn con người cải biến sự vật trong hiện thực, nhờ đó mới cải biến sự vật trong hình ảnh tư tưởng của nó Phạm trù thực tiễn, do vậy có ý nghĩa thế giới quan trọng góp phần làm cho quan điểm Mác xít về vật chất và ý thức mang tính duy vật triệt để, không chỉ duy vật trong tự nhiên mà còn duy vật cả trong đời sống xã hội.
2.3.4 Thống nhất giữa tính khoa học với tính cách mạng
Bản chất khoa học của triết học Mác chứa đựng tính cách mạng sâu sắc, phản ánh đúng quy luật phát triển của thế giới Tính cách mạng càng cao thì tính khoa học càng triệt để, thể hiện thế giới quan của giai cấp tư sản cách mạng Điều này tạo ra sự thống nhất giữa tính cách mạng và tính khoa học, cũng như giữa hệ tư tưởng và lý luận khoa học trong triết học Mác.
V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác
2.4.1 Hoàn cảnh lịch sử V.I.Lênin phát triển triết học Mác
Sau khi C.Mác và Ph.Ăngghen qua đời, V.I.Lênin đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, phát triển và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác, hình thành chủ nghĩa Lênin như một giai đoạn mới trong lịch sử Mác nhằm giải quyết các vấn đề cách mạng vô sản trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc với những biểu hiện tinh vi và tàn bạo hơn, làm bộc lộ sâu sắc mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản Tại các nước thuộc địa, phong trào chống chủ nghĩa đế quốc đã kết hợp giữa cách mạng giải phóng dân tộc và cách mạng vô sản, trong đó nước Nga trở thành trung tâm của phong trào này, với giai cấp công nhân và nhân dân lao động Nga dưới sự lãnh đạo của Đảng Bôsêvích dẫn đầu cuộc cách mạng thế giới.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, những phát minh vật lý mang tính cách mạng đã làm thay đổi căn bản quan niệm về vật chất, tạo điều kiện cho chủ nghĩa Makhơ tấn công chủ nghĩa Mác Nhiều nhà khoa học tự nhiên rơi vào khủng hoảng thế giới quan, ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của phong trào cách mạng Mặc dù chủ nghĩa Mác đã được du nhập vào Nga, nhưng để bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản, các trào lưu tư tưởng như chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, chủ nghĩa thực dụng và chủ nghĩa xét lại đã lợi dụng việc đổi mới chủ nghĩa Mác để xuyên tạc và phủ nhận nó.
Trong bối cảnh lịch sử, nhu cầu tổng quát các thành tựu khoa học tự nhiên để rút ra kết luận về thế giới quan và phương pháp luận triết học cho các khoa học chuyên ngành là cấp thiết Điều này không chỉ nhằm đấu tranh chống lại những tư tưởng phản động mà còn thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa Mác tại Nga Hoạt động lý luận của V.I Lênin đã đáp ứng kịp thời nhu cầu này.
2.4.2 Những nội dung chủ yếu V.I.Lênin phát triển triết học Mác
Quá trình V.I Lênin bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác được chia thành ba thời kỳ, mỗi thời kỳ phản ánh những nhu cầu cơ bản khác nhau của thực tiễn Thời kỳ đầu tiên bắt đầu từ năm
1893 đến năm 1907; thời kỳ từ năm 1907 đến năm 1917; thời kỳ từ sau khi Cách mạng xã hội chủ nghĩa Tháng Mười Nga thành công (1917) đến khi V.I.Lênin từ trần (1924).
Giai đoạn 1893 - 1907 đánh dấu thời kỳ V.I Lênin tập trung vào việc chống lại phái duy túy Trong tác phẩm "Những 'người bạn dân' là thế nào và họ đấu tranh chống những người dân chủ", Lênin phân tích các khía cạnh của phong trào dân chủ và chỉ trích những quan điểm sai lầm của phái duy túy.
Trong tác phẩm "Xã hội ra sao?" (1894), V.I Lênin đã chỉ trích những quan điểm duy tâm và những sai lầm nghiêm trọng của phái này trong việc nhận thức các vấn đề lịch sử - xã hội Ông vạch trần ý đồ của họ trong việc xuyên tạc chủ nghĩa Mác bằng cách làm mờ ranh giới giữa phép biện chứng duy vật của Mác và phép biện chứng duy tâm của Hêghen Đồng thời, Lênin cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lý luận, thực tiễn và mối quan hệ giữa chúng trong quá trình phát triển tư tưởng.
Trong tác phẩm "Làm gì?" (1902), V.I Lênin đã mở rộng quan điểm của chủ nghĩa Mác về các hình thức đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản trước khi giành chính quyền Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của đấu tranh kinh tế, chính trị và tư tưởng, đồng thời đặc biệt chú trọng đến quá trình hình thành hệ tư tưởng của giai cấp vô sản.
Cuộc cách mạng Nga 1905 - 1907 đã thất bại, và V.I Lenin đã tổng kết thực tiễn của cuộc cách mạng này trong tác phẩm "Hai sách lược của Đảng dân chủ - xã hội trong cách mạng dân chủ" (1905) Trong tác phẩm, chủ nghĩa Mác được phát triển sâu sắc, đề cập đến phương pháp cách mạng, các yếu tố chủ quan và khách quan, cũng như vai trò của quần chúng nhân dân và các đảng chính trị trong cách mạng tư sản giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.
Trong giai đoạn 1907 - 1917, nhiều nhà vật lý học đối mặt với cuộc khủng hoảng về thế giới quan, dẫn đến sự xuất hiện của tư tưởng duy tâm theo chủ nghĩa Makhơ và sự phủ nhận chủ nghĩa Mác V.I Lênin đã tổng kết các thành tựu khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, cùng với những sự kiện lịch sử quan trọng trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" (1909) Ông đã đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất, khám phá mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, cũng như giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, từ đó bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác lên một tầm cao mới.
Việc bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác thể hiện tư tưởng của V.I Lênin về nguồn gốc lịch sử, bản chất và kết cấu của chủ nghĩa này, như được nêu trong tác phẩm "Ba nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác" (1913) Lênin cũng bàn về phép biện chứng trong "Bút ký triết học" (1914 - 1916) và nhấn mạnh vai trò của nhà nước chuyên chính vô sản, bạo lực cách mạng, cũng như vai trò của đảng cộng sản trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội trong tác phẩm "Nhà nước và cách mạng" (1917).
Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã khởi đầu một thời kỳ chuyển tiếp từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội trên toàn cầu, tạo ra những nhu cầu lý luận mới mà C.Mác và Ph.Ăngghen chưa đề cập V.I.Lênin đã tổng kết thực tiễn cách mạng của quần chúng, bảo vệ phép biện chứng của chủ nghĩa Mác, đồng thời phát triển quan điểm về các yếu tố quyết định thắng lợi của chế độ xã hội, giai cấp, và nhiệm vụ của giai cấp vô sản Ông cũng đã đề xuất chiến lược và sách lược cho các đảng vô sản trong bối cảnh lịch sử mới, cùng với kế hoạch xây dựng chủ nghĩa xã hội thông qua Chính sách kinh tế mới (NEP) Những tác phẩm nổi tiếng của ông như "Bệnh ấu trĩ ‘tả khuynh’ trong phong trào cộng sản" (1920) và các bài viết về công đoàn cùng những sai lầm của các đồng chí Tơrốtxki và Bukharin (1921) đã góp phần quan trọng vào việc phát triển lý luận cách mạng.
Về chính sách kinh tế mới (1921), Bàn về thuế lương thực (1921).
V.I Lênin đã có những đóng góp quan trọng cho cả ba bộ phận lý luận của chủ nghĩa Mác, giúp phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác - Lênin, đánh dấu một bước tiến toàn diện trong lịch sử tư tưởng này.
Triết học Mác-Lênin giai đoạn sau V.I.Lênin
2.5.1 Những đóng góp và hạn chế trong nghiên cứu, phát triển triết học Mác-Lênin ở Liên Xô.
Trong thập kỷ 20-30 của thế kỷ XX, nhân dân Liên Xô đối mặt với nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội, điều này yêu cầu phát triển triết học làm cơ sở lý luận Năm 1924, theo quyết định của Đại hội đại biểu lần thứ VIII của Đảng, Viện Nghiên cứu V.I.Lênin được thành lập để nghiên cứu và xuất bản di sản lý luận của V.I.Lênin, đồng thời nghiên cứu các vấn đề của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử Trong những năm 20 và 30, đã diễn ra nhiều cuộc tranh luận kịch liệt, thúc đẩy công tác tuyên truyền triết học Mác-Lênin nhưng cũng làm gia tăng tính phiến diện của các bên tranh luận Sự can thiệp hành chính của lãnh đạo đã khiến các tranh luận học thuật trở thành phê phán chính trị, tạo tiền lệ cho sự chi phối của chính trị tới triết học Sau khi Lênin qua đời, triết học Mác tại Liên Xô trải qua giai đoạn phát triển phức tạp, đặc biệt dưới sự lãnh đạo của Xtalin.
Trong giai đoạn 20-30 của thế kỷ XX, triết học Mác-Lênin ở Liên Xô đã trải qua nhiều cuộc đấu tranh giữa các quan điểm khác nhau, đặc biệt là giữa nhóm đối lập trong Đảng và những người theo quan điểm cơ giới Mặc dù triết học Mác-Lênin có những bước phát triển nhất định, nhưng sự can thiệp chính trị đã làm giảm không khí dân chủ trong tranh luận học thuật và hạn chế tính sáng tạo Các nhà triết học Xô viết đã tập trung nghiên cứu di sản triết học của V.I Lênin, đặc biệt là mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn Hội nghị toàn Liên Xô năm 1931 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử Nhiều tác phẩm nghiên cứu về tư tưởng Lênin đã được xuất bản, đóng góp vào sự phát triển triết học Mác, đặc biệt là trong việc thống nhất giữa phép biện chứng, logic học và nhận thức luận Hêghen là người đầu tiên chỉ ra sự thống nhất này, nhưng Lênin và các nhà triết học Mác-Lênin đã tiếp cận vấn đề từ lập trường duy vật Dù có những đấu tranh trong giới triết học, nhưng hướng chủ yếu vẫn là phát triển giá trị triết học của chủ nghĩa Mác đến giai đoạn Lênin, góp phần vào sự phát triển triết học Mác-xít không chỉ ở Liên Xô mà còn trên toàn thế giới Sau năm 1936, với thắng lợi của cách mạng xã hội chủ nghĩa, việc nghiên cứu các tác phẩm của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I Lênin trở thành nhu cầu thiết yếu, và triết học Mác-Lênin đã được khẳng định trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Từ năm 1938 đến 1949, cuốn sách "Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử" của Xtalin đã được tái bản 234 lần và dịch sang 66 ngôn ngữ, chứng tỏ tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó Xtalin nhấn mạnh rằng nội dung cốt lõi của tác phẩm này là phép biện chứng duy vật của triết học Mác-Lênin, là kim chỉ nam cho hành động của Đảng và các đảng viên Ông cũng khẳng định rằng quần chúng nhân dân, đặc biệt là giai cấp vô sản, khi nắm vững chủ nghĩa Mác-Lênin, sẽ trở thành lực lượng vật chất mạnh mẽ để cải tạo thế giới Tuy nhiên, tác phẩm cũng tồn tại nhiều hạn chế, như việc Xtalin giải thích sai nhiều thuật ngữ đa nghĩa, dẫn đến sự mơ hồ trong triết học Mác-Lênin Ông tách biệt hai khái niệm "giới tự nhiên" và "xã hội", cũng như lẫn lộn giữa "tự nhiên" và "giới tự nhiên" Kể từ thập kỷ 50 của thế kỷ XX, những hạn chế trong tư tưởng của Xtalin đã được tranh luận bởi cả các nhà mác-xít phương Tây và các nhà mác-xít ở Liên Xô và Đông Âu Sau khi Xtalin qua đời năm 1953, một giai đoạn mới trong nghiên cứu triết học đã mở ra tại Liên Xô và Đông Âu.
Xô và Đông Âu chú trọng vào việc loại bỏ quan điểm giáo điều và trở về với triết học Mác-Lênin trong các tác phẩm kinh điển Nghiên cứu triết học trong giai đoạn này bao gồm lịch sử triết học Mác, lịch sử triết học, khoa học logic, mỹ học và đạo đức, tất cả đều có những nội dung phát triển mới.
2.5.2 Những đóng góp và hạn chế trong nghiên cứu, phát triển triết học Mác-Lênin ở phương Tây sau giai đoạn V.I.Lênin.
Lịch sử triết học Mác-Lênin không chỉ phát triển trong hệ thống xã hội chủ nghĩa mà còn được ảnh hưởng bởi các nhà triết học mác-xít phương Tây, như Althusser và Jacques Mercier, với những tác phẩm quan trọng nghiên cứu về đối tượng, phép biện chứng và nhận thức luận của chủ nghĩa Mác Nhiều nhà triết học khác như Kautsky, Bernstein, và Gramsci cũng đã đóng góp vào việc phát triển triết học Mác Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào chính trị học Mác, tái cấu trúc xã hội và ý nghĩa giải cấu trúc của triết học Mác trong bối cảnh toàn cầu hóa Tuy nhiên, nhiều quan điểm từ các nhà triết học này dường như tránh né vấn đề đấu tranh giai cấp và chuyên chính vô sản.
2.5.3 Sự nghiên cứu, phát triển triết học Mác-Lênin ở Trung Quốc
Chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt là triết học Mác-Lênin, đã được truyền bá vào Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX, với một bước ngoặt quan trọng khi Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập năm 1921 Mặc dù các lãnh tụ Trung Quốc như Chu Ân Lai và Đặng Tiểu Bình đã tiếp thu tư tưởng này từ nhiều nguồn khác nhau, chủ yếu vẫn là từ Liên Xô thời V.I Lenin Mao Trạch Đông đã khẳng định rằng người Trung Quốc biết đến Mác qua sự giới thiệu của người Nga Sau khi được đưa vào Trung Quốc, chủ nghĩa Mác đã được các lãnh tụ Đảng Cộng sản và nhà mác-xít Trung Quốc bổ sung dựa trên thực tiễn cách mạng Ngay từ năm 1938, khái niệm “Trung Quốc hóa chủ nghĩa Mác” đã được đề cập, thể hiện rõ trong tư tưởng của Mao kéo dài đến cuối Đại cách mạng văn hóa Hiện nay, Trung Quốc tiếp tục quá trình này, khắc phục nhiều quan điểm giáo điều cũ, mặc dù vẫn còn nhiều tranh cãi trong nội bộ Đảng Đặng Tiểu Bình nhấn mạnh vào năm 1979 rằng cần phát triển chủ nghĩa Mác phù hợp với thực tiễn mới, nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại, khẳng định rằng không thể quay lại với những quan điểm lạc hậu.
Trạch Dân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy thực tế cải cách mở cửa và xây dựng hiện đại hóa Trung Quốc làm trung tâm, đồng thời chú trọng ứng dụng lý luận của chủ nghĩa Mác vào thực tiễn Kể từ Hội nghị Trung ương 3 Đại hội XI năm 1978, Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ và thách thức, điều này càng khẳng định yêu cầu phải kiên định trong việc phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.
2.5.4 Sự vận dụng, phát triển triết học Mác-Lênin ở Việt Nam
Chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt là triết học Mác-Lênin, đã được Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng sáng tạo trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội Trong giai đoạn giải phóng, Đảng tập trung vào tuyên truyền và áp dụng các nguyên lý của triết học Mác-Lênin để thống nhất đất nước và phát triển miền Bắc Đặc biệt, trong thời kỳ đổi mới, Đảng đã sáng tạo trong việc phát triển lý luận về chủ nghĩa xã hội, bao gồm bản chất của chủ nghĩa xã hội, phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội Việt Nam, quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, và phát triển văn hóa như nền tảng tinh thần xã hội Những điều này thể hiện sự sáng tạo trong việc áp dụng nguyên lý của chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn Việt Nam.